Đồ cúng tiếng Anh gọi là gì? Đây là câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa một kho tàng kiến thức văn hóa, ngôn ngữ và tâm linh sâu sắc. Trong xã hội hiện đại, khi giao lưu quốc tế ngày càng phổ biến, việc sử dụng từ ngữ tiếng Anh để diễn đạt các khái niệm văn hóa bản địa như “đồ cúng” trở nên cần thiết. Tuy nhiên, không có một từ đơn nào trong tiếng Anh có thể dịch chính xác 100% cho cụm từ “đồ cúng” của người Việt. Thay vào đó, chúng ta cần sử dụng các cụm từ mô tả hoặc thuật ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể để truyền tải đầy đủ ý nghĩa của hành vi này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách gọi đồ cúng trong tiếng Anh, cũng như những kiến thức liên quan đến phong tục cúng bái trong văn hóa Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Năm Mới 2026: Kế Hoạch, Văn Khấn & Ý Nghĩa Cho Gia Đình Việt
Tóm tắt nhanh: Đồ cúng trong tiếng Anh gọi là gì?
Đồ cúng trong tiếng Anh không có một từ dịch trực tiếp. Tùy vào ngữ cảnh, chúng ta có thể sử dụng các cụm từ sau:
- Offerings: Đây là cách gọi phổ biến và chính xác nhất, dùng để chỉ những vật phẩm được dâng lên thần linh, tổ tiên hoặc các thế lực siêu nhiên.
- Ritual food: Dùng để chỉ những món ăn được chuẩn bị đặc biệt cho các nghi lễ cúng bái.
- Sacrificial food: Dùng trong các trường hợp cúng tế có yếu tố hiến tế.
- Food for ancestor worship: Dùng để chỉ đồ cúng trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên.
Hiểu rõ về “đồ cúng” trong văn hóa Việt Nam
Khái niệm đồ cúng
Đồ cúng là những vật phẩm, thức ăn, hoa quả, hương đèn… được con người chuẩn bị một cách trang nghiêm để dâng lên các thế lực siêu nhiên như thần linh, tổ tiên, hay những linh hồn đã khuất trong các nghi lễ cúng bái. Đây là một phần thiết yếu trong đời sống tâm linh của người Việt, thể hiện lòng thành kính, biết ơn và mong muốn được phù hộ, bảo vệ.
Ý nghĩa tâm linh và văn hóa
Việc cúng bái không chỉ đơn thuần là một hành động nghi lễ mà còn mang đậm tính nhân văn và giáo dục. Thông qua việc cúng bái, con người thể hiện:
- Lòng biết ơn: Hướng về cội nguồn, tổ tiên, những người đã khuất.
- Sự kính trọng: Dành cho các đấng thần linh, các thế lực siêu nhiên.
- Mong ước: Mong muốn được phù hộ, ban phước, xua đuổi điều xấu.
- Sự gắn kết: Gia đình, dòng họ cùng nhau tham gia vào các nghi lễ, tạo nên sự gắn bó.
Các loại đồ cúng phổ biến
Đồ cúng được chia thành nhiều loại tùy theo mục đích, thời gian và đối tượng được cúng:
- Đồ cúng mặn: Gà luộc, heo quay, xôi, bánh chưng, bánh tét…
- Đồ cúng chay: Bánh kẹo, hoa quả, chè, xôi chay, các món ăn chay…
- Đồ cúng lễ: Hương, nến, đèn, giấy tiền vàng mã…
- Đồ cúng theo mùa: Bánh chưng vào Tết Nguyên Đán, bánh tét vào Tết Trung Thu…
Cách gọi đồ cúng trong tiếng Anh
1. Offerings – Cách gọi phổ biến nhất
“Offerings” là từ được sử dụng rộng rãi nhất để chỉ đồ cúng trong tiếng Anh. Từ này mang tính trung lập, phù hợp với nhiều tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Đặt Đồ Mâm Chè Cúng Đầy Tháng Bé: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- Ví dụ:
- “The family prepared a variety of offerings for the ancestor worship ceremony.”
- “Fresh fruits and flowers are common offerings at Vietnamese temples.”
2. Ritual food – Đồ cúng trong nghi lễ
Khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh nghi lễ, bạn có thể sử dụng cụm từ “ritual food”.
- Ví dụ:
- “The preparation of ritual food is an important part of Vietnamese traditions.”
- “During Tet, families cook special ritual food to honor their ancestors.”
3. Sacrificial food – Đồ cúng có yếu tố hiến tế
Trong các nghi lễ có yếu tố hiến tế, “sacrificial food” là cách gọi phù hợp.
- Ví dụ:
- “In some traditional ceremonies, a whole chicken is used as sacrificial food.”
- “The sacrificial food is offered to the gods to seek their blessings.”
4. Food for ancestor worship – Đồ cúng tổ tiên
Khi nói cụ thể về việc cúng tổ tiên, bạn có thể dùng cụm từ “food for ancestor worship”.
- Ví dụ:
- “Every New Year, Vietnamese families prepare food for ancestor worship.”
- “The altar is filled with food for ancestor worship during the death anniversary.”
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến cúng bái
Danh từ
- Altar (n): Bàn thờ
- Incense (n): Hương
- Candle (n): Nến
- Joss paper (n): Giấy tiền vàng mã
- Prayer (n): Lời cầu nguyện
- Ceremony (n): Nghi lễ
- Ritual (n): Nghi thức
- Worship (n): Sự thờ cúng
- Ancestor (n): Tổ tiên
- Deity (n): Đấng thần linh
Động từ
- To worship (v): Thờ cúng
- To pray (v): Cầu nguyện
- To offer (v): Dâng lên, cúng
- To honor (v): Tưởng nhớ, tôn kính
- To pay respects (v): Đảnh lễ, tỏ lòng kính trọng
Các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong các dịp cúng bái
Cúng giỗ (Death anniversary)
- “The family held a death anniversary ceremony to honor their ancestors.”
- “Traditional offerings such as sticky rice, chicken, and fruits were prepared.”
Cúng Tết (Tet celebration)
- “During Tet, families prepare a Tet offering for their ancestors.”
- “The ancestral altar is decorated with flowers and ritual food.”
Cúng rằm (Full moon ceremony)
- “On the full moon day, many people offer vegetarian food at the temple.”
- “The full moon ceremony includes prayers and offerings to the Buddha.”
Cúng cô hồn (Hungry ghost festival)

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Đồ Cúng Dời Ông Địa Cho Công Ty: Hướng Dẫn Chuẩn Chỉnh Và Ý Nghĩa Sâu Sắc
- “During the Hungry Ghost Festival, people make offerings to wandering spirits.”
- “The ritual food for the hungry ghosts is placed outside the house.”
Một số lưu ý khi sử dụng tiếng Anh để nói về đồ cúng
1. Tôn trọng văn hóa
Khi nói về các nghi lễ tâm linh của người khác, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng và tôn trọng. Tránh dùng từ ngữ mỉa mai hoặc coi thường.
2. Giải thích ngữ cảnh
Vì nhiều khái niệm trong văn hóa Việt Nam không có từ tương đương trong tiếng Anh, hãy giải thích rõ ngữ cảnh khi giao tiếp với người nước ngoài.
- Ví dụ:
- “In Vietnamese culture, we prepare offerings (called ‘đồ cúng’ in Vietnamese) for our ancestors during special occasions.”
3. Sử dụng từ đồng nghĩa
Để tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ thay thế.
- Ví dụ:
- Instead of always saying “offerings”, you can also use “ritual food”, “sacrificial items”, or “ceremonial food”.
Cách giới thiệu văn hóa cúng bái Việt Nam bằng tiếng Anh
1. Giới thiệu tổng quan
- “In Vietnamese culture, ancestor worship is a deeply rooted tradition that reflects the values of filial piety and gratitude. Families prepare offerings such as food, flowers, and incense to honor their ancestors on special occasions like Tet, death anniversaries, and full moon days.”
2. Giới thiệu về mâm cỗ cúng
- “A traditional Vietnamese offering typically includes a variety of dishes, such as sticky rice, boiled chicken, boiled pork, and fresh fruits. Each item has a symbolic meaning, representing prosperity, health, and good fortune.”
3. Giới thiệu về nghi lễ
- “The ceremony usually begins with lighting incense and candles, followed by prayers and the presentation of offerings. Family members bow to show their respect and gratitude to their ancestors.”
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Cúng Ông Táo Kiêng Giờ Nào: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Điều Cần Tránh
1. Có thể dùng từ “sacrifice” để chỉ đồ cúng không?
Từ “sacrifice” thường mang nghĩa hiến tế, có thể không phù hợp trong nhiều trường hợp cúng bái của người Việt. Tốt hơn hết là dùng “offerings” để tránh hiểu lầm.
2. Làm sao để giải thích “đồ cúng” cho người nước ngoài hiểu?
Bạn có thể nói: “In Vietnamese, ‘đồ cúng’ refers to the food and items offered to ancestors or deities during religious ceremonies. In English, we can call it ‘offerings’ or ‘ritual food’.”
3. Có sự khác biệt giữa “offerings” và “sacrificial food” không?
Có. “Offerings” là cách gọi chung, trung lập. “Sacrificial food” thường dùng trong các nghi lễ có yếu tố hiến tế, mang tính chất nghi thức hơn.
4. Có cần thiết phải dịch chính xác “đồ cúng” sang tiếng Anh không?
Không nhất thiết. Quan trọng là người nghe hiểu được ý nghĩa và mục đích của hành động cúng bái. Sử dụng các cụm từ mô tả sẽ giúp truyền đạt ý nghĩa một cách hiệu quả.
Kết luận
Đồ cúng tiếng Anh gọi là gì? Câu trả lời không đơn giản là một từ mà là một loạt các cụm từ phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Việc hiểu rõ cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh liên quan đến cúng bái không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với người nước ngoài mà còn là cách để quảng bá văn hóa tâm linh phong phú của Việt Nam ra thế giới. Thông qua bài viết này, chuaphatanlongthanh.com hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này và có thể tự tin sử dụng tiếng Anh để chia sẻ về phong tục cúng bái truyền thống của dân tộc.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 7, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
