Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật nghĩa là gì?

Trong đời sống tâm linh của người Việt, đặc biệt là những ai theo đạo Phật, câu niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một phần không thể thiếu. Dù được nghe đi nghe lại hàng ngày trong các buổi lễ, trong tiếng kinh, hay thậm chí là trong những giây phút tĩnh tâm, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ tường tận ý nghĩa sâu xa đằng sau từng con chữ. Đây không đơn thuần là một lời cầu nguyện, mà là một tuyên ngôn về lòng thành kính, là kim chỉ nam cho con đường tu tập giác ngộ. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá trọn vẹn ý nghĩa của câu niệm thiêng liêng này, từ nguồn gốc, cách hiểu từng từ, đến những giá trị tinh thần to lớn mà nó mang lại cho cuộc sống hiện đại.

Tổng quan về câu niệm: Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Câu niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một trong những câu hiệu (câu chú) phổ biến và quan trọng bậc nhất trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Đây là câu niệm hướng về Đức Phật lịch sử, người đã khai sáng ra đạo Phật và là vị thầy tổ của tất cả các Phật tử.

Về mặt hình thức, đây là một câu niệm ngắn gọn, dễ đọc, dễ nhớ, có thể tụng niệm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu, dù là trong chùa, ở nhà, hay trong lúc làm việc. Về mặt nội dung, mỗi một từ trong câu niệm đều ẩn chứa một tầng ý nghĩa sâu sắc, phản ánh giáo lý căn bản của đạo Phật: từ lòng tin (Nam mô), đến mối quan hệ thầy trò (bổn sư), cho đến danh hiệu cao quý của bậc giác ngộ (Thích Ca Mâu Ni Phật).

Hiểu được câu niệm này không chỉ giúp cho việc tụng niệm trở nên có ý thức và sâu sắc hơn, mà còn là bước đầu tiên để người học Phật tiếp cận với tư tưởng, đạo đức và con đường giải thoát mà Đức Phật đã chỉ dạy.

Ý nghĩa chi tiết từng từ trong câu niệm

Để truly hiểu một câu niệm, chúng ta cần đi sâu vào từng con chữ. Hãy cùng phân tích ý nghĩa của từng phần trong “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật”.

1. “Nam mô” (Namo)

“Nam mô” là cách phiên âm từ tiếng Phạn “Namo” hoặc tiếng Pali “Namo”, có nghĩa là “quy y”, “cúi đầu”, “đảnh lễ”, “kính lễ”. Đây là một từ biểu thị lòng thành kính, sự quy phục, và lòng tin tưởng tuyệt đối vào một đối tượng cao quý nào đó.

Trong ngữ cảnh Phật giáo, “Nam mô” thể hiện sự quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), là lời tuyên bố về việc nương tựa, tìm nơi nương tựa an toàn cho tâm hồn. Khi một người nói “Nam mô”, họ đang bày tỏ sự khiêm cung, từ bỏ cái tôi kiêu ngạo, và mở lòng ra để đón nhận ánh sáng trí tuệ.

2. “Bổn sư”

“Bổn sư” là một cụm từ Hán Việt, trong đó:

  • Bổn (本): Có nghĩa là “gốc”, “cội nguồn”, “cơ bản”, “thứ nhất”.
  • Sư (師): Có nghĩa là “thầy”, “người hướng dẫn”, “người dạy dỗ”.

Gộp lại, “Bổn sư” có nghĩa là “vị thầy gốc”, “vị thầy tổ”, “người thầy đầu tiên”. Trong đạo Phật, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni được coi là “Bổn sư” của tất cả các Phật tử, vì Ngài là người đã giác ngộ chân lý, tìm ra con đường giải thoát, và truyền bá giáo pháp cho chúng sinh. Dù một người có thể có nhiều vị thầy (thầy truyền giới, thầy hướng dẫn thiền, v.v.), thì Đức Phật vẫn luôn là vị thầy tối cao, là nguồn gốc của mọi giáo lý.

3. “Thích Ca Mâu Ni Phật”

Đây là danh hiệu của Đức Phật lịch sử, Siddhartha Gautama. Hãy cùng tìm hiểu từng phần:

  • Thích Ca (Śākya): Là tên của bộ tộc mà Đức Phật sinh ra. Ngài thuộc dòng họ Thích Ca, một dòng họ quý tộc ở vương quốc Kapilavatthu (nay thuộc vùng biên giới Nepal – Ấn Độ). Việc nhắc đến “Thích Ca” là để xác định rõ ràng về thân phận thế gian của Ngài, cho thấy Ngài cũng là một con người, sinh ra, lớn lên, trải qua khổ đau, và cuối cùng tìm thấy con đường giải thoát.
  • Mâu Ni (Muni): Là một danh hiệu, có nghĩa là “người im lặng”, “vị ẩn sĩ”, “người biết giữ im lặng”. Tuy nhiên, “im lặng” ở đây không phải là im lặng về lời nói, mà là im lặng về tâm念, về sự phiền não, về vọng tưởng. Mâu Ni là người đã chấm dứt được mọi vọng念, tâm luôn an nhiên, thanh tịnh. Đây là một phẩm chất cao quý của một vị giác ngộ.
  • Phật (Buddha): Là từ tiếng Phạn, có nghĩa là “người giác ngộ”, “người tỉnh thức”, “người đã thức tỉnh khỏi giấc mộng vô minh”. Phật là người đã hoàn toàn thấu hiểu được bản chất của cuộc sống, của khổ đau, và tìm ra con đường chấm dứt khổ đau.

Tóm lại, “Thích Ca Mâu Ni Phật” có thể hiểu là “Đức Phật giác ngộ thuộc dòng họ Thích Ca, một vị ẩn sĩ im lặng về vọng念”. Đây là danh hiệu đầy đủ, trang trọng, và mang nhiều ý nghĩa biểu tượng.

Ý nghĩa sâu xa: Năng nhân và Tịch mặc

Ngoài cách hiểu theo nghĩa đen của từng từ, câu niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” còn ẩn chứa hai ý nghĩa triết học sâu sắc, thường được gọi là “Năng nhân” và “Tịch mặc”. Đây là hai mặt của một đồng xu, hai phẩm chất cốt lõi mà một người tu tập cần hướng tới.

Năng nhân: Sức mạnh của lòng nhân từ

“Năng nhân” là cách gọi khác của “Thích Ca Mâu Ni”, trong đó “Năng” có nghĩa là “năng lực”, “sức mạnh”, còn “nhân” có nghĩa là “nhân từ”, “lòng từ bi”. Như vậy, “Năng nhân” có thể hiểu là “sức mạnh của lòng nhân từ”, hay “lòng từ bi có năng lực”.

Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật
Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật

Lòng từ bi (Karuna) là một trong bốn “vô lượng tâm” (Từ, Bi, Hỷ, Xả) trong Phật giáo. Đây không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là một năng lực tinh thần mạnh mẽ, có thể:

  • Xoa dịu khổ đau: Lòng từ bi giúp người tu tập cảm nhận được nỗi khổ của người khác, từ đó phát sinh mong muốn giúp đỡ, chia sẻ.
  • Tạo nghiệp lành: Hành động xuất phát từ lòng từ bi luôn tạo ra nghiệp lành, giúp tâm hồn thanh thản, an vui.
  • Phá tan hận thù: Trong một thế giới đầy xung đột, lòng từ bi là vũ khí mạnh nhất để hóa giải hận thù, xây dựng hòa bình.
  • Dẫn đến giác ngộ: Theo Phật giáo, chỉ có khi tâm được thanh lọc bởi lòng từ bi, thì trí tuệ mới có thể phát triển đầy đủ, dẫn đến giác ngộ.

Khi niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật”, người tu tập không chỉ đơn thuần là nhắc đến danh hiệu của Đức Phật, mà còn là đang cầu mong được tiếp nhận, nuôi dưỡng, và phát triển lòng từ bi vô lượng như Ngài.

Tịch mặc: Trí tuệ thấu đạt mọi ngoại cảnh

“Tịch mặc” là cách gọi khác của “Mâu Ni”, trong đó “Tịch” có nghĩa là “yên lặng”, “tĩnh lặng”, còn “mặc” có nghĩa là “im lặng”, “không lời”. Tuy nhiên, “Tịch mặc” ở đây không phải là sự im lặng thụ động, mà là một trạng thái tâm thức cao quý, trong đó:

  • Tâm không bị chi phối bởi ngoại cảnh: Người có “Tịch mặc” là người không để cho những biến động bên ngoài (gió, mưa, tiếng ồn, lời khen chê) làm xao động tâm念 của mình.
  • Chấm dứt vọng念: “Tịch mặc” là trạng thái tâm hoàn toàn yên lặng, không còn những suy nghĩ lan man, những vọng念 vô ích.
  • Trí tuệ phát triển tối đa: Khi tâm được yên lặng, trí tuệ (Panna) mới có thể phát triển đầy đủ, soi sáng mọi chân lý.
  • Tự do nội tâm: Đây là trạng thái giải thoát, tự do nội tâm, không bị nô lệ cho những dục vọng, những thói quen xấu.

