Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên thế giới, đặc biệt tại các quốc gia Đông Á như Nhật Bản. Khi tham quan những ngôi chùa chiền cổ kính, hay chứng kiến nghi lễ tọa thiền yên tĩnh, người ta thường thắc mắc: Phật giáo có từ khi nào? Nó đã du nhập vào Nhật Bản ra sao, và hiện nay có những đạo phái nào đang lưu truyền? Việc hiểu rõ về lịch sử, nguồn gốc và các nhánh tư tưởng của Phật giáo Nhật Bản không chỉ giúp du khách lý giải được các chi tiết kiến trúc, tượng phật, hay nghi lễ mà còn mở ra cánh cửa để cảm nhận chiều sâu văn hóa tinh thần của đất nước mặt trời mọc.

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Cao Đài: Khám Phá Tôn Giáo Bản Địa Với Triết Lý Nhân Sinh Sâu Sắc
Tôn giáo giác ngộ: Phật giáo là gì và những gì nó dạy?
Phật giáo là một hệ thống tư tưởng và tín ngưỡng bắt nguồn từ những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Siddhartha Gautama), một hoàng tử Ấn Độ đã giác ngộ vào khoảng thế kỷ 5-6 trước Công nguyên. Khác với nhiều tôn giáo khác, Phật giáo không tin vào một vị thần sáng tạo, mà tập trung vào việc con người tự giải thoát khỏi khổ đau thông qua trí tuệ và tu tập.
Cốt lõi của giáo lý: Bốn Thánh đế và Bát Chánh đạo
Giáo lý nền tảng của Phật giáo được gói gọn trong Bốn Thánh đế:

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Bình Dương: Đồng Hành Cùng Các Hoạt Động An Sinh Xã Hội
- Khổ đế: Cuộc sống là khổ đau. Sinh, lão, bệnh, tử, chia ly, oán ghét, cầu bất đắc… đều là biểu hiện của khổ.
- Tập đế: Khổ đau có nguyên nhân. Nguyên nhân chính là tham, sân, si (ái dục, sân hận, si mê).
- Diệt đế: Khổ đau có thể chấm dứt. Sự chấm dứt ấy được gọi là Niết Bàn (Nirvana), một trạng thái an lạc tuyệt đối, thoát khỏi vòng luân hồi.
- Đạo đế: Con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau là Bát Chánh đạo, bao gồm: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
Luân hồi và nghiệp báo
Một khái niệm then chốt khác là luân hồi (Samsara). Theo đó, con người và mọi chúng sinh sẽ trải qua một vòng sinh tử luân chuyển không ngừng nghỉ, tùy theo nghiệp (Karma) – những hành động, lời nói, và ý nghĩ trong kiếp này sẽ chiêu cảm quả báo trong kiếp sau. Chỉ khi nào dập tắt được phiền não, con người mới có thể thoát khỏi vòng luân hồi và đạt đến Niết Bàn.
Phật giáo Đại Thừa: Dòng chảy chính tại Nhật Bản
Trải qua hàng ngàn năm, Phật giáo đã phân nhánh thành nhiều truyền thống khác nhau. Tại Nhật Bản, Phật giáo Đại Thừa (Mahayana) là dòng chảy chính, chiếm ưu thế tuyệt đối so với Phật giáo Nguyên thủy (Theravada).

Có thể bạn quan tâm: Phật Dạy Về Tình Anh Em: Sâu Sắc, Hiệu Quả
Đại Thừa là gì?
“Đại Thừa” có nghĩa là “Xe lớn”. Khác với Tiểu Thừa (Hinayana) – hướng đến việc cá nhân giác ngộ để trở thành A La Hán, Đại Thừa nhấn mạnh lý tưởng Bồ Tát. Bồ Tát là những vị đã đạt được giác ngộ nhưng vì lòng từ bi, họ nguyện ở lại cõi ta bà để cứu độ hết thảy chúng sinh trước khi bản thân nhập Niết Bàn. Đây là tinh thần “tự lợi lợi tha, giác ngộ và giải thoát cho mọi người”.
Những đạo phái lớn của Phật giáo Đại Thừa tại Nhật Bản
Nhật Bản là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển và biến đổi của Phật giáo Đại Thừa, hình thành nên nhiều tông phái đặc sắc:

Có thể bạn quan tâm: Phật Dạy Về Lòng Bao Dung: Bài Học Sống Cho Tâm Hồn An Yên
Tịnh Độ Tông (Jodo Shu – 浄土宗):
- Tổ sư: Hōnen (法然).
