Cúng rằm tháng 7 forum: Hướng dẫn chi tiết, nghi lễ và những điều cần biết

Rằm tháng 7, hay còn gọi là lễ Vu Lan báo hiếu, là một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm của người Việt Nam. Đây là dịp để con cháu tưởng nhớ, báo hiếu cha mẹ, ông bà tổ tiên, đồng thời cũng là thời điểm để cúng thí cho các vong hồn lang thang. Trong thời đại công nghệ, nhiều người thường tìm kiếm thông tin và chia sẻ kinh nghiệm trên các diễn đàn (forum) về cách thức tổ chức lễ cúng này sao cho đúng phong tục, trang trọng và thành tâm. Bài viết này sẽ tổng hợp và cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về “cúng rằm tháng 7”, từ ý nghĩa, thời gian, mâm lễ, đến các nghi thức thực hiện, kèm theo những lưu ý quan trọng để bạn có thể chuẩn bị một buổi lễ chu đáo, ý nghĩa.

Tổng quan về lễ cúng rằm tháng 7

Rằm tháng 7 âm lịch là một ngày lễ có nguồn gốc từ cả Phật giáo và Đạo giáo, được người Việt Nam gìn giữ và phát triển thành một nét văn hóa truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc. Dù có những khác biệt nhỏ trong nghi thức và quan niệm, nhưng cả hai tôn giáo đều hướng đến mục đích chung là hướng thiện, báo hiếu và cứu độ chúng sinh.

Ý nghĩa sâu xa của ngày rằm tháng 7

Ngày rằm tháng 7 mang hai ý nghĩa lớn: Vu Lan báo hiếuXá tội vong nhân.

Vu Lan báo hiếu là ngày lễ thể hiện lòng hiếu thảo, biết ơn đối với cha mẹ, ông bà, tổ tiên. Theo truyền thuyết, Bồ Tát Mục Kiền Liên đã cứu mẹ mình ra khỏi kiếp ngạ quỷ nhờ vào công đức dâng trai tăng vào ngày rằm tháng 7. Từ đó, ngày này trở thành dịp để con cháu bày tỏ tấm lòng hiếu thảo, cầu mong cha mẹ sống lâu, mạnh khỏe và xin lỗi những điều chưa tròn vẹn với đấng sinh thành.

Xá tội vong nhân là ngày mà theo tín ngưỡng dân gian, Diêm Vương sẽ mở cửa Quỷ Môn Quan để các linh hồn được trở về trần gian. Những vong hồn này có thể là người thân đã khuất của mỗi gia đình, hoặc là những linh hồn không nơi nương tựa, lang thang. Việc cúng thí cho các vong hồn vào ngày này là để giúp họ bớt khổ đau, có cơm ăn, áo mặc, và sớm được siêu thoát.

Ngoài hai ý nghĩa chính trên, đây còn là dịp để mỗi người nhìn lại bản thân, sám hối những điều sai trái đã làm, hướng đến một cuộc sống lương thiện, hòa thuận với gia đình và xã hội. Đây là dịp để “xá tội vong nhân”, tức là xin tha thứ cho những lỗi lầm của người đã khuất, giúp họ được an nghỉ.

Sự khác biệt giữa cúng Phật và cúng cô hồn

Mặc dù đều diễn ra trong tháng 7, nhưng hai nghi lễ này có sự khác biệt rõ rệt về mục đích, thời gian, lễ vật và cách thức thực hiện.

Cúng Phật (Vu Lan):

  • Mục đích: Tạ ơn Tam bảo, cầu mong Tam bảo chứng minh và gia hộ cho cha mẹ, ông bà, tổ tiên được an lành, khỏe mạnh, sống lâu trăm tuổi. Đây là một buổi lễ mang tính chất tâm linh, hướng về Tam bảo và tổ tiên.
  • Thời gian: Thường được thực hiện vào buổi sáng hoặc buổi chiều ngày rằm tháng 7. Nhiều gia đình có truyền thống cúng vào sáng sớm để thể hiện sự thành kính.
  • Lễ vật: Mâm cúng chủ yếu là đồ chay, thanh tịnh. Bao gồm hương, hoa, đèn, nước, trái cây, bánh kẹo chay, xôi chay, chè, cháo loãng… Tất cả đều phải là đồ chay, không có bất kỳ thành phần nào từ động vật.
  • Địa điểm: Thường được thực hiện tại chùa hoặc tại nhà, trên bàn thờ Phật hoặc bàn thờ tổ tiên (nếu có). Nếu cúng tại chùa, gia đình sẽ mang theo lễ vật và tham dự lễ Vu Lan do chùa tổ chức.

Cúng cô hồn (Xá tội vong nhân):

  • Mục đích: Cúng thí cho các vong hồn lang thang, không nơi nương tựa. Đây là một hành động từ bi, bố thí, giúp đỡ những linh hồn khốn khổ có được chút cơm, áo, tiền bạc để đỡ đói khát.
  • Thời gian: Thường được thực hiện vào buổi chiều, khoảng từ 3 đến 5 giờ chiều, trước khi mặt trời lặn. Đây là thời điểm được cho là các vong hồn bắt đầu xuất hiện.
  • Lễ vật: Mâm cúng chủ yếu là đồ mặn, thể hiện sự “thiết đãi” các vong hồn. Bao gồm cơm, xôi, cháo, muối, gạo, nước, bánh kẹo, trái cây, tiền vàng mã, quần áo giấy, và đặc biệt là các món mặn như thịt luộc, gà luộc, giò chả… Một số nơi còn có tục lệ rắc vôi sống hoặc rắc gạo, muối ra sân để “mở đường” cho vong hồn.
  • Địa điểm: Thường được thực hiện ngoài sân, trước cửa nhà hoặc tại các ngã ba, ngã tư đường. Đây là nơi được cho là các vong hồn thường lui tới.

Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chuẩn bị lễ vật và thực hiện nghi thức một cách chính xác, tránh nhầm lẫn và thể hiện sự thành kính đúng mực.

Thời gian và cách chọn giờ cúng rằm tháng 7

Sắm Đồ Lễ Cúng Ngày Rằm Tháng 7 Như Nào ? | Diễn Đàn Hát Văn ...
Sắm Đồ Lễ Cúng Ngày Rằm Tháng 7 Như Nào ? | Diễn Đàn Hát Văn …

Việc chọn thời gian cúng rằm tháng 7 là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự linh thiêng và thành tâm của buổi lễ. Người Việt thường tin rằng, nếu cúng vào thời điểm thích hợp, lời khấn sẽ được chư Phật, chư Thánh và các vong hồn nghe thấy rõ hơn, từ đó mang lại nhiều may mắn và bình an cho gia đình.

Giờ tốt để cúng rằm tháng 7

Theo quan niệm dân gian và phong thủy, có những khung giờ nhất định trong ngày rằm tháng 7 được coi là “giờ tốt” để thực hiện lễ cúng.

Đối với cúng Phật (Vu Lan):

  • Giờ Dần (3h – 5h): Đây là khung giờ được nhiều người lựa chọn nhất để cúng Phật vào ngày rằm tháng 7. Giờ Dần là thời điểm mặt trời vừa lặn, trời đất bắt đầu chuyển sang trạng thái tĩnh lặng, rất phù hợp để thực hiện các nghi lễ tâm linh. Người ta tin rằng, ở khung giờ này, lòng thành kính được thể hiện rõ nét nhất, và chư Phật, chư Thánh dễ dàng chứng giám.
  • Giờ Thìn (7h – 9h): Đây là khung giờ thứ hai được ưa chuộng. Giờ Thìn là thời điểm bắt đầu một ngày mới, mang theo năng lượng tích cực và hy vọng. Việc cúng Phật vào giờ này được cho là sẽ mang lại may mắn và sức khỏe cho cả gia đình trong suốt năm.
  • Giờ Ngọ (11h – 13h): Một số gia đình có điều kiện bận rộn có thể chọn cúng Phật vào buổi trưa. Tuy nhiên, theo quan niệm truyền thống, đây không phải là khung giờ lý tưởng nhất.

Đối với cúng cô hồn (Xá tội vong nhân):

  • Giờ Dậu (17h – 19h): Đây là khung giờ được coi là “giờ hoàng đạo” để cúng cô hồn. Giờ Dậu là thời điểm mặt trời lặn, trời bắt đầu tối, được cho là thời điểm các vong hồn bắt đầu xuất hiện. Việc cúng vào khung giờ này sẽ giúp các vong hồn dễ dàng nhận được lễ vật và nghe thấy lời khấn.
  • Tránh cúng sau 23h: Người ta kiêng kỵ việc cúng cô hồn vào khuya, sau 23h, vì cho rằng đây là thời điểm các vong hồn đã “đi ngủ”, và việc cúng vào thời điểm này có thể làm phiền, thậm chí “mời” vong hồn vào nhà.

Ngoài ra, một số gia đình còn chọn cúng vào các ngày khác trong tháng 7, như mùng 2, mùng 4, mùng 7, mùng 10, mùng 13, mùng 16, mùng 19, mùng 22, mùng 25, mùng 28, và đặc biệt là ngày 14 và 15 (rằm). Tuy nhiên, ngày rằm (14/7 hoặc 15/7) vẫn là thời điểm được ưa chuộng nhất.

Những điều kiêng kỵ khi cúng rằm tháng 7

Ngoài việc chọn giờ tốt, có một số điều kiêng kỵ quan trọng mà bạn cần lưu ý để tránh những điều không may mắn trong và sau buổi lễ.

Kiêng kỵ về thời gian:

  • Tránh cúng vào buổi tối muộn: Như đã nói ở trên, việc cúng cô hồn vào buổi tối muộn có thể “mời” vong hồn vào nhà.
  • Tránh cúng vào ngày mùng 1: Ngày mùng 1 là ngày bắt đầu một tháng mới, được coi là ngày “khởi sự”. Việc cúng cô hồn vào ngày này có thể mang lại điềm xấu cho cả tháng.

Kiêng kỵ về hành vi trong và sau buổi lễ:

  • Không ngoảnh mặt đi khi rải tiền vàng: Khi rải tiền vàng cho các vong hồn, bạn nên quay mặt về hướng Đông, tránh ngoảnh mặt đi chỗ khác vì điều này được coi là thiếu tôn trọng.
  • Không phơi quần áo vào ban đêm: Người ta tin rằng, các vong hồn có thể “mượn” quần áo phơi ban đêm để mặc, từ đó “gắn bó” với gia đình.
  • Tránh ra đường vào ban đêm: Ban đêm, đặc biệt là những ngày rằm tháng 7, được cho là thời điểm các vong hồn hoạt động mạnh. Việc ra đường vào thời điểm này có thể gặp phải những điều không may mắn.
  • Không chụp ảnh ở nơi cúng cô hồn: Việc chụp ảnh ở nơi cúng cô hồn có thể “bắt” được hình ảnh của các vong hồn, từ đó mang lại điều xui xẻo.
  • Không để trẻ con, phụ nữ có thai ra đường vào ban đêm: Những đối tượng này được coi là có “vía” yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi các vong hồn.
  • Không ăn đồ cúng: Đồ cúng cô hồn được coi là đã “cúng cho vong hồn”, việc ăn đồ cúng có thể mang lại điềm xấu. Tuy nhiên, đồ cúng Phật thì có thể được dùng sau khi cúng.

Kiêng kỵ về lễ vật:

  • Tránh dùng hoa nhài, hoa huệ, hoa sứ: Những loại hoa này có mùi thơm quá nồng, được cho là không phù hợp để cúng Phật.
  • Không cúng đồ chay cho cô hồn: Cô hồn là các vong hồn lang thang, họ cần đồ mặn để “no bụng”. Việc cúng đồ chay cho cô hồn được coi là thiếu tôn trọng.
  • Tránh cúng muối, gạo: Một số nơi có tục lệ rắc muối, gạo để “mở đường” cho vong hồn, nhưng cũng có nơi kiêng kỵ điều này vì cho rằng muối, gạo là “thức ăn” của quỷ đói.

Tuy những kiêng kỵ này mang màu sắc tín ngưỡng dân gian, nhưng việc tuân thủ chúng thể hiện sự thành kính và tôn trọng đối với truyền thống, đồng thời cũng giúp bạn cảm thấy an tâm, thoải mái hơn trong suốt quá trình tổ chức lễ cúng.

Chuẩn bị mâm lễ cúng rằm tháng 7

Việc chuẩn bị mâm lễ cúng rằm tháng 7 là một phần quan trọng, thể hiện lòng thành kính và sự chuẩn bị chu đáo của gia chủ. Mâm lễ cần được chuẩn bị sạch sẽ, trang trọng, và đầy đủ các vật phẩm cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chuẩn bị mâm lễ cho cả hai nghi thức: cúng Phật (Vu Lan) và cúng cô hồn (Xá tội vong nhân).

Mâm cúng Phật (Vu Lan) – Đồ chay thanh tịnh

Cúng Cô Hồn
Cúng Cô Hồn

Mâm cúng Phật vào ngày rằm tháng 7 cần được chuẩn bị với tâm thế thanh tịnh, trang nghiêm. Tất cả các vật phẩm đều phải là đồ chay, không có bất kỳ thành phần nào từ động vật.

Các vật phẩm cơ bản:

  • Hương, hoa, đèn, nến: Đây là những vật phẩm không thể thiếu trong bất kỳ buổi lễ cúng nào. Hương thơm giúp thanh tẩy không gian, hoa tươi thể hiện lòng thành kính, đèn, nến tạo ánh sáng, xua tan bóng tối, mang lại sự ấm áp và thiêng liêng.
  • Nước sạch: Nước đại diện cho sự trong sạch, tinh khiết. Nên dùng nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.
  • Trái cây tươi: Nên chọn những loại trái cây theo mùa, chín mọng, không bị dập nát. Một số loại trái cây thường được dùng là: táo, lê, nho, cam, quýt, chuối, bưởi, dưa hấu, dứa… Số lượng trái cây thường là số lẻ (3, 5, 7 quả).
  • Bánh kẹo chay: Các loại bánh kẹo chay như bánh quy, kẹo dừa, mứt, bánh đậu xanh… nên được chọn loại có bao bì đẹp, chất lượng tốt.
  • Xôi chay: Xôi là một món ăn truyền thống không thể thiếu trong các dịp lễ cúng. Xôi chay có thể là xôi gấc, xôi đậu xanh, xôi vò… tùy theo sở thích của mỗi gia đình.
  • Chè, cháo loãng: Chè đậu trắng, chè trôi nước, cháo đậu xanh… là những món ăn thanh đạm, phù hợp với nghi lễ cúng Phật.
  • Nước uống: Ngoài nước lọc, có thể chuẩn bị thêm trà, nước ngọt chay.

Cách bày trí mâm cúng:

  • Sắp xếp theo nguyên tắc “trên cao, dưới thấp”: Những vật phẩm có giá trị tinh thần cao như hương, hoa, đèn nên được đặt ở vị trí cao hơn. Những vật phẩm ăn uống như trái cây, bánh kẹo, xôi, chè nên được đặt ở vị trí thấp hơn.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc “trái cao, phải thấp”: Những vật phẩm quan trọng như hương, hoa nên được đặt ở bên trái (từ hướng nhìn vào bàn thờ). Những vật phẩm ăn uống nên được đặt ở bên phải.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc “chẵn trên, lẻ dưới”: Số lượng các vật phẩm nên là số chẵn ở vị trí cao, số lẻ ở vị trí thấp. Ví dụ: 2 lọ hoa, 2 đĩa trái cây, 1 đĩa xôi, 1 đĩa chè.
  • Giữ gìn sự sạch sẽ, gọn gàng: Mâm cúng cần được lau chùi sạch sẽ, sắp xếp gọn gàng, tránh để các vật phẩm chồng chéo lên nhau.

Lưu ý:

  • Tuyệt đối không sử dụng đồ mặn: Bất kỳ thành phần nào từ động vật, kể cả là nước mắm, dầu ăn có chứa tinh chất động vật, đều không được sử dụng trong mâm cúng Phật.
  • Chọn vật phẩm tươi mới: Tất cả các vật phẩm, đặc biệt là trái cây, hoa, cần được chọn loại tươi mới, không bị dập nát, héo úa.
  • Chuẩn bị tâm thế thành kính: Việc chuẩn bị mâm cúng là một phần của nghi lễ. Hãy chuẩn bị với tâm thế thành kính, cẩn thận, thể hiện sự tôn trọng đối với chư Phật, chư Thánh và tổ tiên.

Mâm cúng cô hồn (Xá tội vong nhân) – Đồ mặn thiết đãi

Mâm cúng cô hồn vào ngày rằm tháng 7 cần được chuẩn bị với tâm thế từ bi, bố thí. Các vật phẩm trong mâm cúng cô hồn thường là đồ mặn, thể hiện sự “thiết đãi” các vong hồn lang thang.

Các vật phẩm cơ bản:

  • Cơm trắng: Một bát cơm trắng là vật phẩm không thể thiếu. Cơm đại diện cho “cơm ăn” của các vong hồn.
  • Xôi: Xôi mặn như xôi gà, xôi lạp xưởng… cũng được dùng để cúng cô hồn.
  • Cháo loãng: Một bát cháo loãng được đặt riêng để các vong hồn “uống”.
  • Muối, gạo: Một đĩa muối, gạo được rắc ra sân hoặc đặt trên mâm cúng để “mở đường” cho các vong hồn.
  • Nước: Ngoài nước lọc, có thể chuẩn bị thêm nước ngọt, bia, rượu (tùy theo phong tục từng vùng).
  • Bánh kẹo: Các loại bánh kẹo, mứt, kẹo dừa… được dùng để “ăn vặt” cho các vong hồn.
  • Trái cây: Các loại trái cây theo mùa, chín mọng, không bị dập nát.
  • Tiền vàng mã: Giấy tiền, vàng mã, quần áo giấy, giày dép giấy… được dùng để “mặc” và “tiêu dùng” cho các vong hồn.
  • Món mặn: Các món mặn như thịt luộc, gà luộc, giò chả, cá kho, canh… tùy theo điều kiện và phong tục từng gia đình.

Cách bày trí mâm cúng:

  • Đặt ngoài sân hoặc trước cửa nhà: Mâm cúng cô hồn thường được đặt ở nơi thoáng đãng, không bị che khuất. Nên chọn vị trí sạch sẽ, tránh để mâm cúng bị ướt hoặc dính bụi bẩn.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc “trên cao, dưới thấp”: Những vật phẩm có giá trị tinh thần cao như hương, hoa, đèn nên được đặt ở vị trí cao hơn. Những vật phẩm ăn uống như cơm, xôi, cháo, món mặn nên được đặt ở vị trí thấp hơn.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc “trái cao, phải thấp”: Những vật phẩm quan trọng như hương, hoa nên được đặt ở bên trái (từ hướng nhìn vào mâm cúng). Những vật phẩm ăn uống nên được đặt ở bên phải.
  • Rắc muối, gạo ra sân: Trước khi đặt mâm cúng, nên rắc một ít muối, gạo ra sân để “mở đường” cho các vong hồn.

Lưu ý:

  • Không sử dụng đồ chay: Đồ chay không phù hợp để cúng cô hồn, vì các vong hồn cần đồ mặn để “no bụng”.
  • Chọn vật phẩm tươi mới: Các món ăn, đặc biệt là món mặn, cần được nấu chín, tươi mới, không bị ôi thiu.
  • Không để mâm cúng bị ướt: Nên đặt mâm cúng ở nơi khô ráo, tránh để bị ướt do mưa hoặc nước.
  • Không để mâm cúng bị che khuất: Mâm cúng cần được đặt ở vị trí thoáng đãng, không bị che khuất bởi cây cối, vật dụng…
  • Chuẩn bị tâm thế từ bi: Việc chuẩn bị mâm cúng cô hồn là một hành động từ bi, bố thí. Hãy chuẩn bị với tâm thế từ bi, không phàn nàn, không keo kiệt.

Một số lưu ý quan trọng khi chuẩn bị mâm lễ

Ngoài việc chuẩn bị các vật phẩm, có một số lưu ý quan trọng khác mà bạn cần ghi nhớ để buổi lễ được diễn ra suôn sẻ, trang trọng.

Về thời gian chuẩn bị:

  • Chuẩn bị từ sớm: Nên chuẩn bị mâm lễ từ sớm, tránh để đến sát giờ cúng mới bắt đầu chuẩn bị. Việc chuẩn bị từ sớm giúp bạn có thời gian kiểm tra lại các vật phẩm, sắp xếp mâm lễ một cách gọn gàng, trang trọng.
  • Chuẩn bị các vật phẩm chín: Các món ăn, đặc biệt là món mặn, cần được nấu chín từ trước. Tránh để các món ăn sống hoặc chưa chín kỹ.

Về cách chọn vật phẩm:

  • Chọn vật phẩm theo mùa: Các loại trái cây, hoa tươi nên được chọn theo mùa, vừa đảm bảo chất lượng, vừa tiết kiệm chi phí.
  • Chọn vật phẩm có chất lượng tốt: Các vật phẩm, đặc biệt là thực phẩm, cần được chọn loại có chất lượng tốt, không bị hư hỏng, dập nát.
  • Chọn vật phẩm có bao bì đẹp: Các loại bánh kẹo, mứt… nên được chọn loại có bao bì đẹp, chất lượng tốt.

Về cách bày trí:

  • Sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ: Mâm lễ cần được sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ, tránh để các vật phẩm chồng chéo lên nhau.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc phong thủy: Việc sắp xếp mâm lễ theo nguyên tắc phong thủy giúp buổi lễ được diễn ra suôn sẻ, mang lại nhiều may mắn.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc “trên cao, dưới thấp”: Những vật phẩm có giá trị tinh thần cao như hương, hoa, đèn nên được đặt ở vị trí cao hơn. Những vật phẩm ăn uống nên được đặt ở vị trí thấp hơn.

Về cách bảo quản:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát: Các vật phẩm, đặc biệt là thực phẩm, cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh để bị ướt hoặc dính bụi bẩn.
  • Bảo quản ở nơi sạch sẽ: Các vật phẩm cần được bảo quản ở nơi sạch sẽ, tránh để bị nhiễm bẩn.

Về tâm thế:

  • Chuẩn bị với tâm thế thành kính: Việc chuẩn bị mâm lễ là một phần của nghi lễ. Hãy chuẩn bị với tâm thế thành kính, cẩn thận, thể hiện sự tôn trọng đối với chư Phật, chư Thánh và tổ tiên.
  • Chuẩn bị với tâm thế từ bi: Việc chuẩn bị mâm lễ cô hồn là một hành động từ bi, bố thí. Hãy chuẩn bị với tâm thế từ bi, không phàn nàn, không keo kiệt.

Văn khấn cúng rằm tháng 7

Văn khấn là một phần không thể thiếu trong lễ cúng rằm tháng 7. Lời khấn thể hiện lòng thành kính, biết ơn đối với chư Phật, chư Thánh, tổ tiên, và mong muốn được phù hộ, độ trì. Dưới đây là hai bài văn khấn phổ biến nhất: Văn khấn cúng Phật (Vu Lan)Văn khấn cúng cô hồn (Xá tội vong nhân). Bạn có thể dựa vào đó để đọc hoặc soạn thảo lời khấn phù hợp với gia đình mình.

Văn khấn cúng Phật (Vu Lan) – Thành kính dâng lễ

Văn khấn cúng Phật (Vu Lan) – Lễ chay

“`
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

Con kính lạy Đức Phật Thích Ca, Đức Phật Di Đà
Con kính lạy Đức Hoàng đế Di Đà
Con kính lạy Tôn thượng Bồ Tát, vị Tôn thần
Con kính lạy đấng Kim Cương Nam Tạng
Con kính lạy Đức Hộ Pháp, các vị tôn thần
Con kính lạy cô, cậu, bác, các vị tổ tiên nội ngoại chư vị tiên linh

Nay nhân ngày rằm tháng 7, ngày “Xá tội vong nhân” cũng là ngày Vu Lan, nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà, tổ tiên.

Con cháu tưởng nhớ đến công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông

Cập Nhật Lúc Tháng 1 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *