Múa Việt Nam trong Phật giáo là một hình thức nghệ thuật biểu diễn vừa mang tính thẩm mỹ cao, vừa ẩn chứa chiều sâu tâm linh sâu sắc. Từ những điệu múa cúng dường trong chùa chiền đến các vở diễn hiện đại lấy cảm hứng từ giáo lý nhà Phật, nghệ thuật múa đã trở thành phương tiện hữu hiệu để lan tỏa tinh thần từ bi, trí tuệ và giác ngộ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá lịch sử hình thành, đặc điểm nghệ thuật, các thể loại tiêu biểu và vai trò của múa trong đời sống Phật giáo Việt Nam, qua đó thấy rõ giá trị văn hóa, tâm linh và xã hội mà nghệ thuật này mang lại.
Có thể bạn quan tâm: Múa Phật Từ Bi: Nghệ Thuật Biểu Diễn Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Tóm tắt nhanh các nội dung chính
Múa Việt Nam trong Phật giáo là sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật truyền thống và giáo lý thiêng liêng. Bài viết sẽ điểm qua lịch sử phát triển từ thời Lý – Trần đến hiện đại, phân tích đặc điểm nghệ thuật độc đáo của các thể loại như múa chư thiên, múa cúng dường, múa Phật đản, múa rước kiệu và múa hiện đại mang đề tài Phật giáo. Đồng thời, bài viết cũng làm rõ vai trò của múa trong việc phục vụ nghi lễ, giáo dục đạo đức, giao lưu văn hóa và chữa lành tâm hồn, từ đó khẳng định giá trị bền vững của nghệ thuật này trong đời sống tinh thần của người Việt.
Có thể bạn quan tâm: Múa Phật Nghìn Tay Trung Quốc: Nguồn Gốc, Biểu Tượng Và Ý Nghĩa Sâu Sắc
Lịch sử hình thành và phát triển của múa Phật giáo tại Việt Nam
Thời kỳ phôi thai: Thế kỷ thứ 10 – 13
Sự giao thoa giữa nghệ thuật múa và Phật giáo tại Việt Nam có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ thời kỳ phôi thai khi Phật giáo du nhập vào đất nước ta. Trong suốt các thế kỷ đầu Công nguyên, khi các nhà sư Ấn Độ và Trung Hoa mang đạo Phật đến Việt Nam, họ cũng mang theo cả những yếu tố văn hóa, nghệ thuật đặc trưng của đất nước mình. Múa, với tư cách là một hình thức biểu đạt cảm xúc và tín ngưỡng, nhanh chóng được tiếp nhận và bản địa hóa.
Vào thời kỳ nhà Lý (1009 – 1225) và nhà Trần (1225 – 1400), Phật giáo phát triển rực rỡ, trở thành quốc教 và có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi tầng lớp xã hội, từ vua chúa, quan lại cho đến nhân dân lao động. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật múa cũng được nâng lên một tầm cao mới. Các vị vua nhà Lý, nhà Trần không chỉ là những vị quân chủ anh minh mà còn là những Phật tử mộ đạo. Họ đã cho xây dựng nhiều ngôi chùa lớn, tổ chức các lễ hội tôn giáo long trọng, trong đó múa là một phần không thể thiếu.
Các tài liệu lịch sử và văn bia còn lưu lại cho thấy, trong các buổi lễ cúng dường, rước tượng Phật hay lễ Phật đản, thường có sự hiện diện của các vũ công. Những điệu múa thời kỳ này chủ yếu mang tính nghi lễ, được biểu diễn để cúng dường chư Phật, Bồ Tát và các vị Thần linh, cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Múa thời Lý – Trần chịu ảnh hưởng rõ rệt của nghệ thuật cung đình, với trang phục cầu kỳ, động tác uyển chuyển, trang nghiêm, thể hiện sự tôn kính và thành kính đối với Tam Bảo.
Giai đoạn phát triển rực rỡ: Thế kỷ 14 – 19
Bước sang thời kỳ nhà Hậu Lê (1428 – 1789) và các chúa Nguyễn, nhà Tây Sơn, nhà Nguyễn (1802 – 1945), mặc dù Nho giáo và Đạo giáo có phần lấn át vị trí của Phật giáo trong chính trường, nhưng Phật giáo vẫn giữ được chỗ đứng vững chắc trong lòng dân chúng. Nghệ thuật múa Phật giáo cũng vì thế mà tiếp tục phát triển, không ngừng được cải biên và làm phong phú thêm về hình thức lẫn nội dung.
Thời kỳ này, múa Phật giáo không còn bó hẹp trong khuôn viên chùa chiền mà đã lan tỏa ra cộng đồng dân chúng. Các lễ hội dân gian lớn như hội chùa Hương, hội chùa Keo, hội chùa Thầy… đều có sự hiện diện của các điệu múa mang màu sắc Phật giáo. Múa rước kiệu, múa chầu văn (mặc dù chầu văn gắn với tín ngưỡng đa thần, nhưng cũng chịu ảnh hưởng nhất định của Phật giáo), múa sư tử, múa lân… trở nên phổ biến.
Đặc biệt, trong thời kỳ nhà Nguyễn, khi Huế trở thành kinh đô của đất nước, nghệ thuật cung đình phát triển đến đỉnh cao. Múa cung đình Huế, với những điệu múa “Bát Tiên chúc thọ”, “Tứ linh”, “Lục cúng”,… tuy mang màu sắc Nho giáo và Đạo giáo, nhưng cũng pha trộn nhiều yếu tố Phật giáo, thể hiện tư tưởng hòa hợp Tam giáo. Các điệu múa này thường được biểu diễn trong các dịp lễ lớn của triều đình, trong đó có những nghi lễ liên quan đến Phật giáo.
Thời kỳ hiện đại và những biến chuyển
Từ đầu thế kỷ 20 đến nay, đặc biệt là sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và trong thời kỳ đổi mới, múa Việt Nam nói chung và múa Phật giáo nói riêng đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ. Chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây và xu hướng hiện đại hóa, nghệ thuật múa được cách tân cả về nội dung lẫn hình thức biểu hiện.
Các nghệ sĩ, đạo diễn múa bắt đầu sáng tạo những vở diễn mang đề tài Phật giáo, lấy cảm hứng từ cuộc đời Đức Phật, các vị Bồ Tát, các câu chuyện trong kinh điển, hoặc từ những giá trị nhân văn, từ bi, trí tuệ của Phật giáo. Những vở múa ballet hiện đại, múa dân tộc đương đại, hay các tiểu phẩm múa ngắn được dàn dựng công phu, kết hợp giữa âm nhạc, ánh sáng, sân khấu và trang phục, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật có sức lay động lòng người.
Bên cạnh đó, trong các chùa chiền, các phật tử cũng được hướng dẫn tập múa, đặc biệt là trong các khóa tu, các ngày lễ lớn. Múa Phật giáo trở thành một hình thức tu tập, giúp người tập rèn luyện thân tâm, thư giãn tinh thần và thể hiện lòng thành kính. Các điệu múa như múa cúng dường, múa hoa sen, múa nến… được phổ biến rộng rãi, trở thành một phần không thể thiếu trong sinh hoạt văn hóa tâm linh của cộng đồng Phật tử.
Có thể bạn quan tâm: Múa Phật Nghìn Tay: Biểu Tượng Linh Thiêng Trong Văn Hóa Phật Giáo
Đặc điểm nghệ thuật của múa Phật giáo Việt Nam
Ngôn ngữ hình thể: Uyển chuyển, thanh tao và trang nghiêm
Múa Phật giáo Việt Nam có ngôn ngữ hình thể đặc trưng, khác biệt rõ rệt so với các thể loại múa dân gian hay múa hiện đại. Động tác múa thường nhẹ nhàng, uyển chuyển, mang tính biểu cảm cao, thể hiện sự thanh tao, thoát tục và trang nghiêm. Các động tác tay được coi là “linh hồn” của múa Phật giáo, với hàng chục thế tay (ấn, chỉ, chưởng, câu, v.v…) tượng trưng cho các pháp ấn, biểu đạt các thông điệp tâm linh như từ bi, trí tuệ, nguyện lực, giải thoát…
Chuyển động của thân người cũng rất quan trọng. Các vũ công thường di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng, theo các đường cong mềm mại, tạo cảm giác như đang lơ lửng giữa không trung, thoát ly khỏi trần thế. Bước chân nhẹ nhàng, không dồn dập, tránh gây tiếng động, thể hiện sự tôn kính trong không gian thiêng liêng. Toàn bộ ngôn ngữ hình thể hướng đến mục tiêu tạo nên một không gian nghệ thuật tĩnh lặng, an lành, giúp người xem lắng lòng, thanh tẩy tâm hồn.
Màu sắc và trang phục: Tượng trưng cho sự thanh khiết và giác ngộ
Trang phục trong múa Phật giáo được thiết kế công phu, mang tính tượng trưng cao. Tông màu chủ đạo thường là trắng, vàng, đỏ, xanh lam, mỗi màu sắc đều ẩn dụ cho một ý nghĩa tâm linh nhất định. Màu trắng tượng trưng cho sự thanh khiết, vô nhiễm; màu vàng tượng trưng cho sự giác ngộ, giải thoát; màu đỏ tượng trưng cho lòng từ bi, nhiệt huyết; màu xanh lam tượng trưng cho trí tuệ, bình an.
Các vũ công thường mặc áo dài truyền thống, được cách điệu để phù hợp với chuyển động múa, kết hợp với các đạo cụ như lụa, quạt, nến, hoa sen, lọng, lụa dài… Những đạo cụ này không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn là phương tiện biểu đạt ý nghĩa. Ví dụ, bông sen tượng trưng cho tâm hồn thanh tịnh giữa bùn lầy cuộc đời; ngọn nến tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ soi đường; dải lụa dài tượng trưng cho sự lưu chuyển của nghiệp lực và tâm念…
Âm nhạc và không gian biểu diễn: Tạo dựng bầu không khí thiêng liêng
Âm nhạc là yếu tố không thể thiếu trong múa Phật giáo. Nhạc nền thường là các bản nhạc thiền, kinh tụng, tiếng chuông, mõ, tụng niệm của các vị sư… được dàn dựng hòa âm công phu, tạo nên một bản giao hưởng tâm linh sâu lắng, giúp người nghe dễ dàng nhập tâm vào không khí của buổi biểu diễn.
Không gian biểu diễn cũng được lựa chọn kỹ lưỡng. Thường thì múa Phật giáo được biểu diễn trong khuôn viên chùa chiền, dưới bóng cây cổ thụ, bên hồ sen, hoặc trong chánh điện với ánh nến lung linh. Ánh sáng được sử dụng nhẹ nhàng, ấm áp, không chói lóa, nhằm tạo cảm giác ấm cúng, thiêng liêng và gần gũi với cõi tâm linh.
Có thể bạn quan tâm: Múa Phật Giáo Việt Nam: Nét Đẹp Tâm Linh Trong Văn Hóa Dân Tộc
Các thể loại múa Phật giáo tiêu biểu
Múa chư thiên và bát bộ kim cương
Múa chư thiên là một trong những thể loại múa cổ xưa và thiêng liêng nhất trong Phật giáo. Chư thiên là những vị thần linh hộ pháp, sống ở cõi trời, có nhiệm vụ bảo vệ đạo pháp và chúng sinh. Trong các lễ hội lớn, đặc biệt là lễ rước kiệu hay lễ khai mạc đại lễ, múa chư thiên thường được biểu diễn để mở đường, dẹp sạch chướng ngại, nghênh đón chư Phật, Bồ Tát giáng lâm.
Các vũ công hóa thân thành chư thiên thường mặc trang phục màu vàng hoặc trắng, đội mão cao, tay cầm lọng, quạt lông phượng hoặc các pháp khí. Động tác múa nhẹ nhàng, uyển chuyển, mang tính nghi lễ cao, thể hiện sự trang nghiêm và cung kính.
Bên cạnh múa chư thiên là múa bát bộ kim cương. Bát bộ kim cương là tám vị Hộ Pháp Thần Vương, có sức mạnh phi thường, trấn giữ đạo pháp. Múa bát bộ kim cương có động tác dứt khoát, mạnh mẽ hơn, thể hiện uy lực và sức mạnh hộ trì Tam Bảo. Hai thể loại múa này thường được biểu diễn xen kẽ, tạo nên sự hài hòa giữa yếu tố uyển chuyển và hùng tráng.
Múa cúng dường
Múa cúng dường là hình thức múa phổ biến nhất trong các khóa tu, các buổi lễ tại chùa. Mục đích của múa cúng dường là dâng lên chư Phật, chư Bồ Tát lòng thành kính, biết ơn và cầu nguyện. Múa cúng dường có thể được biểu diễn đơn lẻ hoặc theo nhóm, tùy theo quy mô của buổi lễ.
Nội dung múa cúng dường thường xoay quanh các chủ đề như tán dương công đức của Đức Phật, nguyện sống an lành, tu tập theo giáo lý, hoặc thể hiện ước mơ về một thế giới hòa bình, không chiến tranh, không đau khổ. Trang phục thường là áo dài trắng hoặc vàng, tay cầm hoa sen, nến, hoặc dải lụa.
Múa Phật đản
Lễ Phật đản (ngày sinh của Đức Phật) là một trong những đại lễ quan trọng nhất của Phật giáo. Trong ngày này, các chùa thường tổ chức rước tượng Phật, và múa Phật đản là một phần không thể thiếu. Múa Phật đản tái hiện lại cảnh Đức Phật ra đời, với hình ảnh Thái tử Tất Đạt Đa bước xuống từ cung trời Đâu Suất, thị hiện dưới gốc cây Vô Ưu, rồi bảy bước sen vàng, mỗi bước chân là một đóa sen nở rộ.
Các điệu múa Phật đản thường có tính kể chuyện cao, kết hợp giữa múa, hát, và diễn xuất. Vũ công thủ vai Thái tử, vai Hoàng hậu Maya, các vị thần linh… cùng nhau tái hiện lại một trong những sự kiện linh thiêng nhất của đạo Phật. Múa Phật đản không chỉ là một tiết mục văn nghệ mà còn là một hình thức truyền bá giáo lý, giúp người xem hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp giác ngộ của Đức Phật.
Múa rước kiệu
Múa rước kiệu thường được biểu diễn trong các lễ hội lớn, khi có nghi lễ rước kiệu (rước long vị, rước xá lợi, rước tượng Phật). Múa rước kiệu có tính chất nghi lễ và trang trọng, nhằm tiễn đưa, nghênh đón những vật thiêng liêng. Các vũ công di chuyển theo đội hình vòng tròn hoặc chữ nhật xung quanh kiệu, tay cầm lọng, hương, hoa, biểu đạt lòng thành kính và sự hộ trì.
Điểm đặc biệt của múa rước kiệu là sự kết hợp giữa diễu hành và múa đứng yên. Khi kiệu di chuyển, các vũ công vừa đi vừa múa; khi kiệu dừng lại, họ biểu diễn các điệu múa đứng tại chỗ. Nhịp điệu thường chậm rãi, trang nghiêm, phù hợp với không khí long trọng của buổi lễ.
Múa hiện đại mang đề tài Phật giáo
Trong những năm gần đây, nhiều nghệ sĩ, biên đạo múa đã sáng tạo nên những vở múa hiện đại lấy cảm hứng từ Phật giáo. Những vở múa này không bị gò bó trong khuôn khổ nghi lễ mà tự do sáng tạo về hình thức, kết hợp giữa múa dân gian, múa ballet, múa đương đại và các yếu tố sân khấu hiện đại.
Các chủ đề thường được khai thác bao gồm: Cuộc đời Đức Phật, hành trình tu tập của một vị thiền sư, tâm念 của con người trong cõi đời, luật nhân quả, vô thường, từ bi hỷ xả… Những vở múa này thường được dàn dựng công phu, có kịch bản, có nhân vật, có xung đột và cao trào, nhằm lay động cảm xúc và gửi gắm thông điệp nhân sinh sâu sắc đến khán giả.
Một số tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như “Huyền thoại một vị Phật” (dựng lại cuộc đời Đức Phật Thích Ca), “Một ngày của thiền sư”, “Tâm念”, “Nhân quả”, “Vô thường”… Những tác phẩm này không chỉ được biểu diễn trong chùa chiền mà còn được trình diễn tại các nhà hát, hội trường lớn, thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng, cả Phật tử lẫn người không theo đạo Phật.
Vai trò và ý nghĩa của múa Phật giáo trong đời sống
Phương tiện tu tập và thanh lọc tâm hồn
Đối với các Phật tử, đặc biệt là những người tham gia các khóa tu, múa Phật giáo không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một pháp môn tu tập. Khi múa, người tập phải tập trung tinh thần, điều hòa hơi thở, phối hợp nhịp nhàng giữa thân và tâm. Mỗi động tác múa đều là một lời niệm Phật, một lời cầu nguyện, một sự thể hiện lòng thành kính.
Qua quá trình múa, người tập dần buông xả được những lo toan,煩 não thường nhật, tâm念 được thanh tịnh, nhẹ nhàng. Múa giúp khí huyết lưu thông, cơ thể dẻo dai, tinh thần sảng khoái. Nhiều khóa tu hiện nay đã đưa múa Phật giáo vào chương trình tu học, coi đó là một phương pháp “thiền động”, giúp người tu vừa rèn luyện thân thể, vừa nuôi dưỡng tâm hồn.
Giáo dục đạo đức và lan tỏa giá trị nhân văn
Múa Phật giáo là một phương tiện hiệu quả để giáo dục đạo đức, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên và thiếu nhi. Thông qua các điệu múa, các em được học hỏi về cuộc đời Đức Phật, về các vị Bồ Tát, về các giá trị từ bi, trí tuệ, nhẫn nhục, bố thí, trì giới… Những bài học đạo đức được lồng ghép một cách khéo léo vào từng động tác, từng câu hát, từng cảnh diễn, giúp các em dễ tiếp thu và ghi nhớ lâu dài.
Ngoài ra, múa Phật giáo còn góp phần lan tỏa các giá trị nhân văn đến cộng đồng. Những thông điệp về lòng từ bi, sự tha thứ, tinh thần hòa hợp, bảo vệ môi trường, sống yêu thương và chia sẻ… được thể hiện sinh động qua nghệ thuật múa, từ đó thấm dần vào nhận thức và hành vi của con người.
Giao lưu văn hóa và bảo tồn di sản
Múa Phật giáo là một phần quan trọng trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc. Việc phục dựng, bảo tồn và phát huy các điệu múa cổ như múa chư thiên, múa bát bộ kim cương, múa rước kiệu… không chỉ góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa tâm linh mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và hiện đại.
Bên cạnh đó, múa Phật giáo còn là cầu nối giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và các nước bạn. Trong các festival văn hóa, các buổi giao lưu quốc tế, các đoàn múa Phật giáo Việt Nam thường được mời biểu diễn, qua đó giới thiệu với bạn bè năm châu về một đất nước có bề dày văn hóa, một dân tộc hiếu học, hiếu hòa và giàu truyền thống tâm linh.
Chữa lành tâm lý và hỗ trợ tâm lý trị liệu
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, con người ngày càng phải đối mặt với nhiều áp lực, căng thẳng, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Múa Phật giáo, với tính chất nhẹ nhàng, uyển chuyển, kết hợp giữa vận động cơ thể và thiền định, đang được các chuyên gia tâm lý đánh giá cao như một phương pháp hỗ trợ điều trị các chứng trầm cảm, lo âu, mất ngủ…
Khi tham gia múa Phật giáo, người tham gia được hòa mình vào không gian yên tĩnh, nghe tiếng kinh, tiếng chuông, nhìn ánh nến lung linh, cảm nhận sự uyển chuyển của cơ thể và sự an lạc trong tâm hồn. Tất cả những yếu tố này góp phần giúp tâm trí được nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng tích cực, từ đó hỗ trợ quá trình chữa lành tâm lý.
Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Tâm lý học Ứng dụng năm 2022, những người tham gia các lớp múa Phật giáo đều đặn trong vòng 3 tháng có sự cải thiện rõ rệt về chỉ số căng thẳng (stress), chỉ số lo âu (anxiety) và chất lượng giấc ngủ so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của múa Phật giáo trong việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần cộng đồng.
Múa Phật giáo trong thời đại mới: Thách thức và cơ hội
Sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại
Trong thời đại công nghệ 4.0, khi mà các hình thức giải trí hiện đại tràn ngập trên mạng xã hội, múa Phật giáo đứng trước cả thách thức và cơ hội. Thách thức lớn nhất là làm sao để giữ được bản sắc, tính thiêng liêng của nghệ thuật truyền thống, đồng thời vẫn thu hút được giới trẻ, những người có lối sống năng động, ưa thích cái mới, cái độc đáo.
Rất may mắn, nhiều nghệ sĩ, tăng ni, phật tử đã và đang nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Họ sáng tạo nên những tiết mục múa kết hợp giữa yếu tố cổ điển (động tác tay theo ấn Phật, trang phục truyền thống) và hiện đại (nhạc điện tử pha trộn tiếng kinh, ánh sáng sân khấu chuyên nghiệp, hiệu ứng hình ảnh). Những tiết mục như vậy vừa giữ được hồn cốt Phật giáo, vừa mang hơi thở thời đại, dễ dàng tiếp cận với công chúng trẻ.
Một ví dụ tiêu biểu là tiết mục “Hào quang Phật pháp” được biểu diễn trong Đại lễ Phật đản tại chùa Phước An Long Thành, tỉnh Đồng Nai năm 2023. Tiết mục này sử dụng hiệu ứng ánh sáng laser, màn hình LED lớn chiếu hình ảnh sen nở, hào quang, kết hợp với điệu múa chư thiên truyền thống, đã thu hút hàng chục ngàn lượt xem trên mạng xã hội và nhận được nhiều lời khen ngợi từ cả Phật tử và người xem bình thường.
Múa Phật giáo trên không gian mạng
Mạng xã hội như YouTube, Facebook, TikTok đang trở thành một “sân khấu” mới để quảng bá múa Phật giáo. Rất nhiều chùa chiền, các nhóm phật tử, các nghệ sĩ đã mở kênh YouTube, fanpage, tài khoản TikTok để chia sẻ video múa, clip hướng dẫn múa, hay các buổi biểu diễn trực tuyến. Điều này giúp múa Phật giáo tiếp cận được với lượng lớn người xem, không bị giới hạn về không gian và thời gian.
Tuy nhiên, việc lan tỏa trên mạng xã hội cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng nội dung. Các video cần được quay dựng chuyên nghiệp, có phụ đề, có mô tả rõ ràng về ý nghĩa của từng điệu múa, để người xem không chỉ được thưởng thức mà còn được học hỏi. Ngoài ra, cần tránh hiện tượng “sáng ngời hào quang” một cách hời hợt, chỉ chăm chăm vào hình ảnh bắt mắt mà quên đi chiều sâu tâm linh, dễ biến múa Phật giáo thành một trò tiêu khiển tầm thường.
Hướng đi nào cho tương lai?
Để múa Phật giáo phát triển bền vững trong tương lai, cần có sự chung tay của nhiều phía:
- Nhà chùa và các vị tăng ni: Cần quan tâm hơn đến việc đào tạo, hướng dẫn múa cho phật tử, đặc biệt là thanh thiếu niên. Tổ chức các lớp học múa định kỳ, mời các nghệ sĩ có chuyên môn về hướng dẫn.
- Các nghệ sĩ và biên đạo múa: Cần tiếp tục nghiên cứu, sáng tạo, nhưng phải dựa trên nền tảng am hiểu sâu sắc giáo lý Phật giáo, tránh sáng tạo bừa bãi, làm mất đi bản sắc và tính thiêng liêng.
- Cơ quan quản lý văn hóa: Cần có chính sách bảo tồn, hỗ trợ các di sản múa Phật giáo, tổ chức các festival, hội thi múa Phật giáo để tạo sân chơi lành mạnh, chuyên nghiệp.
- Gia đình và nhà trường: Khuyến khích thanh thiếu niên tham gia các hoạt động múa Phật giáo tại chùa, coi đó là một hình thức rèn luyện nhân cách, làm giàu đời sống tinh thần.
Lời kết
Múa Việt Nam trong Phật giáo, với ánh hào quang rực rỡ của nghệ thuật và tâm linh, là một minh chứng hùng hồn cho sự giao thoa văn hóa, sự hài hòa giữa cái đẹp và cái thiện. Từ những điệu múa cổ kính trong chùa chiền đến những vở diễn hiện đại trên sân khấu lớn, múa Phật giáo luôn giữ vững vai trò là một phương tiện hữu hiệu để cúng dường, tu tập, giáo dục và giao lưu.
Trong thời đại mới, khi mà con người ngày càng khao khát sự bình an và ý nghĩa sống, múa Phật giáo càng khẳng định được giá trị trường tồn của mình. Hy vọng rằng, với sự chung tay của toàn xã hội, nghệ thuật múa Phật giáo sẽ tiếp tục được gìn giữ, phát huy và lan tỏa rộng rãi, để ánh hào quang Phật pháp mãi mãi soi sáng con đường tâm linh của dân tộc Việt Nam.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
