Phật giáo Sri Lanka: Hành trình 2000 năm từ Theravāda đến Đại thừa và những ảnh hưởng còn mãi

Phật giáo Sri Lanka là một trong những hình mẫu tiêu biểu nhất cho sự phát triển lâu dài và bền bỉ của Phật giáo Theravāda tại Nam Á. Trong suốt hơn 2000 năm, đạo Phật không chỉ là tôn giáo chính mà còn là nền tảng văn hóa, đạo đức và tinh thần cho người dân đảo quốc này. Từ thời điểm được truyền bá bởi hoàng tử Mahinda, con trai vua A-dục, cho đến những biến động về tư tưởng Đại thừa, Phật giáo Sri Lanka đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử tư tưởng nhân loại.

Khởi nguyên: Mahinda và sự du nhập Phật giáo vào Sri Lanka

Theo các biên niên sử cổ xưa của Sri Lanka, đặc biệt là Mahāvaṃsa, Phật giáo được truyền đến đảo quốc này vào khoảng thế kỷ thứ III trước Công nguyên. Người có công lớn trong việc mang ánh sáng Phật pháp đến Sri Lanka chính là hoàng tử Mahinda, con trai của vua A-dục (Ashoka) – vị hoàng đế huyền thoại của đế chế Maurya tại Ấn Độ.

Vào thời điểm đó, vua Devānaṃpiya-tissa của Sri Lanka đang đi săn trong khu rừng gần Anurādhapura. Tại đây, ngài Mahinda đã hiện thân và thuyết pháp, mở ra một trang sử mới cho nền văn minh đảo quốc. Vua Devānaṃpiya-tissa xúc động trước lời dạy từ bi và trí tuệ của Đức Phật, liền quy y Tam bảo và phát nguyện hộ trì Phật pháp.

Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Vua Devānaṃpiya-tissa đã xây dựng tu viện Mahāvihāra (Đại tự viện) và dâng cúng cho ngài Mahinda cùng đoàn truyền giáo. Từ đây, Mahāvihāra trở thành trung tâm hoằng pháp đầu tiên và là cái nôi của Phật giáo Theravāda tại Sri Lanka.

Sự phát triển của Phật giáo Theravāda và những phân phái đầu tiên

Phật giáo Theravāda tại Sri Lanka nhanh chóng phát triển mạnh mẽ, trở thành quốc giáo và thấm sâu vào mọi tầng lớp xã hội. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, đã nảy sinh những bất đồng về giáo lý, giới luật và cách hành trì, dẫn đến sự phân chia thành các bộ phái khác nhau.

Đại tự viện (Mahāvihāra) – Ngọn cờ đầu của Theravāda chính thống

Mahāvihāra luôn được xem là trung tâm bảo vệ và truyền bá giáo lý nguyên thủy nhất của Đức Phật. Các vị trưởng lão tại đây kiên quyết bảo vệ tạng kinh được ghi chép bằng tiếng Pāli, coi đó là lời dạy chính xác và đầy đủ nhất của Thế Tôn.

Vô úy sơn (Abhayagiri) – Cái nôi của tư tưởng cách tân

Sự kiện phân phái bắt đầu vào cuối thế kỷ thứ I trước Công nguyên, khi vua Vattagamani Abhaya xây dựng tu viện Abhayagiri để cúng dường cho Trưởng lão Mahātissa. Nguyên nhân ban đầu là do bất đồng về giới luật, cụ thể là việc Trưởng lão Mahātissa có mối quan hệ quá thân thiết với giới quý tộc và hoàng tộc.

Tuy nhiên, mâu thuẫn nhanh chóng chuyển từ giới luật sang giáo lý. Trưởng lão Mahātissa và các vị Tăng tại Abhayagiri bắt đầu tiếp nhận những tư tưởng mới, đặc biệt là từ các tu sĩ du nhập từ Ấn Độ thuộc các bộ phái có khuynh hướng tư tưởng cách tân hơn.

Kỳ viên (Jetavana) – Sự lựa chọn thứ ba

Đến thế kỷ thứ IV sau Công nguyên, một bộ phái thứ ba ra đời – phái Kỳ viên (Jetavana). Phái này hình thành khi một nhóm Tăng sĩ rời khỏi Abhayagiri do bất đồng quan điểm, sau đó được vua Mahāsena xây dựng tu viện mới để cúng dường.

Ba bộ phái này – Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana – cùng tồn tại song song trong nhiều thế kỷ, tạo nên một bức tranh Phật giáo đa dạng và phong phú tại Sri Lanka.

Đại thừa du nhập: Những làn sóng tư tưởng mới

Một trong những giai đoạn thú vị nhất trong lịch sử Phật giáo Sri Lanka là sự du nhập và phát triển của tư tưởng Đại thừa. Điều này diễn ra qua nhiều làn sóng, bắt đầu từ thế kỷ thứ III sau Công nguyên.

Làn sóng đầu tiên: Các nhà truyền giáo Vaitulyavāda

Vào nửa cuối thế kỷ thứ III, những nhà truyền giáo mang tên Vaitulyavāda (có thể là những người theo trường phái Trung quán do Long Thọ sáng lập) đã mang theo các kinh điển Đại thừa được viết bằng tiếng Sanskrit đến Sri Lanka. Các kinh điển này được gọi chung là kinh Vaitulya, tương đương với kinh Phương Đẳng Đại thừa.

Lịch Sử Phật Giáo Tích Lan (sri Lanka) – Quốc Đảo Phật Giáo - Tạp ...
Lịch Sử Phật Giáo Tích Lan (sri Lanka) – Quốc Đảo Phật Giáo – Tạp …

Ban đầu, các tu sĩ thuộc phái Abhayagiri đã tiếp nhận và công nhận giá trị của những kinh điển này. Tuy nhiên, điều này đã gây ra tranh cãi lớn với các tu sĩ bảo thủ tại Mahāvihāra.

Vua Vohārika-Tissa, một vị vua dung hòa, đã ra lệnh cho đại thần Kapila kiểm tra nội dung các kinh điển mới. Sau khi thẩm định, đại thần kết luận rằng đây là “kinh sách của những kẻ dị giáo”. Kết quả là toàn bộ kinh điển Đại thừa bị thiêu hủy và các nhà truyền giáo bị trục xuất khỏi đảo.

Làn sóng thứ hai: Sự trở lại mạnh mẽ dưới triều đại vua Mahāsena

Khoảng 50 năm sau, khi vua Gothabhaya lên ngôi, Đại thừa lại có cơ hội trở lại. Lần này, sự ủng hộ mạnh mẽ đến từ vị vua trẻ Mahāsena (trị vì 334-362 SCN) – người đã từng được Trưởng lão Sanghamitra dạy dỗ từ khi còn là hoàng tử.

Trưởng lão Sanghamitra, một tu sĩ Đại thừa có uy tín lớn, đã sử dụng uy quyền và ảnh hưởng của mình để thúc đẩy tư tưởng Đại thừa. Dưới sự bảo hộ của vua Mahāsena, Abhayagiri trở thành trung tâm hoằng pháp lớn mạnh của Đại thừa tại Sri Lanka.

Cuộc tranh luận kinh điển và chính sách kỳ thị tôn giáo

Sự phát triển mạnh mẽ của Đại thừa dưới triều đại Mahāsena đã dẫn đến xung đột nghiêm trọng với phái Mahāvihāra. Để tạo áp lực, vua Mahāsena đã ra lệnh cấm người dân cúng dường thực phẩm cho các tu sĩ Mahāvihāra, ai vi phạm sẽ bị phạt 100 tiền đồng.

Hành động này buộc hơn 3.000 tu sĩ Mahāvihāra phải rời bỏ tu viện, lánh nạn tại các vùng núi xa xôi. Trong chín năm trời, tu viện Mahāvihāra bị bỏ hoang, một phần bị tháo dỡ để lấy vật liệu tu sửa Abhayagiri.

Tuy nhiên, chính sách kỳ thị tôn giáo này đã gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ từ dân chúng và triều thần. Một tướng quân tên là Meghavanna Abhaya, vốn là bạn thân của vua Mahāsena, đã khởi binh chống lại nhà vua. Trước sức ép quá lớn, vua Mahāsena buộc phải thay đổi chính sách, chấm dứt kỳ thị tôn giáo và cho tu sửa lại Mahāvihāra.

Sự trỗi dậy của Jetavana và ảnh hưởng Đại thừa

Dù chấm dứt chính sách kỳ thị, vua Mahāsena vẫn không ủng hộ Mahāvihāra. Thay vào đó, ngài xây dựng tu viện Jetavana để cúng dường cho Trưởng lão Tissa thuộc phái Sāgaliya – một phái tách ra từ Abhayagiri.

Ban đầu, Jetavana giữ thái độ trung lập. Nhưng dần dần, tu viện này cũng thừa nhận và thực hành theo tư tưởng Đại thừa. Bằng chứng khảo cổ học gần đây đã tìm thấy những mảnh vụn bằng vàng khắc kinh Bát-nhã (một trong những kinh điển trọng yếu của Đại thừa) tại các bảo tháp của Jetavana.

Thời kỳ huy hoàng và sự suy tàn của Đại thừa

Giai đoạn huy hoàng (thế kỷ IV – VII)

Trong khoảng 300 năm từ thế kỷ IV đến thế kỷ VII, Đại thừa tại Sri Lanka đạt đến đỉnh cao của sự phát triển. Điều này được minh chứng qua nhiều yếu tố:

  • Số lượng tu sĩ: Theo ghi chép của Ngài Pháp Hiển – nhà du hành Trung Hoa đến Sri Lanka vào đầu thế kỷ V – tu viện Abhayagiri có đến 5.000 tu sĩ, trong khi Mahāvihāra chỉ có 3.000 tu sĩ.

  • Sự ủng hộ của hoàng gia: Nhiều vị vua, đặc biệt là vua Mahāsena và vua Silākāla, đã hết lòng ủng hộ Đại thừa. Vua Silākāla thậm chí đã tôn trí kinh Dharmadhātu (Pháp giới) – một kinh điển Đại thừa – trong một bảo điện gần hoàng cung và tổ chức lễ rước kinh mỗi năm một lần.

  • Sự giao lưu văn hóa: Xá lợi Răng Phật được cho là đã được các tín đồ Đại thừa ở Ấn Độ hiến tặng cho Sri Lanka trong giai đoạn này, thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa các trung tâm Đại thừa ở Ấn Độ và Sri Lanka.

    Tour Hành Hương Srilanka Đất Phật Tích Lan 2026
    Tour Hành Hương Srilanka Đất Phật Tích Lan 2026

Cuộc tranh biện lịch sử và sự suy tàn

Thế kỷ VI chứng kiến một bước ngoặt quan trọng khi Trưởng lão Jotipāla, một tu sĩ Theravāda từ Ấn Độ, đến Sri Lanka. Ngài là một bậc thầy tranh biện, được đào tạo theo phương pháp luận lý học Phật giáo (Dignāga và Dharmakīrti).

Trong những cuộc tranh biện công khai được tổ chức tại các tu viện lớn, Trưởng lão Jotipāla đã đánh bại các đại diện của Đại thừa trên nhiều phương diện triết học và kinh điển. Kết quả là vua Aggabodhi I (568-601) đã đứng về phía Mahāvihāra.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự “giải tán” các bộ phái Đại thừa không diễn ra một cách triệt để. Dù có áp lực từ chính quyền, nhiều tu sĩ Abhayagiri và Jetavana vẫn kiên quyết bảo vệ tín ngưỡng Đại thừa của mình. Hai bộ phái này tiếp tục tồn tại, dù không còn được hoàng gia ủng hộ mạnh mẽ như trước.

Sự kết thúc: Cuộc “tịnh hóa Tăng đoàn” dưới triều Parakkamabāhu I

Đến thế kỷ XII, dưới triều đại của vua Parakkamabāhu I (1153-1186), một cuộc “tịnh hóa Tăng đoàn” lớn đã diễn ra. Vị vua này, với sự hỗ trợ của các tu sĩ bảo thủ Mahāvihāra, đã ra lệnh giải tán hoàn toàn hai bộ phái Abhayagiri và Jetavana.

Các tu sĩ thuộc hai bộ phái này buộc phải hoàn tục hoặc chuyển sang tu tập theo truyền thống Mahāvihāra. Từ đây, Phật giáo Theravāda Mahāvihāra trở thành truyền thống duy nhất được công nhận tại Sri Lanka, và điều này kéo dài cho đến ngày nay.

Những ảnh hưởng lâu dài của Đại thừa trong Phật giáo Sri Lanka hiện đại

Mặc dù Đại thừa đã bị xóa sổ về mặt tổ chức vào thế kỷ XII, nhưng những ảnh hưởng của nó vẫn còn in đậm trong đời sống Phật giáo Sri Lanka hiện đại.

Ảnh hưởng trong nghệ thuật và kiến trúc

Nhiều tượng Phật, Bồ-tát và các hình tượng mang phong cách Đại thừa vẫn được tìm thấy trong các di tích Phật giáo cổ tại Sri Lanka. Đặc biệt, tượng Bồ-tát Quan Thế Âm (Avalokiteśvara) với hình ảnh từ bi cứu khổ đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong tâm thức người dân Sri Lanka.

Ảnh hưởng trong tín ngưỡng dân gian

Tín ngưỡng Bồ-tát Quan Thế Âm vẫn tồn tại mạnh mẽ trong đời sống tâm linh của người dân Sri Lanka, đặc biệt là trong các nghi lễ cầu an, cầu siêu và cầu nguyện. Dù không được chính thức công nhận trong giáo lý Theravāda, nhưng hình ảnh vị Bồ-tát từ bi này đã thấm sâu vào văn hóa tâm linh bản địa.

Ảnh hưởng trong tư tưởng và tu tập

Một số pháp môn tu tập mang tính chất Đại thừa, như thiền quán về lòng từ bi vô hạn (mettā), đã được tích hợp vào truyền thống Theravāda Sri Lanka một cách tự nhiên. Tư tưởng về Bồ-tát đạo – con đường giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh – cũng có những biểu hiện nhất định trong tinh thần hoạt động xã hội của tăng đoàn Sri Lanka hiện đại.

Bài học từ lịch sử: Sự cần thiết của đối thoại và khoan dung

Lịch sử Phật giáo Sri Lanka trong hơn 2000 năm qua mang đến cho chúng ta nhiều bài học quý giá:

1. Sự cần thiết của đối thoại thay vì áp đặt

Sri Lanka: Hòn Đảo Thiêng Lưu Truyền Chánh Pháp | Giác Ngộ Online
Sri Lanka: Hòn Đảo Thiêng Lưu Truyền Chánh Pháp | Giác Ngộ Online

Những xung đột giữa các bộ phái, đặc biệt là dưới triều đại vua Mahāsena, cho thấy rằng việc áp đặt tư tưởng bằng quyền lực chính trị chỉ dẫn đến chia rẽ và khổ đau. Trong khi đó, những giai đoạn mà các bộ phái cùng tồn tại, tranh luận trên tinh thần học thuật, lại là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất về tư tưởng Phật giáo.

2. Giá trị của sự đa dạng trong thống nhất

Việc tồn tại song song ba bộ phái Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana trong nhiều thế kỷ đã tạo nên một môi trường Phật giáo phong phú, nơi mà các tư tưởng mới có thể được thử nghiệm và phát triển. Chính sự đa dạng này đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng tư tưởng Phật giáo.

3. Sự cần thiết của bảo vệ truyền thống nhưng không bảo thủ

Mahāvihāra đã thành công trong việc bảo vệ những giáo lý căn bản của Đức Phật. Tuy nhiên, nếu chỉ biết bảo vệ mà không biết tiếp thu tinh hoa từ các truyền thống khác, thì đạo Phật sẽ trở nên cằn cỗi và mất đi sức sống.

4. Sự ảnh hưởng lâu dài của tư tưởng

Dù Đại thừa đã bị xóa sổ về mặt tổ chức, nhưng những ảnh hưởng của nó vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Điều này cho thấy rằng tư tưởng chân chính, dù có bị đàn áp trong một thời gian, vẫn có sức sống lâu dài và sẽ tìm được cách để hiện diện trong đời sống tâm linh của con người.

Phật giáo Sri Lanka hiện đại: Di sản và thách thức

Ngày nay, Phật giáo Sri Lanka vẫn là một trong những hình mẫu tiêu biểu nhất của Theravāda truyền thống. Tuy nhiên, đất nước này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức:

1. Sự phục hưng của Đại thừa

Trong những thập kỷ gần đây, đã có những nỗ lực nhằm phục hưng tư tưởng Đại thừa tại Sri Lanka. Một số tu sĩ và học giả đã bắt đầu nghiên cứu, dịch thuật và giảng dạy các kinh điển Đại thừa, tạo nên một làn sóng quan tâm mới đối với truyền thống này.

2. Sự giao lưu với Phật giáo quốc tế

Sri Lanka ngày càng tăng cường giao lưu với các truyền thống Phật giáo khác trên thế giới, từ Tây Tạng đến Nhật Bản, từ Trung Hoa đến Việt Nam. Điều này đang tạo nên một môi trường Phật giáo quốc tế hơn, cởi mở hơn.

3. Sự hiện đại hóa

Như nhiều quốc gia khác, Sri Lanka đang đối mặt với thách thức hiện đại hóa. Làm thế nào để bảo vệ được tinh hoa truyền thống trong khi vẫn có thể thích nghi với những biến đổi của thời đại là một câu hỏi lớn đặt ra cho tăng đoàn và Phật tử Sri Lanka.

Kết luận: Một di sản quý giá cho nhân loại

Phật giáo Sri Lanka, với hành trình hơn 2000 năm, là một di sản quý giá không chỉ cho người dân Sri Lanka mà còn cho toàn thể nhân loại. Từ việc bảo vệ được tạng kinh Pāli nguyên vẹn, cho đến việc từng là trung tâm của Đại thừa, Sri Lanka đã đóng góp to lớn vào kho tàng tư tưởng Phật giáo.

Lịch sử của Phật giáo Sri Lanka dạy chúng ta rằng:

  • Sự đa dạng không phải là điều đáng sợ, mà là điều kiện cần thiết cho sự phát triển.
  • Đối thoại và tranh luận trên tinh thần học thuật luôn tốt hơn là áp đặt và đàn áp.
  • Truyền thống cần được bảo vệ, nhưng không nên trở thành gông cùm cho sự sáng tạo.
  • Tư tưởng chân chính luôn có sức sống lâu dài, dù có bị thử thách qua bao thăng trầm của lịch sử.

Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, khi các truyền thống tôn giáo đang có xu hướng đóng kín và cực đoan hóa, bài học từ lịch sử Phật giáo Sri Lanka càng trở nên quý giá. Đó là bài học về sự khoan dung, về tinh thần học hỏi, và về khả năng dung hợp những khác biệt để tạo nên một bức tranh tâm linh phong phú và hài hòa.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *