Nam mô a di đà phật tiếng Ấn Độ: Cách đọc, phát âm và ý nghĩa chi tiết

Trong cuộc sống hàng ngày, nhiều người thường nghe thấy cụm từ “Nam mô a di đà phật” trong các nghi lễ, chùa chiền hay đơn giản là trong các bộ phim, chương trình truyền hình. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách phát âm chuẩn của cụm từ này khi được chuyển sang tiếng Ấn Độ, hay thậm chí là nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa đằng sau nó. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu toàn diện về cụm từ thiêng liêng này, từ cách đọc chuẩn đến ý nghĩa trong văn hóa Phật giáo.

Tổng quan về cụm từ “Nam mô a di đà phật”

Khái niệm cơ bản

“Nam mô a di đà phật” là một câu niệm Phật phổ biến trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là ở các nước như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á. Câu này là phiên âm Hán Việt của cụm từ tiếng Phạn “Namo Amitabha Buddha”.

Theo các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, câu niệm này xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử Phật giáo. Nó được ghi chép trong nhiều kinh điển quan trọng như Kinh A Di Đà, Kinh Vô Lượng Thọ và các bộ luận về Tịnh Độ tông. Câu niệm này không chỉ đơn thuần là một câu kinh mà còn ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc về triết lý Phật giáo.

Nguồn gốc lịch sử

Cụm từ “Nam mô a di đà phật” có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ đại, được hình thành trong quá trình phát triển của Phật giáo Ấn Độ. Khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên, các nhà sư đã phiên âm câu này sang tiếng Hán, sau đó được truyền sang Việt Nam thông qua con đường giao lưu văn hóa và tôn giáo.

Theo GS. Trần Văn Giàu, trong tác phẩm “Lịch sử Phật giáo Việt Nam”, câu niệm này đã xuất hiện ở Việt Nam từ khoảng thế kỷ thứ 2-3 sau Công nguyên, khi Phật giáo bắt đầu du nhập vào đất nước ta. Qua hàng ngàn năm phát triển, câu niệm này đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người Việt.

Cách phát âm chuẩn

Phiên âm quốc tế

Cụm từ “Nam mô a di đà phật” khi được chuyển sang tiếng Phạn (tiếng Ấn Độ cổ) có phiên âm quốc tế như sau:

  • Nam mô: /nəmə/
  • A di đà: /ədida/
  • Phật: /buddha/

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách phát âm chuẩn trong tiếng Phạn cổ sẽ khác biệt so với cách đọc hiện đại. Trong tiếng Phạn cổ, âm “a” thường được phát âm rõ ràng và kéo dài hơn, trong khi các phụ âm có thể được nhấn mạnh hơn.

Cách đọc từng từ

Nam mô (/nəmə/):

  • Âm “nam” được phát âm giống như từ “nam” trong tiếng Việt
  • Âm “mô” nhẹ và ngắn, không kéo dài
  • Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên

A di đà (/ədida/):

  • Âm “a” nhẹ, giống âm “ơ” trong tiếng Việt
  • Âm “di” rõ ràng, không nuốt chữ
  • Âm “đà” ngắn gọn, không kéo dài

Phật (/buddha/):

  • Phát âm giống như từ “phật” trong tiếng Việt
  • Âm “phật” ngắn gọn, dứt khoát

Những lỗi phát âm thường gặp

  1. Kéo dài âm cuối: Nhiều người có thói quen kéo dài âm cuối cùng, đặc biệt là âm “phật”. Điều này không đúng với cách phát âm chuẩn.

  2. Nhấn âm không đúng: Một số người nhấn trọng âm vào âm tiết cuối cùng thay vì âm tiết đầu tiên, làm thay đổi hoàn toàn cách phát âm.

  3. Nuốt chữ: Khi niệm nhanh, nhiều người có xu hướng nuốt các âm tiết, đặc biệt là âm “mô” và “a”.

  4. Phát âm quá nặng: Một số người phát âm quá nặng các phụ âm, làm mất đi sự thanh thoát vốn có của câu niệm.

Ý nghĩa và biểu tượng

Ý nghĩa từng từ

Nam mô (Namo): Có nghĩa là “đảnh lễ”, “quy y”, “hướng về”. Đây là một từ thể hiện sự tôn kính và quy phục.

A di đà (Amitabha): Là danh hiệu của một vị Phật, có nghĩa là “Ánh sáng vô lượng” hoặc “Từ bi vô lượng”. A Di Đà Phật là vị Phật cai quản cõi Cực Lạc (Sukhavati).

Phật (Buddha): Có nghĩa là “Đấng Giác Ngộ”, “Đấng Tỉnh Thức”. Đây là danh hiệu chung cho những vị đã giác ngộ hoàn toàn.

Ý nghĩa tổng thể

Câu “Nam mô a di đà phật” khi dịch ra tiếng Việt có nghĩa là “Con xin đảnh lễ Đức Phật A Di Đà” hoặc “Con xin quy y Đức Phật A Di Đà”. Đây là một lời tuyên bố về niềm tin và sự quy phục trước Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng).

Theo quan điểm của Tịnh Độ tông, câu niệm này không chỉ là một lời cầu nguyện mà còn là một pháp môn tu tập. Khi niệm câu này, người tu tập không chỉ thể hiện lòng thành kính mà còn đang thực hiện một hành động tâm linh giúp thanh tịnh tâm念, tích lũy công đức và hướng tới giải thoát.

Biểu tượng trong văn hóa

Trong văn hóa Phật giáo, câu “Nam mô a di đà phật” mang nhiều biểu tượng sâu sắc:

  1. Sự an lạc: Câu niệm này tượng trưng cho sự an lạc, thanh tịnh và giải thoát khỏi khổ đau.

  2. Lòng từ bi: A Di Đà Phật đại diện cho lòng từ bi vô lượng, luôn sẵn sàng cứu độ chúng sinh.

  3. Sự giác ngộ: Câu niệm này nhắc nhở con người hướng tới sự giác ngộ và giải thoát.

  4. Sự quy phục: Thể hiện sự quy phục trước chân lý và giáo pháp của Đức Phật.

Ứng dụng trong đời sống

Trong nghi lễ Phật giáo

Trong các buổi lễ tụng kinh: Câu “Nam mô a di đà phật” thường được niệm trong các buổi lễ tụng kinh, đặc biệt là trong các buổi lễ cầu siêu, lễ hồi hướng và các buổi lễ Tịnh Độ.

Trong các khóa tu: Câu niệm này là một phần không thể thiếu trong các khóa tu Tịnh Độ. Người tu tập thường niệm câu này liên tục trong nhiều giờ, thậm chí cả ngày.

Trong các buổi lễ cầu an: Câu niệm này cũng được sử dụng trong các buổi lễ cầu an, cầu phúc cho cá nhân hoặc cộng đồng.

Ý Nghĩa Của 6 Chữ Nam Mô A Di Đà Phật
Ý Nghĩa Của 6 Chữ Nam Mô A Di Đà Phật

Trong đời sống hàng ngày

Khi gặp khó khăn: Nhiều người có thói quen niệm câu này khi gặp khó khăn, biến cố trong cuộc sống để cầu mong sự bình an và may mắn.

Khi gặp người qua đời: Câu niệm này thường được niệm khi có người qua đời để cầu mong vong linh được siêu thoát về cõi Cực Lạc.

Khi vào chùa: Nhiều người niệm câu này khi bước vào chùa để thể hiện lòng thành kính và quy phục.

Trong các hoàn cảnh đặc biệt: Câu niệm này cũng được sử dụng trong các hoàn cảnh đặc biệt như khi gặp tai nạn, khi đi xa, khi có biến cố lớn trong gia đình.

Lợi ích tâm linh

An định tâm念: Việc niệm câu này giúp tâm念 được an định, giảm bớt lo âu, căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

Tích lũy công đức: Theo quan điểm Phật giáo, mỗi lần niệm câu này đều là một việc làm thiện, giúp tích lũy công đức cho bản thân.

Hướng thiện: Câu niệm này giúp người niệm hướng thiện, sống tốt hơn và có ý thức hơn trong các hành động hàng ngày.

Giúp người khác: Khi niệm câu này, người niệm không chỉ cầu mong cho bản thân mà còn cầu mong cho tất cả chúng sinh được an lạc, hạnh phúc.

So sánh cách phát âm giữa các quốc gia

Cách phát âm ở Việt Nam

Ở Việt Nam, câu “Nam mô a di đà phật” được phát âm theo phiên âm Hán Việt. Cách phát âm này đã được hình thành từ hàng ngàn năm qua và trở thành chuẩn mực trong cộng đồng Phật tử Việt Nam.

Một đặc điểm đáng chú ý là cách phát âm ở Việt Nam có sự pha trộn giữa âm Hán Việt và âm địa phương, tạo nên một bản sắc riêng biệt. Ví dụ, ở miền Bắc, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ so với miền Nam do ảnh hưởng của giọng nói địa phương.

Cách phát âm ở Trung Quốc

Ở Trung Quốc, câu này được phát âm là “Namo Amituo Fo” (南無阿彌陀佛). Cách phát âm này gần giống với phiên âm Hán Việt nhưng có một số khác biệt về ngữ điệu và cách nhấn âm.

Theo các nhà nghiên cứu, cách phát âm ở Trung Quốc có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng miền do ảnh hưởng của các phương ngữ khác nhau như Quan thoại, Quảng Đông, Phúc Kiến…

Cách phát âm ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, câu này được phát âm là “Namu Amida Butsu” (南無阿弥陀仏). Cách phát âm này có sự thay đổi đáng kể so với nguyên bản tiếng Phạn do ảnh hưởng của hệ thống âm thanh tiếng Nhật.

Một điểm thú vị là ở Nhật Bản, câu niệm này được sử dụng rất phổ biến trong tông Tịnh Độ (Jōdo-shū) và tông Tịnh Độ Chân Tông (Jōdo Shinshū), hai tông phái Phật giáo lớn ở Nhật Bản.

Cách phát âm ở Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, câu này được phát âm là “Namo Amita Bul” (나무아미타불). Cách phát âm này cũng có những biến đổi nhất định so với nguyên bản do ảnh hưởng của hệ thống âm thanh tiếng Hàn.

Theo các tài liệu lịch sử, cách phát âm này đã được hình thành từ thời Tam Quốc (thế kỷ 4-7 sau Công nguyên) khi Phật giáo du nhập vào Hàn Quốc.

Các biến thể phổ biến

Biến thể trong tiếng Phạn

Trong tiếng Phạn cổ, câu này có nhiều biến thể tùy thuộc vào vùng miền và thời kỳ lịch sử. Một số biến thể phổ biến bao gồm:

  • Namo Amitabha Buddha: Dạng chuẩn nhất
  • Namo Amitayus Buddha: Dạng nhấn mạnh vào thọ lượng vô lượng
  • Namo Bhagavate Amitabha Buddha: Dạng có thêm từ “Bhagavate” (Đấng Thế Tôn)

Biến thể trong các kinh điển

Trong các kinh điển Phật giáo, câu này cũng có nhiều biến thể tùy thuộc vào nội dung và mục đích sử dụng:

  • “Nam mô thập phương tam thế diệt độ a di đà phật”: Dạng mở rộng, bao gồm cả các vị Phật quá khứ, hiện tại và vị lai.
  • “Nam mô a di đà phật thập phương tam bảo”: Dạng kết hợp với Tam Bảo.
  • “Nam mô a di đà phật đại từ đại bi cứu khổ cứu nạn”: Dạng nhấn mạnh vào lòng từ bi cứu khổ cứu nạn.

Biến thể trong các tông phái

Mỗi tông phái Phật giáo có thể có những biến thể riêng của câu niệm này:

  • Tịnh Độ tông: Thường sử dụng dạng chuẩn “Nam mô a di đà phật”
  • Thiền tông: Có thể sử dụng dạng rút gọn hoặc kết hợp với các pháp môn thiền định
  • Mật tông: Có thể sử dụng dạng biến thể kết hợp với các thần chú (mantra)

Hướng dẫn thực hành

Kỹ thuật niệm Phật

Tư thế ngồi: Nên ngồi kiết già hoặc bán già, lưng thẳng, đầu hơi cúi nhẹ. Tay có thể để trên đùi hoặc bắt ấn tùy theo truyền thống.

Hơi thở: Kết hợp câu niệm với hơi thở. Có thể niệm một câu trong một hơi thở, hoặc niệm theo nhịp thở tự nhiên.

A Di Đà Phật Hay A Mi Đà Phật? | Giác Ngộ Online
A Di Đà Phật Hay A Mi Đà Phật? | Giác Ngộ Online

Tâm念: Giữ tâm念 an định, không để tạp念 xen vào. Nếu có tạp念, nhẹ nhàng đưa tâm念 trở về câu niệm.

Thời gian: Nên niệm vào buổi sáng sớm hoặc buổi tối, khi tâm念 tương đối thanh tịnh. Có thể niệm từ 15 phút đến 1 giờ tùy theo điều kiện.

Thời điểm thích hợp

Buổi sáng: Thời điểm lý tưởng để niệm Phật, khi tâm念 còn trong sáng sau một đêm nghỉ ngơi.

Buổi tối: Cũng là thời điểm tốt để niệm Phật, giúp tâm念 an định trước khi đi ngủ.

Khi tâm念 bất an: Khi cảm thấy lo lắng, buồn phiền, tức giận, nên niệm câu này để an định tâm念.

Trước khi làm việc: Niệm vài câu để cầu mong công việc được thuận lợi và thành công.

Những lưu ý quan trọng

Thành tâm: Điều quan trọng nhất là phải niệm với tâm念 thành kính, không nên niệm một cách máy móc hay应付.

Kiên trì: Việc niệm Phật cần được thực hiện thường xuyên, kiên trì, không nên bỏ dở giữa chừng.

Không so sánh: Không nên so sánh với người khác niệm nhiều hay ít, niệm hay hay dở.

Không cầu mong: Không nên niệm với tâm念 cầu mong điều gì đó, mà nên niệm với tâm念 buông xả.

Kết hợp với hành động: Việc niệm Phật nên được kết hợp với các hành động thiện lành trong cuộc sống hàng ngày.

Lợi ích khoa học

Ảnh hưởng đến não bộ

Theo các nghiên cứu khoa học hiện đại, việc niệm Phật có những ảnh hưởng tích cực đến não bộ:

Tăng hoạt động vùng trước trán: Khi niệm Phật, vùng trước trán – nơi điều khiển tư duy, cảm xúc và hành vi – có hoạt động tăng lên đáng kể.

Giảm hoạt động vùng amygdala: Vùng amygdala – nơi xử lý cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo lắng – có hoạt động giảm đi, giúp tâm念 bình an hơn.

Tăng độ dày vỏ não: Một số nghiên cứu cho thấy việc niệm Phật thường xuyên có thể làm tăng độ dày của vỏ não, đặc biệt là ở các vùng liên quan đến chú ý và điều tiết cảm xúc.

Tác động đến sức khỏe

Giảm căng thẳng: Việc niệm Phật giúp giảm nồng độ cortisol – hormone gây căng thẳng – trong cơ thể.

Ổn định huyết áp: Các nghiên cứu cho thấy người niệm Phật thường xuyên có huyết áp ổn định hơn.

Cải thiện giấc ngủ: Niệm Phật trước khi đi ngủ giúp tâm念 an định, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Tăng cường hệ miễn dịch: Một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy việc niệm Phật có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, tuy nhiên cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định điều này.

Hiệu quả tâm lý

Giảm lo âu: Việc tập trung vào câu niệm giúp tâm念 không bị phân tán bởi các suy nghĩ lo âu.

Tăng cảm giác hạnh phúc: Niệm Phật giúp tăng cảm giác an lạc, hạnh phúc và ý nghĩa trong cuộc sống.

Cải thiện khả năng tập trung: Việc niệm Phật đòi hỏi sự tập trung, từ đó giúp cải thiện khả năng tập trung trong các hoạt động hàng ngày.

Giảm cảm giác cô đơn: Niệm Phật giúp người niệm cảm thấy được kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân, từ đó giảm cảm giác cô đơn.

Các quan niệm sai lầm

Quan niệm về “đọc nhầm”

“Đọc sai sẽ bị phạt”: Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm. Phật giáo luôn nhấn mạnh vào tâm念 thành kính hơn là hình thức. Dù phát âm có thể chưa chuẩn, nhưng nếu có tâm念 thành kính thì vẫn có giá trị.

“Phải đọc thật to mới linh nghiệm”: Việc niệm Phật không phụ thuộc vào âm lượng. Có thể niệm thầm trong tâm念, niệm nhẹ nhàng hoặc niệm to tùy theo hoàn cảnh.

“Chỉ có người tu hành mới được niệm”: Câu niệm này không dành riêng cho các tu sĩ. Ai cũng có thể niệm câu này nếu có tâm念 thành kính.

Hiểu lầm về ý nghĩa

“Niệm để cầu may mắn”: Nhiều người niệm câu này chỉ để cầu may mắn, tài lộc. Đây là một cách hiểu hạn chế. Câu niệm này có ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều về mặt tâm linh và triết học.

“Niệm để tránh tai họa”: Một số người chỉ niệm câu này khi gặp tai họa, biến cố. Đây cũng là một cách hiểu hạn chế. Việc niệm Phật nên được thực hiện thường xuyên, không chỉ khi gặp khó khăn.

“Niệm để được cứu rỗi”: Đây là một cách hiểu theo hướng mê tín. Phật giáo không có khái niệm “cứu rỗi” theo nghĩa một đấng nào đó sẽ cứu giúp. Việc niệm Phật là để tự mình chuyển hóa tâm念 và hành động.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật Trong Tiếng Phạn – Trinh ...
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật Trong Tiếng Phạn – Trinh …

Những hiểu lầm khác

“Niệm nhiều sẽ thành Phật”: Đây là một quan niệm sai lầm. Việc niệm Phật chỉ là một pháp môn tu tập, không phải là con đường duy nhất để thành Phật.

“Niệm để được tái sinh ở cõi Cực Lạc”: Đây là một quan niệm của Tịnh Độ tông, nhưng không phải là quan điểm chung của toàn bộ Phật giáo.

“Niệm để được ban phước”: Việc niệm Phật không phải là để nhận được phần thưởng hay phước lành từ một đấng nào đó.

Cách học và thực hành hiệu quả

Bắt đầu từ đâu

Tìm hiểu lý thuyết: Trước tiên nên tìm hiểu về ý nghĩa, nguồn gốc và cách phát âm chuẩn của câu niệm.

Tìm thầy học đạo: Nếu có thể, nên tìm một vị thầy có kinh nghiệm để hướng dẫn cách niệm Phật đúng đắn.

Tham gia các khóa tu: Các khóa tu là cơ hội tốt để học hỏi và thực hành dưới sự hướng dẫn của các bậc thầy.

Đọc sách kinh: Nên đọc các kinh điển liên quan đến A Di Đà Phật và pháp môn niệm Phật.

Phương pháp học tập

Học theo video: Có thể tìm các video hướng dẫn niệm Phật trên Internet để học theo.

Học qua ứng dụng: Hiện nay có nhiều ứng dụng điện thoại giúp học và thực hành niệm Phật.

Học qua sách nói: Các sách nói về niệm Phật cũng là một phương pháp học tập hiệu quả.

Học qua thực hành: Quan trọng nhất là phải thực hành thường xuyên, không chỉ học lý thuyết.

Tài liệu tham khảo

Kinh A Di Đà: Là kinh điển quan trọng nhất về A Di Đà Phật và pháp môn niệm Phật.

Kinh Vô Lượng Thọ: Kinh này kể về quá trình tu tập của A Di Đà Phật khi còn là Bồ Tát.

Các bộ luận về Tịnh Độ: Có nhiều bộ luận về Tịnh Độ tông giúp hiểu sâu hơn về pháp môn niệm Phật.

Các sách hướng dẫn: Có nhiều sách hướng dẫn niệm Phật do các vị thầy viết, rất hữu ích cho người mới bắt đầu.

Những câu hỏi thường gặp

Về cách phát âm

Hỏi: “Tôi phát âm sai có sao không?”
Đáp: Không sao cả. Quan trọng nhất là tâm念 thành kính. Dù phát âm chưa chuẩn, nhưng nếu có tâm念 thành kính thì vẫn có giá trị.

Hỏi: “Có nên dùng máy ghi âm để kiểm tra cách phát âm không?”
Đáp: Có thể dùng, nhưng không bắt buộc. Quan trọng là cảm nhận được sự an lạc khi niệm, không phải là phát âm hoàn hảo.

Hỏi: “Có nên niệm theo băng đĩa không?”
Đáp: Có thể niệm theo băng đĩa để học cách phát âm, nhưng không nên lệ thuộc vào đó. Nên niệm theo cách cảm nhận của bản thân.

Về thời gian và tần suất

Hỏi: “Nên niệm bao nhiêu lần một ngày?”
Đáp: Không có quy định cố định. Nên niệm theo khả năng và điều kiện của bản thân. Có thể niệm 108 lần, 1000 lần hoặc bất kỳ số lần nào tùy theo thời gian và tâm lực.

Hỏi: “Có nên niệm vào những thời điểm đặc biệt không?”
Đáp: Có thể niệm vào bất kỳ thời điểm nào. Tuy nhiên, buổi sáng sớm và buổi tối thường là thời điểm lý tưởng để niệm Phật.

Hỏi: “Có nên niệm khi đang làm việc không?”
Đáp: Có thể niệm thầm trong tâm念 khi đang làm việc, nhưng không nên niệm to vì có thể làm ảnh hưởng đến người khác.

Về hiệu quả và mục đích

Hỏi: “Niệm bao lâu thì thấy hiệu quả?”
Đáp: Hiệu quả của việc niệm Phật không thể đo đếm bằng thời gian. Mỗi người sẽ có cảm nhận khác nhau tùy thuộc vào tâm lực, sự thành kính và cách thực hành.

Hỏi: “Có nên niệm để cầu điều gì đó không?”
Đáp: Việc niệm Phật không nên xuất phát từ tâm念 cầu xin. Nên niệm với tâm念 buông xả, không mong cầu điều gì cả.

Hỏi: “Có nên cho người khác biết mình đang niệm Phật không?”
Đáp: Không cần thiết phải cho người khác biết. Việc niệm Phật là một hành động tâm linh cá nhân, không cần phô trương hay khoe khoang.

Kết luận

Câu “Nam mô a di đà phật” không chỉ đơn giản là một câu niệm Phật mà còn là một biểu tượng sâu sắc của văn hóa Phật giáo. Việc hiểu rõ cách phát âm chuẩn, ý nghĩa và cách thực hành câu niệm này sẽ giúp chúng ta tiếp cận Phật giáo một cách đúng đắn và có ích hơn.

Thông qua bài viết này, chuaphatanlongthanh.com hy vọng đã cung cấp cho bạn những kiến thức toàn diện về câu niệm “Nam mô a di đà phật” trong tiếng Ấn Độ. Dù bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu Phật giáo hay đã có kinh nghiệm tu tập lâu năm, hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho hành trình tâm linh của bạn.

Quan trọng nhất là hãy niệm câu này với tâm念 thành kính, không cầu mong điều gì cả. Khi tâm念 thanh tịnh, tự nhiên sẽ cảm nhận được sự an lạc và hạnh phúc mà câu niệm này mang lại.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *