Đức Phật ra đời như thế nào là câu hỏi quan trọng đối với bất kỳ ai muốn tìm hiểu về lịch sử và giáo lý của Phật giáo. Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là một thắc mắc về thời gian và địa điểm, mà còn là hành trình khám phá một trong những nhân vật vĩ đại nhất của nhân loại. Sự ra đời của Ngài đánh dấu sự khởi đầu của một triết lý sống sâu sắc, hướng con người đến với từ bi, trí tuệ và giải thoát. Bài viết này, được thực hiện bởi đội ngũ biên tập viên chuaphatanlongthanh.com, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chi tiết và đáng tin cậy nhất về hành trình kỳ diệu từ khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni ra đời cho đến khi Ngài trở thành bậc Giác Ngộ.
Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Hiển Linh Là Gì? Những Câu Chuyện, Bằng Chứng Và Góc Nhìn Khoa Học
Tóm tắt các bước chính
Quá trình hình thành và giác ngộ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni có thể được khái quát thành các giai đoạn then chốt sau:
- Sự giáng sinh kỳ diệu tại vườn Lumbini, với những điềm báo và dấu hiệu đặc biệt.
- Tuổi thơ và cuộc sống hoàng tộc trong nhung lụa tại vương quốc Cồ-đề-la.
- Bốn lần du hành và chứng kiến khổ đau của thế gian (già, bệnh, chết, tu sĩ).
- Quyết định xuất gia từ bỏ tất cả để tìm kiếm chân lý.
- Sáu năm tu khổ hạnh và nhận ra sự vô ích của cực đoan.
- Chọn con đường Trung đạo và ngồi thiền dưới cội Bồ-đề.
- Đắc đạo và thành tựu Bồ-đề, trở thành bậc Giác Ngộ.
- Tuyên thuyết pháp môn tại Lộc Uyển, bắt đầu hành trình hoằng pháp.
- Nhập Niết Bàn trong thanh thản, để lại di sản tinh thần bất diệt.
1. Bối Cảnh Lịch Sử: Thời Đại Của Đức Phật
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sống vào một thời kỳ đặc biệt trong lịch sử Ấn Độ cổ đại, khi xã hội đang trải qua nhiều biến động về tư tưởng và tôn giáo. Đây là thời đại của những cuộc tranh luận sôi nổi về bản chất của vũ trụ, linh hồn và con đường giải thoát.
1.1. Thời Gian Chính Xác
Việc xác định chính xác năm sinh của Đức Phật là một chủ đề gây tranh cãi trong giới học giả. Tuy nhiên, phần lớn các tài liệu Phật giáo và các nghiên cứu hiện đại đều đồng ý rằng Ngài sinh ra vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Nhiều học giả dựa trên các tài liệu cổ của Tích Lan (Sri Lanka) cho rằng năm sinh vào khoảng 624 TCN, còn năm nhập diệt (Niết Bàn) là 544 TCN. Dù có sự chênh lệch nhỏ, nhưng khung thời gian này là được chấp nhận rộng rãi.
1.2. Vương Quốc Cồ-đề-la (Kapilavastu)
Đức Phật sinh ra trong một tiểu vương quốc thuộc vùng đồng bằng Tarai, nằm ở khu vực biên giới giữa Nepal ngày nay và tiểu bang Uttar Pradesh của Ấn Độ. Vương quốc này có tên là Cồ-đề-la (Kapilavastu), và là nơi cư ngụ của bộ tộc Thích Ca (Sakya).
- Địa vị chính trị: Cồ-đề-la là một quốc gia nhỏ, có chế độ bầu cử trưởng quốc (giống một dạng cộng hòa bộ lạc), không hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của các đế chế lớn như Ma-kiệt-đà (Magadha) hay Kiều-thưởng-di (Kosala), nhưng cũng chịu ảnh hưởng của họ.
- Văn hóa và xã hội: Đây là một xã hội có đẳng cấp (varna), nhưng không quá khắt khe như ở các vương quốc lớn. Bộ tộc Thích Ca được biết đến là một dân tộc hiếu chiến, đề cao tinh thần tự do và dũng cảm.
1.3. Gia Đình Hoàng Tộc
Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha) ra đời trong một gia đình hoàng tộc, thuộc dòng dõi Thích Ca.
- Phụ vương: Vua Tịnh Phạn (Suddhodana), là trưởng quốc của Cồ-đề-la. Ngài là một vị vua hiền minh, được thần dân yêu quý.