- Giáo lý cốt lõi: Tin tưởng vào Đức Phật A Di Đà (Amida Buddha) và nguyện lực của Ngài. Người tu chỉ cần niệm danh hiệu “Namu Amida Butsu” (Nam mô A Di Đà Phật) với lòng thành kính, sẽ được vãng sanh về Cõi Cực Lạc (Sukhavati) – một cõi thanh tịnh, an lạc, dễ dàng tu tập để thành Phật.
- Ý nghĩa: Mở rộng cửa giải thoát cho mọi tầng lớp, kể cả những người không có điều kiện tu tập phức tạp.
Tịnh Độ Chân Tông (Jodo Shinshu – 浄土真宗):
- Tổ sư: Shinran (親鸞), học trò của Hōnen.
- Giáo lý cốt lõi: Cũng niệm Phật cầu vãng sanh, nhưng nhấn mạnh “Tha lực” (sức mạnh của Phật) là tuyệt đối. Con người hoàn toàn bất lực, chỉ cần tin tưởng tuyệt đối (shinjin) vào nguyện lực của A Di Đà Phật là đủ. Đây là tông phái có số lượng tín đồ đông nhất Nhật Bản.
- Đặc điểm nổi bật: Cho phép tăng sĩ lập gia đình, ăn thịt cá, sống đời thường.
Thiên Thai Tông (Tendai – 天台宗):
- Tổ sư: Saicho (最澄), truyền từ Trung Hoa.
- Giáo lý cốt lõi: Dựa trên kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra), tin rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tánh và có thể thành Phật. Tông này dung hợp nhiều pháp môn: thiền, mật giáo, giới luật.
- Ý nghĩa: Là “mẹ đẻ” của nhiều tông phái khác như Tịnh Độ Chân Tông, Nhật Liên Tông và Thiền tông (Rinzai).
Chân Ngôn Tông (Shingon – 真言宗):

Phật Giáo Nhật Bản Hiện Tại Và Các Chùa Viện - Tổ sư: Kukai (空海), còn gọi là Kōbō Daishi.
- Giáo lý cốt lõi: Là một dạng Mật giáo. Tin rằng thông qua thân, khẩu, ý (hành động, lời nói, tư tưởng) kết hợp với chân ngôn (mantra), ấn quyết (mudra) và quan tưởng (visualization), con người có thể “tức thân thành Phật” (thành Phật ngay trong thân này).
- Biểu tượng: Núi Koya là trung tâm tu học nổi tiếng thế giới.
Thiền tông Lâm Tế (Rinzai – 臨済宗):
- Tổ sư: Eisai (栄西), du học Trung Hoa.
- Pháp môn: Tọa thiền (Zazen) và Công án (Koan) – những câu hỏi “vô lý” nhằm đánh bật tư duy thông thường, trực tiếp thể nghiệm bản tâm.
- Ảnh hưởng: Rất phổ biến trong giới võ sĩ (samurai) và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa trà đạo, hoa đạo, võ thuật.
Thiền tông Tào Động (Soto – 曹洞宗):
- Tổ sư: Dogen (道元), học tập tại Trung Hoa.
- Pháp môn: Tọa thiền (Zazen) là chính, nhấn mạnh vào “Chỉ tọa” (Shikantaza) – ngồi thiền thuần túy, không cầu mong gì, chỉ để “thể hiện Phật tánh”.
- Triết lý: “Tu tập và chứng ngộ là một” (Shusho Itto). Mọi hoạt động hàng ngày đều là thiền.
Nhật Liên Tông (Nichiren – 日蓮宗):
- Tổ sư: Nichiren (日蓮).
- Giáo lý cốt lõi: Chỉ tôn thờ kinh Pháp Hoa là chân lý tối thượng. Pháp môn chủ yếu là niệm “Nam mô Diệu Pháp Liên Hoa Kinh” (Nam-myoho-renge-kyo) để trừ tai ương, mang lại hạnh phúc.
- Tính cách: Thường có tính truyền giáo mạnh mẽ và bảo vệ niềm tin một cách kiên định.
Hành trình du nhập: Phật giáo đến Nhật Bản khi nào?
Câu hỏi Phật giáo có từ khi nào? đối với Nhật Bản được trả lời một cách rõ ràng về mặt thời gian:
- Năm 538 hoặc 552 SCN: Phật giáo chính thức được du nhập vào Nhật Bản từ Bán đảo Triều Tiên, thông qua vương quốc Baekje (Bách Tế). Một pho tượng Phật và kinh điển đã được dâng tặng cho hoàng đế Kinmei.
Thời kỳ đầu: Cuộc tranh luận “Thần Phật”
Sự du nhập này đã gây ra một cuộc tranh luận chính trị và tôn giáo sâu rộng trong triều đình:
- Phe ủng hộ: Dẫn đầu bởi Soga no Iname, gia tộc quyền lực, tin rằng Phật giáo sẽ mang lại sức mạnh và tri thức cho Nhật Bản.
- Phe phản đối: Dẫn đầu bởi Mononobe no Okoshi và Nakatomi no Kamako, bảo vệ tín ngưỡng Thần đạo truyền thống, lo sợ Phật giáo sẽ làm phật lòng các vị thần (kami).
Cuộc chiến và chiến thắng của Phật giáo
Cuộc tranh chấp đỉnh cao là Trận Isonokami năm 587, nơi Soga no Umako (con trai của Iname) đã đánh bại phe Mononobe. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt, mở đường cho Phật giáo phát triển mạnh mẽ dưới sự bảo hộ của hoàng gia, đặc biệt là dưới triều đại của Thái tử Shōtoku (574-622).
Vai trò của Thái tử Shōtoku
Thái tử Shōtoku là một vị bồ tát trong mắt nhiều người Nhật. Ông không chỉ là một nhà chính trị kiệt xuất mà còn là một Phật tử sùng đạo. Ông đã:
- Xây dựng nhiều ngôi chùa nổi tiếng như Horyuji (法隆寺) – một trong những ngôi chùa gỗ cổ nhất thế giới.
- Viết ba bình luận kinh điển (Sanron-gisho) về kinh Phật.
- Ban hành Hiến pháp 17 điều, trong đó lồng ghép tư tưởng Phật giáo và Nho giáo vào nền tảng đạo đức của quốc gia.
Sự hòa quyện kỳ diệu: Phật giáo và Thần đạo
Một đặc điểm nổi bật của tôn giáo tại Nhật Bản là sự hòa quyện giữa Phật giáo và Thần đạo (Shinto). Khác với nhiều quốc gia nơi các tôn giáo thường đối lập, tại Nhật Bản, hai hệ thống tín ngưỡng này đã tồn tại song song và bổ sung cho nhau một cách kỳ lạ.
Thần Phật hợp nhất (Shinbutsu Shūgō)
Trong nhiều thế kỷ, người Nhật tin rằng các vị kami (thần linh) của Thần đạo và các vị buddha/bồ tát của Phật giáo là hai mặt của cùng một thực tại. Các ngôi chùa (tera) và đền (jinja) thường được xây dựng gần nhau, thậm chí trong cùng một khuôn viên. Các vị thần được coi là hiện thân của các vị Phật, và ngược lại.
Thời Minh Trị và sự tách biệt
Năm 1868, triều đình Minh Trị lên ngôi và tiến hành cải cách toàn diện, trong đó có chính sách phân ly Thần Phật (Shinbutsu Bunri). Mục đích là phục hưng Thần đạo như một tôn giáo quốc gia, tách biệt khỏi Phật giáo. Nhiều chùa chiền bị phá hủy, các tăng sĩ buộc phải hoàn tục. Tuy nhiên, sự tách biệt này về mặt thể chế không hoàn toàn xóa nhòa được sự hòa quyện sâu sắc trong tâm thức người dân.
Hiện tượng “Sáng chùa, chiều đền”
Đến ngày nay, người Nhật vẫn có thói quen được ví von là “sáng chùa, chiều đền”:
- Tết Nguyên Đán (Shogatsu): Mọi người đổ về các đền (jinja) để cầu may mắn, sức khỏe cho năm mới.
- Lễ hội Obon (tháng 8): Mọi người trở về quê hương, viếng chùa để cúng bái tổ tiên, tưởng nhớ người đã khuất.
- Các nghi lễ: Lễ cưới thường theo nghi thức Thần đạo (ở đền), trong khi tang lễ lại chủ yếu do Phật giáo đảm nhiệm.
Sự dung hợp này cho thấy người Nhật có một tâm thức thực dụng và bao dung trong tôn giáo. Họ không cảm thấy mâu thuẫn khi vừa tin tưởng vào các vị thần bảo hộ cho cuộc sống hiện tại, vừa tin tưởng vào Phật pháp để giải thoát linh hồn sau khi chết.
Di sản văn hóa: Chùa chiền và trải nghiệm Phật giáo tại Nhật Bản
Những ngôi chùa là bảo tàng sống
Nhật Bản sở hữu một kho tàng kiến trúc và nghệ thuật Phật giáo đồ sộ. Nhiều ngôi chùa không chỉ là nơi tu hành mà còn là bảo tàng nghệ thuật và di sản văn hóa thế giới:
- Horyuji (法隆寺): Được xây dựng vào thế kỷ 7 bởi Thái tử Shōtoku, đây là một trong những công trình bằng gỗ cổ nhất thế giới còn tồn tại. Các bức tượng, tranh tường, và kiến trúc của nó là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa Trung Hoa, Triều Tiên và Nhật Bản thời kỳ đầu.
- Todaiji (東大寺): Nổi tiếng với Phật Đại Nhựt Như Lai (Daibutsu) khổng lồ bằng đồng, cao 15 mét, là một trong những pho tượng Phật lớn nhất thế giới.
- Kinkakuji (金閣寺) – Chùa Vàng: Một kiệt tác kiến trúc được dát vàng lấp lánh, phản chiếu trên mặt hồ, tượng trưng cho Cõi Cực Lạc.
Trải nghiệm “Shukubo” – Ngủ lại tại chùa
Một trong những trải nghiệm độc đáo nhất khi du lịch Nhật Bản là Shukubo (宿坊) – nghỉ trọ lại tại các ngôi chùa. Du khách có thể:
- Thưởng thức “Shojin Ryori” (精進料理) – món ăn chay tinh khiết, thanh đạm, thể hiện tinh thần từ bi và thanh tịnh của Phật giáo.
- Tham gia tọa thiền (Zazen) dưới sự hướng dẫn của các vị sư.
- Tắm suối nước nóng Onsen tại các cơ sở do chùa quản lý.
- Tham dự các buổi tụng kinh vào buổi sáng hoặc chiều.
Tọa thiền: Nghệ thuật sống trong hiện tại
Tọa thiền, đặc biệt là theo phái Rinzai và Soto, đã vượt ra khỏi phạm vi tôn giáo để trở thành một nghệ thuật sống, một phương pháp rèn luyện tâm trí được cả thế giới công nhận. Việc ngồi yên, quan sát hơi thở và suy nghĩ, giúp con người:
- Giảm căng thẳng, lo âu.
- Tăng khả năng tập trung.
- Sống chậm lại, trân trọng từng khoảnh khắc.
Kết luận: Phật giáo – Dòng chảy bất tận trong tâm hồn Nhật Bản
Phật giáo có từ khi nào? Câu trả lời là vào khoảng thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên. Tuy nhiên, lịch sử hơn 1500 năm ấy không chỉ là một dòng thời gian khô khan, mà là một bản trường ca về sự giao thoa, thích nghi và sáng tạo.
Phật giáo đã không “áp đặt” lên Nhật Bản, mà đã hòa mình vào mạch sống của văn hóa bản địa. Nó tiếp nhận Thần đạo, rồi lại “đối thoại” với Nho giáo, Đạo giáo, và cả tư tưởng hiện đại. Qua các triều đại, từ Nara, Heian, Kamakura đến Edo và hiện đại, Phật giáo đã liên tục biến đổi, sinh ra những tông phái mới, phản ánh những nhu cầu tinh thần khác nhau của con người.
Ngày nay, dù xã hội Nhật Bản đã cực kỳ hiện đại, Phật giáo vẫn hiện diện một cách thầm lặng mà sâu sắc. Nó không chỉ ở những mái chùa rêu phong, mà còn trong cách người Nhật sống chậm, trong tinh thần cầu nguyện mỗi dịp lễ tết, trong nghệ thuật trà đạo, và trong sự tôn trọng thiên nhiên.
Chuyến du hành tìm hiểu Phật giáo có từ khi nào? đã đưa chúng ta qua một hành trình dài, từ những bước chân đầu tiên của các nhà sư từ phương Tây, đến những công trình kiến trúc vĩ đại, và đến cả những giây phút tĩnh tâm trong thiền định. Đó là một minh chứng sống động cho sức sống mãnh liệt và sự uyển chuyển kỳ diệu của một tôn giáo đã góp phần định hình nên linh hồn Nhật Bản như chúng ta biết ngày hôm nay.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

