Phật giáo thời Đường không chỉ là một tôn giáo đơn thuần, mà là một hiện tượng văn hóa sâu rộng, góp phần định hình nên diện mạo tinh thần rực rỡ nhất của Trung Hoa phong kiến.
Triều đại nhà Đường (618 – 907) với gần 300 năm tồn tại đã để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử nhân loại, đặc biệt là trong lĩnh vực tư tưởng và nghệ thuật.
Trong suốt thời gian này, Phật giáo từ một tôn giáo du nhập đã được hoàng đế và các tầng lớp xã hội tiếp nhận, nuôi dưỡng và phát triển rực rỡ, tạo nên thời kỳ hoàng kim chưa từng có.
Bối Cảnh Ra Đời & Sự Du Nhập Của Phật Giáo Vào Trung Quốc
Con Đường Tơ Lụa & Những Nhà Sư Đầu Tiên
Phật giáo du nhập vào Trung Quốc từ rất sớm, khoảng thế kỷ thứ II TCN, chủ yếu bằng hai con đường: đường bộ và đường thủy.
Con đường tơ lụa – trục giao thương huyết mạch nối liền hai nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa – đóng vai trò then chốt trong việc truyền bá tư tưởng từ phương Tây tới phương Đông.
Các nhà sư Ấn Độ theo đoàn thương nhân vượt qua sa mạc, núi non hiểm trở để mang kinh điển và giáo lý Phật Đà tới vùng đất Trung Hoa xa xôi.
Điều thú vị là, mặc dù vua Tần Thủy Hoàng từng cho rằng việc truyền bá Phật giáo là “quái gở” và bắt giam nhà sư Thích Lợi Phòng, nhưng theo truyền thuyết, ông đã được một vị thần có thân hình vàng cao lớn cứu giúp, từ đó trở nên kính sợ và kính lễ.
Sự kiện này phần nào cho thấy sức mạnh tinh thần và sự tò mò của người Trung Hoa đối với một hệ tư tưởng mới mẻ, khác biệt.
Hành Trình Bằng Đường Thủy & Tinh Thần Cầu Pháp
Bên cạnh con đường bộ, Phật giáo cũng được truyền vào Trung Quốc bằng đường biển, chủ yếu qua các hải cảng lớn ở tỉnh Quảng Đông.
Điểm đặc biệt của con đường này là không chỉ các nhà sư Ấn Độ mang kinh điển sang, mà chính các tu sĩ Trung Hoa cũng chủ động lên đường sang Ấn Độ để “cầu pháp” – tìm kiếm chân lý và tri thức.
Tinh thần cầu tiến, khát khao học hỏi này đã đặt nền móng cho một truyền thống học thuật nghiêm túc, nơi việc tiếp thu không chỉ là sao chép mà còn là quá trình nghiên cứu, dịch thuật và bản địa hóa sâu sắc.
Từ thời nhà Tần, nhà Hán, trải qua Nam Bắc triều, đến nhà Tùy, Phật giáo từng bước thâm nhập, thích nghi và trở thành một phần trong dòng chảy văn hóa Trung Hoa.
Thời Kỳ Hoàng Kim: Phật Giáo Dưới Triều Đại Nhà Đường

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Thờ Những Vị Thần Nào? Hiểu Rõ Về Các Vị Thánh Trong Đạo Phật
Chính Sách Ủng Hộ Của Hoàng Đế
Mặc dù các hoàng đế nhà Đường thường có xu hướng thiên về Đạo giáo (do họ cùng họ với Lão Tử – Lý Bạch), nhưng thực tế, họ lại dành sự sùng bái và bảo trợ đặc biệt cho Phật giáo.
Đây là một nghịch lý thú vị, phản ánh chính sách dung hợp và thực dụng của nhà Đường trong việc sử dụng tôn giáo để củng cố quyền lực và ổn định xã hội.
Vào năm 668, vua Đường Cao Tông đã ra chiếu chỉ xây dựng 3 ngôi chùa Phật giáo và 3 ngôi đền Lão giáo tại nhiều địa phương khác nhau, nhân dịp ông lên Đài Sơn cúng tế trời đất.
Điều đáng nói là toàn bộ chi phí xây dựng đều do triều đình chi trả, cho thấy mức độ ưu tiên và đầu tư lớn từ phía nhà vua.
Sự bảo trợ này không dừng lại ở mức độ tượng trưng. Khi Võ Tắc Thiên lên làm nữ hoàng đế (690), bà càng đẩy mạnh ảnh hưởng của Phật giáo.
Do Nho giáo truyền thống không thừa nhận phụ nữ tham chính, Võ Tắc Thiên đã khéo léo sử dụng Phật giáo như một công cụ chính trị để củng cố quyền lực và thu phục lòng dân.
Bà cho xây dựng hai ngôi chùa Đại Vân lớn tại kinh đô Trường An và Lạc Dương, biến Phật giáo thành “quốc教” trên thực tế.
Xây Dựng Chùa Chiền & Phong Trào Dịch Kinh
Dưới sự ủng hộ của triều đình, chùa chiền mọc lên như nấm khắp đất nước.
Chính điện thờ Phật được xây dựng ngay trong nội thành kinh đô, các nhà sư được phép cư ngụ trong chùa để hàng ngày tụng kinh, dâng hương và thuyết pháp cho hoàng tộc.
Một trong những thành tựu lớn nhất của Phật giáo thời Đường là công cuộc dịch thuật kinh điển.
Việc này không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ mà là một quá trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi trình độ học vấn cao và sự am hiểu cả về Phật học lẫn ngôn ngữ học.
Năm 668, dưới sự bảo trợ của hoàng đế, Đạo Thế đã biên soạn hoàn tất bộ Bách Khoa Phật Giáo khổng lồ với tựa đề “Pháp Uyển Châu Lâm”, gồm 100 chương.
Đây là một công trình đồ sộ, thể hiện trình độ hệ thống hóa và tổng hợp tri thức Phật giáo ở mức độ cao.
Những Nhà Sư Vĩ Đại: Huyền Trang & Nghĩa Tịnh
Huyền Trang – Bậc Thầy Cầu Pháp
Nếu nói đến Phật giáo thời Đường, không thể không nhắc tới Huyền Trang (596 – 664), một trong những nhà sư vĩ đại nhất trong lịch sử tư tưởng Đông Á.
Năm 629, bất chấp nguy hiểm và lệnh cấm, Huyền Trang rời Trung Quốc sang Ấn Độ để tìm kiếm và học hỏi giáo lý chính thống.
Hành trình của ông gian nan và đầy thử thách. Ông đã dành 16 năm ở Ấn Độ, trong đó có hai lần lưu trú tại Đại học Nalanda – trung tâm học thuật Phật giáo lớn nhất thời bấy giờ.
Tại đây, ông miệt mài học tập tiếng Phạn (Sanskrit) và nghiên cứu giáo lý dưới sự hướng dẫn của các bậc thầy uyên bác.
Năm 645, Huyền Trang trở về kinh đô Trường An với gần 700 cuốn kinh Phật trên lưng 20 con ngựa.
Cả phần đời còn lại, ông dành trọn cho công việc dịch thuật. Thành quả của ông không chỉ là số lượng kinh sách khổng lồ được dịch ra tiếng Hoa, mà quan trọng hơn, là ông đã mang lại cho người Trung Hoa một cái nhìn sâu sắc, chuẩn xác và toàn diện về Phật giáo nguyên thủy.
Nghĩa Tịnh – Hành Trình Bằng Đường Biển
Nghĩa Tịnh (635 – 713) là một hình mẫu khác của tinh thần cầu pháp bất khuất. Năm 671, ông lên một con tàu buôn ở cảng Quảng Châu, bắt đầu hành trình sang Ấn Độ.
Khác với Huyền Trang đi bằng đường bộ, Nghĩa Tịnh chọn con đường biển, vượt qua bao sóng gió để đến được Tamralipti ở miền Nam Ấn Độ vào năm 673.
Tại đây, ông gặp được Đặng Đại Thừa – đệ tử của Huyền Trang, và cùng nhau lên đường tới Nalanda.
Sau 10 năm học tập, nghiên cứu tại Nalanda, Nghĩa Tịnh mang theo một lượng lớn kinh điển tiếng Phạn quay về Srivijaya (thuộc Indonesia ngày nay) để bắt đầu dịch thuật.
Ông nhận ra rằng công việc này quá lớn lao, cần thêm cộng sự, nên năm 689 quay về Quảng Châu tuyển chọn 4 nhà sư trẻ, rồi cùng họ quay lại Srivijaya tiếp tục sự nghiệp.
Hơn 20 năm sau khi hồi hương (695), Nghĩa Tịnh đã dịch được tổng cộng 56 bộ kinh và 230 quyển.
Đóng góp lớn nhất của ông là phiên dịch toàn bộ Luật tạng của phái Mùlasarvastivàda (Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ) sang tiếng Hoa – một công trình có giá trị to lớn về mặt giới luật và tổ chức tu viện.
Ảnh Hưởng Sâu Rộng Của Phật Giáo Thời Đường
Về Tư Tưởng & Tôn Giáo
Sự phát triển của Phật giáo thời Đường diễn ra trong bối cảnh Trung Hoa đã có sẵn hai hệ tư tưởng lớn: Nho giáo và Đạo giáo.
Ba truyền thống này không loại trừ nhau mà tồn tại song song, bổ sung và điều tiết lẫn nhau, tạo nên một hệ thống cân bằng tinh tế.
- Nho giáo đảm nhiệm lĩnh vực xã hội – chính trị: quản lý nhà nước, giáo dục, đạo đức gia đình, các mối quan hệ xã hội. Nó cung cấp những chuẩn mực để duy trì trật tự và ổn định.
- Đạo giáo hướng đến thế giới nội tâm và tự nhiên: sức khỏe, trường sinh, huyền bí, thuật dưỡng sinh. Nó giúp con người hòa hợp với vũ trụ.
- Phật giáo giải quyết những vấn đề về tâm linh và kiếp sau: nghiệp báo, luân hồi, giải thoát khỏi khổ đau. Nó an ủi tâm hồn và hướng con người đến thiện.
Sự dung hợp này đã tạo nên một xã hội Trung Hoa có chiều sâu tâm linh, nơi mỗi cá nhân có thể tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn từ một trong ba hệ tư tưởng, tùy theo hoàn cảnh và nhu cầu.
Về Xã Hội
Phật giáo không chỉ tồn tại trong chùa chiền mà tham gia sâu vào đời sống xã hội. Các ngôi chùa không đơn thuần là nơi thờ tự mà còn là trung tâm kinh tế, giáo dục và y tế ở địa phương.
- Kinh tế: Nhiều chùa sở hữu ruộng đất rộng lớn, tổ chức sản xuất nông nghiệp, vận hành các nhà máy xay xay, ép dầu. Một số chùa còn làm nơi gửi giữ tài sản an toàn cho dân chúng và quý tộc.
- Giáo dục: Chùa là nơi dạy chữ, dạy đạo đức, dạy nghề cho trẻ em và người lớn. Nhiều tăng sĩ là những học giả uyên bác, giảng dạy cả kinh sử, văn chương.
- Y tế: Một số chùa tổ chức khám chữa bệnh miễn phí, sử dụng cả y học cổ truyền và kiến thức y học Phật giáo.
- Từ thiện: Chùa thường phát cháo, cứu tế người nghèo, giúp đỡ người gặp hoạn nạn.
Tuy nhiên, sự giàu có và quyền lực của Phật giáo cũng dẫn đến những hệ lụy. Nhiều quý tộc lợi dụng chùa để trốn thuế, khiến quốc khố bị thất thoát.

Có thể bạn quan tâm: Kinh Tam Tự: Tựa Đề, Nội Dung & Ý Nghĩa Sâu Sắc
Điều này về sau đã trở thành một trong những lý do để nhà Đường thực hiện chính sách hạn chế và đàn áp Phật giáo.
Cuộc Đàn Áp Năm 845 & Hậu Quả
Đỉnh cao của mâu thuẫn giữa triều đình và Phật giáo là cuộc đàn áp lớn dưới thời vua Đường Vũ Tông (năm 845), một trong bốn cuộc đàn áp Phật giáo lớn trong lịch sử Trung Hoa.
Lệnh của Đường Vũ Tông vô cùng nghiêm khắc:
- Đóng cửa 4.600 tu viện và 40.000 chùa, miếu trên cả nước.
- Mỗi huyện chỉ được giữ lại một ngôi chùa.
- Phá hủy hoàn toàn các chùa tháp bị đóng cửa.
- 260.000 tăng ni phải hoàn tục, trở lại cuộc sống đời thường.
- Tài sản của chùa chiền bị sung công, đất đai bị đánh thuế.
Nguyên nhân của cuộc đàn áp này là sự lo ngại của hoàng đế về quyền lực và tài sản khổng lồ của Phật giáo, cùng với việc ông sùng bái Đạo giáo và muốn phục hưng nó như một quốc教.
May mắn thay, chỉ một năm sau (846), vua Đường Tuyên Tông lên ngôi đã dỡ bỏ lệnh cấm. Tuy nhiên, tổn thất đã xảy ra.
Phật giáo từ vị thế “quốc教” bị suy yếu nghiêm trọng, không bao giờ lấy lại được ánh hào quang rực rỡ như thời kỳ hoàng kim dưới các vị vua đầu nhà Đường.
Về Văn Học
Phật giáo thời Đường để lại dấu ấn sâu đậm trong thi ca và văn chương. Có thể nói, thời kỳ này là “thời đại vàng son” của thơ ca Trung Hoa, và một phần không nhỏ công lao thuộc về ảnh hưởng của Thiền tông.
Thiền không chỉ là một pháp môn tu tập mà còn là một phương pháp sáng tạo nghệ thuật.
Nhiều thi nhân lớn như Vương Duy (được gọi là “thi Phật”), Lý Bạch, Bạch Cư Dị, Liễu Tông Nguyên… đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Thiền.
Thiền dạy con người sống trong hiện tại, quan sát nội tâm, thấu hiểu bản chất vô thường của vạn vật.

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nói Gì Về Pháp Luân Công: Phân Tích Từ Góc Độ Tôn Giáo & Pháp Luật
Tư tưởng này được chuyển hóa vào thơ ca, tạo nên những vần thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu chất suy tư và mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục.
Các lý luận về thơ ca cũng chịu ảnh hưởng của Thiền lý. Những tác phẩm như Thương Lang thi thoại của Nghiêm Vũ, Thi thức của Thích Kiểu Nhiên… đều lấy Thiền làm nền tảng để bàn về nghệ thuật làm thơ.
Về Nghệ Thuật
Hang Động & Tượng Phật
Nghệ thuật Phật giáo thời Đường đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ và thế tục hóa.
Các công trình kiến trúc và điêu khắc lớn nhất phải kể đến là:
- Hang động Đôn Hoàng (Mạc Cao): Nơi đây lưu giữ hàng ngàn bức bích họa Phật giáo, miêu tả cuộc đời Đức Phật, các vị Bồ Tát, thiên nữ và đời sống sinh hoạt của con người. Bức tranh nào cũng sống động, rực rỡ sắc màu.
- Hang đá Long Môn (Lạc Dương, Hà Nam): Với gần 100.000 tượng Phật được chạm khắc tinh xảo trên vách đá, Long Môn là kiệt tác nghệ thuật của thời đại. Các tượng Phật không còn vẻ nghiêm nghị, xa cách mà toát lên vẻ từ bi, nhân hậu, gần gũi với con người.
Hội Họa
Hội họa Phật giáo thời Đường cũng phát triển rực rỡ, đặc biệt là tranh bích họa trên tường chùa.
Họa sĩ Ngô Đạo Tử được coi là “đề đốc họa sư” của thời đại. Ông không chỉ vẽ tranh tôn giáo mà còn vẽ tranh nhân vật, phong cảnh.
Các bức họa của ông tại chùa ở Trường An và Lạc Dương từng làm kinh động cả kinh thành, được sử sách ca ngợi là “vẻ đẹp siêu nhiên”.
Di Sản & Giá Trị Trường Tồn
Sự Giao Thoa Văn Hóa Đông – Tây

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nói Gì Về Ma Quỷ: Hiểu Đúng Bản Chất & Giải Pháp Từ Tâm
Phật giáo thời Đường là minh chứng hùng hồn cho khả năng giao thoa và hội nhập văn hóa của Trung Hoa.
Từ một tôn giáo du nhập từ Ấn Độ, Phật giáo đã được bản địa hóa một cách tài tình, trở thành một phần máu thịt trong văn hóa Trung Hoa, rồi từ đó lan tỏa sang Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam…
Hành trình của Huyền Trang và Nghĩa Tịnh không chỉ là hành trình cầu pháp mà còn là hành trình giao lưu văn minh.
Họ mang tinh hoa Ấn Độ về Trung Hoa, đồng thời cũng góp phần đưa văn minh Trung Hoa ra thế giới.
Bài Học Về Cân Bằng Tôn Giáo & Chính Quyền
Sự thăng trầm của Phật giáo thời Đường để lại nhiều bài học quý giá về mối quan hệ giữa tôn giáo và chính quyền.
Khi được hoàng đế ủng hộ, Phật giáo phát triển rực rỡ; khi bị coi là mối đe dọa, nó bị đàn áp tàn khốc.
Điều này cho thấy sự mong manh của quyền lực tôn giáo khi phụ thuộc quá nhiều vào sự bảo trợ của chính trị.
Mặt khác, sự dung hợp giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cũng là một mô hình lý tưởng về đa nguyên tôn giáo.
Ba hệ tư tưởng tồn tại hài hòa, bổ sung cho nhau, tạo nên một xã hội cân bằng cả về tâm linh, đạo đức và tổ chức xã hội.
Ảnh Hưởng Đến Nghệ Thuật & Tư Duy Hiện Đại
Ngày nay, khi chúng ta thưởng thức một bức tranh thủy mặc, đọc một bài thơ Thiền, hay chiêm ngưỡng tượng Phật hiền từ, chúng ta vẫn đang tiếp xúc với di sản của Phật giáo thời Đường.
Tư tưởng Thiền về sống chậm, sống tỉnh thức, quan sát nội tâm, đang được cả thế giới hiện đại đón nhận như một liều thuốc giải cho căn bệnh hối hả, lo âu của xã hội công nghiệp.
Kết Luận
Phật giáo thời Đường là một chương sử huy hoàng, rực rỡ nhất trong lịch sử tư tưởng Trung Hoa và cả Đông Á.
Dưới sự bảo trợ của các vị hoàng đế, nhờ tinh thần cầu tiến bất khuất của các nhà sư vĩ đại như Huyền Trang và Nghĩa Tịnh, Phật giáo không chỉ được truyền bá mà còn được nghiên cứu, dịch thuật và phát triển một cách nghiêm túng, sâu sắc.
Ảnh hưởng của nó không giới hạn trong tôn giáo mà lan tỏa đến mọi ngõ ngách của đời sống: xã hội, kinh tế, giáo dục, y tế, văn học, nghệ thuật.
Thời kỳ này đã để lại một kho tàng di sản văn hóa đồ sộ, từ kinh điển, tượng Phật, hang động đến thơ ca, hội họa, kiến trúc.
Mặc dù trải qua thăng trầm, đặc biệt là cuộc đàn áp năm 845, Phật giáo thời Đường vẫn giữ nguyên giá trị trường tồn của nó.
Những bài học về tinh thần học hỏi, sự dung hợp văn hóa, và khả năng làm phong phú tâm hồn con người của Phật giáo vẫn còn nguyên tính thời sự trong thế giới hiện đại ngày nay.
Để tìm hiểu sâu hơn về các giá trị văn hóa, tư tưởng và nghệ thuật phong phú của các thời đại khác, mời bạn tham khảo thêm các bài viết khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 12, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
