Phật giáo Đại Thừa là một trong những nhánh quan trọng và ảnh hưởng sâu rộng nhất của Phật giáo, hiện diện mạnh mẽ tại nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và Tây Tạng. Khác với Phật giáo Nguyên thủy (hay Tiểu Thừa), Đại Thừa hướng đến lý tưởng Bồ tát, cứu độ tất cả chúng sinh và phát triển nhiều tư tưởng giáo lý phong phú như Tánh Không, Duy thức, và Tịnh độ. Vậy nguyên nhân ra đời của Phật giáo Đại thừa là gì? Bài viết này sẽ phân tích toàn diện các yếu tố lịch sử, xã hội, tư tưởng và tôn giáo dẫn đến sự hình thành và phát triển của Đại Thừa, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh ra đời cũng như giá trị lịch sử của nhánh Phật giáo này.
Có thể bạn quan tâm: Tổng Kết Hoạt Động Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam Năm 2024: Thành Tựu Và Định Hướng
Tóm tắt về bối cảnh lịch sử và lý do ra đời của Đại Thừa
Phật giáo Đại Thừa ra đời vào khoảng thế kỷ thứ I trước Công nguyên, tại Ấn Độ, như một phong trào cải cách trong nội bộ Phật giáo. Nguyên nhân chính bao gồm sự bất mãn với hình thức tu tập quá câu nệ vào giới luật của Tăng đoàn truyền thống, nhu cầu phổ cập hóa giáo pháp đến quần chúng, ảnh hưởng của các trào lưu tư tưởng và tôn giáo đương thời, cũng như mong muốn phục hồi tinh thần từ bi cứu khổ của Đức Phật. Đại Thừa không phủ nhận các giáo lý căn bản mà phát triển chúng theo hướng uyển chuyển, linh hoạt và mang tính phổ quát hơn, từ đó đáp ứng được nhu cầu tâm linh ngày càng đa dạng của xã hội Ấn Độ lúc bấy giờ.
Bối cảnh lịch sử và xã hội Ấn Độ thời kỳ hình thành Đại Thừa
Sự phát triển của Phật giáo Nguyên thủy sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn
Sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết Bàn vào khoảng năm 486 TCN (theo truyền thống Nam tông) hoặc 400 TCN (theo một số học giả phương Tây), giáo hội Phật giáo do năm vị đại đệ tử như Mahākassapa (Đại Ca Diếp) đứng đầu đã tổ chức kết tập kinh điển lần thứ nhất tại hang Tì-bà-la để gìn giữ lời dạy của Đức Phật. Qua thời gian, Tăng đoàn ngày càng phát triển, các bộ phái Phật giáo bắt đầu phân hóa do bất đồng về giới luật và giáo lý. Đến thời vua A Dục (Ashoka, khoảng thế kỷ thứ 3 TCN), Phật giáo được truyền bá rộng rãi khắp Ấn Độ và sang cả các nước láng giềng như Tích Lan (Sri Lanka), nhờ vào chính sách dung hợp và bảo vệ của nhà vua. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng kéo theo những hệ lụy như hình thức hóa tu tập, xa rời tinh thần ban đầu, và khoảng cách ngày càng lớn giữa Tăng đoàn và quần chúng.
Áp lực từ các hệ phái và tranh luận giáo lý
Trong giai đoạn trước khi Đại Thừa hình thành, Phật giáo Ấn Độ đã phân chia thành nhiều bộ phái, tiêu biểu là Thượng tọa bộ (Sthaviravāda) và Đại chúng bộ (Mahāsāṃghika). Các bộ phái này thường tranh luận về các vấn đề như bản chất của A-la-hán, vai trò của Đức Phật, và cách thức tu tập. Một số học giả cho rằng Đại chúng bộ có ảnh hưởng nhất định đến sự ra đời của Đại Thừa, đặc biệt là tư tưởng về Phật tánh và bản chất giác ngộ vốn có của mọi chúng sinh. Những cuộc tranh luận nội bộ này đã tạo tiền đề tư tưởng cho sự xuất hiện của một trào lưu mới, muốn vượt lên trên sự chia rẽ và hướng đến một hình mẫu lý tưởng cao hơn là Bồ tát đạo.
Ảnh hưởng của các tôn giáo và triết thuyết đương thời
Xã hội Ấn Độ thời kỳ đầu Công nguyên là nơi giao thoa của nhiều tôn giáo và trường phái tư tưởng. Ngoài Phật giáo, các hệ tư tưởng như Bà-la-môn giáo (sau này phát triển thành Ấn Độ giáo), Kỳ na giáo (Jainism), và các trào lưu thần bí, dân gian cũng rất phát triển. Bà-la-môn giáo với hệ thống thần linh phong phú, nghi lễ cầu nguyện, và niềm tin vào một thực tại tối hậu (Brahman) đã ảnh hưởng không nhỏ đến cách biểu đạt giáo lý của Đại Thừa, đặc biệt là hình ảnh các vị Bồ tát và Phật hiện thân. Đồng thời, tinh thần từ bi, cứu khổ cứu nạn trong Kỳ na giáo cũng góp phần củng cố lý tưởng Bồ tát trong Đại Thừa. Ngoài ra, các yếu tố thần thoại, truyền thuyết dân gian được tiếp nhận một cách có chọn lọc, giúp Đại Thừa dễ dàng hòa nhập vào đời sống tâm linh của quần chúng.
Những bất cập trong Phật giáo truyền thống dẫn đến nhu cầu cải cách
Sự hình thức hóa và xa rời tinh thần từ bi
Một trong những nguyên nhân ra đời của Phật giáo Đại thừa là sự bất mãn đối với khuynh hướng quá chú trọng vào giới luật và hình thức tu tập trong một bộ phận Tăng đoàn truyền thống. Nhiều tu sĩ chỉ lo giữ gìn giới thể, tu tập để đạt quả A-la-hán mà ít quan tâm đến việc cứu độ chúng sinh. Điều này khiến Phật giáo ngày càng trở nên xa cách với quần chúng, đặc biệt là những người lao động, nông dân, thương nhân – những người cần một hình thức tu tập gần gũi, dễ tiếp cận và mang tính thực tiễn cao. Đại Thừa ra đời như một tiếng nói phản kháng, kêu gọi phục hồi tinh thần từ bi, trí tuệ và dấn thân của Đức Phật, hướng đến lý tưởng “tự độ và độ tha”.
Khoảng cách giữa Tăng đoàn và đời sống thường nhật
Tăng đoàn truyền thống thường sống trong các tu viện, tuân thủ nghiêm ngặt giới luật và ít giao thiệp với đời sống thế tục. Điều này khiến Phật giáo khó lan tỏa sâu rộng trong dân chúng, nhất là ở những vùng nông thôn hoặc các giai tầng xã hội thấp. Đại Thừa chủ trương “nhập thế”, khuyến khích người tu học sống giữa đời mà tu, coi việc làm việc thiện, giúp đỡ người khác cũng là một hình thức tu tập. Quan điểm này giúp Phật giáo tiếp cận được với nhiều tầng lớp hơn, từ vua chúa, quan lại đến nông dân, thợ thuyền.
Hạn chế trong việc tiếp cận giáo lý cho người tại gia
Phật giáo Nguyên thủy thường nhấn mạnh đến cuộc sống xuất gia, xem đó là con đường tối ưu để giải thoát. Điều này vô tình tạo ra rào cản đối với những người tại gia, những người có gia đình, công việc và trách nhiệm xã hội. Đại Thừa đã mở rộng cánh cửa giải thoát cho tất cả mọi người, bất kể xuất gia hay tại gia, chỉ cần phát tâm Bồ đề, tu tập theo sáu pháp Ba-la-mật (lục độ) là có thể thành Phật. Đây là một bước chuyển quan trọng, thể hiện tinh thần bình đẳng và phổ quát của Đại Thừa.
Sự phát triển của tư tưởng Bồ tát và lý tưởng cứu độ chúng sinh

Có thể bạn quan tâm: Nguyên Lý Nam Mô A Di Đà Phật: Hiểu Sâu Ý Nghĩa 6 Chữ Thần Thánh Trong Đời Sống
Khái niệm Bồ tát trong Đại Thừa
Bồ tát (Bodhisattva) là hình mẫu lý tưởng của Đại Thừa, khác biệt rõ rệt so với hình ảnh A-la-hán trong Phật giáo Nguyên thủy. Bồ tát là người đã phát tâm cầu đạo giác ngộ nhưng vì lòng từ bi vô hạn, nguyện延迟 nhập Niết Bàn để cứu độ chúng sinh. Hình ảnh Bồ tát tiêu biểu như Quán Thế Âm (Avalokiteśvara), Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī), hay Địa Tạng (Kṣitigarbha) đã trở nên quen thuộc trong tâm thức người dân châu Á. Bồ tát không chỉ là biểu tượng của trí tuệ và từ bi, mà còn là hiện thân của sự dấn thân, hy sinh và lòng kiên trì trên con đường tu tập.
Sáu pháp Ba-la-mật (Lục độ)
Để trở thành một Bồ tát, người tu tập cần thực hành sáu pháp Ba-la-mật, bao gồm: Bố thí (đem của cải, trí tuệ, pháp môn chia sẻ với chúng sinh), Trì giới (giữ gìn giới luật), Nhẫn nhục (kiên nhẫn trước khổ đau, nghịch cảnh), Tinh tấn (nỗ lực tu tập không ngừng), Thiền định (an trụ tâm念), và Trí tuệ (thấu hiểu bản chất vô ngã, duyên khởi của vạn pháp). Sáu pháp này không chỉ là phương pháp tu tập mà còn là biểu hiện cụ thể của tinh thần Đại Thừa: vừa tự hoàn thiện bản thân, vừa góp phần làm lợi ích cho tha nhân.
Tinh thần “tự độ và độ tha”
Khác với lý tưởng giải thoát cá nhân trong Tiểu Thừa, Đại Thừa nhấn mạnh đến tinh thần “tự độ và độ tha” – vừa tự mình tu tập để giác ngộ, vừa nguyện lực giúp đỡ mọi chúng sinh cùng thoát khổ. Đây là một bước chuyển lớn trong tư duy Phật giáo, thể hiện tinh thần đại từ, đại bi và đại trí. Chính tinh thần này đã làm nên sức sống mãnh liệt của Đại Thừa, khiến nó lan tỏa nhanh chóng và thích nghi tốt với nhiều nền văn hóa khác nhau.
Ảnh hưởng của các bộ kinh điển Đại Thừa đầu tiên
Kinh Bát Nhã Ba La Mật (Prajñāpāramitā Sūtra)
Kinh Bát Nhã là một trong những bộ kinh quan trọng nhất của Đại Thừa, phát triển từ khoảng thế kỷ thứ I TCN. Nội dung chính của kinh là thuyết giảng về “Tánh Không” (Śūnyatā) – bản chất rỗng không cố hữu của vạn pháp, mọi hiện tượng đều tồn tại nhờ vào duyên khởi, không có tự tính. Tư tưởng này không phủ nhận hiện tượng mà giúp con người vượt qua chấp trước, từ đó đạt được trí tuệ giải thoát. Kinh Bát Nhã đã đặt nền móng cho nhiều tông phái Đại Thừa sau này như Trung Quán tông (Madhyamaka) và Duy thức tông (Yogācāra).
Kinh Pháp Hoa (Saddharma Puṇḍarīka Sūtra)
Kinh Pháp Hoa được xem là “vua của các kinh” trong Đại Thừa, nhấn mạnh đến tư tưởng “nhất thừa” – tất cả chúng sinh đều có thể thành Phật, bất kể căn cơ hay hoàn cảnh. Kinh này cũng khẳng định vai trò của Bồ tát Quán Thế Âm như một vị cứu tinh của chúng sinh trong cõi Ta-bà. Ngoài ra, Kinh Pháp Hoa còn đề cao giá trị của việc thọ trì, đọc tụng và phổ truyền kinh điển, coi đó là một hình thức tu tập quan trọng.
Kinh Tịnh Độ (Vô Lượng Thọ Kinh, A Di Đà Kinh)
Các kinh Tịnh Độ hướng đến niềm tin vào cõi Phật A Di Đà ở phương Tây, nơi chúng sinh có thể vãng sanh nhờ vào hạnh nguyện của Phật A Di Đà và sự niệm danh hiệu của ngài. Đây là một pháp môn dễ thực hành, phù hợp với người tại gia và những người ít có điều kiện tu tập sâu xa. Tịnh độ tông sau này phát triển mạnh mẽ ở Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, trở thành một trong những pháp môn phổ biến nhất của Đại Thừa.
Sự giao thoa văn hóa và ảnh hưởng của các con đường giao thương
Con đường tơ lụa và sự truyền bá Phật giáo
Sự hình thành và phát triển của nguyên nhân ra đời của Phật giáo Đại thừa cũng gắn liền với sự giao lưu văn hóa qua con đường tơ lụa. Các thương nhân, tăng sĩ và du khách qua lại giữa Ấn Độ, Trung Á và Trung Hoa đã góp phần truyền bá tư tưởng Đại Thừa sang phương Đông. Các trung tâm Phật giáo như Gandhara, Bamiyan trở thành nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa, từ đó hình thành phong cách nghệ thuật Phật giáo mang đậm dấu ấn Hy Lạp (Phật tượng dạng Greco-Buddhist). Sự giao thoa này không chỉ làm phong phú thêm hình ảnh Phật, Bồ tát mà còn thúc đẩy sự sáng tạo trong cách diễn đạt giáo lý.
Ảnh hưởng của văn hóa bản địa tại các quốc gia tiếp nhận

Có thể bạn quan tâm: Nghệ Thuật Cắm Hoa Cúng Phật: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Ý Nghĩa Sâu Sắc
Khi du nhập vào các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Việt Nam, Đại Thừa đã tiếp thu và điều chỉnh để phù hợp với văn hóa, tín ngưỡng bản địa. Ví dụ, tại Trung Quốc, Đại Thừa chịu ảnh hưởng của Nho giáo (đề cao luân lý, trách nhiệm xã hội) và Đạo giáo (tư tưởng vô vi, hòa hợp với tự nhiên), từ đó hình thành các tông phái đặc sắc như Thiền tông, Thiên Thai tông, Hoa Nghiêm tông. Ở Việt Nam, Đại Thừa kết hợp với tín ngưỡng dân gian, thờ Mẫu, thờ Thần, tạo nên bản sắc riêng biệt – dung dị, gần gũi và thấm đẫm tinh thần nhân văn.
Những trào lưu tư tưởng góp phần hình thành Đại Thừa
Tư tưởng về Phật tánh và bản chất giác ngộ
Một trong những đóng góp lớn nhất của Đại Thừa là phát triển tư tưởng về Phật tánh – bản chất giác ngộ vốn có trong mỗi chúng sinh. Khác với quan điểm cho rằng chỉ có những người tu tập mới có thể đạt giác ngộ, Đại Thừa khẳng định mọi người đều có tiềm năng thành Phật, chỉ vì vô minh che lấp nên chưa thể hiện lộ ra. Tư tưởng này được thể hiện rõ trong các kinh như Như Lai xuất hiện công đức phẩm, Đại Niết Bàn kinh, và được phát triển thành hệ thống lý luận trong các tông phái như Duy thức và Hoa Nghiêm.
Ảnh hưởng của triết học Trung quán và Duy thức
Hai tông phái triết học lớn của Đại Thừa là Trung Quán (do Long Thọ sáng lập) và Duy Thức (do Vô Trước và Thế Thân phát triển) đã đóng vai trò then chốt trong việc hệ thống hóa giáo lý Đại Thừa. Trung Quán tông dùng lập luận biện chứng để phá trừ mọi chấp trước, khẳng định Tánh Không của vạn pháp. Duy Thức tông thì phân tích cấu trúc tâm thức, cho rằng vạn pháp do tâm biến hiện, từ đó đề cao vai trò của việc chuyển hóa tâm念 để đạt giác ngộ. Hai tông phái này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, tạo nên nền tảng tư tưởng vững chắc cho Đại Thừa.
Đại Thừa và sự bình đẳng trong tu tập
Mở rộng cánh cửa giải thoát cho tất cả mọi người
Đại Thừa chủ trương rằng giải thoát không phải là đặc quyền của riêng ai. Dù là vua chúa hay nông dân, đàn ông hay đàn bà, người già hay trẻ nhỏ, chỉ cần phát tâm Bồ đề, tu tập theo chánh pháp là có thể thành Phật. Điều này hoàn toàn khác biệt so với quan điểm bảo thủ của một số bộ phái truyền thống, vốn xem trọng xuất gia và giới tính. Đại Thừa đã dẹp bỏ rào cản đó, đề cao giá trị con người trên phương diện tâm linh.
Vai trò của người tại gia trong tu tập Đại Thừa
Trong Đại Thừa, người tại gia không bị xem là kém hơn xuất gia. Nhiều vị Bồ tát trong kinh điển là tại gia, như Duy Ma Cật (Vimalakīrti) – một cư sĩ nhưng có trí tuệ sâu sắc, có thể giảng pháp cho các vị đại đệ tử của Đức Phật. Điều này khẳng định rằng tu tập không nhất thiết phải ở chùa, mà có thể thực hiện ngay trong cuộc sống thường ngày, qua việc giữ gìn năm giới, thực hành mười điều thiện, và phát triển tâm từ bi.
Sự kế thừa và phát triển từ Phật giáo Nguyên thủy
Không phủ nhận mà phát triển giáo lý căn bản
Mặc dù Đại Thừa mang nhiều đổi mới, nhưng nó không phủ nhận giáo lý căn bản của Phật giáo Nguyên thủy như Tứ Diệu Đế, Nhân Quả, Vô Thường, Vô Ngã. Thay vào đó, Đại Thừa phát triển các giáo lý này theo hướng sâu sắc và toàn diện hơn. Ví dụ, Tứ Diệu Đế được mở rộng thành Bồ đề phần (37 pháp hành đạo), Nhân Quả được lý giải qua luật duyên khởi, Vô Ngã được phát biểu thành Tánh Không. Như vậy, Đại Thừa vừa kế thừa, vừa phát huy tinh hoa của truyền thống, tạo nên sự liên tục trong dòng chảy tư tưởng Phật giáo.
Khẳng định vai trò của Đức Phật như một đấng giác ngộ toàn tri
Trong Đại Thừa, Đức Phật không chỉ là một vị thầy giác ngộ mà còn là hiện thân của chân lý, có mặt khắp mọi nơi qua Pháp thân (Dharmakāya). Bên cạnh đó là Báo thân (Sambhogakāya) và Hóa thân (Nirmāṇakāya), thể hiện ba cấp độ hiện hữu của Phật. Quan điểm này giúp củng cố niềm tin của quần chúng, đồng thời mở rộng khái niệm Phật ra ngoài cá nhân Đức Thích Ca Mâu Ni, bao gồm các vị Phật khác như A Di Đà, Dược Sư, và các vị Bồ tát.
Đại Thừa và nghệ thuật, văn học

Có thể bạn quan tâm: Nghĩa Của Từ A Di Đà Phật: Ý Nghĩa Sâu Sắc Trong Phật Giáo
Sự phát triển của điêu khắc và hội họa Phật giáo
Sự ra đời của Đại Thừa đã thúc đẩy mạnh mẽ nghệ thuật Phật giáo. Các tượng Phật, Bồ tát được tạc với vẻ đẹp nhân văn, từ bi, với nhiều tư thế và biểu cảm khác nhau. Phong cách nghệ thuật Gandhara, Mathura, Amaravati… là minh chứng rõ nét cho sự giao thoa văn hóa và sự sáng tạo nghệ thuật dưới ảnh hưởng của Đại Thừa. Các hang động như Ajanta, Ellora ở Ấn Độ hay Mogao ở Trung Quốc là những bảo tàng sống về nghệ thuật Đại Thừa.
Văn học kinh điển và thi ca Phật giáo
Bên cạnh kinh điển, Đại Thừa còn phát triển mạnh về văn học, thi ca. Các nhà thơ, luận sư như Mã Minh, Long Thọ, Thế Thân không chỉ là những học giả uyên bác mà còn là những thi sĩ với ngòi bút đầy cảm xúc. Các tác phẩm như “Phật sở hành tạng kinh” (Buddhacarita), “Ưu bà đề xá luận”, hay “Đại thừa khởi tín luận” vừa có giá trị tư tưởng sâu sắc, vừa có giá trị văn học cao.
Tác động của Đại Thừa đến xã hội và chính trị
Hỗ trợ các triều đại và chính sách nhân văn
Nhiều triều đại ở châu Á đã dùng tư tưởng Đại Thừa để xây dựng chính sách nhân văn, khoan dung. Ví dụ, vua Lương Vũ Đế ở Trung Hoa hay các vị vua thời Lý, Trần ở Việt Nam đều lấy Phật giáo làm quốc giáo, xây dựng chùa chiền, khuyến khích tu tập, thực hiện các chính sách từ thiện, giảm thuế khóa, mở rộng giáo dục. Đại Thừa không can thiệp trực tiếp vào chính trị, nhưng thông qua đạo đức và tư tưởng từ bi, nó góp phần làm trong sạch xã hội và ổn định trị an.
Góp phần xây dựng cộng đồng và từ thiện xã hội
Các chùa chiền Đại Thừa không chỉ là nơi tu tập mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục và từ thiện. Chùa mở lớp dạy học, phát cơm miễn phí, chữa bệnh, cứu trợ thiên tai, tổ chức các khóa tu cho người dân. Điều này giúp củng cố mối liên kết cộng đồng và nâng cao đời sống tinh thần cho quần chúng.
Đại Thừa trong thời đại hiện nay
Sự thích nghi với đời sống hiện đại
Ngày nay, Đại Thừa tiếp tục thích nghi với đời sống hiện đại thông qua các hình thức như thiền chánh niệm (mindfulness), thiền ứng dụng trong doanh nghiệp, giáo dục, y tế. Các thiền sư như Thích Nhất Hạnh đã đưa thiền vào đời sống hàng ngày, giúp người trẻ, người bận rộn có thể tu tập mà không cần phải vào chùa. Đây là một minh chứng rõ nét cho tính linh hoạt và sức sống bền lâu của Đại Thừa.
Ứng dụng trong giáo dục và phát triển bản thân
Nhiều trường học, đại học trên thế giới đã đưa thiền và tư tưởng Phật giáo vào chương trình giảng dạy nhằm rèn luyện trí tuệ, kiểm soát cảm xúc và phát triển nhân cách. Các khóa học về chánh niệm, quản lý stress, tư duy tích cực đều có nguồn gốc từ giáo lý Đại Thừa. Điều này cho thấy rằng, dù trải qua hàng thiên niên kỷ, Đại Thừa vẫn giữ được giá trị thực tiễn và thời sự.
Tổng kết về nguyên nhân ra đời của Phật giáo Đại thừa
Tóm lại, nguyên nhân ra đời của Phật giáo Đại thừa là sự kết hợp của nhiều yếu tố: sự bất mãn với hình thức tu tập quá câu nệ trong Phật giáo truyền thống, nhu cầu phổ cập hóa giáo pháp đến quần chúng, ảnh hưởng của các trào lưu tư tưởng và tôn giáo đương thời, cũng như mong muốn phục hồi tinh thần từ bi cứu khổ của Đức Phật. Đại Thừa không phải là một cuộc cách mạng mà là một quá trình phát triển tự nhiên, kế thừa và phát huy tinh hoa của Phật giáo Nguyên thủy, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các yếu tố văn hóa, tư tưởng bên ngoài để thích nghi với thời đại. Nhờ đó, Đại Thừa đã lan tỏa mạnh mẽ khắp châu Á và tiếp tục phát huy vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của hàng trăm triệu người trên thế giới ngày nay.
Theo thông tin tổng hợp từ chuaphatanlongthanh.com, việc tìm hiểu về nguyên nhân ra đời của Đại Thừa không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử Phật giáo mà còn rút ra được những bài học về sự thích nghi, đổi mới và tinh thần nhập thế – những giá trị vẫn còn nguyên tính thời sự trong xã hội hiện đại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
