Lịch sử Phật giáo đã ghi dấu biết bao sự kiện trọng đại, nhưng có lẽ không gì ấn tượng và sâu sắc bằng khoảnh khắc đản sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Hình ảnh Đức Phật sơ sinh, vị Thái tử Tất Đạt Đa vừa bước ra khỏi bụng mẹ mà đã tự đứng vững, bước bảy bước, tay chỉ trời, tay chỉ đất, tuyên bố “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn” đã trở thành biểu tượng bất hủ trong văn hóa tâm linh Á Đông. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá hành trình hình thành biểu tượng Đức Phật sơ sinh, từ những hình tượng cổ xưa ở Ấn Độ cho đến những biến đổi độc đáo trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là câu chuyện về hai hướng chỉ tay phải – trái và những lý giải thú vị đằng sau nó.
Hành trình hình tượng Đức Phật sơ sinh qua các thời đại và vùng miền
Những hình tượng nguyên thủy ở Ấn Độ cổ đại
Hành trình của biểu tượng Đức Phật sơ sinh bắt đầu từ chính quê hương của Ngài – Ấn Độ cổ đại. Khi theo dõi dòng chảy thời gian, chúng ta nhận thấy rằng, về mặt tạo hình, các tượng đản sinh ở Ấn Độ cổ đại thường mang một khuôn mẫu nhất định. Hầu hết các pháp tượng thời kỳ này đều có sự hiện diện của Thánh mẫu Ma-da cùng các thị nữ, thiên thần vây quanh nâng đỡ Thái tử Tất Đạt Đa. Điều đặc biệt là Thánh mẫu Ma-da và các cung nữ trong các pháp tượng này đều hở ngực, và hình ảnh Thái tử vừa ra đời được một thị nữ nâng giữ.
Những hình tượng này mang đậm dấu ấn của mỹ thuật Ấn Độ, nơi mà cái đẹp trần thế và cái đẹp tâm linh thường hòa quyện vào nhau. Việc để hở ngực không chỉ là một yếu tố thẩm mỹ mà còn thể hiện sự tự nhiên, gần gũi của khoảnh khắc sinh nở thiêng liêng. Tuy nhiên, điều này cũng phản ánh quan niệm mỹ học và văn hóa riêng biệt của xã hội Ấn Độ cổ, nơi mà thân thể con người, đặc biệt là thân thể mẹ, được tôn vinh như một biểu tượng của sự sống, của tạo hóa.
Sự biến đổi văn hóa khi hình tượng đi về phương Đông
Khi Phật giáo lan tỏa từ Ấn Độ sang các nước Tây vực, rồi đến Trung Hoa, Nhật Bản và cuối cùng là Việt Nam, hình tượng Đức Phật sơ sinh cũng chịu sự điều chỉnh mạnh mẽ theo quan niệm, quán tính tư duy và mỹ quan của từng nền văn hóa, từng thời đại. Quá trình này có thể gọi là một sự “bản địa hóa” đầy tinh tế.
Một trong những thay đổi rõ rệt nhất là việc hình tượng Đức Phật sơ sinh ngày càng được che kín dần. Những hình tượng hở ngực dần nhường chỗ cho những tượng được khoác lên mình những bộ y phục tinh tế, phù hợp hơn với quan niệm về sự trang nghiêm, thanh tịnh của phương Đông. Đồng thời, các yếu tố huyền bí cũng được khai thác ngày càng nhiều. Thay vì chỉ có Thánh mẫu và các thị nữ, hình tượng đản sinh bắt đầu xuất hiện các yếu tố như tứ Thiên vương mang pháp khí đến hầu cận, bước chân có hoa sen nâng đỡ, và đặc biệt là hình ảnh chín rồng phun nước thơm tắm gội cho Thái tử – biểu tượng của sự tôn kính tối cao.
Sự thay đổi này không phải là sự “biến chất” mà là sự thích nghi thông minh. Phật giáo, để tồn tại và phát triển lâu dài trong một nền văn hóa mới, cần phải dung hòa được với những giá trị, chuẩn mực và quan niệm thẩm mỹ đã có sẵn ở nơi đó. Việc hình tượng Đức Phật sơ sinh ngày càng được “thiêng liêng hóa” và “công thức hóa” là minh chứng rõ ràng cho quá trình hội nhập văn hóa đầy bản lĩnh của Phật giáo.

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Sinh Ra Như Thế Nào?
Đức Phật sơ sinh trong nghệ thuật Phật giáo Bắc tông Việt Nam
Dấu ấn đặc biệt: Thích Ca sơ sinh trong tòa cửu long
Khi Phật giáo du nhập vào Việt Nam, đặc biệt là Phật giáo Bắc tông (phổ biến ở miền Bắc), hình tượng Đức Phật sơ sinh đã phát triển theo một hướng đi rất riêng, tạo nên những đặc trưng văn hóa độc đáo. Ở các chùa Bắc tông, hình tượng Đức Phật sơ sinh được thờ phổ biến dưới dạng tổ hợp tượng gọi là Thích Ca sơ sinh.
Pháp tượng này thường được tạo hình dưới dạng một cậu bé mình trần, mặc váy ngắn, hoặc một số ít là dưới dạng y vai trái (mặc áo choàng dài hở vai phải). Đặc điểm nổi bật nhất là cậu bé Thái tử thường có một tay chỉ trời, một tay chỉ đất. Toàn bộ pho tượng nhỏ được đặt trong một tòa cửu long – biểu tượng chín rồng phun nước tắm cho Thích Ca khi mới sinh ra, hay còn gọi là cửu long phún thủy.
Đây là một hình tượng vừa quen thuộc, vừa lạ lẫm. Quen thuộc vì nó vẫn giữ được những yếu tố cốt lõi của truyền thuyết đản sinh: Thái tử Tất Đạt Đa, cửu long, và tư thế chỉ trời chỉ đất. Lạ lẫm vì cách biểu đạt, chất liệu, và đặc biệt là thế chỉ tay lại có những biến tấu rất thú vị, tạo nên những cuộc tranh luận kéo dài trong giới nghiên cứu và cả trong cộng đồng Phật tử.
Sự đa dạng trong thế chỉ tay: Những biến tấu đầy tranh cãi

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Ra Đời: Sự Kiện Thiêng Liêng Và Ý Nghĩa Muôn Đời
Khi so sánh các tượng Đức Phật sơ sinh ở các chùa miền Bắc, người ta dễ dàng nhận ra sự khác biệt lớn về thế chỉ tay. Có nhiều cách kết ấn khác nhau, mỗi cách đều mang một ý nghĩa riêng biệt:
- Thủ ấn “Thượng phẩm hạ sinh”: Một tay trái chỉ một ngón trỏ lên trời, tay phải cũng với kiểu như vậy song chỉ xuống đất.
- Thủ ấn “Trung phẩm hạ sinh”: Một tay đưa lên một tay đưa xuống theo hình thức ngón giữa gập vào ngón cái.
- Thủ ấn “Hạ phẩm hạ sinh”: Ngón áp út gập vào ngón cái.
- Thủ ấn “Phật pháp bất nhị”: Gập hai ngón út và ngón nhẫn lại chạm vào ngón cái, các ngón khác thẳng, với ý nghĩa Phật pháp không có hai, chỉ có một, nhập thế.
Tuy nhiên, phổ biến nhất vẫn là hình thức một tay chỉ trời và một tay chỉ đất, theo kiểu kết ấn “Phật pháp bất nhị”.
Điều đáng nói là, trong thực tế, có rất nhiều dạng thức chỉ tay khác nhau. Có tượng là một tay chỉ trời bằng 2 ngón trỏ và giữa, một tay buông thõng hướng xuống đất. Nhưng điều gây tranh cãi nhất có lẽ là việc một số tượng lại được tạo hình với tay trái chỉ trời và tay phải chỉ đất, điều này dường như đi ngược lại với những ghi chép trong kinh điển Phật giáo.
Kinh điển Phật giáo và hướng chỉ tay chuẩn mực
Sự nhất quán trong kinh điển: Tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất
Khi tra cứu các kinh điển Phật giáo, chúng ta có thể thấy rằng sự kiện Thái tử Tất Đạt Đa được sinh ra từ dưới cánh tay phải của Thánh mẫu Ma-da được miêu tả khá nhất quán. Đặc biệt, về việc Thái tử chỉ tay nào lên trời, hầu hết các kinh sách đều khẳng định một cách rõ ràng: khi mới đản sinh, Thái tử đã chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất.

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Quan Âm Độ Mẫu Tara: Mẹ Từ Bi Cứu Độ Trong Truyền Thống Phật Giáo
- Kinh Thái tử thụy ứng bản khởi ghi: “Nâng tay phải lên, đứng yên rồi tuyên bố rằng…”
- Kinh Dị xuất Bồ-tát bản khởi ghi: “(Thái tử) liền chỉ tay phải lên trời mà tuyên bố rằng: ‘Trên trời dưới trời, không gì tôn quý hơn ta’.”
- Kinh Quá khứ hiện tại nhân quả ghi: “Nâng tay phải lên mà tuyên bố rằng…”
- Kinh Phật thuyết quán tẩy Phật hình tượng ghi: “Sinh ra tiếp đất liền đi bảy bước, nâng cánh tay phải mà tuyên bố rằng…”
- Phật tổ thống kỷ ghi: “(Thái tử) tự đi bảy bước rồi đưa tay phải lên mà tuyên bố rằng…”
Những trích dẫn trên cho thấy một sự thống nhất tuyệt đối trong kinh điển về hướng chỉ tay của Đức Phật sơ sinh. Việc chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất không chỉ là một chi tiết nhỏ trong câu chuyện, mà là một biểu tượng có ý nghĩa sâu sắc, phản ánh quan niệm “hữu tôn tả ti” (phải là tôn kính, trái là ti tiện) của Ấn Độ cổ. Điều này càng được củng cố thêm bởi sự thống nhất từ các sự kiện khác trong cuộc đời Đức Phật như nhập thai từ mạn sườn phải, hạ sinh từ mạn sườn phải, cho đến việc nhập niết-bàn đều cùng một ngày mồng 08 trong các tháng tương ứng.
Tác phẩm kinh điển: “Phật thuyết độ lượng tạo tượng kinh”
Một minh chứng rõ ràng cho sự chuẩn mực này là tác phẩm kinh điển “Phật thuyết độ lượng tạo tượng kinh” (Đức Phật thuyết về cách thức và tỉ lệ tạo tượng), do Tổ đình Xiển Pháp in ấn, hiện lưu giữ tại chùa Vũ Lăng, Thanh Oai, Hà Nội. Trong tác phẩm này, có một bức tranh mô tả Đức Phật sơ sinh với dòng chú thích rõ ràng: “Thích Ca Phật sơ sinh tượng cử hữu thù đồ”, nghĩa là “Bức tranh Phật Thích Ca mới sinh giơ tay phải lên trời”.
Ngoài ra, còn có một dòng chữ khác dịch nghĩa rất rõ ràng: “Người bình thường, khi mới sinh ra còn có mảnh vải che thân, huống chi là một đấng pháp vương được tôn vinh là bậc tôn kính cho cả chư thiên và loài người thì chắc chắn khi sinh ra phải có đồ trân bảo che thân, chứ không thể không có.” Dòng chữ này không chỉ nói về việc che thân cho Đức Phật sơ sinh, mà còn là một lời nhắc nhở về sự tôn kính, trang nghiêm mà người nghệ sĩ, người tín đồ cần dành cho hình tượng thiêng liêng này.
Sự phổ biến của hướng chỉ tay trái lên trời ở Việt Nam: Một hiện tượng văn hóa đặc biệt
Khảo sát tượng đản sinh: Từ Ấn Độ đến Việt Nam

Có thể bạn quan tâm: Đức Phật Nói Về Thượng Đế: Khám Phá Quan Điểm Phật Giáo Về Đấng Tối Cao
Theo nghiên cứu của Phan Trương Quốc Trung về kết quả khảo sát tượng đản sinh (chủ yếu dựa trên việc so sánh tượng được chụp ghép trong các cuốn sách như “The Birth of the Buddha” và “Lumbini Beckons”), chúng ta có thể thấy một sự khác biệt rõ rệt giữa các tượng đản sinh ở Ấn Độ cổ đại và các tượng đản sinh ở các nước phương Đông, đặc biệt là ở Việt Nam.