Trong cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn vào vòng xoáy của thông tin, của lo lắng, của những ham muốn vô tận. Việc niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một cách để nhắc nhở bản thân về mục tiêu tu tập: tìm lại sự yên lặng nội tâm, phát triển trí tuệ, và đạt được tự do thực sự.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Vị thầy tổ của đạo Phật

Để hiểu sâu sắc hơn về câu niệm, chúng ta không thể không tìm hiểu về con người lịch sử đã tạo nên câu niệm này: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Tiểu sử vắn tắt

Theo các tài liệu kinh điển, Đức Phật sinh ra vào khoảng năm 624 TCN (theo truyền thống Nam tông) hoặc 563 TCN (theo truyền thống Bắc tông) tại vườn Lumbini, thuộc vương quốc Kapilavatthu. Ngài có tên thế gian là Siddhartha Gautama, con trai của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Maya.

Ngài sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, sống trong nhung lụa, được hưởng mọi tiện nghi. Tuy nhiên, khi lớn lên, Ngài đã chứng kiến bốn cảnh tượng làm thay đổi cuộc đời mình: một người già, một người bệnh, một người chết, và một vị tu sĩ. Bốn cảnh tượng này đã khiến Ngài suy ngẫm về bản chất của cuộc sống, về khổ đau, và về ý nghĩa của sự sống.

Con đường tìm đạo

Khi Nào Niệm Nam Mô A Di Đà, Khi Nào Niệm Nam Mô Bổn Sư Thích ...
Khi Nào Niệm Nam Mô A Di Đà, Khi Nào Niệm Nam Mô Bổn Sư Thích …

Vào một đêm, khi con trai của Ngài vừa chào đời, Đức Phật đã quyết định rời bỏ cung điện, từ bỏ mọi danh vọng, để đi tìm con đường giải thoát cho bản thân và cho chúng sinh. Ngài đã trải qua sáu năm tu khổ hạnh, thử nghiệm nhiều phương pháp tu tập khác nhau, nhưng đều không đạt được kết quả như mong muốn.

Cuối cùng, Ngài nhận ra rằng con đường trung đạo (giữa hai cực đoan: hưởng lạc và khổ hạnh) mới là con đường đúng đắn. Ngài ngồi thiền dưới gốc cây bồ đề (cây Tất-đề-bát-la) ở Bodh Gaya, và sau 49 ngày đêm thiền định, Ngài đã giác ngộ, trở thành một vị Phật.

Sự nghiệp hoằng pháp

Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã dành trọn 45 năm đời còn lại để hoằng pháp, giảng dạy cho mọi tầng lớp trong xã hội: vua chúa, quan lại, thương gia, nông dân, nô lệ, và cả những người bị xã hội ruồng bỏ. Ngài đã thành lập Tăng đoàn (Sangha), truyền bá giáo lý về Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, và nhiều pháp môn tu tập khác.

Đức Phật nhập Niết-bàn vào năm 80 tuổi, tại Kushinagar. Tuy nhiên, giáo lý của Ngài vẫn tiếp tục được truyền bá và phát triển, trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật, triết học, và đời sống tinh thần của hàng tỷ người.

Lợi ích của việc niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Niệm Phật không chỉ là một nghi lễ, mà còn là một pháp môn tu tập có rất nhiều lợi ích thiết thực cho cuộc sống hiện đại. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật:

1. An định tâm念

Trong xã hội hiện đại, con người thường phải đối mặt với rất nhiều áp lực: công việc, gia đình, tài chính, các mối quan hệ… Những áp lực này dễ dẫn đến căng thẳng, lo âu, mất ngủ, và nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một cách để tập trung tâm念, đưa tâm trở về hiện tại, thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực. Khi tâm念 được an định, cơ thể cũng sẽ thư giãn, các hormone stress giảm xuống, và người niệm Phật sẽ cảm thấy nhẹ nhõm, thanh thản.

2. Tăng cường lòng từ bi và sự vị tha

Câu niệm nhắc nhở người tu tập về lòng từ bi vô lượng của Đức Phật. Khi niệm câu này, người tu tập không chỉ cầu mong cho bản thân, mà còn cầu mong cho tất cả chúng sinh được an vui, hạnh phúc.

Việc nuôi dưỡng lòng từ bi giúp con người trở nên bao dung, dễ tha thứ, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người khác, mà còn giúp bản thân người tu tập cảm thấy hạnh phúc, ý nghĩa hơn trong cuộc sống.

3. Rèn luyện tính kiên nhẫn và nhẫn nại

Trong quá trình tu tập, không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Có thể gặp phải những khó khăn, thử thách, hoặc những người không hiểu, thậm chí là chế giễu. Lúc này, việc niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một cách để nhắc nhở bản thân về đức tính nhẫn nại của Đức Phật.

Đức Phật đã từng trải qua rất nhiều thử thách, nhưng Ngài luôn giữ được tâm念 bình tĩnh, kiên nhẫn, và không oán hận. Học theo gương của Ngài, người tu tập cũng sẽ học được cách kiên nhẫn vượt qua mọi khó khăn.

4. Tạo nghiệp lành, tiêu trừ nghiệp xấu

Theo luật nhân quả (Karma) trong Phật giáo, mọi hành động, lời nói, và suy nghĩ đều tạo ra nghiệp. Nghiệp lành sẽ mang lại quả lành, nghiệp xấu sẽ mang lại quả xấu.

Niệm Phật là một hành động thiện lành, tạo ra năng lượng tích cực. Khi niệm Phật, tâm念 được thanh tịnh, lời nói được nhẹ nhàng, và hành động cũng sẽ trở nên thiện lành hơn. Điều này giúp người tu tập tạo được nhiều nghiệp lành, tiêu trừ nghiệp xấu, và cải thiện cuộc sống.

5. Hướng đến giải thoát và giác ngộ

Mục tiêu cuối cùng của việc niệm Phật là hướng đến giải thoát và giác ngộ. Khi niệm Phật, người tu tập không chỉ cầu mong được sinh về cõi Cực Lạc (nếu theo pháp môn Tịnh Độ), mà còn cầu mong được phát triển trí tuệ, thấu hiểu chân lý, và cuối cùng là thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Dù mục tiêu này có thể rất xa vời với nhiều người, nhưng việc niệm Phật mỗi ngày là một bước tiến trên con đường đó. Mỗi một lần niệm Phật là một lần gieo hạt giống giác ngộ vào tâm thức.

Cách niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Niệm Phật có thể thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh, và sở thích của mỗi người. Dưới đây là một số cách niệm phổ biến:

1. Niệm thầm

Đây là cách niệm đơn giản nhất, phù hợp với mọi hoàn cảnh. Người niệm chỉ cần khẽ khàng niệm thầm trong tâm, không phát ra âm thanh. Cách này rất tiện lợi khi đang làm việc, đang đi đường, hoặc đang ở những nơi không tiện phát ra tiếng.

2. Niệm to

Niệm to là cách niệm phát ra âm thanh, có thể nghe được. Cách này thường được sử dụng trong các buổi lễ, trong các khóa tu, hoặc khi niệm Phật một mình ở nhà. Niệm to giúp tập trung tâm念 hơn, và tạo ra một không khí trang nghiêm.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật Nghĩa Là Gì?
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật Nghĩa Là Gì?

3. Niệm theo hơi thở

Kết hợp niệm Phật với hơi thở là một phương pháp thiền định hiệu quả. Người niệm có thể niệm một câu “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” trong lúc hít vào, và niệm một câu khác trong lúc thở ra. Cách này giúp tâm念 an định, và điều hòa hơi thở.

4. Niệm theo chuỗi hạt

Sử dụng chuỗi hạt (tràng hạt) để niệm Phật là một truyền thống lâu đời. Mỗi một hạt tượng trưng cho một lần niệm Phật. Cách này giúp người niệm đếm được số lần niệm, và tránh bị phân tâm.

5. Niệm theo nhạc

Hiện nay có rất nhiều bản nhạc niệm Phật, với giai điệu nhẹ nhàng, du dương. Người niệm có thể nghe nhạc và niệm theo, hoặc tự mình hát. Cách này rất phù hợp với những người yêu thích âm nhạc, và muốn tạo một không khí thư giãn.

Những lưu ý khi niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Để việc niệm Phật đạt được hiệu quả tốt nhất, người tu tập cần lưu ý một số điểm sau:

1. Thành tâm, chí thành

Niệm Phật không phải là một nghi lễ hình thức, mà là một hành động xuất phát từ tâm. Người niệm cần phải thành tâm, chí thành, không được niệm Phật một cách qua loa,应付. Khi niệm Phật, tâm念 cần hướng về Đức Phật, cầu mong được học theo gương của Ngài.

2. Chân thành sám hối

Trong quá trình niệm Phật, người tu tập nên dành một ít thời gian để sám hối những lỗi lầm, nghiệp xấu mà mình đã tạo ra trong quá khứ. Việc sám hối chân thành sẽ giúp tâm念 thanh tịnh, và tạo điều kiện để nghiệp xấu được tiêu trừ.

3. Phát nguyện

Sau khi niệm Phật, người tu tập nên phát nguyện làm những việc thiện lành, giúp đỡ người khác, và tu tập để tiến bộ trên con đường giác ngộ. Việc phát nguyện sẽ tạo động lực cho người tu tập, và giúp cho việc niệm Phật trở nên có ý nghĩa hơn.

4. Kiên trì, bền bỉ

Niệm Phật là một pháp môn tu tập cần phải kiên trì, bền bỉ. Không thể một sớm một chiều mà đạt được kết quả. Người tu tập cần phải niệm Phật mỗi ngày, dù chỉ là một vài câu, một vài phút. Dần dần, niệm Phật sẽ trở thành một thói quen, và mang lại những lợi ích to lớn.

5. Kết hợp với việc làm thiện

Niệm Phật không nên tách rời với việc làm thiện. Người tu tập vừa phải niệm Phật để thanh tịnh tâm念, vừa phải làm những việc thiện lành để tạo nghiệp tốt. Việc làm thiện có thể là giúp đỡ người khác, phóng sinh, bố thí, hay đơn giản là sống một cuộc sống chân thành, lương thiện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật có phải là mê tín không?

Không. Niệm Phật không phải là mê tín. Đây là một pháp môn tu tập có cơ sở lý luận rõ ràng, dựa trên giáo lý của Đức Phật. Niệm Phật giúp con người an định tâm念, phát triển lòng từ bi, và hướng đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.

2. Có cần phải quy y mới được niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật không?

Không. Niệm Phật là một pháp môn mở, ai cũng có thể niệm. Tuy nhiên, nếu muốn tu tập một cách chính thức, có hệ thống, thì nên quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) và tham gia vào các khóa tu, các buổi lễ.

3. Niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật có thể niệm ở bất cứ đâu không?

Có. Niệm Phật có thể niệm ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, nên tránh niệm Phật ở những nơi không sạch sẽ, như nhà vệ sinh, hoặc những nơi có không khí u ám, tiêu cực.

4. Niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật bao nhiêu lần một ngày là tốt?

Không có một con số cụ thể. Người niệm có thể niệm bao nhiêu lần tùy theo điều kiện và thời gian của mình. Quan trọng là niệm với tâm thành, chí thành, và kiên trì.

5. Niệm Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật có thể giúp giải quyết các vấn đề trong cuộc sống không?

Niệm Phật không phải là một phép màu có thể giải quyết mọi vấn đề. Tuy nhiên, niệm Phật có thể giúp người niệm an định tâm念, tăng cường trí tuệ, phát triển lòng từ bi, và từ đó có thể đối mặt với các vấn đề một cách bình tĩnh, sáng suốt hơn.

Kết luận

“Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một câu niệm thiêng liêng, chứa đựng biết bao ý nghĩa sâu sắc về lòng thành kính, về con đường tu tập, và về mục tiêu giác ngộ. Việc hiểu rõ ý nghĩa của câu niệm này không chỉ giúp cho việc tụng niệm trở nên có ý thức và sâu sắc hơn, mà còn là bước đầu tiên để người học Phật tiếp cận với tư tưởng, đạo đức, và con đường giải thoát mà Đức Phật đã chỉ dạy.

Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và xáo trộn, việc niệm “Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” là một cách để tìm lại sự bình an nội tâm, nuôi dưỡng lòng từ bi, và hướng đến một cuộc sống tốt đẹp, ý nghĩa hơn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm những hiểu biết sâu sắc về câu niệm quen thuộc này, và có thể áp dụng nó vào cuộc sống hàng ngày một cách hiệu quả. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các bài viết khác, hãy ghé thăm chuaphatanlongthanh.com để khám phá kho tàng kiến thức phong phú và hữu ích.

Cập Nhật Lúc Tháng 1 1, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *