Đạo Phật ở Việt Nam đã có lịch sử hình thành và phát triển hàng ngàn năm, trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần, văn hóa và đạo đức của người Việt. Tuy nhiên, giữa dòng chảy thời gian, nhiều quan niệm sai lệch về đạo Phật đã và đang tồn tại, khiến một bộ phận người dân hiểu lầm về bản chất, mục tiêu và phương pháp tu tập của giáo lý này. Việc hiểu đúng về đạo Phật ở Việt Nam không chỉ giúp cá nhân có được đời sống nội tâm an lạc, mà còn góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Tế Công Hoạt Phật: Bậc Thánh Tăng Trong Dân Gian
Những quan niệm sai lầm phổ biến về đạo Phật ở Việt Nam
Mở đầu: Những ngộ nhận khiến đạo Phật xa rời bản chất
Trong xã hội hiện đại, đạo Phật ở Việt Nam đang đối mặt với tình trạng “tín ngưỡng hóa” và “thế tục hóa” ngày càng sâu rộng. Nhiều người đến chùa không phải để học hỏi, tu tập, mà chủ yếu để cầu xin, lễ bái. Điều này dẫn đến hàng loạt quan niệm sai lệch, làm mờ đi bản chất giác ngộ, giải thoát của đạo Phật. Việc hiểu sai không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có thể làm giảm uy tín, giá trị đích thực của một tôn giáo có lịch sử lâu đời và đóng góp to lớn cho nền văn hóa dân tộc.
Đức Phật là một con người lịch sử, không phải thần linh
Một trong những ngộ nhận cơ bản nhất là việc coi Đức Phật như một vị thần linh, có thể ban phát phước lành hay trừng phạt con người. Thực tế, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là một con người có thật trong lịch sử, sinh vào khoảng năm 624 trước Công nguyên tại vương quốc Thích Ca (nay thuộc khu vực giáp ranh Nepal và Ấn Độ). Ngài tên thật là Tất Đạt Đa, con trai của vua Tịnh Phạn, sống trong nhung lụa nhưng đã từ bỏ tất cả để tìm kiếm con đường chấm dứt khổ đau cho nhân loại.
Sau sáu năm tu khổ hạnh và thiền định, Đức Phật đã giác ngộ dưới cội cây Bồ Đề. Suốt 45 năm còn lại của cuộc đời, Ngài đi khắp nơi giảng dạy con đường giải thoát, gọi là Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo). Đức Phật nhập diệt (Niết Bàn) ở tuổi 80, tại thành Câu Thi Na. Những di tích về nơi sinh, nơi giác ngộ, nơi giảng pháp và nơi nhập diệt của Ngài đều được các nhà khảo cổ học, sử học xác minh và trở thành những điểm hành hương quan trọng của Phật giáo toàn cầu.
Việc thờ Phật, dâng hương, hoa quả là phong tục do người đời sau phát triển, mang tính tín ngưỡng dân gian nhiều hơn là giáo lý Phật giáo chính thống. Mục đích ban đầu của việc thờ Phật là để tưởng nhớ, tri ân vị thầy vĩ đại, chứ không phải để cầu xin. Tuy nhiên, trong quá trình giao thoa với các tín ngưỡng bản địa, đặc biệt là ở Việt Nam, việc thờ Phật đã bị pha trộn với tâm lý cầu may, xin xỏ, làm mất đi tinh thần “tự lực” và “tự giác” mà Đức Phật luôn nhấn mạnh.
Mục tiêu tối thượng là giải thoát, không phải vãng sanh
Nhiều người Việt tin rằng mục tiêu cao nhất của đạo Phật là được vãng sanh về cõi Cực Lạc (Tây Phương Tịnh Độ) để hưởng an vui, thoát khỏi luân hồi. Đây là một quan niệm phổ biến, đặc biệt trong Phật giáo Bắc tông ở Việt Nam, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Tịnh Độ tông.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: vãng sanh là phương tiện, giải thoát (Niết Bàn) mới là mục tiêu tối hậu. Đức Phật dạy rằng khổ đau (khổ) là hiện thực hiển nhiên của cuộc sống. Nguyên nhân của khổ là tham, sân, si (tập). Con đường dẫn đến chấm dứt khổ là đạo (đạo). Và trạng thái chấm dứt hoàn toàn khổ đau, đạt được an vui tuyệt đối, chính là Niết Bàn (diệt).
Vãng sanh về cõi Tịnh Độ được coi là một pháp môn phương tiện, giúp những chúng sinh nghiệp nặng, căn cơ thấp, khó tu tập trong môi trường đầy dẫy phiền não ở cõi Ta Bà (cõi Ta Bà là cõi Ta Bà, đầy đau khổ và phiền não), có thể tái sinh vào một môi trường thanh tịnh, thuận duyên để tiếp tục tu tập cho đến khi đạt được giải thoát hoàn toàn. Như vậy, vãng sanh không phải là đích đến, mà là một trạm dừng chân trên con đường dài hướng tới Niết Bàn.
Có những truyền thống tu tập, như Thiền tông, Nam tông (Theravāda), không nhấn mạnh vãng sanh mà tập trung vào việc giác ngộ ngay trong kiếp này, ngay tại cõi Ta Bà này. Lịch sử Phật giáo ghi nhận rất nhiều vị A La Hán (người đã giải thoát) đã chứng quả ngay trong đời sống hiện tại, chứ không phải đợi đến khi chết mới vãng sanh.
Phật không ban phát, chỉ dạy cách tự lực
Một hệ quả tất yếu của việc thần thánh hóa Đức Phật là quan niệm cho rằng Phật sẽ ban phát tài lộc, may mắn, con cái, nhà cửa… cho những ai thành tâm cúng bái. Điều này dẫn đến tình trạng “cúng Phật để cầu lợi”, biến chùa chiền thành những trung tâm “trao đổi” vật chất, nơi mà con người dâng lên lễ vật để đổi lấy phước báo.
Đây là một hiểu lầm nghiêm trọng. Đức Phật không phải là một vị thần linh có khả năng ban phát hay tước đoạt hạnh phúc của con người. Ngài là một vị thầy, một người hướng dẫn, chỉ ra con đường để con người tự mình đạt được an lạc. Trong kinh điển, Đức Phật từng dạy: “Các con là chủ nhân của nghiệp của chính mình”. Hạnh phúc hay bất hạnh, giàu có hay nghèo khổ, đều là kết quả của nghiệp (hành động) do chính mình tạo ra trong quá khứ và hiện tại, chứ không phải do một đấng nào ban phát.
Muốn có tài lộc, may mắn, con người cần phải: làm việc thiện, giữ gìn đạo đức, siêng năng lao động, sống biết ơn và chia sẻ. Đây mới chính là pháp (đạo lý) mà Phật dạy. Việc dâng hương, hoa quả, lễ vật, nếu có, chỉ là biểu hiện của lòng thành kính, biết ơn, chứ không phải là “tiền hối lộ” để đổi lấy phước báo. Người Phật tử chân chính nên dành thời gian để học kinh, thiền định, thực hành từ bi, bố thí hơn là mải mê cầu xin.
Niệm Phật là ghi nhớ, không phải là đọc vanh vách
Ở Việt Nam, đặc biệt là trong các chùa, niệm Phật (đọc danh hiệu Phật) là một pháp môn rất phổ biến. Nhiều người cố gắng đọc “Nam mô A Di Đà Phật” hàng nghìn, hàng vạn lần mỗi ngày, coi đó là một công đức, một nhiệm vụ phải hoàn thành.
Tuy nhiên, từ “niệm” trong “niệm Phật” có nghĩa là “nhớ”, “ghi nhớ”, chứ không phải là “đọc” hay “tụng”. Niệm Phật đích thực là luôn ghi nhớ, luôn có mặt hình ảnh, công hạnh, trí tuệ của Đức Phật trong tâm trí. Khi tâm念 Phật, con người sẽ tự nhiên hướng thiện, sống an lành, từ bi, và tránh xa những điều xấu ác.
Việc đọc danh hiệu Phật (xưng danh) là một phương tiện hỗ trợ cho việc niệm Phật, giúp tâm trí tập trung, tránh tán loạn. Nhưng nếu chỉ đọc vanh vách, không hiểu nghĩa, không ghi nhớ công hạnh của Phật, thì việc niệm Phật đó chỉ là hình thức, không có hiệu lực thực sự. Chất lượng của niệm Phật (tâm念) quan trọng hơn số lượng (số lần đọc).

Có thể bạn quan tâm: Xá Lợi Tóc Phật Là Gì? Bí Ẩn Linh Thiêng Và Những Điều Cần Biết
Ăn chay là tùy duyên, không phải bắt buộc

Có thể bạn quan tâm: Xá Lợi Phật Chùa Bái Đính: Bí Ẩn, Giá Trị, Và Ý Nghĩa
Một quan niệm phổ biến ở Việt Nam là người tu hành, đặc biệt là các vị sư, phải ăn chay. Điều này dẫn đến việc người dân tránh mời các nhà sư ăn mặn, hoặc coi việc các sư ăn mặn là phạm giới.
Thực tế, trong giáo lý nguyên thủy của Đức Phật, ăn chay không phải là một giới luật bắt buộc. Đức Phật và các đệ tử thời Ngài còn sống ăn mặn. Các vị Tỳ kheo (nhà sư) được phép ăn thịt nếu đáp ứng ba điều kiện: không thấy, không nghe, không nghi (không thấy con vật bị giết, không nghe tiếng kêu, không nghi ngờ con vật bị giết vì mình). Đây gọi là “tam tịnh nhục”.
Việc ăn chay là một pháp môn từ bi, được khuyến khích để nuôi dưỡng lòng bất hại (ahimsa), giảm nghiệp sát sinh. Tuy nhiên, nó chỉ được áp dụng khi có điều kiện thuận lợi (có nhiều rau củ, đậu hũ, điều kiện kinh tế đủ để mua thực phẩm chay). Trong thời kỳ khó khăn, thiếu thốn, hoặc khi đi khất thực (như các sư thời Phật), việc ăn chay là không khả thi.
Ngày nay, do điều kiện kinh tế, xã hội phát triển, thực phẩm chay phong phú, nên việc ăn chay trở nên phổ biến hơn trong các chùa chiền. Tuy nhiên, ăn chay vẫn là một lựa chọn, một sự tu tập, chứ không phải là một giới luật bắt buộc. Việc coi các nhà sư ăn mặn là phạm giới là một hiểu lầm do ảnh hưởng từ các bộ phim, tiểu thuyết, hoặc do sự pha trộn với các tín ngưỡng khác.
Giáo lý cốt lõi là Nhân Quả và Tứ Diệu Đế, không phải kinh điển
Nhiều người đến chùa, tham gia các khóa tu, hoặc tự học Phật, thường khoe rằng mình đã đọc thuộc bao nhiêu bộ kinh, đã tụng bao nhiêu phẩm, coi đó là đạo đức và trình độ tu tập.
Điều này là một sai lầm nghiêm trọng. Giáo lý cốt lõi, giáo lý căn bản nhất của đạo Phật chính là Luật Nhân Quả (Nghiệp báo) và Tứ Diệu Đế. Đây là hai trụ cột, là nền tảng cho mọi giáo lý, mọi pháp môn, mọi kinh điển khác.
- Luật Nhân Quả dạy rằng: Mỗi hành động (thân, khẩu, ý) đều có hậu quả tương ứng. Làm điều thiện sẽ gặp quả lành, làm điều ác sẽ gặp quả dữ. Đây là một định luật tự nhiên, khách quan, không phụ thuộc vào niềm tin.
- Tứ Diệu Đế là bản đồ giải thoát: Khổ (cuộc sống đầy đau khổ), Tập (nguyên nhân của khổ là tham, sân, si), Diệt (khổ có thể chấm dứt được), Đạo (con đường dẫn đến chấm dứt khổ là Bát Chánh Đạo).
Các bộ kinh điển, các luận giải, các pháp môn tu tập (Thiền, Tịnh Độ, Mật…) đều là phương tiện để làm rõ, để thực hành, để chứng nghiệm hai giáo lý căn bản này. Nếu không nắm vững Nhân Quả và Tứ Diệu Đế mà chỉ mải mê với các kinh điển cao siêu, thì giống như xây nhà trên cát, dễ sụp đổ, dễ bị ngụy kinh, ngụy luận làm sai lệch.
Hơn nữa, qua hàng ngàn năm, rất nhiều kinh điển đã bị ngụy tạo, sửa đổi, pha trộn với các tư tưởng, tín ngưỡng khác, không còn giữ được nguyên vẹn ý nghĩa ban đầu. Do đó, người Phật tử chân chính nên căn cứ vào giáo lý căn bản, vào tinh thần từ bi, trí tuệ, để phân biệt và lựa chọn những kinh điển, pháp môn phù hợp, chứ không nên mê muội theo những gì được gọi là “kinh” hay “luận”.
Đạo Phật dành cho mọi lứa tuổi, không chỉ người già
Câu nói “Trẻ vui nhà, già vui chùa” đã tạo nên một định kiến: đạo Phật chỉ dành cho những người cao tuổi, những người đã “hết việc” ở thế gian, hoặc những người bị thất bại trong cuộc sống.
Đây là một quan niệm xấu và nguy hiểm. Đạo Phật dạy về giác ngộ, về an lạc, về trí tuệ, về từ bi, về giải thoát. Những điều này cần thiết cho mọi lứa tuổi, mọi tầng lớp trong xã hội, đặc biệt là thanh thiếu niên.
Thanh thiếu niên đang trong giai đoạn hình thành nhân cách, lập nghiệp, xây dựng gia đình. Họ cần trí tuệ để phân biệt đúng sai, cần đạo đức để sống lương thiện, cần tâm lý để vượt qua stress, áp lực, cần tình thương để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Đạo Phật cung cấp tất cả những điều đó một cách khoa học, hợp lý, thiết thực.
Nhiều bạn trẻ hiện nay đang tìm đến đạo Phật qua các video, sách vở, các khóa tu ngắn hạn. Họ nhận ra rằng thiền định giúp họ tập trung, giảm stress; giáo lý Nhân Quả giúp họ trách nhiệm với hành động của mình; tư tưởng từ bi giúp họ yêu thương, bao dung. Việc đợi đến khi già mới tìm hiểu đạo Phật là một sự lãng phí lớn, vì thời gian, sức khỏe, cơ hội đều đã trôi qua, và việc tu tập khi tuổi già thường gặp nhiều khó khăn về thể chất, trí tuệ.
Lịch sử hình thành và phát triển của đạo Phật ở Việt Nam
Giai đoạn hình thành (Từ thế kỷ I đến thế kỷ X)
Đạo Phật du nhập vào Việt Nam rất sớm, có thể vào thế kỷ I sau Công nguyên, thông qua hai con đường chính:
- Con đường biển: Từ Ấn Độ, qua Trung Hoa, vào Giao Chỉ (Bắc Bộ).
- Con đường bộ: Từ Ấn Độ, qua Campuchia, vào Phú Yên (Nam Bộ).
Giai đoạn này, đạo Phật chủ yếu được truyền bá bởi các thương nhân, tăng sĩ Ấn Độ, Trung Hoa. Các di tích như chùa Phật Tích (Bắc Ninh, thế kỷ VII), chùa Dâu (Bắc Ninh, thế kỷ II), chùa Cầu (Hội An, thế kỷ XVII) là những bằng chứng lịch sử về sự hiện diện lâu đời của đạo Phật trên đất Việt.
Giai đoạn phát triển rực rỡ (Thế kỷ X đến thế kỷ XV)

Có thể bạn quan tâm: 30 Ngày Thiền Thất Bên Trong Vạn Phật Thánh Thành: Hành Trình Tìm Về Bản Tâm
Với sự ra đời của các triều đại phong kiến độc lập (Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần), đạo Phật được nhà nước coi trọng, trở thành quốc giáo. Các vua chúa như Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ), Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông, Trần Nhân Tông đều là những Phật tử sâu sắc.
- Thời Lý (1009-1225): Đạo Phật phát triển mạnh mẽ. Thiền phái Vô Ngôn Thông và Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi là hai thiền phái chính. Chùa Một Cột (Hà Nội) được xây dựng dưới triều Lý, là biểu tượng của Phật giáo Việt Nam.
- Thời Trần (1225-1400): Đạo Phật tiếp tục thịnh vượng. Thiền phái Trúc Lâm được Trần Nhân Tông sáng lập, là thiền phái đầu tiên mang bản sắc Việt Nam, kết hợp giữa Thiền tông, Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian. Trần Nhân Tông sau khi nhường ngôi đã xuất gia, trở thành Điều Ngự Giác Hoàng, tổ sư của Thiền phái Trúc Lâm.
Giai đoạn suy thoái (Thế kỷ XV đến thế kỷ XIX)
Từ thời Lê (thế kỷ XV), Nho giáo được coi trọng, đạo Phật bắt đầu suy yếu. Các vua chúa hạn chế quyền lực của tăng lữ, đình chỉ các kỳ thi tuyển Tăng, giảm ngân sách cho chùa chiền. Tuy nhiên, đạo Phật vẫn sống sót trong dân gian, thông qua các lễ hội, tín ngưỡng, cầu an, cầu siêu.
Giai đoạn phục hưng (Thế kỷ XX đến nay)
Đầu thế kỷ XX, dưới ảnh hưởng của Phật giáo hiện đại ở Ấn Độ, Tây Tạng, Nhật Bản, Trung Hoa, đạo Phật ở Việt Nam bắt đầu có những phong trào phục hưng:
- Phong trào chấn hưng Phật giáo (1920-1945): Các hội Phật giáo, trường Phật học được thành lập. Phật học được giảng dạy, báo chí Phật giáo ra đời.
- Hòa thượng Thích Tịnh Khiết, Hòa thượng Thích Trí Độ, Hòa thượng Thích Thiện Hoa là những nhà lãnh đạo tiêu biểu của phong trào này.
- Sự kiện Phật giáo (1963): Cuộc đấu tranh của Phật giáo Việt Nam chống lại chế độ Ngô Đình Diệm đã làm dấy lên làn sóng ủng hộ Phật giáo trên toàn thế giới, đặc biệt là hình ảnh Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu để phản đối chính sách kỳ thị Phật giáo.
Sau năm 1975, đạo Phật ở Việt Nam được nhà nước công nhận là một trong năm tôn giáo chính thức. Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập (1981), là tổ chức đại diện cho Phật giáo cả nước. Tuy nhiên, đạo Phật vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức: thế tục hóa, thương mại hóa, thiếu tăng tài, thiếu giáo dục Phật học chất lượng cao.
Những đóng góp to lớn của đạo Phật đối với văn hóa và xã hội Việt Nam
Ảnh hưởng đến văn hóa, nghệ thuật
- Kiến trúc: Các chùa chiền, tháp, tượng Phật là những công trình kiến trúc độc đáo, thể hiện tâm hồn, tài năng của người Việt. Chùa Một Cột, chùa Thiên Mụ, chùa Trấn Quốc, chùa Bái Đính, chùa Hương là những di sản văn hóa tiêu biểu.
- Văn học: Thiền sư là những nhà thơ, nhà văn nổi tiếng. Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Phật giáo. Kinh Phật được dịch, phổ biến bằng chữ Nôm, góp phần phát triển ngôn ngữ dân tộc.
- Âm nhạc: Nhạc lễ, hát kinh, đàn tranh, đàn nhị trong chùa là những nét đặc sắc của âm nhạc truyền thống Việt Nam.
- Tín ngưỡng dân gian: Đạo Phật đã hòa quyện với tín ngưỡng dân gian (thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng, các vị thần), tạo nên nét đặc trưng trong đời sống tinh thần của người Việt.
Ảnh hưởng đến đạo đức, lối sống
- Từ bi, bác ái: Đạo Phật dạy yêu thương, độ lượng, giúp đỡ người khác. Đây là nền tảng của đạo đức truyền thống Việt Nam: “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân”.
- Lòng hiếu thảo: Đạo Phật coi hiếu thảo là đạo đức cơ bản. Kinh Vu Lan (Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu) là văn bản thể hiện rõ nhất tinh thần này.
- Tâm lý an lạc: Thiền định, niệm Phật, niệm hơi thở giúp con người giảm stress, giữ tâm an lạc, tăng cường sức khỏe tinh thần.
- Bảo vệ môi trường: Tư tưởng “vạn vật hữu linh”, “bất hại”, “ăn chay” góp phần nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên, động vật.
Ảnh hưởng đến chính trị, xã hội
- Hòa hợp dân tộc: Đạo Phật luôn kêu gọi hòa bình, đoàn kết, hòa giải. Các vị sư thường là trung gian trong các xung đột, bất đồng.
- Hỗ trợ xã hội: Các chùa chiền thường tổ chức cứu trợ, xây dựng trường học, bệnh viện, nhà dưỡng lão, giúp đỡ người nghèo, người khuyết tật.
- Đào tạo nhân tài: Các trường Phật học, hội Phật giáo góp phần đào tạo tăng tài, cán bộ, người có đạo đức, có tri thức.
Hướng dẫn thực hành đạo Phật đúng chính pháp
Học hỏi giáo lý căn bản
- Tứ Diệu Đế: Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
- Bát Chánh Đạo: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
- Ngũ giới: Không sát sinh, Không trộm cắp, Không tà dâm, Không nói dối, Không uống rượu.
- Mười điều thiện: Thân (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm), Khẩu (không nói dối, không nói hai lưỡi, không nói lời ác, không nói lời vô nghĩa), Ý (không tham lam, không sân hận, không si mê).
Thực hành hằng ngày
- Tụng kinh, niệm Phật: Chọn một bài kinh ngắn, niệm Phật đều đặn mỗi ngày, tập trung, chân thành.
- Thiền định: Dành 10-30 phút mỗi ngày để thiền (ngồi thiền, đi thiền, đứng thiền), tập trung vào hơi thở hoặc niệm Phật.
- Làm việc thiện: Bố thí, giúp đỡ người khác, bảo vệ động vật, trồng cây, giữ gìn vệ sinh.
- Sống chánh niệm: Tỉnh thức, biết rõ hành động, lời nói, suy nghĩ của mình. Không để tâm lang thang.
- Học hỏi: Đọc sách Phật, nghe giảng, tham gia các khóa tu, hội thảo.
Tìm thầy, tìm bạn
- Tìm một vị thầy có đạo đức, tri thức, kinh nghiệm tu tập để hướng dẫn.
- Kết giao với những người bạn cùng lý tưởng, cùng tu tập, cùng hỗ trợ nhau.
Kết luận: Hiểu đúng để sống an lạc
Đạo Phật ở Việt Nam là một di sản văn hóa, tâm linh quý báu, đã góp phần hình thành và phát triển tâm hồn, đạo đức, văn hóa của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, đạo Phật đang đối mặt với nguy cơ bị hiểu lầm, biến dạng, thế tục hóa.
Việc hiểu đúng về đạo Phật không chỉ là trách nhiệm của tăng lữ, nhà nghiên cứu, mà còn là trách nhiệm của mọi người dân Việt Nam. Chỉ khi hiểu đúng, chúng ta mới có thể thực hành đúng, sống đúng, và truyền bá đúng những giá trị tốt đẹp của đạo Phật.
Đạo Phật không phải là tôn giáo để cầu xin, cầu may, mà là đạo lý để giác ngộ, giải thoát. Đạo Phật không phải là nơi trốn tránh cuộc sống, mà là nguồn sức mạnh để đối mặt, vượt qua mọi khó khăn, khổ đau. Đạo Phật không phải là chuyện của người già, mà là sự nghiệp của mọi lứa tuổi.
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về đạo Phật ở Việt Nam, loại bỏ những sai lầm, ngộ nhận, và tìm thấy trong giáo lý của Đức Phật một con đường dẫn đến an lạc, hạnh phúc, giác ngộ trong cuộc sống hiện tại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