Các tượng cổ ở Ấn Độ hầu như không có ngoại lệ nào chỉ tay trái lên trời, tay phải xuống đất. Phần lớn các tượng đản sinh thời kỳ này là buông cả hai tay xuống đất, hoặc là đưa tay phải lên trời, tay trái xuống đất. Tượng đưa tay trái lên trời, tay phải xuống đất chỉ xuất hiện ở một số ít tượng ở Trung Quốc, và đặc biệt là ở Việt Nam.
Tỉ lệ đáng kể ở các chùa miền Bắc
Điều đáng nói là, ở Việt Nam, tỉ lệ tượng Đức Phật sơ sinh chỉ tay trái lên trời, tay phải xuống đất chiếm tỉ lệ khá cao. Theo thống kê sơ bộ, số tượng kiểu này chiếm khoảng 30% và chủ yếu ở các tự viện miền Bắc và trong Phật giáo Bắc tông. Điều này tạo nên một hiện tượng văn hóa đặc biệt, khi mà hình tượng Đức Phật sơ sinh ở Việt Nam lại có những biến tấu khác biệt so với nguồn gốc kinh điển.
Đặc biệt, khi khảo sát theo chiều dài lịch sử, chúng ta có thể thấy rằng, những tượng Thích Ca sơ sinh có niên đại sớm hơn (thời Lê Trung Hưng) thì pháp tượng được thể hiện tay trái chỉ trời, tay phải chỉ đất là phổ biến. Trong khi đó, những tượng có niên đại muộn hơn (từ thời Nguyễn) thì pháp tượng với tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất lại phổ biến hơn.
Hai lý giải cho hiện tượng “tay trái chỉ trời” ở Việt Nam
Lý giải thứ nhất: Ảnh hưởng mạnh mẽ của Phật giáo Trung Hoa
Lý giải đầu tiên cho hiện tượng “tay trái chỉ trời” ở Việt Nam có lẽ là sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Trung Hoa nói chung và Phật giáo Trung Hoa nói riêng, đặc biệt là hệ phái Phật giáo Bắc tông.
Như đã đề cập ở trên, các tượng đưa tay trái lên trời, tay phải xuống đất chỉ xuất hiện ở một số ít tượng ở Trung Quốc. Khi Phật giáo Bắc tông từ Trung Quốc tiếp tục lan tỏa, phát triển mạnh ở Việt Nam, đặc biệt là dưới thời Lê Trung Hưng với sự du nhập của hai dòng thiền Lâm Tế và Tào Động, thì các hình tượng Phật giáo cũng được du nhập theo.
Hệ thống phối thờ các tượng (thể hiện cuộc đời Đức Phật hoặc liên quan đến Phật giáo) trong Phật điện trở nên phong phú, đa dạng, trong đó loại hình tượng Thích Ca sơ sinh (Đức Phật đản sinh) có ảnh hưởng từ Trung Hoa cũng phổ biến trong các Phật điện thời kỳ này. Và có lẽ, trong quá trình du nhập, hình tượng Đức Phật sơ sinh với thế chỉ tay “trái lên trời, phải xuống đất” cũng được mang theo và dần trở thành một phần của nghệ thuật Phật giáo Việt Nam.
Lý giải thứ hai: Sự giao thoa với văn hóa dân gian nông nghiệp
Lý giải thứ hai, và có lẽ là lý giải sâu sắc hơn, là sự giao thoa giữa Phật giáo và văn hóa dân gian nông nghiệp của Việt Nam.
Trong bối cảnh đất nước Đại Việt hơn 200 năm (thế kỷ 16 – 18) các thế lực phong kiến tranh giành quyền lực, đây là cơ hội để văn hóa dân gian, mạch ngầm văn hóa dân tộc phát triển mạnh mẽ. Trong bối cảnh ấy, tâm thức của cư dân nông nghiệp luôn ước nguyện mưa thuận, gió hòa, âm – dương giao hòa phát sinh, phát triển được thể hiện qua nhiều lĩnh vực đời sống, trong đó có tín ngưỡng và tôn giáo.
Phật giáo, một tôn giáo được tiếp nhận từ rất sớm và trở thành tôn giáo dân tộc, cũng không thể không chịu ảnh hưởng sâu đậm của yếu tố tín ngưỡng dân gian. Và có lẽ, pháp tượng Đức Phật sơ sinh với tay trái chỉ trời (mang ý nghĩa: tay trái – âm nối trời – dương), tay phải chỉ đất (mang ý nghĩa: tay phải – dương nối đất – âm), trong bối cảnh ấy, đã có sự ảnh hưởng và phát triển mạnh mẽ.
Việc kết hợp âm – dương, trời – đất trong một hình tượng không chỉ là một biểu tượng tôn giáo, mà còn là một biểu tượng của sự hòa hợp, của sự sinh sôi nảy nở, của sự thịnh vượng – những điều mà cư dân nông nghiệp luôn khao khát.
Sự phục hồi chuẩn mực thời Nguyễn
Tuy nhiên, đến thời Nguyễn, khi đất nước hòa bình, ổn định, hệ thống chính quyền và các lĩnh vực xã hội được thiết lập lại, thì các yếu tố, tinh thần cốt lõi, nguyên thủy của Phật giáo cũng có điều kiện và dần được nghiên cứu, khôi phục. Mặc dù Nho giáo được coi trọng phục vụ cho công cuộc củng cố chính quyền, cai trị đất nước, nhưng các yếu tố, tinh thần cốt lõi, nguyên thủy của Phật giáo cũng có điều kiện và dần được nghiên cứu, khôi phục.
Điều này thể hiện rõ nhất qua việc nghiên cứu về cách thức tạo tượng Phật giáo được quy định, thực hiện khá bài bản và trở thành yếu tố trong hệ thống kinh sách Phật giáo thời kỳ này. Cuốn kinh “Phật thuyết độ lượng tạo tượng kinh” do Tổ đình Xiển Pháp in ấn là một ví dụ điển hình. Theo đó, sự xuất hiện pháp tượng Thích Ca sơ sinh dạng thức nguyên thủy với tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất được tạo theo quy chuẩn và dần trở nên phổ biến.
Kết luận: Đức Phật sơ sinh – Biểu tượng của sự giao thoa văn hóa
Qua việc tìm hiểu về pháp tượng Đức Phật sơ sinh, đặc biệt là câu chuyện về hai hướng chỉ tay phải – trái, chúng ta có thể thấy được một điều rằng, Phật giáo không phải là một tôn giáo đóng kín, cứng nhắc. Ngược lại, Phật giáo là một tôn giáo có khả năng hội nhập, thích nghi một cách tinh tế với các nền văn hóa khác nhau.
Hình tượng Đức Phật sơ sinh với động tác chỉ tay đã góp phần cho chúng ta thấy được, từ cái nôi Phật giáo Ấn Độ, sự lan tỏa Phật giáo đến mỗi quốc gia, vùng miền, dân tộc đều đã ít nhiều chịu sự ảnh hưởng văn hóa bản địa để phù hợp với đời sống cư dân. Từ đó, Phật giáo tiếp tục được phát triển ngày càng phong phú, đa dạng.
Đối với Việt Nam, hình tượng Đức Phật sơ sinh không chỉ là một biểu tượng tôn giáo, mà còn là một biểu tượng văn hóa. Nó phản ánh lịch sử, sự tiếp thu, phát triển Phật giáo ở Việt Nam, đồng thời còn phản ánh thực tiễn, tư duy và đời sống xã hội Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.
Đây là một chủ đề đang được rất nhiều công chúng quan tâm, không chỉ là sự quan tâm mang tính chất tín ngưỡng mà còn là sự quan tâm tìm hiểu lịch sử, văn hóa. Vì vậy, đây cũng là vấn đề đặt ra cho Phật giáo, các nhà nghiên cứu văn hóa Việt Nam tiếp tục nghiên cứu, nhận diện cốt lõi, đặc trưng văn hóa Phật giáo nói riêng, văn hóa Việt Nam nói chung để từ đó kế thừa, phát huy, góp phần định hướng phát triển văn hóa Việt Nam trong thời đại mới một cách khoa học và bền vững.
Hãy cùng khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
