Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, có lịch sử hình thành và phát triển trải dài hàng nghìn năm. Câu hỏi “Phật giáo ra đời khi nào?” là một trong những thắc mắc phổ biến của nhiều người khi tìm hiểu về tôn giáo này. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thời điểm, hoàn cảnh và quá trình hình thành Phật giáo.
Có thể bạn quan tâm: Đại Lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2025: Pháp Chủ Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Tiếp Các Trưởng Đoàn Phật Giáo Quốc Tế
Tóm tắt nhanh về lịch sử Phật giáo
Phật giáo ra đời vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên tại Ấn Độ. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Siddhartha Gautama) là người sáng lập ra đạo Phật. Ngài sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, sống cuộc sống xa hoa nhưng sau khi chứng kiến cảnh sinh, lão, bệnh, tử, ngài quyết tâm rời bỏ cung điện để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi khổ đau. Sau 6 năm tu khổ hạnh và 49 ngày thiền định dưới cây Bồ đề, ngài đã đạt được giác ngộ và bắt đầu hoằng pháp, truyền bá giáo lý cho chúng sinh.
Bối cảnh lịch sử ra đời của Phật giáo
Hoàn cảnh xã hội Ấn Độ thế kỷ 6 TCN
Vào thời điểm Phật giáo ra đời, Ấn Độ đang trải qua nhiều biến động xã hội và tư tưởng. Xã hội Ấn Độ lúc bấy giờ được chia thành bốn giai cấp (chủng tính):
- Bà-la-môn (Brahmins): Giai cấp tu sĩ, nắm giữ quyền lực về tôn giáo và tri thức
- Sát-đế-lỵ (Kshatriyas): Giai cấp quý tộc, vua chúa, chiến binh
- Phệ-xá (Vaishyas): Giai cấp thương gia, nông dân
- Thủ-đà (Shudras): Giai cấp lao động, nô lệ
Hệ thống đẳng cấp này tạo ra nhiều bất công trong xã hội. Ngoài ra, đạo Bà-la-môn với các nghi lễ phức tạp, tế lễ động vật và độc quyền về tri thức khiến nhiều người bất mãn. Đây là bối cảnh thuận lợi cho sự ra đời của những tư tưởng mới, trong đó có Phật giáo.
Các trào lưu tư tưởng đương thời
Cùng thời với Đức Phật, Ấn Độ chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều phái tư tưởng mới, được gọi chung là Sramana (Thích tử), bao gồm:
- Đạo Jain (Nigantha Nataputta): Nhấn mạnh vào khổ hạnh và bất bạo động
- Đạo Kỳ Na: Một phái khác của Jain giáo
- Phái vật chất (Charvaka): Chủ nghĩa hoài nghi, phủ nhận linh hồn và thế giới bên kia
- Phái định mệnh (Ajivika): Tin vào định mệnh tuyệt đối
Các trào lưu này đều phản đối giáo lý và nghi lễ của đạo Bà-la-môn, tìm kiếm con đường giải thoát khác biệt.
Cuộc đời và sự nghiệp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Thời niên thiếu và cuộc sống hoàng gia
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh vào khoảng năm 563 TCN (một số học giả cho rằng 480 TCN) tại vườn Lâm-tì-ni, nay thuộc Nepal. Ngài có tên là Siddhartha Gautama, con trai của vua Tịnh Phạn (Suddhodana) và hoàng hậu Ma-da (Maya).
Theo truyền thuyết, khi bà Ma-da mang thai, bà nằm mơ thấy một con voi trắng 6 ngà chui vào hông mình, được xem là điềm báo sinh ra bậc giác ngộ. Đức Phật ra đời trong tư thế đứng, bước 7 bước và tuyên bố: “Ta là bậc tối thượng trong cõi trời và cõi người”.
Ngài lớn lên trong nhung lụa, được học tập đầy đủ văn chương, võ nghệ và triết học. Ở tuổi 16, ngài kết hôn với công chúa Da-du-đà-la (Yashodhara) và có một con trai tên là La-hầu-la (Rahula).
Bốn lần ra ngoài thành và quyết định xuất gia
Mặc dù sống trong cảnh giàu sang, Siddhartha luôn cảm thấy bất an. Một lần, ngài ra khỏi hoàng cung và chứng kiến bốn cảnh tượng:

Có thể bạn quan tâm: Tượng Phật Cao Nhất Thế Giới: Cận Cảnh Công Trình Kỷ Lục Am Tiên
- Người già: Da nhăn, tóc bạc, thân thể yếu ớt
- Người bệnh: Đau đớn, quằn quại, không thể tự chủ
- Người chết: Thân thể lạnh giá, bị người thân bỏ lại
- Nhà tu hành: Khuôn mặt an nhiên, bình thản, không vướng bận trần thế
Bốn cảnh này khiến Siddhartha nhận ra Tứ khổ (sinh, lão, bệnh, tử) là quy luật tất yếu của cuộc đời. Ngài quyết định rời bỏ hoàng cung để tìm kiếm chân lý giải thoát.
Hành trình tu khổ hạnh và đạt giác ngộ
Siddhartha bắt đầu hành trình tu tập bằng cách tìm đến các vị thầy nổi tiếng thời bấy giờ để học hỏi. Ngài học được các pháp thiền định cao sâu nhưng nhận ra rằng những pháp môn này vẫn chưa đưa đến giải thoát triệt để.
Sau đó, ngài chuyển sang tu khổ hạnh trong 6 năm. Ngài nhịn ăn, chỉ sống bằng một hạt cơm mỗi ngày, thân thể gầy gò, gần như chết đói. Tuy nhiên, ngài nhận ra rằng khổ hạnh cực đoan cũng không phải con đường đúng đắn.
Cuối cùng, Siddhartha quyết định trở lại với thân thể khỏe mạnh, ăn uống điều độ. Ngài ngồi thiền dưới gốc cây Bồ đề (nay gọi là cây Bồ đề giác ngộ) tại Bồ-đề đạo tràng (Bodh Gaya), thề sẽ không đứng dậy cho đến khi đạt được giác ngộ.
Sau 49 ngày thiền định, vào đêm trăng tròn tháng Vesak (tháng 5), Siddhartha đã đạt giác ngộ, trở thành Đức Phật (Buddha), nghĩa là “Người Tỉnh Thức” hay “Người Giác Ngộ”.
Những giáo lý cốt lõi của Phật giáo
Tứ Diệu Đế – nền tảng giáo lý
Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã giảng bài pháp đầu tiên cho năm anh em Kiều-trần Như tại vườn Lộc Uyển (Sarnath). Nội dung chính của bài giảng là Tứ Diệu Đế:
- Khổ đế: Khẳng định cuộc sống là khổ đau
- Tập đế: Chỉ ra nguyên nhân của khổ đau là do tham, sân, si (tam độc)
- Diệt đế: Khẳng định có thể chấm dứt khổ đau bằng cách diệt trừ nguyên nhân
- Đạo đế: Chỉ ra con đường dẫn đến diệt khổ là Bát Chánh Đạo
Bát Chánh Đạo – con đường trung đạo
Bát Chánh Đạo là con đường trung đạo, tránh hai cực đoan: hưởng thụ dục lạc và khổ hạnh cực đoan. Tám điều trong Bát Chánh Đạo gồm:
- Chánh kiến: Hiểu biết đúng đắn về chân lý
- Chánh tư duy: Tư duy đúng đắn, không tham sân si
- Chánh ngữ: Nói lời chân thật, từ ái
- Chánh nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sinh, trộm cắp, tà dâm
- Chánh mạng: Làm nghề chân chính, không hại người
- Chánh tinh tấn: Nỗ lực tu tập, đoạn ác tu thiện
- Chánh niệm: Ý thức rõ ràng về thân, khẩu, ý
- Chánh định: Tập trung tâm trí, thiền định
Nhân quả và luân hồi
Phật giáo giảng dạy về luật nhân quả (karma): Mỗi hành động đều có hậu quả tương ứng. Hành động thiện dẫn đến quả báo tốt, hành động ác dẫn đến quả báo xấu.
Con người sống trong vòng luân hồi (samsara), trải qua vô số kiếp sống do nghiệp lực chi phối. Chỉ khi nào đoạn diệt được vô minh (không hiểu rõ chân lý) và tam độc, con người mới có thể thoát khỏi luân hồi, đạt được Niết-bàn (Nirvana) – trạng thái giải thoát tối thượng.
Sự phát triển của Phật giáo sau khi Đức Phật nhập diệt
Thời kỳ kết tập kinh điển
Đức Phật nhập diệt vào khoảng năm 483 TCN (một số tài liệu ghi 400 TCN) tại thành Câu-thi-na (Kushinagar), hưởng thọ 80 tuổi. Trước khi nhập diệt, ngài dặn dò các đệ tử hãy “tự làm đèn đuốc cho chính mình”, tức là tự nương tựa vào chính pháp mà ngài đã giảng dạy.

Có thể bạn quan tâm: Niệm Dược Sư Phật Hoàng Quý Sơn: Ý Nghĩa Và Cách Thực Hành
Sau khi Đức Phật nhập diệt, các đệ tử đã tổ chức kết tập kinh điển để ghi chép lại giáo lý:
- Kết tập lần thứ nhất (khoảng 483 TCN): Do trưởng lão Đại Ca-diếp chủ trì, tại hang Thất La Phiệt. Các trưởng lão đọc lại kinh, luật, luận mà họ đã nghe Đức Phật giảng.
- Kết tập lần thứ hai (khoảng 383 TCN): Giải quyết tranh chấp về giới luật.
- Kết tập lần thứ ba (khoảng 250 TCN): Dưới thời vua A-dục (Ashoka), nhằm thanh lọc tăng đoàn.
Sự lan tỏa của Phật giáo
Thời kỳ vua A-dục
Vua A-dục (Ashoka) là một trong những vị vua vĩ đại nhất trong lịch sử Ấn Độ. Ban đầu, ông là một vị vua hiếu chiến, nhưng sau trận chiến Kalinga đẫm máu, ông hối hận và quy y Phật giáo.
Dưới sự bảo hộ của vua A-dục, Phật giáo phát triển mạnh mẽ:
- Xây dựng nhiều chùa chiền, tháp Phật
- Gửi các nhà truyền giáo đi các nước láng giềng
- Tổ chức kết tập kinh điển lần thứ ba
Lan tỏa ra khắp châu Á
Từ Ấn Độ, Phật giáo lan rộng ra khắp châu Á:
- Thái Lan, Campuchia, Lào, Myanmar: Tiếp nhận Phật giáo Nguyên thủy (Theravada)
- Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam: Tiếp nhận Phật giáo Đại thừa (Mahayana)
- Tây Tạng, Mông Cổ: Phát triển Phật giáo Kim cương thừa (Vajrayana)
Các tông phái chính trong Phật giáo
Theo thời gian, Phật giáo phát triển thành nhiều tông phái khác nhau:
- Theravada (Nam tông): Còn gọi là “Phật giáo Nguyên thủy”, giữ gìn giáo lý gần với nguyên bản ban đầu. Phổ biến ở Đông Nam Á.
- Mahayana (Đại thừa): Nhấn mạnh tinh thần Bồ-tát, cứu độ chúng sinh. Phát triển mạnh ở Đông Á.
- Vajrayana (Kim cương thừa): Kết hợp yếu tố nghi lễ, thần chú, mật tông. Phổ biến ở Tây Tạng, Mông Cổ.
Phật giáo tại Việt Nam
Thời kỳ truyền vào
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, khoảng thế kỷ thứ 2-3 sau Công nguyên, thông qua hai con đường:
- Từ Ấn Độ sang qua đường biển: Các thương gia, tu sĩ Ấn Độ đến các cảng như Hội An, rồi truyền bá đạo Phật.
- Từ Trung Quốc sang qua đường bộ: Thông qua các sứ giả, thương nhân Trung Hoa.
Giai đoạn phát triển
- Thời kỳ Bắc thuộc (111 TCN – 938): Phật giáo được các triều đại phong kiến Trung Hoa bảo trợ, xây dựng nhiều chùa chiền.
- Thời kỳ độc lập (từ thế kỷ 10): Các triều đại Việt Nam như Lý, Trần hết lòng ủng hộ Phật giáo. Nhiều vị vua xuất gia, xây dựng chùa chiền lớn như chùa Một Cột, chùa Bái Đáng…
Các thiền phái tiêu biểu
- Thiền phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi: Do thiền sư Tỳ-ni-đa-lưu-chi (thế kỷ 6) sáng lập
- Thiền phái Vô Ngôn Thông: Do thiền sư Vô Ngôn Thông (thế kỷ 9) sáng lập
- Thiền phái Trúc Lâm: Do vua Trần Nhân Tông sáng lập vào thế kỷ 13, là thiền phái thuần Việt đầu tiên
Phật giáo hiện đại
Ngày nay, Phật giáo vẫn là tôn giáo có ảnh hưởng lớn tại Việt Nam với hàng chục triệu tín đồ. Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập năm 1981, thống nhất các hệ phái và hướng dẫn hoạt động tu học cho tăng ni, phật tử trên cả nước.
Những đóng góp của Phật giáo cho nhân loại
Về tư tưởng và triết học
- Tư tưởng từ bi, bất bạo động: Góp phần xây dựng xã hội hòa bình, nhân ái
- Tư tưởng vô ngã: Giúp con người vượt thoát khỏi cái tôi vị kỷ
- Tư tưởng trung đạo: Dạy con người sống cân bằng, tránh cực đoan
Về văn hóa và nghệ thuật
- Kiến trúc chùa chiền: Tạo nên những công trình nghệ thuật độc đáo
- Văn học Phật giáo: Góp phần làm phong phú kho tàng văn học dân tộc
- Âm nhạc, hội họa: Các tác phẩm mang đậm chất thiền định, thanh tịnh
Về giáo dục và y học
- Hệ thống giáo dục: Các chùa chiền từng là trung tâm học tập, lưu giữ tri thức
- Y học Phật giáo: Kết hợp y học với tu dưỡng tâm tính, chú trọng phòng bệnh hơn chữa bệnh
Những ngày lễ quan trọng trong Phật giáo

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa 5 Màu Của Lá Cờ Phật Giáo: Biểu Tượng Thiêng Liêng Từ Trí Tuệ Cổ Nhân
Vesak – Phật đản
Được tổ chức vào ngày rằm tháng tư âm lịch, kỷ niệm ngày Đức Phật ra đời, thành đạo và nhập diệt. Đây là ngày lễ lớn nhất trong năm của Phật giáo.
Vu Lan – Báo hiếu
Tổ chức vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, nhằm bày tỏ lòng hiếu thảo với cha mẹ, ông bà tổ tiên. Dựa trên câu chuyện Mục Kiền Liên cứu mẹ.
Vía các vị Bồ-tát
- Vía Bồ-tát Quan Thế Âm: 19 tháng hai, 19 tháng sáu, 19 tháng chín
- Vía Bồ-tát Địa Tạng: 30 tháng bảy
- Vía Đức Phật A Di Đà: 17 tháng mười một
Những hiểu lầm phổ biến về Phật giáo
Phật giáo là đạo thờ Phật
Sai lầm: Nhiều người nghĩ Phật giáo là đạo thờ Phật.
Sự thật: Phật giáo không phải là đạo thờ Phật. Đức Phật là bậc thầy, là người đã giác ngộ và chỉ ra con đường giải thoát. Người Phật tử học theo Đức Phật, tự tu để đạt giác ngộ, chứ không cầu xin hay van vái.
Phật giáo dạy người ta trốn tránh现实
Sai lầm: Phật giáo dạy con người trốn tránh现实, sống消极.
Sự thật: Phật giáo dạy con người đối diện với thực tại, hiểu rõ bản chất của khổ đau để vượt qua nó. Phật giáo khuyến khích sống tích cực, làm việc thiện, giúp đỡ người khác.
Phật giáo chỉ dành cho người già
Sai lầm: Phật giáo chỉ dành cho người già, người bệnh, người bất hạnh.
Sự thật: Phật giáo dành cho mọi người, ở mọi lứa tuổi, mọi hoàn cảnh. Giáo lý Phật giáo giúp con người sống an lạc, hiểu biết, từ bi trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Lời kết
Phật giáo ra đời cách đây hơn 2500 năm, nhưng những giáo lý của Đức Phật vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Trong một thế giới đầy biến động, căng thẳng và lo âu, Phật giáo mang đến thông điệp về tâm tĩnh, trí tuệ và tình thương.
Việc tìm hiểu về lịch sử ra đời của Phật giáo không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một tôn giáo lớn mà còn giúp chúng ta tiếp cận với những tri thức sâu sắc về bản chất con người, cuộc sống và con đường hướng thiện.
Thông qua chuaphatanlongthanh.com, hy vọng quý độc giả đã có được cái nhìn toàn diện về câu hỏi “Phật giáo ra đời khi nào?” cũng như những giá trị trường tồn mà đạo Phật mang lại cho nhân loại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
