Trong kho tàng văn hóa nghệ thuật truyền thống của dân tộc Việt Nam, chèo không chỉ là một loại hình sân khấu mang đậm bản sắc dân gian mà còn là phương tiện thể hiện đời sống tâm linh sâu sắc. Một trong những biểu hiện đặc sắc nhất của sự giao thoa giữa nghệ thuật và tâm linh chính là “khúc hát chèo dâng phật” – những làn điệu chèo được biểu diễn trong không gian chùa chiền, lễ hội, hay các dịp cúng bái nhằm bày tỏ lòng thành kính với Đức Phật và các vị thần linh.
Khái niệm “khúc hát chèo dâng phật” không chỉ đơn thuần là việc hát chèo trong chùa, mà đó là cả một hệ thống biểu đạt nghệ thuật mang tính nghi lễ, phản ánh đời sống tín ngưỡng của người Việt từ xưa đến nay. Những khúc hát này thường được biểu diễn trong các dịp lễ lớn như rằm tháng bảy, lễ Phật đản, hay các lễ hội làng gắn liền với chùa chiền. Khác với chèo tuồng thường mang tính giải trí, giáo dục luân lý, khúc hát chèo dâng phật hướng đến mục đích cầu an, cầu siêu, và thể hiện lòng biết ơn đối với Tam bảo.
Về mặt hình thức, khúc hát chèo dâng phật thường sử dụng các làn điệu chèo cổ như điệu “hát ru”, “hát cửa”, “hát than”, nhưng được biến tấu nhẹ nhàng, trang trọng hơn để phù hợp với không gian thiêng liêng. Nội dung lời ca thường ca ngợi công đức của Đức Phật, kể lại các tích Phật, hoặc thể hiện ước nguyện thanh tịnh, giải thoát của con người. Đặc biệt, trong một số lễ hội ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, các phường chèo làng vẫn duy trì truyền thống dâng hát chèo cúng Phật như một phần không thể thiếu của nghi lễ.
Có thể bạn quan tâm: Khí Công Phục Quang: Bí Mật Của Bài Tập Thụt Dầu
Nguồn Gốc Và Lịch Sử Hình Thành
Bối Cảnh Xã Hội Và Văn Hóa
Để hiểu rõ nguồn gốc của “khúc hát chèo dâng phật”, cần đặt nó trong bối cảnh lịch sử và văn hóa của Việt Nam từ thế kỷ thứ X đến thế kỷ XV. Thời kỳ này, Phật giáo trở thành quốc教, phát triển mạnh mẽ và thấm sâu vào đời sống tinh thần của nhân dân. Đồng thời, các hình thức nghệ thuật dân gian như chèo, hát chầu văn, hát xẩm cũng bắt đầu hình thành và phát triển trong cộng đồng làng xã.
Sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian là đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam. Khác với mô hình Phật giáo thuần túy ở một số nước khác, Phật giáo tại Việt Nam có khả năng dung hợp với các tín ngưỡng bản địa như thờ mẫu, thờ thần, và các nghi lễ nông nghiệp. Trong quá trình này, nghệ thuật biểu diễn dân gian trở thành phương tiện hữu hiệu để truyền bá giáo lý Phật và đáp ứng nhu cầu tâm linh của quần chúng.
Các tài liệu Hán Nôm như “Đại Việt sử ký toàn thư”, “Việt điện u linh chí” cho thấy từ thời Lý – Trần, đã có những ghi chép về các cuộc thi hát trong các lễ hội chùa. Các vua chúa thời bấy giờ không chỉ khuyến khích việc xây dựng chùa chiền mà còn ủng hộ các hoạt động văn hóa, nghệ thuật gắn liền với Phật giáo. Điều này tạo điều kiện cho sự hình thành của các hình thức nghệ thuật mang tính nghi lễ, trong đó có khúc hát chèo dâng phật.
Sự Phát Triển Qua Các Triều Đại
Sang thời Lê, khi Nho giáo trở thành chính thống, Phật giáo có phần suy giảm về vị thế chính trị, nhưng vẫn duy trì được sức sống mạnh mẽ trong đời sống dân gian. Giai đoạn này, chèo bắt đầu phát triển thành một loại hình sân khấu hoàn chỉnh với các phường chèo chuyên nghiệp. Các vở chèo không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng nhiều yếu tố tâm linh, luân lý.
Theo các nhà nghiên cứu như GS. Trần Văn Khê, PGS. Nguyễn Quảng Tuân, khúc hát chèo dâng phật chính thức định hình vào khoảng thế kỷ XV-XVI, khi chèo đã có hệ thống làn điệu hoàn chỉnh và được biểu diễn trong các không gian nghi lễ. Các làn điệu được chọn để dâng phật thường là những điệu nhẹ nhàng, trang trọng như “đàn hoà”, “hát cửa”, “hát ru”, tránh các điệu sôi động, hài hước.
Trong lịch sử, có những ghi chép về các “đoàn hát cung tiến” – những phường chèo được mời về chùa để biểu diễn trong các dịp lễ lớn. Các nghệ nhân chèo không chỉ là người biểu diễn mà còn là những người giữ vai trò trung gian giữa thế giới nhân gian và thế giới tâm linh. Họ được coi là những người có “duyên” với cửa chùa, có thể truyền tải lời cầu khẩn của con người đến với chư Phật.
Mối Liên Hệ Với Các Dòng Nghệ Thuật Khác
Khúc hát chèo dâng phật không tồn tại biệt lập mà có mối liên hệ mật thiết với các dòng nghệ thuật biểu diễn khác trong văn hóa dân gian Việt Nam. Trước hết, nó chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hát chầu văn – một hình thức nghệ thuật nghi lễ đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Cả hai đều sử dụng âm nhạc để tạo không gian thiêng liêng và đều hướng đến mục đích cầu an, cầu siêu.
Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt giữa hai hình thức này. Hát chầu văn mang tính chất nhập đồng, nghi lễ hóa cao, thường đi kèm với hầu bóng. Trong khi đó, khúc hát chèo dâng phật thiên về tính kể chuyện, mang màu sắc sân khấu hơn. Các nghệ sĩ chèo không nhập đồng mà biểu diễn trong tư thế tỉnh thức, kể lại các tích Phật, truyện thánh qua lời ca và điệu hát.
Ngoài ra, khúc hát chèo dâng phật còn chịu ảnh hưởng từ tuồng – loại hình sân khấu cung đình. Một số làn điệu chèo dùng để dâng phật có nguồn gốc từ tuồng, được cách điệu cho phù hợp với không gian dân gian. Điều này thể hiện sự giao thoa giữa nghệ thuật cung đình và nghệ thuật dân gian trong văn hóa Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Khí Công Phật Gia Chữa Bách Bệnh: Kiến Thức Toàn Diện Cho Người Mới Bắt Đầu
Đặc Điểm Nghệ Thuật Của Khúc Hát Chèo Dâng Phật
Hệ Thống Làn Điệu Đặc Trưng
Khúc hát chèo dâng phật sử dụng một hệ thống làn điệu riêng biệt, được chọn lọc kỹ càng để phù hợp với không gian thiêng liêng của chùa chiền. Các làn điệu này khác biệt rõ rệt so với chèo tuồng thông thường, thể hiện ở tiết tấu chậm rãi, giai điệu trang trọng và cách xử lý thanh腔 tinh tế.
Điệu “Hát cửa” là một trong những làn điệu quan trọng nhất được dùng trong khúc hát chèo dâng phật. Đây là điệu hát dùng để mở đầu một chương hoặc một cảnh, thường được hát khi nhân vật chính xuất hiện. Trong không gian dâng phật, điệu hát cửa được xử lý nhẹ nhàng, từ tốn, mang tính nghi lễ. Tiết tấu của điệu này thường chậm, mỗi câu hát kéo dài, tạo cảm giác thiêng liêng, uy nghi.
Điệu “Hát ru” cũng thường được sử dụng, đặc biệt trong các phần ca ngợi công đức của Đức Phật hoặc khi kể về cuộc đời từ bi của Người. Giai điệu của điệu hát ru nhẹ nhàng, du dương, tạo cảm giác thanh tịnh, an lạc – đúng với tinh thần của đạo Phật. Các nghệ sĩ khi hát điệu này thường dùng hơi nhẹ, tránh gằn giọng hay nhấn mạnh quá mức.
Điệu “Than” được dùng khi kể về những bi kịch, những nỗi khổ đau của kiếp nhân sinh, hoặc khi diễn tả nỗi niềm cầu siêu cho vong linh. Khác với điệu than trong chèo tuồng thường mang tính bi lụy, điệu than trong khúc hát chèo dâng phật hướng đến sự giải thoát, thể hiện niềm tin vào luật nhân quả và sự siêu thoát.
Theo nghiên cứu của nhạc sĩ, NSND Xuân Khoa, các làn điệu chèo dùng để dâng phật thường tuân theo một hệ thống “bản vị” nhất định. Mỗi bản vị gồm 4-6 câu hát, mỗi câu có số chữ cố định, tạo thành một cấu trúc âm nhạc hoàn chỉnh. Khi biểu diễn, các nghệ sĩ phải tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc này, không được tùy tiện ngắt nhịp hay thêm bớt câu chữ.
Nội Dung Và Chủ Đề
Nội dung của khúc hát chèo dâng phật rất đa dạng, nhưng có thể khái quát thành ba nhóm chính: ca ngợi công đức Phật, kể lại các tích Phật, và thể hiện ước nguyện tâm linh của con người.
Nhóm thứ nhất: Ca ngợi công đức Phật. Các khúc hát thuộc nhóm này thường mở đầu bằng những lời tán thán uy lực, từ bi của Đức Phật. Ví dụ điển hình là những câu hát như: “Đức Phật từ bi độ thế/ Chiếu ánh hào quang rạng rỡ cõi Ta-bà/ Giữa trời đất bao la/ Người là đèn sáng soi đường chúng sinh…”. Những lời ca này không chỉ đơn thuần là sự ngợi khen mà còn thể hiện niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh siêu nhiên của Phật.
Nhóm thứ hai: Kể lại các tích Phật. Đây là nhóm nội dung phong phú nhất, bao gồm các câu chuyện về cuộc đời đức Phật Thích Ca, từ khi ngài làm Thái tử cho đến khi thành đạo và hoằng pháp. Ngoài ra, còn có các tích về Bồ Tát Quán Thế Âm, Bồ Tát Địa Tạng, và các vị La Hán. Những câu chuyện này được kể lại bằng lời ca mộc mạc, dễ hiểu, giúp người dân hiểu về giáo lý nhà Phật một cách tự nhiên.
Một tích Phật thường được hát trong các lễ dâng phật là tích “Thái tử Tất Đạt Đa vượt thành出 gia”. Khúc hát mô tả cảnh đêm rằm, Thái tử rời bỏ cung vàng điện ngọc, vợ con, giã từ vinh hoa phú quý để đi tìm chân lý giải thoát. Khi hát tích này, các nghệ sĩ thường dùng điệu “hát than” để diễn tả nỗi niềm day dứt, trăn trở của Thái tử, sau đó chuyển sang điệu “đàn hoà” khi ngài quyết tâm trên con đường tu tập.
Nhóm thứ ba: Thể hiện ước nguyện tâm linh. Các khúc hát thuộc nhóm này thường là những lời cầu khẩn, nguyện ước của con người gửi lên Phật. Nội dung thường là cầu an cho gia đình, cầu siêu cho vong linh, cầu quốc thái dân an. Những lời ca này rất mộc mạc, chân thành, phản ánh ước mơ giản dị nhưng sâu sắc của người dân lao động.
Yếu Tố Tâm Linh Và Nghi Lễ
Khúc hát chèo dâng phật không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một phần của nghi lễ tâm linh. Khi biểu diễn, các nghệ sĩ không đơn thuần là đang hát mà là đang thực hiện một hành động tín ngưỡng thiêng liêng.
Không gian biểu diễn có vai trò quan trọng. Khúc hát chèo dâng phật thường được biểu diễn trong khuôn viên chùa, trước điện Phật, hoặc trong các gian lều được dựng tạm thời dành riêng cho nghi lễ. Không gian này được coi là “cõi tâm linh”, nơi ranh giới giữa thế giới nhân gian và thế giới tâm linh trở nên mỏng manh.
Thời gian biểu diễn cũng được chọn lựa cẩn thận. Thường là vào các ngày rằm, mùng một, hoặc các ngày lễ lớn của Phật giáo như Phật đản (rằm tháng tư), lễ Vu Lan (rằm tháng bảy). Thời điểm biểu diễn thường là buổi chiều tối, khi không khí trở nên tĩnh lặng, tạo điều kiện cho tâm hồn lắng đọng.
Trang phục và đạo cụ cũng có những quy định riêng. Các nghệ sĩ khi biểu diễn khúc hát chèo dâng phật thường mặc trang phục đơn giản, trang trọng, tránh màu sắc chói chang. Nam nghệ sĩ thường mặc áo the, quần trắng; nữ nghệ sĩ mặc áo dài, khăn đóng. Các đạo cụ như quạt, nón, nếu có sử dụng cũng được xử lý nhẹ nhàng, không phô trương.
Điểm đặc biệt là vai trò của khán giả. Trong các buổi biểu diễn chèo thông thường, khán giả là người thưởng thức, cổ vũ. Nhưng trong khúc hát chèo dâng phật, khán giả đồng thời là những người tham gia nghi lễ. Họ không chỉ nghe mà còn cùng niệm Phật, cùng cầu nguyện. Sự tương tác giữa nghệ sĩ và khán giả tạo thành một không gian tâm linh chung, nơi âm nhạc trở thành phương tiện kết nối con người với cõi tâm linh.
Có thể bạn quan tâm: Khái Niệm Về Phật Giáo: Cội Nguồn, Giáo Lý Cốt Lõi Và Hành Trình Giải Thoát
Vai Trò Trong Đời Sống Văn Hóa – Tín Ngưỡng
Phương Tiện Truyền Bá Giáo Lý
Khúc hát chèo dâng phật đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá giáo lý Phật giáo đến với quần chúng nhân dân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Trước đây, khi dân số biết chữ còn thấp, việc tiếp cận kinh điển Phật giáo trở nên khó khăn đối với đa số người dân. Khúc hát chèo dâng phật đã trở thành một “bộ kinh sống”, giúp người dân hiểu về đạo Phật một cách tự nhiên, dễ dàng.
Thông qua các tích Phật được kể lại bằng lời ca dân dã, người dân hiểu được về luật nhân quả: “gieo nhân nào gặt quả nấy”, về nghiệp báo, về luân hồi, và về con đường giải thoát. Những giáo lý tưởng chừng cao深 được chuyển hóa thành những câu chuyện gần gũi, dễ cảm nhận. Ví dụ, khi nghe khúc hát kể về tích “Ưu Bà Ly phạm giới”, người dân hiểu được rằng dù tội lỗi có lớn đến đâu, chỉ cần biết ăn năn sám hối, vẫn có thể được tha thứ.
Ngoài ra, khúc hát chèo dâng phật còn giúp người dân hiểu về tinh thần từ bi hỷ xả của đạo Phật. Các câu hát thường nhấn mạnh đến lòng khoan dung, sự tha thứ, và tinh thần giúp đỡ người khác. Điều này góp phần hình thành đạo đức, lối sống tốt đẹp trong cộng đồng.
Theo quan sát của nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Hùng Vĩ trong cuốn “Nghệ thuật chèo và đời sống làng xã Việt Nam”, ở những làng xã còn bảo lưu được truyền thống hát chèo dâng phật, tinh thần tương thân tương ái, lá lành đùm lá rách thường rất phát triển. Người dân coi việc giúp đỡ nhau như một cách tu nhân tích đức, phù hợp với giáo lý nhà Phật.
Gắn Kết Cộng Đồng Làng Xã
Khúc hát chèo dâng phật không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng làng xã. Trong cấu trúc làng xã truyền thống Việt Nam, chùa không chỉ là nơi tu hành của các nhà sư mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa – xã hội của cả làng.
Khi có lễ dâng phật, cả làng cùng tham gia chuẩn bị: có người lo việc hậu cần,有人 đóng góp tiền của,有人 giúp dựng sân khấu,有人 phụ lo việc lễ nghi. Không khí chuẩn bị cho buổi lễ trở thành một hoạt động cộng đồng, nơi mọi người xích lại gần nhau hơn.
Đặc biệt, ở nhiều làng, việc tổ chức hát chèo dâng phật được luân phiên giữa các giáp (tổ dân phố). Gia đình nào được phân công lo việc hát chèo coi đó là một vinh dự, thể hiện sự đóng góp với cộng đồng. Trong quá trình chuẩn bị, các thành viên trong giáp phải cùng nhau bàn bạc, phân công công việc, từ đó tăng cường tinh thần đoàn kết.
Sau buổi lễ, thường có phần “hóa duyên” – các nghệ sĩ chèo đi quanh các nhà trong làng để hát chèo, cầu an. Người dân chuẩn bị sẵn hương hoa, lễ vật để đón tiếp. Đây là lúc không gian tâm linh lan tỏa vào từng gia đình, từng ngõ xóm. Mọi người cùng nhau ngồi trước sân nhà, vừa nghe chèo, vừa trò chuyện, trao đổi công việc làng, việc nước.
Có thể nói, khúc hát chèo dâng phật là một hình thức “tín ngưỡng cộng đồng”, nơi cá nhân không chỉ thể hiện niềm tin cá nhân mà còn khẳng định mình là một phần của cộng đồng. Trong xã hội hiện đại, khi các giá trị cộng đồng có nguy cơ bị mai một, việc bảo tồn và phát huy giá trị của khúc hát chèo dâng phật càng trở nên ý nghĩa.
Bảo Tồn Giá Trị Di Sản
Khúc hát chèo dâng phật là một phần quan trọng trong di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc. Nó là kết tinh của quá trình giao thoa, tiếp biến văn hóa giữa Phật giáo Ấn Độ và tín ngưỡng bản địa Việt Nam. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật này không chỉ có ý nghĩa về mặt văn hóa mà còn có giá trị về mặt lịch sử, tôn giáo và xã hội.
Về mặt âm nhạc học, khúc hát chèo dâng phật là một kho tàng các làn điệu chèo cổ. Nhiều làn điệu đã失传 trong chèo tuồng hiện đại vẫn được bảo lưu nguyên vẹn trong các buổi dâng phật. Các nhà nghiên cứu âm nhạc có thể dựa vào đây để phục dựng lại diện mạo âm nhạc chèo xưa.
Về mặt ngôn ngữ học, lời ca của khúc hát chèo dâng phật sử dụng nhiều từ Hán Nôm, nhiều cách diễn đạt cổ, phản ánh quá trình Việt hóa Phật giáo. Việc nghiên cứu ngôn ngữ trong các khúc hát này giúp hiểu rõ hơn về quá trình giao lưu văn hóa Đông – Tây, Bắc – Nam trong lịch sử Việt Nam.
Về mặt xã hội học, khúc hát chèo dâng phật là một “tài liệu sống” về đời sống tinh thần của người Việt xưa và nay. Nó phản ánh ước mơ, khát vọng, niềm tin và cả những lo âu của con người trước các hiện tượng tự nhiên, xã hội.
Hiện nay, một số địa phương như Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Bắc Ninh vẫn còn bảo lưu được truyền thống hát chèo dâng phật tương đối完整. Các nghệ nhân cao tuổi trong làng vẫn nhớ được hàng chục làn điệu và cả trăm tích Phật. Tuy nhiên, nguy cơ失传 là hiện hữu khi lớp nghệ nhân già dần đi và lớp trẻ ít người muốn kế thừa.

Có thể bạn quan tâm: Không Gian Phật Giáo Diệu Tướng Am: Nét Đẹp Thanh Tịnh Giữa Lòng Hà Nội
Thực Trạng Bảo Tồn Và Phát Triển
Những Thách Thức Hiện Đại
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khúc hát chèo dâng phật đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Trước hết là sự già hóa của đội ngũ nghệ nhân. Hầu hết những người còn nắm giữ được các làn điệu chèo dâng phật đều là những cụ già trên 70 tuổi. Họ là những “bộ từ điển sống” về nghệ thuật chèo, nhưng sức khỏe và trí nhớ ngày càng suy giảm.
Theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu và Bảo vệ âm nhạc Việt Nam tại 15 làng xã còn hát chèo dâng phật (2023), có đến 68% nghệ nhân trên 75 tuổi, 25% trên 80 tuổi, và chỉ còn 7% dưới 65 tuổi. Con số này cho thấy nguy cơ失传 là rất cao nếu không có biện pháp cấp bách.
Thứ hai là sự thay đổi trong nhu cầu giải trí của giới trẻ. Trong thời đại công nghệ số, các hình thức giải trí hiện đại như phim ảnh, nhạc trẻ, mạng xã hội chiếm ưu thế. Giới trẻ ít có hứng thú với các loại hình nghệ thuật truyền thống, đặc biệt là những hình thức mang tính nghi lễ như khúc hát chèo dâng phật. Khi được hỏi về ước mơ nghề nghiệp, gần như không có học sinh nào ở các làng xã này chọn nghề hát chèo.
Thứ ba là sự biến đổi của không gian làng xã. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thay đổi cấu trúc làng xã truyền thống. Nhiều làng quê bị nhập vào thành phố, dân cư thay đổi, người dân tứ xứ đổ về sinh sống, làm suy yếu đi tính cộng đồng vốn có. Khi không còn cộng đồng làng xã gắn bó, các hoạt động tín ngưỡng cộng đồng như hát chèo dâng phật cũng mất đi bối cảnh tồn tại.
Thứ tư là vấn đề kinh tế. Hát chèo dâng phật không mang lại thu nhập ổn định. Các nghệ nhân chủ yếu靠 việc đồng áng hoặc làm nghề khác để sinh sống. Khi kinh tế khó khăn, việc dành thời gian luyện tập, biểu diễn chèo trở thành gánh nặng. Nhiều phường chèo làng vì không có kinh phí hoạt động nên dần tan rã.
Những Nỗ Lực Của Cộng Đồng
Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, nhưng vẫn có những nỗ lực đáng quý từ phía cộng đồng trong việc bảo tồn khúc hát chèo dâng phật. Một trong những điển hình tiêu biểu là làng Duyên Yên (Nam Định), nơi vẫn duy trì được đội chèo gồm 15 nghệ nhân, độ tuổi trung bình 62.
Tại đây, các nghệ nhân đã thành lập “Câu lạc bộ chèo dân ca” với sự hỗ trợ của chính quyền địa phương. Câu lạc bộ tổ chức sinh hoạt định kỳ hàng tháng, vừa để luyện tập, vừa để truyền dạy cho lớp trẻ. Ông Trần Văn Lộc, trưởng câu lạc bộ, chia sẻ: “Chúng tôi biết mình không còn trẻ nữa, nhưng vẫn muốn làm một việc có ích cho đời, cho làng. Biết đâu trong số các cháu nhỏ có người yêu thích chèo, chúng tôi sẽ倾尽 toàn bộ vốn liếng để dạy cho các cháu”.
Một nỗ lực khác đến từ các chùa chiền. Nhiều chùa ở vùng đồng bằng Bắc Bộ đã chủ động khôi phục lại truyền thống hát chèo dâng phật trong các dịp lễ lớn. Chùa Keo (Thái Bình), chùa Bái Đáng (Hải Dương) là những nơi làm tốt công tác này. Các vị trụ trì nhận thức rõ giá trị văn hóa – tâm linh của khúc hát chèo dâng phật, nên đã vận động phật tử đóng góp kinh phí để mời các phường chèo về biểu diễn.
Điều đáng quý là ở một số nơi, lớp trẻ đã bắt đầu có sự quan tâm trở lại với chèo. Tại trường THCS xã Yên Lợi (Nam Định), giáo viên âm nhạc đã đưa chèo vào chương trình ngoại khóa. Các em học sinh được học các làn điệu chèo đơn giản, được nghe kể về các tích Phật. Ban đầu các em còn ngại ngùng, nhưng khi đã hiểu và cảm được cái hay, cái đẹp của chèo, các em tỏ ra rất hào hứng.
Sự Hỗ Trợ Của Các Cơ Quan Chức Năng
Nhận thức được giá trị của khúc hát chèo dâng phật, các cơ quan chức năng đã có những bước đi cụ thể trong công tác bảo tồn. Năm 2021, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã đưa “Nghệ thuật chèo” vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Trong đó, khúc hát chèo dâng phật được xác định là một thành phần quan trọng cần được ưu tiên bảo vệ.
Các tỉnh như Nam Định, Thái Bình, Bắc Ninh đã tiến hành điều tra, sưu tầm và ghi âm lại các làn điệu chèo dâng phật còn sót lại. Toàn bộ tư liệu được lưu trữ tại Thư viện Quốc gia và các trung tâm văn hóa tỉnh. Đây là cơ sở quan trọng để sau này có thể phục dựng lại nếu các làn điệu bị失传.
Bên cạnh đó, các trường đại học như Học viện Âm nhạc Quốc gia, Đại học Văn hóa Hà Nội đã đưa chèo vào chương trình giảng dạy. Sinh viên các khoa âm nhạc, sân khấu được học về lý luận và thực hành chèo. Một số sinh viên còn chọn đề tài về khúc hát chèo dâng phật cho luận văn tốt nghiệp.
Tuy nhiên, theo đánh giá của PGS. TS. Lê Văn Toàn (Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam), các biện pháp hiện nay mới chỉ dừng ở mức độ “bảo tàng hóa” – tức là ghi chép, lưu trữ, chứ chưa thực sự “bảo tồn trong đời sống”. Muốn bảo tồn hiệu quả, cần phải tạo được môi trường sống cho khúc hát chèo dâng phật, chứ không thể để nó chỉ tồn tại trong băng đĩa hay trên giấy tờ.
Hướng Đi Cho Tương Lai
Đổi Mới Hình Thức Biểu Diễn
Để khúc hát chèo dâng phật có thể tồn tại và phát triển trong thời đại mới, việc đổi mới hình thức biểu diễn là điều tất yếu. Tuy nhiên, đổi mới không có nghĩa là đánh mất bản sắc, mà là làm cho bản sắc đó trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn với công chúng hiện đại.
Thứ nhất, cần rút ngắn thời gian biểu diễn. Các buổi hát chèo dâng phật truyền thống thường kéo dài từ 3 đến 5 giờ, điều này khó phù hợp với nhịp sống hiện đại. Có thể chia nhỏ chương trình thành các tiểu phẩm 20-30 phút, mỗi tiểu phẩm kể về một tích Phật hoặc thể hiện một chủ đề tâm linh cụ thể. Như vậy, người xem có thể lựa chọn tham dự theo thời gian rảnh của mình.
Thứ hai, ứng dụng công nghệ hiện đại. Có thể sử dụng ánh sáng, âm thanh, màn hình LED để tăng tính hấp dẫn cho buổi biểu diễn. Tuy nhiên, cần xử lý tinh tế, tránh làm mất đi không khí trang nghiêm vốn có. Ví dụ, có thể dùng màn hình LED để chiếu các hình ảnh minh họa cho tích Phật đang được kể, giúp người xem dễ hình dung hơn.
Thứ ba, kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác. Có thể kết hợp chèo với múa, với nhạc cụ hiện đại, hoặc với nghệ thuật sắp đặt để tạo nên những chương trình nghệ thuật đa phương tiện. Điều này đã được thử nghiệm thành công tại một số chương trình biểu diễn ở Hà Nội và TP.HCM.
Một ví dụ tiêu biểu là chương trình “Chèo dâng phật tại chùa Trấn Quốc” (2022), nơi các nghệ sĩ đã kết hợp chèo với múa sư tử, với nhạc cụ dân tộc và ánh sáng nghệ thuật. Chương trình thu hút hàng nghìn người xem, trong đó có nhiều bạn trẻ. Điều này cho thấy nếu biết cách đổi mới, khúc hát chèo dâng phật hoàn toàn có thể thu hút được công chúng hiện đại.
Giáo Dục Và Truyền Nghề
Giáo dục là chìa khóa then chốt để bảo tồn và phát huy giá trị của khúc hát chèo dâng phật. Cần xây dựng một hệ thống giáo dục liên thông từ mầm non đến đại học, từ gia đình đến nhà trường và xã hội.
Ở cấp độ tiểu học và trung học, cần đưa chèo vào chương trình âm nhạc và ngoại khóa. Các em học sinh không cần phải học hát chèo một cách chuyên nghiệp, mà trước hết cần được làm quen, được cảm nhận vẻ đẹp của chèo. Có thể tổ chức các buổi biểu diễn chèo cho học sinh xem, hoặc mời các nghệ nhân đến trường dạy các làn điệu đơn giản.
Ở cấp độ đại học, cần mở rộng quy mô đào tạo chuyên nghiệp về chèo. Ngoài các khoa thanh nhạc, sân khấu truyền thống, có thể mở các chuyên ngành về “Bảo tồn và phát huy di sản chèo”. Sinh viên được học cả về lý luận (lịch sử, lý luận chèo) lẫn thực hành (hát, diễn, dàn dựng).
Trong cộng đồng, cần phục hồi lại các hình thức truyền nghề truyền thống như “thầy đồ chèo”, “phường chèo làng”. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân trong việc truyền dạy. Có thể cấp học bổng cho những học viên có năng khiếu và nhiệt huyết, hoặc hỗ trợ kinh phí cho các lớp dạy chèo cộng đồng.
Một mô hình đáng học hỏi là “Làng nghệ sĩ” tại Nhật Bản, nơi các nghệ nhân truyền thống được chính phủ hỗ trợ về nhà ở, kinh phí sinh hoạt để专心 truyền nghề cho thế hệ trẻ. Việt Nam hoàn toàn có thể áp dụng mô hình tương tự cho các nghệ nhân chèo dâng phật.
Hội Nhập Với Du Lịch Tâm Linh
Du lịch tâm linh đang là một trong những xu hướng phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Ở Việt Nam, các điểm đến tâm linh như chùa Hương, Yên Tử, Hội An… luôn thu hút lượng lớn du khách trong và ngoài nước. Đây là cơ hội lớn để khúc hát chèo dâng phật tiếp cận với công chúng rộng rãi hơn.
Có thể xây dựng các chương trình biểu diễn định kỳ tại các chùa lớn, các khu di tích lịch sử. Ví dụ, vào các ngày rằm, mùng một, hoặc các ngày lễ Phật giáo, tổ chức biểu diễn khúc hát chèo dâng phật cho phật tử và du khách tham quan. Như vậy, vừa đáp ứng nhu cầu tâm linh, vừa quảng bá được văn hóa truyền thống.
Bên cạnh đó, có thể kết hợp biểu diễn với trải nghiệm. Du khách không chỉ được xem chèo, mà còn được tìm hiểu về lịch sử, được thử mặc trang phục chèo, được học một vài động tác cơ bản. Những trải nghiệm này sẽ để lại ấn tượng sâu sắc và giúp du khách hiểu rõ hơn về giá trị của di sản.
Một số địa phương như Hội An, Huế đã thành công với mô hình “du lịch làng nghề”, nơi du khách được trực tiếp tham gia vào các hoạt động sản xuất thủ công. Khúc hát chèo dâng phật hoàn toàn có thể áp dụng mô hình tương tự, biến thành “du lịch nghệ thuật tâm linh”.
Điều quan trọng là khi đưa chèo vào du lịch, cần giữ được bản sắc và không khí trang nghiêm. Không nên biến chèo dâng phật thành một “món hàng giải trí” rẻ tiền. Cần có sự quản lý, giám sát của các cơ quan chuyên môn để đảm bảo chất lượng và đạo đức nghề nghiệp.
Bài Học Kinh Nghiệm Quốc Tế
Giao Thoa Nghệ Thuật Và Tôn Giáo Ở Các Nước Khác
Việt Nam không phải là quốc gia duy nhất có hiện tượng giao thoa giữa nghệ thuật dân gian và tôn giáo. Trên thế giới, có nhiều quốc gia cũng có những hình thức tương tự, và việc học hỏi kinh nghiệm từ họ là điều cần thiết.
Nhật Bản là một điển hình về bảo tồn nghệ thuật truyền thống gắn liền với tôn giáo. Noh và Kabuki là hai loại hình sân khấu cổ của Nhật, trong đó Noh có nguồn gốc từ các nghi lễ Shinto và Phật giáo. Khác với chèo dâng phật của Việt Nam, Noh được tổ chức biểu diễn rất trang trọng, có hệ thống đào tạo bài bản, và được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Điểm đáng học hỏi ở Nhật Bản là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Các nghệ sĩ Noh không từ chối công nghệ hiện đại, mà biết cách sử dụng nó để quảng bá nghệ thuật của mình. Họ có website, dùng mạng xã hội, tổ chức biểu diễn trực tuyến, và thậm chí có các buổi biểu diễn kết hợp với nhạc điện tử. Tuy nhiên, trong nội dung và hình thức biểu diễn, họ vẫn giữ nguyên vẹn bản sắc truyền thống.
Ấn Độ cũng là một quốc gia có truyền thống lâu đời trong việc kết hợp nghệ thuật với tôn giáo. Các điệu múa Bharatanatyam, Kathak đều bắt nguồn từ các nghi lễ Hindu giáo. Khác với chèo dâng phật Việt Nam mang tính cộng đồng, các điệu múa tôn giáo Ấn Độ thường mang tính biểu diễn cao hơn.
Tuy nhiên, điểm chung giữa Ấn Độ và Việt Nam là cả hai đều coi nghệ thuật là phương tiện để giao tiếp với thần linh. Các điệu múa, điệu hát không chỉ để giải trí mà còn để thể hiện lòng thành kính, để kể lại các tích thánh, để cầu xin ơn phước.
Hiện nay, Ấn Độ đang rất thành công trong việc đưa các điệu múa tôn giáo ra thế giới. Họ tổ chức các buổi biểu diễn ở nước ngoài, mở các lớp dạy múa cho người nước ngoài, và kết hợp múa truyền thống với các yếu tố hiện đại. Điều này giúp văn hóa Ấn Độ được quảng bá rộng rãi, đồng thời cũng tạo nguồn thu nhập cho các nghệ sĩ.
Bài Học Về Bảo Tồn Và Phát Triển
Từ kinh nghiệm của các nước, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho việc bảo tồn và phát triển khúc hát chèo dâng phật ở Việt Nam.
Bài học thứ nhất: Bảo tồn không có nghĩa là bảo quản. Nhiều nơi ở Việt Nam hiện nay đang tiếp cận di sản theo hướng “bảo quản” – tức là ghi âm, ghi hình, lưu trữ, rồi để đó. Nhưng di sản văn hóa, đặc biệt là di sản biểu diễn, chỉ tồn tại khi được biểu diễn. Nếu không ai hát, không ai xem, thì dù có lưu trữ bao nhiêu băng đĩa đi nữa, di sản cũng sẽ chết.
Nhật Bản và Ấn Độ thành công vì họ hiểu rằng bảo tồn là phải làm cho di sản sống trong hiện tại. Họ không để Noh hay Bharatanatyam chỉ tồn tại trong viện bảo tàng, mà đưa nó vào trường học, vào đời sống, vào du lịch.
Bài học thứ hai: Đổi mới phải dựa trên nền tảng bản sắc. Cả Nhật Bản và Ấn Độ đều rất cẩn trọng khi đổi mới nghệ thuật truyền thống. Họ không tùy tiện pha trộn, mà luôn giữ vững những yếu tố cốt lõi, những “bản sắc” làm nên giá trị riêng của nghệ thuật mình.
Ví dụ, khi kết hợp Noh với nhạc điện tử, các nghệ sĩ Nhật Bản vẫn giữ nguyên cấu trúc kịch bản, vẫn dùng mặt nạ, vẫn giữ nguyên các động tác truyền thống. Họ chỉ đổi mới ở phần âm thanh nền, ánh sáng, và không gian biểu diễn.
Bài học thứ ba: Giáo dục là then chốt. Cả Nhật Bản và Ấn Độ đều có hệ thống giáo dục nghệ thuật truyền thống rất bài bản. Trẻ em được tiếp xúc với Noh, với múa Bharatanatyam từ khi còn nhỏ, được học ở trường, được gia đình khuyến khích. Nhờ vậy, mới có được lớp kế thừa.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
