Năm 2026 là một năm Âm lịch quan trọng, đánh dấu sự chuyển giao giữa các thế hệ và là thời điểm mà nhiều người Việt Nam quan tâm đến các nghi lễ tâm linh, đặc biệt là cúng sao. Đây là một phong tục truyền thống lâu đời nhằm cầu xin sao tốt chiếu mệnh, hóa giải vận hạn, mang lại may mắn, sức khỏe và bình an cho bản thân và gia đình trong suốt một năm. Việc cúng sao không chỉ đơn thuần là một nghi lễ, mà còn là một biểu hiện của lòng thành kính, sự cẩn trọng và mong muốn giữ gìn những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
Cúng sao năm 2026 là một chủ đề được tìm kiếm rất nhiều trên mạng Internet, đặc biệt là vào những dịp đầu năm hoặc khi người ta cảm thấy vận hạn đến gần. Những người có năm tuổi phạm sao xấu, như Thái Bạch, Thái Dương, Thái Âm, La Hầu, Kế Đô, Mộc Đức, Vân Hán, Thổ Tú, thường rất quan tâm đến việc cúng sao để giảm nhẹ vận số, cầu mong một năm mới hanh thông, thuận lợi. Việc cúng sao cần được thực hiện đúng thời điểm, đúng nghi thức và sắm lễ đầy đủ để thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh.
Trong bài viết này, chuaphatanlongthanh.com sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về việc cúng sao năm 2026, bao gồm lịch âm, cách sắm lễ, bài khấn và các lưu ý quan trọng. Chúng tôi hy vọng rằng, qua bài viết này, bạn sẽ có được những thông tin hữu ích để thực hiện nghi lễ cúng sao một cách trọn vẹn, an tâm và hiệu quả nhất.
Có thể bạn quan tâm: Bưng Phụ Đồ Cúng Là Tội: Hiểu Đúng Về Phong Tục Và Đạo Đức Trong Việc Thờ Cúng Tổ Tiên
Tóm tắt quy trình thực hiện
Cúng sao là một nghi lễ tâm linh quan trọng, được thực hiện vào những ngày nhất định trong năm âm lịch, nhằm cầu xin sao tốt chiếu mệnh, hóa giải vận hạn và mang lại may mắn, sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình. Việc cúng sao cần được thực hiện đúng thời điểm, đúng nghi thức và sắm lễ đầy đủ để thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh.
Dưới đây là quy trình thực hiện cúng sao năm 2026:
- Xác định sao chiếu mệnh: Dựa vào năm sinh âm lịch, bạn có thể xác định được sao chiếu mệnh của mình trong năm 2026. Mỗi tuổi sẽ có một sao chiếu mệnh riêng, có thể là sao tốt hoặc sao xấu.
- Chọn ngày cúng sao: Mỗi sao có một ngày cúng riêng, thường là vào các ngày mùng 8, 13, 18 hoặc 27 âm lịch. Bạn cần chọn đúng ngày để cúng sao, tránh cúng sai ngày sẽ không linh nghiệm.
- Sắm lễ cúng sao: Lễ vật cúng sao cần được chuẩn bị đầy đủ, bao gồm hương, hoa, quả, đèn, nến, bánh kẹo, trầu cau, tiền vàng, nước, rượu, chè, xôi, gà, heo quay… Tùy vào từng sao mà có những yêu cầu về màu sắc, loại lễ vật khác nhau.
- Thực hiện nghi lễ: Vào ngày cúng sao, bạn cần tắm gội sạch sẽ, thay quần áo chỉnh tề, chuẩn bị một bàn thờ cúng sao ngoài trời hoặc trong nhà. Sau đó, bạn thắp hương, khấn vái, đọc bài khấn cúng sao và hóa vàng.
- Hóa vàng: Sau khi khấn xong, bạn cần hóa vàng, đốt tiền vàng, vàng mã để sao chiếu mệnh nhận được lễ vật.
Cúng sao là gì? Ý nghĩa và tầm quan trọng
Cúng sao là một nghi lễ tâm linh truyền thống của người Việt Nam, được thực hiện vào những ngày nhất định trong năm âm lịch nhằm cầu xin sao tốt chiếu mệnh, hóa giải vận hạn và mang lại may mắn, sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình. Đây là một phong tục có từ lâu đời, được lưu truyền trong dân gian và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt.
Ý nghĩa của việc cúng sao
Việc cúng sao không chỉ đơn thuần là một nghi lễ, mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:
- Cầu xin sao tốt chiếu mệnh: Mỗi người sinh ra đều có một sao chiếu mệnh, có thể là sao tốt hoặc sao xấu. Việc cúng sao nhằm cầu xin sao tốt chiếu mệnh, mang lại may mắn, sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình.
- Hóa giải vận hạn: Những người có năm tuổi phạm sao xấu, như Thái Bạch, Thái Dương, Thái Âm, La Hầu, Kế Đô, Mộc Đức, Vân Hán, Thổ Tú, thường rất quan tâm đến việc cúng sao để giảm nhẹ vận số, cầu mong một năm mới hanh thông, thuận lợi.
- Thể hiện lòng thành kính: Việc cúng sao là một cách thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh, thể hiện sự cẩn trọng và mong muốn giữ gìn những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
- Tạo tâm lý an tâm: Việc cúng sao giúp người ta cảm thấy an tâm, tự tin hơn trong cuộc sống, đặc biệt là khi họ cảm thấy vận hạn đến gần.
Tầm quan trọng của việc cúng sao
Việc cúng sao có tầm quan trọng đặc biệt trong đời sống tinh thần của người Việt Nam:
- Là một phần của văn hóa dân gian: Cúng sao là một phần của văn hóa dân gian, được lưu truyền trong dân gian và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt.
- Là một cách để cầu mong may mắn: Việc cúng sao là một cách để cầu mong may mắn, sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình trong suốt một năm.
- Là một cách để hóa giải vận hạn: Những người có năm tuổi phạm sao xấu thường rất quan tâm đến việc cúng sao để giảm nhẹ vận số, cầu mong một năm mới hanh thông, thuận lợi.
- Là một cách để thể hiện lòng thành kính: Việc cúng sao là một cách thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh, thể hiện sự cẩn trọng và mong muốn giữ gìn những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
Các sao chiếu mệnh trong năm 2026
Theo quan niệm dân gian, mỗi người sinh ra đều có một sao chiếu mệnh, và trong một năm, mỗi người sẽ có một sao chiếu mệnh cụ thể. Việc xác định được sao chiếu mệnh của mình trong năm 2026 là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thực hiện nghi lễ cúng sao.
1. Sao Thái Dương (Thái Dương Tinh Quân)

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Tam Tai 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết, Văn Khấn & Lễ Vật Cúng Tứ Linh Tinh
- Ý nghĩa: Là sao tốt, mang lại may mắn, tài lộc, công danh, sự nghiệp phát triển. Người có sao Thái Dương chiếu mệnh thường có sức khỏe tốt, tinh thần minh mẫn, công việc thuận lợi.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 27/6 âm lịch, hướng về hướng chính Đông. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
2. Sao Thái Âm (Thái Âm Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao tốt, mang lại may mắn, tài lộc, hạnh phúc, tình duyên. Người có sao Thái Âm chiếu mệnh thường có sức khỏe tốt, tinh thần minh mẫn, công việc thuận lợi.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 13/8 âm lịch, hướng về hướng chính Tây. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
3. Sao Thái Bạch (Thái Bạch Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao xấu, mang lại vận hạn, bệnh tật, tai ương. Người có sao Thái Bạch chiếu mệnh thường gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 2/8 âm lịch, hướng về hướng chính Bắc. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
4. Sao Mộc Đức (Mộc Đức Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao tốt, mang lại may mắn, tài lộc, công danh, sự nghiệp phát triển. Người có sao Mộc Đức chiếu mệnh thường có sức khỏe tốt, tinh thần minh mẫn, công việc thuận lợi.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 8/1 âm lịch, hướng về hướng chính Đông. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
5. Sao Vân Hán (Vân Hán Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao xấu, mang lại vận hạn, bệnh tật, tai ương. Người có sao Vân Hán chiếu mệnh thường gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 27/7 âm lịch, hướng về hướng chính Nam. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
6. Sao Thổ Tú (Thổ Tú Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao xấu, mang lại vận hạn, bệnh tật, tai ương. Người có sao Thổ Tú chiếu mệnh thường gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 19/6 âm lịch, hướng về hướng chính Đông. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
7. Sao La Hầu (La Hầu Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao xấu, mang lại vận hạn, bệnh tật, tai ương. Người có sao La Hầu chiếu mệnh thường gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 8/1 âm lịch, hướng về hướng chính Đông. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
8. Sao Kế Đô (Kế Đô Tinh Quân)
- Ý nghĩa: Là sao xấu, mang lại vận hạn, bệnh tật, tai ương. Người có sao Kế Đô chiếu mệnh thường gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống.
- Cách cúng: Cúng vào ngày 18/3 âm lịch, hướng về hướng chính Đông. Lễ vật gồm có trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
Xác định sao chiếu mệnh của bạn trong năm 2026
Việc xác định được sao chiếu mệnh của bạn trong năm 2026 là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thực hiện nghi lễ cúng sao. Có nhiều cách để xác định sao chiếu mệnh, dưới đây là một số cách phổ biến:
Cách 1: Dựa vào năm sinh âm lịch
Mỗi người sinh ra đều có một sao chiếu mệnh, và trong một năm, mỗi người sẽ có một sao chiếu mệnh cụ thể. Bạn có thể xác định được sao chiếu mệnh của mình trong năm 2026 bằng cách tra cứu bảng sao chiếu mệnh theo năm sinh âm lịch.
Bảng sao chiếu mệnh theo năm sinh âm lịch:
| Năm sinh âm lịch | Sao chiếu mệnh năm 2026 |
|---|---|
| 1940 (Canh Thìn) | Mộc Đức |
| 1941 (Tân Tỵ) | Vân Hán |
| 1942 (Nhâm Ngọ) | Thổ Tú |
| 1943 (Quý Mùi) | Thái Dương |
| 1944 (Giáp Thân) | Thái Âm |
| 1945 (Ất Dậu) | Thái Bạch |
| 1946 (Bính Tuất) | Kế Đô |
| 1947 (Đinh Hợi) | La Hầu |
| 1948 (Mậu Tý) | Thái Dương |
| 1949 (Kỷ Sửu) | Thái Âm |
| 1950 (Canh Dần) | Thái Bạch |
| 1951 (Tân Mão) | Kế Đô |
| 1952 (Nhâm Thìn) | La Hầu |
| 1953 (Quý Tỵ) | Mộc Đức |
| 1954 (Giáp Ngọ) | Vân Hán |
| 1955 (Ất Mùi) | Thổ Tú |
| 1956 (Bính Thân) | Thái Dương |
| 1957 (Đinh Dậu) | Thái Âm |
| 1958 (Mậu Tuất) | Thái Bạch |
| 1959 (Kỷ Hợi) | Kế Đô |
| 1960 (Canh Tý) | La Hầu |
| 1961 (Tân Sửu) | Mộc Đức |
| 1962 (Nhâm Dần) | Vân Hán |
| 1963 (Quý Mão) | Thổ Tú |
| 1964 (Giáp Thìn) | Thái Dương |
| 1965 (Ất Tỵ) | Thái Âm |
| 1966 (Bính Ngọ) | Thái Bạch |
| 1967 (Đinh Mùi) | Kế Đô |
| 1968 (Mậu Thân) | La Hầu |
| 1969 (Kỷ Dậu) | Mộc Đức |
| 1970 (Canh Tuất) | Vân Hán |
| 1971 (Tân Hợi) | Thổ Tú |
| 1972 (Nhâm Tý) | Thái Dương |
| 1973 (Quý Sửu) | Thái Âm |
| 1974 (Giáp Dần) | Thái Bạch |
| 1975 (Ất Mão) | Kế Đô |
| 1976 (Bính Thìn) | La Hầu |
| 1977 (Đinh Tỵ) | Mộc Đức |
| 1978 (Mậu Ngọ) | Vân Hán |
| 1979 (Kỷ Mùi) | Thổ Tú |
| 1980 (Canh Thân) | Thái Dương |
| 1981 (Tân Dậu) | Thái Âm |
| 1982 (Nhâm Tuất) | Thái Bạch |
| 1983 (Quý Hợi) | Kế Đô |
| 1984 (Giáp Tý) | La Hầu |
| 1985 (Ất Sửu) | Mộc Đức |
| 1986 (Bính Dần) | Vân Hán |
| 1987 (Đinh Mão) | Thổ Tú |
| 1988 (Mậu Thìn) | Thái Dương |
| 1989 (Kỷ Tỵ) | Thái Âm |
| 1990 (Canh Ngọ) | Thái Bạch |
| 1991 (Tân Mùi) | Kế Đô |
| 1992 (Nhâm Thân) | La Hầu |
| 1993 (Quý Dậu) | Mộc Đức |
| 1994 (Giáp Tuất) | Vân Hán |
| 1995 (Ất Hợi) | Thổ Tú |
| 1996 (Bính Tý) | Thái Dương |
| 1997 (Đinh Sửu) | Thái Âm |
| 1998 (Mậu Dần) | Thái Bạch |
| 1999 (Kỷ Mão) | Kế Đô |
| 2000 (Canh Thìn) | La Hầu |
| 2001 (Tân Tỵ) | Mộc Đức |
| 2002 (Nhâm Ngọ) | Vân Hán |
| 2003 (Quý Mùi) | Thổ Tú |
| 2004 (Giáp Thân) | Thái Dương |
| 2005 (Ất Dậu) | Thái Âm |
| 2006 (Bính Tuất) | Thái Bạch |
| 2007 (Đinh Hợi) | Kế Đô |
| 2008 (Mậu Tý) | La Hầu |
| 2009 (Kỷ Sửu) | Mộc Đức |
| 2010 (Canh Dần) | Vân Hán |
| 2011 (Tân Mão) | Thổ Tú |
| 2012 (Nhâm Thìn) | Thái Dương |
| 2013 (Quý Tỵ) | Thái Âm |
| 2014 (Giáp Ngọ) | Thái Bạch |
| 2015 (Ất Mùi) | Kế Đô |
| 2016 (Bính Thân) | La Hầu |
| 2017 (Đinh Dậu) | Mộc Đức |
| 2018 (Mậu Tuất) | Vân Hán |
| 2019 (Kỷ Hợi) | Thổ Tú |
| 2020 (Canh Tý) | Thái Dương |
| 2021 (Tân Sửu) | Thái Âm |
| 2022 (Nhâm Dần) | Thái Bạch |
| 2023 (Quý Mão) | Kế Đô |
| 2024 (Giáp Thìn) | La Hầu |
| 2025 (Ất Tỵ) | Mộc Đức |
| 2026 (Bính Ngọ) | Vân Hán |
| 2027 (Đinh Mùi) | Thổ Tú |
| 2028 (Mậu Thân) | Thái Dương |
| 2029 (Kỷ Dậu) | Thái Âm |
| 2030 (Canh Tuất) | Thái Bạch |
| 2031 (Tân Hợi) | Kế Đô |
| 2032 (Nhâm Tý) | La Hầu |
| 2033 (Quý Sửu) | Mộc Đức |
| 2034 (Giáp Dần) | Vân Hán |
| 2035 (Ất Mão) | Thổ Tú |
| 2036 (Bính Thìn) | Thái Dương |
| 2037 (Đinh Tỵ) | Thái Âm |
| 2038 (Mậu Ngọ) | Thái Bạch |
| 2039 (Kỷ Mùi) | Kế Đô |
| 2040 (Canh Thân) | La Hầu |
| 2041 (Tân Dậu) | Mộc Đức |
| 2042 (Nhâm Tuất) | Vân Hán |
| 2043 (Quý Hợi) | Thổ Tú |
| 2044 (Giáp Tý) | Thái Dương |
| 2045 (Ất Sửu) | Thái Âm |
| 2046 (Bính Dần) | Thái Bạch |
| 2047 (Đinh Mão) | Kế Đô |
| 2048 (Mậu Thìn) | La Hầu |
| 2049 (Kỷ Tỵ) | Mộc Đức |
| 2050 (Canh Ngọ) | Vân Hán |
| 2051 (Tân Mùi) | Thổ Tú |
| 2052 (Nhâm Thân) | Thái Dương |
| 2053 (Quý Dậu) | Thái Âm |
| 2054 (Giáp Tuất) | Thái Bạch |
| 2055 (Ất Hợi) | Kế Đô |
| 2056 (Bính Tý) | La Hầu |
| 2057 (Đinh Sửu) | Mộc Đức |
| 2058 (Mậu Dần) | Vân Hán |
| 2059 (Kỷ Mão) | Thổ Tú |
| 2060 (Canh Thìn) | Thái Dương |
| 2061 (Tân Tỵ) | Thái Âm |
| 2062 (Nhâm Ngọ) | Thái Bạch |
| 2063 (Quý Mùi) | Kế Đô |
| 2064 (Giáp Thân) | La Hầu |
| 2065 (Ất Dậu) | Mộc Đức |
| 2066 (Bính Tuất) | Vân Hán |
| 2067 (Đinh Hợi) | Thổ Tú |
| 2068 (Mậu Tý) | Thái Dương |
| 2069 (Kỷ Sửu) | Thái Âm |
| 2070 (Canh Dần) | Thái Bạch |
| 2071 (Tân Mão) | Kế Đô |
| 2072 (Nhâm Thìn) | La Hầu |
| 2073 (Quý Tỵ) | Mộc Đức |
| 2074 (Giáp Ngọ) | Vân Hán |
| 2075 (Ất Mùi) | Thổ Tú |
| 2076 (Bính Thân) | Thái Dương |
| 2077 (Đinh Dậu) | Thái Âm |
| 2078 (Mậu Tuất) | Thái Bạch |
| 2079 (Kỷ Hợi) | Kế Đô |
| 2080 (Canh Tý) | La Hầu |
| 2081 (Tân Sửu) | Mộc Đức |
| 2082 (Nhâm Dần) | Vân Hán |
| 2083 (Quý Mão) | Thổ Tú |
| 2084 (Giáp Thìn) | Thái Dương |
| 2085 (Ất Tỵ) | Thái Âm |
| 2086 (Bính Ngọ) | Thái Bạch |
| 2087 (Đinh Mùi) | Kế Đô |
| 2088 (Mậu Thân) | La Hầu |
| 2089 (Kỷ Dậu) | Mộc Đức |
| 2090 (Canh Tuất) | Vân Hán |
| 2091 (Tân Hợi) | Thổ Tú |
| 2092 (Nhâm Tý) | Thái Dương |
| 2093 (Quý Sửu) | Thái Âm |
| 2094 (Giáp Dần) | Thái Bạch |
| 2095 (Ất Mão) | Kế Đô |
| 2096 (Bính Thìn) | La Hầu |
| 2097 (Đinh Tỵ) | Mộc Đức |
| 2098 (Mậu Ngọ) | Vân Hán |
| 2099 (Kỷ Mùi) | Thổ Tú |
| 2100 (Canh Thân) | Thái Dương |
Cách 2: Dựa vào lịch âm

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Tam Tai: Ý Nghĩa, Văn Khấn Và Cách Thực Hiện Chuẩn Nhất
Bạn có thể tra cứu lịch âm để xác định được ngày, tháng, năm sinh âm lịch của mình, sau đó đối chiếu với bảng sao chiếu mệnh ở trên để xác định được sao chiếu mệnh của mình trong năm 2026.
Cách 3: Dựa vào tuổi
Mỗi tuổi sẽ có một sao chiếu mệnh riêng. Bạn có thể tra cứu bảng sao chiếu mệnh theo tuổi để xác định được sao chiếu mệnh của mình trong năm 2026.
Lưu ý: Việc xác định sao chiếu mệnh chỉ mang tính chất tham khảo, không nên quá mê tín. Tuy nhiên, nếu bạn tin vào việc cúng sao, thì việc xác định được sao chiếu mệnh của mình là rất quan trọng để thực hiện nghi lễ một cách đúng đắn và hiệu quả.
Lịch cúng sao năm 2026
Việc cúng sao cần được thực hiện vào những ngày nhất định trong năm âm lịch, nhằm cầu xin sao tốt chiếu mệnh, hóa giải vận hạn và mang lại may mắn, sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình. Dưới đây là lịch cúng sao năm 2026 theo từng sao chiếu mệnh:
1. Sao Thái Dương (Thái Dương Tinh Quân)
- Ngày cúng: 27/6 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Đông
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
2. Sao Thái Âm (Thái Âm Tinh Quân)
- Ngày cúng: 13/8 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Tây
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
3. Sao Thái Bạch (Thái Bạch Tinh Quân)
- Ngày cúng: 2/8 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Bắc
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
4. Sao Mộc Đức (Mộc Đức Tinh Quân)
- Ngày cúng: 8/1 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Đông
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
5. Sao Vân Hán (Vân Hán Tinh Quân)
- Ngày cúng: 27/7 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Nam
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
6. Sao Thổ Tú (Thổ Tú Tinh Quân)

Có thể bạn quan tâm: Bạch Vân Điện Tin Tức Cúng: Những Quy Tắc, Nghi Lễ Và Thông Tin Cần Biết
- Ngày cúng: 19/6 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Đông
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
7. Sao La Hầu (La Hầu Tinh Quân)
- Ngày cúng: 8/1 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Đông
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
8. Sao Kế Đô (Kế Đô Tinh Quân)
- Ngày cúng: 18/3 âm lịch
- Hướng cúng: Hướng chính Đông
- Lễ vật: Trái cây, bánh kẹo, hoa, nước, rượu, chè, xôi, gà, đặc biệt là đèn lồng và nến.
Lưu ý:
- Việc cúng sao cần được thực hiện vào đúng ngày, đúng giờ, đúng hướng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi cúng sao, bạn cần tắm gội sạch sẽ, thay quần áo chỉnh tề, chuẩn bị một bàn thờ cúng sao ngoài trời hoặc trong nhà.
- Sau khi khấn xong, bạn cần hóa vàng, đốt tiền vàng, vàng mã để sao chiếu mệnh nhận được lễ vật.
Hướng dẫn chuẩn bị lễ vật cúng sao
Việc chuẩn bị lễ vật cúng sao là một phần quan trọng trong nghi lễ, thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chuẩn bị lễ vật cúng sao:
1. Lễ vật chung cho tất cả các sao
- Hương: 3 cây hương (không dùng hương có tăm).
- Hoa: 1 bình hoa (hoa sen, hoa cúc, hoa lay ơn…).
- Trái cây: 5 loại trái cây (táo, cam, quýt, chuối, bưởi…).
- Bánh kẹo: 5 loại bánh kẹo (bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo…).
- Nước: 5 chén nước.
- Rượu: 5 chén rượu.
- Chè: 5 chén chè.
- Xôi: 5 đĩa xôi (xôi gấc, xôi đậu xanh, xôi nếp…).
- Gà: 1 con gà luộc (gà trống, gà mái…).
- Đèn lồng: 1 chiếc đèn lồng (đèn lồng giấy, đèn lồng tre…).
- Nến: 5 cây nến.
- Tiền vàng: 5 lễ tiền vàng (tiền vàng, vàng mã…).
- Trầu cau: 1 quả cau, 1 lá trầu.
2. Lễ vật riêng cho từng sao
Sao Thái Dương (Thái Dương Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu vàng.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Thái Âm (Thái Âm Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu trắng.
- Lễ vật: Gà mái, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Thái Bạch (Thái Bạch Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu trắng.
- Lễ vật: Gà mái, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Mộc Đức (Mộc Đức Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu xanh.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Vân Hán (Vân Hán Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu đỏ.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Thổ Tú (Thổ Tú Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu nâu.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao La Hầu (La Hầu Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu đen.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
Sao Kế Đô (Kế Đô Tinh Quân)
- Màu sắc: Màu đỏ.
- Lễ vật: Gà trống, bánh chưng, bánh tét, mứt, kẹo.
3. Cách bày trí lễ vật
- Bàn thờ: Bàn thờ cúng sao cần được đặt ở nơi sạch sẽ, thoáng mát, hướng về hướng cúng sao.
- Sắp xếp lễ vật: Lễ vật cần được sắp xếp gọn gàng, đẹp mắt, theo đúng thứ tự.
- Đèn lồng: Đèn lồng cần được treo ở vị trí cao, hướng về hướng cúng sao.
- Nến: Nến cần được thắp lên, tạo ánh sáng ấm áp, thiêng liêng.
4. Lưu ý khi chuẩn bị lễ vật
- Lễ vật cần được chuẩn bị đầy đủ, đúng chất lượng, không được dùng lễ vật đã hư hỏng, cũ kỹ.
- Lễ vật cần được chuẩn bị từ sớm, không nên chuẩn bị vào phút chót.
- Lễ vật cần được chuẩn bị với lòng thành kính, không nên chuẩn bị một cách qua loa, đại khái.
- Lễ vật cần được chuẩn bị theo đúng hướng dẫn, không nên tự ý thay đổi, thêm bớt.
Bài khấn cúng sao năm 2026
Việc đọc bài khấn cúng sao là một phần quan trọng trong nghi lễ, thể hiện lòng thành kính với các vị thần linh, sao chiếu mệnh. Dưới đây là bài khấn cúng sao năm 2026:
Bài khấn cúng sao chung
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Cập Nhật Lúc Tháng 2 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
