Kinh Phật là tập hợp những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, được các vị đệ tử ghi chép và lưu truyền qua nhiều thế kỷ. Đây là kho tàng trí tuệ chứa đựng những giáo lý nền tảng về con đường giải thoát khổ đau, hướng đến giác ngộ và an lạc. Hệ thống kinh điển Phật giáo vô cùng đồ sộ, trải dài qua nhiều truyền thống khác nhau như Nam tông (Theravāda), Bắc tông (Mahāyāna) và Mật tông (Vajrayāna). Mỗi truyền thống có cách phân loại và hệ thống kinh điển riêng, phản ánh sự phát triển và thích ứng của Phật giáo trong các bối cảnh văn hóa, lịch sử khác nhau.
Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc, nội dung và ý nghĩa của các bộ kinh điển Phật giáo, giúp người đọc hiểu rõ “kinh Phật gồm những gì” và làm thế nào để tiếp cận, học hỏi từ kho tàng vô giá này.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nam Tông Kinh: 40 Năm Đồng Hành Cùng Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
Hệ thống Tam Tạng: Nền tảng của kinh điển Phật giáo
Khái quát về Tam Tạng
Tam Tạng, hay còn gọi là “Ba kho tàng” (Tiếng Pāli: Tipiṭaka, Tiếng Sanskrit: Tripiṭaka), là hệ thống phân loại kinh điển Phật giáo cổ xưa và nền tảng nhất. Ba tạng này bao gồm Kinh Tạng (Sutta Piṭaka), Luật Tạng (Vinaya Piṭaka) và Luận Tạng (Abhidhamma Piṭaka). Hệ thống này được hình thành ngay từ những kỳ kết tập đầu tiên sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, nhằm bảo tồn trọn vẹn lời dạy của Ngài.
Kinh Tạng (Sutta Piṭaka)
Kinh Tạng là tập hợp những bài giảng, lời dạy trực tiếp của Đức Phật và các vị đại đệ tử. Đây là phần phong phú và đa dạng nhất, chứa đựng các giáo lý căn bản về Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Duyên Khởi, Vô Ngã, cũng như những lời dạy về đạo đức, thiền định và trí tuệ. Kinh Tạng được chia thành các bộ (Nikāya) hoặc Trường Bộ (Āgama) tùy theo truyền thống.
Các bộ chính trong truyền thống Nam tông (Theravāda):
Kinh Trường Bộ (Dīgha Nikāya): Gồm 34 bài kinh dài, trình bày những giáo lý trọng đại và sâu sắc, thường được giảng cho các vị vua, Bà-la-môn hay những người có trình độ học vấn cao. Những kinh tiêu biểu như: Kinh Đại Bát Niết Bàn mô tả những ngày cuối đời của Đức Phật, Kinh Địa Tạng (Sāmaññaphala Sutta) giảng về lợi ích của đời sống phạm hạnh, Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta) vạch rõ 62 tà kiến.
Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya): Gồm 152 bài kinh có độ dài trung bình, là cốt lõi của giáo lý Phật giáo, trình bày một cách cân bằng và sâu sắc. Những kinh nổi bật: Kinh Quán Niệm Hơi Thở (Ānāpānasati Sutta), Kinh Bảy Kiến Giải (Sattasūriya Sutta), Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta) – bài giảng đầu tiên của Đức Phật sau khi giác ngộ.
Kinh Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya): Gồm hơn 2800 bài kinh ngắn, được sắp xếp theo từng chủ đề liên quan mật thiết với nhau như Duyên Khởi, Năm Uẩn, Tứ Đế, Bát Chánh Đạo. Đây là bộ kinh rất thích hợp để nghiên cứu chuyên sâu về các chủ đề cụ thể.
Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya): Gồm hơn 9500 bài kinh được sắp xếp theo số lượng (từ một pháp đến mười một pháp), ví dụ như “một pháp” (Đức Phật là bậc thầy của trời người), “hai pháp” (thiện và ác), “ba pháp” (ba nghiệp thân, khẩu, ý)… Bộ kinh này giúp người học dễ dàng ghi nhớ và hệ thống hóa các pháp.
Kinh Tiểu Bộ (Khuddaka Nikāya): Là tập hợp những tác phẩm văn học Phật giáo phong phú, bao gồm cả thơ và văn xuôi. Những tác phẩm nổi tiếng nhất trong bộ này là:
- Kinh Pháp Cú (Dhammapada): Gồm 423 bài kệ thơ triết lý, là một trong những tác phẩm được dịch và lưu hành rộng rãi nhất thế giới. Mỗi bài kệ là một lời dạy súc tích, sâu sắc về đạo đức và tâm linh.
- Kinh Trung Niết Bàn (Parinibbāna Sutta): Mô tả cảnh Đức Phật nhập Niết Bàn.
- Kinh Bảo Châu (Ratana Sutta): Bài kinh bảo vệ, thường được tụng để cầu an.
- Kinh Từ Bi (Mettā Sutta): Bài kinh dạy về lòng từ bi vô hạn.
- Bản Nguyện của Bồ Tát (Bodhisattva-vatthu): Kể lại những tiền kiếp của Đức Phật khi còn là Bồ Tát.
Trong truyền thống Bắc tông (Mahāyāna), Kinh Tạng được mở rộng với hàng ngàn bộ kinh mới, được gọi là Đại Thừa Kinh. Những bộ kinh này nhấn mạnh tinh thần Bồ Tát đạo, cứu độ chúng sinh và bản tánh Không (Śūnyatā) của vạn pháp. Một số bộ kinh quan trọng sẽ được trình bày ở phần sau.
Luật Tạng (Vinaya Piṭaka)
Luật Tạng là tập hợp những giới luật và quy định do Đức Phật chế định để điều chỉnh đời sống tu học của Tăng đoàn (Saṅgha). Nội dung của Luật Tạng bao gồm các giới điều, các trường hợp phạm giới, các phương pháp sám hối, các nghi lễ trong Tăng đoàn (như thọ giới, tự tứ) và các quy định về sinh hoạt hàng ngày (ăn, ở, y, bát).
Cấu trúc chính của Luật Tạng:
- Ba La Mục Chà (Pārājika): Là bốn giới luật nặng nhất. Nếu phạm một trong bốn giới này, vị Tỳ Kheo sẽ bị trục xuất khỏi Tăng đoàn.
- Tăng Già Bà Chi Nay (Saṅghādisesa): Là mười ba giới luật cần phải được sám hối trước toàn thể Tăng đoàn.
- Ba Dật Đế (Pācittiya): Gồm 92 giới luật (đối với Tỳ Kheo) và 178 giới luật (đối với Tỳ Kheo Ni), khi phạm phải cần phải sám hối để được nhẹ nghiệp.
- Ba La Để提 (Pāṭidesanīya): Là bốn giới luật cần phải tự thú nhận trước Tăng đoàn.
- Kiết Hạ Pháp (Nissaggiya Pācittiya): Là những giới luật liên quan đến việc buôn bán, tích trữ vật dụng cá nhân.
Luật Tạng không chỉ là những quy định khô khan mà còn chứa đựng nhiều câu chuyện về bối cảnh Đức Phật chế định giới luật, giúp người học hiểu được ý nghĩa sâu xa của từng điều luật. Việc giữ gìn giới luật là nền tảng cho sự an lạc cá nhân và sự hòa hợp, trường tồn của Tăng đoàn.
Luận Tạng (Abhidhamma Piṭaka)
Luận Tạng là phần triết học cao siêu nhất trong Tam Tạng. Đây là những tác phẩm được các vị đại luận sư sau Đức Phật phân tích, hệ thống hóa và khai triển một cách chi tiết, logic các pháp môn được đề cập trong Kinh Tạng. Luận Tạng đi sâu vào bản chất của tâm, vật chất, các trạng thái tâm lý thiện và bất thiện, và quá trình vận hành của nghiệp lực.
Các bộ chính trong Luận Tạng Nam tông:
- Pháp Trí (Dhammasaṅgaṇī): Liệt kê và phân loại tất cả các pháp (dhamma).
- Phân Tích (Vibhaṅga): Phân tích chi tiết về Ngũ Uẩn, Xứ, Giới, Đế, Giới luật…
- Thức Trí (Dhātukathā): Phân tích các pháp qua mối quan hệ với 18 giới.
- Phân Biệt (Puggalapaññatti): Mô tả các loại hình con người khác nhau.
- Hỏi Đáp (Kathāvatthu): Trả lời và bác bỏ các quan điểm sai lầm của các phái khác.
- Trưởng Dưỡng (Yamaka): Dùng phương pháp chất vấn để làm rõ các pháp.
- Pháp Trụ Trí (Paṭṭhāna): Phân tích 24 mối quan hệ nhân quả (duyên) – là bộ luận phức tạp và sâu sắc nhất, trình bày toàn diện về lý Duyên Khởi.
Luận Tạng giúp người học có được một cái nhìn vi tế, toàn diện và chính xác về thực tại, từ đó phát triển trí tuệ siêu thế để đoạn tận phiền não.
Có thể bạn quan tâm: Kinh Phật Dạy Gì Về Đạo Đức Kinh Doanh: Trung Thực Để Thành Công Bền Vững
Hệ thống kinh điển Đại Thừa (Mahāyāna)
Khái niệm và đặc điểm
Đại Thừa (Mahāyāna) là một truyền thống phát triển sau này của Phật giáo, xuất hiện vào khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên. “Đại Thừa” có nghĩa là “Xe lớn”, tượng trưng cho con đường cứu độ tất cả chúng sinh. Khác với Tiểu Thừa (Hīnayāna) hay Theravāda, vốn nhấn mạnh vào việc mỗi cá nhân tự giải thoát cho mình (A-la-hán), Đại Thừa đề cao lý tưởng của Bồ Tát – những vị phát nguyện giác ngộ để cứu độ muôn loài.
Kinh điển Đại Thừa được cho là do Đức Phật giảng dạy ở những cõi trời cao hơn hoặc được các vị Bồ Tát và luận sư khai triển từ tinh thần nguyên thủy của Phật giáo. Những bộ kinh này thường có quy mô hoành tráng, chứa đựng những hình ảnh biểu tượng phong phú và những triết lý sâu sắc về bản tánh Không và tâm Bồ Đề.
Những bộ kinh điển hình của Đại Thừa

Có thể bạn quan tâm: Những Lời Phật Dạy Về Bản Chất Thế Gian: Vị Ngọt, Nguy Hại Và Xuất Ly
1. Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitā Sūtras)
Đây là tập hợp những bộ kinh lớn nhất và có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong Đại Thừa, tập trung vào giáo lý về Trí tuệ (Bát Nhã) và tánh Không (Śūnyatā). Kinh Bát Nhã dạy rằng tất cả các pháp (sự vật, hiện tượng) đều không có bản chất cố định, tồn tại một cách duyên khởi và giả lập. Việc thấu hiểu tánh Không là con đường dẫn đến giải thoát.
Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật Đa (Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra): Là bản kinh ngắn gọn, súc tích nhưng lại vô cùng uy lực. Kinh dùng hình ảnh “Kim Cang” (kim cương) để ví von trí tuệ có thể cắt đứt mọi chấp trước, mọi vọng tưởng. Câu kinh nổi tiếng: “Bồ Tát độ vô lượng chúng sanh mà không thấy có chúng sanh nào được độ” thể hiện tinh thần vô ngã và vô tướng.
Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (Prajñāpāramitā Hṛdaya Sūtra): Là bản kinh ngắn nhất (chỉ 260 chữ Hán) nhưng lại là tóm lược tinh hoa của toàn bộ tư tưởng Bát Nhã. Tâm Kinh mở đầu bằng câu: “Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát Nhã ba la mật đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai Không” – khẳng định việc quán chiếu năm uẩn là Không là then chốt để vượt qua mọi khổ ách.
Kinh Bát Nhã 25.000 bài tụng và Kinh Bát Nhã 100.000 bài tụng: Là những bộ kinh lớn, trình bày toàn diện và chi tiết về các pháp môn Bát Nhã.
2. Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra)
Kinh Hoa Nghiêm được coi là “vua của các kinh” trong Đại Thừa. Đây là bộ kinh đồ sộ, mô tả cảnh giới viên mãn, trang nghiêm của Pháp Giới, nơi mọi pháp đều liên hệ mật thiết, hòa hợp với nhau như “một là tất cả, tất cả là một” (Nhất Như). Kinh dùng hình ảnh “vô số hoa sen” để biểu tượng cho sự trang nghiêm và viên mãn của quả vị Phật.
Nhân vật chính của kinh là Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi (trí tuệ) và Bồ Tát Phổ Hiền (hạnh nguyện). Kinh Hoa Nghiêm nhấn mạnh vào sự phát triển Bồ Đề Tâm, thực hành sáu pháp Ba La Mật (lục độ) và tu học mười hạnh nguyện của Bồ Tát Phổ Hiền để đạt đến quả vị Phật.
3. Kinh Pháp Hoa (Saddharma Puṇḍarīka Sūtra)
Kinh Pháp Hoa là một trong những bộ kinh quan trọng nhất của Đại Thừa, được gọi là “Kinh vua của các kinh” ở Nhật Bản (Nichiren Buddhism). Kinh này dạy rằng chỉ có một thừa duy nhất – Phật Thừa, và các thừa khác (Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát) đều là phương tiện thiện xảo của Đức Phật để dẫn dắt chúng sinh tùy theo căn cơ.
Kinh Pháp Hoa khẳng định mọi chúng sinh đều có Phật tánh và đều có thể thành Phật. Kinh kể lại nhiều bản nguyện của các vị Bồ Tát, đặc biệt là Bồ Tát Quán Thế Âm (Avalokiteśvara), vị Bồ Tát của lòng từ bi, luôn lắng nghe tiếng kêu cứu của chúng sinh và hiện thân để cứu độ.
4. Kinh Lăng Nghiêm (Śūraṅgama Sūtra)
Kinh Lăng Nghiêm là một bộ kinh lớn, sâu sắc, được coi là “bảo điển” của Thiền tông Trung Hoa. Kinh này trình bày một cách hệ thống về con đường tu tập, từ việc nhận diện tâm chân thật cho đến việc vượt qua các cảnh giới ma chướng.
Một phần quan trọng của kinh là Bài Kệ Lăng Nghiêm (Śūraṅgama Mantra), một thần chú dài và uy lực, được dùng để hộ thân, trừ ma, tiêu trừ nghiệp chướng. Kinh cũng đưa ra 25 vị Bồ Tát và A-la-hán trình bày về pháp môn tu chứng của mình, để Đức Phật chọn ra pháp môn thích hợp nhất cho thời mạt pháp.
5. Kinh Duy Ma Cật (Vimalakīrti Nirdeśa Sūtra)
Đây là một bộ kinh đặc sắc, kể về một cư sĩ tên là Duy Ma Cật, người tuy sống tại gia nhưng có tâm địa xuất gia, trí tuệ siêu việt và thần thông广大. Kinh dùng lối văn hài hước, hùng biện để thể hiện tinh thần “Bất Nhị” của Đại Thừa – vượt lên trên mọi đối đãi như có – không, nhiễm – tịnh, phàm – thánh.
Kinh Duy Ma Cật dạy rằng giác ngộ không nhất thiết phải ở chùa chiền, tu khổ hạnh; giác ngộ có thể được thể hiện ngay trong cuộc sống hàng ngày, qua sự từ bi và trí tuệ.
6. Kinh Địa Tạng (Kṣitigarbha Sūtra)
Kinh Địa Tạng kể về hạnh nguyện lớn lao của Bồ Tát Địa Tạng, vị Bồ Tát phát nguyện cứu độ chúng sinh trong địa ngục và những cõi giới đau khổ. Nguyện lực nổi tiếng của ngài là: “Chúng sanh vô biên thệ nguyện độ, phiền não vô tận thệ nguyện đoạn, pháp môn vô lượng thệ nguyện học, Phật đạo vô thượng thệ nguyện thành.”
Kinh này nhấn mạnh về nhân quả nghiệp báo và lòng hiếu thảo. Việc trì tụng kinh Địa Tạng, lễ bái Bồ Tát Địa Tạng được tin là có thể giúp siêu độ vong linh, giảm nhẹ tội nghiệp và cầu an cho gia đình.
7. Kinh A Di Đà (Sukhāvatīvyūha Sūtra)
Kinh A Di Đà mô tả về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī), một cõi tịnh độ do Đức Phật A Di Đà tạo nên bằng công đức và nguyện lực của ngài. Kinh miêu tả cõi Cực Lạc trang nghiêm, thanh tịnh, không có khổ đau, và ở đó chúng sinh có điều kiện lý tưởng để tu tập cho đến khi thành Phật.
Kinh chia làm hai bản: Kinh A Di Đà Vô Lượng Thọ (miêu tả về quá trình tu tập và phát nguyện của Phật A Di Đà) và Kinh A Di Đà Vô Lượng Quang (miêu tả chi tiết về cõi Cực Lạc). Tín ngưỡng Tịnh Độ, dựa trên kinh này, khuyên người tu nên chuyên tâm niệm danh hiệu “Nam Mô A Di Đà Phật” để cầu sinh về cõi Cực Lạc.
8. Kinh Di Giáo (Śāsanavaṃsa Sutta)
Kinh Di Giáo là bài kinh ghi lại những di huấn cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết Bàn. Nội dung kinh bao gồm những lời dạy thiết thực và cấp bách về việc giữ gìn giới luật, sống thiểu dục, tri túc, tinh cần tu tập, xem chư pháp như ngọn đèn cho chính mình. Kinh Di Giáo là kim chỉ nam cho mọi hành giả tu tập, bất kể thuộc truyền thống nào.
9. Kinh Tứ Thập Nhị Chương (Sutra of Forty-Two Sections)
Theo truyền thống, đây là bản kinh đầu tiên được dịch sang tiếng Hán khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc. Kinh gồm 42 đoạn, mỗi đoạn là một lời dạy ngắn gọn, súc tích của Đức Phật về các chủ đề như xuất gia, giữ giới, tu tâm, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định… Kinh này rất thích hợp cho người mới bắt đầu tìm hiểu Phật pháp.
Hệ thống kinh điển Mật Tông (Vajrayāna / Kim Cương Thừa)
Khái niệm và đặc điểm
Mật Tông, hay còn gọi là Kim Cương Thừa (Vajrayāna), là một truyền thống tu tập phát triển từ Đại Thừa, đặc biệt thịnh hành ở Tây Tạng, Mông Cổ, Bhutan và một phần ở Nepal và Nga. Mật Tông sử dụng các phương pháp tu tập đặc biệt gọi là Mật pháp (Mantra, Mandala, Mudrā, Visualization), nhằm chuyển hóa trực tiếp thân, khẩu, ý để đạt giác ngộ trong một đời.
Khác với Đại Thừa, Mật Tông nhấn mạnh vào việc “chuyển hóa” thay vì “diệt trừ” phiền não. Các vị hành giả được hướng dẫn quán tưởng bản thân mình là một vị Phật (Bản tôn), sử dụng thần chú (Mantra) và các nghi lễ phức tạp để tích lũy công đức và trí tuệ một cách nhanh chóng.
Các bộ kinh điển quan trọng trong Mật Tông

Có thể bạn quan tâm: Kinh Phật Giải Thoát: Hành Trang Tâm Linh Vượt Qua Luân Hồi
1. Kinh Đại Nhật (Mahāvairocana Sūtra)
Kinh Đại Nhật, hay còn gọi là Đại Nhật Biến Chứng Sutra, là một trong những bộ kinh nền tảng của Mật Tông (đặc biệt là Chân Ngôn Tông ở Nhật Bản và Mật Tông ở Tây Tạng). Kinh này giảng dạy về Đức Phật Đại Nhật Như Lai (Mahāvairocana), biểu tượng cho ánh sáng trí tuệ chiếu soi khắp vũ trụ.
Kinh Đại Nhật bao gồm các pháp môn quán tưởng, trì chú, vẽ Mandala và các nghi lễ phức tạp. Kinh nhấn mạnh vào sự thống nhất giữa thân, khẩu, ý của hành giả với thân, khẩu, ý của Đức Phật.
2. Kinh Lăng Già (Laṅkāvatāra Sūtra)
Kinh Lăng Già là một bộ kinh quan trọng đối với cả Đại Thừa và Mật Tông, đặc biệt được Thiền tông Trung Hoa và Nhật Bản ưa chuộng. Kinh này giảng dạy về Duy Thức (Vijñaptimātratā) – tư tưởng cho rằng vạn pháp đều do tâm thức biến hiện.
Kinh Lăng Già phê phán các quan điểm ngã luận và ngã mạn, nhấn mạnh vào việc trực tiếp thể nghiệm chân lý chứ không chỉ dựa vào kinh điển và lý luận. Kinh cũng bàn về các cảnh giới thiền định và con đường tu tập của Bồ Tát.
3. Kinh Kim Cang Đỉnh (Vajraśekhara Sūtra)
Kinh Kim Cang Đỉnh là một trong những bộ kinh căn bản của Mật Tông, trình bày về các pháp môn Kim Cương thừa. Kinh này mô tả các nghi lễ quán tưởng, trì chú và các Bản tôn (Deity) như Kim Cang Tát Đỏa, Văn Thù Sư Lợi, Quán Thế Âm…
Kinh Kim Cang Đỉnh nhấn mạnh vào việc dùng trí tuệ kim cương để phá tan vô minh, và dùng phương tiện thiện xảo để chuyển hóa các cảm xúc phiền não thành trí tuệ.
4. Các bộ Tantra
Trong Mật Tông, các bộ Tantra (Bí Mật) đóng vai trò trung tâm, tương tự như các bộ Kinh trong Đại Thừa. Các Tantra được chia thành nhiều cấp độ (Cận Tantra, Dục Tantra, Mật Tantra, Vô Thượng Du Già Tantra…), tùy theo mức độ phức tạp và phương pháp tu tập.
Một số Tantra nổi tiếng:
- Guhyasamāja Tantra (Bí Mật Tập Hội): Là một trong những Tantra quan trọng nhất của Tây Tạng, giảng dạy về việc hòa hợp giữa phương tiện và trí tuệ.
- Cakrasaṃvara Tantra (Bí Mật Luân): Tập trung vào việc chuyển hóa năng lượng thân thể và tâm thức.
- Kālacakra Tantra (Thời Luân): Là một hệ thống tu tập phức tạp, liên quan đến vũ trụ, thời gian và thân thể vi tế của con người.
Kinh điển trong các truyền thống dân tộc
Phật giáo Việt Nam
Phật giáo Việt Nam là sự giao thoa giữa các truyền thống Bắc tông và Nam tông, cũng như chịu ảnh hưởng của Thiền tông, Tịnh độ tông và Mật tông. Các bộ kinh được phổ biến rộng rãi ở Việt Nam bao gồm:
- Kinh Kim Cang Bát Nhã: Được các Thiền sư ưa chuộng, là cốt tủy của Thiền tông.
- Kinh A Di Đà: Là nền tảng của Tịnh độ tông, được tụng đọc hàng ngày trong các chùa và các đạo tràng.
- Kinh Địa Tạng: Được tín ngưỡng rộng rãi, đặc biệt trong các dịp lễ Vu Lan và cầu siêu.
- Kinh Pháp Hoa: Được các bậc cao tăng giảng dạy, nhấn mạnh vào tinh thần Bồ Tát đạo.
- Kinh Di Giáo: Là lời dạy cuối cùng của Đức Phật, được xem là kim chỉ nam cho người tu.
- Kinh Dược Sư Lưu Ly Quang: Cầu nguyện cho sức khỏe, tiêu trừ bệnh tật.
- Kinh Phổ Môn: Ca ngợi công đức và sự cứu độ của Bồ Tát Quán Thế Âm.
- Kinh Hồng Danh Sám Hối: Dùng để sám hối tội lỗi và cầu nguyện.
Ngoài ra, ở miền Nam Việt Nam, một số chùa Nam tông còn sử dụng Kinh Tạng Pāli (Theravāda), với các kinh như Kinh Pháp Cú, Kinh Từ Bi, Kinh Bảo Châu…
Phật giáo Trung Hoa
Trung Hoa là cái nôi của Phật giáo Đại Thừa. Các bộ kinh được dịch ra tiếng Hán rất đồ sáu, được tập hợp trong Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh (Taishō Tripiṭaka), gồm hơn 2000 tác phẩm. Ngoài những bộ kinh đã nêu trên, Trung Hoa còn có các kinh điển bản địa như:
- Kinh Lục Tổ Đàn Kinh: Ghi lại lời dạy của Lục Tổ Huệ Năng, là “kinh” duy nhất không phải do Phật giảng mà do một vị Thiền sư nói, thể hiện tinh thần Thiền tông: “Bổn lai vô nhất vật”.
Phật giáo Nhật Bản
Phật giáo Nhật Bản phát triển nhiều tông phái khác nhau, mỗi tông phái có kinh điển đặc trưng:
- Thiền tông (Zen): Trọng tâm là Kinh Kim Cang, Kinh Lăng Nghiêm, Kinh Lăng Già.
- Tịnh Độ tông (Jōdo-shū): Dựa vào Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh A Di Đà, Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
- Pháp Hoa tông (Nichiren): Chỉ tụng Kinh Pháp Hoa, đặc biệt là Phẩm 2 – Phương Tiện và Phẩm 16 – Như Lai Thọ Lượng.
- Chân Ngôn tông (Shingon): Sử dụng Kinh Đại Nhật và Kinh Kim Cang Đỉnh.
Làm thế nào để tiếp cận và học hỏi kinh Phật?
Hiểu rõ mục đích
Học kinh Phật không phải để tích lũy kiến thức suông, mà để hiểu rõ chân lý, điều phục tâm念, và hành trì theo lời Phật dạy. Người học cần phát tâm Bồ Đề, cầu mong giác ngộ để cứu độ chúng sinh, hoặc ít nhất là cầu an lạc cho bản thân và gia đình.
Chọn kinh phù hợp với căn cơ
- Người mới bắt đầu: Nên đọc Kinh Di Giáo, Kinh Tứ Thập Nhị Chương, Kinh Pháp Cú, Kinh A Di Đà, Kinh Địa Tạng.
- Người muốn hiểu sâu về trí tuệ: Nên học Kinh Kim Cang, Kinh Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Lăng Già.
- Người muốn tu tập theo hạnh Bồ Tát: Nên đọc Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Pháp Hoa, Kinh Duy Ma Cật.
- Người tu theo pháp môn Tịnh Độ: Nên chuyên tâm Kinh A Di Đà, Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
- Người tu theo Thiền tông: Nên đọc Kinh Kim Cang, Kinh Lăng Nghiêm, Lục Tổ Đàn Kinh.
Phương pháp học tập
- Tụng đọc hằng ngày: Việc tụng đọc giúp tâm lắng đọng, ghi nhớ lời kinh và tiếp xúc với năng lượng thanh tịnh.
- Nghiên cứu, nghe giảng: Nên nghe các bậc Thầy giảng giải để hiểu đúng, hiểu sâu nội dung kinh.
- Suy ngẫm, phản tỉnh: Sau khi đọc, hãy suy ngẫm về ý nghĩa của kinh trong cuộc sống hàng ngày.
- Hành trì: Biến lời kinh thành hành động: sống từ bi, trí tuệ, giữ giới, thiền định.
Lưu ý quan trọng
- Tôn trọng truyền thống: Mỗi truyền thống có cách giải thích và hành trì khác nhau. Người học nên trung thành với một truyền thống nhất định để tránh lẫn lộn.
- Không mê tín: Kinh Phật là ánh sáng trí tuệ, không phải là bùa chú hay mê tín dị đoan. Việc trì chú, lễ bái cần đi kèm với sự hiểu biết và tu tập tâm念.
- Tham khảo nhiều nguồn: Nên tham khảo các bản dịch, chú giải của các bậc cao tăng, học giả uy tín để có cái nhìn toàn diện.
Kết luận
Kinh Phật là một kho tàng vô tận của trí tuệ và từ bi, trải dài qua hàng ngàn năm lịch sử và nhiều truyền thống văn hóa khác nhau. Từ hệ thống Tam Tạng cổ xưa đến các bộ kinh Đại Thừa uyên áo và các Tantra bí mật của Mật Tông, mỗi bộ kinh đều mang một sắc thái riêng, nhưng tựu chung lại đều hướng về mục tiêu giải thoát khổ đau và đạt đến an lạc giác ngộ.
Việc tìm hiểu “kinh Phật gồm những gì” là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn, trí tuệ và tâm từ. chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc, giúp quý vị độc giả có thể tự tin bước vào thế giới kinh điển Phật giáo, chọn được pháp môn phù hợp và kiên trì tu tập để gặt hái được hạnh phúc chân thật trong cuộc đời này và những kiếp sau.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
