Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị giáo chủ sáng lập ra Phật giáo, đã nhập Niết Bàn vào năm 80 tuổi. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo, đánh dấu sự viên tịch của bậc Đạo sư vĩ đại, nhưng đồng thời cũng là sự bắt đầu cho sự trường tồn của giáo pháp mà Ngài đã truyền dạy suốt 45 năm ròng. Cái chết của Đức Phật không phải là sự chấm dứt, mà là sự giải thoát hoàn toàn khỏi vòng sinh tử luân hồi, là trạng thái Niết Bàn tịch tĩnh, an lạc tuyệt đối.
Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Kể Con Nghe Pdf: Tuyển Chọn Truyện Phật Giáo Hay Nhất Cho Trẻ Em
Tóm tắt về Đức Phật nhập Niết Bàn
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết Bàn vào tháng 2 âm lịch, năm 543 TCN (theo truyền thống Nam tông) hoặc năm 486 TCN (theo một số học giả), tại làng Câu Thi Na (Kushinagar), thuộc vương quốc Ma Kiệt Đà (Magadha), nay là bang Uttar Pradesh, Ấn Độ. Ngài nhập Niết Bàn ở tuổi 80, sau 45 năm hoằng pháp, truyền bá đạo lý từ bi, trí tuệ, giải thoát cho chúng sinh. Sự kiện này được ghi chép lại trong nhiều kinh điển Phật giáo, đặc biệt là kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta), là nguồn tư liệu chính thống và đáng tin cậy nhất về thời điểm và hoàn cảnh viên tịch của Đức Phật.
Hành trình cuộc đời Đức Phật
1. Thập niên đầu: Hoàng tử Tất Đạt Đa
Đức Phật sinh ra với tên gọi là Tất Đạt Đa (Siddhartha), con trai duy nhất của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma Gia, tại vườn Lumbini, thuộc vương quốc Thích Ca, nay là vùng biên giới Nepal – Ấn Độ. Ngài sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, sống trong nhung lụa, được giáo dục toàn diện về văn chương, võ nghệ, triết học. Cuộc sống hoàng cung tuy giàu sang nhưng không mang lại hạnh phúc trọn vẹn cho vị hoàng tử trẻ tuổi. Ngài chứng kiến cảnh sinh, lão, bệnh, tử thông qua bốn lần ra khỏi hoàng cung, những hình ảnh này đã gieo vào tâm thức Ngài những câu hỏi lớn về bản chất của khổ đau và sự giải thoát.
2. Thập niên hai: Cuộc tìm kiếm chân lý
Năm 29 tuổi, sau khi chứng kiến cảnh khổ đau của kiếp người, Ngài quyết định rời bỏ cung vàng điện ngọc, từ bỏ vợ con, ra đi tìm đạo giải thoát. Ngài từ giã hoàng cung vào một đêm trăng sáng, cùng người hầu kiều trạm là Xa Nặc, cưỡi ngựa Kiền Trắc (Kanthaka) vượt qua khe núi Hoàng Môn để bắt đầu một cuộc đời tu hành. Ngài trải qua nhiều năm tu học với các vị thầy danh tiếng như A Lajo (Alara Kalama) và Uất Đầu Lam (Uddaka Ramaputta), đạt được các tầng thiền định cao sâu, nhưng vẫn chưa tìm thấy con đường giải thoát tối hậu. Ngài nhận ra rằng con đường của các vị thầy này chỉ dẫn đến cõi trời, chứ không phải là Niết Bàn. Từ đó, Ngài quyết định đi tìm con đường riêng.
3. Thập niên ba: Thành đạo dưới cội Bồ Đề
Sau sáu năm tu khổ hạnh và tìm tòi, Đức Phật đến làng Uruvela, nay là Bodh Gaya, Ấn Độ. Ngài ngồi thiền dưới cội Bồ Đề (cây Vô ưu), phát nguyện: “Dù cho da thịt ta có khô héo, dù cho gân xương ta có tiêu mòn, ta không rời khỏi chỗ này cho đến khi nào chứng được đạo quả”. Trong suốt 49 ngày đêm, Ngài đã chiến thắng ma quân (các chướng ngại tâm lý, dục vọng, sợ hãi) và chứng ngộ chân lý tối thượng vào đêm rằm tháng 2 âm lịch, khi Ngài 35 tuổi. Từ đây, Ngài được tôn xưng là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là “Đấng giác ngộ thuộc dòng họ Thích Ca”.
4. Bốn mươi lăm năm hoằng pháp
Sau khi thành đạo, Đức Phật đã dành trọn 45 năm cuộc đời còn lại để truyền bá giáo pháp. Ngài đi khắp các thành trì, làng mạc, giảng dạy cho mọi tầng lớp trong xã hội, từ vua chúa, quan lại, đến nông dân, nô lệ, kỹ nữ. Ngài không phân biệt đẳng cấp, giới tính, hay xuất thân. Ngài giảng dạy về Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo), Bát Chánh Đạo, Nhân Quả, Vô Ngã, Duyên Khởi, v.v… Những bài pháp của Ngài không chỉ là lý thuyết suông, mà là những phương pháp thực hành thiết thực để chuyển hóa tâm, đoạn diệt phiền não, đạt đến an lạc giải thoát. Dưới sự hướng dẫn của Ngài, hàng ngàn người đã xuất gia, hàng vạn người đã trở thành Phật tử tại gia, tu tập theo lời dạy của Ngài.
5. Năm 80 tuổi: Nhập Niết Bàn

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Chưa Từng Nhập Diệt: Hành Trình Tỉnh Thức Tại Bồ Đề Đạo Tràng
Đức Phật nhập Niết Bàn vào năm 80 tuổi, tại làng Câu Thi Na. Theo kinh Đại Bát Niết Bàn, trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật đã đi bộ đến Câu Thi Na, nơi Ngài đã thuyết pháp cho một người thợ săn tên là Thuần Đà (Chunda), người đã dâng cúng bữa ăn cuối cùng cho Ngài. Trong bữa ăn này, Đức Phật đã dùng một món ăn đặc biệt gọi là “Sūkaramaddava” (có thể là nấm, thịt heo, hay một loại thực phẩm nào đó). Sau bữa ăn, Đức Phật cảm thấy đau bụng dữ dội, nhưng Ngài vẫn tiếp tục đi bộ đến rừng Ta La (Sal Grove) ở Câu Thi Na. Tại đây, Ngài nằm xuống trên một chiếc giường được trải bằng bốn tấm vải, đầu hướng về hướng Bắc. Trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật đã dặn dò các đệ tử, nhắc nhở họ phải tinh tấn tu tập, tự mình là ngọn đèn soi sáng cho chính mình, không nên buồn khổ vì sự ra đi của Ngài, vì Ngài đã giảng dạy đầy đủ con đường giải thoát, chỉ cần các đệ tử thực hành theo thì sẽ đạt được Niết Bàn.
Ý nghĩa của sự kiện Đức Phật nhập Niết Bàn
1. Vòng sinh tử luân hồi đã chấm dứt
Việc Đức Phật nhập Niết Bàn ở tuổi 80 là biểu hiện rõ ràng nhất cho thấy Ngài đã hoàn toàn giải thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi (samsara). Trong Phật giáo, Niết Bàn là trạng thái tịch diệt hoàn toàn mọi phiền não, khổ đau, tham, sân, si. Khi một vị Phật nhập Niết Bàn, điều đó có nghĩa là Ngài đã không còn tái sinh, không còn bị chi phối bởi nghiệp lực, không còn phải chịu khổ đau. Đây là mục tiêu tối hậu mà mọi hành giả Phật giáo hướng đến.
2. Giáo pháp trường tồn
Mặc dù thân thể của Đức Phật đã viên tịch, nhưng giáo pháp của Ngài vẫn trường tồn. Đức Phật đã để lại cho nhân loại một kho tàng giáo lý vô cùng phong phú, sâu sắc, được ghi chép lại trong Tam Tạng Kinh Điển (Kinh, Luật, Luận). Những lời dạy của Ngài vẫn tiếp tục soi sáng con đường cho hàng triệu, hàng tỷ người trên khắp thế giới. Sự kiện nhập Niết Bàn không phải là dấu chấm hết, mà là sự chuyển tiếp từ thân thể hữu hạn sang giáo pháp vô hạn.
3. Bài học về vô thường
Sự kiện Đức Phật nhập Niết Bàn là một minh chứng hùng hồn cho chân lý vô thường (anicca) trong Phật giáo. Dù là một vị Phật, một bậc giác ngộ tối thượng, thân thể của Ngài cũng không thể tránh khỏi sự già yếu, bệnh tật, và cái chết. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng mọi hiện tượng trong vũ trụ, kể cả những điều cao quý nhất, đều mang bản chất vô thường. Nhận thức được điều này sẽ giúp chúng ta sống buông xả, không chấp trước, không tham luyến, từ đó giảm bớt khổ đau.
4. Khuyến tu cho hàng đệ tử
Đức Phật đã dặn dò các đệ tử trước khi nhập Niết Bàn: “Tất cả các pháp hữu vi đều là vô thường, hãy tinh tấn tu tập, chớ có buông lung”. Lời dặn dò này là một lời nhắc nhở mạnh mẽ, khẩn thiết cho các hành giả Phật giáo. Nó nhấn mạnh rằng cuộc đời con người ngắn ngủi, vô thường, do đó cần phải nỗ lực tu tập ngay từ bây giờ, không thể trì hoãn. Sự ra đi của bậc thầy là một lời kêu gọi mạnh mẽ để các đệ tử tiếp tục con đường mà Ngài đã vạch ra.
Các truyền thuyết và ghi chép về tuổi tác của Đức Phật
1. Truyền thống Nam tông (Theravāda)
Theo truyền thống Nam tông, Đức Phật sinh vào ngày rằm tháng 2 âm lịch năm 624 TCN và nhập Niết Bàn vào ngày rằm tháng 2 âm lịch năm 544 TCN, tại làng Câu Thi Na. Như vậy, Ngài sống được 80 tuổi. Đây là con số được công nhận rộng rãi trong các nước theo truyền thống Nam tông như Thái Lan, Miến Điện, Lào, Campuchia, Sri Lanka.

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Mất Ngày Nào? Tìm Hiểu Về Ngày Đức Phật Nhập Niết Bàn
2. Truyền thống Bắc tông (Mahāyāna)
Theo truyền thống Bắc tông, đặc biệt là ở Trung Quốc, có nhiều quan điểm khác nhau về năm sinh và năm nhập Niết Bàn của Đức Phật. Một số tư liệu cho rằng Ngài sinh năm 1027 TCN, nhập Niết Bàn năm 947 TCN (100 tuổi). Tuy nhiên, quan điểm này ít được chấp nhận trong giới học thuật hiện đại. Phần lớn các học giả hiện nay đều thiên về con số 80 tuổi, phù hợp với truyền thống Nam tông và các nghiên cứu khảo cổ học.
3. Nghiên cứu của học giả phương Tây
Các học giả phương Tây, dựa trên các tài liệu cổ, các cuộc khảo cổ, và các phương pháp xác định niên đại, đều cho rằng Đức Phật sống vào khoảng thế kỷ thứ 5 TCN. Họ ước tính Ngài sinh vào khoảng năm 480 TCN và nhập Niết Bàn vào khoảng năm 400 TCN, tức là cũng vào khoảng 80 tuổi. Mặc dù có sự chênh lệch về năm sinh, nhưng tuổi thọ của Đức Phật được ước tính là khoảng 80 tuổi, phù hợp với truyền thống.
Những điều Đức Phật để lại cho nhân loại
1. Tam Tạng Kinh Điển
Tam Tạng Kinh Điển là kho tàng giáo lý đồ sộ mà Đức Phật đã để lại cho nhân loại. Bao gồm:
- Kinh Tạng (Sutta Pitaka): Ghi chép lại các bài pháp thoại của Đức Phật.
- Luật Tạng (Vinaya Pitaka): Ghi chép lại các giới luật, quy định cho hàng xuất gia.
- Luận Tạng (Abhidhamma Pitaka): Ghi chép lại các luận giải, phân tích sâu sắc về tâm lý, triết học Phật giáo.
2. Tăng đoàn (Sangha)
Đức Phật đã thành lập Tăng đoàn, là một cộng đồng tu học, hành đạo, truyền bá giáo pháp. Tăng đoàn là một trong ba ngôi báu (Tam Bảo) của Phật giáo, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giáo pháp.
3. Con đường giải thoát
Đức Phật đã chỉ ra con đường giải thoát khỏi khổ đau, đó là Bát Chánh Đạo (Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định). Đây là con đường thực tiễn, khả thi, có thể áp dụng trong đời sống hằng ngày.
4. Tinh thần từ bi, trí tuệ

Có thể bạn quan tâm: Sự Khác Biệt Giữa Đức Phật Lịch Sử Và Đức Phật Tôn Giáo: Hiểu Đúng Bản Chất
Đức Phật đã truyền dạy tinh thần từ bi, trí tuệ, không phân biệt đối xử. Ngài luôn yêu thương, quan tâm đến mọi chúng sinh, không kể là ai. Ngài cũng luôn khuyến khích mọi người phát triển trí tuệ, tìm hiểu chân lý, không tin vào những điều mê tín, dị đoan.
Làm sao để tưởng niệm ngày Đức Phật nhập Niết Bàn?
1. Tụng kinh, lễ bái
Vào ngày lễ nhập Niết Bàn của Đức Phật (thường là ngày 15 tháng 2 âm lịch), các chùa chiền trên khắp thế giới đều tổ chức lễ tưởng niệm. Tín đồ Phật tử tụng kinh, lễ bái, dâng hương, hoa, đèn, để bày tỏ lòng tri ân, kính trọng đối với bậc Đạo sư.
2. Nghe giảng pháp
Các vị giảng sư thường giảng về cuộc đời, sự nghiệp, và giáo pháp của Đức Phật, giúp cho người nghe hiểu rõ hơn về con đường mà Đức Phật đã đi, từ đó phát tâm tu tập.
3. Thực hành theo lời Phật dạy
Tưởng niệm Đức Phật không chỉ là hình thức bên ngoài, mà quan trọng hơn là thực hành theo lời dạy của Ngài. Đó là sống từ bi, trí tuệ, thực hành Bát Chánh Đạo, tu tập thiền định, chuyển hóa tâm, đoạn diệt phiền não.
4. Làm việc thiện
Đức Phật luôn khuyến khích làm việc thiện, giúp đỡ người khác, không gây hại cho ai. Việc làm thiện là một cách để tưởng niệm Đức Phật, thể hiện tinh thần từ bi, bác ái mà Ngài đã dạy.
Kết luận
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã nhập Niết Bàn vào năm 80 tuổi, tại làng Câu Thi Na, Ấn Độ. Sự kiện này là một cột mốc vô cùng quan trọng trong lịch sử Phật giáo, đánh dấu sự viên tịch của bậc Đạo sư vĩ đại, nhưng đồng thời cũng là sự bắt đầu cho sự trường tồn của giáo pháp mà Ngài đã truyền dạy. Mặc dù thân thể của Đức Phật đã không còn, nhưng giáo pháp của Ngài vẫn tiếp tục soi sáng con đường cho hàng triệu, hàng tỷ người trên khắp thế giới. Việc tưởng niệm ngày Đức Phật nhập Niết Bàn không chỉ là để bày tỏ lòng tri ân, kính trọng, mà quan trọng hơn là để nhắc nhở chúng ta về chân lý vô thường, về sự cần thiết phải tinh tấn tu tập, thực hành theo lời dạy của Đức Phật để đạt được an lạc, giải thoát.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
