Kinh Tán Thán Phật: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa và Giá Trị Trường Tồn

Trong kho tàng văn hiến đồ sộ của Phật giáo, kinh Tán thán Phật là một trong những áng văn chương tâm linh sâu sắc, mang đậm chất nhân văn và biểu đạt niềm tin tưởng, sự ngưỡng mộ vô biên của hàng đệ tử đối với đấng giác ngộ. Không chỉ đơn thuần là lời ca ngợi, kinh này còn ẩn chứa những tầng lớp giáo lý thâm sâu, những giai thoại lịch sử, và những bí ẩn về công năng chuyển hóa tâm thức. Bài viết này sẽ đưa bạn đọc hành trình khám phá toàn diện, từ cội nguồn lịch sử, nội dung cốt lõi, cho đến ứng dụng thiết thực trong đời sống tu tập hiện đại.

1. Khởi Nguyên Huyền Thoại: Từ Đại Nhật Như Lai Đến Công Chúa Mỹ Hoa

1.1. Bối cảnh lịch sử và vị Phật khai sinh

Kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara, một trong những bản kinh tiêu biểu nhất thể hiện tinh thần kinh Tán thán Phật, không phải do một vị Phật duy nhất sáng tác, mà là kết tinh của nhiều đại kiếp tu tập và hoằng pháp. Khởi nguyên của nó gắn liền với một vị Phật đặc biệt trong đại kiếp hiện tại của chúng ta: Đức Đại Nhật Như Lai.

Theo truyền thuyết, Đức Đại Nhật Như Lai là vị Phật khai mở thời kỳ hoằng dương chánh pháp trong cõi Ta-bà này. Ngài không chỉ là biểu tượng của ánh sáng trí tuệ chiếu thấu vô minh, mà còn là hiện thân của lòng từ bi vô lượng. Chính trong thời kỳ của Ngài, một sự kiện đặc biệt đã diễn ra, dẫn đến sự ra đời của một bản kinh có sức ảnh hưởng vang dội đến muôn đời sau.

Kinh Tán Thán Phật
Kinh Tán Thán Phật

1.2. Nhân vật trung tâm: Công chúa Metok Zay (Mỹ Hoa)

Trung tâm của câu chuyện là một công chúa, tên gọi là Metok Zay, dịch nghĩa là “Mỹ Hoa”. Danh xưng này không chỉ nói lên sắc đẹp hình tướng của nàng, mà còn ám chỉ phẩm hạnh cao quý, tâm hồn thanh khiết như đóa hoa sen vươn mình từ bùn lầy.

Công chúa Mỹ Hoa không chỉ là một vị tiểu thư sống trong nhung lụa. Nàng là một người con Phật với trí tuệ sắc bénlòng từ bi sâu rộng. Từ thuở thiếu thời, nàng đã thể hiện sự siêng năng, cần mẫn trong việc tụng kinh, niệm Phật, và đặc biệt là thực hành sáu pháp Ba-la-mật một cách viên mãn:

  • Bố thí Ba-la-mật: Không tiếc của cải, vật chất để giúp đỡ người nghèo khổ.
  • Trì giới Ba-la-mật: Giữ gìn giới luật, sống thanh tịnh, không phạm lỗi.
  • Nhẫn nhục Ba-la-mật: Chịu đựng mọi oan ức, khổ đau mà không oán hận.
  • Tinh tấn Ba-la-mật: Nỗ lực tu tập, không lười biếng, không thối chuyển.
  • Thiền định Ba-la-mật: An trụ tâm念, định tĩnh trong mọi hoàn cảnh.
  • Bát-nhã Ba-la-mật: Phát triển trí tuệ, thấu suốt bản chất vô thường, vô ngã của vạn pháp.

1.3. Lời nguyện Bồ đề cao cả và cái nhìn sửng sốt của Phật

Sau khi thực hành vô số thiện hạnh, Đức Đại Nhật Như Lai, với lòng từ bi và trí tuệ của một bậc giác ngộ, đã hỏi công chúa:

“Công chúa, ngươi đã làm được bao nhiêu điều thiện hạnh, nay có ước muốn hay tâm nguyện gì, hãy nói cho ta biết.”

