Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô trong Phật giáo

Trong mối quan hệ gắn bó giữa người tu đạo và người theo đạo, việc xưng hô đúng mực là một phần quan trọng thể hiện sự kính trọng và duy trì trật tự trong cộng đồng tu tập. Việc sử dụng từ ngữ không phù hợp có thể gây ra sự e ngại, lúng túng, thậm chí là những hiểu lầm không đáng có. Do đó, chuaphatanlongthanh.com xin cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách xưng hô trong Phật giáo để giúp quý độc giả nắm vững quy tắc giao tiếp căn bản.

Hiểu về tuổi đạo và phẩm trật trong Phật giáo

Trước hết, cần phân biệt rõ hai khái niệm tuổi đạo và tuổi đời. Tuổi đời là số tuổi tính theo năm sinh. Còn tuổi đạo (còn gọi là tuổi hạ hay hạ lạp) mới là điều quan trọng trong Phật giáo. Tuổi đạo được tính từ năm thọ giới cụ túc (tức giới Tỳ kheo hoặc Tỳ kheo Ni), đồng thời phải tu học theo chúng và đạt tiêu chuẩn trong mỗi kỳ an cư. Mỗi năm như vậy được tính một tuổi hạ.

Một người dưới 20 tuổi phát tâm xuất gia, hoặc được gia đình gửi gắm vào chùa, thường được gọi là chú tiểu (đối với nam) hoặc điệu (đối với nữ). Các vị này là những người mới nhập đạo, tùy theo độ tuổi sẽ được giao việc và học tập kinh kệ, nghi lễ. Khi được thọ 10 giới, vị này trở thành Sa di (nam) hoặc Sa di Ni (nữ). Đến khi đủ 20 tuổi đời và chứng tỏ được khả năng tu học, vị này mới được thọ giới cụ túc, tức là 250 giới Tỳ kheo (nam) hoặc 348 giới Tỳ kheo Ni (nữ), và được gọi là Đại đức (nam) hoặc Sư cô (nữ). Trên giấy tờ chính thức, vị này được ghi là Tỳ kheo (nam) hoặc Tỳ kheo Ni (nữ) trước pháp danh.

Giới cụ túc là giới cao nhất và đầy đủ nhất trong Phật giáo. Sau khi thọ giới này, vị xuất gia sẽ tu tập trọn đời mà không cần thọ giới nào cao hơn.

Hệ thống phẩm trật và danh xưng chính thức

Sinh hoạt của Phật giáo cần phải có tôn ti trật tự rõ ràng. Theo Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, hệ thống danh xưng chính thức cho hàng xuất gia được quy định như sau:

Đối với Tăng (nam giới)

  • Từ 20 tuổi đời: Sau khi thọ giới cụ túc, vị xuất gia được gọi là Đại đức.
  • Từ 45 tuổi đời: Khi vị Tỳ kheo đã có 25 tuổi đạo, được gọi là Thượng tọa.
  • Từ 60 tuổi đời: Khi vị Tỳ kheo đã có 40 tuổi đạo, được gọi là Hòa thượng.

Đối với Ni (nữ giới)

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xưng Hô Trong Phật Giáo
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xưng Hô Trong Phật Giáo
  • Từ 20 tuổi đời: Sau khi thọ giới cụ túc, vị nữ xuất gia được gọi là Sư cô.
  • Từ 45 tuổi đời: Khi vị Tỳ kheo Ni đã có 25 tuổi đạo, được gọi là Ni sư.
  • Từ 60 tuổi đời: Khi vị Tỳ kheo Ni đã có 40 tuổi đạo, được gọi là Ni trưởng.

Đây là các danh xưng chính thức, được sử dụng trong các hoạt động điều hành Phật sự và hệ thống tổ chức của Giáo hội. Việc tấn phong các phẩm trật này không thể tự xưng hay tự phong mà phải trải qua một hội đồng giáo phẩm có thẩm quyền xét duyệt và chấp thuận, sau đó được cấp giáo chỉ tấn phong trong các dịp đại lễ, đại hội Phật giáo, giới đàn hoặc mùa an cư kết hạ.

Đối với hàng giáo phẩm cao cấp

Đối với các vị Hòa thượng đảm nhiệm trọng trách lãnh đạo các cơ sở Giáo hội Trung ương, địa phương, hay các Đại tùng lâm, Phật học viện, thường là các vị trên 80 tuổi đời, được kính trọng gọi là Đại lão Hòa thượng hoặc Trưởng lão Hòa thượng. Các vị này thường được cung thỉnh vào Hội đồng Trưởng lão hoặc Hội đồng Chứng minh tối cao của Giáo hội. Tuy nhiên, trong các văn bản chính thức như thông bạch, chư tôn đức vẫn thường xưng là Tỳ kheo hay Sa môn để thể hiện sự khiêm nhường theo đúng tinh thần Phật giáo.

Cách xưng hô giữa hàng xuất gia với nhau

Giữa các vị xuất gia, cách xưng hô thể hiện rõ sự phân cấp và kính trọng. Các vị thường xưng con hoặc xưng pháp danh, pháp hiệu, và gọi vị kia là thầy hoặc gọi theo phẩm trật, chức vụ mà vị đó đảm nhiệm. Một nguyên tắc quan trọng là bên Ni luôn trọng bên Tăng.

Cách gọi theo quan hệ sư môn

  • Sư phụ: Được gọi là thầy, sư phụ, Tôn sư hoặc Ân sư.
  • Cùng sư môn: Các vị xuất gia cùng một sư phụ thường gọi nhau là sư huynh, sư đệ, sư tỷ, sư muội.
  • Cùng hàng với sư phụ: Được gọi là sư thúc hoặc sư bá.

Các danh xưng đạo bạn

Trong Phật giáo, các vị xuất gia cũng dùng các danh xưng để gọi nhau như đạo hữu (bạn cùng theo đạo) hoặc pháp hữu (bạn cùng tu theo giáo pháp). Các danh xưng như tín hữu, tâm hữu ít được sử dụng trong sinh hoạt Phật giáo.

Cách Xưng Hô Giữa Các Đệ Tử Nhà Phật
Cách Xưng Hô Giữa Các Đệ Tử Nhà Phật

Cách xưng hô giữa hàng xuất gia và Phật tử tại gia

Đây là mối quan hệ phổ biến nhất mà đại chúng cần quan tâm. Khi tiếp xúc với chư Tăng Ni, quý vị Phật tử tại gia (kể cả thân quyến của chư Tăng Ni) có nhiều cách xưng hô phù hợp.

Cách gọi của Phật tử với chư Tăng Ni

  • Cách đơn giản phổ biến: Gọi là thầy (đối với Tăng) hoặc (đối với Ni) và xưng con. Đây là cách gọi phổ biến nhất, giúp thể hiện sự kính trọng mà không cần biết rõ phẩm trật.
  • Gọi theo phẩm trật: Nếu biết rõ phẩm trật, nên gọi theo đúng danh xưng (Đại đức, Thượng tọa, Hòa thượng, Sư cô, Ni sư, Ni trưởng…).
  • Cách xưng hô khiêm tốn: Có những vị Phật tử lớn tuổi có thể xưng tôi hoặc chúng tôi với vị Tăng Ni trẻ để tránh sự ngượng ngùng cho cả hai bên, điều này cũng được chấp nhận.

Khái niệm Bản sư

Khi quy y Tam bảo và thọ ngũ giới, mỗi vị Phật tử tại gia sẽ có một vị thầy truyền giới cho mình. Vị thầy này được gọi là Bản sư. Cả gia đình có thể cùng chung một vị Bản sư, và mọi thế hệ trong gia đình đều gọi chung vị thầy đó là thầy.

Cách gọi của chư Tăng Ni với Phật tử

  • Cách trang trọng: Chư Tăng Ni thường xưng tôi, chúng tôi, hoặc xưng pháp danh, pháp hiệu, hoặc dùng từ khiêm tốn như bần Tăng, bần Ni. Khiêm tốn hơn, có thể xưng thầy hay và gọi Phật tử là đạo hữu hoặc quý đạo hữu.
  • Cách gần gũi: Cũng có khi chư Tăng Ni gọi Phật tử bằng pháp danh, có thể kèm theo hoặc không kèm theo các từ xưng hô đời thường như chú, bác, anh, chị… Ngoài ra, tùy theo tuổi tác của Phật tử, chư Tăng Ni cũng có thể gọi theo cách gọi xã giao của người đời như một sự tùy duyên trong giao tiếp hằng ngày, nhưng điều này thường không dùng trong các nghi thức hay văn bản hành chính.
  • Cách gọi không chính xác: Việc chư Tăng Ni gọi chung là quý Phật tử là cách gọi chưa thật sự chính xác, vì cả người xuất gia lẫn tại gia đều là Phật tử của Đức Phật. Tuy nhiên, cách gọi này cũng được chấp nhận trong một số hoàn cảnh giao tiếp thông thường.

Lưu ý quan trọng: Việc một Phật tử tại gia xuất gia ít tuổi gọi một Phật tử tại gia nhiều tuổi bằng con và xưng thầy là hoàn toàn không phù hợp. Điều này cần tránh để không gây tổn đức và tránh sự bất bình không đáng có. Truyền thống phương Đông rất coi trọng tuổi tác, dù là tại gia hay xuất gia.

Các danh xưng dân gian và đặc biệt

Cách Xưng Hô Trong Phật Giáo
Cách Xưng Hô Trong Phật Giáo

Ngoài các danh xưng chính thức, trong đời sống dân gian còn có những cách gọi khác nhau, tùy theo hoàn cảnh và mức độ trang trọng.

Danh xưng dân gian

  • Sư chú: Dành để chỉ những người xuất gia ở chùa nhưng chưa được thọ giới cụ túc.
  • Sư bác: Dành để chỉ những người đã được thọ giới Sa di hoặc Sa di Ni.
  • Sư ông/Sư bà/Sư cụ: Dành để chỉ những người đã được thọ giới Tỳ kheo hoặc Tỳ kheo Ni. Ngoài ra, cách gọi này cũng thường dùng để gọi vị sư phụ của sư phụ mình, hoặc các vị chư tôn đức có hạ lạp cao, có nhiều thế hệ đệ tử tại gia và xuất gia.

Trường hợp “bán thế xuất gia”

Đối với các vị xuất gia đã lập gia đình trước khi vào đạo, sau khi xuất gia vẫn phải trải qua các thời gian tu tập và thọ giới như trên. Để tránh nhầm lẫn khi gọi một người đứng tuổi xuất gia là chú tiểu (giống như gọi các vị trẻ tuổi), một số nơi sẽ gọi các vị này là sư chú hoặc sư bác.

Các danh xưng khác

  • Pháp sư: Danh xưng này thường dành cho các vị xuất gia (Tăng hay Ni) có khả năng và hạnh nguyện thuyết pháp độ sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở ngoại đạo, danh xưng này thường bị lạm dụng để chỉ các ông bà thầy pháp, thầy cúng.
  • Sư Tổ: Dành cho chư tôn đức lãnh đạo các tông phái còn tại thế.
  • Tổ sư: Dành cho chư tôn đức đã viên tịch, được hậu thế truy phong vì có công lao trọng đại đối với nền đạo.
  • Danh xưng theo tự viện: Đối với các bậc cao Tăng, thạc đức thường trụ ở một tự viện, người trong đạo thường dùng tên của ngôi già lam đó để gọi quý ngài (ví dụ: Hòa thượng chùa X, Ni trưởng chùa Y…) thay vì gọi bằng pháp danh hay pháp hiệu để tỏ lòng kính trọng và tránh sự suồng sã.

Kết luận

Trong Phật giáo, cách xưng hô có thể biến đổi linh hoạt theo hoàn cảnh, nhưng có một điều bất biến và không thể thay đổi, đó là phẩm hạnh, phẩm chất, đức độ và sự nỗ lực tu tâm dưỡng tính không ngừng nghỉ của mỗi người, cho đến ngày đạt được mục đích cứu cánh là giác ngộ và giải thoát. Việc xưng hô đúng mực không chỉ là lễ nghi mà còn là biểu hiện của sự khiêm cung, kính trọng và tuân thủ giới luật.

Hy vọng qua bài viết này, quý độc giả đã có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ về cách xưng hô trong Phật giáo. Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích khác về phong tục, nghi lễ và đời sống tinh thần, mời bạn tham khảo thêm các bài viết khác tại chuaphatanlongthanh.com.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *