Trong lịch sử nhân loại, có lẽ hiếm có một nhân vật nào lại được cả thế giới kính仰 như Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Không chỉ là vị giáo chủ của một trong những tôn giáo lớn nhất hành tinh, cuộc đời của Ngài còn là nguồn cảm hứng bất tận cho hàng triệu người trên khắp thế giới. Bài viết này sẽ đưa quý vị đi sâu vào chuyện Đức Phật còn tại thế, khám phá những khía cạnh ít được biết đến về cuộc đời, gia đình và hành trình giác ngộ phi thường của bậc Đại Giác.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Tập Cách Thỉnh Phật Di Lặc An Vị Tại Gia Chuẩn Nhất Năm 2025
Hành trình từ Thái tử Tất Đạt Đa đến Đức Phật Thích Ca
Gia thế显赫 và tuổi thơ vàng son
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tên thật là Tất Đạt Đa (Siddhartha), sinh ra vào ngày rằm tháng 4 năm 624 trước Công nguyên tại vườn Lâm Tì Ni, nằm giữa hai nước Ca Tỳ La Vệ và Ma Kiệt Đà, thuộc vùng Terai ngày nay của Nepal. Ngài sinh ra trong dòng họ Thích Ca, một dòng họ hoàng tộc显赫, con của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma Gia.
Theo sử sách ghi lại, ngay từ khi mới sinh, Thái tử đã có những điềm báo bất thường. Ngài bước bảy bước, mỗi bước chân để lại một bông sen vàng, chỉ tay lên trời và nói: “Trên trời dưới đất chỉ có ta là tối thượng”. Lão đạo sĩ Asita khi xem tướng Thái tử đã khóc, vì ông biết rằng đứa trẻ này sẽ trở thành một vị Phật vĩ đại, nhưng ông sẽ không còn sống để được nghe pháp của Ngài.
Tuổi thơ được bảo bọc trong nhung lụa
Thái tử Tất Đạt Đa lớn lên trong cung điện nguy nga, được hưởng mọi sự sung sướng và tiện nghi. Vua cha Tịnh Phạn đã chuẩn bị cho con trai ba cung điện dành riêng cho ba mùa: mùa đông, mùa hè và mùa mưa. Mỗi cung điện đều có vườn cây, ao sen và đầy đủ tiện nghi. Thái tử được học mọi nghệ thuật của một vị hoàng tử: binh pháp, cỡi ngựa, bắn cung, thư pháp, toán học và triết học.
Đặc biệt, Thái tử được sư phụ Toát Bà Đa (Tudatta) truyền dạy các pháp môn thiền định từ thời cổ đại. Nhờ trí tuệ siêu phàm, Ngài nhanh chóng thành thạo mọi lĩnh vực, vượt xa cả những vị thầy của mình. Tuy nhiên, trong thâm tâm vị Thái tử trẻ tuổi luôn chất chứa những câu hỏi lớn về kiếp nhân sinh.
Cuộc hôn nhân với công chúa Da Du Đà La
Khi trưởng thành, Thái tử Tất Đạt Đa kết hôn với công chúa Da Du Đà La (Yasodhara), con gái của quốc vương nước Devadaha. Cuộc hôn nhân này không chỉ là một liên minh chính trị giữa hai vương quốc mà còn là một tình yêu chân chính. Công chúa Da Du Đà La xinh đẹp, hiền thục và hết lòng yêu thương chồng.
Hai người sống hạnh phúc bên nhau, và sau này có với nhau một người con trai tên là La Hầu La (Rahula). Cuộc sống trong cung đình tưởng chừng như hoàn hảo, nhưng trong lòng Thái tử luôn ẩn chứa nỗi trăn trở về bản chất của khổ đau và sinh tử.
Những lần vi hành định mệnh: Khám phá bốn cảnh tượng đau thương
Lần vi hành thứ nhất: Gặp người già
Mặc dù được vua cha che chở khỏi mọi khổ đau của cuộc đời, Thái tử Tất Đạt Đa vẫn khao khát được nhìn thấy thế giới bên ngoài cung điện. Một hôm, Ngài xin phép vua cha được ra ngoài kinh thành du ngoạn. Vua cha đồng ý nhưng đã ra lệnh cho toàn bộ dân chúng phải dọn dẹp sạch sẽ con đường mà Thái tử sẽ đi qua, đồng thời cấm tất cả những người già yếu, bệnh tật không được xuất hiện.
Tuy nhiên, khi ra khỏi hoàng cung, Thái tử đã gặp một người già yếu. Dân chúng kể rằng đó là vị trời Đế Thích hóa phép để điểm tỉnh Thái tử. Người già này tóc bạc trắng, da nhăn nheo, lưng còng, đi đứng khó khăn, phải chống gậy mới có thể di chuyển được. Thái tử vô cùng sửng sốt và hỏi người hầu Xa Nặc:
“Người này là ai vậy? Tại sao lại có hình dạng như thế?”
Xa Nặc đáp: “Thưa Thái tử, đó là một người già. Khi con người sống lâu năm, thân thể sẽ suy yếu dần, tóc bạc, da nhăn, răng rụng, lưng còng…”
Thái tử nghe xong vô cùng buồn rầu và suy tư: “Chẳng lẽ ta cũng sẽ già đi như vậy sao? Cha ta, vợ ta, con ta rồi cũng sẽ già đi như thế ư?”
Lần vi hành thứ hai: Gặp người bệnh
Không lâu sau, Thái tử lại xin phép ra ngoài kinh thành lần nữa. Lần này, Ngài gặp một người bệnh nằm co ro bên vệ đường, thân thể gầy gò, da vàng vọt, đau đớn vật vã. Thái tử lại hỏi Xa Nặc:
“Người này bị làm sao vậy?”
Xa Nặc trả lời: “Thưa Thái tử, đó là một người bệnh. Con người ai cũng có thể bị bệnh tật hành hạ, có người bệnh nhẹ, có người bệnh nặng…”
Thái tử lại càng thêm buồn bã và suy nghĩ: “Chẳng lẽ trên đời này không ai tránh khỏi bệnh tật sao? Ta rồi cũng sẽ bị bệnh như vậy ư?”
Lần vi hành thứ ba: Gặp người chết
Lần vi hành thứ ba, Thái tử chứng kiến một đoàn người đưa tang. Xác chết được quấn trong vải trắng, đặt trên giàn hỏa thiêu, người nhà khóc lóc thảm thiết. Thái tử hỏi:
“Đây là cảnh tượng gì vậy?”
Xa Nặc đáp: “Thưa Thái tử, đó là một người đã chết. Khi con người chết đi, thân thể sẽ nguội lạnh, không còn biết gì nữa. Người thân phải火葬 hoặc chôn cất…”
Thái tử nghe xong vô cùng chấn động và buồn bã: “Chẳng lẽ mọi người rồi cũng sẽ chết sao? Ta rồi cũng sẽ chết như vậy ư?”
Lần vi hành thứ tư: Gặp vị Sa môn
Trong lần vi hành cuối cùng, Thái tử gặp một vị Sa môn (tu sĩ) điềm nhiên, trang nghiêm, khuôn mặt an nhiên tự tại. Vị Sa môn này ăn mặc giản dị, chỉ với y phục đơn sơ, nhưng ánh mắt toát lên vẻ từ bi và trí tuệ.
Thái tử hỏi: “Tại sao ngài lại có vẻ an nhiên như vậy?”
Vị Sa môn đáp: “Thưa Thái tử, tôi là một vị tu sĩ, đã từ bỏ mọi dục vọng thế gian để tìm cầu chân lý giải thoát. Tôi sống đơn giản, thanh tịnh, không bị ràng buộc bởi danh lợi, nên nội tâm luôn an lạc.”
Lần gặp gỡ này đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng Thái tử. Ngài nhận ra rằng, có lẽ con đường giải thoát khổ đau không nằm ở những thú vui vật chất trong cung đình, mà nằm ở sự tu tập và giác ngộ.
Quyết định từ bỏ hoàng cung: Đêm trăng rằm tháng 2
Những trăn trở trong đêm cuối cùng
Sau bốn lần vi hành, Thái tử Tất Đạt Đa ngày càng chìm sâu vào những trăn trở về bản chất của khổ đau. Ngài nhận ra rằng, dù sống trong nhung lụa, nhưng sinh, lão, bệnh, tử là bốn điều không ai tránh khỏi. Không có vinh hoa phú quý nào có thể cứu được con người khỏi bốn nỗi khổ ấy.
Một đêm trăng rằm tháng 2, Thái tử trở về cung điện. Vợ yêu Da Du Đà La và con trai nhỏ La Hầu La đã chìm vào giấc ngủ say. Thái tử nhẹ nhàng nhìn vợ con, lòng tràn ngập yêu thương nhưng cũng đầy day dứt. Ngài biết rằng, nếu rời bỏ hoàng cung, vợ con sẽ rất đau khổ. Nhưng nếu ở lại, Ngài sẽ không thể tìm được con đường giải thoát cho mình và cho tất cả chúng sinh.
Quyết tâm xuất gia cầu đạo
Trong đêm đó, Thái tử đã đưa ra quyết định trọng đại nhất cuộc đời: từ bỏ vương位, từ bỏ gia đình, từ bỏ tất cả những gì thuộc về thế gian để đi tìm chân lý giải thoát. Ngài nhẹ nhàng hôn lên trán vợ và con trai đang say ngủ, rồi gọi Xa Nặc mang ngựa Kiền Trắc (Kanthaka) đến.
Trước khi rời khỏi hoàng cung, Thái tử thề nguyện:
“Nếu ta không tìm được chân lý giải thoát, không thể đoạn diệt sinh tử, ta thà chết trong rừng sâu còn hơn trở lại cuộc sống vương giả này!”
Cuộc vượt thành trong đêm trăng
Với sự giúp đỡ của Xa Nặc, Thái tử Tất Đạt Đa cưỡi ngựa Kiền Trắc vượt thành vào lúc canh khuya. Truyền thuyết kể rằng, khi ngựa đi qua cổng thành, các vị thần đã nâng bốn móng ngựa lên cao để không phát ra tiếng động, tránh đánh thức mọi người.
Khi đến bờ sông Anu (Anoma), Thái tử xuống ngựa, cởi bỏ hoàng phục, lấy dao cắt đứt tóc dài, trao lại y phục hoàng gia cho Xa Nặc và bảo:

Có thể bạn quan tâm: Chuyện Về Đức Phật Thích Ca: Hành Trình Từ Bồ Tát Đến Toàn Giác
“Hãy mang这些东西 về cho vua cha và nói với ngài rằng, con trai của ngài đã đi tìm chân lý. Khi nào tìm được đạo, con sẽ trở về độ cho cha.”
Xa Nặc khóc lóc nức nở, ngựa Kiền Trắc cũng quỳ xuống không muốn rời xa chủ nhân. Nhưng Thái tử đã quyết tâm, Ngài trao dây cương cho Xa Nặc và dặn dò:
“Hãy chăm sóc ngựa Kiền Trắc thay ta.”
Nói xong, Thái tử tất Đạt Đa một mình bước vào rừng sâu, bắt đầu cuộc hành trình tìm cầu chân lý.
Hành trình tìm đạo: Từ tu khổ hạnh đến giác ngộ
Sống khổ hạnh sáu năm
Sau khi từ bỏ hoàng cung, Thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu cuộc sống của một vị du sĩ lang thang. Ngài tìm đến các vị đạo sĩ lỗi lạc thời bấy giờ để học hỏi, như Alara Kalama và Uddaka Ramaputta. Ngài nhanh chóng nắm được các pháp môn thiền định cao深 mà các vị thầy dạy, thậm chí còn vượt xa các vị thầy của mình.
Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng những pháp môn đó tuy có thể đưa con người đến các cõi trời cao级, nhưng vẫn không thể đoạn diệt hoàn toàn phiền não và thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.
Thái tử Tất Đạt Đa quyết định tìm con đường riêng. Ngài cùng năm vị đệ tử (ngũ tỷ kheo) đến tu khổ hạnh tại Uruvela (nay là Bodh Gaya). Trong sáu năm trời, Ngài thực hành các pháp môn khổ hạnh cực đoan: nhịn ăn, nhịn uống, nằm trên gai nhọn, ngâm mình trong nước lạnh, thở từng hơi rất nhẹ…
Kinh sách mô tả rằng, trong thời gian tu khổ hạnh, thân thể Ngài gầy yếu đến mức:
“Xương sống nằm sát vào xương sống, xương sườn nhô ra như cái giàn, bụng dính sát vào cột sống, tóc rụng lả tả…”
Mặc dù vậy, Ngài vẫn không tìm được con đường giải thoát. Ngài nhận ra rằng, khổ hạnh quá độ không phải là con đường đúng đắn. Thân thể suy nhược quá mức sẽ không thể nào tu tập được.
Từ bỏ khổ hạnh và nhận sữa chay của nàng Su đa
Một hôm, Thái tử Tất Đạt Đa đang ngồi bên bờ sông Ni Liên Thuyền (Neranjara), kiệt sức vì nhịn ăn. Lúc đó, có cô gái chăn bò tên là Su đa (Sujata) mang một bát sữa chay đến dâng cúng. Truyền thuyết kể rằng, nàng Su đa vốn đã khấn nguyện với vị thần cây cổ thụ rằng nếu nàng sinh được con trai, nàng sẽ dâng cúng một bát sữa chay. Khi ước nguyện được toại nguyện, nàng mang sữa đến cây cổ thụ để cúng dường.
Nhìn thấy Thái tử Tất Đạt Đa ngồi dưới gốc cây, thân thể gầy gò nhưng ánh hào quang rực rỡ, nàng nghĩ rằng đó là vị thần hiện thân, bèn dâng bát sữa lên. Thái tử nhận lời cúng dường và dùng sữa chay. Sau khi hồi phục thể lực, Ngài nhận ra rằng con đường trung đạo – không cực đoan khổ hạnh, cũng không沉溺于 dục乐 – mới là con đường đúng đắn.
Ngũ tỷ kheo bỏ đi
Khi năm vị tỷ kheo (ngũ tỷ kheo) thấy Thái tử Tất Đạt Đa từ bỏ khổ hạnh, họ rất thất vọng và cho rằng Ngài đã buông xuôi, bèn bỏ đi đến vườn Lộc Uyển (Isipatana) để tiếp tục tu khổ hạnh.
Thái tử Tất Đạt Đa không trách怪 các vị tỷ kheo, mà một mình tiếp tục con đường tìm cầu chân lý. Ngài nhận ra rằng, muốn giác ngộ, con người cần có một thân thể khỏe mạnh, một tâm trí minh mẫn, chứ không thể dùng khổ hạnh để hành hạ bản thân.
Đêm giác ngộ dưới cội Bồ đề
Thệ nguyện dưới cây Bồ đề
Thái tử Tất Đạt Đa đi đến một nơi gọi là Uruvela, bên bờ sông Ni Liên Thuyền. Tại đó có một cây đại thọ cổ thụ, cành lá xum xuê, toả bóng mát rượi. Ngài nhận ra đây là nơi thích hợp để tu tập, bèn quét dọn sạch sẽ, trải cỏ làm座, rồi thệ nguyện:
“Nếu ta không chứng được Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, ta thà粉身碎骨 tại chỗ này chứ không hề động心!”
Ma quân quấy nhiễu
Ngay khi Thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu nhập định,魔王 Ba Tuần (Mara) đã sinh lòng sợ hãi.魔王 biết rằng nếu Thái tử giác ngộ, thì thế lực của魔王 sẽ bị suy yếu.魔王 bèn mang quân đến quấy nhiễu, dùng đủ mọi cách để lay động道心 của Thái tử.
魔王先 phái ba vị con gái đẹp tuyệt trần đến quyến rũ Thái tử. Ba vị con gái này đại diện cho ba loại dục vọng: Ái Dục (Taṇhā), Ái Niệm (Arati) và Ái Luyến (Rāga). Họ dùng đủ mọi mưu mẹo, khiêu vũ, ca hát, quyến rũ, nhưng Thái tử vẫn an nhiên入定, không hề động心.
魔王 thấy計 không thành, bèn phái quân đến恐吓. Quân của魔王 hiện ra với đủ hình dạng khủng khiếp: rắn lửa, voi dữ, kiếm đao, tên lửa… trút xuống đầu Thái tử. Nhưng神奇的是, tất cả những thứ đó khi đến gần Thái tử đều biến thành hoa sen, mưa hoa rơi nhẹ nhàng xuống.
Chứng đắc tam minh và thành đạo
Sau khi hàng phục được ma quân, Thái tử Tất Đạt Đa tiếp tục nhập định. Trong đêm ấy, Ngài lần lượt chứng đắc được ba minh:
- Thiên nhãn minh: Nhìn thấy được sự sanh tử của chúng sanh, rõ ràng như trong lòng bàn tay.
- Túc mạng minh: Biết được đời quá khứ của mình và của chúng sanh.
- Lậu tận minh: Đoạn tận mọi phiền não, chứng得 Niết Bàn.
Vào canh ba đêm rằm tháng 2, khi nhìn thấy ngôi sao Mai (Venus) mọc lên, Thái tử Tất Đạt Đa bỗng nhiên đại ngộ. Ngài thốt lên:
“Ta đã tìm được rồi! Pháp mà ta chứng得 thật là vi diệu! Tất cả chúng sanh đều có佛性, đều có thể thành佛. Chỉ vì bị vô minh che lấp nên không thể chứng得!”
Từ khoảnh khắc đó, Thái tử Tất Đạt Đa trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – vị Phật của dòng họ Thích Ca, vị giác ngộ giữa cõi Ta bà.
Những năm tháng hoằng pháp: Mang ánh sáng chánh pháp đến khắp nơi
Lần đầu tiên说法
Sau khi thành đạo, Đức Phật suy nghĩ xem nên说法 cho ai trước tiên. Ngài nghĩ đến hai vị thầy cũ là Alara Kalama và Uddaka Ramaputta, nhưng khi tìm hiểu thì biết rằng hai vị này đã qua đời. Ngài bèn đi đến vườn Lộc Uyển để tìm năm vị tỷ kheo.
Khi năm vị tỷ kheo thấy Đức Phật đi đến, họ định quay mặt làm ngơ, vì họ cho rằng Đức Phật đã từ bỏ khổ hạnh. Nhưng khi Đức Phật bước đến, ánh hào quang và oai nghi của Ngài khiến năm vị tỷ kheo không thể kiềm chế, đành phải đón tiếp.
Đức Phật bèn说法 cho năm vị tỷ kheo nghe. Bài说法 đầu tiên của Đức Phật mang tên “Chuyển Pháp Luân” (Dhammacakkappavattana Sutta), trong đó Ngài giảng về Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo. Sau khi nghe pháp, năm vị tỷ kheo đều khai ngộ và trở thành năm vị đệ tử出 gia đầu tiên của Đức Phật, gọi là “Ngũ tỷ kheo”.
Thành lập Tăng đoàn
Từ đó, Đức Phật bắt đầu cuộc đời说法 độ sanh. Ngài đi khắp nơi,说法 cho mọi người, không phân biệt đẳng cấp, giới tính hay xuất thân. Dần dần, số lượng đệ tử出 gia và tại gia ngày càng đông, hình thành nên Tăng đoàn (Sangha).
Đức Phật không chỉ độ những người thuộc giai cấp Brahmana (đạo sĩ) hay Kshatriya (quý tộc), mà còn度 cả những người thuộc giai cấp Sudra (thấp nhất) như:
- Ưu Ba Ly (Upali) – người thợ hớt tóc
- Na Đề Ca Diếp (Nadikassapa) – người đánh cá
- Xá Lợi Phất (Sariputta) – đạo sĩ
- Mục Kiền Liên (Moggallana) – đạo sĩ
Điều này cho thấy tinh thần bình đẳng tuyệt đối trong đạo Phật. Đức Phật dạy rằng, mọi người đều có佛性, đều có thể tu tập và giác ngộ, không phân biệt sang hèn.
Những đại đệ tử xuất sắc

Có thể bạn quan tâm: Top 19 Tượng Phật Di Lặc Gỗ Xá Xị: Độc Bản Nghệ Thuật & Phong Thủy
Trong hàng ngàn đệ tử của Đức Phật, có mười vị được xem là đại đệ tử, mỗi vị đều có sở trường riêng:
- Xá Lợi Phất – Trí tuệ第一
- Mục Kiền Liên – Thần thông第一
- A Nan – Trí nhớ第一 (đệ tử堂 huynh của Đức Phật)
- Ưu Ba Ly – Giới luật第一
- La Hầu La – Tuần hạnh第一 (con trai Đức Phật)
- Ca Diếp – Đầu đà第一
- A Nan Đà – Đa văn第一
- Phú Lâu Na -说法第一
- Ca Chiên Diên – Luận nghị第一
- Ma Ha Câu Hiến La – Thuyết pháp第一
说法 trong 49 năm
Theo sử sách ghi lại, Đức Phật说法 trong 49 năm (có tài liệu nói 45 năm), đi khắp các nước Ấn Độ thời bấy giờ như Ma Kiệt Đà, Tỳ Xá Li, Xá Vệ, Ca Tỳ La Vệ…说法 cho vua chúa, quan lại, đạo sĩ, thương gia, nông dân, nô lệ, kỹ nữ…
Đức Phật说法 bằng ngôn ngữ Pali, thứ tiếng mà quần chúng nhân dân có thể hiểu được, chứ không dùng tiếng Phạn như các đạo sĩ Brahmana. Điều này thể hiện tinh thần gần gũi chúng sanh của đạo Phật.
Những pháp thoại nổi tiếng và giáo lý trọng yếu
Tứ Diệu Đế: Nền tảng của đạo Phật
Giáo lý trọng yếu nhất mà Đức Phật giảng dạy là Tứ Diệu Đế (Bốn chân lý cao quý):
- Khổ đế: Cuộc sống đầy khổ đau (sinh, lão, bệnh, tử, ái biệt ly, oán tăng hội, cầu bất đắc…)
- Tập đế: Nguyên nhân của khổ đau là do tham, sân, si (vô minh và dục vọng)
- Diệt đế: Có thể diệt tận khổ đau, đạt đến Niết Bàn
- Đạo đế: Con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo
Bát Chánh Đạo: Con đường trung đạo
Bát Chánh Đạo là con đường trung đạo mà Đức Phật chỉ dạy, bao gồm tám pháp môn:
- Chánh kiến: Hiểu biết đúng đắn về chân lý
- Chánh tư duy: Tư duy đúng đắn, không tham dục, không sân hận, không hại người
- Chánh ngữ: Nói lời chân thật, hòa nhã, không nói dối, không nói lời chia rẽ
- Chánh nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm
- Chánh mạng: Mưu sinh chân chính, không làm nghề sát sanh, buôn bán rượu chè, chất độc…
- Chánh tinh tấn: Nỗ lực tu tập, đoạn ác tu thiện
- Chánh niệm: Ý thức rõ ràng về thân, khẩu, ý
- Chánh định:修习 thiền định, tâm an trụ vững chắc
Nhân quả và luân hồi
Đức Phật dạy rằng, mọi hành động (nghiệp) đều có hậu quả tương ứng. Gieo nhân nào, gặt quả nấy. Luật nhân quả (nghiệp báo) chi phối toàn bộ cuộc sống của chúng sanh.
Con người và mọi chúng sanh luân chuyển trong sáu nẻo: Thiên, A tu la, Người, Súc sanh, Ngạ quỷ, Địa ngục. Chỉ khi nào đoạn tận phiền não, chứng得 Niết Bàn, mới có thể thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
Từ bi hỷ xả
Đức Phật dạy rằng, tâm từ bi là nền tảng của đạo đức và hạnh phúc. Người tu Phật phải修 tập bốn tâm vô lượng:
- Từ: Mong muốn tất cả chúng sanh được an vui
- Bi: Mong muốn tất cả chúng sanh được thoát khỏi khổ đau
- Hỷ: Vui vẻ với hạnh phúc của người khác
- Xả: Tâm bình đẳng, không thiên vị
Cuộc đời gia đình của Đức Phật
Vị hoàng hậu chung thủy Da Du Đà La
Công chúa Da Du Đà La là người phụ nữ duy nhất trong cuộc đời Đức Phật. Sau khi Đức Phật出家, bà sống một mình trong cung điện, nuôi dạy con trai La Hầu La. Bà không tái giá, mà kiên nhẫn chờ đợi chồng quay về.
Khi Đức Phật trở về Ca Tỳ La Vệ说法, bà không trực tiếp đến gặp, mà sai con trai La Hầu La đi thưa với Đức Phật về việc thừa kế vương位. Đức Phật bèn让 La Hầu La出 gia, trở thành vị Sa di đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Về sau, Da Du Đà La cũng xuất gia, trở thành một vị比丘尼 (ni cô), tinh tấn tu tập và chứng得 quả阿 la hán.
Người con trai La Hầu La
La Hầu La (Rahula) là con trai duy nhất của Đức Phật. Cái tên La Hầu La có nghĩa là “chướng ngại” hay “xiềng xích”, vì khi Thái tử Tất Đạt Đa nghe tin vợ sinh con, Ngài không vui mừng mà lại buồn rầu, vì đứa con là một “chướng ngại” khiến Ngài khó lòng từ bỏ gia đình để đi tìm đạo.
Khi La Hầu La 9 tuổi, Đức Phật让 em出 gia, trở thành vị Sa di đầu tiên. La Hầu La lớn lên trong Tăng đoàn, được các vị比丘 chăm sóc và dạy dỗ. Sau này, La Hầu La cũng chứng得 quả阿 la hán, trở thành một vị đại đệ tử của Đức Phật.
Những người thân trong hoàng tộc
Gia tộc Thích Ca có rất nhiều người xuất gia theo Đức Phật, trong đó có:
- A Nan -堂 đệ của Đức Phật, sau trở thành thị giả suốt 25 năm
- Đề Bà达多 (Devadatta) -堂 đệ, nhưng sau này trở thành kẻ phản đạo, muốn hại Đức Phật
- Nan Xà (Nanda) -堂 đệ, là một vị比丘 tu đầu đà
- Ca Diếp Ba Tư (Kapilavastu) – chú của Đức Phật, cũng xuất gia tu đạo
Những sự kiện đặc biệt trong cuộc đời Đức Phật
Đề Bà达多 tạo phản
提婆达多 (Devadatta) là堂 đệ của Đức Phật, cũng xuất gia tu đạo và có được một ít thần thông. Tuy nhiên,提婆达多 sinh lòng kiêu慢, muốn thay thế Đức Phật làm领袖 của Tăng đoàn.
提婆达多 đã nhiều lần mưu hại Đức Phật:
- Sai người dùng đá lăn từ trên núi cao để giết Đức Phật
- Huấn luyện voi dữ say rượu để tấn công Đức Phật
- Tìm mọi cách chia rẽ Tăng đoàn
Tuy nhiên, tất cả mưu đồ của提婆达多 đều thất bại. Đức Phật dùng từ bi và trí tuệ hàng phục voi dữ. Các比丘 vẫn trung thành với Đức Phật.提婆达多 cuối cùng bị địa ngục nuốt chửng sống vì tội nghịch trọng.
Đức Phật lên cõi trời说法
Theo kinh điển, sau khi成 đạo được vài năm, Đức Phật曾 lên cõi trời Đao Lợi (Trāyastriṃśa)说法 trong ba tháng để báo hiếu cho mẹ là hoàng hậu Ma Gia, lúc đó đang投胎 làm chư thiên ở cõi trời này.
Đức Phật giảng kinh “Địa Tạng Bổn Nguyện” (Sutra of the Vows of Ksitigarbha) và nhiều kinh khác cho chư thiên nghe. Khi Đức Phật từ cõi trời trở về, toàn thể nhân loại đều vui mừng迎 tiếp.
Đề Bà达多 xuất hiện trong tương lai
Một điều kỳ lạ là, dù提婆达多犯下 trọng tội, nhưng Đức Phật vẫn授 ký cho提婆达多 sẽ成佛 trong vị lai, hiệu là Thiên Cung Như Lai. Điều này thể hiện tấm lòng từ bi vô lượng của Đức Phật, Ngài không từ bỏ bất kỳ chúng sanh nào, dù họ có tội lỗi đến đâu.
Niết Bàn: Sự ra đi của bậc Toàn giác
Đức Phật annon tại thế
Vào năm Đức Phật 80 tuổi, Ngài biết rằng thời gian tại thế của mình không còn nhiều. Đức Phật bắt đầu hành trình说法 lần cuối cùng, đi qua nhiều nơi, dặn dò các đệ tử.
Trong chuyến đi cuối cùng, Đức Phật và A Nan cùng các比丘 đi đến thành Câu Thi Na (Kushinagar). Trên đường đi, Đức Phật vẫn说法 và教 hóa chúng sanh như thường lệ.
Bữa ăn cuối cùng
Khi đến làng Biền Đô Đề (Pava),有一位 thợ đồng tên là Cưu Lư Đà Diệp (Cunda) dâng cúng Đức Phật và Tăng đoàn một món ăn đặc biệt gọi là “sukaramaddava”. Có nhiều thuyết giải thích món này là thịt lợn mềm,也有说是 nấm hoặc món chay đặc biệt.
Sau khi dùng bữa, Đức Phật bị đau bụng dữ dội, nhưng Ngài vẫn không trách怪 Cưu Lư Đà Diệp, mà còn an ủi ông rằng ông đã tạo được đại công đức.
Niết Bàn dưới hai cây Sa la
Đức Phật cùng các比丘继续前行, đến một khu rừng gần Câu Thi Na. Hai cây Sa la (Sal) ở đó bỗng nhiên nở hoa, dù không phải mùa, các đóa hoa紛紛 rơi xuống thân thể Đức Phật như để供養.

Có thể bạn quan tâm: Thờ Phật Trong Phòng Ngủ: Nên Hay Không Và Cách Làm Sao Cho Đúng?
Đức Phật吩咐 các比丘 trải ba tấm y làm giường, Ngài nằm xuống, đầu hướng về hướng bắc, giữa hai cây Sa la. Lúc đó là canh ba đêm rằm tháng 2.
Đức Phật nhìn các比丘 rồi hỏi:
“Có ai còn nghi ngờ điều gì về Phật, Pháp, Tăng hay con đường tu tập không? Hãy hỏi ngay bây giờ.”
Các比丘 im lặng, không ai hỏi gì. Đức Phật bèn nói:
“Thiện nam tử! Ta nói với các con rằng, tất cả các pháp hữu vi đều vô thường. Hãy tinh tấn tu tập, chớ có biếng nhác!”
Đó là những lời最后 của Đức Phật. Sau đó, Ngài次第 nhập các định, rồi nhập Niết Bàn. Khi Đức Phật Niết Bàn, mặt đất rung động, các vị天 thần khóc than, hai cây Sa la紛紛 rơi hoa xuống thân thể Đức Phật.
Những điều ít biết về cuộc sống thường nhật của Đức Phật
Chế độ ăn uống đơn giản
Mặc dù là một vị Phật, nhưng Đức Phật vẫn sống một cuộc sống rất giản dị. Mỗi ngày, Ngài đi khất thực theo truyền thống của các vị Sa môn. Đức Phật không chọn lựa thức ăn, cái gì cũng ăn, miễn là được cúng dường chân chính.
Đức Phật dạy rằng, ăn uống là để nuôi dưỡng thân thể, tu tập才是 quan trọng. Ngài không để tâm đến mùi vị hay chất lượng thức ăn.
Cuộc sống tuân thủ giới luật
Đức Phật là người đầu tiên chấp hành giới luật một cách nghiêm túc. Ngài không hề享有 đặc quyền đặc lợi nào so với các比丘 khác. Đức Phật cũng ngủ trên giường cỏ, mặc y phục đơn sơ, đi chân đất.
Khi có比丘犯 giới, Đức Phật không bao giờ thiên vị. Ngài xử lý mọi việc một cách công bằng, không phân biệt thân sơ.
Tinh thần học hỏi không ngừng
Mặc dù đã成佛, nhưng Đức Phật vẫn luôn khiêm tốn học hỏi. Khi có比丘 hỏi pháp, Đức Phật sẵn sàng lắng nghe và trao đổi. Đức Phật nói:
“Ta không có gì để giấu các con. Tất cả những gì Ta biết, Ta đều giảng dạy cho các con.”
Quan hệ với đệ tử
Đức Phật đối xử với các比丘 như những người bạn đồng tu, không tạo khoảng cách. Ngài thường gọi các比丘 bằng tên, hoặc gọi thân mật là “Này thiện nam tử”.
Tuy nhiên, khi cần thiết, Đức Phật cũng nghiêm khắc răn dạy. Có lần, một比丘 nói lời thô ác với Đức Phật, Đức Phật bèn im lặng không说法 trong bảy ngày để giáo hóa vị比丘 đó.
Đức Phật trong mắt các tôn giáo và học giả thế giới
Được kính仰 bởi mọi người
Dù không phải là một vị thần, nhưng Đức Phật lại được hàng tỷ người trên thế giới kính仰. Không chỉ ở các nước theo đạo Phật như Thái Lan, Sri Lanka, Myanmar, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam…, mà ngay cả ở các nước phương Tây như Mỹ, Đức, Pháp…, Đức Phật cũng được rất nhiều người tôn sùng.
Được đánh giá cao bởi các học giả
Nhiều học giả, triết gia phương Tây đánh giá Đức Phật là một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại:
- Albert Einstein nói: “Đức Phật là một trong những con người vĩ đại nhất mà nhân loại từng sản sinh.”
- Henry David Thoreau viết: “Đức Phật dạy con người cách sống một cuộc đời tỉnh thức và từ bi.”
- Carl Jung nhận xét: “Đạo Phật là một trong những hệ thống tâm lý hoàn chỉnh nhất mà tôi từng biết.”
Không tuyên truyền bạo lực
Điều đặc biệt là, trong suốt hơn 2500 năm lịch sử, chưa từng có cuộc chiến tranh nào được tiến hành nhân danh Đức Phật. Điều này hoàn toàn khác biệt so với nhiều tôn giáo khác. Đạo Phật luôn主张 hòa bình, từ bi, không sát sanh.
Những bài học quý giá từ cuộc đời Đức Phật
Bài học về sự từ bỏ
Đức Phật đã từ bỏ tất cả: vương位, gia đình, vợ con, nhung lụa, để đi tìm chân lý. Nhưng sự từ bỏ của Đức Phật không phải là tiêu cực, mà là để đạt được điều cao cả hơn. Chúng ta cũng vậy, muốn đạt được điều lớn lao, đôi khi phải biết từ bỏ những thứ nhỏ nhen.
Bài học về tinh thần cầu tiến
Suốt cuộc đời, Đức Phật không ngừng học hỏi, tu tập. Dù đã成佛, Ngài vẫn không tự mãn. Chúng ta là凡 phàm, càng không nên tự phụ, mà phải không ngừng học hỏi, tiến bộ.
Bài học về lòng từ bi
Đức Phật không từ bỏ提婆达多, dù提婆达多 nhiều lần muốn hại Ngài. Đức Phật đối xử với mọi người bằng lòng từ bi, không phân biệt thân sơ. Đó là bài học lớn nhất mà chúng ta nên học theo.
Bài học về tinh thần bình đẳng
Đức Phật度 cả người nô lệ, kỹ nữ, đạo sĩ, vua chúa… không phân biệt đẳng cấp. Trong đạo Phật, mọi người đều bình đẳng. Đây là tư tưởng rất tiến bộ, ngay cả trong thời đại ngày nay.
Kết luận: Hành trình giác ngộ vẫn còn vang vọng
Chuyện Đức Phật còn tại thế là một câu chuyện đầy cảm hứng về hành trình từ phàm phu đến giác ngộ. Cuộc đời của Đức Phật không chỉ là lịch sử, mà còn là kim chỉ nam cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
Dù Đức Phật đã Niết Bàn hơn 2500 năm, nhưng chánh pháp của Ngài vẫn còn vang vọng đến ngày nay. Ánh sáng trí tuệ và từ bi của Đức Phật vẫn soi đường cho những ai đang迷茫 trong cuộc đời.
Chúng ta học theo Đức Phật không nhất thiết phải出家, mà là học theo tinh thần từ bi, trí tuệ, bình đẳng và tinh tấn tu tập. Chỉ cần làm được như vậy, chúng ta đã đang đi trên con đường mà Đức Phật đã vạch ra từ hơn 25 thế kỷ trước.
Câu chuyện về Đức Phật còn tại thế không chỉ là quá khứ, mà còn là hiện tại và tương lai. Miễn là còn có con người trên cõi đời này, miễn là còn có khổ đau và迷茫, thì ánh sáng chánh pháp của Đức Phật sẽ còn mãi soi đường dẫn lối.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 14, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
