Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai? Hành trình tu tập và những điều ít biết

Trong văn hóa tâm linh của người Việt, hình ảnh Phật Tổ Như Lai luôn hiện diện với vẻ từ bi, uy nghiêm, là biểu tượng của trí tuệ và giác ngộ tối thượng. Không ít người thường đặt ra câu hỏi: “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?”. Câu trả lời không đơn giản chỉ là tên một vị thầy, mà là cả một hành trình tu tập đầy gian khổ, trải qua vô lượng kiếp để tích lũy công đức, trau dồi trí tuệ. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá câu chuyện về những vị thầy đã dìu dắt Đức Phật trên con đường hướng tới quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác, từ đó thấu hiểu sâu sắc hơn về tinh thần từ bi, trí tuệ và tinh thần học hỏi không ngừng trong đạo Phật.

Tôn danh và bản chất của Phật Tổ Như Lai

Như Lai là gì?

Trước khi đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?”, chúng ta cần hiểu rõ danh xưng “Như Lai” nghĩa là gì. “Như Lai” (Tathāgata trong tiếng Phạn) là một trong mười hiệu của Đức Phật, được dùng để chỉ vị Phật đã giác ngộ hoàn toàn. Từ này có nhiều cách dịch và giải thích:

  • “Đi đến như vậy” hoặc “Đi tới như thật”: Ám chỉ Đức Phật đã đi đến trạng thái giác ngộ như thật, đúng như bản chất của vũ trụ, không thêm bớt, không biến đổi.
  • “Vị Phật đến từ chân lý”: Như Lai là vị Phật đã chứng đắc được Chân Như, tức là bản thể thực tại tối hậu của vạn pháp.
  • “Vị Phật không đến, không đi”: Khi nói “Như Lai”, ngụ ý rằng Phật không sinh, không diệt, không đến, không đi. Phật tánh vốn sẵn có, không bị chi phối bởi các hiện tượng vô thường bên ngoài.

Trong kinh điển, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thường tự xưng là “Như Lai” để nhấn mạnh rằng Ngài là hiện thân của Chân Lý, là vị Phật của thời đại hiện tại.

Sự khác biệt giữa Phật Thích Ca và Phật Tổ Như Lai

Một điều dễ gây nhầm lẫn là nhiều người nghĩ “Phật Tổ Như Lai” là một vị Phật riêng biệt, đứng trên Đức Phật Thích Ca. Thực tế, trong Phật giáo Bắc tông, “Phật Tổ Như Lai” thường được dùng để chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Tổ sư khai sáng ra đạo Phật. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa dân gian hoặc tiểu thuyết, “Phật Tổ Như Lai” có thể được dùng để chỉ một vị Phật tối cao, bao quát cả Tam Thế (Quá khứ, Hiện tại, Vị lai).

Để đơn giản và chính xác về mặt giáo lý, chúng ta có thể hiểu “Phật Tổ Như Lai” chính là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Phật lịch sử, người đã từ bỏ cung vàng điện ngọc để tìm đường giải thoát cho chúng sinh khỏi khổ đau.

Hành trình tu tập của Thái tử Tất Đạt Đa

Cuộc sống trong cung cấm

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ra với tên gọi Tất Đạt Đa (Siddhārtha), là Thái tử của vương quốc Thích Ca. Ngài chào đời tại vườn Lâm Tì Ni (nay thuộc Nepal) vào khoảng thế kỷ 6 trước Công nguyên. Từ nhỏ, Thái tử đã sống trong nhung lụa, được vua cha che chở khỏi mọi khổ đau, bệnh tật và cái chết.

Tuy nhiên, bản chất thông minh, nhạy cảm của Ngài khiến Ngài sớm nhận ra những điều không trọn vẹn trong cuộc sống. Dù được sống trong giàu sang, Ngài vẫn cảm thấy nỗi buồn man mác về sự vô thường của mọi thứ.

Bốn lần xuất thành và sự giác ngộ về bốn khổ

Theo truyền thuyết, Thái tử Tất Đạt Đa đã có bốn lần rời khỏi hoàng cung, mỗi lần đều là một bước ngoặt trong nhận thức của Ngài:

  1. Lần thứ nhất: Ngài chứng kiến một người già yếu, lưng còng, tóc bạc. Ngài ngạc nhiên hỏi người hầu rằng liệu mọi người rồi cũng sẽ già đi như vậy không. Khi biết đó là quy luật tự nhiên, Ngài cảm thấy lo lắng về sự vô thường của tuổi trẻ.
  2. Lần thứ hai: Ngài nhìn thấy một người bệnh tật, đau đớn vật vã. Ngài nhận ra rằng sức khỏe cũng không phải là điều vĩnh cửu, con người luôn phải đối mặt với bệnh tật.
  3. Lần thứ ba: Ngài chứng kiến một đoàn người đưa tang. Khi biết rằng cái chết là điều không thể tránh khỏi đối với mọi chúng sinh, Ngài càng thêm phần chán nản với cuộc sống trần thế.
  4. Lần thứ tư: Ngài gặp một vị sa môn (ẩn sĩ) với dáng vẻ an nhiên, thanh thản. Hình ảnh này đã gieo vào lòng Thái tử niềm khát khao tìm kiếm con đường giải thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử.

Bốn cuộc gặp gỡ này đã thúc đẩy Thái tử Tất Đạt Đa quyết tâm từ bỏ cuộc sống cung đình để đi tìm chân lý giải thoát.

Tại Sao Phật Tổ Như Lai Không Phải Là Người Đứng Đầu Ở Tây Thiên? - Ảnh 2.
Tại Sao Phật Tổ Như Lai Không Phải Là Người Đứng Đầu Ở Tây Thiên? – Ảnh 2.

Những vị thầy đầu tiên của Đức Phật

1. Vị thầy đầu tiên: Ác Xà Vương (Alara Kalama)

Sau khi rời khỏi hoàng cung, Thái tử Tất Đạt Đa đầu tiên tìm đến vị thầy Ác Xà Vương (Alara Kalama), một đạo sĩ nổi tiếng với pháp môn thiền định cao sâu. Ác Xà Vương đã chỉ dạy cho Ngài pháp môn Vô Sở Hữu Xứ (Sphere of Nothingness), một tầng thiền sâu sắc, nơi tâm thức vượt qua mọi hình tướng, chỉ còn lại khoảng không vô tận.

Thái tử nhanh chóng nắm vững và chứng đạt được tầng thiền này. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng dù tâm thức có thể an trụ trong cõi “vô sở hữu”, nhưng điều đó vẫn chưa phải là giải thoát hoàn toàn. Vẫn còn một lớp vi tế của sự执着 (chấp trước) vào trạng thái “không có gì”. Ngài cảm thấy chưa thỏa mãn và quyết định rời đi để tìm kiếm một con đường cao hơn.

2. Vị thầy thứ hai: Ưu Đàm Tất Lợi (Uddaka Ramaputta)

Tiếp tục hành trình, Thái tử tìm đến Ưu Đàm Tất Lợi (Uddaka Ramaputta), một vị thầy khác cũng có danh tiếng về thiền định. Ưu Đàm Tất Lợi đã truyền dạy cho Ngài pháp môn Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ (Sphere of Neither Perception nor Non-Perception), một tầng thiền cao nhất trong các thiền định thế gian, nơi tâm thức mầu nhiệm đến mức không thể diễn tả bằng ngôn từ.

Một lần nữa, Thái tử Tất Đạt Đa lại nhanh chóng chứng đạt được tầng thiền này. Tuy nhiên, Ngài vẫn cảm thấy chưa viên mãn. Dù tâm thức đã vượt qua cả tưởng và phi tưởng, nhưng vẫn còn một lớp vi tế của sự hiện hữu, một “cái ngã” mờ nhạt. Ngài nhận ra rằng con đường của các vị thầy này, dù cao siêu, vẫn chỉ là thiền định thế gian, chưa thể dứt sạch được gốc rễ của khổ đau là vô minhái dục.

3. Cuộc tu khổ hạnh sáu năm

Sau khi rời bỏ hai vị thầy, Thái tử Tất Đạt Đa không từ bỏ ý chí tu tập mà chuyển sang một phương pháp cực đoan khác: khổ hạnh. Ngài cùng năm vị đệ tử (ngũ tỷ) là Kiều Trần Như và các bạn đồng tu, thực hiện các hình thức tu khổ hạnh như nhịn ăn, nằm trên gai nhọn, chịu nóng chịu lạnh…

Trong suốt sáu năm, thân hình Ngài gầy mòn, da bọc xương, nhưng tâm trí vẫn không đạt được giác ngộ. Một hôm, Ngài nhận ra rằng khổ hạnh cũng không phải là con đường giải thoát. Thân thể suy nhược khiến tâm trí mệt mỏi, không thể phát sinh trí tuệ. Từ đó, Ngài quyết định từ bỏ khổ hạnh, tắm rửa, ăn uống lại để phục hồi sức khỏe. Năm vị đệ tử thấy vậy, tưởng Ngài đã lui tâm, bèn bỏ đi. Đây là lúc Ngài bắt đầu con đường Trung đạo.

Con đường Trung đạo và Giác Ngộ

Khái niệm Trung đạo

Sau khi từ bỏ khổ hạnh, Đức Phật nhận ra rằng giải thoát không nằm ở hai thái cực: đắm chìm trong dục lạc (như cuộc sống trong cung cấm) hay khổ hạnh hành xác (như sáu năm tu tập trước đó). Ngài chọn con đường Trung đạo (Madhyamā-pratipad), tức là con đường ở giữa, không cực đoan, cân bằng giữa thân và tâm, giữa giới luật và trí tuệ.

Bồ Đề Đạo Tràng và 49 ngày thiền định

Tại Sao Phật Tổ Như Lai Không Phải Là Người Đứng Đầu Ở Tây Thiên? - Ảnh 1.
Tại Sao Phật Tổ Như Lai Không Phải Là Người Đứng Đầu Ở Tây Thiên? – Ảnh 1.

Đức Phật hành hương đến Bồ Đề Đạo Tràng (nay thuộc bang Bihar, Ấn Độ), nơi có cây Bồ Đề thiêng liêng. Ngài thệ nguyện ngồi dưới gốc cây cho đến khi nào chứng được đạo mới thôi. Trong 49 ngày thiền định, Ngài đã trải qua vô vàn thử thách:

  • Ma quân quấy phá: Ma vương Ba Tuần sai ma quân, ma nữ dùng đủ mọi cách để khuấy động tâm trí Đức Phật, từ恐吓 (dọa nạt) đến quyến rũ. Nhưng với tâm từ bi và định lực vững chắc, Đức Phật đã hàng phục được tất cả.
  • Tâm念 (ý念) vi tế: Những念头 (ý念) sâu kín về danh vọng, dục vọng, sân hận lần lượt hiện lên. Đức Phật dùng trí tuệ soi chiếu, nhận diện và buông xả chúng.

Chứng đắc Tam minh và Ngũ nhãn

Vào canh ba đêm, khi ánh sao Mai (sao Kim) hiện lên, Đức Phật bỗng nhiên đại triệt đại ngộ. Ngài chứng đắc được Tam minh:

  1. Túc mạng minh (Pubbenivasanussati-nana): Nhớ lại vô số kiếp quá khứ của chính mình và chúng sinh, hiểu rõ luật nhân quả luân hồi.
  2. Thiên nhãn minh (Dibbacakkhu-nana): Thấy rõ số phận của chúng sinh sau khi chết, tùy theo nghiệp lực mà sanh về các cõi thiện ác.
  3. Lậu tận minh (Asavakkhaya-nana): Đoạn tận hoàn toàn các lậu hoặc (phiền não), chứng được Niết Bàn, giải thoát khỏi sinh tử luân hồi.

Cùng với Tam minh, Đức Phật cũng mở được Ngũ nhãn:

  1. Nhục nhãn: Đôi mắt thịt, thấy được vật ở gần và ở xa.
  2. Thiên nhãn: Thấy rõ các cõi trời, âm phủ, số phận luân hồi của chúng sinh.
  3. Tuệ nhãn: Thấy rõ bản chất vô ngã, vô thường của vạn pháp.
  4. Pháp nhãn: Thấy rõ các pháp môn, phương tiện để độ sinh.
  5. Phật nhãn: Thấy rõ nhất pháp giới, thấu suốt mọi chân lý, không có gì che lấp.

Những vị Phật quá khứ và vị thầy của Đức Phật trong nhiều kiếp

Đức Phật trong Tam Thế

Theo kinh điển Phật giáo, Đức Phật Thích Ca không phải là vị Phật duy nhất. Trong quá khứ đã có vô số vị Phật, và trong tương lai cũng sẽ có nhiều vị Phật khác ra đời. Điều này được gọi là Tam Thế Phật:

  • Quá khứ:Di Lặc Phật (Maitreya) được nhắc đến trong một số kinh, nhưng phổ biến hơn là nói đến Đức Phật Ca Diếp (Kassapa) và Đức Phật Câu Lưu Tôn (Kakusandha) là những vị Phật trong quá khứ gần.
  • Hiện tại:Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
  • Vị lai:Đức Phật Di Lặc, hiện đang ngự tại cõi trời Đâu Suất, chờ thời cơ giáng sinh để độ thoát chúng sinh.

Đức Phật là học trò của chư Phật quá khứ

Trong kinh Pháp Hoa và nhiều bản kinh khác, Đức Phật Thích Ca đã tự thuật rằng trong vô lượng kiếp quá khứ, Ngài đã từng là học trò của rất nhiều vị Phật. Mỗi một vị Phật là một vị thầy dẫn dắt chúng sinh走向 giác ngộ. Đức Phật Thích Ca cũng đã từng trải qua quá trình tu tập, cúng dường, học hỏi từ các vị Phật đó, tích lũy công đức và trí tuệ mới có thể thành tựu quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác.

Một ví dụ điển hình là trong Kinh Thập Thiện, Đức Phật kể lại rằng ở kiếp quá khứ, Ngài là một vị vua hiền minh, đã cúng dường và nghe pháp từ Đức Phật Bảo Tạng. Nhờ công đức đó, Ngài发下 đại nguyện sẽ thành Phật ở cõi Ta Bà (cõi Ta Bà là cõi Ta bà, nơi chúng ta đang sống) để cứu độ chúng sinh chịu nhiều khổ đau.

Ý nghĩa của việc có nhiều vị thầy

Câu hỏi “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?” nếu nhìn từ góc độ này, câu trả lời không phải là một cái tên cụ thể, mà là cả một chuỗi dài các vị Phật trong quá khứ. Điều này thể hiện tinh thần hiếu học, khiêm tốntích lũy công đức của Đức Phật. Dù là một vị Phật, nhưng trong hành trình tu tập của mình, Ngài cũng từng là một học trò, từng lễ bái, cúng dường và học hỏi từ chư Phật.

Điều này cũng khẳng định một chân lý trong Phật giáo: giác ngộ không phải là điều bẩm sinh, mà là kết quả của quá trình tu tập dài lâu, trải qua vô lượng kiếp tu hành, học hỏi từ chư Phật, Bồ Tát và các bậc thiện tri thức.

Câu trả lời cho câu hỏi “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?”

Tổng kết từ góc độ lịch sử và giáo lý

Phật Tổ Như Lai Là Đệ Tử Của Ai?
Phật Tổ Như Lai Là Đệ Tử Của Ai?

Từ những phân tích trên, chúng ta có thể đưa ra câu trả lời cho câu hỏi “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?” như sau:

  • Về mặt lịch sử và tu tập trực tiếp: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Phật Tổ Như Lai) đã từng theo học hai vị thầy là Ác Xà Vương (Alara Kalama) và Ưu Đàm Tất Lợi (Uddaka Ramaputta), tuy nhiên Ngài đã vượt qua giáo pháp của hai vị này để tìm ra con đường giác ngộ riêng.
  • Về mặt tu tập trong nhiều kiếp: Đức Phật là học trò của vô số vị Phật trong quá khứ, trải qua vô lượng kiếp tu tập, cúng dường, học hỏi và tích lũy công đức mới có thể thành tựu quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác.
  • Về mặt tinh thần: Đức Phật là hiện thân của trí tuệtừ bi, nhưng cũng từng là một học trò. Điều này dạy cho chúng ta bài học về sự khiêm tốn, tinh thần học hỏi không ngừnglòng biết ơn đối với các bậc thầy.

Ý nghĩa giáo dục sâu sắc

Câu chuyện về những vị thầy của Đức Phật mang lại nhiều bài học quý giá:

  1. Tinh thần học hỏi: Dù là một Thái tử sống trong nhung lụa, nhưng khi đã phát tâm tu tập, Ngài không ngại tìm đến các vị thầy, dù là ai, chỉ cần có pháp môn chân chính.
  2. Tư duy phản tỉnh: Khi đã chứng đạt được các tầng thiền cao sâu, Ngài không tự mãn, mà luôn tự hỏi: “Điều này đã thực sự giải thoát ta chưa?”. Tư duy này giúp Ngài vượt qua giới hạn của tri thức thế gian.
  3. Tinh thần kiên trì: Hành trình tu tập của Đức Phật kéo dài nhiều năm, trải qua bao thử thách, từ khổ hạnh đến ma quân quấy phá. Sự kiên trì là yếu tố then chốt dẫn đến giác ngộ.
  4. Biết ơn và khiêm tốn: Dù đã thành Phật, nhưng trong kinh điển, Đức Phật luôn nhắc đến công ơn của các vị thầy quá khứ. Điều này thể hiện lòng biết ơn và sự khiêm tốn đáng học hỏi.

Ứng dụng tinh thần “tôn sư trọng đạo” trong đời sống hiện đại

Tôn sư trọng đạo là nền tảng của sự học

Từ câu chuyện về những vị thầy của Đức Phật, chúng ta có thể thấy rằng tôn sư trọng đạo không chỉ là một truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam, mà còn là nền tảng của mọi sự học hỏi và tu tập. Người thầy không chỉ传授知识 (truyền đạt kiến thức), mà còn là người dìu dắt, dẫn đường, giúp học trò tránh được sai lầm và đi đến thành công.

Biết ơn những “vị thầy” trong cuộc sống

Trong cuộc sống hiện đại, “vị thầy” không chỉ là những người đứng trên bục giảng. Đó có thể là:

  • Cha mẹ: Là những vị thầy đầu tiên dạy ta biết ăn, biết nói, biết làm người.
  • Người đồng nghiệp: Là vị thầy giúp ta học hỏi kinh nghiệm, kỹ năng trong công việc.
  • Sách vở và Internet: Là những vị thầy vô hình, cung cấp kiến thức, mở mang tầm mắt.
  • Hoàn cảnh và thử thách: Cũng là vị thầy dạy ta bài học về sự kiên cường, bản lĩnh và trưởng thành.

Biết ơn và trân trọng những “vị thầy” này chính là cách chúng ta nuôi dưỡng tâm từ bi, khiêm tốn và không ngừng học hỏi.

Học hỏi không ngừng để hoàn thiện bản thân

Đức Phật dù đã giác ngộ, nhưng trong kinh điển vẫn thường xuyên giảng dạy rằng trí tuệ là vô tận. Chúng ta, những người còn đang trên hành trình học tập và tu dưỡng, càng cần phải học hỏi không ngừng. Dù là kiến thức chuyên môn, kỹ năng sống hay đạo đức, phẩm chất, đều cần được trau dồi mỗi ngày.

Kết luận

Câu hỏi “Phật Tổ Như Lai là đệ tử của ai?” không chỉ đơn giản là tìm kiếm một cái tên, mà là dịp để chúng ta suy ngẫm về hành trình tu tập đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng cao cả của Đức Phật. Ngài đã từng là học trò của Ác Xà Vương, Ưu Đàm Tất Lợi, và trong vô lượng kiếp quá khứ, Ngài cũng từng là học trò của vô số vị Phật.

Qua câu chuyện này, chúng ta học được bài học về tinh thần học hỏi, sự khiêm tốn, lòng biết ơntinh thần kiên trì. Dù là ai, ở vị trí nào, chỉ cần còn muốn học hỏi và hoàn thiện bản thân, thì chúng ta đều là “đệ tử” của những vị thầy – có thể là người thật, có thể là sách vở, có thể là chính những trải nghiệm trong cuộc sống.

Hiểu được điều này, chúng ta càng thêm trân trọng những vị thầy đã dìu dắt mình, và không ngừng nỗ lực trên con đường học tập, tu dưỡng để ngày càng tiến gần hơn đến chân lý và hạnh phúc đích thực.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *