Phật giáo Tích Lan không chỉ là một tôn giáo mà còn là cốt lõi văn hóa, lịch sử và bản sắc của người dân trên hòn đảo này suốt hơn 25 thế kỷ. Hành trình của đạo Phật tại Tích Lan bắt đầu từ một cuộc săn bắn tình cờ và đã phát triển thành một truyền thống vững chắc, góp phần bảo tồn và lưu truyền giáo lý nguyên thủy đến ngày nay. Bài viết này sẽ đưa độc giả đi qua từng giai đoạn quan trọng, từ thời kỳ khai sinh, những biến cố lịch sử, đến sự phục hưng và vị thế hiện đại của Phật giáo trên hòn đảo xinh đẹp này.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nguyên Thủy Có Địa Ngục Không?
Những Bước Đầu Tiên: Khi Ma-hi-đà Đặt Chân Lên Hòn Đảo
Cuộc Gặp Gỡ Định Mệnh Với Vua Devanampiya-tissa

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Thượng Tọa Bộ: Cội Nguồn, Giáo Lý Và Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa
Vào khoảng năm 250 trước Công nguyên, trong một lần đi săn ở khu vực Anuradhapura, vua Tích Lan Devanampiya-tissa đã tình cờ gặp một vị sư trẻ đến từ vùng sông Hằng. Đó là Ma-hi-đà, con trai của vua A-dục, người đang trên hành trình hoằng pháp đến các vùng đất xa xôi. Cuộc gặp gỡ tưởng chừng như ngẫu nhiên này đã trở thành một mốc son trọng đại trong lịch sử Phật giáo Tích Lan.
Ma-hi-đà, với trí tuệ uyên bác và lòng từ bi, đã thuyết phục được vị vua trẻ tuổi theo đạo Phật. Sự chuyển hóa tâm thức của một vị quân chủ không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân ông mà còn định hình vận mệnh của cả một dân tộc. Chỉ vài năm sau đó, vào khoảng năm 240 trước Công nguyên, vị vua đã cho xây dựng Đại Tự Viện (Mahavihara) tại kinh đô Anuradhapura, đánh dấu sự hiện diện chính thức và vững chắc của Phật giáo trên hòn đảo.
Sự Xuất Hiện Của Xá Lợi Và Cây Bồ Đề: Biểu Tượng Của Sự Hiện Diện
Một biến cố lớn tiếp theo xảy đến khi em gái của Ma-hi-đà, ni sư Sanghamitta, mang theo một phần xá lợi của Đức Phật cùng một nhánh chồi cây Bồ đề từ nơi Đức Phật giác ngộ đến Tích Lan. Sự kiện này vượt xa ý nghĩa tôn giáo thông thường; nó tượng trưng cho sự hiện diện trực tiếp của Đức Phật trên hòn đảo này. Xá lợi và cây Bồ đề không chỉ là những báu vật linh thiêng mà còn là minh chứng hùng hồn cho sự kết nối sâu sắc giữa Tích Lan và cội nguồn Phật giáo.
Sanghamitta quyết định ở lại Tích Lan, thành lập tăng đoàn tỳ khưu ni đầu tiên trên đảo. Sự hiện diện của các bậc xuất gia nữ không chỉ làm phong phú thêm đời sống tu tập mà còn mở ra cơ hội tu học cho phụ nữ bản địa, góp phần lan tỏa giáo pháp đến mọi tầng lớp xã hội. Phật giáo nhanh chóng phát triển, lan rộng từ kinh đô xuống các vùng nông thôn, chùa chiền mọc lên khắp nơi, tạo nên một mạng lưới tâm linh trải dài trên toàn lãnh thổ.
Ghi Chép Kinh Điển: Bảo Vệ Giáo Pháp Trước Bão Táp Chiến Tranh
Những Cuộc Xâm Lược Của Người Tamil Và Sự Lo Sợ Mất Mát
Tuy nhiên, con đường phát triển của Phật giáo Tích Lan không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Vào khoảng đầu thế kỷ thứ II trước Công nguyên, người Tamil từ miền nam Ấn Độ tràn sang xâm lược đảo. Cuộc xâm lược này không chỉ gây ra tang thương về mặt quân sự mà còn đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn vong của đạo Phật. Tăng sĩ bị sát hại, chùa chiền bị phá hủy, và giáo pháp đối mặt với nguy cơ bị thất truyền.
Tình hình càng trở nên cấp bách hơn khi vào năm 43 trước Công nguyên, người Tamil một lần nữa tràn lên đảo, gây ra loạn lạc suốt 15 năm. Trong hoàn cảnh bất an đó, các vị lãnh đạo Đại Tự Viện nhận ra rằng việc truyền miệng giáo pháp, dù thiêng liêng, đã không còn đủ an toàn. Họ quyết định một bước đi mang tính cách mạng: ghi chép toàn bộ kinh điển bằng tiếng Pali lên các tấm lá bối (một loại lá dừa bản rộng).
Sự Ra Đời Của Kinh Điển Bằng Văn Tự
Việc ghi chép kinh điển là một sự kiện mang tính bước ngoặt. Trước đó, giáo pháp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua trí nhớ và khẩu truyền. Mặc dù phương pháp này giữ được tính linh thiêng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ sai lệch hoặc mất mát theo thời gian. Việc chuyển sang hình thức văn bản không chỉ bảo vệ giáo pháp khỏi những biến động chiến tranh mà còn tạo điều kiện cho việc học tập, nghiên cứu và truyền bá rộng rãi hơn.
Theo truyền thuyết, một ngàn vị sư uyên bác đã tham gia vào công việc biên tập và ghi chép hai tạng Luật và Kinh trong vòng một năm. Trên thực tế, quá trình này có thể đã kéo dài trong nhiều thế kỷ, với sự đóng góp liên tục của các thế hệ tăng sĩ. Sự kiện này đã biến Tích Lan thành một kho tàng quý giá, nơi bảo tồn trọn vẹn nhất những lời dạy nguyên thủy của Đức Phật.
Dấu Ấn Của Các Ngôi Chùa Lớn: Từ Đại Tự Viện Đến Jetavanavihara
Sự Ra Đời Của Abhayagirivihara Và Mầm Mống Chia Rẽ
Sau khi đánh bật người Tamil, vua Vattagamani đã xây dựng chùa Abhayagirivihara để đền ơn vị sư Mahatissa, người đã giúp ông giành lại ngai vàng. Tuy nhiên, quyết định này đã gây ra bất bình trong nội bộ tăng đoàn Đại Tự Viện, những người coi việc ưu ái một vị sư cá nhân là vi phạm tinh thần trung lập và tập thể. Sự bất đồng này dẫn đến việc Mahatissa bị trục xuất khỏi đại tăng đoàn, buộc ông phải thành lập một tăng đoàn ly khai mang tên Dhammaruciya.
Sự chia rẽ này không đơn thuần là mâu thuẫn cá nhân hay quyền lực. Nó phản ánh một xu hướng tư tưởng đang âm ỉ trong lòng Phật giáo Tích Lan. Một số tăng sĩ bắt đầu có những quan điểm tu tập và giáo lý có phần gần gũi hơn với Đại thừa, trong khi Đại Tự Viện vẫn kiên quyết bảo vệ truyền thống cổ xưa. Sự ra đời của Abhayagirivihara đánh dấu sự xuất hiện của một trung tâm tu học mới, có thể tiếp nhận những ảnh hưởng tư tưởng từ đại lục.
Sự Kiện Vua Mahasena Và Sự Ra Đời Của Jetavanavihara

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nhập Thế: Tư Tưởng Trần Nhân Tông Và Giá Trị Vượt Thời Gian
Một biến cố lớn khác xảy ra vào thế kỷ thứ IV, khi vua Mahasena (trị vì 334-362) ra lệnh phá hủy Đại Tự Viện dưới áp lực từ tăng đoàn ly khai. Tuy nhiên, tăng đoàn Đại Tự Viện đã kiên cường tái thiết ngôi chùa ngay sau đó. Vua Mahasena, thay vì tiếp tục đối đầu, đã chọn con đường xây dựng hòa giải bằng cách cho xây dựng một ngôi chùa mới to lớn hơn: Jetavanavihara.
Sự ra đời của Jetavanavihara không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là biểu tượng của sự đa dạng trong tư tưởng Phật giáo. Theo lời kể của nhà sư Huyền Trang khi đến Tích Lan vào thế kỷ thứ VII, tăng đoàn của Jetavanavihara có những chủ trương gần với Đại thừa, trong khi Đại Tự Viện vẫn giữ vững truyền thống Theravada cổ điển. Điều này cho thấy Phật giáo Tích Lan trong giai đoạn này không phải là một khối đồng nhất mà là một bức tranh đa sắc, nơi các dòng tư tưởng cùng tồn tại và tranh luận.
Hồi Sinh Và Thống Nhất: Khi Theravada Trở Thành Quốc Giáo
Sự Góp Mặt Của Các Bậc Thánh Tăng: Phật Âm, Phật Thọ Và Hộ Pháp
Thế kỷ thứ V đánh dấu một thời kỳ huy hoàng về mặt học thuật trong Phật giáo Tích Lan. Nhà sư Buddhaghosa (Phật Âm) từ miền bắc Ấn Độ đến Tích Lan nghiên cứu các bản kinh điển được ghi chép trên lá bối tại Đại Tự Viện. Ông đã dịch các bản bình giải bằng tiếng Sinhalese sang tiếng Pali và trước tác tác phẩm kinh điển “Visuddhimagga” (Thanh Tịnh Đạo). Đây là một công trình hệ thống hóa toàn bộ phép luyện tập thiền định của Phật giáo Theravada, trở thành kim chỉ nam cho các hành giả tu tập cho đến ngày nay.
Cùng thời với Phật Âm, hai vị sư khác là Buddhaddha (Phật Thọ) và Dhammapala (Hộ Pháp) cũng từ Ấn Độ đến Tích Lan, góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện tạng Luận – tạng thứ ba của Tam Tạng Kinh. Sự đóng góp của các bậc Thánh tăng này đã củng cố nền tảng lý luận và thực hành cho Phật giáo Theravada, biến Tích Lan thành trung tâm học thuật Phật giáo hàng đầu thời bấy giờ.
Sự Thống Nhất Dưới Thời Vua Parakkamabahu I
Tuy nhiên, sự đa dạng tư tưởng cũng kéo theo những bất đồng kéo dài. Mâu thuẫn giữa Đại Tự Viện bảo thủ và các tăng đoàn có xu hướng cải cách ngày càng sâu sắc. Mãi đến thế kỷ XII, dưới triều đại của vua Parakkamabahu I, một quyết định mang tính lịch sử đã được đưa ra: thống nhất toàn thể các tăng đoàn trong nước dưới sự lãnh đạo của Đại Tự Viện tại kinh đô mới Polonnaruwa.
Sự thống nhất này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Phật giáo Theravada chính thức trở thành truyền thống độc tôn trên toàn đảo, loại bỏ sự cạnh tranh từ các trào lưu tư tưởng khác như Đại thừa hay Kim cương thừa. Quyết định này không chỉ chấm dứt các tranh chấp nội bộ mà còn củng cố vai trò trung tâm của Phật giáo trong đời sống chính trị và xã hội của Tích Lan.
Thời Kỳ Thực Dân: Khi Phật Giáo Đối Mặt Với Thử Thách Mới
Người Bồ Đào Nha Và Chính Sách Cưỡng Bức Tôn Giáo
Sự yên bình không kéo dài lâu. Vào đầu thế kỷ XVI, người Bồ Đào Nha đổ bộ lên Tích Lan, ban đầu với mục đích buôn bán, nhưng nhanh chóng chuyển sang xâm lược. Họ chiếm đóng các vùng ven biển, trong đó có Colombo, và bắt đầu thực hiện chính sách cưỡng bức cải đạo. Dân chúng bị ép phải theo Thiên Chúa giáo, các ngôi chùa bị phá hủy hoặc biến thành nhà thờ.
Chính sách này xuất phát từ bối cảnh lịch sử châu Âu lúc bấy giờ, khi các quốc gia đang trong thời kỳ cải cách và chiến tranh tôn giáo. Người Bồ Đào Nha, với tư tưởng cuồng tín, coi việc truyền bá Thiên Chúa giáo là sứ mệnh cao cả, bất chấp niềm tin bản địa. Tuy nhiên, điều này đã vấp phải sự phản kháng âm thầm nhưng kiên cường của người dân Tích Lan, những người vẫn tiếp tục giữ gìn niềm tin Phật giáo trong những nơi kín đáo.
Người Hà Lan Và Những Biến Chuyển Tôn Giáo
Khi người Hà Lan đánh bật người Bồ Đào Nha vào năm 1656, tưởng chừng như Phật giáo sẽ được phục hồi. Tuy nhiên, người Hà Lan theo đạo Tin Lành Calvin cũng không phải là cứu tinh. Họ tiếp tục chính sách kỳ thị tôn giáo, dù có phần tinh vi hơn. Người Hà Lan khuyến khích cải đạo nhưng chủ yếu thông qua giáo dục và kinh tế, xây dựng trường học Tin Lành và giao các chức vụ hành chính cho những người theo đạo họ.
Tuy nhiên, cũng chính trong thời kỳ này, một hiện tượng bất ngờ đã xảy ra. Một số học giả phương Tây bắt đầu quan tâm đến văn hóa và triết học phương Đông. Họ đến Tích Lan, nghiên cứu kinh điển Pali, và mang những hiểu biết này về châu Âu. Đây là mầm mống cho sự quan tâm của phương Tây đối với Phật giáo, một hiện tượng sẽ phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ sau.

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nhiệm Màu: Những Câu Chuyện Kỳ Diệu Trong Cuộc Sống
Người Anh Và Sự Kỳ Thị Hệ Thống
Khi người Anh tiếp quản Tích Lan vào năm 1796, họ áp dụng một chính sách thực dân tinh vi hơn. Họ mang người Tamil từ Ấn Độ sang để làm việc trên các đồn điền chè và cao su, đồng thời giao các chức vụ hành chính cho người Tamil thay vì người bản địa theo Phật giáo. Điều này tạo ra một sự chia rẽ sắc tộc và tôn giáo sâu sắc, khiến người Cinhalese Phật giáo cảm thấy bị gạt ra ngoài lề xã hội.
Người Anh cũng hạn chế các hoạt động Phật giáo công cộng, đóng cửa nhiều trường học Phật giáo, và giao quyền giáo dục cho các nhà thờ Tin Lành. Tuy nhiên, chính trong thời kỳ bị áp bức này, tinh thần đoàn kết và bảo vệ bản sắc dân tộc của người Phật giáo Tích Lan lại được thổi bùng mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Phục Hưng Hiện Đại: Khi Phật Giáo Trở Thành Biểu Tượng Dân Tộc
Những Nhân Vật Khai Sáng: Henry Steel Olcott Và Lá Cờ Năm Màu
Thế kỷ XIX chứng kiến một sự phục hưng mạnh mẽ của Phật giáo Tích Lan. Một trong những nhân vật quan trọng nhất là Henry Steel Olcott, một người Mỹ từng là luật sư và sĩ quan quân đội. Năm 1880, Olcott đến Tích Lan, quy y làm Phật tử, và trở thành người phương Tây đầu tiên công khai theo đạo Phật.
Olcott không chỉ quy y mà còn dành cả cuộc đời để phục hưng Phật giáo tại Tích Lan và trên toàn thế giới. Ông thành lập Hội Theosophical, viết nhiều sách về Phật giáo bằng tiếng Anh, và đặc biệt là thiết kế lá cờ Phật giáo năm màu. Lá cờ này, với năm dải màu tượng trưng cho hào quang của Đức Phật, nhanh chóng trở thành biểu tượng toàn cầu của đạo Phật.
Giáo Dục Và Truyền Bá: Xây Dựng Lại Hệ Thống Trường Học
Một trong những đóng góp lớn nhất của phong trào phục hưng là việc thành lập hệ thống trường học Phật giáo hiện đại. Trước đó, giáo dục chủ yếu nằm trong tay các nhà thờ Kitô giáo. Các nhà hoạt động Phật giáo nhận ra rằng để bảo vệ bản sắc dân tộc, họ phải giành lại quyền giáo dục.
Các trường học Phật giáo như Ananda College, Mahinda College, và Dharmaraja College lần lượt được thành lập. Những ngôi trường này không chỉ dạy kinh Phật mà còn dạy các môn học hiện đại như toán, khoa học, và ngoại ngữ. Họ đã đào tạo ra một thế hệ trí thức Phật giáo, những người sau này sẽ đóng vai trò quan trọng trong phong trào độc lập và xây dựng đất nước.
Phong Trào Độc Lập Và Vai Trò Của Tăng Đoàn
Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn trở thành ngọn cờ tinh thần trong phong trào đấu tranh giành độc lập khỏi ách thực dân. Các nhà sư không chỉ là những người hướng dẫn tâm linh mà còn là những nhà lãnh đạo xã hội, kêu gọi đoàn kết dân tộc và bảo vệ bản sắc văn hóa.
Hình ảnh các nhà sư mặc áo cà sa vàng đi đầu trong các cuộc biểu tình, truyền cảm hứng cho nhân dân đứng lên đấu tranh, đã trở thành một biểu tượng của tinh thần bất khuất. Phật giáo, với tinh thần từ bi và trí tuệ, đã cung cấp một nền tảng đạo đức vững chắc cho cuộc đấu tranh chính nghĩa.
Phật Giáo Tích Lan Ngày Nay: Giữa Truyền Thống Và Hiện Đại
Vị Trí Của Phật Giáo Trong Xã Hội Hiện Đại
Ngày nay, Phật giáo vẫn giữ vai trò trung tâm trong xã hội Tích Lan. Theo hiến pháp, Phật giáo được công nhận là tôn giáo được nhà nước ưu tiên bảo vệ. Tăng đoàn vẫn là một lực lượng xã hội quan trọng, tham gia vào các hoạt động từ thiện, giáo dục, và cả chính trị.
Tuy nhiên, xã hội hiện đại cũng đặt ra nhiều thách thức. Sự phát triển của công nghệ, toàn cầu hóa, và lối sống phương Tây đang ảnh hưởng đến lối sống truyền thống. Một bộ phận giới trẻ có xu hướng xa rời các giá trị Phật giáo, tìm kiếm sự giải thoát trong vật chất và hưởng thụ.
Những Thách Thức Và Cơ Hội
Một trong những thách thức lớn nhất là sự chia rẽ sắc tộc và tôn giáo. Tích Lan là một quốc gia đa sắc tộc, với người Cinhalese Phật giáo chiếm đa số, nhưng cũng có người Tamil theo Ấn Độ giáo, người Moors theo Hồi giáo, và người theo Kitô giáo. Những căng thẳng sắc tộc trong quá khứ, đặc biệt là cuộc nội chiến kéo dài gần 30 năm, đã để lại nhiều vết thương trong xã hội.
Phật giáo, với tinh thần từ bi và vô ngã, có trách nhiệm đóng vai trò hòa giải và hàn gắn. Nhiều nhà sư và tổ chức Phật giáo đang nỗ lực thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo, giáo dục lòng khoan dung, và xây dựng xã hội hòa hợp.
Phật Giáo Tích Lan Trên Trường Quốc Tế
Bên cạnh những thách thức trong nước, Phật giáo Tích Lan cũng đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trên trường quốc tế. Các bậc thầy thiền định từ Tích Lan được mời giảng dạy trên khắp thế giới, từ châu Âu đến châu Mỹ. Các trung tâm thiền định Theravada mọc lên ở nhiều quốc gia, thu hút hàng ngàn hành giả tìm đến để tu tập.
Tích Lan cũng là điểm đến của các hành hương Phật giáo quốc tế. Các thánh tích như Đại菩提树 (Sri Maha Bodhi), bảo tháp Ruwanwelisaya, và hang động Dambulla thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Du lịch Phật giáo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và con người Tích Lan đến với bạn bè năm châu.
Di Sản Văn Hóa: Khi Kiến Trúc Gặp Gỡ Tâm Linh
Các Thánh Tích Và Công Trình Kiến Trúc
Phật giáo Tích Lan không chỉ là một hệ thống tín ngưỡng mà còn là một kho tàng di sản văn hóa đồ sộ. Các công trình kiến trúc Phật giáo trải dài khắp hòn đảo, từ những bảo tháp vĩ đại đến những hang động được chạm khắc tinh xảo.
Đại菩提树 (Sri Maha Bodhi) tại Anuradhapura là cây bồ đề thiêng liêng nhất thế giới, được trồng từ một nhánh của cây bồ đề nơi Đức Phật giác ngộ. Cây cổ thụ này đã sống hơn 2.300 năm, là minh chứng sống cho sự trường tồn của Phật giáo trên hòn đảo này.
Các bảo tháp như Ruwanwelisaya, Jetavanaramaya, và Abhayagiri là những công trình kiến trúc đồ sộ, thể hiện trình độ kỹ thuật và tâm huyết của các thế hệ xưa. Những hang động như Dambulla, với hàng trăm tượng Phật được chạm khắc và vẽ trên vách đá, là một kiệt tác nghệ thuật kết hợp giữa tâm linh và thẩm mỹ.
Nghệ Thuật Và Ẩm Thực Phật Giáo
Nghệ thuật Phật giáo Tích Lan cũng rất đặc sắc, từ điêu khắc tượng Phật đến hội họa tường. Các bức tranh tường trong các chùa chiền và cung điện thường kể lại những câu chuyện tiền thân của Đức Phật (Jataka tales), vừa mang tính giáo dục vừa mang tính thẩm mỹ cao.
Ẩm thực chay cũng là một phần quan trọng của văn hóa Phật giáo. Các món chay Tích Lan không chỉ đơn giản mà còn rất phong phú, sử dụng nhiều loại rau củ, đậu, và gia vị đặc trưng. Việc ăn chay không chỉ là một quy luật tu tập mà còn là biểu hiện của lòng từ bi đối với mọi sinh linh.
Lời Kết: Hành Trình Của Một Truyền Thống Sống
Phật giáo Tích Lan là một minh chứng hùng hồn cho sức sống mãnh liệt của một truyền thống tâm linh. Từ một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa một vị vua và một vị sư, đến một hệ thống tín ngưỡng vững chắc trải qua hơn 25 thế kỷ, Phật giáo đã trở thành linh hồn của dân tộc Tích Lan.
Hành trình này không phải là một con đường bằng phẳng. Nó đã trải qua chiến tranh, xâm lược, kỳ thị, và biến động. Nhưng chính trong những thử thách đó, tinh thần Phật giáo – với từ bi, trí tuệ, và kiên nhẫn – đã được tôi luyện và phát huy.
Ngày nay, khi thế giới đang đối mặt với nhiều khủng hoảng về tinh thần, môi trường, và xã hội, Phật giáo Tích Lan, với truyền thống Theravada nguyên thủy, có thể cung cấp những bài học quý giá về cách sống an lạc, từ bi, và trí tuệ trong một thế giới đầy biến động. Đó không chỉ là di sản của người Tích Lan, mà là món quà quý giá dành cho toàn nhân loại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
