Kinh Phật Nói Gì Về Thời Kỳ Mạt Pháp?

Theo Tổ Thiền Tâm

Thời kỳ Mạt Pháp là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo, mô tả giai đoạn suy vi của Chánh pháp sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn. Vậy Kinh Phật đã nói gì về thời kỳ đặc biệt này? Bài viết sẽ tổng hợp và phân tích các dẫn chứng từ nhiều bộ kinh điển quan trọng để giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh, đặc điểm và những dấu hiệu nhận biết của thời mạt pháp.

Tóm tắt nhanh thông minh

Tổng quan về thời kỳ Mạt Pháp

Thời kỳ Mạt Pháp, hay còn gọi là Đấu Tranh Kiên Cố, là giai đoạn cuối cùng trong chuỗi năm thời kỳ mà Phật pháp trải qua, kéo dài 500 năm. Đây là thời điểm mà chánh pháp suy vi, con người sống trong tham sân si, đạo đức xuống cấp, và việc tu tập trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Hiểu rõ về thời kỳ này giúp chúng ta có cái nhìn tỉnh thức, biết trân trọng và gìn giữ hạt giống Phật pháp trong tâm.

Nội dung chính

Năm Thời Kỳ Kiên Cố Của Phật Pháp

Theo Kinh Đại Tập Nguyệt Tạng, sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết Bàn, Phật pháp sẽ trải qua năm thời kỳ, mỗi giai đoạn kéo dài 500 năm. Danh từ “kiên cố” ở đây ám chỉ sự bền chắc của nghiệp duyên và tâm niệm của chúng sinh theo từng chiều hướng nhất định.

Thời Kỳ Giải Thoát Kiên Cố

Trong 500 năm đầu tiên sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, đây là thời kỳ thịnh nhất của Phật pháp. Đệ tử của Phật có nhiều vị chứng quả, được vào cảnh an vui giải thoát. Cả ba phương diện học, tu, chứng đều thịnh hành. Hành giả có đạo căn sâu dày, hiểu rõ lẽ mầu, giữ gìn giới hạnh nghiêm túc. Cứ một trăm người tu thì có đến sáu, bảy mươi vị đắc đạo. Lúc bấy giờ, trong nhân gian đầy rẫy những bậc thánh hiền.

Thời Kỳ Thiền Định Kiên Cố

Sang đến 500 năm thứ hai, tuy ít có người chứng đạo như thời kỳ trước, nhưng phần lớn Phật tử xuất gia và tại gia đều thực hành đúng theo lời Phật dạy, đi sâu vào cảnh giới thiền định. Giai đoạn này, trong một trăm người tu, vẫn có được sáu, bảy người chứng đạo. Thiền định trở thành pháp môn chính, giúp hàng đệ tử giữ gìn tâm念, phát triển định lực.

Thời Kỳ Đa Văn Kiên Cố

Qua 500 năm thứ ba, đạo căn của chúng sinh bắt đầu cạn cợt hơn. Người tu Phật phần lớn chỉ thích học rộng nghe nhiều, các phương diện diễn dịch kinh sách, biện luận đạo lý được thịnh hành khắp nơi. Lúc này, kẻ thiết thực cầu giải thoát, thâm nhập thiền định đã ít, huống chi là chứng quả. Tuy nhiên, trong muôn ức người tu, vẫn có vài ba bậc đắc đạo, chứng tỏ rằng công phu tu tập vẫn có hiệu quả dù căn cơ đã suy yếu.

Thời Kỳ Tháp Tự Kiên Cố

Sang 500 năm thứ tư, Phật giáo đồ phần nhiều hướng về việc cất chùa, xây tháp, bố thí, tụng kinh để cầu phước báo. Phương diện văn tự cũng ít người quan tâm, huống chi là tu tập. Giai đoạn này, có một vị cao tăng ở Trung Hoa là Tĩnh Công, sau khi ngài tham thiền ngộ đạo, có vị tôn túc bảo rằng: “Ngày kia ông ra hoằng hóa, dưới tòa có đến 1.000 tăng chúng, song không kẻ nào là bậc xuất gia”.

Quả nhiên, sau này khi Tĩnh Công về trụ trì một ngôi chùa, tăng chúng quy tụ đến hàng ngàn người, nhưng phần lớn chỉ là hạng tụng kinh để gieo căn lành phước báo ở tương lai, chứ không ai thiết thực tu hành để chứng ngộ. Cổ đức quan niệm rằng, nghĩa chân thật của “xuất gia” là phải ra khỏi nhà tam giới, ít nhất cũng phải ra khỏi nhà phiền não, chứ không phải chỉ cạo tóc mặc áo cà sa là đủ.

Thời Kỳ Đấu Tranh Kiên Cố (Mạt Pháp)

Đây chính là thời kỳ mà chúng ta đang sống. Trong 500 năm thứ năm, nhân loại vì ngã chấp nặng, tự ái nhiều. Không những ngoài đời thường xảy ra cảnh tranh đua, giết hại lẫn nhau, mà ngay trong đạo cũng có nhiều người tranh giành danh lợi. Giai đoạn này, hàng đệ tử Phật tuy đông, nhưng ít ai tin hiểu sâu Tam tạng Kinh điển, ít người thiết thật vì đạo, và càng hiếm có ai đi đúng con đường tự lợi lợi tha. Kinh Kim Cương gọi đây là “năm trăm năm rốt sau”, chính là thời kỳ mạt pháp.

Đức Phật Nói Gì Về Thời Mạt Pháp Trong Các Bộ Kinh

Kinh Đại Bi

Trong Kinh Đại Bi, Đức Phật đã tiên tri về tình cảnh trong thời mạt pháp. Ngài bảo: “Này A-Nan! Khi ta nhập Niết Bàn rồi, trong thời gian 500 năm rốt sau, nhóm người giữ giới, y theo chánh pháp lần lần tiêu giảm; Các bè đảng phá giới, làm điều phi pháp ngày càng tăng thêm nhiều.”

Đức Phật chỉ rõ, do chúng sinh phỉ báng chánh pháp, gây nhiều ác hạnh, nên phước thọ bị tổn giảm, các tai nạn đáng kinh khiếp nổi lên. Lúc bấy giờ có nhiều Tỷ-khưu đắm mê danh lợi, không tu thân, tâm, giới, huệ. Họ tham trước những vật dụng cá nhân như y, bát, thức ăn, giường nằm, phòng ốc, thuốc men, rồi ganh ghét tranh giành, thậm chí phỉ báng nhau, mang nhau đến quan phủ, lời nói như đao kiếm.

Do đó, Đức Phật dặn dò A-Nan phải cung cấp đầy đủ các thức cúng dường cho những vị xuất gia tu phạm hạnh, thực hành đạo từ bi. Vì trong cõi ngũ trược vào thời mạt kiếp, có nhiều sự khổ nạn như: đói khát, giặc cướp, nắng hạn, bão lụt, các loài sâu bọ phá hại mùa màng. Tóm lại, có nhiều nhân duyên làm cho chúng sinh bị xúc não.

Dự Ngôn Của Phật Thích Ca Mâu Ni Về Thời Mạt Pháp
Dự Ngôn Của Phật Thích Ca Mâu Ni Về Thời Mạt Pháp

Đức Phật cũng cảnh báo rằng, lúc bấy giờ nếu có các vị trưởng giả, cư sĩ tuy bị khổ nạn bức thiết, nhưng vẫn sanh lòng tịnh tín, cung kính tôn trọng Tam bảo, bố thí, giữ giới, tụng kinh, tu các công đức, khuyên người làm lành, thì do thiện căn đó, khi mạng chung sẽ được sanh về Thiên đạo, hưởng các điều vui. Còn các Tỷ-khưu ác kia, ban đầu dùng đức tin, tâm lành bỏ tục xuất gia, nhưng sau lại tham trước danh lợi, không cố gắng tu hành, nên kết cục bị đọa vào ác đạo.

Kinh Đại Tập

Kinh Đại Tập cũng ghi lại lời Đức Phật dạy về thời kỳ mạt pháp: “Trong đời mạt pháp, có những vua, quan, cư sĩ ỷ mình giàu sang quyền thế, sanh tâm kiêu mạn, đến nỗi đánh mắng người xuất gia. Nên biết những kẻ gây nghiệp ấy, sẽ bị tội đồng như làm cho thân Phật ra huyết.”

Câu nói này cho thấy mức độ suy đồi đạo đức nghiêm trọng trong thời kỳ này, khi mà ngay cả những người có quyền lực cũng không còn kính trọng Tam bảo.

Kinh Ma Ha Ma Gia

Kinh Ma Ha Ma Gia mô tả sự suy giảm dần của Phật pháp qua từng thời kỳ. Khi Đức Nhất thiết trí nhập Niết Bàn, trải qua các thời kỳ, số lượng người được độ cũng giảm dần:

  • Một trăm năm sau có Tỷ-khưu Ưu Ba Cúc Đà, đủ tài biện thuyết như Phú Lâu Na, độ vô lượng chúng.
  • Hai trăm năm sau có Tỷ-khưu Thi La Nan Đà, khéo nói pháp yếu, độ mười hai ức người.
  • Ba trăm năm sau có Tỷ-khưu Thanh Liên Hoa Nhãn, thuyết pháp độ được nửa ức người.
  • Bốn trăm năm sau có Tỷ-khưu Ngưu Khẩu, thuyết pháp độ được một vạn người.
  • Năm trăm năm sau có Tỷ-khưu Bảo Thiên, thuyết pháp độ được hai vạn người, khiến cho vô số chúng sinh phát tâm Vô thượng Bồ đề.

Đến đây thì thời kỳ chánh pháp đã chung mãn. Sau đó, tà đạo nổi lên, ngoại đạo phục hưng. Đến một ngàn năm sau, các Tỷ-khưu nghe nói đến pháp bất tịnh quán, pháp sổ tức thì buồn chán, không thích tu tập. Trong trăm ngàn người tu chỉ có ít người được vào chánh định.

Từ đó về sau, hàng xuất gia lần lượt hủy phá giới luật: uống rượu, sát sanh, buôn bán đồ vật của Tam bảo, làm hạnh bất tịnh. Nếu có con thì con trai làm tăng, con gái làm ni. Chỉ còn số ít người biết giữ giới hạnh, gắng lo duy trì và hoằng dương chánh giáo. Khi áo cà sa của tăng ni đổi thành sắc trắng, đó là triệu chứng Phật pháp sắp diệt.

Kinh Pháp Diệt Tận

Kinh Pháp Diệt Tận có lẽ là bộ kinh mô tả chi tiết và bi đát nhất về thời kỳ mạt pháp. Đức Phật bảo: “Về sau, khi pháp của ta sắp diệt, nơi cõi ngũ trược này tà đạo nổi lên rất thạnh. Lúc ấy có những quyến thuộc ma vào làm Sa môn để phá rối đạo pháp của ta.”

Họ mặc y phục thế gian, ưa thích áo cà sa năm sắc, ăn thịt uống rượu, sát sanh, tham trước mùi vị, không có từ tâm tương trợ, lại ganh ghét lẫn nhau.

Đức Phật tiếp tục mô tả, khi có các vị Bồ Tát, Bích Chi, La Hán hiện thân làm Sa môn, tu hành tinh tấn, đạo hạnh trang nghiêm, được mọi người kính trọng, thì các Tỷ-khưu ma kia lại ganh ghét, phỉ báng, vu cho những điều xấu, dùng đủ cách lấn át, xua đuổi, hạ nhục.

Từ đó, các Tỷ-khưu ác càng lộng hành, không tu đạo hạnh, bỏ chùa chiền điêu tàn. Họ chỉ lo tích tụ tài sản riêng, làm các nghề không hợp pháp để sinh sống, đốt phá rừng núi, làm tổn hại chúng sinh, không có chút từ tâm. Lúc ấy có nhiều kẻ nô tỳ hạ tiện xuất gia làm tăng ni, họ thiếu đạo đức, dâm dật tham nhiễm, nam nữ sống lẫn lộn. Phật pháp suy vi chính là do bọn này.

Kinh còn mô tả cảnh tượng xã hội trong thời kỳ đó: dân chúng nhọc nhằn, nghèo khổ, ai nấy đều mong có giặc loạn. Thế gian lúc ấy khó tìm được người lương thiện, còn kẻ ác thì nhiều như cát biển, đạo đức suy đồi, chư thiên buồn thương rơi lệ.

Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật
Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật

Đức Phật cũng nói đến sự thay đổi trong nhân sinh quan: người nữ phần nhiều tinh tấn, ưa tu công đức, còn người nam phần nhiều kém lòng tin, thường hay giải đãi, khinh mạn, không thích nghe pháp, không tu phước huệ. Khi thấy Sa môn thì rẻ rúng, chê bai như đất bụi.

Khi nhơn thọ giảm còn 52 tuổi, áo cà sa của hàng Sa môn đổi thành sắc trắng. Lúc đó, Kinh Thủ Lăng Nghiêm và Bát Chu Tam Muội sẽ tiêu diệt trước, các kinh khác lần lượt diệt sau, cho đến khi không còn văn tự. Đức Phật ví von: “Như ngọn đèn dầu trước khi sắp tắt, ánh đèn bỗng bừng sáng lên rồi lu mờ và mất hẳn. Đạo pháp của ta đến lúc tiêu diệt cũng có tướng trạng như thế.”

Sau đó, trải qua ức triệu năm, mới có Phật Di Lặc ra đời giáo hóa chúng sinh.

Ý Nghĩa Của Việc Hiểu Biết Về Thời Mạt Pháp

Giúp Chúng Ta Sống Tỉnh Thức

Hiểu rõ về thời kỳ mạt pháp giúp chúng ta nhận diện thực trạng xã hội và trong chính bản thân mình. Chúng ta thấy được những biểu hiện của tham sân si, của sự suy đồi đạo đức, từ đó có thái độ sống tỉnh thức, không bị cuốn theo dòng đời.

Kinh Phật Nói Về Thời Kỳ Mạt Pháp
Kinh Phật Nói Về Thời Kỳ Mạt Pháp

Trân Trọng Giá Trị Của Chánh Pháp

Khi biết rằng chánh pháp đang dần suy vi, chúng ta càng trân trọng những gì mình đang có: một vị thầy, một bản kinh, một buổi lễ tụng niệm. Chúng ta ý thức được rằng, việc được nghe pháp, được tu tập là một phước duyên lớn lao, không phải lúc nào cũng có được.

Tăng Trưởng Lòng Dũng Cảm Tu Tập

Trong thời kỳ mà việc tu tập khó khăn, đạo đức suy đồi, việc phát tâm tu hành càng cần đến lòng dũng cảm và kiên định. Hiểu rõ bối cảnh, chúng ta không nản chí trước khó khăn, mà càng cố gắng tinh tấn hơn, trở thành những ngọn đèn soi sáng trong bóng tối.

Góp Phần Hộ Trì Chánh Pháp

Mỗi hành động giữ gìn giới luật, tu tâm dưỡng tính, quảng bá chánh pháp của chúng ta đều là những đóng góp quý báu để hộ trì chánh pháp không bị diệt vong. Dù chỉ là một việc nhỏ như đọc một bài kinh, niệm một tiếng Phật, cũng đều có giá trị to lớn trong thời kỳ này.

Làm Gì Để Sống Tốt Trong Thời Mạt Pháp?

Giữ Gìn Giới Luật

Dù xã hội có đổi thay, chúng ta vẫn nên cố gắng giữ gìn giới luật. Giới luật là nền tảng của mọi sự tu tập. Người giữ giới là người có oai nghi, là chỗ nương tựa cho người khác.

Tăng Cường Tu Tập

Trong thời kỳ mà ngoại duyên nhiều, chúng ta càng phải tăng cường tu tập. Hãy dành thời gian cho thiền định, tụng kinh, sám hối. Công phu tu tập chính là cứu cánh để vượt qua biển khổ.

Phát Triển Từ Bi

Giữa một xã hội tranh đấu, ganh ghét, hãy phát triển tâm từ bi. Hãy giúp đỡ người khác, chia sẻ khó khăn, làm những việc thiện. Từ bi là liều thuốc quý để chữa lành những vết thương trong xã hội.

Học Hỏi Chánh Pháp

Đừng để kiến thức Phật pháp mai một. Hãy siêng năng học hỏi, tìm hiểu kinh điển, tham gia các khóa tu học. Hiểu đúng chánh pháp, chúng ta mới có thể tu đúng và giúp người khác hiểu đúng.

Hộ Trì Tam Bảo

Hãy dùng tài, dùng sức, dùng tâm lực của mình để hộ trì Tam Bảo. Cúng dường, xây chùa, in kinh, hỗ trợ các hoạt động Phật sự… đều là những cách để góp phần gìn giữ chánh pháp.

Kết luận

Thời kỳ Mạt Pháp là một thực tại mà chúng ta đang sống. Thay vì bi quan, hãy dùng hiểu biết về thời kỳ này để chuyển hóa bản thân, sống một cuộc đời tỉnh thức, an lạc và có ích. Mỗi người chúng ta, bằng sự tu tập và hành thiện của mình, đều có thể trở thành những ngọn đèn thắp sáng giữa thời mạt pháp, góp phần làm cho chánh pháp được trường tồn và phát triển.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *