Phật giáo Bắc tông tiếng Anh là gì? Khái niệm, lịch sử và đặc điểm toàn diện

Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ khắp năm châu. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng Phật giáo không phải là một khối đồng nhất, mà được chia thành nhiều truyền thống lớn, trong đó Bắc tông và Nam tông là hai nhánh chính. Vậy phật giáo bắc tông tiếng anh là gì? Câu trả lời đơn giản là “Mahayana Buddhism” – Đại thừa Phật giáo. Nhưng để hiểu sâu sắc hơn về truyền thống này, chúng ta cần khám phá lịch sử hình thành, đặc điểm tín lý, và vai trò của nó trong đời sống tâm linh hiện đại.

Tổng quan về Phật giáo Bắc tông (Mahayana Buddhism)

Khái niệm và tên gọi

Mahayana, dịch từ tiếng Phạn, có nghĩa là “Đại Thừa” hay “cỗ xe lớn”. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi là Phật giáo Bắc tông vì truyền thống này phát triển mạnh mẽ ở các nước khu vực Đông Á nằm về hướng Bắc so với Ấn Độ – nơi Phật giáo ra đời. Tên gọi này không chỉ đơn thuần là một khái niệm địa lý mà còn thể hiện rõ ràng về mục tiêu và phạm vi truyền bá của truyền thống.

Khác với Theravada (Phật giáo Nam tông) – được xem là “Tiểu Thừa” hay “cỗ xe nhỏ” với mục tiêu giải thoát cho cá nhân, Mahayana hướng đến lý tưởng Bồ-tát, cứu độ tất cả chúng sinh. Điều này lý giải tại sao Mahayana được gọi là “Đại Thừa” – bởi nó mang trong mình một tầm vóc lớn lao, bao dung và từ bi hơn.

Phạm vi ảnh hưởng toàn cầu

Mahayana Buddhism hiện diện mạnh mẽ tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ quan trọng trên thế giới. Các nước có truyền thống Mahayana lâu đời bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, cũng như các vùng Tây Tạng, Mông Cổ và một phần của Đông Nam Á. Mỗi khu vực lại phát triển những tông phái đặc trưng, tạo nên một bản đồ tín ngưỡng đa dạng và phong phú.

Đặc biệt, trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, Mahayana đã vượt qua biên giới địa lý để du nhập vào phương Tây. Các trung tâm thiền định, chùa chiền theo truyền thống này ngày càng phổ biến tại Mỹ, Canada, châu Âu và Úc, thu hút không chỉ người gốc Á mà cả người bản địa tìm đến với Phật pháp.

Lịch sử hình thành và phát triển của Mahayana

Giai đoạn tiền Mahayana (thế kỷ 1-2 TCN)

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn (khoảng thế kỷ 5 TCN), giáo hội Phật giáo trải qua nhiều lần kết tập kinh điển để bảo tồn lời dạy của Ngài. Trong khoảng 400-500 năm đầu tiên, Phật giáo chưa có sự phân chia rõ rệt về tông phái. Tuy nhiên, những mầm mống tư tưởng Đại thừa đã bắt đầu hình thành trong lòng Phật giáo nguyên thủy.

Các học giả nghiên cứu lịch sử Phật giáo cho rằng, những tư tưởng về Bồ-tát đạo, lý tưởng vị tha cứu độ chúng sinh, đã len lỏi trong một số bộ phái, đặc biệt là phái Đại chúng bộ (Mahāsāṃghika). Những vị Bồ-tát như Quán Thế Âm, Văn Thù Sư Lợi bắt đầu được nhắc đến, dù chưa trở thành trung tâm của tín ngưỡng.

Sự ra đời chính thức (thế kỷ 1-2 SCN)

Thời điểm Mahayana chính thức ra đời còn nhiều tranh luận, nhưng đa số học giả đồng ý rằng vào khoảng thế kỷ 1-2 SCN, các kinh điển Mahayana đầu tiên đã xuất hiện. Những bộ kinh quan trọng như Bát-nhã ba-la-mật-đa tâm kinh (Heart Sutra), Diệu pháp liên hoa kinh (Lotus Sutra), và Vô lượng thọ kinh (Sutra of Immeasurable Life) được hình thành và truyền bá.

Một điểm đặc biệt là Mahayana không phủ nhận hoàn toàn Phật giáo nguyên thủy mà xem đó là nền tảng. Tuy nhiên, Mahayana phát triển thêm nhiều giáo lý mới, đặc biệt nhấn mạnh đến tánh Không (Śūnyatā), Bồ-đề tâm, và lý tưởng Bồ-tát. Đức Phật Thích Ca không chỉ được xem là một vị thầy lịch sử mà còn là hiện thân của Pháp thân – chân lý tối thượng.

Thời kỳ phát triển rực rỡ ở Ấn Độ

Từ thế kỷ 2 đến thế kỷ 7 SCN, Mahayana phát triển mạnh mẽ tại Ấn Độ dưới sự bảo hộ của nhiều triều đại, đặc biệt là vương triều Gupta. Đây là thời kỳ huy hoàng của các vị luận sư vĩ đại như Nagarjuna (rống rợn), Asanga và Vasubandhu. Họ đã hệ thống hóa giáo lý Mahayana thành những luận tạng đồ sộ, đặt nền móng cho hai trường phái triết học lớn: Trung quán (Madhyamaka) và Duy thức (Yogacara).

Các đại học Phật giáo như Nalanda trở thành trung tâm học thuật lớn nhất thế giới thời bấy giờ, thu hút hàng ngàn tăng sinh từ khắp Á châu đến tu học. Mahayana không chỉ là một truyền thống tôn giáo mà còn là một phong trào tư tưởng sâu sắc, ảnh hưởng đến triết học, nghệ thuật, văn học và khoa học.

Hành trình về phương Đông

Mahayana không dừng lại ở Ấn Độ mà tiếp tục hành trình truyền bá sang các nước phương Đông thông qua con đường tơ lụa và đường biển. Vào khoảng thế kỷ 1-2 SCN, Phật giáo đã đến Trung Hoa, nơi nó phải thích nghi với văn hóa bản địa, đặc biệt là tư tưởng Nho giáo và Đạo giáo.

Quá trình “Trung Hoa hóa” Phật giáo diễn ra mạnh mẽ, tạo nên một diện mạo đặc trưng cho Mahayana ở Trung Hoa. Các tông phái như Thiền tông, Tịnh độ tông, Hoa Nghiêm tông, Thiên Thai tông lần lượt ra đời và phát triển rực rỡ. Từ Trung Hoa, Mahayana tiếp tục lan tỏa sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, mỗi nơi lại phát triển những sắc thái riêng biệt.

Các tông phái chính trong Mahayana Buddhism

Thiền tông (Zen Buddhism)

Thiền tông là một trong những tông phái nổi tiếng nhất của Mahayana, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản, Trung Quốc (với tên gọi Thiền tông), Hàn Quốc (Seon) và Việt Nam (Thiền tông). Tông phái này nhấn mạnh đến thiền định trực tiếp, “kiến tánh thành Phật” – tức là trực tiếp nhận ra bản tánh giác ngộ của mình mà không cần qua nhiều lý luận suy tư.

Pháp môn Thiền có nhiều phương pháp tu tập khác nhau, từ tọa thiền, thiền hành, đến các công án (koan) – những câu hỏi bí ẩn nhằm đánh vỡ tư duy thông thường. Thiền tông ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Đông, từ nghệ thuật trà đạo, vườn thiền, cho đến thư pháp và thi ca.

Tịnh độ tông (Pure Land Buddhism)

Tịnh độ tông là tông phái phổ biến nhất trong đời sống tín ngưỡng của người dân Đông Á. Khác với Thiền tông nhấn mạnh tự lực, Tịnh độ tông chủ trương tha lực – nương tựa vào nguyện lực của Phật A Di Đà để được vãng sanh về cõi Cực Lạc.

Pháp môn chủ yếu của Tịnh độ là niệm danh hiệu Phật A Di Đà: “Nam mô A Di Đà Phật”. Niệm Phật không chỉ là việc tụng念 bằng miệng mà còn phải chuyên chú tâm念, thể hiện niềm tin sâu xa và ước nguyện được giải thoát. Tịnh độ tông có sức hấp dẫn lớn vì tính giản dị, dễ tu, phù hợp với mọi tầng lớp dân chúng, từ người trí thức đến người lao động.

Mật tông (Vajrayana/Tantric Buddhism)

Phật Giáo Bắc Tông Tiếng Anh Là Gì? Khái Niệm, Lịch Sử Và Đặc Điểm Toàn Diện
Phật Giáo Bắc Tông Tiếng Anh Là Gì? Khái Niệm, Lịch Sử Và Đặc Điểm Toàn Diện

Mật tông, còn được gọi là Kim Cang thừa, là một nhánh đặc biệt của Mahayana, phát triển mạnh mẽ ở Tây Tạng, Mông Cổ và một phần Nepal. Mật tông sử dụng các pháp môn phức tạp như trì chú (mantra), quán tưởng, ấn quyết (mudra) và mandala (đồ hình tâm linh) để chuyển hóa thân tâm.

Mật tông nhấn mạnh đến “tam mật gia trì” – thân mật, khẩu mật, ý mật – nhằm đạt được sự hiệp nhất với Phật. Hệ thống giáo lý của Mật tông rất phong phú và sâu sắc, với nhiều vị thầy (lama) có vai trò quan trọng trong việc truyền trao pháp môn. Tây Tạng là nơi bảo tồn trọn vẹn nhất truyền thống Mật tông, với tu viện và các vị Đạt Lai Lạt Ma nổi tiếng thế giới.

Các tông phái triết học: Hoa Nghiêm, Thiên Thai, Duy thức

Bên cạnh các tông phái tu hành, Mahayana còn phát triển những hệ thống triết học đồ sộ:

  • Hoa Nghiêm tông (Avatamsaka): Dựa trên kinh Hoa Nghiêm, nhấn mạnh đến tư tưởng “pháp giới duyên khởi” – mọi pháp đều liên hệ mật thiết, viên dung vô ngại. Một trong những biểu tượng nổi tiếng của tông này là “vườn hoa sen” hay “mạng nhện” để diễn tả mối liên hệ vô tận giữa vạn pháp.

  • Thiên Thai tông: Dựa trên kinh Pháp Hoa, hệ thống hóa giáo lý Phật giáo thành năm thời tám giáo, nhấn mạnh đến tư tưởng “tam chỉ nhất thiết”, “một tâm ba quán”. Thiên Thai tông có ảnh hưởng lớn đến Thiền tông và Tịnh độ tông.

  • Duy thức tông (Yogacara): Còn gọi là Pháp tướng tông, chuyên nghiên cứu về tâm thức và các “thức” (vijñana). Tông phái này phân tích tám thức, đặc biệt là A-lại-da thức – kho tàng chứa đựng chủng tử của mọi hiện tượng.

Những điểm khác biệt chính giữa Bắc tông và Nam tông

Về mục tiêu giải thoát

Sự khác biệt lớn nhất giữa Mahayana (Bắc tông) và Theravada (Nam tông) nằm ở mục tiêu tu tập. Theravada hướng đến lý tưởng A-la-hán – giải thoát cá nhân khỏi luân hồi khổ đau. Trong khi đó, Mahayana theo đuổi lý tưởng Bồ-tát – tự giác giác tha, tự lợi lợi tha, nguyện độ hết chúng sinh mới thành Phật.

Điều này không có nghĩa là Theravada ích kỷ hay Mahayana cao siêu hơn. Mỗi truyền thống có cách tiếp cận riêng phù hợp với căn cơ, hoàn cảnh của từng thời đại và từng vùng văn hóa. Theravada nhấn mạnh vào giới luật nghiêm túc, thiền định chuyên sâu, và trí tuệ giải thoát. Mahayana thì rộng mở hơn, dung hợp nhiều pháp môn, chú trọng đến lòng từ bi và hoạt động xã hội.

Về kinh điển

Theravada chỉ công nhận Tam tạng Pali (Kinh, Luật, Luận) là căn bản. Trong khi đó, Mahayana có một kho tàng kinh điển đồ sộ hơn nhiều, bao gồm hàng trăm bộ kinh Đại thừa như Bát-nhã, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa, Lăng Nghiêm, Duy Ma Cật… Ngoài ra, Mahayana còn có hệ thống luận tạng phong phú do các vị Bồ-tát và luận sư soạn thuật.

Một điểm đáng chú ý là Mahayana cho rằng các kinh điển Đại thừa là lời dạy trực tiếp của Phật, dù được truyền bá sau này. Họ tin rằng Đức Phật đã giảng những pháp môn này cho các vị Bồ-tát và chư thiên, sau được các vị Bồ-tát như Long Thọ, Di Lặc ghi chép và truyền lại.

Về hình ảnh Đức Phật và Bồ-tát

Trong Theravada, Đức Phật Thích Ca được tôn kính như một vị thầy lịch sử, một đấng đã giác ngộ và chỉ đường dẫn lối cho chúng sinh. Tuy có thờ tượng Phật, nhưng không phát triển mạnh mẽ hệ thống Bồ-tát.

Ngược lại, Mahayana phát triển hệ thống Bồ-tát rất phong phú: Quán Thế Âm Bồ-tát (đại diện cho lòng từ bi), Văn Thù Sư Lợi Bồ-tát (đại diện cho trí tuệ), Địa Tạng Bồ-tát (đại diện cho đại nguyện), Phổ Hiền Bồ-tát (đại diện cho hạnh nguyện)…

Ngoài ra, Mahayana còn phát triển tư tưởng Tam thân Phật: Pháp thân (thể tánh chân lý), Báo thân (thân được cảm ứng từ công đức tu tập), và Ứng thân (thân hiện hóa để độ sanh). Điều này làm cho hình ảnh Đức Phật trong Mahayana mang tính siêu việt và phổ quát hơn.

Về phương pháp tu tập

Theravada chú trọng vào Giới – Định – Tuệ theo con đường Tám ngành chính. Tu tập thường nghiêm ngặt, có hệ thống, từ giữ giới, thiền định, đến phát triển trí tuệ quán sát (vipassanā).

Mahayana thì linh hoạt và đa dạng hơn. Ngoài Giới-Định-Tuệ, Mahayana nhấn mạnh đến Lục độ (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ) và Bốn nhiếp pháp (Bố thí, Ái ngữ, Lợi hành, Đồng sự). Các pháp môn như niệm Phật, trì chú, sám hối, cúng dường, in kinh in tượng… đều được xem là phương tiện thiện巧 để tích lũy công đức và trưởng dưỡng đạo tâm.

Ảnh hưởng của Mahayana đến văn hóa và nghệ thuật

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc

Mahayana đã góp phần tạo nên những công trình kiến trúc và điêu khắc Phật giáo đồ sộ, thể hiện tâm thức và trí tuệ của các dân tộc Á Đông. Những ngôi chùa, bảo tháp, hang động điêu khắc như Mogao (Trung Hoa), Borobudur (Indonesia), Todaiji (Nhật Bản), hay chùa Một Cột, chùa Thiên Mụ (Việt Nam) đều là những báu vật văn hóa nhân loại.

Kiến trúc chùa Mahayana thường mang phong cách bản địa, ví dụ như chùa Trung Hoa có mái cong, nhiều tầng, bài trí theo trục dọc; chùa Nhật Bản thì thanh thoát, giản dị; chùa Việt Nam thì hài hòa giữa các yếu tố Á Đông. Tượng Phật Mahayana cũng đa dạng hơn, từ tượng Phật A Di Đà, Phật Thích Ca, đến các vị Bồ-tát với đủ tư thế: đứng, ngồi, nằm, tọa thiền, duỗi chân…

Văn học và triết học

Kho tàng văn học Mahayana vô cùng đồ sộ, bao gồm kinh điển, luận giải, thiền ngữ lục, thi kệ, truyện tích Bồ-tát… Những tác phẩm như “Đường Xưa Mây Trắng” (tác giả:一行禅师 – Thích Nhất Hạnh), “Hoa Đàm” (Thiền sư Chân Không), hay “Tâm Kinh Bát-nhã giảng luận” (Hòa thượng Tuyên Hóa) đã làm lay động hàng triệu con tim.

Về triết học, Mahayana đã phát triển những hệ thống tư tưởng sâu sắc, ảnh hưởng không chỉ đến Phật giáo mà cả triết học phương Tây. Những khái niệm như tánh Không, Duyên khởi, Trung đạo, Như Lai tạng… đã được các nhà triết học, khoa học gia nghiên cứu và so sánh với các lý thuyết hiện đại về vật lý lượng tử, tâm lý học, và sinh thái học.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo

Mahayana không chỉ là một tôn giáo tu tập mà còn thấm sâu vào đời sống văn hóa, đạo đức và lối sống của người dân Đông Á. Những giá trị như từ bi, hỷ xả, nhẫn nhục, hiếu thảo, bố thí… đã trở thành chuẩn mực đạo đức xã hội.

Các ngày lễ lớn như Phật đản (mùng 8 tháng 4 Âm lịch), Vu lan (rằm tháng 7), hay lễ vía các vị Bồ-tát đều là dịp để cả cộng đồng sum họp, tu tập và thể hiện lòng hiếu kính. Những nghi lễ như cúng sao, cầu an, cầu siêu, phóng sanh… cũng bắt nguồn từ tín ngưỡng Mahayana, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đặc trưng của mỗi dân tộc.

Mahayana trong thời đại hiện đại

Sự du nhập vào phương Tây

Từ giữa thế kỷ 20 trở lại đây, Mahayana Buddhism đã có bước tiến mạnh mẽ vào phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc di cư của người châu Á sang Mỹ, Canada, châu Âu. Các vị thiền sư như Thích Nhất Hạnh, Suzuki Roshi, Dalai Lama… đã trở thành những biểu tượng của tinh thần Phật giáo nhập thế, hòa bình và chánh niệm.

Thiền chánh niệm (Mindfulness) – bắt nguồn từ thiền Mahayana – đã được khoa học hiện đại nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong y tế, giáo dục, tâm lý trị liệu. Các chương trình như MBSR (Mindfulness-Based Stress Reduction) và MBCT (Mindfulness-Based Cognitive Therapy) đã giúp hàng triệu người vượt qua căng thẳng, lo âu, trầm cảm.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Mahayana không hề lỗi thời trong thời đại công nghệ 4.0. Ngược lại, những giáo lý của nó càng trở nên thiết thực hơn bao giờ hết. Trong xã hội hiện đại, con người đối mặt với nhiều áp lực: cạnh tranh việc làm, xung đột gia đình, bệnh tật, cô đơn… Thiền định, niệm Phật, tụng kinh, sám hối… là những phương pháp hiệu quả để thanh tẩy tâm念, phục hồi năng lượng và tìm lại sự an nhiên.

Nhiều doanh nhân, nghệ sĩ, chính trị gia trên thế giới đã tìm đến Mahayana để cân bằng cuộc sống. Họ nhận ra rằng, dù có bao nhiêu tiền bạc, danh vọng, thì nếu tâm念 không an, thì mọi thứ cũng chỉ là phù du. Lý tưởng Bồ-tát – sống vì lợi ích của mọi người – cũng đang được lan tỏa trong các phong trào từ thiện, bảo vệ môi trường, nhân quyền và hòa bình thế giới.

Thách thức và cơ hội

Tuy nhiên, Mahayana cũng đối mặt với không ít thách thức trong thời đại hiện nay. Một số nơi, Phật giáo bị thương mại hóa, biến tướng thành các hoạt động mê tín dị đoan, cầu tài cầu lộc. Một số tăng ni trẻ thiếu định hướng tu học, chạy theo danh lợi, làm tổn hại đến hình ảnh thanh tịnh của đạo pháp.

Bên cạnh đó, sự phát triển của khoa học công nghệ cũng đặt ra nhiều câu hỏi mới cho Phật giáo. Làm sao để dung hợp giữa truyền thống và hiện đại? Làm sao để truyền bá chánh pháp một cách chính xác mà vẫn thu hút giới trẻ? Làm sao để Phật giáo không chỉ là nơi “cầu xin” mà là nơi “tu tập” và “phụng sự”?

Đây là những câu hỏi lớn mà toàn thể Tăng, Ni, Phật tử cần cùng nhau suy ngẫm và hành động. May mắn thay, ở nhiều nơi trên thế giới, đã có những mô hình Phật giáo nhập thế rất thành công: từ các khóa tu thiền cho giới trẻ, đến các trung tâm thiền trong bệnh viện, trường học, nhà tù; từ các dự án từ thiện, đến các chương trình giáo dục đạo đức, kỹ năng sống…

Làm sao để tìm hiểu và thực hành Mahayana đúng đắn?

Học hỏi từ kinh điển và bậc thiện tri thức

Để hiểu đúng về phật giáo bắc tông tiếng anh là gì và những giáo lý của nó, chúng ta cần tiếp cận một cách nghiêm túc và hệ thống. Trước hết, nên đọc những kinh điển căn bản như Tâm Kinh, Kinh A Di Đà, Kinh Phổ Môn, Kinh Vu Lan. Có thể bắt đầu với các bản dịch Việt ngữ, sau đó nếu có điều kiện thì tìm hiểu bản Hán văn hoặc Anh văn.

Quan trọng hơn cả là cần có bậc thiện tri thức (thầy dạy) hướng dẫn. Không nên tự ý hiểu kinh theo cảm tính, cũng không nên học lõm từ internet mà không có sự chọn lọc. Một vị thầy chân chính sẽ giúp chúng ta tránh được những hiểu lầm, sai lệch, và đi đúng hướng trên con đường tu tập.

Thực hành phù hợp với căn cơ và hoàn cảnh

Mỗi người có căn cơ, hoàn cảnh khác nhau, nên không thể áp dụng một pháp môn duy nhất cho tất cả. Người bận rộn có thể niệm Phật, người thích suy tư có thể học kinh luận, người muốn tĩnh tâm có thể thiền định. Điều quan trọng là phải thực hành đều đặn, kiên nhẫn, và biết áp dụng giáo lý vào cuộc sống hàng ngày.

Không nên coi trọng hình thức bên ngoài như cúng bái, tụng kinh dài dòng, mà quên mất việc tu tâm. Cũng không nên chạy theo những pháp môn kỳ lạ, huyền bí, mà phải dựa trên chánh pháp: Tam vô lậu học (Giới-Định-Tuệ), Tứ diệu đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo), và Bát chánh đạo.

Góp phần làm cho Mahayana phát triển đúng hướng

Là một Phật tử, dù tại gia hay xuất gia, đều có trách nhiệm giữ gìn và phát huy tinh hoa của Mahayana. Chúng ta nên tích cực tham gia các hoạt động Phật sự, hỗ trợ các chùa chiền, trường học Phật giáo, các chương trình từ thiện xã hội.

Đồng thời, cần có tinh thần phê phán xây dựng, dám nói lên sự thật khi thấy những hiện tượng tiêu cực trong đạo. Phải biết phân biệt giữa chánh pháp và tà đạo, giữa tín ngưỡng chân chính và mê tín dị đoan. Chỉ khi nào Tăng đoàn hòa hợp, Phật tử sáng suốt, thì Mahayana mới thực sự trở thành ánh đuốc soi đường cho nhân loại.

Kết luận

Tóm lại, phật giáo bắc tông tiếng anh là gì? Câu trả lời là Mahayana Buddhism – một truyền thống Phật giáo lớn lao, bao dung và từ bi. Mahayana không chỉ là một tôn giáo mà còn là một triết học sống, một nghệ thuật tâm linh, và một lý tưởng cứu độ chúng sinh.

Từ những ngày đầu tiên ở Ấn Độ, trải qua bao thăng trầm lịch sử, Mahayana đã và đang tiếp tục đồng hành cùng nhân loại trên con đường tìm kiếm hạnh phúc chân thật. Dù ở phương Đông hay phương Tây, trong chùa chiền hay giữa đời thường, tinh thần Đại thừa vẫn luôn vang vọng: “Tâm vô sở trụ, tùy duyên độ sanh”.

Chúng ta may mắn được tiếp xúc với Mahayana, hãy trân trọng cơ duyên này, nỗ lực học hỏi, thực hành, và góp phần làm cho ánh sáng Phật pháp mãi mãi rạng ngời trên thế gian.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *