Chùa Tây An và Huyền Thoại Đức Phật Thầy Đoàn Minh Huyên

Chùa Tây An không chỉ là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng của vùng Bảy Núi (Thất Sơn), mà còn là một trung tâm Phật giáo mang đậm dấu ấn lịch sử, văn hóa và tâm linh của người dân Nam Bộ. Nơi đây gắn liền với tên tuổi và đạo nghiệp của một vị chân tu kỳ lạ: Đức Phật Thầy Tây An – Đoàn Minh Huyên. Bài viết này sẽ đưa bạn đến với một hành trình khám phá sâu sắc về ngôi chùa cổ kính này, từ kiến trúc độc đáo, nghệ thuật điêu khắc tinh xảo, cho đến cuộc đời và giáo lý của vị tổ sư khai sơn, cùng những câu chuyện kỳ bí vẫn được truyền miệng qua bao thế hệ.

Hành trình lịch sử: Từ một thảo am nhỏ đến danh lam đất Bảy Núi

Khởi nguyên: Ngôi chùa do quan Tổng đốc dựng nên

Theo Đại Nam Nhất Thống Chí, chùa Tây An được kiến tạo vào năm Thiệu Trị thứ 7 (1847) trên địa phận thôn Vĩnh Tế, huyện Tây Xuyên (nay thuộc thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang). Người đứng ra xây dựng không phải là một vị sư, mà là quan Tổng Đốc Mưu Lược Tướng Tu Tĩnh Doãn Uẩn. Vị trí được chọn là một khu vực đắc địa: “chùa đứng trên núi, mặt trước trông ra phía tỉnh thành, phía sau dựa theo vòm núi, tiếng người vắng lặng, cổ thụ âm u.” Đây đích thực là một cảnh Thiền lâm lý tưởng.

Kinh Phật Thầy Tây An
Kinh Phật Thầy Tây An

Thủy sư Đô đốc Thoại Ngọc Hầu, người có công đào kinh Vĩnh Tế và khai phá vùng đất này, đã từng tả lại khung cảnh nơi đây bằng những vần thơ đầy chất lãng mạn: “Rành rành chân núi trắng phau. Trơ trọi ngọn tre xanh ngắt. Cảnh núi trở nên tươi đẹp, sừng sửng vọt lên. Ngắm dòng nước biếc bên bờ cao, ruộng vườn bao quanh chận ly núi. Hơi tan tuôn cuốn lẫn khói cơm chiều. Chùa chiền trên chót, hương toả mây hồng. Thật không kém gì phong cảnh trung châu vậy…”

Sức hút tâm linh của vùng đất mới

Trong thời kỳ khai hoang mở cõi, vùng đất Nam Bộ, đặc biệt là Châu Đốc, nổi tiếng là nơi sùng tín đạo Phật. Người dân tứ xứ đến đây lập nghiệp, dựng chùa để cầu an, cầu phước, đồng thời cũng là nơi để gần nhau, giúp đỡ nhau trong sinh hoạt và làm ăn. Ban đầu, chùa Tây An chỉ là một thảo am đơn sơ, xây bằng tường gạch, nền cuốn đá xanh, mái lợp ngói, quy mô còn khiêm tốn.

Hai lần trùng tu lớn: Dấu ấn của các bậc cao tăng

Chùa Tây An đã trải qua hai lần trùng tu đại quy mô, mỗi lần là một dấu mốc quan trọng trong hành trình kiến tạo nên diện mạo như ngày nay.

  • Lần thứ nhất (1861): Do Hòa thượng Nhất Thừa làm chủ trì. Đợt trùng tu này đã mở rộng và nâng cấp chánh điện cùng nhà Tổ, đồng thời tạo dựng nhiều công trình điêu khắc trang nhã hơn, thể hiện sự phát triển về nghệ thuật và quy mô của ngôi chùa.
  • Lần thứ hai (1958): Do Thiền sư Bửu Thọ đảm trách. Đây là đợt trùng tu lớn nhất, bao gồm việc xây dựng ba ngôi lầu cổ, xây tiền đường, và trùng tu, trang trí lại chánh điện. Những công trình này góp phần định hình nên kiến trúc đặc sắc và đồ sộ của chùa Tây An mà du khách có thể chiêm ngưỡng ngày nay.

Kiến trúc và nghệ thuật: Hòa quyện tinh hoa Đông – Tây

Vị trí “tựa núi nhìn sông” – Phong thủy lý tưởng

Chùa Tây An tọa lạc tại ngã ba từ Châu Đốc vào núi Sam, lưng tựa vào sườn núi, mặt hướng về sông Hậu mênh mông. Sự kết hợp giữa núi và nước tạo nên một thế đất “tiền án, hậu chẩm, sơn triều, thủy tụ” theo quan niệm phong thủy truyền thống. Ngọn núi Sam, dù không cao vút, nhưng lại đột khởi giữa vùng đồng bằng, tạo nên một vẻ đẹp đặc thù, vừa hùng vĩ vừa thanh tịnh.

Tam quan – Sự khác biệt làm nên bản sắc

Điểm nhấn đầu tiên khi đến với chùa Tây An chính là khu vực tam quan, đông môn và tây môn. Khác biệt hoàn toàn với kiến trúc tam quan phổ biến ở các ngôi chùa miền Bắc (thường là một căn nhà ba gian), tam quan chùa Tây An mang dáng dấp độc đáo:

  • Ba lầu hình tròn: Lầu trống, lầu chuông và cổng chính đều được thiết kế hình tròn, một nét ảnh hưởng rõ rệt từ nghệ thuật Hồi giáo, nhưng đã được “Việt hóa” một cách tinh tế. Trên vòm cao của các lầu, người ta có thể thấy những hình tượng như lọ bút, đài thiêng, biểu trưng cho sự phát triển văn hóa.
  • Tượng Phật Thích Ca đặc biệt: Trên vòm của lầu trống và lầu chuông được đặt tượng đức Phật Thích Ca trong tư thế đứng thoải mái, một chi tiết bài trí rất khác lạ so với quy tắc “Tam Thế” hay “Di Đà Tam Tôn” thường thấy ở các chùa khác. Pho tượng được tạo dáng sinh động, đầy thần sắc, cho thấy tay nghề điêu luyện của các nghệ nhân.
  • Hai tượng voi linh: Trước thềm chùa có hai tượng voi: một con voi trắng sáu ngà và một con voi đen hai ngà. Đây là một biểu tượng hiếm thấy trong kiến trúc chùa chiền Việt Nam, có thể là dấu ấn của văn hóa Khmer cổ xưa từ nền văn minh Óc Eo.
  • Họa tiết trang trí: Mái chùa lợp ngói âm dương hai lớp, trên nóc trang trí hình sư tử (biểu tượng của sức mạnh siêu linh), hai con rồng tranh châu (tượng trưng cho sự giao hòa vũ trụ), cùng các hoa văn quen thuộc như hoa cúc, hoa sen.

Chánh điện – Nơi hội tụ của trăm tượng Phật

Bước qua tam quan, du khách sẽ được dẫn dắt vào một không gian tâm linh phong phú và đa dạng. Chùa Tây An hiện nay có trên 200 pho tượng, được bài trí theo một hệ thống lớp lang, nhưng cũng có phần phức tạp do sự pha trộn giữa các tín ngưỡng khác nhau.

Chùa Tây An Và Huyền Thoại Đức Phật Thầy Đoàn Minh Huyên
Chùa Tây An Và Huyền Thoại Đức Phật Thầy Đoàn Minh Huyên
  • Phật Bà Quan Âm Tống Tử: Ngay tại cửa tam quan, tượng Phật Bà Quan Âm tay bế đứa bé (còn được gọi là Quan Âm Thị Kính) hiện ra với dáng vẻ hiền từ. Đây là một loại tượng xuất hiện muộn ở Việt Nam (thế kỷ XVIII-XIX), thể hiện ước vọng về con cháu đầy đàn của người dân.
  • Sự “hỗn dung” tín ngưỡng: Điều đặc biệt nhất ở chánh điện chùa Tây An là sự hiện diện của nhiều tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau trong cùng một không gian. Ngoài các tượng Phật, nơi đây còn thờ:
    • Cô Hai Hiên: Một nhân vật dân gian, con gái nhà Mân, làm nghề bán bánh lọt, bị chết chìm sông, được lập bàn thờ cùng các vị thần linh.
    • Cửu Thiên Huyền Nữ: Một vị thần trong tín ngưỡng dân gian và Đạo giáo.
    • Thất Thánh: Gồm chúa Tiên mặc áo xanh và chúa Ngọc mặc áo nâu.
  • Mô thức “Tiền Mẫu, hậu Phật”: Khác với nhiều chùa miền Bắc theo mô thức “tiền Phật, hậu Mẫu” (bên ngoài thờ Phật, bên trong thờ Mẫu), chùa Tây An lại theo mô thức ngược lại. Điều này chứng tỏ, từ đầu, các vị trụ trì đã chủ trương lấy tín ngưỡng thờ Mẫu làm trọng tâm, sau đó mới đến Phật giáo. Đây là một hiện tượng đặc sắc phản ánh quá trình “Việt hóa” và “dân gian hóa” của Phật giáo khi du nhập vào Nam Bộ.

  • Nghệ thuật tạo hình: Trong số hàng trăm pho tượng, những tượng gỗ thế kỷ XIX được các nhà nghiên cứu nghệ thuật đánh giá cao nhất. Các pho tượng được chạm trổ cực kỳ tỉ mỉ, công phu, với những nét mặt biểu cảm, tư thế uyển chuyển, cho thấy tài năng vượt bậc của các nghệ nhân địa phương. Ngoài tượng gỗ, chùa còn có tượng bằng đá, xi măng, và đồng.

Khu mộ tháp và lăng mộ Phật Thầy

Phía bên phải chùa là khu vực mộ tháp, nơi yên nghỉ của các vị hòa thượng có công với chùa như Hòa thượng Hải Tịnh, Hòa thượng Hoằng Ân… Nhưng điểm đến thiêng liêng nhất chính là khu mộ của Đức Phật Thầy Tây An, nằm phía sau chánh điện.

  • Lối kiến trúc giản dị: Khác với những ngôi mộ vua chúa hay quan lại thời bấy giờ, mộ của Đức Phật Thầy rất giản dị. Không có nấm mộ đắp cao, không có lăng tẩm nguy nga. Mộ chỉ bằng mặt đất, được trồng hoa cúc và hoa mười giờ, thể hiện tinh thần “vô vi” và thanh bần của vị tổ sư.
  • Long đình và tam quan: Năm 1957, Hòa thượng Nguyễn Thế Mật đã xây dựng một long đình (nhà thờ) ngay trên đầu mộ để thờ Phật. Năm 1985, Ban Quản trị chùa xây thêm một cổng tam quan nhỏ trước khu mộ. Hằng năm, vào ngày 12 tháng 8 âm lịch (ngày giỗ của Ngài), khu mộ trở nên chật kín người đến viếng, hành hương, thắp nhang và cầu nguyện.

Đức Phật Thầy Tây An – Đoàn Minh Huyên: Nhân vật lịch sử hay huyền thoại?

Thân thế và sự nghiệp: Những điều còn khuất lấp

Đoàn Minh Huyên (có tài liệu chép là Đoàn Văn Huyên) sinh ngày 15 tháng 10 âm lịch năm Đinh Mão (1807), tại làng Tòng Sơn, tổng An Thạnh Thượng, tỉnh Sa Đéc (nay thuộc tỉnh Đồng Tháp). Thời niên thiếu của Ngài rất ít được đề cập trong các tài liệu. Người ta chỉ biết rằng, Ngài đã rời bỏ gia đình từ khi còn rất nhỏ, và hành tung của Ngài trong những năm tháng đầu đời vẫn là một ẩn số.

Cuộc xuất hiện “thần kỳ” tại làng Tòng Sơn

Năm Kỷ Dậu (1849), một sự kiện kỳ lạ đã xảy ra tại làng Tòng Sơn, nơi Ngài sinh ra. Một cây đa lớn bị trốc gốc, ngã xuống sông, chặn lối đi của mọi thuyền bè. Dân làng họp nhau lại để kéo cây lên nhưng bất lực. Đúng lúc đó, một vị tăng nhân (chính là Đoàn Minh Huyên) đi ngang qua. Ngài dõng dạc bảo: “Các vị cột dây lại, tôi sẽ ra sức tiếp tay.” Mọi người bán tín bán nghi, nhưng làm theo. Với sức mạnh không ai lý giải được, cây đa từ từ được dời khỏi lòng sông một cách dễ dàng. Khi dân làng quay lại cảm ơn, vị tăng nhân đã biến mất không để lại dấu vết. Từ đó, tiếng tăm của Ngài bắt đầu lan rộng.

Hành đạo tại Tây An và phép màu chữa bệnh

Sau biến cố cây đa, Đoàn Minh Huyên quyết định trở về vùng đất Tây An để hoằng pháp. Lúc bấy giờ, cả vùng đang bị dịch tả hoành hành. Thay vì giết heo bò cúng tế (một tục lệ mang tính sát sinh), Ngài khuyên dân chúng hãy tin tưởng vào sức mạnh của tâm linh và phép màu. Ngài chữa bệnh bằng những phương pháp rất giản dị: chỉ với bùa, tàn nhang và nước lã. Kỳ lạ thay, bệnh dịch dần tan biến, và “cây thẻ năm ông” (một lá cờ ngũ sắc) mà Ngài để lại đã trở thành báu vật của làng.

Tiếng lành đồn xa, người dân từ khắp nơi đổ về xin chữa bệnh. Đức Phật Thầy dời trụ xứ về núi Sam, tại một thảo am nhỏ do Thiền phái Lâm Tế lập ra. Nơi đây chính là tiền thân của chùa Tây An ngày nay.

Bị bắt và được triều đình công nhận

Sự thu hút quá đông đảo của Đức Phật Thầy khiến quan Tổng đốc An Giang lo sợ sẽ có biến loạn. Ngài bị bắt giam để thẩm vấn. Tuy nhiên, sau nhiều lần thử thách, tra xét, nhà chức trách không tìm được bằng chứng nào về việc làm sai trái của Ngài. Ngược lại, họ càng thêm khâm phục đạo hạnh và tài năng của Ngài. Dưới sự đề nghị của quan Tổng đốc, triều đình chính thức công nhận Ngài, cho phép tự do hành đạo, nhưng buộc Ngài phải xuống tóc để trở thành một vị sư chính thức.

Sáng lập đạo Bửu Sơn Kỳ Hương và “Phong trào cứu thế”

Kinh Phật Thầy Tây An
Kinh Phật Thầy Tây An

Sau khi được thả, để tránh sự dòm ngó của triều đình, Đức Phật Thầy vào núi Sam ở chung với các vị sư Lâm Tế. Không lâu sau, Ngài được các tăng chúng suy tôn làm sư trưởng, nhưng Ngài từ chối, cho rằng “hình thức không đáng câu nệ”. Thay vì chỉ hoạt động trong khuôn viên chùa, Ngài bắt đầu rong ruổi khắp vùng Thất Sơn, lập nên những “trại ruộng” ở các nơi hẻo lánh như Thới Sơn, Láng Linh… Những nơi này vừa là nơi tu hành, vừa là trung tâm từ thiện, cứu tế bần dân.

Đức Phật Thầy sáng lập ra đạo Bửu Sơn Kỳ Hương (còn gọi là đạo Lành). Giáo lý của Ngài rất giản dị, mang đậm tinh thần từ bi cứu khổ:

  • Tứ Ân: Ngài dạy con người phải biết ơn bốn điều: Ơn Trời Phật, ơn quân vương, ơn sự phụ (bổn phận với xã hội), ơn cha mẹ. Đây là một hệ tư tưởng “cứu dân, cứu đời” trong bối cảnh đất nước đang đứng trước họa xâm lăng và thời cuộc rối ren.
  • Phép lạ và trị bệnh: Phương pháp hành đạo của Ngài chủ yếu dựa vào việc chữa bệnh bằng bùa nước, thuyết giảng giáo lý từ bi, và kêu gọi người dân sống lương thiện, giúp đỡ nhau.
  • Tự nhận là “Phật giáng thế”: Trong một lần giảng đạo, Ngài dõng dạc tuyên bố: “Phật Thầy giáng thế cứu đời chính là ta!” Câu nói này vừa thể hiện sự tự tin vào sứ mệnh của mình, vừa là một lời tiên tri về một “phong trào tôn giáo cứu thế” (mesianism) mà Ngài muốn truyền bá.

Di sản và ảnh hưởng lâu dài

Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương do Đức Phật Thầy sáng lập đã để lại một di sản tinh thần to lớn cho người dân Nam Bộ. Nhiều cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp sau này, như cuộc khởi nghĩa của Trần Văn Thành ở vùng Láng Linh – Bảy Thưa, đã lấy thuyết Tứ Ân làm cơ sở tinh thần. Chính quyền thực dân Pháp sau khi dẹp được các cuộc khởi nghĩa đã ra lệnh cấm đạo, nhưng ảnh hưởng của đạo Lành vẫn âm ỉ tồn tại trong lòng dân.

Ngày nay, vẫn còn nhiều làng xóm quanh vùng Thất Sơn mang dấu ấn của Ngài và các đệ tử, như Láng Linh, Cái Dầu, Bình Thạnh Đông, Tân Thành… Những ngôi chùa và miếu mạo thờ Ngài vẫn được người dân xây dựng và tu bổ hàng năm.

Viên tịch và những câu chuyện kỳ bí

Đức Phật Thầy Tây An viên tịch vào giờ Ngọ ngày 12 tháng 8 năm Bính Thìn (1856), thọ 50 tuổi. Cái chết của Ngài cũng được bao bọc trong những lời đồn đại kỳ bí. Người ta tin rằng, với công năng vô lượng của mình, Ngài không chết mà chỉ “lìa xác”, và vẫn luôn hiện diện trong tâm thức của những người con Phật.

Hành hương về đất Phật: Kinh nghiệm du lịch và chiêm bái

Thời điểm lý tưởng để viếng chùa

  • Mùa lễ hội: Khoảng từ tháng 1 đến tháng 4 âm lịch là thời điểm chùa Tây An đón rất đông du khách và Phật tử. Không khí lễ hội tưng bừng, các hoạt động văn hóa, ẩm thực rất phong phú.
  • Ngày giỗ Đức Phật Thầy: Mùng 12 tháng 8 âm lịch hàng năm là ngày giỗ chính của Ngài. Khu mộ và chánh điện lúc này chật kín người, là dịp để du khách cảm nhận rõ nhất không khí tâm linh và lòng thành kính của người dân.
  • Mùa khô (tháng 11 đến tháng 4): Thời tiết khô ráo, thuận tiện cho việc tham quan, leo núi Sam và khám phá các điểm du lịch lân cận.

Hướng dẫn di chuyển

  • Từ Thành phố Hồ Chí Minh: Du khách có thể đi xe khách hoặc tự lái xe theo quốc lộ 1A đến TP. Long Xuyên (An Giang), sau đó rẽ theo quốc lộ 91 về hướng Châu Đốc. Từ Châu Đốc, di chuyển thêm khoảng 5km là đến chùa Tây An.
  • Từ Cần Thơ: Theo quốc lộ 80 đến TP. Long Xuyên, rồi đi theo lộ trình như trên.

Những điểm tham quan xung quanh

  • Núi Sam: Có thể thuê xe điện hoặc tự leo bộ để tham quan các điểm như lăng Thoại Ngọc Hầu, đền thờ Bà Chúa Xứ, miếu Bà Chúa Xứ.
  • Chùa Hang (Phật Lớn): Một ngôi chùa khác cũng nổi tiếng nằm trên sườn núi Sam, với tượng Phật nằm lớn nhất Việt Nam.
  • Miếu Bà Chúa Xứ: Nơi thờ vị thần linh thiêng nhất của vùng, thu hút hàng triệu lượt khách hành hương mỗi năm.
  • Cảnh sông nước Châu Đốc: Tham quan chợ Châu Đốc, thưởng thức đặc sản mắm và bún cá.

Lưu ý khi viếng chùa

  • Trang phục: Khi vào chùa, du khách nên mặc trang phục kín đáo, lịch sự, không hở hang.
  • Thái độ: Nói chuyện nhỏ nhẹ, không ồn ào, giữ gìn vệ sinh chung.
  • Cúng bái: Nếu có nhu cầu cúng bái, nên tuân theo sự hướng dẫn của ban quản lý chùa, không đốt quá nhiều vàng mã.

Kết luận: Chùa Tây An – Di sản của tâm linh và lịch sử

Chùa Tây An không chỉ là một công trình kiến trúc đẹp, mà còn là một kho tàng văn hóa, lịch sử và tâm linh đồ sộ. Nơi đây lưu giữ hình ảnh của một thời kỳ khai phá đất đai, của tinh thần “cứu khổ cứu nạn” của Đức Phật Thầy Tây An, và của bản sắc văn hóa Nam Bộ đặc trưng: dung dị, phóng khoáng nhưng đầy lòng tin và đạo đức.

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của chùa Tây An không chỉ là trách nhiệm của các nhà quản lý, mà còn là của mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Hiểu về chùa Tây An là hiểu thêm về một phần cội nguồn tâm linh của dân tộc, về khát vọng hướng thiện, về tinh thần tương thân tương ái đã được hun đúc qua bao đời. Hy vọng rằng, qua bài viết này, bạn đọc sẽ có thêm một điểm đến tâm linh lý tưởng cho hành trình khám phá đất nước và con người Việt Nam.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 14, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *