Hướng Dẫn Chi Tiết Về Hình Cúng Chắp Tay: Ý Nghĩa, Cách Làm Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Trong đời sống tâm linh của người Việt, hình cúng chắp tay là một trong những biểu tượng thiêng liêng và phổ biến nhất. Dù là trong nghi lễ Phật giáo, Đạo giáo hay các lễ cúng gia tiên, hình ảnh đôi tay chắp lại trước ngực luôn hiện diện như một biểu tượng của lòng thành kính, sự tôn trọng và mong ước được phù hộ. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về ý nghĩa sâu xa, cách thực hiện đúng chuẩn và những lưu ý quan trọng khi sử dụng hình cúng chắp tay trong các nghi lễ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về hình cúng chắp tay, giúp bạn thực hiện các nghi lễ một cách trang nghiêm và đúng đắn.

Tổng Quan Về Hình Cúng Chắp Tay

Hình cúng chắp tay, hay còn gọi là “hợp thập” (hợp lại mười ngón tay), là một tư thế phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo và tâm linh ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước chịu ảnh hưởng của Phật giáo và Đạo giáo. Ở Việt Nam, hình ảnh này gắn liền với truyền thống văn hóa lâu đời, thể hiện sự thành kính, khiêm nhường và cầu mong sự an lành.

Tư thế chắp tay tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Theo các nhà nghiên cứu văn hóa, hành động chắp tay xuất phát từ việc con người muốn thể hiện sự khiêm tốn, gác lại cái tôi cá nhân để hướng về điều thiêng liêng. Khi chắp tay, lòng bàn tay hướng vào nhau, các ngón tay thẳng và khép lại, tạo thành một hình dáng đối xứng, biểu trưng cho sự cân bằng và hài hòa.

Trong Phật giáo, chắp tay là một trong những nghi thức căn bản, thể hiện lòng tôn kính đối với Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Ở Đạo giáo, hành động này mang ý nghĩa cầu xin sự bảo hộ của các vị thần linh. Dù ở tôn giáo nào, hình cúng chắp tay cũng đều hướng đến một mục đích chung: thể hiện sự thành tâm và cầu mong điều tốt đẹp.

Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Hình Cúng Chắp Tay

1. Biểu Tượng Của Lòng Thành Kính Và Khiêm Nhường

Chắp tay là một hành động giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Khi chắp tay, con người tự động gác lại những toan tính, xua tan những杂念 (tạp niệm) để hướng về điều thiêng liêng. Tư thế này thể hiện sự khiêm nhường, nhận thức được vị trí nhỏ bé của bản thân trước vũ trụ bao la và các đấng tối cao.

Trong Phật giáo, chắp tay còn được gọi là “cung kính hợp thập”. “Cung kính” là lòng tôn kính, “hợp thập” là hợp lại mười ngón tay. Hành động này thể hiện sự kính trọng đối với Phật, Pháp, Tăng và đối với mọi chúng sinh. Khi chắp tay, người thực hiện không chỉ thể hiện lòng thành kính mà còn là sự tự nhắc nhở bản thân phải sống khiêm tốn, biết ơn và vị tha.

2. Thể Hiện Sự Cầu Nguyện Và Mong Ước

Hình cúng chắp tay thường đi kèm với lời cầu nguyện, mong ước. Khi chắp tay, con người gửi gắm những tâm nguyện, mong cầu được các đấng thiêng liêng phù hộ, che chở. Dù là cầu cho sức khỏe, bình an, may mắn hay cầu siêu cho vong linh, hình ảnh đôi tay chắp lại luôn là biểu tượng của sự cầu nguyện chân thành.

Trong các nghi lễ cúng giỗ, cúng rằm, cúng mùng một, hình cúng chắp tay là nghi thức không thể thiếu. Nó thể hiện lòng hiếu thảo, sự tưởng nhớ đối với tổ tiên, ông bà. Khi con cháu chắp tay trước bàn thờ tổ tiên, đó không chỉ là hành động sùng bái mà còn là sự nối kết tình thân, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

3. Biểu Tượng Của Sự Cân Bằng Và Hài Hòa

Tư thế chắp tay tạo thành một hình dáng đối xứng, hai bàn tay khép lại tạo thành một khối thống nhất. Điều này tượng trưng cho sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố trong vũ trụ: âm – dương, thiện – ác, tâm – vật. Khi chắp tay, con người tự nhắc nhở bản thân phải sống cân bằng, giữ gìn tâm tính, tránh xa những điều xấu xa.

Trong Thiền định, chắp tay là một trong những tư thế giúp tập trung tâm trí, loại bỏ tạp念. Khi ngồi thiền, chắp tay trước ngực giúp hơi thở điều hòa, tâm trí an định, từ đó dễ dàng đạt được trạng thái thanh tịnh.

Các Dạng Hình Cúng Chắp Tay Phổ Biến

Búp Sen Tay Cúng Phật
Búp Sen Tay Cúng Phật

1. Chắp Tay Cơ Bản (Hợp Thập)

Đây là dạng hình cúng chắp tay phổ biến nhất, được sử dụng trong hầu hết các nghi lễ. Cách thực hiện như sau:

  • Đứng hoặc ngồi thẳng lưng, đầu ngẩng cao, ánh mắt hướng về phía trước (có thể hướng về tượng Phật, bàn thờ hoặc không gian thiêng liêng).
  • Đưa hai tay lên ngang ngực, lòng bàn tay hướng vào nhau.
  • Khép mười ngón tay lại, các ngón tay thẳng và chạm nhẹ vào nhau.
  • Giữ tư thế chắp tay trong khoảng 3-5 giây, tùy theo nghi lễ.
  • Khi kết thúc, từ từ hạ tay xuống hai bên thân người.

Lưu ý: Khi chắp tay, không nên để các ngón tay quá cong hoặc quá thẳng, mà nên để ở trạng thái tự nhiên, thoải mái. Cổ tay nên giữ thẳng, không gập xuống.

2. Chắp Tay Cao (Cao Thập)

Dạng hình cúng chắp tay này được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng, thể hiện sự tôn kính cao độ. Cách thực hiện như sau:

  • Thực hiện động tác chắp tay cơ bản.
  • Từ từ đưa đôi tay đã chắp lên cao ngang trán hoặc cao hơn một chút.
  • Giữ tư thế này trong vài giây, thể hiện lòng thành kính sâu sắc.
  • Từ từ hạ tay xuống.

Chắp tay cao thường được sử dụng khi lễ Phật, lễ Bồ Tát hoặc trong các nghi lễ cúng giỗ quan trọng.

3. Chắp Tay Thấp (Đê Thập)

Dạng hình cúng chắp tay này thể hiện sự khiêm nhường, thành kính sâu sắc. Cách thực hiện như sau:

  • Thực hiện động tác chắp tay cơ bản.
  • Hạ thấp đôi tay xuống ngang bụng hoặc thấp hơn một chút.
  • Giữ tư thế này trong vài giây.
  • Từ từ đưa tay lên trở lại vị trí ban đầu.

Chắp tay thấp thường được sử dụng trong các nghi lễ sám hối, lễ tạ tội hoặc khi cảm thấy mình có lỗi.

4. Chắp Tay Trong Thiền Định

Trong Thiền định, chắp tay có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy theo pháp môn:

  • Chắp tay trên đùi: Khi ngồi kiết già hoặc bán già, đặt hai tay đã chắp lên trên đùi, lòng bàn tay hướng lên trên.
  • Chắp tay trước ngực: Giống như chắp tay cơ bản, nhưng giữ tư thế này trong suốt quá trình thiền định.
  • Chắp tay úp xuống: Một số pháp môn yêu cầu chắp tay rồi úp lòng bàn tay xuống, đặt trên đùi.

Cách Thực Hiện Hình Cúng Chắp Tay Trong Các Nghi Lễ Cụ Thể

1. Trong Lễ Phật

Lễ Phật là một trong những nghi lễ quan trọng nhất trong Phật giáo. Hình cúng chắp tay trong lễ Phật cần được thực hiện một cách trang nghiêm, thành kính.

Các bước thực hiện:

  1. Chuẩn bị tâm lý: Trước khi lễ Phật, cần bình tâm, gạt bỏ mọi杂念 (tạp niệm), giữ tâm thanh tịnh.
  2. Đứng thẳng: Đứng thẳng, hai chân khép lại, đầu ngẩng cao, ánh mắt hướng về tượng Phật.
  3. Chắp tay: Thực hiện động tác chắp tay cơ bản hoặc chắp tay cao (tùy theo mức độ trang trọng).
  4. Khấn vái: Khi chắp tay, có thể khấn vái theo nghi thức: “Nam mô Bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật” (3 lần), sau đó khấn nguyện theo tâm ý.
  5. Lạy Phật: Sau khi chắp tay, có thể thực hiện động tác lạy Phật (nếu nghi lễ yêu cầu). Khi lạy, vẫn giữ tư thế chắp tay, cúi người xuống, trán chạm đất, rồi từ từ đứng dậy.
  6. Kết thúc: Sau khi hoàn thành các nghi thức, từ từ hạ tay xuống, đứng thẳng người, lui ra một cách trang nghiêm.

Lưu ý:

  • Khi lễ Phật, không nên chắp tay quá thấp hoặc quá cao một cách tùy tiện. Nên tuân theo nghi thức của chùa hoặc theo truyền thống gia đình.
  • Không nên chắp tay khi đang ăn, đang nói chuyện hoặc đang trong trạng thái say rượu.
  • Khi vào chùa, nên chắp tay chào các thầy, các sư cô để thể hiện lòng kính trọng.

2. Trong Lễ Cúng Gia Tiên

Lễ cúng gia tiên là một nét văn hóa đặc sắc của người Việt, thể hiện lòng hiếu thảo, sự tưởng nhớ đối với tổ tiên. Hình cúng chắp tay trong lễ cúng gia tiên cũng cần được thực hiện một cách trang nghiêm.

Các bước thực hiện:

  1. Chuẩn bị: Trước khi cúng, cần dọn dẹp bàn thờ, thắp hương, chuẩn bị mâm cúng.
  2. Đứng trước bàn thờ: Đứng thẳng, hai chân khép lại, ánh mắt hướng về bàn thờ.
  3. Chắp tay: Thực hiện động tác chắp tay cơ bản. Có thể chắp tay cao nếu là ngày giỗ lớn.
  4. Khấn vái: Khi chắp tay, đọc bài khấn theo nghi thức (nếu có). Nếu không có bài khấn cụ thể, có thể khấn theo tâm ý, nhớ ơn tổ tiên, cầu mong được phù hộ.
  5. Lạy: Sau khi khấn vái, có thể thực hiện động tác lạy (nếu nghi lễ yêu cầu). Khi lạy, vẫn giữ tư thế chắp tay.
  6. Kết thúc: Sau khi hoàn thành các nghi thức, từ từ hạ tay xuống, đứng thẳng người, lui ra một cách trang nghiêm.

Lưu ý:

  • Khi cúng gia tiên, nên chắp tay với thái độ thành kính, không nên làm qua loa, đại khái.
  • Không nên chắp tay khi đang trong trạng thái tức giận hoặc có tâm念 bất thiện.
  • Nên chắp tay trước khi thắp hương và sau khi dâng lễ vật.

3. Trong Lễ Cúng Rằm, Mùng Một

Chắp Tay – Xá Chào – Làng Mai
Chắp Tay – Xá Chào – Làng Mai

Lễ cúng rằm, mùng một là nghi lễ quen thuộc trong đời sống tâm linh của người Việt. Hình cúng chắp tay trong các lễ này thường đơn giản hơn so với lễ cúng giỗ.

Các bước thực hiện:

  1. Chuẩn bị mâm cúng: Thường là hoa quả, nước trà, bánh kẹo…
  2. Đứng trước bàn thờ: Đứng thẳng, chắp tay.
  3. Khấn vái: Khấn vái theo tâm ý, cầu mong bình an, may mắn cho gia đình.
  4. Lạy (nếu cần): Có thể lạy một lạy hoặc ba lạy tùy theo phong tục gia đình.
  5. Kết thúc: Hạ tay xuống, lui ra.

Lưu ý:

  • Nên chắp tay khi thắp hương và khi dâng lễ vật.
  • Không nên chắp tay quá lâu, chỉ cần vài giây là đủ để thể hiện lòng thành kính.

4. Trong Lễ Cúng Động Thổ, Cất Nóc, Nhập Trạch

Các lễ cúng trong xây dựng nhà cửa (động thổ, cất nóc, nhập trạch) cũng thường sử dụng hình cúng chắp tay. Tuy nhiên, trong các lễ này, thường có thầy cúng hoặc người có kinh nghiệm thực hiện nghi thức.

Các bước thực hiện:

  1. Chuẩn bị lễ vật: Theo phong tục, chuẩn bị mâm lễ vật phù hợp với từng nghi lễ.
  2. Đứng trước mâm lễ: Đứng thẳng, chắp tay.
  3. Thầy cúng khấn vái: Thầy cúng sẽ khấn vái theo nghi thức, còn những người tham gia chỉ cần chắp tay lắng nghe.
  4. Lạy: Sau khi thầy cúng khấn xong, mọi người cùng lạy theo.
  5. Kết thúc: Hạ tay xuống, lui ra.

Lưu ý:

  • Trong các lễ cúng này, nên chắp tay với thái độ thành kính, cầu mong công trình顺利 (thuận lợi), gia đình平安 (bình an).
  • Nên chắp tay khi thầy cúng khấn vái và khi lạy.

5. Trong Lễ Cúng Cô Hồn

Lễ cúng cô hồn (cúng chúng sinh) là nghi lễ cúng cho những vong hồn lang thang, không nơi nương tựa. Hình cúng chắp tay trong lễ này thể hiện lòng từ bi, sự thương xót.

Các bước thực hiện:

  1. Chuẩn bị lễ vật: Thường là cháo, cơm, muối, gạo, nước, tiền vàng…
  2. Đặt mâm lễ ngoài trời: Đặt mâm lễ ở nơi thoáng đãng, không có cây cối che khuất.
  3. Đứng trước mâm lễ: Đứng thẳng, chắp tay.
  4. Khấn vái: Khấn vái theo tâm ý, cầu mong các vong hồn được siêu thoát, không quấy扰 (quấy nhiễu) gia đình.
  5. Lạy: Lạy một lạy hoặc ba lạy.
  6. Kết thúc: Hạ tay xuống, lui ra.

Lưu ý:

  • Trong lễ cúng cô hồn, nên chắp tay với tâm念 từ bi, không nên có tâm念 sợ hãi hoặc coi thường.
  • Nên chắp tay khi khấn vái và khi lạy.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Hình Cúng Chắp Tay

1. Thái Độ Thành Kính Là Trên Hết

Dù là trong bất kỳ nghi lễ nào, thái độ thành kính luôn là yếu tố quan trọng nhất. Hình cúng chắp tay chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện với lòng thành. Nếu chỉ làm qua loa, đại khái, thì hành động chắp tay sẽ trở nên vô nghĩa.

Làm thế nào để thể hiện thái độ thành kính?

  • Tâm念 thanh tịnh: Trước khi chắp tay, hãy gạt bỏ mọi杂念 (tạp niệm), giữ tâm thanh tịnh.
  • Tư thế nghiêm trang: Đứng thẳng, đầu ngẩng cao, ánh mắt hướng về phía trước, không liếc ngang liếc dọc.
  • Chắp tay chắc chắn: Không chắp tay một cách tùy tiện, mà nên chắp tay chắc chắn, các ngón tay khép lại.
  • Thời gian phù hợp: Giữ tư thế chắp tay trong khoảng 3-5 giây, không quá ngắn, không quá dài.

2. Không Nên Chắp Tay Trong Những Trạng Thái Không Phù Hợp

Có những thời điểm, trạng thái không phù hợp để chắp tay, vì điều đó có thể làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng của hành động này.

Những trường hợp không nên chắp tay:

  • Khi đang ăn: Ăn uống là việc đời thường, không nên chắp tay khi đang ăn.
  • Khi đang nói chuyện: Nói chuyện là giao tiếp đời thường, không nên chắp tay khi đang nói chuyện (trừ khi đang nói chuyện về chuyện tâm linh, lễ nghi).
  • Khi đang trong trạng thái say rượu: Say rượu làm mất đi sự tỉnh táo, không thể thể hiện được lòng thành kính.
  • Khi đang tức giận hoặc có tâm念 bất thiện: Tâm念 bất thiện sẽ làm mất đi ý nghĩa của hành động chắp tay.
  • Khi đang ở nơi không sạch sẽ: Những nơi như nhà vệ sinh, bãi rác… không phù hợp để chắp tay.

3. Chọn Tư Thế Chắp Tay Phù Hợp Với Từng Nghi Lễ

Không phải lúc nào cũng chắp tay theo một kiểu. Cần chọn tư thế chắp tay phù hợp với từng nghi lễ, từng hoàn cảnh.

  • Nghi lễ trang trọng (lễ Phật, lễ cúng giỗ lớn): Nên chắp tay cao.
  • Nghi lễ thông thường (cúng rằm, mùng một): Nên chắp tay cơ bản.
  • Nghi lễ sám hối, tạ tội: Nên chắp tay thấp.
  • Thiền định: Có thể chắp tay theo nhiều cách khác nhau, tùy theo pháp môn.

4. Không Nên Quá Máy Móc, Cứng Nhắc

Mặc dù cần tuân thủ các nghi thức, nhưng cũng không nên quá máy móc, cứng nhắc. Hình cúng chắp tay là biểu hiện của lòng thành kính, mà lòng thành kính thì xuất phát từ tâm, không phải từ hình thức.

  • Không nên quá chú trọng vào hình thức: Quan trọng là lòng thành, không phải là cách chắp tay có đúng chuẩn hay không.
  • Không nên so sánh, phán xét người khác: Mỗi người có cách thể hiện lòng thành kính khác nhau, không nên phán xét người khác chắp tay đúng hay sai.
  • Nên linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh: Trong một số hoàn cảnh đặc biệt, có thể điều chỉnh tư thế chắp tay cho phù hợp.

5. Hiểu Rõ Ý Nghĩa Của Hành Động

Việc hiểu rõ ý nghĩa của hình cúng chắp tay sẽ giúp bạn thực hiện hành động này một cách có ý thức, từ đó tăng thêm giá trị tâm linh.

Tranh Lụa Treo Tường Hình Thầy Thích Minh Tuệ Chắp Tay
Tranh Lụa Treo Tường Hình Thầy Thích Minh Tuệ Chắp Tay
  • Hiểu về biểu tượng: Hiểu rằng chắp tay là biểu tượng của lòng thành kính, sự khiêm nhường, cầu nguyện.
  • Hiểu về tâm念: Hiểu rằng khi chắp tay, cần giữ tâm念 thanh tịnh, không có杂念 (tạp niệm).
  • Hiểu về mục đích: Hiểu rằng mục đích của việc chắp tay là để thể hiện lòng thành kính, cầu mong điều tốt đẹp, không phải để phô trương, khoe khoang.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Về Hình Cúng Chắp Tay

1. Có Nên Chắp Tay Khi Đi Ngang Qua Chùa Hay Bàn Thờ?

Câu trả lời là . Việc chắp tay khi đi ngang qua chùa hay bàn thờ là một hành động thể hiện lòng kính trọng, dù không nhất thiết phải vào lễ拜 (lễ bái). Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với không gian thiêng liêng và những người đang thực hiện nghi lễ.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Không nên chắp tay một cách quá ồn ào, làm ảnh hưởng đến người khác.
  • Nên chắp tay một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.

2. Trẻ Em Có Nên Được Dạy Chắp Tay Không?

Câu trả lời là . Việc dạy trẻ em chắp tay là một cách để giáo dục đạo đức, lòng kính trọng và ý thức về truyền thống văn hóa.

Làm thế nào để dạy trẻ em chắp tay?

  • Làm gương: Người lớn nên làm gương cho trẻ em, chắp tay một cách tự nhiên, thành kính.
  • Giải thích ý nghĩa: Giải thích cho trẻ em hiểu ý nghĩa của hành động chắp tay.
  • Tạo thói quen: Khuyến khích trẻ em chắp tay trong các nghi lễ, lễ拜 (lễ bái), khi vào chùa, khi đi ngang qua bàn thờ.

3. Có Thể Chắp Tay Khi Không Tin Vào Tôn Giáo Không?

Câu trả lời là . Hình cúng chắp tay không chỉ dành riêng cho những người theo tôn giáo. Nó có thể được sử dụng như một biểu tượng của lòng kính trọng, sự khiêm nhường, cầu nguyện.

  • Trong Thiền định: Nhiều người không theo tôn giáo nào cũng sử dụng tư thế chắp tay trong Thiền định để giúp tập trung tâm trí.
  • Trong Yoga: Một số bài tập Yoga cũng sử dụng tư thế chắp tay để giúp cơ thể cân bằng, tâm trí an định.
  • Trong giao tiếp: Ở một số nước châu Á, chắp tay là một cách chào hỏi lịch sự, thể hiện sự kính trọng.

4. Chắp Tay Có Thể Giúp Giảm Stress Không?

Câu trả lời là . Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hành động mang tính chất thiền định, như chắp tay, có thể giúp giảm stress, lo âu.

Cơ chế hoạt động:

  • Tập trung tâm trí: Khi chắp tay, tâm trí được tập trung vào hành động đó, giúp loại bỏ杂念 (tạp niệm).
  • Điều hòa hơi thở: Tư thế chắp tay thường đi kèm với việc hít thở sâu, giúp điều hòa hơi thở.
  • Tạo cảm giác an toàn: Tư thế chắp tay tạo cảm giác ôm ấp, an toàn, giúp giảm cảm giác lo lắng.

5. Có Nên Chắp Tay Khi Cầu Nguyện Cho Người Khác?

Câu trả lời là . Việc chắp tay khi cầu nguyện cho người khác là một hành động thể hiện lòng từ bi, sự quan tâm.

Lợi ích:

  • Tăng cường mối quan hệ: Thể hiện sự quan tâm, tình cảm đối với người khác.
  • Tạo năng lượng tích cực: Cầu nguyện với lòng thành kính có thể tạo ra năng lượng tích cực, có lợi cho cả người cầu nguyện và người được cầu nguyện.
  • Giúp người cầu nguyện cảm thấy thanh thản: Việc cầu nguyện cho người khác giúp người cầu nguyện cảm thấy mình đang làm điều tốt đẹp, từ đó cảm thấy thanh thản, an vui.

Kết Luận

Hình cúng chắp tay là một biểu tượng thiêng liêng, gắn liền với đời sống tâm linh của người Việt. Dù là trong nghi lễ Phật giáo, Đạo giáo hay các lễ cúng gia tiên, hình ảnh đôi tay chắp lại luôn hiện diện như một biểu tượng của lòng thành kính, sự tôn trọng và mong ước được phù hộ.

Việc hiểu rõ về ý nghĩa sâu xa, cách thực hiện đúng chuẩn và những lưu ý quan trọng khi sử dụng hình cúng chắp tay sẽ giúp bạn thực hiện các nghi lễ một cách trang nghiêm và đúng đắn. Điều quan trọng nhất là thái độ thành kính, xuất phát từ tâm, không phải từ hình thức. Khi thực hiện hình cúng chắp tay với lòng thành kính, bạn không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với các đấng thiêng liêng mà còn là sự tự nhắc nhở bản thân phải sống khiêm tốn, biết ơn và vị tha.

chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về hình cúng chắp tay, giúp bạn thực hiện các nghi lễ một cách trang nghiêm, thành kính và ý nghĩa.

Cập Nhật Lúc Tháng 1 8, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *