Trong lịch sử Phật giáo, có hai người phụ nữ được tôn vinh là “hai người mẹ lớn” – không chỉ vì họ đã sinh thành và nuôi dưỡng sắc thân của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, mà còn vì tấm lòng từ bi, đại nguyện cao cả dành cho chúng sinh. Họ là Hoàng hậu Ma Ha Ma Da (Maha Maya) – người mẹ sinh ra Đức Phật, và Tỳ khưu ni Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Maha Pajapati Gotami) – người đã nuôi dưỡng Ngài khi còn thơ ấu và là vị Tỳ khưu ni đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Có thể bạn quan tâm: Tượng Phật Bà Quan Âm Nghìn Mắt Nghìn Tay: Ý Nghĩa & Cách Chọn Mẫu Phù Hợp
Người Mẹ Thứ Nhất: Hoàng Hậu Ma Ha Ma Da
Cuộc Đời Và Đại Nguyện Của Mẫu Thân Đức Phật
Hoàng hậu Ma Ha Ma Da, thường được gọi là Maha Maya, là vợ của vua Tịnh Phạn (Suddhodana), quốc vương xứ Ca Tỳ La Vệ (Kapilavastu). Bà thuộc dòng dõi quý tộc của bộ tộc Koliya, là chị của bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề. Theo truyền thống Phật giáo, bà là một người phụ nữ đức hạnh, đoan trang và có nhiều công đức từ những đời trước.
Điều đặc biệt trong nhân duyên của Hoàng hậu Maya là bà chỉ sinh ra Đức Phật rồi qua đời sau đó bảy ngày. Nguyên nhân được giải thích là do đại nguyện của bà từ nhiều kiếp trước: bà nguyện chỉ giáng sinh vào cõi đời để làm mẹ của một vị Phật, sau khi sinh xong sẽ trở về cõi trời Đâu Suất.
Tiền Thân Của Hoàng Hậu Maya: Câu Chuyện Về Lộc Nữ
Trong kinh Đại Phương Tiện Phật Báo Ơn (Mahāvastu), có ghi lại câu chuyện về tiền thân của Hoàng hậu Maya, lúc đó là một cô gái tên Lộc Nữ (Lộc Mẫu). Do một nghiệp quả xấu từ tiền kiếp, cô sinh ra làm con của một con nai cái, nhưng nhờ những nghiệp lành khác, cô có tướng mạo đoan chính, tâm tính hiền từ.
Lộc Nữ được một vị tiên thờ lửa nuôi dưỡng. Khi trưởng thành, vì vô ý để tắt lửa thiêng, cô bị phạt phải sang động của vị tiên khác để xin lửa. Mỗi bước chân của cô đi qua đều mọc lên một đóa sen trắng. Vị tiên yêu cầu cô đi bảy vòng quanh động thì mới cho lửa. Bảy vòng sen đẹp đẽ ấy đã khiến vị vua nước Ba La Nại phải kinh ngạc và xin được kết duyên cùng cô.
Về hoàng cung, Lộc Nữ có thai nhưng khi sinh lại chỉ thấy một đóa sen hồng. Vua giận dữ, sai ném bỏ đóa sen và giáng chức nàng. Sau đó, trong một lần du ngoạn, nhà vua phát hiện đóa sen nọ mọc trong hồ, bên trong có năm trăm đứa trẻ khôi ngô tuấn tú. Đó chính là năm trăm vị Bích Chi Phật tương lai.
Khi năm trăm vị Hoàng tử trưởng thành, họ cùng nhau xuất gia tu hành và đắc quả Bích Chi Phật. Trước khi nhập diệt, họ hiện thần biến để cảm hóa cha mẹ, rồi hóa thân vào hư không.
Hoàng hậu Lộc Nữ thâu nhặt xá lợi của năm trăm vị, xây năm trăm tháp để cúng dường. Bà buồn rầu tự nhủ: “Ta tuy sinh năm trăm Hoàng tử mà không có một người nào phát tâm Bồ đề”. Bà lập đại thệ nguyện rằng: “Xin nguyện công đức này hồi hướng cho tất cả chúng sinh. Mong rằng đời sau, ta chỉ cần sinh một người con mà phát tâm Bồ đề, còn hơn sinh nhiều con mà không phát tâm Bồ đề”.
Chính đại nguyện cao cả này đã trở thành nhân duyên khiến tiền thân của Hoàng hậu Maya – Lộc Nữ – nhiều đời sau trở thành mẹ của Đức Phật.
Ý Nghĩa Của Đại Nguyện Mẹ Maya Trong Phật Giáo Đại Thừa
Trong tư tưởng Phật giáo Đại thừa, cốt lõi là Bồ đề tâm – tâm nguyện vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Đức Phật Thích Ca xuất gia cầu đạo không phải vì danh vọng hay quyền lực, mà vì muốn tìm ra con đường chấm dứt khổ đau cho muôn loài.
Hoàng hậu Maya, với đại nguyện chỉ sinh một người con mà phát tâm Bồ đề, đã trở thành hiện thân của lý tưởng vị tha cao cả. Bà không mong cầu sinh nhiều con để nối dõi tông đường, mà chỉ mong có một người con có thể giác ngộ, cứu độ chúng sinh. Chính điều này khiến bà trở thành “người mẹ lớn” không chỉ về huyết thống, mà còn về tinh thần.
Người Mẹ Thứ Hai: Tỳ Khưu Ni Ma Ha Ba Xà Ba Đề
Từ Người Dì Ruột Đến Người Mẹ Nuôi Dưỡng
Sau khi Hoàng hậu Maya qua đời, em gái của bà – Công chúa Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Pajapati Gotami) – trở thành người chăm sóc Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha). Bà không chỉ là dì ruột của Ngài, mà còn là người mẹ nuôi dưỡng, người bạn đồng hành trong những năm tháng đầu đời của Đức Phật.
Ma Ha Ba Xà Ba Đề sau này trở thành vợ kế của vua Tịnh Phạn và sinh hạ hoàng tử Nanda. Dù bận rộn với vai trò hoàng hậu và người mẹ của một hoàng tử, bà vẫn dành trọn tình thương cho Thái tử Tất Đạt Đa, nuôi dạy Ngài bằng tất cả tấm lòng nhân từ và trách nhiệm.
Hành Trình Cầu Đạo Gian Nan Của Vị Tỳ Khưu Ni Đầu Tiên
Khi Đức Phật Thích Ca thành đạo và quay trở về Ca Tỳ La Vệ thuyết pháp, cả hoàng tộc đều hoan hỷ quy y. Không chỉ các vị hoàng tử như A Nan, Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên… mà ngay cả những phụ nữ trong hoàng cung cũng khao khát được xuất gia tu học.
Ma Ha Ba Xà Ba Đề là người tiên phong trong nguyện vọng đó. Bà ba lần bạch Phật xin được xuất gia, nhưng đều bị từ chối. Lý do Đức Phật không thuận lời thỉnh cầu ngay lập tức không phải vì Ngài kỳ thị giới tính, mà vì Ngài quá am hiểu thực trạng xã hội và tâm lý con người thời bấy giờ. Ngài lo rằng nữ giới xuất gia sẽ gặp nhiều nguy hiểm, cám dỗ và thử thách hơn nam giới rất nhiều.

Có thể bạn quan tâm: Mặt Đá Phật Bản Mệnh: Ý Nghĩa, Tác Dụng & Cách Chọn Đá Hợp Phong Thủy
Tuy nhiên, với lòng kiên trì và quyết tâm cầu đạo, Ma Ha Ba Xà Ba Đề không bỏ cuộc. Khi Đức Phật đến thành Vương Xá (Rajagaha), bà cùng khoảng 500 phụ nữ quý tộc khác đã tự cạo tóc, mặc áo cà sa, đi chân đất suốt quãng đường dài từ Ca Tỳ La Vệ đến Vương Xá để cầu xin Đức Phật chấp nhận cho nữ giới xuất gia.
Đức Phật Và Quyết Định Lịch Sử Về Việc Tiếp Nhận Nữ Giới
Trước hình ảnh vị mẫu hậu già nua, chân dính đầy bụi đường, nước mắt giàn giụa vì khát khao cầu đạo, Tôn giả A Nan đã thay mặt thưa hỏi Đức Phật:
- “Bạch Thế Tôn, nếu phụ nữ được xuất gia tu học theo Chánh pháp, có thể đoạn trừ được phiền não và chứng được Niết Bàn chăng?”
Đức Phật đáp: “Nếu họ tinh cần tu tập, lẽ tất nhiên là có thể. Nữ nhân cũng có thể chứng được bốn quả Thánh: Tu Đà Hoàn, Tư Đà Hàm, A Na Hàm và A La Hán”.
Tôn giả A Nan lại hỏi: “Nếu như vậy, tại sao Thế Tôn không cho phép nữ giới xuất gia?”
Đức Phật trả lời: “Này A Nan, ta cũng đã nghĩ như vậy. Nhưng vì lòng từ bi, ta lo rằng nữ giới xuất gia sẽ gặp nhiều chông gai hơn. Tuy nhiên, nếu Ma Ha Ba Xà Ba Đề và các phụ nữ kia có thể thọ trì tám pháp trọng yếu (Bát Kính Pháp), ta sẽ chấp thuận cho họ xuất gia”.
Bát Kính Pháp: Tám Điều Trọng Yếu Dành Cho Ni Chúng
Bát Kính Pháp (hay còn gọi là Bát Kính Pháp, tám điều kính trọng) là tám điều kiện mà Đức Phật đặt ra để nữ giới được xuất gia. Đây không phải là sự kỳ thị hay phân biệt đối xử, mà là những phương tiện thiện xảo nhằm bảo vệ ni chúng trước những nguy cơ tiềm ẩn trong đời sống tu tập.
Tám điều đó là:
- Dù một vị Tỳ khưu ni có tuổi đời bao nhiêu, ngay cả một trăm năm, cũng phải lễ bái một vị Tỳ khưu mới xuất gia, mới受 giới.
- Tỳ khưu ni không được sống riêng, mà phải sống gần nơi có Tỳ khưu để được hướng dẫn và bảo vệ.
- Mỗi nửa tháng, Tỳ khưu ni phải mời Tỳ khưu đến để dạy giới và thuyết pháp.
- Sau ba tháng hạ, Tỳ khưu ni phải đến trước Tăng chúng sám hối về những lỗi lầm về thân, khẩu, ý.
- Nếu Tỳ khưu ni犯 trọng tội, phải sám hối trước hai bộ chúng (Tỳ khưu và Tỳ khưu ni).
- Trước khi受具 túc giới, một Sa di ni phải học tập hai năm về giới luật.
- Một Tỳ khưu ni không bao giờ được mắng chửi hay khinh miệt một Tỳ khưu, dù chỉ một lời.
- Từ nay về sau, các Tỳ khưu ni không được nói những điều bất thiện về các Tỳ khưu, dù là điều nhỏ nhặt nhất.
Ma Ha Ba Xà Ba Đề và các phụ nữ đi theo đã hoan hỷ thọ trì Bát Kính Pháp. Như vậy, lịch sử Phật giáo chính thức ghi nhận sự ra đời của Ni chúng – hàng ngũ các nữ tu sĩ Phật giáo.
Vai Trò Lãnh Đạo Và Giáo Dục Của Tỳ Khưu Ni Trưởng Đầu Tiên
Sau khi được xuất gia, Ma Ha Ba Xà Ba Đề không chỉ là một Tỳ khưu ni bình thường. Bà trở thành vị Tỳ khưu ni trưởng, người lãnh đạo và dạy dỗ các ni chúng. Với kinh nghiệm sống phong phú, tấm lòng từ bi và sự kiên định trong tu tập, bà đã dìu dắt biết bao thế hệ ni chúng trưởng thành.
Bà không chỉ dạy các ni chúng về giới luật, thiền định, mà còn dạy họ về cách sống hòa hợp, biết quan tâm đến đồng đạo, biết tha thứ và bao dung. Bà cũng là người luôn nhắc nhở các ni chúng phải khiêm tốn, biết học hỏi từ các Tỳ khưu, đồng thời cũng phải tự tin vào khả năng tu tập của chính mình.
Lòng Từ Bi Và Tầm Nhìn Vị Tha Của Ma Ha Ba Xà Ba Đề
Trong kinh điển, có ghi lại lời phát biểu của Ma Ha Ba Xà Ba Đề sau khi đắc đạo:
“Tôi đã từng là mẹ, là con trai, là cha, là anh em, là bà… Tôi đã luân chuyển trong sinh tử mà không biết được sự thật. Nhưng nay tôi đã gặp được Đức Từ Tôn, đây là thân sau cùng của tôi, tôi sẽ không còn luân hồi trong sinh tử nữa.”
Lời phát biểu này không chỉ thể hiện sự giác ngộ của bà, mà còn cho thấy tấm lòng vị tha sâu sắc. Bà không chỉ tu tập để giải thoát cho bản thân, mà còn mong muốn tất cả chúng sinh, đặc biệt là phụ nữ, có thể thoát khỏi vòng sinh tử khổ đau.
Ý Nghĩa Của Hai Người Mẹ Trong Tư Tưởng Phật Giáo
Phật Giáo Và Quan Điểm Về Người Phụ Nữ
Đức Phật là một trong những vị thầy đầu tiên trong lịch sử nhân loại chủ trương bình đẳng giới. Ngài khẳng định rằng phụ nữ cũng có Phật tánh, cũng có khả năng giác ngộ và giải thoát như nam giới. Điều này hoàn toàn cách mạng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ thời bấy giờ, nơi phụ nữ bị coi là thấp kém và không có quyền lợi ngang bằng nam giới.
Tuy nhiên, Phật giáo không chỉ đơn thuần nói về bình đẳng, mà còn nhìn nhận sự khác biệt giữa nam và nữ một cách khách quan. Đức Phật dạy rằng, do cấu tạo cơ thể, tâm lý và hoàn cảnh xã hội khác nhau, nam và nữ có những thuận lợi và khó khăn khác nhau trên con đường tu tập. Vì vậy, Ngài đặt ra những phương tiện khác nhau để phù hợp với căn cơ của mỗi người.
Hình Ảnh Người Mẹ Trong Giáo Pháp

Có thể bạn quan tâm: Mặt Phật Bà Quan Âm Đá Sơn Thủy: Ý Nghĩa, Lợi Ích Và Cách Chọn Mua Chuẩn Phong Thủy
Đức Phật thường dùng hình ảnh người mẹ để giảng dạy về lòng từ bi. Trong kinh Metta Sutta (Kinh Từ Bi), Ngài dạy:
“Như người mẹ hiền trong cõi đời, yêu thương che chở đứa con trai duy nhất của mình, cũng vậy, hãy tu tập tâm từ bi vô lượng đến tất cả chúng sinh trong vũ trụ…”
Hình ảnh người mẹ hiền từ, sẵn sàng hy sinh vì con, là biểu tượng hoàn hảo cho lòng từ bi mà mọi Phật tử nên hướng đến. Tuy nhiên, Đức Phật cũng chỉ ra rằng, tình thương của mẹ dành cho con, dù cao cả, vẫn còn là tình thương có điều kiện, còn ràng buộc. Người tu sĩ Phật giáo cần có lòng từ bi như tình mẹ, nhưng phải vượt qua sự ràng buộc ấy để lòng từ bi được lan tỏa đến mọi chúng sinh, không phân biệt.
Hai Người Mẹ – Hai Bồ Tát Hành
Nếu nhìn từ góc độ Đại thừa, Hoàng hậu Maya và Ma Ha Ba Xà Ba Đề chính là hiện thân của hai vị Bồ Tát. Họ không chỉ là mẹ của Đức Phật về mặt thể xác, mà còn là mẹ của Ngài về mặt tinh thần.
Hoàng hậu Maya là hiện thân của Bồ Tát với đại nguyện “chỉ cần sinh một người con mà phát tâm Bồ đề”. Bà không mong cầu danh lợi, không mong cầu con cháu đầy đàn, mà chỉ mong có một người con có thể giác ngộ để cứu độ chúng sinh. Đại nguyện này chính là Bồ đề tâm – tâm nguyện vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Ma Ha Ba Xà Ba Đề là hiện thân của Bồ Tát với hạnh nguyện “vì hết thảy nữ nhân” mà vượt qua mọi gian nan để cầu đạo. Bà không chỉ cầu đạo cho riêng mình, mà còn cầu đạo cho tất cả phụ nữ. Bà là người mở đường, dọn đường và dẫn dắt biết bao thế hệ ni chúng đi trên con đường giải thoát.
Di Sản Của Hai Người Mẹ Để Lại Cho Phật Tử
Bài Học Về Lòng Từ Bi Và Sự Hy Sinh
Hai người mẹ của Đức Phật để lại cho chúng ta bài học sâu sắc về lòng từ bi và sự hy sinh. Họ không sống vì bản thân, mà sống vì lợi ích của người khác. Họ không mong cầu được đền đáp, mà chỉ mong ước người mình thương yêu được hạnh phúc và an vui.
Trong cuộc sống hiện đại, khi con người ngày càng sống thực dụng và ích kỷ, hình ảnh của hai người mẹ này như một lời nhắc nhở về giá trị của tình thương, của sự hy sinh và lòng vị tha.
Bài Học Về Sự Kiên Trì Và Quyết Tâm
Hành trình cầu đạo của Ma Ha Ba Xà Ba Đề là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của sự kiên trì và quyết tâm. Bà không bỏ cuộc khi bị từ chối ba lần. Bà không ngại gian nan, không sợ hiểm nguy, một lòng hướng về Chánh pháp.
Đối với người Phật tử tại gia hay xuất gia, sự kiên trì là yếu tố then chốt trên con đường tu tập. Con đường giải thoát không phải là con đường trải đầy hoa hồng, mà là con đường đầy chông gai và thử thách. Chỉ những ai có lòng kiên trì, có quyết tâm cao cả, mới có thể đi đến tận cùng của con đường ấy.
Bài Học Về Sự Bình Đẳng Và Tôn Trọng
Việc Đức Phật tiếp nhận nữ giới vào hàng ngũ xuất gia là một bước tiến lớn trong lịch sử nhân loại về quyền bình đẳng giới. Tuy nhiên, bình đẳng không có nghĩa là giống nhau. Đức Phật đã khéo léo dung hòa giữa bình đẳng và khác biệt thông qua Bát Kính Pháp.
Đối với chúng ta ngày nay, bài học ở đây là phải biết tôn trọng sự khác biệt. Chúng ta không nên đánh giá một người chỉ dựa trên giới tính, tuổi tác, hay hoàn cảnh xuất thân. Chúng ta nên nhìn vào phẩm chất, vào hành động và vào tâm念 của người đó.
Kết Luận
Hai người mẹ lớn của Đức Phật – Hoàng hậu Ma Ha Ma Da và Tỳ khưu ni Ma Ha Ba Xà Ba Đề – không chỉ là những nhân vật lịch sử, mà còn là những biểu tượng cao đẹp của lòng từ bi, sự hy sinh, lòng kiên trì và tinh thần vị tha. Họ là minh chứng cho thấy rằng, trong Phật giáo, người phụ nữ không chỉ có chỗ đứng, mà còn có thể trở thành những bậc thầy, những vị Bồ Tát, dẫn dắt chúng sinh走向 giác ngộ.
Học theo hạnh nguyện của hai người mẹ này, mỗi Phật tử chúng ta hãy nuôi dưỡng lòng từ bi, sống vị tha, kiên trì tu tập và luôn biết trân trọng, yêu thương mọi người xung quanh. Chỉ khi nào trong lòng chúng ta có tấm lòng của người mẹ, thì chúng ta mới thực sự là đệ tử của Đức Phật – vị thầy của muôn loài.

Có thể bạn quan tâm: Mặt Dây Chuyền Phật A Di Đà Vàng 18k: Ý Nghĩa Phong Thủy & Top 5 Mẫu Đẹp
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
