Việc sử dụng tài sản thừa kế là một vấn đề phức tạp, đặc biệt khi tài sản đó được dành riêng cho mục đích tâm linh như thờ cúng. Sau khi hoàn tất các thủ tục nhận di sản, người thừa kế có toàn quyền định đoạt phần tài sản được chia cho mình. Tuy nhiên, liệu di sản dùng cho việc thờ cúng có được coi là tài sản riêng và có thể bán đi hay không? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành để làm rõ vấn đề này.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Đại Đàn Tòa Thánh Tây Ninh: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa Và Quy Trình Chuẩn Nhất

Có thể bạn quan tâm: Cần Môi Nóng Để Biết Lòng Còn Ấm Cúng: Ý Nghĩa Và Bài Học Sâu Sắc Về Nhân Tình Thế Thái
Tổng quan về quy định di sản thờ cúng
Theo Bộ luật Dân sự 2015, di sản thừa kế được chia theo di chúc hoặc theo pháp luật. Trong trường hợp người quá cố để lại di chúc, họ có quyền định đoạt tài sản của mình cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả việc dành một phần tài sản để thờ cúng. Theo khoản 1 Điều 645, phần di sản này không được chia thừa kế và phải được giao cho người được chỉ định quản lý để thực hiện việc thờ cúng. Điều này đồng nghĩa với việc quyền sở hữu và sử dụng bị hạn chế, không chuyển giao hoàn toàn cho bất kỳ người thừa kế nào. Do đó, về nguyên tắc, di sản thờ cúng không phải là tài sản để chia thừa kế nên không thuộc quyền định đoạt của người thừa kế, trừ trường hợp đặc biệt để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người chết khi toàn bộ di sản không đủ.

Có thể bạn quan tâm: Cơm Cúng Xới Mấy Lần? Giải Đáp Chi Tiết Về Tục Lệ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Các trường hợp phát sinh di sản thờ cúng
Di sản dành cho việc thờ cúng chỉ phát sinh khi người lập di chúc có phân định rõ ràng. Nếu không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo pháp luật và không có khái niệm “di sản thờ cúng” tách biệt. Cụ thể, theo Điều 626, người lập di chúc có quyền “dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng”. Trường hợp này áp dụng khi người chết đã thực hiện xong các nghĩa vụ về tài sản (trả nợ, thuế…). Nếu toàn bộ di sản không đủ để thanh toán nghĩa vụ, khoản 2 Điều 645 quy định không được dành một phần di sản để thờ cúng.
Ngoài ra, việc quản lý di sản thờ cúng cũng được quy định chặt chẽ. Người quản lý có thể là người được chỉ định trong di chúc hoặc do những người thừa kế cử ra nếu không có chỉ định. Nếu người được chỉ định không thực hiện đúng di chúc, những người thừa kế có thể giao phần di sản đó cho người khác quản lý. Trong trường hợp người lập di chúc không chỉ định và những người thừa kế đều chết, di sản thờ cúng sẽ thuộc về người đang quản lý hợp pháp trong số những người thuộc diện thừa kế theo pháp luật.

Có thể bạn quan tâm: Cúng Đầy Tháng Theo Phật Giáo: Cẩm Nang Chi Tiết Cho Các Gia Đình Trẻ
Phân tích: Có được bán di sản thờ cúng không?
Căn cứ vào các quy định nêu trên, câu trả lời cho câu hỏi “di sản thờ cúng có bán được không?” là không, trừ một trường hợp hi hữu. Theo khoản 1 Điều 645, di sản này chỉ được sử dụng cho việc thờ cúng và không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ người thừa kế nào. Do đó, việc bán di sản thờ cúng là hành vi vi phạm quy định pháp luật và ý chí của người đã khuất.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ được đề cập trong Bộ luật Dân sự. Nếu toàn bộ di sản của người chết không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản (nợ nần, thuế phí…) mà người đó để lại, thì phần di sản dùng cho việc thờ cúng có thể bị dùng để giải quyết các nghĩa vụ này. Trong trường hợp này, việc bán di sản là bắt buộc để thực hiện nghĩa vụ pháp lý. Đây là quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và đảm bảo tính công bằng trong quan hệ dân sự.
Ngoài trường hợp trên, mọi hành vi mua bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng di sản thờ cúng vào mục đích cá nhân đều không được phép. Người quản lý di sản thờ cúng chỉ có quyền sử dụng tài sản đó cho việc duy trì, tổ chức các nghi lễ thờ cúng theo truyền thống gia đình.
Trách nhiệm của người quản lý di sản thờ cúng
Người được giao quản lý di sản thờ cúng có trách nhiệm lớn trong việc bảo quản và sử dụng tài sản đúng mục đích. Nếu người này không thực hiện đúng di chúc hoặc không theo thỏa thuận của những người thừa kế, họ có thể bị thay thế. Điều này đảm bảo rằng ý chí của người đã khuất được tôn trọng và di sản không bị lạm dụng.
Đồng thời, những người thừa kế cần giám sát việc quản lý di sản thờ cúng để tránh các tranh chấp phát sinh. Nếu phát hiện sai phạm, họ có quyền yêu cầu thay đổi người quản lý hoặc can thiệp theo quy định pháp luật. Việc này giúp bảo vệ giá trị tâm linh và đảm bảo di sản được sử dụng đúng mục đích.
Khuyến nghị và giải pháp
Để tránh các rắc rối pháp lý liên quan đến di sản thờ cúng, người lập di chúc nên:
- Ghi rõ trong di chúc: Cụ thể hóa phần tài sản dành cho việc thờ cúng, bao gồm giá trị, tài sản cụ thể và người được chỉ định quản lý.
- Đảm bảo nghĩa vụ tài sản: Kiểm tra kỹ các khoản nợ và nghĩa vụ trước khi lập di chúc để đảm bảo di sản còn lại đủ chi trả.
- Thỏa thuận với người thừa kế: Trao đổi trước với những người thừa kế về ý định dành di sản thờ cúng để tránh tranh chấp sau này.
Người thừa kế và người quản lý di sản thờ cúng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ pháp lý, độc giả có thể liên hệ hotline 1900.6192 để được giải đáp.
Di sản thờ cúng là một phần quan trọng trong văn hóa tâm linh của người Việt Nam. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất. Hy vọng bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích để bạn đọc có cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Truy cập chuaphatanlongthanh.com để tham khảo thêm nhiều bài viết pháp lý và đời sống khác.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 16, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
