Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Cha Lành của nhân loại, đã rời bỏ cõi Ta-bà cách đây hơn 2500 năm. Dù hình hài Ngài đã tan biến theo thời gian, nhưng những câu chuyện về lòng từ bi vô lượng và trí tuệ siêu việt của Ngài vẫn vang vọng, soi sáng con đường giải thoát cho muôn loài. Bài viết này xin tổng hợp 4 câu chuyện cảm động nhất được Thầy Thích Trúc Thái Minh kể lại, minh chứng cho tâm nguyện độ sinh không bao giờ cạn kiệt của Đức Thế Tôn, ngay cả trong những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời.
Có thể bạn quan tâm: Sơ Đồ Bài Trí Tượng Phật Trong Chùa: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Không Gian Linh Thiêng
Câu chuyện đầu tiên: Bữa ăn cuối cùng và bài học về trách nhiệm của bậc Thầy
Bữa ăn cuối cùng – Nơi khởi nguồn của lòng từ bi tuyệt đối
Trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật đã có một bữa ăn đặc biệt tại nhà của ông Cunda, một người thợ rèn đầy lòng thành kính. Cunda, hay còn gọi là Thuần Đà, là một nghệ nhân làm sắt, người luôn tôn kính Đức Phật. Khi hay tin Đức Phật cùng Tăng đoàn sắp đến Câu Thi Na, ông đã hết lòng thỉnh cầu ngài đến dùng bữa. Với tất cả sự thành kính, ông chuẩn bị một mâm cỗ thịnh soạn, trong đó nổi bật là một nồi cháo nấm thơm ngon nấu cùng sữa.
Điều đặc biệt là Đức Phật đã dặn dò Cunda rằng, món cháo nấm này chỉ dành riêng cho Ngài, không được cúng dường cho bất kỳ ai khác. Số cháo còn lại phải được chôn đi. Lời căn dặn này khiến nhiều người thắc mắc, bởi Đức Phật là bậc giác ngộ, tại sao lại cần sự đặc biệt như vậy? Hóa ra, Ngài biết rõ rằng không một ai trong cõi Trời, cõi Người, Ma giới hay Phạm thiên giới, không một ai trong hàng Sa Môn, Bà La Môn hay bất kỳ ai khác, có thể tiêu hóa được món ăn này, ngoại trừ chính Ngài.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Đọc Kinh Phật Đúng Cách: Bí Quyết Tụng Kinh Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Bài học về trách nhiệm và lòng vị tha của người làm Thầy
Hành động này của Đức Phật là một minh chứng tuyệt vời cho lòng từ bi vô lượng của bậc Thầy. Người làm Thầy, người dẫn dắt, luôn sẵn sàng gánh chịu hiểm nguy về mình để bảo vệ đệ tử. Ngài nhận lấy món ăn “độc hại” để tránh cho các Tăng chúng bị tổn hại. Đây là bài học về trách nhiệm, về sự hi sinh thầm lặng mà một người thầy chân chính cần có.
Sau bữa ăn, Đức Phật bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và đau bụng dữ dội. Đây là dấu hiệu của một căn bệnh nặng, có triệu chứng lỵ huyết, đau đớn khốc liệt. Tuy nhiên, Đức Thế Tôn vẫn giữ được chánh niệm, tỉnh giác, nhẫn nại, điều phục, chịu đựng cơn đau một cách kiên cường.
Đức Phật đã biết trước mọi chuyện. Ngài hiểu rằng đây là cơ duyên để Ngài nhập Niết Bàn. Ngài đã nhìn thấy trước rằng, sau này sẽ có người hiểu lầm rằng bữa ăn này là nguyên nhân dẫn đến cái chết của Ngài. Vì vậy, Ngài đã dặn dò Tôn giả A Nan, nếu có ai thắc mắc về bữa ăn “có vấn đề” này, hãy giải thích rằng đây là một công đức lớn, không khác gì bữa ăn của nàng Sujàtà dâng cúng trước khi Ngài thành đạo.
Ý nghĩa sâu xa: Thị hiện thân bệnh để phá tan tà kiến
Câu chuyện về bữa ăn cuối cùng không chỉ là một biểu hiện của lòng từ bi, mà còn là một hành động thị hiện đầy ý nghĩa. Đức Phật muốn phá tan những tà kiến sẽ xuất hiện trong thời mạt pháp, đặc biệt là quan điểm sai lầm rằng:
- Người tu hành mà mắc bệnh thì không thể đắc đạo.
- Người đã đắc đạo thì sẽ không bao giờ mắc bệnh.
Bằng việc thị hiện thân bệnh trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật khẳng định rằng, thân thể có thể bệnh, nhưng tâm đạo không hề suy giảm. Công đức và trí tuệ của một bậc giác ngộ là bất diệt, không bị ảnh hưởng bởi những biến động của thân xác.
Câu chuyện thứ hai: Dòng sông đục và phép màu của tâm đạo
Tôn giả A Nan và bát nước đục
Sau khi rời nhà ông Cunda, Đức Phật cảm thấy mệt mỏi và muốn nghỉ ngơi. Ngài bảo Tôn giả A Nan trải y cho Ngài nằm nghỉ, rồi yêu cầu ngài đi lấy nước ở một dòng sông gần đó. Tôn giả A Nan nhìn thấy dòng sông, nước đã trở nên nông cạn, khuấy động và vẩn đục do có 500 cỗ xe ngựa vừa đi qua.
Tôn giả A Nan cảm thấy lo lắng, nghĩ rằng nước như vậy không thể dùng để uống. Ngài bạch với Đức Phật rằng, xin Ngài cho phép đi lấy nước ở một dòng sông khác, nơi có nước trong lành, tinh khiết hơn. Tuy nhiên, Đức Phật đã từ chối, và lần thứ hai, lần thứ ba, Ngài vẫn kiên quyết yêu cầu Tôn giả A Nan đi lấy nước từ dòng sông đục đó.
Phép màu của tâm đạo
Tôn giả A Nan, dù trong lòng đầy nghi hoặc, vẫn vâng lời. Khi trở lại dòng sông, ông đã chứng kiến một điều kỳ diệu: “Thật kỳ diệu thay, thật hy hữu thay thần túc và uy lực của Như Lai. Con sông nhỏ đang chảy nông cạn, khuấy động và vẩn đục này, khi ta đến, liền trở thành trong trẻo, sáng lặng và không vẩn đục.”
Ý nghĩa: Chứng minh năng lực tâm đạo không bị tổn hại

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Khai Quang Tượng Phật Di Lặc: Thủ Tục, Ý Nghĩa Và Những Điều Cần Biết
Câu chuyện này là một minh chứng hùng hồn cho một chân lý: Người tu hành đắc đạo dù có mắc bạo bệnh thì năng lực công đức không hề tổn giảm, năng lực của tâm không bị ảnh hưởng. Dù thân thể Đức Phật đang bị bệnh, nhưng tâm đạo của Ngài vẫn vô cùng mạnh mẽ, có thể chuyển hóa cả môi trường xung quanh.
Đây là một hành động thị hiện để củng cố niềm tin cho Tôn giả A Nan và cho tất cả chúng sinh. Đức Phật muốn khẳng định rằng, đừng để những biến động bên ngoài, những cơn bệnh tật làm lung lay niềm tin vào con đường tu tập. Tâm đạo là bất biến, là vĩnh hằng.
Câu chuyện thứ ba: Lịch làm việc của Đức Phật – Một cuộc đời không ngừng nghỉ
Bốn mươi chín năm vì lợi ích chúng sinh
Đức Phật không chỉ là một bậc giác ngộ, mà còn là một vị Thầy tận tụy, một người cha nhân từ của muôn loài. Cả cuộc đời của Ngài là một chuỗi ngày không ngừng nghỉ vì sự an lạc, hạnh phúc của tất cả chúng sinh. Trong suốt 49 năm giáo hóa, lịch làm việc của Đức Thế Tôn được chia thành năm thời gian rõ ràng:
Buổi sáng (Từ 5h – 9h): Dùng thiên nhãn quan sát thế gian, tìm kiếm những chúng sinh có duyên để độ hóa. Nếu ai đó có duyên, Ngài sẽ đích thân đi bộ đến để tế độ. Trong những trường hợp đặc biệt, Ngài cũng có thể dùng thần thông để đến nơi cần thiết, như câu chuyện Ngài độ hóa Angulimala từ một tên tướng cướp khét tiếng trở thành một vị Thánh Tăng A La Hán.
Buổi trưa (Từ 9h – 12h): Đi khất thực, thọ trai tùy duyên. Sau đó, Ngài dành thời gian để nghỉ ngơi, dưỡng thần một chút.
Buổi chiều (Từ 12h – 18h): Đây là thời gian Ngài dành để giải đáp thắc mắc, nghi vấn cho tất cả mọi người, từ vua quan cho đến thường dân, bất kỳ ai mong muốn được gặp Đức Phật và thỉnh Ngài chỉ dạy.
Canh đầu (Từ 18h – 22h): Thời gian riêng dành cho các vị Tỳ-kheo ở gần trú xứ với Ngài.
Canh giữa (Từ 22h – 1h khuya): Thời gian Ngài tiếp đón các vị chư thiên như Phạm Thiên, Đế Thích, Tứ Thiên Vương và các chư thiên ở các cõi trời khác, những vị này thường xuống trần để thỉnh Ngài giảng pháp.
Canh cuối (Từ 1h – 5h sáng): Được chia thành bốn phần nhỏ:
- Từ 1h – 2h: Đức Phật đi kinh hành.
- Từ 2h – 3h: Ngài nằm nghỉ, xả thân, định thần.
- Từ 3h – 4h: Ngài nhập đại bi định, rải tâm từ đến khắp nơi, làm êm dịu tâm trí chúng sinh.
- Từ 4h – 5h: Ngài quan sát thế gian để tìm kiếm những chúng sinh có duyên để độ hóa.
Tinh tấn đến phút cuối cùng

Có thể bạn quan tâm: Cách Cắm Hoa Bàn Thờ Phật Đẹp, Đúng Phong Thủy & Thể Hiện Lòng Thành Kính
Qua lịch làm việc một ngày của Đức Phật, chúng ta thấy rằng, cả cuộc đời Ngài quả thật là một cuộc đời tế độ chúng sinh. Giây phút nào Ngài cũng vì lợi ích của chúng sinh. Đức Phật là một con người đặc biệt, trọn ngày an lành, trọn ngày lợi ích cho tất cả chúng sinh. Và điều đặc biệt nhất là, ngay đến những giây phút trước khi nhập Niết Bàn, Ngài vẫn tinh tấn độ sinh.
Câu chuyện Tu Bạt Đà La – Vị đệ tử cuối cùng
Vào những giờ phút trước khi Ngài nhập Niết Bàn, có một ông tu sĩ ngoại đạo tên là Tu Bạt Đà La, năm nay đã 120 tuổi. Ông rất mong muốn được gặp Đức Thế Tôn để thỉnh giáo. Tuy nhiên, sợ Đức Phật mệt, Tôn giả A Nan và Tăng chúng đã ngăn cản, không cho ông vào.
Đức Phật, với tâm từ bi vô lượng, đã đọc được tâm ý thành khẩn của Tu Bạt Đà La. Ngài đồng ý cho ông vào. Với những câu hỏi của ông, Đức Phật đã khai thị cho ông bằng một thời pháp ngắn gọn mà sâu sắc. Tu Bạt Đà La thấm nhuần lời dạy của Đức Phật, khắc sâu vào tâm trí, ông hoan hỷ, vui mừng khôn xiết, quỳ gập người, xin được xuất gia, thọ đại giới làm đệ tử của Ngài.
Tu Bạt Đà La là vị đệ tử cuối cùng được Thế Tôn tế độ khi Ngài còn tại thế. Điều này cho thấy, dù thân thể đã mệt mỏi, dù thời gian chỉ còn tính bằng phút, giây, nhưng lòng từ bi và tâm nguyện độ sinh của Đức Phật vẫn không hề suy giảm. Ngài không từ chối bất kỳ ai, dù là người ngoại đạo, dù là người đã cao tuổi.
Câu chuyện thứ tư: Những lời di giáo – Di sản tinh thần bất diệt
Những lời căn dặn cuối cùng
Trong khu rừng mát mẻ, giữa hai cây Sa La song thọ, hoa nở rực rỡ, hương thơm ngào ngạt, Đức Thế Tôn nằm nghiêng lưng trên tảng đá bằng phẳng, đầu quay về hướng Bắc, mặt quay về hướng Tây. Bốn phía là các Tỳ-kheo ngồi vòng quanh, yên lặng như một rừng thiền định.
Giữa tiếng chim ríu rít, vài cánh hoa rơi khẽ, Đức Phật đã thuyết giảng kinh Di giáo, những lời dạy cuối cùng để lại cho hai hàng đệ tử xuất gia và tại gia.
“Pháp và Luật là Đạo sư của các ông”
Một trong những lời căn dặn quan trọng nhất của Đức Phật là:
“Này Ananda, nếu trong các ông có người nghĩ rằng: ‘Lời nói của bậc Đạo sư không còn nữa, chúng ta không có Đạo sư (giáo chủ)’. Này Ananda, chớ có những tư tưởng như vậy. Này các Tỷ-kheo, Pháp và Luật mà Ta đã giảng dạy và trình bày, sau khi Ta diệt độ, chính Pháp và Luật ấy sẽ là Đạo sư của các ông.”
Lời dạy này là một lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị của Chánh Pháp. Đức Phật không muốn đệ tử của mình trở thành những con chiên mù quáng, phụ thuộc vào một cá nhân nào đó. Ngài muốn họ trở thành những người tự lực, tự tin, tự mình nương tựa vào Chánh Pháp để tu tập, để tiến bộ trên con đường giải thoát.
“Này các Tỷ-kheo, hãy hỏi đi”
Đức Phật còn nói:
“Này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nào nghi ngờ hay phân vân gì về đức Phật, đức Pháp, chúng Tăng, đạo hay phương pháp; thời, này các Tỷ-kheo, các ngươi hãy hỏi đi. Sau chớ có hối tiếc: Bậc Đạo Sư có mặt trước chúng ta mà chúng ta không tận mặt hỏi Đức Thế Tôn.”
Đức Phật đã lặp lại điều này ba lần, nhưng Tăng chúng vẫn giữ im lặng. Ngài biết rằng, trong chúng Tỳ-kheo, không có một ai còn nghi ngờ hay phân vân gì đối với đức Phật, đức Pháp, chúng Tăng, đạo hay phương pháp. Đó là một sự tin tưởng tuyệt đối, một niềm tin đã được hun đúc qua bao năm tháng tu tập dưới sự chỉ dạy của Ngài.
“Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn, chớ có phóng dật”
Đó là lời cuối cùng của Đức Như Lai:
“Này các Tỷ-kheo, nay Ta khuyên dạy các ông: ‘Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn, chớ có phóng dật’.”
Với những lời dạy cuối cùng này, Đức Phật đã khẳng định rằng, mọi thứ trên thế gian này đều là vô thường, không có gì là vĩnh viễn. Vì vậy, hãy tinh tấn tu tập, đừng để tâm trí phóng dật, đừng để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa.
Tổng kết: Lòng từ bi vô lượng – Di sản lớn nhất của Đức Phật
Bốn câu chuyện trên, được Thầy Thích Trúc Thái Minh kể lại, là những minh chứng hùng hồn cho lòng từ bi vô lượng của Đức Phật. Dù thân thể có thể bệnh, dù thời gian có thể cạn kiệt, nhưng lòng từ bi và tâm nguyện độ sinh của Ngài thì không bao giờ cạn kiệt.
Chúng ta thấy rằng, Đức Phật luôn tinh tấn không giảm, chí nguyện độ sinh, lòng từ bi yêu thương của Ngài đối với chúng sinh cũng không bao giờ giảm, cho đến hơi thở cuối cùng. Đây là điều hết sức đặc biệt. Và để làm được điều này, cần có một tình yêu rất là to lớn, một tình thương đối với chúng sinh vô biên.
Lòng từ bi của Đức Phật là lòng từ bi vô hạn, không phân biệt đẳng cấp, giai cấp. Ngài thấy tất cả chúng sinh đều là khổ, đều đang chìm đắm trong bể khổ và Ngài thấy bổn phận của Ngài là phải cứu vớt tất cả chúng sinh, dù là ai đi nữa thì họ cũng cần phải được cứu độ. Đây chính là bản hoài của Đức Phật, đó là Ngài ra đời để cứu độ tất cả chúng sinh.
chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng, qua những câu chuyện cảm động này, quý độc giả có thể cảm nhận được sâu sắc hơn về lòng từ bi vô lượng của Đức Phật, từ đó noi theo tấm gương của Ngài, sống một cuộc đời có ích, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