Đây là một câu hỏi ân cần, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của một vị thầy đối với đệ tử. Trong tâm thức của mọi người, nhất là trong thời Phật, khi một vị Bồ-tát hay một chúng sinh nào đó thực hiện được nhiều công đức, điều mong ước tất yếu là được hưởng quả báo an lạc, công danh, phú quý, hoặc chí ít là được thoát ly luân hồi, chứng đắc Niết-bàn cho riêng mình.

Thế nhưng, câu trả lời của công chúa Mỹ Hoa đã khiến cả pháp hội sửng sốt, và ngay cả Đức Đại Nhật Như Lai cũng phải kinh ngạc.

“Bạch đức Thế Tôn, con nguyện sẽ lưu lại thế giới này cho đến khi mọi chúng sinh được giải thoát hoàn toàn. Con không cầu gì cho riêng mình, chỉ mong tất cả chúng sinh đều được an vui, hạnh phúc, thoát khỏi khổ đau.”

Đây là một lời nguyện vô ngã, cao cả, và dũng mãnh chưa từng có. Nó là hiện thân sống động của Bồ đề tâm – tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh, chứ không phải vì bản thân mình. Lòng dũng cảm và tinh thần vị tha ấy đã chạm đến tận cùng cõi lòng của đức Phật.

1.4. Hành động đáp lễ của Đức Phật: Tuyên thuyết kinh Tán thán 21 Độ Mẫu

Trước Bồ đề tâm cao cả và hạnh nguyện dũng mãnh của công chúa Mỹ Hoa, Đức Đại Nhật Như Lai không chỉ hoan hỷ, mà còn ban thưởng cho nàng một món quà vô giá: Ngài đã tuyên thuyết ra Kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara.

Việc tuyên thuyết một bộ kinh không phải là một hành động đơn giản. Đó là sự hiện diện của trí tuệtừ bi của Phật, là sự gia trìban phước cho chúng sinh. Kinh này không chỉ là lời ca ngợi về hai mươi mốt phẩm tính của Đức Phật Quan Âm Độ Mẫu Tara – một vị Bồ-tát hiện thân của lòng từ bi – mà còn là một pháp môn tu tập, một bảo điển chứa đựng năng lực chuyển hóa khổ đau, cứu độ chúng sinh.

Tóm tắt nhanh các điểm then chốt:

  • Tác giả tinh thần: Công chúa Mỹ Hoa với Bồ đề tâm vô ngã.
  • Vị Phật tuyên thuyết: Đức Đại Nhật Như Lai.
  • Đối tượng được tán thán: Đức Phật Quan Âm Độ Mẫu Tara (hai mươi mốt phẩm tính).
  • Ý nghĩa sâu xa: Là tiếng nói của lòng từ bi, là kim chỉ nam cho người tu hành hướng đến giác ngộ vị tha.

2. Sức Mạnh Gia Trì Không Thể Nghĩ Bàn: Từ Truyền Thuyết Đến Hiện Thực

2.1. Lòng tin tưởng tuyệt đối vào năng lực của kinh

Kinh Tán Thán Phật
Kinh Tán Thán Phật

Tương truyền rằng, kể từ khi Đức Đại Nhật Như Lai tuyên thuyết bộ kinh này, bất kỳ ai trì tụng kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara một cách thành tâm, chân thành đều sẽ nhận được cảm ứng gia trì không thể nghĩ bàn. Điều này không phải là một lời nói suông, mà là một khẳng định dựa trên kinh nghiệm tu tập của hàng ngàn, hàng vạn đệ tử qua bao đời.

Gia trì ở đây không có nghĩa là Phật “ban” cho bạn tiền tài, danh vọng một cách thần kỳ. Gia trì là sự hỗ trợ, sự nâng đỡ từ năng lượng giác ngộ của Phật, giúp tâm念 của người trì tụng được định tĩnh, sáng suốt, và từ đó khơi dậy tiềm năng vốn có trong mỗi con người để tự lực vượt qua khó khăn, tự mình chuyển hóa nghiệp lực.

2.2. Câu chuyện cảm động về bà lão và lời thỉnh cầu chân thành

Một trong những minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh của kinh này là câu chuyện về bà lão nghèo khổ. Đây là một điển tích được lưu truyền rộng rãi, thể hiện rõ nét mối quan hệ giữa lòng tin, sự cầu nguyện, và sự ứng nghiệm.

2.2.1. Hoàn cảnh bi đát của bà lão

Bà lão là một người dân nghèo, sống trong cảnh cùng khổ. Bà chỉ có một cô con gái, nhưng điều đặc biệt là cô gái này lại sở hữu nhan sắc tuyệt trần. Vẻ đẹp của nàng đã lọt vào mắt xanh của một vị hoàng đế. Vị hoàng đế này muốn cầu hôn, muốn rước cô gái về làm vợ.

Đây là một cơ hội đổi đời, một giấc mơ mà bao người khao khát. Thế nhưng, theo tục lệ cổ xưa của Ấn Độ, nếu một cô gái thuộc tầng lớp nông dân muốn kết hôn với hoàng tộc, thì gia đình cô gái bắt buộc phải chuẩn bị một bộ trang sức bằng châu báu để làm của hồi môn cho con gái. Đây là một yêu cầu không tưởng đối với một gia đình nghèo như bà lão.

2.2.2. Lòng tin và sự lựa chọn cuối cùng

Bà lão khốn khổ, bế tắc, không biết phải làm sao. Bà đã thử đủ mọi cách, đi vay mượn khắp nơi, nhưng đều vô vọng. Trong cơn tuyệt vọng, bà chợt nhớ đến Đức Đại Nhật Như Lai. Bà nghe nói rằng, đức Phật là bậc toàn năng, có thể ban tặng mọi ước muốn, có thể giải quyết mọi khó khăn.

Với lòng tin tưởng tuyệt đối, bà lão đã một mạch đến chùa Bồ đề, nơi Đức Đại Nhật Như Lai đang ngụ tại Bồ đề đạo tràng. Bà không có lễ vật, không có tiền của để dâng cúng, bà chỉ có một tấm lòng thànhmột nỗi khổ chất chứa.

2.2.3. Cuộc diện kiến với Đức Phật

Trước kim liên tòa của Đức Phật, bà lão quỳ xuống, nước mắt giàn giụa, và thỉnh cầu:

“Bạch đức Thế Tôn, con là một người mẹ nghèo khổ. Con chỉ có một người con gái, nay được hoàng đế sủng ái muốn cưới làm vợ. Nhưng theo luật lệ, con phải có châu báu để làm của hồi môn. Con không có gì, xin đức Phật từ bi, hãy ban cho con một ít châu báu để con gái con có thể làm lễ thành hôn. Đó là ước nguyện duy nhất của con.”

Lời thỉnh cầu của bà lão chân thành, cầu khẩn, và đầy xúc động. Nó không phải là một lời van xin vì lợi ích cá nhân, mà là tâm念 của một người mẹ muốn con gái mình được hạnh phúc. Đây là một ước nguyện chính đáng, xuất phát từ tình mẫu tử thiêng liêng.

2.3. Đức Phật cũng “bất lực” và phép màu từ Đức Độ Mẫu

Điều khiến tất cả mọi người có mặt tại pháp hội sửng sốt hơn nữa là phản ứng của Đức Đại Nhật Như Lai. Thay vì mỉm cười từ bi và ban cho bà lão châu báu, Ngài lại im lặng, ánh mắt hiện lên vẻ lo lắng.

Kinh Tán Thán Phật
Kinh Tán Thán Phật

Thì ra, ngay cả Đức Phật, trong hoàn cảnh cụ thể này, cũng không có sẵn châu báu để ban cho bà lão. Ngài là bậc giác ngộ, có trí tuệtừ bi vô lượng, nhưng Ngài không phải là một nhà ảo thuật có thể biến hóa ra của cải từ hư không. Ngài tôn trọng nhân quả, và muốn tìm một pháp duyên nào đó để giúp bà lão.

Ánh mắt của Đức Phật lúc đó vô tình liếc nhìn đến các tôn tượng của Đức Phật Quan Âm Lục Độ Mẫu Tara đang an vị trong chùa. Những tôn tượng này được đúc bằng vàng, đắp bằng ngọc, và trang hoàng bằng vô số kim cương, ngọc bích. Trên đầu mỗi tôn tượng là một chiếc vương miện lộng lẫy, được chế tác tinh xảo, gắn đầy châu ngọc.

Một ý念 lóe lên trong tâm trí của Đức Đại Nhật Như Lai. Ngài không thể tự mình ban châu báu, nhưng Ngài có thể thỉnh cầu một vị Bồ-tát khác – vị Bồ-tát của lòng từ bi – hãy hiến tặng một phần trang nghiêm của Ngài để cứu giúp chúng sinh.

2.4. Hành động hy sinh cao cả của Đức Độ Mẫu Tara

Đức Đại Nhật Như Lai dõng dạc cầu thỉnh:

“Xin Đức Phật Quan Âm Lục Độ Mẫu Tara từ bi, xin hãy tháo vương miện của Ngài xuống và trao cho ta. Ta sẽ dùng vương miện đó để giúp bà lão nghèo khổ kia. Mong rằng, nhờ công đức này, con gái bà sẽ trở thành nữ hoàng, và từ đó có thể làm được nhiều việc thiện hơn cho chúng sinh.”

Một im lặng bao trùm cả đại điện. Mọi người đều nín thở, chờ đợi phản ứng của tôn tượng. Không ai dám tin rằng một tượng Phật bằng vàng ngọc lại có thể nghe hiểuhành động theo lời thỉnh cầu của một vị Phật khác.

Thế rồi, phép màu đã xảy ra. Một trong những tôn tượng Đức Phật Quan Âm Lục Độ Mẫu Tara đã từ từ giơ tay lên, tháo chiếc vương miện lộng lẫy trên đầu, và trao nó một cách trang nghiêm cho Đức Đại Nhật Như Lai.

Hành động này không chỉ là một phép lạ, mà còn là một bài học sâu sắc về vô ngãtừ bi. Đức Độ Mẫu Tara sẵn sàng hiến tặng trang nghiêm của chính mình – biểu tượng của địa vị, quyền lực, và sự tôn kính – để giúp đỡ một bà lão vô danhcon gái của bà. Đây là hiện thân của tinh thần “xả kỷ độ nhân”.

2.5. Kết quả viên mãn và bài học nhân sinh

Đức Đại Nhật Như Lai nhận lấy chiếc vương miện, trao cho bà lão. Bà lão vui mừng khôn xiết, bái tạ rồi mang vương miện về lo liệu lễ cưới cho con gái. Như lời thỉnh cầu, con gái bà đã trở thành nữ hoàng.

Từ đó, bà lão và con gái luôn ghi nhớ công ơn của Đức PhậtĐức Độ Mẫu Tara. Họ dùng quyền lực và của cải của mình để làm việc thiện, cứu濟 người nghèo, xây chùa, tụng kinh, và truyền bá Phật pháp.

Bài học rút ra từ câu chuyện:

  1. Lòng tin chân thành là sức mạnh lớn nhất: Dù trong hoàn cảnh cùng cực, chỉ cần có lòng tin tưởng tuyệt đối vào Tam Bảo, nhất định sẽ có đường sống.
  2. Từ bi không có ranh giới: Đức Độ Mẫu Tara không phân biệt giàu nghèo, sang hèn. Ngài sẵn sàng hy sinh trang nghiêm của chính mình để cứu giúp chúng sinh.
  3. Mỗi một việc thiện đều có nhân quả: Việc bà lão được giúp đỡ không phải là may mắn ngẫu nhiên, mà là quả báo của những việc thiện bà và con gái đã làm trong quá khứ hoặc hiện tại (như lòng hiếu thảo, sự chân thành).
  4. Sự hoan hỷ của Phật đối với Bồ đề tâm: Đức Đại Nhật Như Lai hoan hỷ trước lời nguyện của công chúa Mỹ Hoa, và chính sự hoan hỷ đó đã khơi nguồn cho một bản kinh vĩ đại.

3. Tám Nỗi Sợ Hãi và Mười Âm Chân Ngôn: Vũ Khí Tâm Linh Của Người Tu

3.1. Khái niệm “Tám nỗi sợ hãi” trong Phật giáo

Trong giáo lý Phật giáo, khổ đau được phân tích một cách chi tiết và hệ thống. Một trong những biểu hiện cụ thể của khổ đau là nỗi sợ hãi. Đức Phật thường nói đến “Tám nỗi sợ hãi” (hoặc “Tám nạn”) – tám loại nguy hiểm, tai ương thường trực đe dọa cuộc sống con người, cả về thân lẫn tâm.

3.1.1. Tám nỗi sợ hãi bên ngoài (về thân)

  1. Sợ bị trộm cướp: Lo lắng về mất mát tài sản, bị tấn công, bị bóc lột.
  2. Sợ nước: Sợ chết đuối, sợ lũ lụt, sợ tai nạn sông nước.
  3. Sợ lửa: Sợ cháy nhà, sợ thiên tai lửa rừng, sợ bị bỏng.
  4. Sợ rắn: Sợ bị rắn cắn, sợ các loài vật độc hại.
  5. Sợ chất độc: Sợ bị đầu độc, sợ ăn phải đồ ôi thiu, sợ bệnh tật do nhiễm độc.
  6. Sợ tù đày: Sợ bị giam cầm, mất tự do, bị oan枉.
  7. Sợ chiến tranh, binh đao: Sợ bị giết hại, sợ ly biệt, sợ loạn lạc.
  8. Sợ dữ thú: Sợ bị hổ, beo, sư tử, voi dữ tấn công.

3.1.2. Tám nỗi sợ hãi bên trong (về tâm)

Ngoài tám nỗi sợ bên ngoài, còn có tám nỗi sợ hãi nội tâm, phát sinh từ phiền não, vô minh:

  1. Sợ cái chết: Nỗi sợ lớn nhất, xuất phát từ sự bám chấp vào thân mạng.
  2. Sợ bệnh tật: Sợ đau đớn, sợ tàn phế, sợ mất khả năng lao động.
  3. Sợ nghèo khổ: Sợ thiếu thốn, sợ không đủ sống, sợ bị coi thường.
  4. Sợ cô đơn: Sợ bị bỏ rơi, sợ không được yêu thương, sợ mất đi người thân.
  5. Sợ thất bại: Sợ không thành công, sợ bị chê cười, sợ mất danh dự.
  6. Sợ tương lai bất định: Sợ không biết ngày mai ra sao, sợ biến cố bất ngờ.
  7. Sợ tội lỗi: Sợ phải đọa địa ngục, sợ quả báo xấu.
  8. Sợ vô minh, không giác ngộ: Sợ mãi沉 luân trong sinh tử, không bao giờ thoát khỏi khổ đau.

3.2. Đức Độ Mẫu Tara: Vị Bồ-tát cứu khổ cứu nạn

Đức Phật Quan Âm Lục Độ Mẫu Tara (hay简称 Độ Mẫu Tara) chính là vị Bồ-tát chuyên cứu độ chúng sinh thoát khỏi tám nỗi sợ hãi này. Ngài có mắt từ bi nhìn thấu được nỗi khổ của muôn loài, có tai từ bi nghe được tiếng kêu cứu của chúng sinh, và có trái tim từ bi luôn sẵn sàng ứng cứu.

Kinh Tán thán 21 Độ Mẫu có rất nhiều bài kệ tán thán công đức của Ngài trong việc “diệt trừ tám nạn”, “ban bình an”, “giải oan kết”, “trừ tà ma”, “tiêu bệnh tật”.

3.3. Mười âm chân ngôn: Khẩu quyết giản dị mà linh nghiệm

Điều kỳ diệu là, để cầu xin sự gia trì của Đức Độ Mẫu, chúng ta không cần phải tụng cả bộ kinh dài hàng nghìn chữ. Chỉ cần trì tụng một chân ngôn rất ngắn gọn, rất dễ nhớ, nhưng lại vô cùng linh nghiệm:

“OM TARE TUTTARE TURE SOHA”

Đây là mười âm chân ngôn (mười chữ) của Đức Độ Mẫu Tara. Mỗi một từ trong chân ngôn này đều ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa, một năng lượng giác ngộ.

3.3.1. Giải nghĩa chân ngôn

  • OM (Ôm): Là âm thanh thiêng liêng nhất trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, tượng trưng cho thân, khẩu, ý thanh tịnh, là biểu tượng của Đức Phật.
  • TARE (Đạt Lệ): Có nghĩa là “giải thoát”, “cứu độ”. Ngài cứu độ chúng sinh khỏi sinh tử luân hồi.
  • TUTTARE (Úc Đô Đạt Lệ): Có nghĩa là “giải thoát mọi nỗi khổ”, “cứu khỏi mọi tai nạn”. Ngài cứu độ chúng sinh khỏi tám nạn.
  • TURE (Cấp Đạt): Có nghĩa là “thoát khỏi khổ đau”, “vượt qua hiểm nguy”. Ngài giúp chúng sinh vượt qua mọi chướng ngại.
  • SOHA (Ta Lạt Ma Ha): Có nghĩa là “nguyện cầu viên mãn”, “công đức viên thành”.

3.3.2. Lợi ích của việc trì tụng chân ngôn

Theo kinh sách và kinh nghiệm tu tập của các bậc tiền nhân, việc trì tụng chân ngôn “OM TARE TUTTARE TURE SOHA” mỗi ngày mang lại vô số lợi ích:

  1. Lòng tin tăng trưởng: Mỗi lần niệm danh, lòng tin vào Tam Bảo càng thêm kiên cố.
  2. Tâm念 an định: Chân ngôn giúp tâm念 tập trung, giảm bớt lo âu, sợ hãi.
  3. Tai nạn tiêu trừ: Trì tụng chân ngôn có thể hóa giải tai nạn, tránh được nguy hiểm.
  4. Bệnh tật tiêu tan: Nhiều người bệnh nặng, nhờ trì tụng chân ngôn mà bệnh tình thuyên giảm, tâm念 an vui.
  5. Oan gia giải kết: Những oan gia trái chủ, những mối oán kết từ đời trước, nhờ sức mạnh của chân ngôn mà được hóa giải.
  6. Gia đình hạnh phúc: Người biết trì tụng chân ngôn thường từ bi, hòa nhã, gia đình hạnh phúc, con cái hiếu thuận.
  7. Công việc thuận lợi: Tâm an định, trí tuệ sáng suốt, công việc làm ăn thuận buồm xuôi gió.
  8. Tích lũy công đức: Mỗi một lần trì tụng là một lần gieo trồng hạt giống giác ngộ, tích lũy phước báu.

3.4. Phương pháp trì tụng hiệu quả

Để việc trì tụng mười âm chân ngôn đạt được hiệu quả tối đa, người tu cần lưu ý một số điểm sau:

  1. Tâm念 thành kính: Trước khi trì tụng, hãy hướng tâm về Đức Độ Mẫu Tara, dâng lên Ngài lòng kính仰tin tưởng.
  2. Tụng rõ ràng, chậm rãi: Không cần tụng nhanh, cần tụng rõ ràng, rành mạch, mỗi âm đều đầy đủ.
  3. Kết hợp với观想: Khi tụng, hãy quan tưởng hình ảnh Đức Độ Mẫu Tara hiện ra trước mặt, thân màu xanh ngọc bích, tay phải để trong tư thế ban ơn, tay trái cầm cành liễu, đang mỉm cười nhìn mình.
  4. Hít thở đều đặn: Khi tụng, hãy hít thở nhẹ nhàng, để hơi thở và tiếng tụng hòa quyện vào nhau.
  5. Số lượng nhất định: Mỗi ngày có thể tụng 108 biến, 21 biến, hoặc ít nhất là 7 biến. Quan trọng là nhất tâm, không gián đoạn.
  6. Tụng vào thời điểm tốt: Buổi sáng sớm, buổi chiều tà, hoặc trước khi đi ngủ là những thời điểm thích hợp để trì tụng.

Tóm tắt nhanh các lợi ích chính:

  • Diệt trừ tám nạn: Bảo vệ thân thể khỏi các tai họa bên ngoài.
  • Lắng dịu nỗi sợ: Giải tỏa lo âu, sợ hãi trong tâm念.
  • Viên mãn mong cầu: Giúp các ước nguyện chính đáng được thành tựu.
  • Tích lũy công đức: Gieo trồng hạt giống giác ngộ cho tương lai.

4. Hành Trình Trường Tồn: Từ Đại Nhật Đến Thích Ca Và Các Đại Sư

4.1. Sự kế thừa và phát triển của kinh Tán thán

Một bản kinh có giá trị không chỉ được đo bằng nội dung của nó, mà còn được đo bằng sự kế thừatruyền bá qua các thời đại. Kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara là một minh chứng hùng hồn cho điều đó.

Bộ kinh này không bị “đóng khung” trong thời kỳ của Đức Đại Nhật Như Lai. Nó đã được truyền thừa, phát triển, và lan tỏa qua hàng ngàn năm, trải qua vô số đại kiếp, và được chính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – vị Phật hiện tại của cõi Ta-bà – trùng tuyên.

4.2. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và sự trùng tuyên trọng đại

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là vị Phật hiện đang giáo hóa chúng sinh trong đại kiếp hiện tại. Ngài không chỉ là người sáng lập ra một tôn giáo, mà là một vị thầy vĩ đại, một ngọn đèn soi sáng giữa cõi đời u ám.

Một trong những hành động thể hiện sự trân trọngkế thừa giáo pháp của các vị Phật quá khứ là việc trùng tuyên lại các bản kinh quan trọng. Kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara là một trong số đó.

4.2.1. Tại sao Đức Phật Thích Ca lại trùng tuyên kinh này?

Có ba lý do chính:

  1. Xác nhận chân lý: Bằng cách trùng tuyên, Đức Phật Thích Ca khẳng định rằng giáo lý về từ bi, cứu độ, và tán thán công đứcchân lý vĩnh hằng, không phân biệt thời gian, không gian.
  2. Tăng trưởng uy tín: Lời nói của một vị Phật là chân ngôn. Khi Đức Phật Thích Ca đọc lại kinh này, uy tín và sức nặng của kinh được nâng lên gấp bội. Người đời càng thêm tin tưởngtụng念.
  3. Phù hợp với căn cơ chúng sinh: Chúng sinh trong thời kỳ của Đức Phật Thích Ca có căn cơ (trí tuệ, phước báu) khác với thời kỳ của Đức Đại Nhật. Việc trùng tuyên giúp điều chỉnh cách diễn đạt, làm rõ hơn các khái niệm, để phù hợp với trình độ hiểu biết của đại chúng.

4.2.2. Trùng tuyên trong tạng Kinh

Việc trùng tuyên này không phải là một sự kiện nhỏ, mà được ghi chép một cách trang trọng trong tạng Kinh của Đức Phật. Tạng Kinh là tập hợp những lời dạy trực tiếp của đức Phật, được các vị A-nan ghi nhớ và truyền lại. Việc kinh Tán thán 21 Độ Mẫu được ghi vào tạng Kinh có nghĩa là nó đã được chính thức công nhận là một phần của giáo điển Phật giáo.

4.3. Sức ảnh hưởng vô song của bản kinh

Nhờ có sự trùng tuyên của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bản kinh Tán thán 21 Độ Mẫu Tara đã chứa đựng sức gia trì vĩ đạinăng lực vô song. Sức mạnh này được thể hiện qua hai khía cạnh:

4.3.1. Gia trì vĩ đại

  • Gia trì từ hai vị Phật: Kinh này mang năng lượng của cả Đức Đại Nhật Như Lai (vị Phật khai thị) và Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (vị Phật trùng tuyên). Hai dòng năng lượng này hòa quyện vào nhau, tạo nên một sóng lực mạnh mẽ.
  • Gia trì từ chư Thiên, Hộ pháp: Khi một bản kinh được chính Phật tuyên thuyết, chư Thiên, Bồ-tát, Long thần Hộ pháp đều vân tập về để hộ trì kinh điển. Họ là những vị bảo vệ cho người trì tụng kinh khỏi bị tà ma quấy phá.

4.3.2. Năng lực vô song

  • Năng lực chuyển hóa: Kinh có khả năng chuyển hóa nghiệp lực nặng nề, hóa giải oan gia trái chủ, tiêu trừ bệnh tật nan y.
  • Năng lực cảm ứng: Người trì tụng kinh với tâm念 thành khẩn, sẽ dễ dàng cảm ứng được sự gia trì của Phật, Bồ-tát. Có người mộng thấy Phật đến an ủi, có người cảm nhận được sự an lành trong tâm念, có người gặp may mắn bất ngờ trong công việc, gia đình.
  • Năng lực trừ tà: Kinh có uy lực lớn đối với tà ma, quỷ thần. Những thế lực xấu muốn hại người trì kinh đều bị hãm lại hoặc biến mất.

4.4. Các vị đại sư nổi tiếng tu tập và hoằng dương kinh này

Trong lịch sử Phật giáo, có vô số vị đại sư, đại đức, thiền sư tu tập và hoằng dương pháp môn Độ Mẫu Tara. Họ không chỉ tụng念 kinh, mà còn viết luận giải, truyền授 cho đệ tử, biến pháp môn này thành một trường phái tu tập lớn mạnh.

4.4.1. Bồ-tát Long Thọ (Nagarjuna)

Bồ-tát Long Thọ là một trong “Thập đại luận sư” của Phật giáo Đại thừa, được suy tôn là tổ sư của tông Trung quán. Ngài sống vào khoảng thế kỷ II-III sau Công nguyên, tại Ấn Độ.

Bồ-tát Long Thọ không chỉ là một nhà triết học lỗi lạc, mà còn là một vị đại hành giảđại thần thông, đại trí tuệ. Ngài đã từng tham vấn rồng vương Long Thọ trong long cung, thỉnh về kinh Hoa Nghiêm. Ngài cũng là người tu tậpchứng悟 pháp môn Độ Mẫu Tara.

Theo truyền thuyết, một lần nọ, ngài đang ngồi thiền trong rừng sâu, bỗng nhiên bị một đàn rắn độc vây quanh, chuẩn bị tấn công. Ngài không hề sợ hãi, mà từ từ trì tụng chân ngôn “OM TARE TUTTARE TURE SOHA”. Kì diệu thay, đàn rắn độc từ từ rụt lui, rồi bò đi như những con rắn vô hại. Sau đó, có người nói rằng, chính Đức Độ Mẫu Tara đã hiện thân hóa giải mối oán kết giữa ngài và đàn rắn.

4.4.2. Bồ-tát Tịch Thiên (Shantideva)

Bồ-tát Tịch Thiên là một vị đại sư khác của Phật giáo Đại thừa, sống vào khoảng thế kỷ VIII. Ngài là tác giả của bộ luận nổi tiếng “Bồ đề Hạnh” (Bodhicaryavatara) – một áng văn chương bất hủ về Bồ đề tâmsáu pháp Ba-la-mật.

Tịch Thiên cũng là một đại hành giả tu tập pháp môn Độ Mẫu Tara. Trong Bồ đề Hạnh, ngài đã dành nhiều chương để tán thán lòng từ bi của Bồ-tát Quán Thế Âm, và khuyên mọi người nên niệm danh hiệu của Ngài để diệt trừ sợ hãităng trưởng từ bi.

Có một giai thoại kể rằng, một hôm ngài đang đi qua một khu rừng, bỗng nhiên trời chuyển đen, sấm sét ầm ầm, một con quái vật to lớn từ trong bụi rậm nhảy xổ ra, há toàng cái miệng định nuốt chửng ngài. Tịch Thiên không hề động tâm, mà nhẹ nhàng niệm: “Nam mô Quán Thế Âm Bồ-tát!”. Lập tức, con quái vật rên lên một tiếng, rồi tan biến như khói thuốc. Hóa ra, đó là một ma quỷ hóa现成 hình con vật để thử thách đạo tâm của ngài.

4.4.3. Đại sư Nguyệt Xứng (Chandragomin)

Đại sư Nguyệt Xứng (còn gọi là Chandragomin) là một vị đại học giả, đại thiền sư nổi tiếng về luận lýbiện tài. Ngài sống vào khoảng thế kỷ VII-VIII, là một trong những vị thầy vĩ đại của trường phái Trung quán.

Nguyệt Xứng không chỉ thông hiểu kinh luận, mà còn có đại thần thông, đại biện tài. Ngài thường dùng lý luận sắc bén của mình để bác bỏ các tà thuyết, bảo vệ chánh pháp.

Điều đặc biệt là, Nguyệt Xứng cũng là một đại hành giả tu tập Độ Mẫu Tara. Ngài không chỉ tụng念 kinh, mà còn nhận được khai thị trực tiếp từ Đức Độ

Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *