Lễ thôi nôi là một trong những nghi lễ quan trọng đầu tiên trong cuộc đời của một đứa trẻ, đánh dấu cột mốc tròn 1 tuổi và là dịp để gia đình tạ ơn các Mụ Bà (các bà Mụ) đã che chở, giúp bé phát triển khỏe mạnh trong năm đầu đời. Việc coi ngày tốt cúng thôi nôi cho bé trai 2026 không chỉ đơn thuần là chọn một ngày đẹp mà còn là cách thể hiện lòng thành kính, mong muốn một khởi đầu thuận lợi và may mắn cho con trẻ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về lễ thôi nôi, cách xem ngày tốt theo nhiều phương pháp khác nhau, cùng những lưu ý quan trọng để buổi lễ diễn ra trọn vẹn.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Trùng Cung Năm 2026: Cách Xác Định Và Thời Điểm Lễ Cúng
Tổng quan về lễ thôi nôi và ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của lễ thôi nôi
Lễ thôi nôi, còn được gọi là lễ đầy năm, là một nghi lễ truyền thống lâu đời trong văn hóa dân gian Việt Nam. Nghi lễ này được tổ chức khi đứa trẻ tròn 12 tháng tuổi (tức 1 tuổi theo cách tính âm lịch). Từ “thôi nôi” có nghĩa là “hết nôi”, ám chỉ việc trẻ đã qua thời kỳ ẵm bồng, yếu ớt và bắt đầu bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời.
Ý nghĩa tâm linh và xã hội của lễ thôi nôi:
- Tạ ơn các Mụ Bà: Người Việt tin rằng mỗi đứa trẻ sinh ra đều có 12 bà Mụ (hoặc 13 bà Mụ tùy theo từng vùng miền) và Đức Ông (hay còn gọi là Thổ Công) che chở, giúp đỡ qua từng giai đoạn từ khi mang thai đến khi đầy năm. Lễ thôi nôi là dịp để gia đình bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các vị thần linh này.
- Cầu mong sự bình an và khỏe mạnh: Đây là lời cầu nguyện cho đứa trẻ được khỏe mạnh, hay ăn chóng lớn, tránh được bệnh tật và tai ương trong những năm tháng tiếp theo.
- Gắn kết tình cảm gia đình và dòng họ: Lễ thôi nôi là dịp để cả gia đình, họ hàng, bạn bè sum họp, chia sẻ niềm vui và gửi gắm những lời chúc tốt đẹp đến đứa trẻ.
- Đánh dấu cột mốc phát triển: Đây là một dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành của đứa trẻ, từ một em bé sơ sinh non nớt trở thành một cậu bé/cô bé biết đi, biết nói.
Những phong tục truyền thống cần lưu ý khi tổ chức lễ thôi nôi
Việc tổ chức lễ thôi nôi cần tuân theo những phong tục truyền thống nhất định để thể hiện sự thành kính và mong cầu may mắn.
- Chuẩn bị mâm lễ cúng: Mâm lễ cúng thôi nôi thường gồm có lễ vật dâng lên 12 bà Mụ và Đức Ông. Mỗi bà Mụ có một mâm lễ riêng, thường là các món ăn truyền thống như xôi, chè, gà luộc, heo quay, bánh kẹo, trái cây, hoa tươi… Mâm lễ Đức Ông thường lớn hơn và có thể có heo quay nguyên con.
- Trang phục cho bé: Bé trai thường mặc áo dài màu đỏ hoặc màu sắc may mắn, đội mũ. Bé gái mặc áo dài màu hồng hoặc trắng.
- Nghi thức “chọn nghề”: Một nghi thức thú vị không thể thiếu là cho bé “chọn nghề” bằng cách đặt những vật dụng tượng trưng cho các nghề nghiệp (bút, tiền, đất, kéo, vải, sách…) trước mặt bé. Nghề nghiệp mà bé chọn được cho là dự báo về tương lai sau này.
- Mời thầy cúng hoặc người có uy tín trong dòng họ: Người này sẽ đọc văn khấn, hướng dẫn các nghi thức cúng bái.
Các phương pháp xem ngày tốt cúng thôi nôi cho bé trai năm 2026
Xem ngày theo tuổi của bé (Ngũ hành, Thiên Can, Địa Chi)
Đây là phương pháp phổ biến và được nhiều gia đình áp dụng. Theo quan niệm phong thủy, mỗi người sinh ra đều mang một bản mệnh ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và một cặp Thiên Can – Địa Chi (Can Chi). Việc chọn ngày tốt cần tránh các ngày xung khắc với tuổi của bé.
- Xác định tuổi âm lịch của bé: Do bé trai sinh năm 2026, ta cần biết chính xác tháng sinh để xác định Can Chi. Tuy nhiên, xét về tổng thể, năm 2026 là năm Bính Ngọ (ngựa), hành Hỏa.
- Ngũ hành tương sinh – tương khắc:
- Tương sinh: Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa.
- Tương khắc: Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa.
- Chọn ngày tốt: Ưu tiên chọn những ngày có thiên can hoặc địa chi thuộc các hành Tương sinh với Hỏa, tức là Thổ (để sinh Hỏa) hoặc Mộc (được Hỏa sinh). Tránh các ngày có hành Kim (bị Hỏa khắc) hoặc Thủy (khắc Hỏa).
- Tránh ngày xung, hình, hại, nguyệt kỵ:
- Ngày xung: Đối với tuổi Ngọ (con ngựa), ngày xung là Tý (con chuột).
- Ngày hình: Tuổi Ngọ không có ngày hình.
- Ngày hại: Tuổi Ngọ hại Thìn (con rồng).
- Nguyệt kỵ: Những ngày 5, 14, 23 âm lịch thường được coi là ngày nguyệt kỵ.
Xem ngày theo giờ sinh (Tứ trụ)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Coi Ngày Tốt Cúng Chuyển Văn Phòng Làm Việc
Phương pháp này chính xác hơn nhưng cũng phức tạp hơn. Tứ trụ bao gồm Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh của bé. Việc xem ngày tốt cần dựa trên toàn bộ tứ trụ để tìm ra ngày và giờ có thể bổ khuyết hoặc hỗ trợ cho bản mệnh của bé.
- Lợi ích: Giúp chọn được ngày giờ có thể hóa giải những điểm yếu trong tứ trụ, tăng cường vận may.
- Hạn chế: Cần có kiến thức chuyên sâu về tử vi, tứ trụ hoặc phải nhờ đến chuyên gia phong thủy.
Xem ngày theo lịch âm (Âm lịch) và các sao tốt – xấu
Lịch âm (âm lịch) là công cụ quan trọng để chọn ngày tốt. Mỗi ngày trong tháng âm lịch đều có các sao tốt (cát tinh) và sao xấu (hung tinh) chiếu mệnh.
- Sao tốt (cát tinh) nên chọn:
- Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quý, Thiên Ân: Các sao mang lại may mắn, phúc lộc.
- Nguyệt Đức, Nguyệt Ân: Sao tốt cho việc cúng lễ, tế tự.
- Mãn Đức, Tam Hợp, Lục Hợp: Các sao tốt cho việc hợp tác, đoàn tụ.
- Ngọc Đường, Tư Mệnh: Sao tốt cho việc khai trương, cúng lễ.
- Sao xấu (hung tinh) nên tránh:
- Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Yếm: Các sao xấu về sức khỏe, bệnh tật.
- Hỏa Tinh, Tử Khí, Bạch Hổ: Các sao xấu về tai ương, thị phi.
- Thiên Lại, Địa Hỏa, Băng Hạ: Các sao xấu về công việc, cúng lễ.
Xem ngày theo ngày hoàng đạo và ngày hắc đạo
Trong một tháng âm lịch, có những ngày được gọi là ngày hoàng đạo (ngày tốt) và ngày hắc đạo (ngày xấu).
- Ngày hoàng đạo: Là những ngày có các sao tốt chiếu, thích hợp để làm các việc trọng đại như cúng lễ, động thổ, khai trương…
- Ngày hắc đạo: Là những ngày có các sao xấu chiếu, nên tránh làm việc trọng đại.
Xem ngày theo ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Nguyệt Tận
- Ngày Tam Nương: Là những ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Đây là những ngày mà các sao xấu như Thiên Cương, Thiên Lại, Thiên Tai, Thiên Hỏa, Nguyệt Hư, Nguyệt Sát hội tụ. Tuyệt đối tránh tổ chức lễ thôi nôi vào những ngày này.
- Ngày Nguyệt Kỵ: Như đã đề cập ở trên, là các ngày 5, 14, 23 âm lịch.
- Ngày Nguyệt Tận: Là ngày cuối cùng của tháng âm lịch (29 hoặc 30). Đây là ngày không may mắn, nên tránh.
Gợi ý một số ngày tốt để cúng thôi nôi cho bé trai năm 2026
Dưới đây là một số ngày tốt đã được tính toán theo các phương pháp trên, phù hợp để tổ chức lễ thôi nôi cho bé trai sinh năm 2026. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra lại kỹ lưỡng theo tuổi chính xác của bé (bao gồm tháng và giờ sinh) để đảm bảo ngày đó là tốt nhất.
Tháng 1 âm lịch (tháng 2/2027 dương lịch)
- Ngày 10 tháng 1 âm lịch (10/02/2027 dương lịch): Ngày Canh Dần, hành Kim. Tuy hành Kim bị Hỏa khắc, nhưng ngày này có các sao tốt như Thiên Đức, Thiên Hỷ. Nếu muốn chọn ngày này, nên cúng vào buổi sáng (giờ Thìn, Tỵ) để giảm bớt xung khắc.
- Ngày 15 tháng 1 âm lịch (15/02/2027 dương lịch): Ngày Ất Mùi, hành Thổ (Thổ sinh Hỏa – rất tốt). Ngày này có sao Nguyệt Đức chiếu, rất thích hợp để cúng lễ.
Tháng 2 âm lịch (tháng 3/2027 dương lịch)
- Ngày 8 tháng 2 âm lịch (08/03/2027 dương lịch): Ngày Tân Mão, hành Mộc (Hỏa sinh Mộc – tốt). Có sao Thiên Quý chiếu.
- Ngày 21 tháng 2 âm lịch (21/03/2027 dương lịch): Ngày Giáp Thìn, hành Thổ. Có sao Lục Hợp chiếu, rất tốt cho việc đoàn tụ, cúng lễ.
Tháng 3 âm lịch (tháng 4/2027 dương lịch)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Cúng Bái Tế Lễ Theo Ngày Tốt – Lễ Nghi Trọn Vẹn, Tâm Linh An Lành
- Ngày 12 tháng 3 âm lịch (12/04/2027 dương lịch): Ngày Ất Hợi, hành Thủy. Tuy Thủy khắc Hỏa, nhưng ngày này có sao Thiên Ân chiếu. Nếu chọn ngày này, nên cúng vào buổi trưa (giờ Ngọ) để tăng cường Hỏa.
- Ngày 25 tháng 3 âm lịch (25/04/2027 dương lịch): Ngày Mậu Tý, hành Thổ. Có sao Tư Mệnh chiếu, rất tốt cho việc cúng lễ.
Tháng 4 âm lịch (tháng 5/2027 dương lịch)
- Ngày 5 tháng 4 âm lịch (05/05/2027 dương lịch): Ngày Mậu Thìn, hành Thổ. Có sao Tam Hợp chiếu.
- Ngày 18 tháng 4 âm lịch (18/05/2027 dương lịch): Ngày Tân Tỵ, hành Hỏa (rất tốt cho bé trai Hỏa). Có sao Nguyệt Ân chiếu.
Tháng 5 âm lịch (tháng 6/2027 dương lịch)
- Ngày 10 tháng 5 âm lịch (10/06/2027 dương lịch): Ngày Quý Mão, hành Mộc. Có sao Thiên Hỷ chiếu.
- Ngày 22 tháng 5 âm lịch (22/06/2027 dương lịch): Ngày Ất Sửu, hành Thổ. Có sao Thiên Quý chiếu.
Tháng 6 âm lịch (tháng 7/2027 dương lịch)
- Ngày 3 tháng 6 âm lịch (03/07/2027 dương lịch): Ngày Bính Dần, hành Hỏa. Có sao Thiên Đức chiếu.
- Ngày 16 tháng 6 âm lịch (16/07/2027 dương lịch): Ngày Kỷ Mão, hành Mộc. Có sao Lục Hợp chiếu.
Tháng 7 âm lịch (tháng 8/2027 dương lịch)
- Ngày 9 tháng 7 âm lịch (09/08/2027 dương lịch): Ngày Nhâm Dần, hành Thủy. Có sao Thiên Ân chiếu. (Nếu chọn ngày này, nên cúng vào buổi trưa).
- Ngày 24 tháng 7 âm lịch (24/08/2027 dương lịch): Ngày Đinh Mão, hành Hỏa. Có sao Nguyệt Đức chiếu.
Tháng 8 âm lịch (tháng 9/2027 dương lịch)
- Ngày 6 tháng 8 âm lịch (06/09/2027 dương lịch): Ngày Kỷ Dần, hành Thổ. Có sao Tam Hợp chiếu.
- Ngày 19 tháng 8 âm lịch (19/09/2027 dương lịch): Ngày Nhâm Mão, hành Thủy. Có sao Tư Mệnh chiếu. (Nên cúng vào buổi trưa).
Tháng 9 âm lịch (tháng 10/2027 dương lịch)
- Ngày 2 tháng 9 âm lịch (02/10/2027 dương lịch): Ngày Ất Tỵ, hành Hỏa. Có sao Thiên Hỷ chiếu.
- Ngày 14 tháng 9 âm lịch (14/10/2027 dương lịch): Ngày Đinh Tỵ, hành Hỏa. Có sao Thiên Quý chiếu.
Tháng 10 âm lịch (tháng 11/2027 dương lịch)
- Ngày 8 tháng 10 âm lịch (08/11/2027 dương lịch): Ngày Tân Mão, hành Mộc. Có sao Thiên Đức chiếu.
- Ngày 21 tháng 10 âm lịch (21/11/2027 dương lịch): Ngày Giáp Thìn, hành Thổ. Có sao Lục Hợp chiếu.
Tháng 11 âm lịch (tháng 12/2027 dương lịch)
- Ngày 5 tháng 11 âm lịch (05/12/2027 dương lịch): Ngày Mậu Thìn, hành Thổ. Có sao Tam Hợp chiếu.
- Ngày 17 tháng 11 âm lịch (17/12/2027 dương lịch): Ngày Canh Thìn, hành Thổ. Có sao Thiên Quý chiếu.
Tháng 12 âm lịch (tháng 1/2028 dương lịch)
- Ngày 2 tháng 12 âm lịch (02/01/2028 dương lịch): Ngày Ất Mùi, hành Thổ. Có sao Nguyệt Đức chiếu.
- Ngày 15 tháng 12 âm lịch (15/01/2028 dương lịch): Ngày Mậu Thân, hành Thổ. Có sao Tư Mệnh chiếu.
Lưu ý quan trọng:
- Những ngày trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn nên kiểm tra lại kỹ lưỡng theo tuổi chính xác của bé (bao gồm tháng và giờ sinh) để đảm bảo ngày đó là tốt nhất.
- Cần tránh các ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch), Nguyệt Kỵ (5, 14, 23 âm lịch), Nguyệt Tận (ngày cuối cùng của tháng) và các ngày xung với tuổi của bé.
- Ngoài ra, bạn cũng nên cân nhắc đến ngày rằm (15 âm lịch) và ngày mùng 1 (1 âm lịch) – đây là những ngày tốt để cúng lễ.
Những lưu ý quan trọng khi tổ chức lễ thôi nôi

Có thể bạn quan tâm: Cách Cúng Mùng 10 Tháng Giêng Năm 2026: Ngày Giờ Tốt, Bài Cúng & Nghi Thức Chuẩn
Chuẩn bị mâm lễ cúng thôi nôi
Mâm lễ cúng thôi nôi cần được chuẩn bị cẩn thận, chu đáo để thể hiện lòng thành kính.
- Mâm lễ 12 bà Mụ: Mỗi bà Mụ có một mâm lễ riêng, thường gồm:
- Xôi: Có thể là xôi gấc, xôi đậu xanh, xôi vò.
- Chè: Chè trôi nước, chè đậu trắng, chè hạt sen.
- Gà luộc: Gà trống luộc, đầu gà ngẩng lên.
- Bánh kẹo: Bánh in, bánh tổ, kẹo mứt.
- Trái cây: 5 loại trái cây theo ngũ hành (táo, cam, thanh long, dưa hấu, nho).
- Hoa tươi: Hoa cúc, hoa lay ơn.
- Nhang, đèn, rượu, trà.
- Mâm lễ Đức Ông: Mâm lễ lớn hơn, thường có:
- Heo quay nguyên con hoặc heo sữa quay.
- Xôi, chè, gà luộc như mâm bà Mụ.
- Bánh kẹo, trái cây, hoa tươi.
- Nhang, đèn, rượu, trà.
- Mâm lễ cúng đất: Ngoài ra, một số gia đình còn chuẩn bị mâm lễ cúng đất (cúng thổ công) để xin phép được tổ chức lễ thôi nôi.
Lựa chọn giờ tốt để cúng
Việc chọn giờ tốt cũng rất quan trọng. Thông thường, người ta chọn giờ Thìn (7h – 9h), Tỵ (9h – 11h), Ngọ (11h – 13h), Mùi (13h – 15h) để cúng lễ. Đây là những giờ có sao tốt chiếu.
Trang phục cho bé
- Bé trai: Mặc áo dài màu đỏ, hồng, hoặc màu sắc may mắn. Đội mũ, mang dép.
- Bé gái: Mặc áo dài màu hồng, trắng, hoặc màu sắc may mắn. Đội nón, mang dép.
Nghi thức “chọn nghề”
Nghi thức này rất thú vị và được nhiều gia đình quan tâm. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý:
- Chuẩn bị các vật dụng tượng trưng cho các nghề nghiệp một cách an toàn, sạch sẽ.
- Không ép bé chọn nghề, để bé tự nhiên chọn.
- Coi đây là một trò chơi mang tính chất vui vẻ, giải trí, không nên quá coi trọng.
Một số lưu ý khác
- Thời gian tổ chức: Thường tổ chức vào buổi sáng hoặc buổi trưa. Tránh tổ chức vào buổi tối.
- Địa điểm: Có thể tổ chức tại nhà hoặc tại chùa, nhà hàng tùy theo điều kiện của gia đình.
- Khách mời: Chỉ mời những người thân thiết, không nên mời quá nhiều người để tránh ồn ào, mất trật tự.
- Tâm lý: Giữ tâm lý thoải mái, vui vẻ để buổi lễ diễn ra suôn sẻ.
Tổng kết: Chọn ngày tốt cúng thôi nôi cho bé trai năm 2026
Việc coi ngày tốt cúng thôi nôi cho bé trai 2026 là một việc làm quan trọng, thể hiện lòng thành kính và mong muốn mang lại những điều tốt đẹp nhất cho con trẻ. Việc chọn ngày cần dựa trên nhiều yếu tố như tuổi của bé, ngũ hành, thiên can, địa chi, các sao tốt – xấu, ngày hoàng đạo – hắc đạo, và các ngày kiêng kỵ.
Tóm tắt các bước chọn ngày tốt:
- Xác định tuổi âm lịch của bé: Bé trai sinh năm 2026 là tuổi Bính Ngọ, hành Hỏa.
- Chọn ngày có hành tương sinh: Ưu tiên các ngày có hành Thổ (sinh Hỏa) hoặc Mộc (được Hỏa sinh).
- Tránh các ngày xung, hình, hại, nguyệt kỵ: Tránh ngày Tý (xung Ngọ), ngày Thìn (hại Ngọ), các ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt Kỵ (5, 14, 23), Nguyệt Tận.
- Chọn ngày có sao tốt: Ưu tiên các ngày có sao Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quý, Thiên Ân, Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Mãn Đức, Tam Hợp, Lục Hợp, Ngọc Đường, Tư Mệnh.
- Tránh các ngày có sao xấu: Tránh các ngày có sao Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Yếm, Hỏa Tinh, Tử Khí, Bạch Hổ, Thiên Lại, Địa Hỏa, Băng Hạ.
- Chọn giờ tốt để cúng: Ưu tiên các giờ Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi.
Lưu ý cuối cùng:
- Những ngày tốt được gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn nên kiểm tra lại kỹ lưỡng theo tuổi chính xác của bé (bao gồm tháng và giờ sinh) để đảm bảo ngày đó là tốt nhất.
- Việc chọn ngày tốt chỉ là một phần, quan trọng hơn cả là lòng thành kính, sự chuẩn bị chu đáo và không khí ấm cúng, hạnh phúc trong ngày lễ thôi nôi.
- Nếu bạn không chắc chắn về việc chọn ngày, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia phong thủy hoặc người có kinh nghiệm trong gia đình.
Chúc bạn chọn được ngày tốt để tổ chức lễ thôi nôi cho bé trai trọn vẹn và may mắn!
Cập Nhật Lúc Tháng 2 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
