Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Kiên Giang: Hành Trình Hơn 300 Năm Đồng Hành Cùng Dân Tộc
Mở đầu
Phật Giáo Miến Điện là một trong những truyền thống Phật giáo lâu đời và đặc sắc nhất khu vực Đông Nam Á. Từ những dấu tích ban đầu cách đây hơn 2000 năm, trải qua bao thăng trầm lịch sử, Phật Giáo Theravada đã trở thành cốt lõi văn hóa, tinh thần và bản sắc dân tộc của người dân Myanmar. Bài viết này sẽ đưa độc giả khám phá hành trình phát triển đầy biến động nhưng cũng không kém phần huy hoàng của Phật Giáo tại quốc gia này – từ thời hoàng kim của kinh đô Pagan rực rỡ với hàng ngàn ngôi chùa, cho đến những năm tháng thử thách dưới ách thực dân, và cả vai trò đặc biệt của Phật Giáo trong các phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ.

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Làng Mai: Hơi Thở Từ Trái Tim Từ Bi
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Khất Sĩ Việt Nam: Lịch Sử, Tư Tưởng Và Đặc Trưng
Hành trình du nhập và hình thành
Giai đoạn sơ khởi: Dấu ấn thời A-dục
Rất có thể Phật Giáo đã được đưa vào Miến Điện vào thế kỷ thứ III trước Tây Lịch nhờ một phái bộ truyền giáo do hoàng đế A-dục gửi đi dưới sự hướng dẫn của hai nhà sư Uttara và Sona. Theo kinh sách, nước Myanmar ngày nay vào thời kỳ của hoàng đế A-dục mang tên là Suvarnabhumi (Xứ sở Vàng). Tuy nhiên, các sử liệu mới hơn cho rằng Phật Giáo chỉ thật sự bắt đầu được quảng bá và phát triển trong toàn vùng Đông Nam Á từ thế kỷ thứ III đến thứ V.
Trong thời kỳ sơ khởi này, hình thức Phật Giáo được đưa vào Miến Điện rất có thể là Phật Giáo Đại Thừa, tương tự như các vùng Đông Nam Á khác. Các thương nhân Ấn Độ đã mang theo đạo Phật đến các hải cảng miền nam Miến Điện, đặc biệt là khu vực Thaton – một trung tâm buôn bán sầm uất nằm trên bờ biển vịnh Bengal.
Sự chuyển mình sang Theravada
Phật Giáo Theravada chính thức được du nhập vào Miến Điện từ thế kỷ thứ V. Dù căn bản giáo lý được dựa vào kinh điển bằng tiếng Pa-li, thế nhưng hình thức Phật Giáo Theravada này cũng đã được pha trộn với một số đường nét tiêu biểu của Phật Giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa, thường được gọi là Phật Giáo Môn (Môn là một sắc dân thuộc miền nam Miến Điện).
Vào thế kỷ thứ IX, nhiều đợt di dân từ cao nguyên Tây Tạng đến Miến Điện, những người di dân này đều theo Kim Cương Thừa, tạo nên sự đa dạng trong sinh hoạt tôn giáo của vùng đất này. Điều này giải thích vì sao các công trình kiến trúc Phật Giáo thời kỳ đầu ở Miến Điện thường mang đậm dấu ấn của cả ba truyền thống: Đại Thừa, Theravada và Kim Cương Thừa.
Thời kỳ hoàng kim: Vương quốc Pagan và sự thống nhất tôn giáo
Bối cảnh lịch sử
Vào thời điểm trước thế kỷ XI, Miến Điện gồm nhiều vương quốc nhỏ, trong đó nổi bật nhất là hai vương quốc lớn:
- Vương quốc Pagan (miền bắc): Được thành lập vào năm 849 với kinh đô là Pagan, do người Birman (Bama) cai trị – sắc tộc có nguồn gốc Tây Tạng.
- Vương quốc Thaton (miền nam): Lâu đời hơn, được thành lập từ thế kỷ thứ III trước Tây Lịch với kinh đô Thaton, do người Môn cai trị – sắc tộc có ngôn ngữ gần với tiếng Khmer.
Vùng đất Thaton không chỉ là một hải cảng sầm uất mà còn là trung tâm Phật Giáo quan trọng. Có lẽ phái bộ truyền giáo của hoàng đế A-dục đã ghé vào hải cảng này và gọi nơi đây là xứ Suvarnabhumi.
Vua Anawrahta và sự thống nhất
Vua Anawrahta (trị vì: 1044-1077) là vị vua khai sáng triều đại Pagan hùng mạnh. Lúc đầu, ông tu tập theo Kim Cương Thừa, nhưng sau đó vì ảnh hưởng của nhà sư Shin Arahan – một vị cao tăng theo Phật Giáo Môn (tức là Phật Giáo Theravada của vương quốc miền nam) – nên đổi sang Phật Giáo Môn.
Sự kiện quan trọng nhất dưới thời Anawrahta là việc chinh phục vương quốc Thaton năm 1057. Theo truyền thuyết, vua Anawrahta nhờ nhà sư Shin Arahan yêu cầu vua Manuha của Thaton gửi cho mình một bộ Tam Tạng Kinh bằng tiếng Pa-li, nhưng vị vua này từ chối. Tuy nhiên, các học giả hiện đại cho rằng lý do thực sự là để ngăn chặn đế quốc Khmer (Chân Lạp) đang vào giai đoạn cực thịnh và có ý đồ mở rộng biên giới về phía tây.
Kết quả của cuộc chinh phục là:
- Vua Manuha và 30.000 nhà sư cùng với rất nhiều nghệ nhân bị đưa về Pagan.
- Kinh đô Pagan được xây dựng lại với 2.000 ngôi chùa và bảo tháp.
- Phật Giáo Theravada được chính thức chọn làm quốc教.
- Vua Anawrahta thiết lập mối quan hệ ngoại giao với Tích Lan và nhận được xá lợi của Đức Phật từ vua Vijayabâhu.
Mối quan hệ đặc biệt với Tích Lan
Năm 1071 là một mốc son quan trọng trong lịch sử Phật Giáo Đông Nam Á. Khi đó, Tích Lan đang bị người Tamil từ lục địa Ấn Độ xâm lược. Đế quốc Chola ở miền nam Ấn lúc đó rất mạnh, người Tamil xâm lược khắp nơi từ bắc Miến Điện đến Mã Lai và cả Indonesia. Chùa chiền trên đảo bị phá hủy, tăng đoàn tan rã.
Vua Vijayabâhu của Tích Lan phải cậy nhờ nhà sư Sin Araham làm trung gian xin vua Anawratha của Miến Điện gửi tặng một bộ Tam Tạng Kinh để phục hồi Phật Giáo Theravada. Vua Miến Điện không chỉ gửi tặng Tam Tạng Kinh mà còn cử một phái bộ gồm nhiều nhà sư giỏi đến Tích Lan để giúp phục hồi “truyền thống tu tập” đã bị mất mát vì chiến tranh.
Sự kiện này đánh dấu một mối quan hệ đặc biệt – không phải là quan hệ chinh phục hay áp đặt, mà là quan hệ hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong việc bảo tồn và phát triển đạo Pháp. Từ đó đến nay, Tích Lan và Miến Điện luôn giữ gìn mối giao hảo khắn khít, trở thành hai trung tâm Phật Giáo Theravada quan trọng nhất khu vực.
Đóng góp của vua Kyanzittha
Vua Kyanzittha (trị vì: 1084-1112) là vị vua kế nhiệm Anawrahta, ông không chỉ là một vị minh quân mà còn là một học giả uyên bác về Phật Giáo. Ông đã:
- Trước tác nhiều tập luận giải về Phật Giáo có giá trị.
- Tự tay thiết kế và xây dựng ngôi chùa đồ sộ A-nan-đà (Ananda) tại Pagan năm 1091 – một trong những công trình kiến trúc Phật Giáo đẹp nhất Đông Nam Á.
- Quyết định nhận trách nhiệm trùng tu thánh tích Bồ-đề Đạo Tràng ở Ấn Độ – nơi Đức Phật thành đạo.
Kiến trúc chùa A-nan-đà
Chùa A-nan-đà là kiệt tác kiến trúc thể hiện trình độ nghệ thuật đỉnh cao của người Miến Điện thời Pagan. Ngôi chùa có bốn pho tượng Phật bằng gỗ, mỗi pho cao 9 thước, đặt ở bốn hướng trong chính điện:
- Phật Cồ-đàm (mặt hướng về phương tây): Thủ ấn biểu trưng cho sự che chở.
- Phật Konagamana (vị Phật thứ 2 trong số 5 vị Phật của vũ trụ hiện tại, mặt hướng về phương đông): Thủ ấn biểu trưng cho sự săn sóc và chữa bệnh, một tay cầm viên thuốc, một tay cầm cành dược thảo.
- Phật Kassapa (vị Phật thứ 3, mặt hướng về phương nam): Thủ ấn biểu trưng cho sự giảng Pháp.
- Phật Kakusanda (vị Phật thứ nhất, mặt hướng về phương bắc): Thủ ấn biểu trưng cho sự giảng Pháp.
Bốn vị Phật hướng về bốn phương tượng trưng cho tính cách cùng khắp của Đạo Pháp trong không gian. Tên gọi “A-nan-đà” thực ra là sự nhầm lẫn sau này của dân chúng, tên gốc của chùa là “Ananta pinya” (hay panna) có nghĩa là “trí tuệ vô biên” của Phật.
Đỉnh cao của Pagan
Dưới sự cai trị của các vị vua Pagan, kinh đô này trở thành một trung tâm Phật Giáo đồ sộ với 9.000 ngôi chùa và bảo tháp. Phật Giáo Theravada phát triển mạnh mẽ nhưng luôn giữ mối tương giao hài hòa với Phật Giáo Đại Thừa. Kinh điển Pa-li được tôn thờ như những báu vật thiêng liêng, việc luyện tập thiền định được áp dụng đúng theo những gì nêu lên trong Tạng Luận.
Người tu hành và dân chúng thường xuyên tổ chức đi hành hương ở Tích Lan, củng cố thêm mối quan hệ đặc biệt giữa hai nước. Pagan trở thành biểu tượng của một thời đại Phật Giáo huy hoàng, nơi hội tụ tinh hoa nghệ thuật, kiến trúc và tinh thần tu tập.
Suy tàn và phục hưng: Thế kỷ XIII đến XIX
Sự sụp đổ của Pagan
Vào thế kỷ XIII, vương quốc Pagan bắt đầu suy yếu do nhiều nguyên nhân:
Chia rẽ trong tăng đoàn: Năm 1218, một nhà sư tên là Capata, trước đây tu tập ở Tích Lan và được thụ phong tỳ kheo tại đó, cho rằng truyền thống tu tập của Phật Giáo Môn (Theravada của Miến Điện) bị lệch lạc và phải sửa đổi lại đúng với truyền thống “chính thống” của Đại Tự Viện Mahâvihâra ở Tích Lan. Dù vua Kyaswa (trị vì: 1234-1250) cố gắng dàn xếp nhưng không thành công, dẫn đến tăng đoàn chia rẽ thành bốn phe phái.
Xâm lược Mông Cổ: Năm 1287, các đạo quân Mông Cổ của Hốt Tất Liệt (Kubilai Khan) tràn vào Miến Điện, tàn phá kinh đô Pagan. Kinh đô huy hoàng một thời bị thiêu rụi, hàng ngàn ngôi chùa đổ nát.
Ngày nay, Pagan chỉ còn lại khoảng 2.000 ngôi chùa và bảo tháp, hầu hết nằm trong tình trạng đổ nát. Dù vậy, diện tích khu di tích vẫn rất lớn (khoảng 42km mỗi cạnh) và đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Những ngôi chùa còn sót lại là minh chứng sống động cho một thời kỳ vàng son của Phật Giáo Miến Điện.
Thời kỳ phục hưng
Vua Dhammaceti và sự thống nhất tăng đoàn
Thế kỷ XV, vua Dhammaceti (trị vì: 1472-1492) đã có công lớn trong việc phục hưng Phật Giáo Theravada. Ông dùng uy quyền thống nhất tăng đoàn và bắt buộc tất cả các nhà sư phải tu tập theo truyền thống của Đại Tự Viện Tích Lan. Hai mươi hai vị tỳ kheo giỏi được gửi đi tu học ở Tích Lan và trở về năm 1476 để cải tổ lại tăng đoàn, đưa Phật Giáo Miến Điện trở lại thời kỳ ổn định.
Vua Mindon và Hội nghị kết tập
Thế kỷ XIX là thời kỳ cực thịnh của Phật Giáo Miến Điện dưới triều đại vua Mindon (trị vì: 1853-1878). Vua Mindon là một Phật tử thuần thành, ông quyết định tổ chức kết tập lại giáo lý Theravada. Hội nghị được tổ chức ở Mandalay (thủ đô mới) từ năm 1868 đến 1871, kéo dài ba năm liền và được đặt dưới sự chủ tọa của chính vua Mindon.
Đây là một trong những hội nghị kết tập kinh điển quan trọng nhất trong lịch sử Phật Giáo Theravada hiện đại, thể hiện quyết tâm bảo tồn và phát huy truyền thống nguyên thủy của người Miến Điện. Cũng trong thời kỳ này, Miến Điện trở thành một trong những trung tâm bảo tồn kinh điển Pa-li quan trọng nhất, cùng với Tích Lan và Thái Lan.
Thời kỳ thuộc địa và những thách thức mới
Cuộc xâm lược của thực dân Anh
Thế kỷ XIX là thời kỳ bành trướng thuộc địa của các nước phương Tây. Anh Quốc dòm ngó Miến Điện vì:
- Tài nguyên phong phú: Miến Điện có nhiều tài nguyên quý giá như gỗ tếch, đá quý, dầu mỏ.
- Vị trí chiến lược: Nếu chiếm được Miến Điện, Anh sẽ có con đường bộ nối liền thuộc địa Ấn Độ với Singapore.
- Ngăn chặn ảnh hưởng: Làm giảm ảnh hưởng của Miến Điện trong vùng vịnh Bengal.
Anh Quốc mở ba cuộc chiến tranh:
- 1824-1826: Chiến tranh Anglo-Birman lần thứ nhất.
- 1852: Chiến tranh Anglo-Birman lần thứ hai.
- 1885: Chiến tranh Anglo-Birman lần thứ ba, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của vương quốc Miến Điện.
Chiến lược “chia để trị” của thực dân Anh
Thực dân Anh sử dụng chiến lược “chia để trị” rất tinh vi:
- Cải đạo các dân tộc thiểu số: Đưa đạo Tin Lành Anglican vào các dân tộc thiểu số như Karen, Kachin, Chin để làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.
- Di dân ồ ạt: Đưa người Ấn Độ theo Ấn Giáo và Hồi Giáo vào Miến Điện để thay đổi cơ cấu dân số.
- Phá hoại bản sắc: Cố gắng làm mất đi tính cách thuần nhất của Miến Điện trên cả phương diện tín ngưỡng và sắc tộc.
Chiến lược này cực kỳ thâm độc vì nó không chỉ cướp đất đai, tài nguyên mà còn muốn hủy diệt bản sắc văn hóa, tinh thần của một dân tộc. Điều này dẫn đến sự hình thành câu châm ngôn “Là người Miến Điện tức phải là người Phật Giáo” – một phản ứng tự vệ của dân tộc trước âm mưu đồng hóa và phân hóa của thực dân.

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Là Duy Vật Hay Duy Tâm? Phân Tích Triết Học Từ Góc Độ Khoa Học Hiện Đại
Hậu quả của chính sách thuộc địa
Chính sách thuộc địa để lại nhiều hậu quả lâu dài:
- Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo: Sự hiện diện của người Hồi Giáo Rohingya ở bang Rakhine (Arakan) là hệ quả của chính sách di dân thời thuộc địa, dẫn đến những xung đột sắc tộc, tôn giáo kéo dài đến ngày nay.
- Phân hóa xã hội: Xã hội Miến Điện bị chia rẽ giữa người Kinh (Bamar) theo Phật Giáo và các dân tộc thiểu số theo Kitô Giáo hoặc các tín ngưỡng bản địa.
- Suy yếu Phật Giáo: Phật Giáo bị coi là biểu tượng của sự “lạc hậu”, trong khi Kitô Giáo được xem là “văn minh”, “hiện đại”.
Đấu tranh giành độc lập và vai trò của Phật Giáo
Phong trào độc lập
Sau Thế chiến II, phong trào đấu tranh giành độc lập bùng nổ mạnh mẽ. Phật Giáo đóng vai trò quan trọng trong phong trào này:
- Các nhà sư tham gia chính trị: Nhiều nhà sư tích cực tham gia các phong trào đấu tranh, coi việc đánh đuổi thực dân là hành động bảo vệ đất nước, bảo vệ đạo pháp.
- Biểu tượng đoàn kết: Phật Giáo trở thành biểu tượng đoàn kết dân tộc, vượt qua các khác biệt sắc tộc, tôn giáo.
Độc lập và những năm tháng khó khăn
Miến Điện giành được độc lập năm 1948, nhưng đất nước nhanh chóng rơi vào bất ổn:
- Nội chiến sắc tộc: Các dân tộc thiểu số đòi tự trị, dẫn đến nội chiến kéo dài.
- Đảo chính và độc tài: Năm 1962, tướng Ne Win thực hiện đảo chính, thiết lập chế độ độc tài quân sự.
- Cải cách kinh tế thất bại: Chính sách “Con đường Xã hội Chủ nghĩa Miến Điện” làm kinh tế suy sụp, đất nước trở thành một trong những nước nghèo nhất thế giới.
Phật Giáo trong thời kỳ quân phiệt
Dưới chế độ quân phiệt, Phật Giáo vừa bị đàn áp, vừa bị lợi dụng:
- Đàn áp: Năm 1988, sinh viên và các nhà sư biểu tình đòi dân chủ bị đàn áp dã man, khoảng 300-400 nhà sư bị bắt giam.
- Lợi dụng: Sau các phong trào biểu tình, chính quyền quân sự đổi chiến thuật, lợi dụng Phật Giáo như một công cụ tuyên truyền. “Đại hội Phật Giáo thế giới vì Hòa Bình” được tổ chức ở Yangon năm 2004 dưới sự chủ trì của tướng Than Shwe là một ví dụ điển hình.
Aung San Suu Kyi và triết lý bất bạo động
Tiểu sử và lý tưởng
Aung San Suu Kyi (sinh năm 1945) là con gái của tướng Aung San – “cha đẻ” của nền độc lập Miến Điện. Bà du học ở Anh, có bằng cử nhân Chính trị – Kinh tế – Triết học tại Đại học Oxford, và từng làm việc tại Liên Hợp Quốc.
Năm 1988, khi về thăm mẹ đang bệnh nặng ở Yangon, bà chứng kiến cuộc biểu tình của sinh viên bị đàn áp. Bà đứng ra thành lập Liên minh Quốc gia vì Dân chủ (NLD) và lãnh đạo phong trào đấu tranh bất bạo động.
Triết lý “Bất bạo động” dựa trên Phật Giáo
Aung San Suu Kyi xây dựng triết lý đấu tranh của mình dựa trên nền tảng Phật Giáo:
- Từ bi: Coi cả kẻ thù cũng cần được cảm hóa bằng lòng từ bi, không oán ghét, trả thù.
- Trí tuệ: Hiểu rõ bản chất vô thường, vô ngã của mọi hiện tượng, không执着 vào quyền lực, danh vọng.
- Tự chủ: Kiềm chế cảm xúc, không để bị kích động bởi bạo lực, dùng lý trí để hành động.
- Lòng dũng cảm: Dũng cảm không phải là dùng bạo lực mà là dám đối diện với bạo lực bằng sự thật và lòng từ bi.
Những năm tháng quản thúc
Chính quyền quân sự coi Aung San Suu Kyi là mối đe dọa lớn nhất. Bà bị quản thúc tại gia tổng cộng 19 năm trong vòng 21 năm, từ 1989 đến 2010. Trong thời gian này, bà không được ra nước ngoài thăm chồng (nhà học giả Michael Aris) khi ông bị ung thư, vì biết rằng nếu ra đi bà sẽ không được trở về.
Năm 1991, Aung San Suu Kyi được trao Giải Nobel Hòa bình vì “đấu tranh ôn hòa cho tự do và dân chủ”. Bà trở thành biểu tượng của tinh thần bất bạo động trên toàn thế giới.
Trở lại chính trường
Năm 2010, bà được trả tự do. Năm 2012, NLD tham gia bầu cử bổ sung và giành chiến thắng vang dội, Aung San Suu Kyi trúng cử vào Quốc hội. Năm 2015, NLD thắng lớn trong bầu cử quốc hội, bà trở thành Cố vấn Nhà nước – thực chất là người đứng đầu chính phủ, dù hiến pháp cấm người có con mang quốc tịch nước ngoài đảm nhiệm chức vụ Tổng thống.
Phật Giáo hiện đại: Thách thức và triển vọng
Những biến đổi trong xã hội hiện đại
Phật Giáo Miến Điện đang đối mặt với nhiều thách thức trong thời đại hiện nay:
- Toàn cầu hóa: Văn hóa phương Tây du nhập, giới trẻ có xu hướng xa rời các giá trị truyền thống.
- Chủ nghĩa dân tộc cực đoan: Một số nhóm cực đoan lợi dụng Phật Giáo để cổ súy chủ nghĩa dân tộc, bài ngoại, đặc biệt là chống lại người Hồi Giáo Rohingya.
- Tham nhũng và suy đồi: Một bộ phận tăng chúng bị tha hóa, chạy theo danh lợi, làm mất hình ảnh thanh tịnh của Tăng đoàn.
- Khoa học kỹ thuật: Giới trẻ quan tâm đến công nghệ, kinh doanh hơn là tu tập, thiền định.
Phong trào thiền định quốc tế
Mặt tích cực là Phật Giáo Miến Điện vẫn giữ được sức sống mạnh mẽ, đặc biệt là Phong trào thiền Minh sát (Vipassana):
- Mahasi Sayadaw: Vị thầy nổi tiếng nhất, có công lớn trong việc phổ biến thiền Minh sát không chỉ ở Miến Điện mà còn trên toàn thế giới.
- Sunlun Sayadaw: Một vị thầy khác có ảnh hưởng lớn, nhấn mạnh vào thiền định qua hơi thở.
- Các trung tâm thiền: Hiện có hàng trăm trung tâm thiền trên khắp Miến Điện, thu hút hàng ngàn thiền sinh trong và ngoài nước đến tu tập.
Vai trò trong xã hội dân chủ
Trong thời đại dân chủ (2011-2021), Phật Giáo tiếp tục đóng vai trò quan trọng:
- Giáo dục đạo đức: Các chùa vẫn là trung tâm giáo dục đạo đức, luân lý cho thanh thiếu niên.
- Từ thiện xã hội: Các chùa tổ chức nhiều hoạt động từ thiện, cứu trợ thiên tai, giúp đỡ người nghèo.
- Hòa giải dân tộc: Một số vị cao tăng tích cực tham gia các hoạt động hòa giải giữa các sắc tộc, tôn giáo.
Thảm kịch Rohingya và trách nhiệm của Phật Giáo
Một trong những thách thức lớn nhất đối với hình ảnh Phật Giáo Miến Điện hiện nay là thảm kịch Rohingya:
- Bối cảnh: Người Rohingya là một nhóm người Hồi Giáo sinh sống ở bang Rakhine hàng trăm năm nay, nhưng chính quyền Miến Điện coi họ là “người Bangladesh nhập cư bất hợp pháp”.
- Bạo lực: Năm 2017, quân đội Miến Điện thực hiện chiến dịch “dọn dẹp” ở Rakhine, khiến hơn 700.000 người Rohingya phải chạy sang Bangladesh, bị cáo buộc là tội ác diệt chủng.
- Vai trò của một số nhà sư cực đoan: Một số nhóm Phật tử cực đoan như Ma Ba Tha (Hiệp hội Bảo vệ chính教 Miến Điện) do thầy Wirathu đứng đầu, đã cổ súy chủ nghĩa dân tộc cực đoan, bài Hồi Giáo, coi người Rohingya là mối đe dọa đối với Phật Giáo và bản sắc Miến Điện.
- Sự im lặng của Aung San Suu Kyi: Bà bị chỉ trích nặng nề vì im lặng trước thảm kịch Rohingya, làm mất hình ảnh “biểu tượng nhân quyền” trước đây.
Sự kiện này đặt ra câu hỏi lớn về trách nhiệm của Phật Giáo trong việc bảo vệ nhân quyền, chống phân biệt chủng tộc và xây dựng xã hội hòa hợp, đa dạng.
Di sản văn hóa và kiến trúc
Các trung tâm Phật Giáo quan trọng
1. Pagan (Bagan)
Pagan là trung tâm Phật Giáo lớn nhất và cổ nhất Miến Điện, với khoảng 2.000 ngôi chùa tháp còn sót lại trong tổng số 9.000 công trình từng tồn tại. Một số công trình tiêu biểu:
- Chùa Shwezigon: Được vua Anawrahta khởi công xây dựng, là mô hình cho các bảo tháp sau này ở Miến Điện.
- Chùa Ananda: Kiệt tác kiến trúc thời Pagan, được xây dựng năm 1091 dưới thời vua Kyanzittha.
- Chùa Thatbyinnyu: Cao 61m, là chùa cao nhất ở Pagan, biểu tượng cho trí tuệ vô biên của Đức Phật.
- Chùa Dhammayangyi: Lớn nhất về quy mô, do vua Narapatisithu xây dựng.
2. Yangon
Yangon là trung tâm Phật Giáo hiện đại quan trọng nhất:
- Chùa Shwedagon: Bảo tháp cao 99m, được dát vàng, trên đỉnh gắn 4.531 viên kim cương và ngọc quý, trong đó có viên kim cương lớn 76 cara. Theo truyền thuyết, chùa được xây dựng cách đây hơn 2.500 năm, là nơi lưu giữ 8 sợi tóc của Đức Phật. Đây là biểu tượng thiêng liêng nhất của Phật Giáo Miến Điện.
- Chùa Sule: Nằm ngay trung tâm thành phố, là nơi diễn ra nhiều sự kiện chính trị, tôn giáo quan trọng.
3. Mandalay
Mandalay là kinh đô cuối cùng của các vị vua Miến Điện:
- Núi thiêng Mandalay: Nơi lưu giữ nhiều chùa chiền, hang động thiêng liêng.
- Tu viện Shwenandaw: Là tu viện cuối cùng còn sót lại từ hoàng cung thời vua Mindon, được làm hoàn toàn bằng gỗ tếch chạm khắc tinh xảo.
- Bảo tháp Mahamuni: Nơi lưu giữ bức tượng Phật Mahamuni được đúc vào năm 554 TCN, được coi là bức tượng Đức Phật sống động nhất.
4. Kyaikhtiyo (Núi Vàng)
Núi Kyaikhtiyo là một trong những điểm hành hương quan trọng nhất của Miến Điện. Đỉnh núi là một khối đá được bao phủ bởi lớp vàng lá do các Phật tử dâng cúng qua nhiều thế kỷ, trên đó đặt một bảo tháp nhỏ. Theo truyền thuyết, khối đá được giữ vững trên vách đá cheo leo là nhờ một sợi tóc của Đức Phật được đặt trong bảo tháp.
Nghệ thuật và điêu khắc
Nghệ thuật Phật Giáo Miến Điện có những đặc điểm riêng biệt:
- Tượng Phật: Tượng Phật Miến Điện thường có vầng hào quang lớn, thân hình đầy đặn, nụ cười bí ẩn, thể hiện sự từ bi và trí tuệ.
- Tranh bích họa: Các chùa thời Pagan có nhiều tranh bích họa miêu tả cuộc đời Đức Phật, các tiền thân của Ngài (Bản Sinh), và các vị Bồ Tát.
- Kiến trúc chùa: Chùa Miến Điện có mái cong nhiều tầng, tượng đài rực rỡ, thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật bản địa và ảnh hưởng từ Ấn Độ, Trung Hoa.
Phật Giáo Miến Điện và thế giới
Giao lưu quốc tế
Phật Giáo Miến Điện có mối quan hệ giao lưu quốc tế rộng rãi:
- Với Tích Lan và Thái Lan: Ba nước là trụ cột của Phật Giáo Theravada Đông Nam Á, thường xuyên trao đổi kinh điển, tăng sự, tổ chức các hội thảo, đại hội.
- Với phương Tây: Từ đầu thế kỷ XX, nhiều học giả phương Tây đến Miến Điện nghiên cứu Phật Giáo, thiền định. Nhiều trung tâm thiền Miến Điện được thành lập ở Mỹ, châu Âu, Úc.
- Với các nước Phật Giáo khác: Miến Điện cũng có quan hệ với các nước Phật Giáo Đại Thừa như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc trong các hoạt động văn hóa, học thuật.
Ảnh hưởng toàn cầu
Phật Giáo Miến Điện có ảnh hưởng quan trọng trên thế giới:
- Thiền Minh sát: Phương pháp thiền này do các thầy Miến Điện phát triển, nay được phổ biến khắp toàn cầu, được khoa học chứng minh là có lợi cho sức khỏe tinh thần.
- Aung San Suu Kyi: Là biểu tượng của tinh thần bất bạo động trên toàn thế giới, truyền cảm hứng cho nhiều phong trào đấu tranh dân chủ, nhân quyền.
- Di sản văn hóa: Các di tích Phật Giáo như Pagan, Shwedagon là những điểm đến hấp dẫn của du khách quốc tế, góp phần quảng bá hình ảnh Miến Điện.
Triển vọng tương lai
Những cơ hội
- Hội nhập quốc tế: Miến Điện đang mở cửa, hội nhập với khu vực và thế giới, tạo điều kiện cho Phật Giáo giao lưu, học hỏi.
- Phát triển du lịch tâm linh: Du lịch về các di tích Phật Giáo là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, góp phần bảo tồn di sản.
- Ứng dụng khoa học kỹ thuật: Internet, mạng xã hội giúp quảng bá giáo lý, thiền định đến giới trẻ và người nước ngoài.
Những thách thức
- Chủ nghĩa dân tộc cực đoan: Cần ngăn chặn xu hướng lợi dụng Phật Giáo để cổ súy kỳ thị, bạo lực.
- Suy đồi đạo đức: Cần chấn chỉnh một bộ phận tăng chúng chạy theo danh lợi, làm mất niềm tin của quần chúng.
- Bảo tồn di sản: Các di tích cổ đang bị xuống cấp, cần nguồn lực lớn để trùng tu, bảo vệ.
- Hòa giải dân tộc: Phật Giáo cần đóng vai trò tích cực trong việc hàn gắn chia rẽ, xây dựng xã hội hòa hợp.
Hướng đi nào cho Phật Giáo Miến Điện?
Để phát triển bền vững, Phật Giáo Miến Điện cần:
- Giáo dục lại tinh thần từ bi, bất bạo động: Nhấn mạnh giáo lý “Tứ vô lượng tâm” (Từ, Bi, Hỷ, Xả) trong giảng dạy và tu tập.
- Canh tân phương pháp giảng dạy: Sử dụng công nghệ, phương pháp hiện đại để thu hút giới trẻ.
- Góp phần xây dựng xã hội: Tham gia các hoạt động từ thiện, giáo dục, bảo vệ môi trường, hòa giải xung đột.
- Bảo vệ di sản: Kết hợp giữa bảo tồn và phát huy giá trị di sản, phát triển du lịch bền vững.
- Hợp tác quốc tế: Tăng cường giao lưu với các nước Phật Giáo, học hỏi kinh nghiệm phát triển.
Kết luận
Phật Giáo Miến Điện có một lịch sử phát triển đầy biến động nhưng cũng vô cùng huy hoàng. Từ những dấu tích ban đầu cách đây hơn 2000 năm, trải qua thời kỳ hoàng kim của Pagan, những năm tháng thử thách dưới ách thực dân, cho đến vai trò đặc biệt trong các phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ, Phật Giáo luôn là cốt lõi tinh thần, văn hóa và bản sắc của người dân Myanmar.
Ngày nay, đứng trước những thách thức của thời đại toàn cầu hóa, Phật Giáo Miến Điện cần tìm ra con đường phát triển phù hợp: vừa giữ gìn được truyền thống thiêng liêng, vừa đáp ứng được nhu cầu tâm linh của xã hội hiện đại; vừa là chỗ dựa tinh thần cho dân tộc, vừa là cầu nối hữu nghị với các nước trên thế giới.
Chùa chiền có thể đổ nát theo thời gian, nhưng tinh thần từ bi, trí tuệ của Phật Giáo nếu được gìn giữ và phát huy đúng đắn, sẽ mãi là ngọn hải đăng soi sáng con đường phát triển của đất nước và con người Miến Điện. Như Aung San Suu Kyi từng nói: “Đức tin không phải là vũ khí để chống lại kẻ khác, mà là ánh sáng để soi đường cho chính mình.”
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
