Vào ngày 23 tháng Chạp hàng năm, nghi lễ tiễn Táo Quân về trời là một trong những phong tục quan trọng và thiêng liêng nhất trong văn hóa dân gian Việt Nam. Trong những năm gần đây, nhu cầu tìm kiếm và sử dụng bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm ngày càng tăng cao, thể hiện mong muốn gìn giữ bản sắc văn hóa truyền thống một cách trọn vẹn và chính xác. Những bài cúng bằng Hán Nôm không chỉ mang tính nghi lễ sâu sắc mà còn ẩn chứa trong đó là cả một kho tàng tri thức về văn hóa, tôn giáo và tín ngưỡng của dân tộc. Việc sử dụng đúng bài cúng, đúng nghi thức không chỉ thể hiện lòng thành kính với các vị thần mà còn là cách để con cháu nối dài mạch nguồn văn hóa quý báu của cha ông.
Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Thỉnh Vương Mẫu Nương Nương: Ý Nghĩa, Văn Khấn & Hướng Dẫn Thực Hiện Chuẩn Nhất
Tầm Quan Trọng của Bài Cúng Tiễn Ông Táo Bằng Hán Nôm
Ý Nghĩa Tâm Linh và Văn Hóa
Tín ngưỡng thờ Táo Quân có nguồn gốc sâu xa từ Trung Hoa, sau đó du nhập vào Việt Nam và được bản địa hóa, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt. Táo Quân, hay còn gọi là “Định Phúc Táo Quân”, là vị thần cai quản việc bếp núc trong gia đình, đồng thời cũng là người ghi chép công – tội của gia chủ trong một năm, để dâng lên Ngọc Hoàng vào dịp cuối năm.
Bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm không đơn thuần là một văn bản nghi lễ, mà là sự kết tinh của tri thức Hán học, Phật học và Đạo học. Việc sử dụng bài cúng bằng Hán Nôm thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối đối với nghi lễ, bởi đây là ngôn ngữ thiêng liêng, được sử dụng trong các nghi thức quan trọng từ thời phong kiến. Những bài cúng này thường được soạn thảo bởi các bậc cao tăng, đạo sĩ hoặc các vị Nho sĩ am hiểu sâu sắc về kinh điển, vì vậy, mỗi câu chữ đều ẩn chứa tầng nghĩa sâu sắc, vừa mang tính tôn giáo, vừa mang tính triết lý.
Việc đọc bài cúng bằng Hán Nôm được coi là cách thể hiện lòng thành kính cao nhất với các vị thần linh. Người ta tin rằng, khi bài cúng được đọc bằng ngôn ngữ thiêng liêng này, lời khấn sẽ dễ dàng được Táo Quân thấu hiểu và chuyển đạt lên Thiên đình một cách trọn vẹn, từ đó mang lại nhiều may mắn, bình an và phúc lộc cho gia đình trong năm mới.
Khác Biệt Giữa Bài Cúng Hán Nôm và Bài Cúng Hiện Đại
Trong xã hội hiện đại, do sự phổ biến của tiếng Việt và sự suy giảm về kiến thức Hán Nôm, nhiều gia đình đã chuyển sang sử dụng các bài cúng được dịch ra tiếng Việt hoặc được soạn thảo theo lối hiện đại, ngắn gọn, dễ hiểu. Tuy nhiên, giữa bài cúng Hán Nôm và bài cúng hiện đại tồn tại những khác biệt rõ rệt:
Về hình thức: Bài cúng Hán Nôm sử dụng chữ Hán, được viết theo lối thư pháp truyền thống, thường được in trên giấy vàng hoặc giấy đỏ. Còn bài cúng hiện đại sử dụng chữ Quốc ngữ, được in trên giấy trắng hoặc giấy màu, dễ đọc và dễ in ấn.
Về nội dung: Bài cúng Hán Nôm thường có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều phần như: Khai kinh, khai kinh tâm, khai kinh khẩu, khai kinh nhãn, khai kinh nhĩ, khai kinh thân, khai kinh ý, khai kinh ngữ, khai kinh giới, khai kinh mạng, khai kinh tâm, khai kinh tánh. Mỗi phần đều có ý nghĩa riêng, nhằm thanh tẩy, chuẩn bị tâm trí cho buổi lễ. Trong khi đó, bài cúng hiện đại thường được rút gọn, chỉ bao gồm phần khấn vái chính, không có các phần khai kinh.
Về nghi thức: Khi đọc bài cúng Hán Nôm, người đọc thường phải thực hiện các nghi thức như: chắp tay, cúi đầu, vái lạy theo từng câu khấn. Ngoài ra, người đọc cần phải thuộc lòng hoặc có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, vì việc đọc sai hoặc đọc nhầm có thể ảnh hưởng đến tính thiêng liêng của buổi lễ. Còn bài cúng hiện đại thì đơn giản hơn, người đọc có thể vừa đọc vừa nhìn vào văn bản, không cần phải thuộc lòng.

Bài Cúng Ông Công Ông Táo Chuẩn Phong Tục Việt Nam Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Tiễn Táo Quân Ngày 23-12: Lễ Vật, Văn Khấn Và Ý Nghĩa
Về hiệu quả tâm linh: Theo quan niệm dân gian, bài cúng Hán Nôm có “sức mạnh” tâm linh lớn hơn, vì nó được coi là ngôn ngữ thiêng liêng, được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng từ thời phong kiến. Việc đọc bài cúng Hán Nôm được cho là sẽ giúp lời khấn dễ dàng được Táo Quân thấu hiểu và chuyển đạt lên Thiên đình một cách trọn vẹn.
Hướng Dẫn Đầy Đủ Về Nghi Lễ Tiễn Ông Táo
Thời Gian và Địa Điểm Thực Hiện
Nghi lễ tiễn ông táo được thực hiện vào ngày 23 tháng Chạp (23/12 âm lịch) hàng năm. Đây là thời điểm mà Táo Quân sẽ cưỡi cá chép bay về trời để trình báo với Ngọc Hoàng về công việc, đời sống, và những điều xảy ra trong gia đình trong suốt một năm qua.
Thời gian tốt nhất để cúng tiễn ông táo là vào buổi chiều, từ 12 giờ trưa đến 12 giờ đêm. Nhiều gia đình chọn cúng vào lúc 17 giờ đến 19 giờ (giờ Dậu), vì đây là thời điểm được cho là phù hợp nhất để Táo Quân lên đường. Tuy nhiên, tùy vào điều kiện và hoàn cảnh của từng gia đình, có thể linh hoạt điều chỉnh thời gian, miễn sao buổi lễ được thực hiện trong tâm thế thành kính, trang nghiêm.
Địa điểm thực hiện thường là bếp hoặc bàn thờ gia tiên trong nhà. Nếu gia đình có bàn thờ Táo Quân riêng, thì nên cúng tại đó. Nếu không có, thì có thể cúng tại bàn thờ gia tiên, hoặc ngay tại bếp, nơi Táo Quân thường “trú ngụ”.
Chuẩn Bị Mâm Cúng
Mâm cúng tiễn ông táo cần được chuẩn bị một cách chu đáo, đầy đủ, thể hiện lòng thành kính của gia chủ. Dưới đây là những vật phẩm không thể thiếu trong mâm cúng:
1. Hương, hoa, đèn, nến:
- Hương: Nên chọn loại hương thơm nhẹ, không quá nồng. Số lượng thường là 3 cây hoặc 5 cây.
- Hoa: Nên chọn hoa tươi, màu sắc tươi tắn như hoa cúc, hoa hồng, hoa lay ơn. Không nên dùng hoa giả.
- Đèn, nến: Có thể dùng đèn dầu hoặc nến, tượng trưng cho ánh sáng soi đường cho Táo Quân về trời.
2. Rượu, trà, nước:
- Rượu: Nên chọn rượu trắng, rượu vang hoặc rượu thuốc. Số lượng thường là 3 chén hoặc 5 chén.
- Trà: Nên chọn trà xanh, trà sen hoặc trà thảo mộc. Số lượng thường là 3 chén hoặc 5 chén.
- Nước: Nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội. Số lượng thường là 3 chén hoặc 5 chén.
3. Mâm cơm chay hoặc mặn:
- Cơm: 3 bát hoặc 5 bát cơm trắng.
- Canh: 1 bát canh (có thể là canh măng, canh bí đao, canh rau củ…).
- Món mặn: 3 đĩa hoặc 5 đĩa (có thể là thịt gà luộc, thịt heo luộc, cá kho, giò chả…).
- Món chay: 3 đĩa hoặc 5 đĩa (có thể là đậu hũ, rau củ xào, canh chay…).
4. Bánh, trái cây, kẹo:
- Bánh: Bánh chưng, bánh tét, bánh dày, bánh in…
- Trái cây: 5 loại trái cây tươi (có thể là cam, quýt, chuối, bưởi, táo…).
- Kẹo: Kẹo mứt, kẹo dừa, kẹo lạc…
5. Tiền vàng, giấy tiền:
- Tiền vàng: 3 bộ hoặc 5 bộ tiền vàng, tiền âm phủ.
- Giấy tiền: Giấy tiền vàng, tiền bạc, mũ áo…
6. Cá chép (tượng trưng cho phương tiện đưa Táo Quân về trời):
- Cá chép sống: 3 con hoặc 5 con cá chép nhỏ, được thả vào chậu nước.
- Cá chép giấy: Có thể dùng cá chép giấy để thay thế, sau đó hóa vàng.
Thủ Tục Cúng Bái
1. Chuẩn bị:
- Dọn dẹp sạch sẽ bàn thờ, bếp.
- Sắp xếp mâm cúng một cách gọn gàng, trang nghiêm.
- Chuẩn bị bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm.
2. Bắt đầu cúng:
- Thắp hương, thắp đèn/nến.
- Khấn vái, xin phép được thực hiện nghi lễ.
3. Đọc bài cúng:
- Đọc bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm một cách chậm rãi, rõ ràng, thành kính.
- Mỗi câu khấn nên đi kèm với một lần vái lạy.
4. Cúng cá chép:
- Thả cá chép sống ra ao, hồ, sông, suối (nếu có điều kiện).
- Nếu không có điều kiện, có thể hóa vàng cá chép giấy.
5. Hóa vàng:
- Sau khi khấn xong, hóa vàng tiền, giấy tiền, mũ áo…
- Không hóa vàng ngay tại bếp, mà nên hóa ở nơi thoáng đãng, an toàn.
6. Kết thúc:
- Lạy tạ, cảm ơn Táo Quân đã phù hộ cho gia đình trong năm qua.
- Hẹn gặp lại Táo Quân vào ngày 30 Tết (ngày Táo Quân trở về).
Bài Cúng Tiễn Ông Táo Bằng Hán Nôm Chuẩn Truyền Thống
Cấu Trúc Văn Bản

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Thủ Công 5/5 Âm Lịch: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ý Nghĩa Và Những Điều Cần Biết
Bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm thường được chia thành các phần chính sau:
1. Khai kinh (Khai mạc):
Phần này nhằm khai mở tâm trí, chuẩn bị tinh thần cho buổi lễ. Thường bao gồm các câu khấn như:
- “Nam mô A Di Đà Phật” (3 lần)
- “Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật” (3 lần)
- “Nam mô Thập Phương Thường Trụ Tam Bảo” (3 lần)
2. Khai kinh tâm (Khai tâm):
Phần này nhằm thanh tẩy tâm trí, loại bỏ những tạp niệm, uế trược.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh tâm linh.”
3. Khai kinh khẩu (Khai khẩu):
Phần này nhằm thanh tẩy lời nói, để lời khấn được thanh tịnh, chân thành.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh khẩu nghiệp.”
4. Khai kinh nhãn (Khai nhãn):
Phần này nhằm thanh tẩy đôi mắt, để nhìn thấy điều thiện, điều tốt.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh nhãn căn.”
5. Khai kinh nhĩ (Khai nhĩ):
Phần này nhằm thanh tẩy đôi tai, để nghe được điều hay, điều tốt.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh nhĩ căn.”
6. Khai kinh thân (Khai thân):
Phần này nhằm thanh tẩy thân thể, để thân được thanh tịnh, khỏe mạnh.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh thân nghiệp.”
7. Khai kinh ý (Khai ý):
Phần này nhằm thanh tẩy ý nghĩ, để tâm được thanh tịnh, an lạc.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh ý nghiệp.”
8. Khai kinh ngữ (Khai ngữ):
Phần này nhằm thanh tẩy lời nói, để lời nói được thiện lành, chân thật.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh ngữ nghiệp.”
9. Khai kinh giới (Khai giới):
Phần này nhằm thanh tẩy giới luật, để giữ gìn giới luật, tuân thủ pháp luật.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh giới luật.”
10. Khai kinh mạng (Khai mạng):
Phần này nhằm thanh tẩy mạng sống, để mạng sống được an lành, trường thọ.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh mạng sống.”
11. Khai kinh tâm (Khai tâm lần 2):
Phần này nhằm củng cố tâm trí, để tâm được kiên định, vững vàng.
- “Cúi đầu sám hối, xin được kiên định tâm linh.”
12. Khai kinh tánh (Khai tánh):
Phần này nhằm thanh tẩy tánh cách, để tánh được thiện lành, hiền hòa.
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh tánh cách.”
13. Khấn chính (Khấn vái):
Phần này là phần chính của bài cúng, nơi gia chủ trình bày lý do cúng bái, khấn vái, cầu xin.
- “Con kính lạy ngài Đông Trù Tư Mệnh Táo Phủ Thần Quân…”
- “Hôm nay là ngày 23 tháng Chạp, con kính mời ngài Táo Quân về trời…”
- “Con xin dâng lên ngài hương hoa, trà rượu, cơm canh, bánh trái…”
- “Con xin ngài chứng minh, phù hộ cho gia đình con được an lành, mạnh khỏe, hạnh phúc…”
- “Con xin ngài ghi chép công đức, tấu trình lên Ngọc Hoàng…”
14. Hồi hướng (Hồi hướng công đức):
Phần này nhằm hồi hướng công đức của buổi lễ đến tất cả chúng sinh.
- “Con xin hồi hướng công đức này đến tất cả chúng sinh…”
- “Nguyện cho tất cả chúng sinh đều được an lành, hạnh phúc…”
15. Tam quy (Tam quy y):
Phần này nhằm quy y Tam Bảo, thể hiện lòng tin tưởng vào Phật pháp.
- “Con xin quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng…”
- “Con xin quy y Phật, mong được giác ngộ…”
- “Con xin quy y Pháp, mong được hiểu biết…”
- “Con xin quy y Tăng, mong được tu tập…”
16. Tán dương (Tán dương Tam Bảo):
Phần này nhằm tán dương Tam Bảo, thể hiện lòng biết ơn.
- “Nam mô A Di Đà Phật” (3 lần)
- “Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật” (3 lần)
- “Nam mô Thập Phương Thường Trụ Tam Bảo” (3 lần)
Bản Văn Khấn Chuẩn

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Thổ Công Thuê Nhà Ở: Hướng Dẫn Chi Tiết, Văn Khấn & Những Điều Cần Biết
Dưới đây là bản bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm chuẩn truyền thống, được sưu tầm và hiệu đính từ nhiều nguồn uy tín:
Hướng Dẫn Đọc và Hiểu Bài Cúng
Cách Đọc Chuẩn Xác
1. Chuẩn bị tâm lý:
- Trước khi đọc bài cúng, cần tĩnh tâm, thành kính, không nên vội vàng, hấp tấp.
- Nên tắm rửa sạch sẽ, mặc quần áo chỉnh tề, thể hiện sự tôn trọng.
2. Cách phát âm:
- Bài cúng Hán Nôm sử dụng nhiều từ Hán Việt, vì vậy cần chú ý đến cách phát âm chuẩn.
- Nên luyện đọc trước vài lần để tránh đọc sai, đọc nhầm.
- Khi đọc, cần đọc to, rõ ràng, chậm rãi, từng chữ một.
3. Cách ngắt câu:
- Bài cúng Hán Nôm thường được viết theo lối thơ lục bát hoặc thơ Đường luật, vì vậy cần ngắt câu đúng theo vần điệu.
- Mỗi câu khấn nên đi kèm với một lần vái lạy.
4. Cách kết hợp với nghi thức:
- Khi đọc phần khai kinh, nên chắp tay, cúi đầu.
- Khi đọc phần khấn chính, nên vái lạy theo từng câu khấn.
- Khi đọc phần hồi hướng, nên chắp tay, cúi đầu, cảm tạ.
Ý Nghĩa Từng Câu Khấn
1. Khai kinh:
- “Nam mô A Di Đà Phật” (3 lần): Thể hiện lòng tin tưởng vào Phật A Di Đà, cầu mong được tiếp dẫn về cõi Tây Phương Cực Lạc.
- “Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật” (3 lần): Thể hiện lòng biết ơn đối với Đức Phật Thích Ca, người đã khai sáng đạo Phật.
- “Nam mô Thập Phương Thường Trụ Tam Bảo” (3 lần): Thể hiện lòng tin tưởng vào Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) ở khắp mười phương.
2. Khai kinh tâm:
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh tâm linh”: Thể hiện lòng sám hối, mong muốn tâm được thanh tịnh, an lạc.
3. Khai kinh khẩu:
- “Cúi đầu sám hối, xin được thanh tịnh khẩu nghiệp”: Thể hiện lòng sám hối, mong muốn lời nói được thiện lành, chân thật.
4. Khai kinh chính:
- “Con kính lạy ngài Đông Trù Tư Mệnh Táo Phủ Thần Quân”: Thể hiện lòng kính trọng đối với Táo Quân, vị thần cai quản bếp núc.
- “Hôm nay là ngày 23 tháng Chạp, con kính mời ngài Táo Quân về trời”: Thông báo thời gian và mục đích của buổi lễ.
- “Con xin dâng lên ngài hương hoa, trà rượu, cơm canh, bánh trái”: Liệt kê các vật phẩm dâng cúng.
- “Con xin ngài chứng minh, phù hộ cho gia đình con được an lành, mạnh khỏe, hạnh phúc”: Khấn xin Táo Quân phù hộ cho gia đình.
- “Con xin ngài ghi chép công đức, tấu trình lên Ngọc Hoàng”: Khấn xin Táo Quân ghi chép công đức của gia đình, tấu trình lên Ngọc Hoàng.
5. Hồi hướng:
- “Con xin hồi hướng công đức này đến tất cả chúng sinh”: Thể hiện lòng từ bi, mong muốn chia sẻ công đức đến tất cả chúng sinh.
- “Nguyện cho tất cả chúng sinh đều được an lành, hạnh phúc”: Khấn xin cho tất cả chúng sinh đều được an lành, hạnh phúc.
6. Tam quy:
- “Con xin quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng”: Thể hiện lòng tin tưởng vào Tam Bảo.
- “Con xin quy y Phật, mong được giác ngộ”: Khấn xin được giác ngộ.
- “Con xin quy y Pháp, mong được hiểu biết”: Khấn xin được hiểu biết.
- “Con xin quy y Tăng, mong được tu tập”: Khấn xin được tu tập.
7. Tán dương:
- “Nam mô A Di Đà Phật” (3 lần): Tán dương Phật A Di Đà.
- “Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật” (3 lần): Tán dương Đức Phật Thích Ca.
- “Nam mô Thập Phương Thường Trụ Tam Bảo” (3 lần): Tán dương Tam Bảo ở khắp mười phương.
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Bài Cúng
Sai Lầm Thường Gặp
1. Đọc sai, đọc nhầm:
- Bài cúng Hán Nôm sử dụng nhiều từ Hán Việt, vì vậy dễ xảy ra sai sót khi đọc.
- Khi đọc sai, có thể ảnh hưởng đến tính thiêng liêng của buổi lễ.
2. Đọc quá nhanh, quá vội:
- Bài cúng cần được đọc chậm rãi, rõ ràng, từng chữ một.
- Đọc quá nhanh, quá vội sẽ làm mất đi tính trang nghiêm của buổi lễ.
3. Không thuộc lòng:
- Việc không thuộc lòng bài cúng sẽ làm mất đi tính thành kính.
- Nên luyện đọc trước vài lần để thuộc lòng.
4. Không chuẩn bị tâm lý:
- Trước khi đọc bài cúng, cần tĩnh tâm, thành kính.
- Không nên vội vàng, hấp tấp.
5. Không chuẩn bị đầy đủ vật phẩm:
- Mâm cúng cần được chuẩn bị đầy đủ, thể hiện lòng thành kính.
- Việc thiếu vật phẩm có thể ảnh hưởng đến tính thiêng liêng của buổi lễ.
Mẹo Nhớ Lâu và Đọc Trôi Chảy
1. Luyện đọc thường xuyên:
- Nên luyện đọc bài cúng mỗi ngày, để thuộc lòng.
- Có thể ghi âm lại, nghe lại để kiểm tra cách đọc.
2. Hiểu rõ ý nghĩa từng câu:
- Việc hiểu rõ ý nghĩa từng câu sẽ giúp nhớ lâu hơn.
- Có thể tra cứu từ điển Hán Việt để hiểu rõ ý nghĩa.
3. Kết hợp với nghi thức:
- Khi đọc, nên kết hợp với nghi thức vái lạy.
- Việc kết hợp giữa lời khấn và nghi thức sẽ giúp nhớ lâu hơn.
4. Sử dụng bản dịch song ngữ:
- Có thể sử dụng bản dịch song ngữ (Hán Nôm – Việt) để dễ dàng hiểu và nhớ.
- Khi đã thuộc lòng, có thể bỏ bản dịch.
5. Nhờ người hướng dẫn:
- Nếu có điều kiện, nên nhờ người am hiểu về Hán Nôm hướng dẫn.
- Người hướng dẫn sẽ giúp sửa lỗi phát âm, cách ngắt câu.
Kết Luận
Bài cúng tiễn ông táo bằng hán nôm không chỉ là một nghi thức tâm linh, mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa truyền thống của người Việt. Việc sử dụng bài cúng này thể hiện lòng thành kính đối với các vị thần linh, đồng thời cũng là cách để gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, để buổi lễ được diễn ra một cách trang nghiêm, thiêng liêng, cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc chuẩn bị mâm cúng, đến việc đọc bài cúng một cách chuẩn xác, thành kính.
Hy vọng rằng với những hướng dẫn chi tiết trên đây, chuaphatanlongthanh.com đã giúp bạn có thể thực hiện nghi lễ tiễn ông táo một cách trọn vẹn, ý nghĩa, và mang lại nhiều may mắn, bình an cho gia đình trong năm mới.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 3, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