- Mẫu hậu: Hoàng hậu Ma-da (Maya Devi), một vị hoàng hậu đức hạnh và hiền hậu, quê quán thuộc bộ tộc Kiều-thưởng-di.
- Hoàng thân quốc戚: Gia đình của Thái tử có mối quan hệ huyết thống và chính trị chặt chẽ với các bộ tộc láng giềng như Kiều-thưởng-di và Ma-kiệt-đà.
2. Những Điềm Báo Trước Khi Đức Phật Ra Đời
Trong truyền thống Phật giáo, sự ra đời của một vị Phật luôn được báo hiệu bằng những điềm lành và hiện tượng siêu nhiên. Những điềm báo này không chỉ là những câu chuyện kỳ ảo, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện tầm quan trọng của sự kiện.
2.1. Giấc Mơ Của Hoàng Hậu Ma-da

Có thể bạn quan tâm: Công Đức Và Lợi Ích Khi Tụng Niệm Phật Mẫu Chuẩn Đề
Theo kinh điển, trước khi mang thai, hoàng hậu Ma-da đã có một giấc mơ kỳ lạ. Trong giấc mơ, bà thấy một con voi trắng sáu ngà từ trên trời bay xuống, quấn bà bằng vòi của nó và đưa bà vào một cung điện ngọc ngà châu báu. Con voi trắng này sau đó nhập vào hông bên phải của bà.
- Ý nghĩa biểu tượng:
- Voi trắng: Trong văn hóa Ấn Độ, voi trắng là biểu tượng của sức mạnh, trí tuệ và sự cao cả. Nó cũng đại diện cho vị thần Indra, vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo cổ.
- Sáu ngà: Sáu ngà tượng trưng cho sáu pháp Ba-la-mật (sáu pháp hoàn hảo) mà một vị Phật tương lai phải thực hành: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
- Bay từ trời xuống: Thể hiện nguồn gốc thiêng liêng và cao quý của vị Bồ Tát (người sẽ thành Phật).
2.2. Những Hiện Tượng Thiên Nhiên
Kinh điển cũng ghi lại rằng, vào thời điểm hoàng hậu Ma-da thụ thai và khi Thái tử ra đời, đã có nhiều hiện tượng tự nhiên kỳ lạ xảy ra:
- Đất rung động nhẹ: Một cơn động đất nhẹ được mô tả là đã xảy ra, nhưng không gây thiệt hại nào. Điều này tượng trưng cho sự thay đổi lớn lao sắp xảy ra trong thế giới.
- Ánh hào quang rực rỡ: Một luồng ánh sáng rực rỡ chiếu khắp nơi, xua tan bóng tối. Ánh sáng này tượng trưng cho trí tuệ sáng soi, sẽ xua tan vô minh (bóng tối của sự ngu dốt).
- Hoa sen nở rộ: Những đóa hoa sen trắng tinh khôi nở rộ khắp nơi, dù không phải mùa hoa. Hoa sen là biểu tượng của sự thanh tịnh, vượt lên trên bùn lầy (khổ đau) để vươn tới ánh sáng (giác ngộ).
2.3. Lời Tiên Tri Của Vị Ẩn Sĩ
Trong một số bản kinh, có kể về việc một vị ẩn sĩ (tiên nhân) tên là Asita (A-tư-đà), khi nghe tin hoàng hậu Ma-da mang thai, đã đến cung điện để chiêm nghiệm. Khi nhìn thấy bào thai, vị ẩn sĩ đã khóc.
- Lý do vị ẩn sĩ khóc: Ông khóc vì ông biết rằng đứa trẻ này sẽ trở thành một vị Phật vĩ đại, nhưng ông cũng biết rằng mình đã quá già và sắp qua đời, nên sẽ không còn cơ hội được nghe giáo pháp của Ngài. Ông vui mừng cho nhân loại vì sắp có một vị đạo sư giác ngộ, nhưng buồn cho chính mình vì không thể được thọ hưởng hồng ân đó.
3. Sự Ra Đời Tại Vườn Lâm-tì-ni
Vườn Lâm-tì-ni (Lumbini) là địa điểm thiêng liêng nhất gắn liền với sự ra đời của Đức Phật. Ngày nay, nơi đây đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
3.1. Hành Trình Đến Lâm-tì-ni
Theo phong tục cổ xưa của vương quốc Cồ-đề-la, phụ nữ khi sắp sinh con phải trở về quê mẹ để sinh nở. Vì vậy, hoàng hậu Ma-da đã lên đường trở về vương quốc Kiều-thưởng-di.
- Đoàn xe lộng lẫy: Hoàng hậu được hộ tống bởi một đoàn tùy tùng đông đảo, với cung điện di động được trang hoàng lộng lẫy.
- Đi ngang qua vườn Lâm-tì-ni: Trên đường đi, đoàn người đã đi ngang qua khu vườn Lâm-tì-ni, một khu vườn xinh đẹp nằm giữa đường đi. Hoàng hậu Ma-da cảm thấy mệt mỏi và muốn nghỉ ngơi dưới bóng cây.
3.2. Cây Vô Ưu Và Khoảnh Khắc Thần Thánh
Hoàng hậu Ma-da đã dừng lại dưới một cây Vô ưu (Ashoka tree) trong vườn Lâm-tì-ni. Khi bà đưa tay vịn vào cành cây, một cơn đau bụng dữ dội đã ập đến.
- Cây Vô ưu: Loài cây này có hoa màu đỏ thắm, tượng trưng cho sự may mắn và hạnh phúc. Việc sinh nở dưới gốc cây này được coi là một điềm lành.
- Tư thế đặc biệt: Hoàng hậu Ma-da đứng thẳng, tay vịn vào cành cây. Tư thế này khác với tư thế nằm thông thường của các bà mẹ khi sinh con, thể hiện sự uy nghi và thiêng liêng của sự kiện.
- Thái tử ra đời: Từ hông bên phải của hoàng hậu, Thái tử Tất Đạt Đa từ từ chào đời. Kinh điển mô tả rằng Ngài ra đời một cách dễ dàng, không gây đau đớn cho người mẹ, như thể một vị thần được sinh ra từ vai của một vị thần khác.
3.3. Bảy Bước Đi Đầu Tiên Và Lời Tuyên Ngôn
Sau khi chào đời, điều kỳ diệu tiếp theo đã xảy ra. Thái tử Tất Đạt Đa đặt bảy bước chân trên mặt đất. Mỗi bước chân của Ngài, dưới đất liền mọc lên một đóa sen trắng để đỡ chân Ngài.
- Bảy bước tượng trưng: Bảy bước này tượng trưng cho bảy cõi trời và bảy cõi địa ngục. Ngài đi qua tất cả các cõi để tuyên bố rằng Ngài là bậc tối thượng trong vũ trụ.
- Lời tuyên ngôn: Khi đi hết bảy bước, Thái tử dõng dạc tuyên bố bằng giọng nói của một vị sư tử: “Ta là bậc Tối Thượng trong cõi trời và cõi người, đây là kiếp cuối cùng của Ta, từ nay về sau, Ta sẽ không còn bị sinh tử luân hồi nữa!”.
Cùng lúc đó, trời đất rung động lần nữa, và mưa hoa trời (mưa hoa sen từ cõi trời) rơi xuống để cúng dường vị Bồ Tát mới ra đời.

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Kể Chuyện: Nhân Quả Và Phúc Báo
4. Cuộc Sống Hoàng Cung Và Những Dự Đoán
Sau khi sinh ra, Thái tử Tất Đạt Đa được đặt tên là Siddhartha Gautama (Tất-đạt-đa Cồ-đàm). Ngài được đưa về cung điện tại Cồ-đề-la và lớn lên trong sự chăm sóc tận tình của vua cha và hoàng hậu Ma-da (và sau này là bà dì Mahapajapati Gotami, vì hoàng hậu Ma-da qua đời chỉ 7 ngày sau khi sinh).
4.1. Những Vị Đạo Sư
Vua Tịnh Phạn muốn con trai mình trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương (một vị vua lý tưởng cai trị cả bốn phương trời). Vì vậy, Ngài đã mời những vị đạo sư uyên bác nhất về để dạy dỗ Thái tử.
- Các môn học: Thái tử được học đủ mọi lĩnh vực, từ văn chương, triết học, sử học, đến binh pháp, võ nghệ và các kỹ năng cai trị.
- Sự thông tuệ: Thái tử thể hiện trí tuệ siêu phàm, chỉ cần nghe giảng một lần là có thể nhớ và hiểu ngay. Ngài nhanh chóng vượt xa các vị thầy của mình.
4.2. Bốn Lâu Đài Và Cuộc Sống Sắc, Tài, Danh, Lợi
Vua Tịnh Phạn lo sợ rằng Thái tử sẽ bị ảnh hưởng bởi những tư tưởng tu hành, nên đã cố gắng tạo ra một thế giới hoàn hảo, không có khổ đau trong cung điện.
- Bốn lâu đài: Ngài cho xây dựng bốn lâu đài nguy nga tráng lệ, mỗi lâu đài dành cho một mùa trong năm (mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông). Mỗi lâu đài đều có vườn hoa, ao sen và đầy đủ tiện nghi.
- Đầy đủ sắc, tài, danh, lợi: Cung điện tràn ngập âm nhạc, múa hát, yến tiệc. Thái tử có đủ mọi thứ mà con người thế gian ao ước: sắc đẹp (các cung nữ xinh đẹp), tài sản (vàng bạc châu báu), danh vọng (địa vị thái tử) và lợi ích (quyền lực). Mục đích là để Ngài đắm chìm trong những thú vui vật chất và quên đi những suy tư về tâm linh.
4.3. Cuộc Hôn Nhân Với Công Chúa Yasodhara
Khi Thái tử đến tuổi trưởng thành, vua cha đã tổ chức một cuộc thi kén rể (một dạng so tài võ nghệ và trí tuệ) để chọn ra vị phò mã xứng đáng. Thái tử Tất Đạt Đa đã chiến thắng tất cả các đối thủ.
- Người vợ: Công chúa Yasodhara (Kiều-da-da), một vị công chúa xinh đẹp và đức hạnh của vương quốc láng giềng.
- Người con: Sau khi kết hôn, Thái tử và công chúa có một người con trai tên là Rahula (La-hầu-la). Việc có một gia đình hạnh phúc là một trong những sợi dây trói buộc mạnh mẽ nhất mà vua cha muốn dùng để giữ chân Thái tử.
5. Bốn Cuộc Du Hành: Khám Phá Khổ Đau Của Thế Gian
Mặc dù sống trong nhung lụa, Thái tử Tất Đạt Đa vẫn luôn cảm thấy một nỗi bất an trong lòng. Ngài cảm thấy rằng sự sung sướng bề ngoài kia là tạm bợ và không thể mang lại hạnh phúc chân thật. Một lần, Ngài xin phép vua cha được ra ngoài cung điện để du ngoạn.
5.1. Cuộc Du Hành Thứ Nhất: Gặp Người Lão Ngư翁
Lần đầu tiên ra khỏi cung, Thái tử đã chứng kiến một cụ già. Cụ già tóc bạc, da nhăn nheo, lưng còng, đi đứng run rẩy, phải chống gậy mới có thể di chuyển.
- Sự bàng hoàng: Thái tử vô cùng bàng hoàng và đau buồn. Ngài hỏi người đánh xe rằng đó là gì và tại sao lại như vậy.
- Câu trả lời: Người đánh xe trả lời rằng đó là già, và mọi người, không ai tránh khỏi cảnh già đi theo thời gian. Thái tử liền tự hỏi: “Ta cũng sẽ già như vậy ư? Ta cũng sẽ mất đi sức lực và vẻ đẹp của mình ư?”
5.2. Cuộc Du Hành Thứ Hai: Gặp Người Bệnh
Lần thứ hai ra ngoài, Thái tử chứng kiến một người bệnh. Người này nằm co ro bên đường, mặt mũi tái nhợt, thân thể gầy gò, đau đớn rên siết.

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Hư Không Tạng: Vị Bồ Tát Của Trí Tuệ Và Sự Giàu Có
- Nỗi đau thể xác: Thái tử cảm nhận được nỗi đau đớn tột cùng mà bệnh tật mang lại cho con người. Ngài nhận ra rằng, dù có giàu sang đến đâu, cũng không thể tránh khỏi những cơn đau bệnh tật hành hạ.
- Sự bất lực: Trước bệnh tật, con người trở nên vô cùng bất lực. Tiền bạc và quyền lực cũng không thể mua được sức khỏe.
5.3. Cuộc Du Hành Thứ Ba: Gặp Xác Chết
Lần thứ ba, Thái tử nhìn thấy một xác chết đang được đưa đi hỏa táng. Người thân của người chết khóc lóc thảm thiết, vẻ mặt đau buồn tột cùng.
- Sự chia ly vĩnh viễn: Thái tử nhận ra rằng cái chết là điều không ai có thể tránh khỏi. Dù là vua chúa hay thứ dân, dù là người giàu hay người nghèo, tất cả đều phải đối mặt với cái chết.
- Vấn đề nan giải: Câu hỏi lớn nhất trong lòng Thái tử là: “Sau khi chết, con người sẽ đi về đâu? Có phải chăng cuộc sống chỉ là một vòng luẩn quẩn của sinh – lão – bệnh – tử, và không có lối thoát nào?”
5.4. Cuộc Du Hành Thứ Tư: Gặp Vị Sa-môn
Lần cuối cùng ra khỏi cung, Thái tử gặp một vị Sa-môn (một tu sĩ du hành). Vị Sa-môn này có dáng vẻ an nhiên, thong thả, ánh mắt từ bi và thanh thản.
- Hình ảnh của giải thoát: Trái ngược hoàn toàn với hình ảnh của người già, người bệnh và cái chết, vị Sa-môn toát lên vẻ bình yên và tự tại. Thái tử cảm nhận được rằng vị tu sĩ này có vẻ như đã tìm được câu trả lời cho những nỗi khổ của cuộc đời.
- Câu hỏi cuối cùng: Thái tử hỏi vị Sa-môn rằng ông có hạnh phúc không và đã tìm được con đường giải thoát khỏi sinh tử luân hồi chưa. Vị Sa-môn trả lời rằng ông đang trên con đường tìm kiếm chân lý, và hy vọng rằng một ngày nào đó sẽ tìm được sự giải thoát.
6. Quyết Tâm Xuất Gia: Bước Ngoặt Lớn Của Cuộc Đời
Sau bốn cuộc du hành, tâm hồn Thái tử Tất Đạt Đa như bị sóng gió bão tố. Những hình ảnh về già, bệnh, chết và vị Sa-môn cứ ám ảnh Ngài ngày đêm. Ngài nhận ra rằng những thú vui trong cung điện chỉ là phù hoa, và rằng sứ mệnh thực sự của Ngài là tìm kiếm chân lý để giải thoát cho chính mình và tất cả chúng sinh.
6.1. Sự Do Dự Và Quyết Đoán
Thái tử trải qua một thời gian dài do dự, giằng xé giữa bổn phận với gia đình, vương quốc và tiếng gọi của tâm linh.
- Gia đình: Ngài có một người vợ xinh đẹp, đức hạnh và một người con trai mới sinh. Việc từ bỏ gia đình là một quyết định vô cùng đau đớn.
- Vương quốc: Ngài là thái tử, là người kế vị ngai vàng. Việc từ bỏ ngai vàng là một hành động táo bạo, đi ngược lại với kỳ vọng của vua cha và thần dân.
- Tiếng gọi tâm linh: Tuy nhiên, tiếng gọi tìm kiếm chân lý và cứu độ chúng sinh lại quá lớn, quá mãnh liệt. Ngài không thể nào làm ngơ trước nỗi khổ của nhân loại.
6.2. Đêm Trăng Tròn Và Cuộc Rời Đi
Một đêm trăng tròn, khi mọi người trong cung điện đều đang chìm trong giấc ngủ, Thái tử Tất Đạt Đa đã đưa ra quyết định cuối cùng.
- Nhìn lần cuối: Ngài nhẹ nhàng bước vào phòng ngủ của vợ con. Khi nhìn thấy công chúa Yasodhara đang say ngủ, bên cạnh là đứa con trai Rahula, lòng Ngài đau như cắt. Nhưng Ngài biết rằng, nếu muốn cứu vớt cả nhân loại, Ngài phải từ bỏ gia đình nhỏ bé của mình.
- Chọn con đường riêng: Ngài quyết định không đánh thức vợ con, vì sợ rằng tình cảm gia đình sẽ làm lay động quyết tâm của mình. Ngài nhẹ nhàng rời khỏi cung điện, cưỡi ngựa Kanthaka, và ra đi trong ánh trăng.
6.3. Cắt Tóc Và Từ Bỏ Danh phận
Khi đến bờ sông Anoma, Thái tử Tất Đạt Đa đã cởi bỏ hết y phục hoàng gia, thay vào đó là áo cà-sa của một vị tu sĩ. Ngài cắt bỏ mái tóc dài và giao lại cho người đánh xe Khánh-phạ (Channa) mang về dâng cho vua cha.
- Hình ảnh một vị Bồ Tát: Kể từ giây phút đó, Thái tử Tất Đạt Đa chính thức từ bỏ danh phận hoàng tộc, trở thành một vị Bồ Tát (người đang trên con đường hướng tới quả vị Phật) lang thang tìm đạo.
7. Hành Trình Tìm Đạo: Từ Khổ Hạnh Đến Trung Đạo
Sau khi xuất gia, Bồ Tát Tất Đạt Đa đã đi khắp nơi để tìm kiếm vị thầy và con đường giác ngộ. Ngài đã trải qua nhiều thử thách và thất bại trước khi tìm ra chân lý.
7.1. Học Tập Với Các Vị Đạo Sư
Ban đầu, Bồ Tát tìm đến các vị đạo sư nổi tiếng thời bấy giờ.
- Alara Kalama: Ngài học được pháp môn thiền định cao sâu, đạt đến tầng thiền thứ Vô Sở Hữu Xứ. Vị thầy khen ngợi và muốn chia sẻ đệ tử với Ngài, nhưng Bồ Tát nhận ra rằng, dù đạt đến cảnh giới cao như vậy, nhưng vẫn chưa thể vượt qua được sinh tử. Ngài bèn từ giã vị thầy này.
- Uddaka Ramaputta: Sau đó, Ngài tìm đến vị đạo sư thứ hai và nhanh chóng đạt được tầng thiền thứ Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ, một cảnh giới cao hơn cả vị thầy của mình. Tuy nhiên, Ngài lại tiếp tục nhận ra rằng, cảnh giới này cũng chưa phải là Niết Bàn chân thật. Ngài quyết định rời đi để tìm con đường khác.
7.2. Sáu Năm Tu Khổ Hạnh
Sau khi thất bại với con đường thiền định, Bồ Tát Tất Đạt Đa chuyển sang tu khổ hạnh. Ngài tin rằng, chỉ khi nào hành hạ thân thể, dập tắt mọi dục vọng, thì mới có thể giải thoát được tâm hồn.
- Pháp môn khắc nghiệt: Ngài thực hành các pháp môn khổ hạnh như: ngồi trên gai góc, nằm trên đinh sắt, nhịn ăn đến mức chỉ còn da bọc xương, chỉ ăn một hạt cơm hoặc một ngụm nước mỗi ngày.
- Sự suy kiệt: Sau sáu năm khổ hạnh, thân thể Ngài đã suy kiệt đến mức tưởng chừng như sắp chết. Da thịt Ngài trở nên xanh xao, mắt trũng sâu, hơi thở yếu ớt. Tuy nhiên, tâm trí Ngài vẫn chưa đạt được giác ngộ.
7.3. Nhận Ra Sự Vô Ích Của Cực Đoan
Một hôm, khi đang ngồi bên bờ sông, Bồ Tát Tất Đạt Đa nhìn thấy một cây đàn trôi dạt vào bờ. Dây đàn của cây đàn này quá căng thì phát ra âm thanh chói tai, còn quá chùng thì lại không thể phát ra âm thanh. Chỉ khi nào dây đàn được điều chỉnh ở mức vừa phải thì mới có thể phát ra âm thanh du dương, êm ái.
- Bài học từ cây đàn: Bồ Tát chợt ngộ ra một chân lý lớn lao: Con đường tu tập cũng giống như điều chỉnh dây đàn. Nếu quá căng (khổ hạnh) thì tâm sẽ bị tổn thương và không thể định tĩnh. Nếu quá chùng (đắm chìm trong dục lạc) thì tâm sẽ phóng dật và cũng không thể phát triển trí tuệ. Chỉ có con đường ở giữa, con đường Trung đạo, mới là con đường đúng đắn.
7.4. Chọn Con Đường Trung Đạo
Từ giây phút đó, Bồ Tát Tất Đạt Đa quyết định từ bỏ khổ hạnh và chọn con đường Trung đạo.
- Ăn uống lại: Ngài bắt đầu ăn uống điều độ để phục hồi sức khỏe.
- Sự phản đối của năm bạn đồng tu: Năm vị bạn đồng tu (trong đó có Tôn giả Kiều-trần-như – Aññā Kondañña) cho rằng Ngài đã từ bỏ lý tưởng tu hành, nên rời bỏ Ngài và đi đến vườn Lộc Uyển.
- Sự ủng hộ của một cô gái chăn bò: Một cô gái chăn bò tên là Sujata (Tu-bạt-đà) đã dâng cho Ngài một bát sữa đặc (hay cháo sữa). Việc này đã giúp Ngài phục hồi lại sức khỏe và tinh thần.
8. Giác Ngộ Dưới Cội Bồ Đề
Sau khi phục hồi sức khỏe, Bồ Tát Tất Đạt Đa đi đến Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), một nơi thiêng liêng được cho là nơi các vị Phật trong quá khứ từng đắc đạo. Tại đây, dưới gốc cây Bồ Đề (cây Đại Bồ Đề), Ngài đã ngồi xuống và phát nguyện: “Dù thịt ta có mục nát, chỉ còn lại da xương, ta cũng quyết không đứng dậy khỏi chỗ này nếu chưa đạt được đạo quả!”.
8.1. Cuộc Chiến Với Ma Vương
Khi Bồ Tát nhập định, Ma Vương (Mara) và quân lính của hắn ta cảm thấy bất an. Ma Vương đại diện cho dục vọng, sân hận, si mê và sự sợ hãi. Hắn ta không muốn Bồ Tát đạt được giác ngộ, vì điều đó sẽ khiến cho thế lực của hắn bị suy yếu.
Các cuộc tấn công của Ma vương:
- Tấn công bằng quân lính: Ma vương sai quân lính mang đủ loại vũ khí hung hãn tấn công Bồ Tát. Nhưng khi những vũ khí này đến gần Ngài thì đều biến thành hoa sen.
- Tấn công bằng dục vọng: Ma vương sai ba cô con gái xinh đẹp của mình (đại diện cho dục vọng, ham muốn và tham đắm) đến quyến rũ Bồ Tát. Nhưng Bồ Tát dùng tâm từ bi và trí tuệ, khiến cho sắc đẹp của ba cô gái kia lập tức biến mất, trở thành những bà lão xấu xí.
- Tấn công bằng nỗi sợ: Ma vương hiện ra với hình dạng khổng lồ, đáng sợ, hù dọa Bồ Tát. Nhưng Bồ Tát vẫn an nhiên, không chút sợ hãi.
Sự thất bại của Ma vương: Cuối cùng, Ma vương phải bỏ cuộc, thừa nhận thất bại trước chí nguyện kiên định và trí tuệ sáng suốt của Bồ Tát.
8.2. Quá Trình Thiền Định Và Nhìn Thấu Nhân Duyên
Sau khi chiến thắng Ma vương, Bồ Tát Tất Đạt Đa tiếp tục thiền định. Trong đêm đó, Ngài đã chứng nghiệm được ba loại tri kiến:
- Túc Mệnh Minh (Pubbenivasanussati-nana): Ngài nhớ lại tất cả các kiếp sống quá khứ của mình, từ đó hiểu được quy luật của luân hồi.
- Thiên Nhãn Minh (Dibbacakkhu-nana): Ngài thấy được sự sinh tử của chúng sinh, thấy được vì sao người này sinh lên cõi trời, người kia đọa vào địa ngục. Ngài hiểu được luật nghiệp báo (karma).
- Lậu Tận Minh (Asavakkhaya-nana): Đây là loại tri kiến cao nhất. Ngài trực tiếp nhìn thấu bản chất của khổ đau và con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau. Ngài chứng ngộ Tứ Diệu Đế và Mười Hai Nhân Duyên.
8.3. Thành Tựu Vô Thượng Chánh Đẳng Giác
Vào canh ba của đêm đó, khi nhìn thấy sao Mai mọc, Bồ Tát Tất Đạt Đa đã hoàn toàn giác ngộ. Ngài trở thành một vị Phật – một bậc Giác Ngộ Toàn Tri.
- Lời tuyên bố: Ngài dõng dạc tuyên bố: “Ta đã tìm được rồi! Ta đã tìm được rồi! Ta đã tìm thấy con đường giải thoát rồi! Ta đã chấm dứt được sinh tử luân hồi rồi!”.
- Bậc Toàn Tri: Từ giây phút đó, Ngài được gọi là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni Buddha), nghĩa là “Vị Ẩn Sĩ Giác Ngộ của dòng họ Thích Ca”.
9. Bài Thuyết Pháp Đầu Tiên: Chuyển Pháp Luân
Sau khi giác ngộ, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã suy nghĩ về việc ai sẽ là người đầu tiên được nghe giáo pháp của Ngài. Ngài nhớ đến năm vị bạn đồng tu đã rời bỏ Ngài trước đó. Ngài biết rằng, năm vị này có căn cơ và đã tu tập nhiều năm, nên sẽ dễ dàng thâm nhập được giáo pháp.
9.1. Đến Với Năm Bạn Đồng Tu Tại Lộc Uyển
Đức Phật đi đến Vườn Lộc Uyển (Isipatana) ở ngoại ô thành Ba-la-nại (Varanasi). Khi năm vị tu sĩ kia thấy Đức Phật đi đến, họ định quay mặt làm ngơ, vì họ cho rằng Ngài đã từ bỏ lý tưởng tu hành. Nhưng khi Đức Phật càng đến gần, uy lực và từ bi của Ngài càng tỏa ra mạnh mẽ, khiến cho năm vị tu sĩ không thể kiềm chế được mà phải đón tiếp Ngài.
9.2. Bài Giảng “Chuyển Pháp Luân”
Đức Phật bắt đầu thuyết giảng bài pháp đầu tiên, được gọi là Bài Giảng Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta). Đây là lần “chuyển pháp luân” đầu tiên, nghĩa là lần đầu tiên bánh xe Chánh pháp được chuyển động.
- Nội dung chính của bài giảng:
- Từ bỏ hai cực đoan: Đức Phật dạy rằng con người nên từ bỏ hai cực đoan: (1) Đắm chìm trong dục lạc, và (2) Hành hạ thân thể bằng các pháp môn khổ hạnh.
- Tuyên thuyết về Bát Chánh Đạo: Ngài giới thiệu con đường Trung đạo, chính là Bát Chánh Đạo (Tám ngành của con đường chân chính): Chánh Kiến, Chánh Tư Duy, Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định.
- Tuyên thuyết về Tứ Diệu Đế: Đây là nền tảng của giáo lý Phật giáo: Khổ Đế (bản chất của khổ), Tập Đế (nguyên nhân của khổ), Diệt Đế (sự chấm dứt của khổ), Đạo Đế (con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ).
9.3. Năm Vị Tu Sĩ Trở Thành Năm Vị Tỳ Kheo Đầu Tiên
Sau khi nghe xong bài giảng, năm vị tu sĩ đã vô cùng xúc động và khâm phục. Họ nhận ra rằng Đức Phật đã thực sự giác ngộ và giáo pháp của Ngài là chân lý tối thượng. Năm vị tu sĩ này đã trở thành năm vị Tỳ Kheo (tu sĩ) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
- Tôn giả Kiều-trần-như: Trong năm vị này, Tôn giả Kiều-trần-như là người đầu tiên chứng ngộ đạo quả. Sau đó, bốn vị còn lại cũng lần lượt chứng đắc.
10. Hành Trình Hoằng Pháp 45 Năm
Sau khi có được năm đệ tử đầu tiên, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bắt đầu hành trình hoằng pháp kéo dài 45 năm ròng rã. Ngài đi khắp nơi, từ các thành phố lớn đến các làng mạc hẻo lánh, để truyền bá ánh sáng của trí tuệ và từ bi.
10.1. Những Đối Tượng Được Cứu Độ
Đức Phật không phân biệt giai cấp, đẳng cấp hay giới tính. Ngài giảng pháp cho tất cả mọi người:
- Vua chúa và quan lại: Vua Tần-bà-sa-la (Bimbisara) của Ma-kiệt-đà, vua Ba-tư-nặc (Pasenadi) của Kiều-thưởng-di.
- Phú hộ và thương gia: Cấp Cô Độc (Anathapindika) – vị trưởng giả đã cúng dường tinh xá Kỳ Viên (Jetavana).
- Người nghèo khổ và nô lệ: Ngài cứu độ cả những người bị xã hội ruồng bỏ, như nàng Ưu-ba-li (Upali) và anh Chanda (Channa).
- Phụ nữ: Ngài cho phép phụ nữ xuất gia, thành lập hàng Ni (Bhikkhuni Sangha), với Tôn giả Mahapajapati Gotami (Đại Ái Đạo) là vị Ni trưởng đầu tiên.
10.2. Các Trưởng Lão Đại Thanh Văn
Trong hàng ngàn đệ tử của Đức Phật, có mười vị đệ tử nổi bật nhất, được gọi là “Mười vị Đại Thanh Văn”:
- Trí tuệ bậc nhất: Tôn giả Xá Lợi Phất (Sariputta).
- Thiền định bậc nhất: Tôn giả Mục Kiền Liên (Moggallana).
- Đa văn bậc nhất: Tôn giả A Nan (Ananda) – người thường侍奉 bên cạnh Đức Phật và ghi nhớ toàn bộ kinh điển.
- Trì luật bậc nhất: Tôn giả Ưu Bà Ly (Upali).
- Tiền kiếp bậc nhất: Tôn giả La Hầu La (Rahula) – con trai của Đức Phật.
- Nhẫn nhục bậc nhất: Tôn giả Kassapa.
- Tuổi trẻ bậc nhất: Tôn giả Rahula.
- Tu đầu陀 bậc nhất: Tôn giả Ca Diếp (Mahakassapa).
- Thuyết pháp bậc nhất: Tôn giả Phú Lâu Na (Punna).
- Biết足足 bậc nhất: Tôn giả
Cập Nhật Lúc Tháng 12 14, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
