Hình Ảnh Phật Trong Chú Đại Bi: Câu 1 Đến Câu 40 Và Ý Nghĩa Từng Câu

Chú Đại Bi (Đại Bi Tâm Đà La Ni) là một trong những thần chú thiêng liêng và uy lực nhất trong Phật giáo Đại thừa. Tương truyền rằng, mỗi câu trong chú đều mang một năng lượng đặc biệt, thể hiện tâm từ bi quảng đại và nguyện lực cứu độ chúng sinh của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát. Việc chiêm bái hình ảnh Phật trong chú Đại Bi, từ câu 1 đến câu 40, không chỉ là một hành động tôn kính mà còn là cách để tâm hồn được thanh tịnh, an lạc. Bài viết này xin được chia sẻ hình ảnh Phật trong chú Đại Bi cùng với phần giải nghĩa chi tiết từng câu, giúp quý vị hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa thiêng liêng của thần chú này.

Tổng quan về Chú Đại Bi và hình ảnh Phật trong chú

Chú Đại Bi, hay còn gọi là Đại Bi Tâm Đà La Ni, là một bài chú dài gồm 84 câu, trong đó 40 câu đầu là phần chính yếu, thường được tụng niệm hàng ngày. Mỗi câu chú là một lời thỉnh cầu, một lời phát nguyện, một lời tán thán công đức của chư Phật, Bồ Tát. Hình ảnh Phật trong chú Đại Bi là sự thể hiện bằng hình ảnh của những lời nguyện lực, những phẩm hạnh cao quý mà Đức Quán Thế Âm Bồ Tát và chư vị Bồ Tát đã thể hiện.

Việc chiêm bái hình ảnh Phật trong chú Đại Bi giúp người tu tập dễ dàng hình dung, ghi nhớ và thấm nhuần ý nghĩa của từng câu chú. Khi tâm trí được an định, khi ánh mắt nhìn vào hình ảnh Phật, lòng người sẽ sinh khởi niềm tin, niềm kính ngưỡng, từ đó dễ dàng tiếp nhận năng lượng từ bi, trí tuệ mà chú Đại Bi mang lại.

Ý nghĩa từng câu trong hình ảnh Phật chú Đại Bi

Câu 1: Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da

Nam Mô Hắc Ra Đát Na Đá Ra Dạ Da
Nam Mô Hắc Ra Đát Na Đá Ra Dạ Da

Câu chú mở đầu là lời quy y Tam Bảo. “Nam mô” là tiếng Phạn, có nghĩa là “quy y”, “cúi đầu kính lễ”. “Hắc ra đát na đá ra dạ da” là “Tam Bảo” (Phật, Pháp, Tăng). Câu này thể hiện sự quy ngưỡng trọn vẹn, dâng hiến thân, tâm, tính mạng cho đạo lý giác ngộ. Trong hình ảnh Phật, đây là hình ảnh Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Tổ sư của Phật giáo, biểu tượng cho sự giác ngộ hoàn toàn.

Câu 2: Nam mô a rị da

Câu này là lời quy y các bậc Thánh giả. “A rị da” là “Thánh giả”, những vị đã giác ngộ, rời xa ác pháp. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự tu tập, hướng thiện, từ bỏ những điều xấu ác.

Câu 3: Bà lô yết đế thước bát ra da

Câu chú này nói về Bồ Tát Quán Thế Âm, vị Bồ Tát có đại từ bi, luôn lắng nghe tiếng kêu than của chúng sinh. “Bà lô yết đế” là “Quán thế”, “thước bát ra da” là “âm”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, thường là hình ảnh ngài tay cầm bình cam lồ, tay cầm cành dương liễu, biểu tượng cho sự cứu khổ cứu nạn.

Câu 4: Bồ đề tát đỏa bà da

Câu chú này nói về Bồ Tát mang thiên binh thiên tướng tới cứu độ chúng sinh. “Bồ đề tát đỏa” là “Bồ Tát”, “bà da” là “đến”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm hiện thân oai nghiêm, dẫn dắt chư thiên, chư thần đến cứu giúp chúng sinh.

Câu 5: Ma ha tát đỏa bà ha

Câu chú này là lời đê đầu đảnh lễ các vị Bồ Tát đã tự giác ngộ và phát tâm bồ đề. “Ma ha” là “đại”, “tát đỏa” là “Bồ Tát”, “bà ha” là “đảnh lễ”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự đại từ bi, đại trí tuệ.

Câu 6: Ma ha ca lô ni ca da

Câu chú này là lời cúi đầu đảnh lễ thần chú Đại Bi. “Ca lô ni ca” là “Đại Bi”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh chú Đại Bi được viết bằng chữ Phạn, biểu tượng cho sức mạnh của thần chú.

Câu 7: Án

Câu chú “Án” là một trong những âm thanh thiêng liêng nhất trong Phật giáo. Đây là âm thanh tổng hợp của 10 pháp môn vi diệu, có năng lực mạnh mẽ. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh âm thanh “Án” được thể hiện bằng ánh sáng, biểu tượng cho sức mạnh vô biên.

Câu 8: Tát bàn ra phạt duệ

Câu chú này là lời thỉnh cầu Tứ Đại Thiên Vương đến hộ pháp. “Tát bàn ra phạt duệ” là “Tứ Đại Thiên Vương”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh bốn vị Thiên Vương, biểu tượng cho sự bảo vệ, che chở.

Câu 9: Số đát na đát tả

Câu chú này là lời thỉnh cầu lực gia trì của Tam Bảo. “Số đát na” là “Tam Bảo”, “đát tả” là “gia trì”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Tam Bảo được thể hiện bằng ánh sáng, biểu tượng cho sự hộ trì.

Câu 10: Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a lị da

Câu chú này là lời kính lễ sự vô ngã của các vị thánh giả. “Tất kiết lật đỏa” là “vô ngã”, “y mông” là “chúng”, “a lị da” là “thánh giả”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự vô ngã.

Câu 11: Bà lô kiết đế thất phật ra lăng đà bà

Câu chú này nói về Quán Thế Âm Bồ Tát thị hiện phát tâm từ bi. “Thất phật ra lăng đà bà” là “thị hiện”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm hiện thân từ bi.

Câu 12: Nam mô na ra cẩn trì

Câu chú này là lời kính cẩn hành lễ với sự bảo hộ thiện ái của chư Bồ Tát. “Na ra cẩn trì” là “bảo hộ thiện ái”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự bảo hộ.

Câu 13: Hê rị ma ha bàn đa sa mế

Hình Ảnh | Lễ Trì Tụng Chú Đại Bi, Cầu Nguyện Cho Lễ Phật Đản ...
Hình Ảnh | Lễ Trì Tụng Chú Đại Bi, Cầu Nguyện Cho Lễ Phật Đản …

Câu chú này nói về ánh sáng của tâm lực chiếu rọi khắp nơi. “Hê rị” là “ánh sáng”, “ma ha” là “đại”, “bàn đa sa mế” là “chiếu rọi”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng từ tâm Bồ Tát chiếu rọi khắp nơi.

Câu 14: Tát bà a tha đậu du bằng

Câu chú này nói về tâm bình đẳng, vô lo vô nghĩ. “Tát bà” là “tất cả”, “a tha đậu du” là “bình đẳng”, “bằng” là “vô lo”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh tâm Bồ Tát thanh tịnh, biểu tượng cho sự bình đẳng.

Câu 15: A thệ dựng

Câu chú này là lời ca ngợi tinh thần soi sáng của Chú Đại Bi. “A thệ dựng” là “soi sáng”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh chú Đại Bi được thể hiện bằng ánh sáng.

Câu 16: Tát bà tát đa, na ma bà tát đa, na ma bà già

Câu chú này là lời kính lễ Đại thân tâm Bồ Tát, Đại Sĩ, Thế Tôn. “Tát đa” là “Bồ Tát”, “na ma” là “kính lễ”, “bà già” là “Thế Tôn”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự đại từ bi.

Câu 17: Ma phạt đạt đậu

Câu chú này là lời kính lạy chư Bồ Tát mở lòng từ bi cứu rỗi chúng sinh. “Ma phạt đạt đậu” là “từ bi cứu rỗi”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự cứu độ.

Câu 18: Đát điệt tha – án – thủ ấn

Câu chú này là lời khai mở con mắt trí tuệ. “Đát điệt tha” là “khai mở”, “thủ ấn” là “ấn pháp”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ấn pháp, biểu tượng cho trí tuệ.

Câu 19: A bà lô hê

Câu chú này nói về Quán Thế Âm Bồ Tát dùng trí tuệ để quán sát mọi âm thanh trên thế gian. “A bà lô hê” là “quán âm”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự lắng nghe.

Câu 20: Lô ca đế

Câu chú này tiếp tục nói về Quán Thế Âm Bồ Tát dùng trí tuệ để quán sát âm thanh ở thế gian. “Lô ca đế” là “thế tôn”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự cứu khổ cứu nạn.

Câu 21: Ca ra đế

Câu chú này nói về người có tấm lòng từ bi rộng lớn có thể cứu giúp chúng sinh khỏi đau khổ. “Ca ra đế” là “từ bi”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự từ bi.

Câu 22: Di hê rị

Câu chú này là lời nguyện nương theo lời dạy dỗ, giáo hóa của Quán Thế Âm Bồ Tát. “Di hê rị” là “nương theo”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự giáo hóa.

Câu 23: Ma ha bồ đề tát đoả

Câu chú này nói về chư vị Bồ Tát công đức viên mãn. “Ma ha bồ đề tát đoả” là “Bồ Tát công đức viên mãn”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh các vị Bồ Tát, biểu tượng cho sự công đức.

Câu 24: Tát bà tát bà

Câu chú này nói về hành trì ấn pháp có sức mạnh to lớn. “Tát bà tát bà” là “hành trì”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ấn pháp, biểu tượng cho sức mạnh.

Câu 25: Ma ra ma ra

Câu chú này nói về thuận duyên tu hành sẽ làm tăng trưởng phước huệ. “Ma ra ma ra” là “thuận duyên”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho phước huệ.

Câu 26: Ma hê ma hê rị đà dựng

Câu chú này nói về lời không cần nói rõ ra cũng đạt tới cảnh giới vi diệu. “Ma hê ma hê” là “vi diệu”, “rị đà dựng” là “cảnh giới”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho cảnh giới vi diệu.

Câu 27: Cu lô cu lô yết mông

Câu chú này nói về chú Đại Bi vô cùng màu nhiệm, có sức mạnh to lớn. “Cu lô cu lô” là “vô cùng”, “yết mông” là “màu nhiệm”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh chú Đại Bi được thể hiện bằng ánh sáng.

Câu 28: Độ lô độ lô, phạt già ra đế

Chú Đại Bi Phiên Bản Đúng Nhất (chữ To) | Lời Phật Dạy
Chú Đại Bi Phiên Bản Đúng Nhất (chữ To) | Lời Phật Dạy

Câu chú này nói về tu tập hành trì có thể giúp chúng sinh vượt qua biển khổ sinh tử. “Độ lô độ lô” là “vượt qua”, “phạt già ra đế” là “biển khổ”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự giải thoát.

Câu 29: Ma ha phạt già da đế

Câu chú này nói về pháp đạo là chân lý vượt lên trên tất cả mọi sự thù thắng trên đời. “Ma ha phạt già da đế” là “pháp đạo chân lý”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho chân lý.

Câu 30: Đà la đà la

Câu chú này nói về Quán Thế Âm Bồ Tát rưới nước cam lồ, cứu độ chúng sinh. “Đà la đà la” là “rưới nước cam lồ”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm tay cầm bình cam lồ.

Câu 31: Địa lỵ ni

Câu chú này nói về tịnh diệt, diệt hết mọi ác niệm. “Địa lỵ ni” là “tịnh diệt”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự tịnh diệt.

Câu 32: Thất phật ra da

Câu chú này nói về hướng ánh sáng vào bên trong con người để soi sáng tâm tưởng. “Thất phật ra da” là “hướng ánh sáng”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự soi sáng.

Câu 33: Giá ra giá ra

Câu chú này nói về mệnh lệnh thúc giục khắp cõi chư thiên, thiện thần, yêu ma quỷ quái đều tuân theo pháp lệnh. “Giá ra giá ra” là “mệnh lệnh thúc giục”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự uy quyền.

Câu 34: Ma ma phạt ma la

Câu chú này nói về con đường theo đúng đạo tư hành sẽ đạt được thành tựu. “Ma ma phạt ma la” là “đúng đạo”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự thành tựu.

Câu 35: Mục đế lệ

Câu chú này nói về Quán Thế Âm Bồ Tát giải thoát chúng sinh khỏi khổ nạn, bệnh tật. “Mục đế lệ” là “giải thoát”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng cho sự giải thoát.

Câu 36: Y hê y hê

Câu chú này nói về tự nguyện tuân theo giáo hóa, mở rộng tâm hồn. “Y hê y hê” là “tự nguyện tuân theo”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự tuân theo.

Câu 37: Thất na thất na

Câu chú này nói về đại trí tuệ như ánh dương sáng chói rực rỡ. “Thất na thất na” là “đại trí tuệ”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho trí tuệ.

Câu 38: A ra sam Phật ra xá lợi

Câu chú này nói về cỗ xe đại Pháp của Phật luân chuyển, truyền giáo lý Phật pháp tới khắp chúng sinh. “A ra sam” là “cỗ xe đại Pháp”, “Phật ra xá lợi” là “truyền giáo lý”. Hình ảnh Phật trong câu này là hình ảnh bánh xe Pháp, biểu tượng cho sự truyền bá.

Câu 39: Phạt sa phạt sâm

Câu chú này nói về hoan hỉ giảng, hoan hỉ nói, hoan hỉ nghe. “Phạt sa phạt sâm” là “hoan hỉ”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự hoan hỉ.

Câu 40: Phật ra xá da

Câu chú này nói về tâm giác ngộ giáo lý trở nên cao quý, sáng suốt. “Phật ra xá da” là “tâm giác ngộ”. Hình ảnh Phật trong câu này thường là hình ảnh ánh sáng, biểu tượng cho sự giác ngộ.

Lợi ích của việc chiêm bái hình ảnh Phật trong chú Đại Bi

Chiêm bái hình ảnh Phật trong chú Đại Bi mang lại nhiều lợi ích to lớn cho người tu tập:

  • Tăng trưởng niềm tin: Khi chiêm bái hình ảnh Phật, lòng tin của người tu tập sẽ được củng cố, từ đó dễ dàng tiếp nhận năng lượng từ bi, trí tuệ mà chú Đại Bi mang lại.
  • An định tâm thần: Hình ảnh Phật toát lên vẻ từ bi, an lạc, giúp tâm trí người tu tập trở nên thanh tịnh, an định.
  • Ghi nhớ ý nghĩa: Việc chiêm bái hình ảnh Phật giúp người tu tập dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của từng câu chú, từ đó dễ dàng thấm nhuần giáo lý.
  • Tăng trưởng công đức: Việc chiêm bái hình ảnh Phật là một hành động công đức, mang lại phước báo cho người tu tập.

Kết luận

Hình ảnh Phật trong chú Đại Bi từ câu 1 đến câu 40 là một kho tàng tri thức, là biểu tượng cho sự từ bi, trí tuệ, giải thoát. Việc chiêm bái hình ảnh Phật, hiểu rõ ý nghĩa từng câu chú, sẽ giúp người tu tập dễ dàng tiếp nhận năng lượng từ bi, trí tuệ mà chú Đại Bi mang lại, từ đó dễ dàng tu tập, giải thoát khỏi khổ đau, đạt được an lạc, hạnh phúc. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp quý vị có thêm thông tin hữu ích về hình ảnh Phật trong chú Đại Bi. Để tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác về Phật giáo, văn hóa, đời sống, mời quý vị truy cập website chuaphatanlongthanh.com.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *