Quá trình phát triển và phân phái của Phật giáo: Từ trào lưu tư tưởng đến tôn giáo toàn cầu

Phật giáo là một trong những hệ tư tưởng lớn nhất trong lịch sử nhân loại, có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần, văn hóa và xã hội của hàng tỷ người trên thế giới. Xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ VI trước Công nguyên tại miền Bắc Ấn Độ, Phật giáo ban đầu chỉ là một trào lưu tư tưởng phản kháng lại chế độ đẳng cấp khắc nghiệt và sự thống trị của đạo Balamon. Trải qua hơn 2500 năm, với bao thăng trầm, biến cố lịch sử, Phật giáo đã không ngừng phát triển, phân chia thành nhiều bộ phái và lan tỏa rộng khắp, trở thành một tôn giáo mang tính chất quốc tế. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá toàn diện quá trình phát triển và phân phái của Phật giáo, từ những ngày đầu tiên cho đến khi nó trở thành một tôn giáo toàn cầu.

Lịch sử hình thành: Bối cảnh xã hội và sự ra đời của Phật giáo

Bối cảnh xã hội Ấn Độ thế kỷ VI TCN

Phật giáo ra đời trong một bối cảnh lịch sử đặc biệt tại Ấn Độ vào khoảng cuối thế kỷ VI trước Công nguyên. Đây là thời kỳ chế độ nô lệ kiểu phương Đông đã phát triển đến đỉnh cao, với sự phân biệt đẳng cấp (varna) hết sức khắc nghiệt. Xã hội Ấn Độ khi đó bị chi phối bởi hệ thống đẳng cấp gồm bốn giai cấp chính: Bà-la-môn (tăng lữ), Sát-đế-lỵ (quý tộc, chiến binh), Phệ-xá (thương gia, nông dân) và Thủ-đà (nô lệ). Trong đó, Bà-la-môn là đẳng cấp cao nhất, nắm giữ quyền lực về tôn giáo và tri thức.

Hệ thống đẳng cấp này không chỉ là một cấu trúc xã hội mà còn được coi là thiêng liêng, do các kinh Veda (Vedas) – những văn bản thiêng liêng cổ xưa nhất của Ấn Độ – quy định. Đạo Balamon (Brahmanism), hay còn gọi là Ấn Độ giáo cổ đại, thống trị đời sống tinh thần của xã hội, với niềm tin vào các vị thần linh, các nghi lễ tế tự phức tạp và sự luân hồi (samsara) dựa trên nghiệp (karma).

Nguyên nhân ra đời của Phật giáo

Sự thống trị khắc nghiệt của các tầng lớp trên cùng với sự bất công, áp bức đối với các tầng lớp dưới đã tạo nên những mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ. Đời sống của các tầng lớp lao động, đặc biệt là những người thuộc đẳng cấp Thủ-đà và các nhóm người bị coi là “không có đẳng cấp” (dalits hoặc “người tiện dân”) là cực kỳ khốn khổ. Họ bị tước đoạt quyền lợi, bị đối xử bất công và bị coi là thấp kém về mặt tâm linh.

Chính trong bối cảnh xã hội đầy bất công và khổ đau này, Phật giáo đã ra đời như một tiếng nói phản kháng, một luồng gió mới trong đời sống tư tưởng. Phật giáo phản ánh nỗi đau khổ của con người, chống lại chế độ phân biệt đẳng cấp và sự áp bức bất công, bác bỏ uy quyền thần thánh của các kinh điển Veda và đạo Balamon, đồng thời xây dựng niềm tin vào chính con người.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và những giáo lý cốt lõi

Phật giáo được sáng lập bởi Thích Ca Mâu Ni (Siddhartha Gautama), một hoàng tử của vương quốc Thích Ca (Shakya) ở vùng biên giới giữa Ấn Độ và Nepal ngày nay. Theo truyền thuyết, ngài sinh ra trong một gia đình quý tộc, sống trong nhung lụa nhưng đã từ bỏ tất cả để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi khổ đau.

Sau nhiều năm tu khổ hạnh và tìm tòi, ngài đã giác ngộ dưới gốc cây bồ đề (cây Tất-đề-bát-la) tại Bồ-đề Đạo Tràng (Bodh Gaya). Từ đó, ngài được gọi là Đức Phật, nghĩa là “Đấng Giác Ngộ” hay “Đấng Tỉnh Thức”.

Những giáo lý cốt lõi mà Đức Phật giảng dạy bao gồm:

  • Tứ Diệu Đế (Bốn chân lý cao quý): Khổ đế (cuộc sống là khổ), Tập đế (nguyên nhân của khổ), Diệt đế (khổ có thể chấm dứt), Đạo đế (con đường dẫn đến chấm dứt khổ).
  • Bát Chánh Đạo: Con đường trung đạo gồm tám yếu tố: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
  • Luân hồi và Nghiệp: Con người luân chuyển trong vòng sinh tử (samsara) dựa trên nghiệp lực (karma) – những hành động thiện ác trong hiện tại và quá khứ.
  • Niết Bàn (Nirvana): Trạng thái giải thoát tối thượng, chấm dứt khổ đau và vòng luân hồi.

Những nguyên nhân dẫn đến sự phân phái của Phật giáo

Mặc dù ra đời với một hệ thống giáo lý tương đối thống nhất, nhưng sau khi Đức Phật nhập diệt (niết bàn), Phật giáo đã trải qua nhiều lần phân chia, hình thành nên nhiều bộ phái khác nhau. Sự phân phái này là kết quả của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, phản ánh quá trình vận động, phát triển và thích nghi của một hệ tư tưởng lớn trong dòng chảy lịch sử.

Sự bất đồng về quan điểm giáo pháp và giới luật

Một trong những nguyên nhân sâu xa nhất dẫn đến sự phân phái là sự bất đồng về quan điểm giáo pháp (giáo lý) và giới luật (vinaya) giữa các tăng đoàn Phật giáo.

Sau khi Đức Phật nhập diệt, trong hàng đệ tử đã xuất hiện những kiến giải khác nhau về giáo pháp và giới luật mà Đức Phật đã giảng dạy. Có thể thấy rõ hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm bảo thủ: Đại diện là tôn giả Ma Ha Ca Diếp (Mahakassapa), cho rằng không thể thay đổi, thêm bớt chút nào trong các luật lệ mà Đức Thế Tôn đã ban hành. Họ chủ trương bảo vệ truyền thống, giữ nguyên lời giảng dạy của Phật lúc tại thế, coi đó là những quy định thiêng liêng, bất biến.
  • Quan điểm cách tân: Đại diện là tôn giả A Nan (Ananda), cho rằng tùy theo hoàn cảnh cụ thể, có thể linh hoạt điều chỉnh một số luật lệ truyền thống cho phù hợp với thực tế. Theo họ, không nên gò bó, gượng ép lời dạy, giới luật vào ngôn từ chữ nghĩa hẹp hòi mà phải hiểu ý nghĩa sâu xa trong những lời dạy của Đức Phật để áp dụng cho phù hợp với hoàn cảnh hiện tại.

Sự bất đồng này đã dẫn đến những khác biệt về giới luật giữa các tăng đoàn, tạo tiền đề cho sự phân chia sau này.

Sự khác biệt về triết học và giáo lý

Trong nội bộ Phật giáo, các tăng sĩ và phật tử cũng có những quan điểm khác nhau về các vấn đề triết học và giáo lý cốt lõi.

Quá Trình Phát Triển Của Phật Giáo
Quá Trình Phát Triển Của Phật Giáo
  • Vấn đề bản thể luận: Có hai lập trường khác nhau, đó là “hữu luận” và “không luận”. Quan điểm “hữu luận” chủ trương thế giới vật chất tồn tại chân thật và hiện hữu tương đối. Ngược lại, quan điểm “không luận” lại cho rằng, thế giới vạn vật hiện hữu đấy, nhưng lại không có thật, cái gốc của nó vẫn là “không” (sunyata).
  • Vấn đề giải thoát: Mặc dù đều hướng tới mục tiêu giải thoát cuối cùng là Niết bàn, nhưng các bộ phái có quan điểm khác nhau về cách thức giải thoát. Một số chủ trương mỗi người phải tự tu luyện để đạt Niết bàn, không ai có thể làm thay hoặc trợ giúp – đây là sự giải thoát mang tính cá nhân, tự giác. Số khác lại cho rằng để giải thoát, con người không chỉ dựa vào bản thân mà còn cần đến sự giúp đỡ từ bên ngoài, từ các vị Bồ Tát, từ cộng đồng tu tập.

Sự tác động của các trường phái triết học khác

Lịch sử triết học và tôn giáo Ấn Độ luôn gắn liền với những cuộc đấu tranh tư tưởng hết sức sôi động và gay gắt giữa các trường phái triết học, tôn giáo khác nhau. Quá trình phát triển, phân phái của Phật giáo cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những cuộc tranh luận, phê phán, công kích của các trường phái triết học, tôn giáo truyền thống hoặc ngoại lai như đạo Balamon, các trường phái triết học Nyaya, Vaisheshika, Samkhya, Yoga, Mimamsa và đặc biệt là khi Hồi giáo tràn vào Ấn Độ.

Qua những sự phê phán, công kích đó, Phật giáo bộc lộ những yếu điểm cần khắc phục trong quan điểm triết học, hay trong phạm vi giáo lý, nghi thức, giới luật. Tuy nhiên, khi các tăng sĩ, phật tử tìm cách khắc phục những hạn chế ấy, với những cách tiếp cận, phương pháp luận khác nhau, họ đi đến những giải pháp khác nhau, từ đó nảy sinh những hệ luận tư tưởng không giống nhau, dẫn đến sự phân phái là điều không thể tránh khỏi.

Sự thay đổi của đời sống xã hội Ấn Độ

Đây là nguyên nhân cơ bản, sâu xa nhất dẫn đến sự phân phái của Phật giáo. Theo quan điểm duy vật lịch sử, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, ý thức xã hội là sự phản ánh tồn tại xã hội, phụ thuộc vào tồn tại xã hội. Mỗi khi tồn tại xã hội thay đổi thì những tư tưởng và lý luận xã hội sớm muộn cũng sẽ biến đổi theo, đây là một quy luật tất yếu khách quan.

Xã hội Ấn Độ tuy có phần trì trệ, chậm chạp do bị kìm hãm bởi chế độ công xã nông thôn dựa trên mối liên hệ có tính chất gia trưởng giữa lao động nông nghiệp và thủ công nghiệp, với các đơn vị dân cư nhỏ bé được tổ chức độc lập, khép kín cả về kinh tế và chính trị. Tuy nhiên, không phải vì vậy mà cuộc sống xã hội hoàn toàn lắng lại, không thay đổi. Trái lại, nó vẫn biến đổi một cách từ từ, theo dòng chảy của thời gian và sự phát triển của các lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất.

Khi cuộc sống xã hội thay đổi, Phật giáo muốn tồn tại và phát triển cũng phải thay đổi theo để thích nghi với hoàn cảnh mới. Trong điều kiện ấy, Phật giáo vừa phát triển lại vừa có sự phân chia thành những bộ phái khác nhau, mỗi bộ phái đại diện cho một cách tiếp cận, một hướng đi phù hợp với những tầng lớp, hoàn cảnh xã hội khác nhau.

Bốn kỳ kết tập kinh điển: Bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo

Quá trình phân phái của Phật giáo bắt đầu có mầm mống ngay sau khi Đức Phật nhập niết bàn và gắn liền với bốn thời kỳ kết tập kinh điển. Bốn kỳ kết tập này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong việc hệ thống hóa, bảo tồn giáo pháp mà còn là những bước ngoặt đánh dấu sự hình thành và phát triển của các bộ phái.

Kỳ kết tập thứ nhất: Nền tảng ban đầu

Khoảng bốn tháng sau khi Đức Phật nhập niết bàn, tôn giả Ma Ha Ca Diếp (Mahakassapa), đệ tử tối cao của Đức Phật, đã triệu tập một hội nghị gồm khoảng 500 đại đệ tử của Phật tại thành Vương Xá (Rajagrika), nước Ma Kiệt Đà (Magadha) để giảng tụng những giáo lý mà Đức Phật đã dạy, kết tập lại giáo pháp.

Mục đích chính của kỳ kết tập này là khắc phục những biểu hiện sống tự do, vượt ra khỏi những giới luật ràng buộc của một số tăng sĩ sau khi mất Đức Phật. Trong hội nghị đầu tiên này, tôn giả Ma Ha Ca Diếp được suy tôn ngồi ghế chủ tọa; tôn giả A Nan, vị đệ tử thường theo Phật, nghe nhiều và nhớ lâu, được cử ra tụng lại những lời dạy của Phật; còn tôn giả Ưu Ba Ly (Upali), vị đệ tử thông suốt và nghiêm trì giới luật nhất, được cử ra tụng giới luật.

Kỳ kết tập đầu tiên này đã diễn ra trong vòng bảy tháng. 500 vị đại đệ tử đã thảo luận, công nhận những lời chân thật của Phật và ghi lại. Đây là kỳ kết tập hết sức quan trọng trong lịch sử Phật giáo, vì nó đã:

  • Hình thành cơ cấu tổ chức giáo hội: Lần đầu tiên, Phật giáo có một tổ chức giáo hội tương đối chặt chẽ, có ban lãnh đạo, có quy trình làm việc.
  • Phân chia rõ ràng Luật và Pháp: Luật tạng (Vinaya Pitaka) – gồm các giới luật, quy tắc tu tập; Pháp tạng (Sutta Pitaka) – gồm các bài giảng, giáo lý của Đức Phật.
  • Đặt nền móng cho Tam tạng kinh điển: Dù chưa có văn bản viết, nhưng việc kết tập bằng truyền miệng đã tạo tiền đề cho việc hình thành Tam tạng kinh điển sau này.

Tuy nhiên, cũng trong kỳ kết tập này đã bắt đầu nhen nhóm hai quan điểm bảo thủ và cách tân. Nếu như Ma Ha Ca Diếp cho rằng không thể thay đổi, thêm bớt chút nào trong những lời Phật dạy thì A Nan chủ trương có thể bỏ bớt những điều nhỏ nhặt, không phù hợp.

Kỳ kết tập thứ hai: Mầm mống phân phái

Khoảng một trăm năm sau kỳ kết tập thứ nhất, trong các tăng sĩ lại có những quan điểm bất đồng về giới luật. Nhiều tăng sĩ cho rằng trong giới luật có mười điều được châm chế nên không nhất thiết lúc nào cũng phải giữ đúng theo những điều đó. Họ cho rằng cần phải linh hoạt, điều chỉnh giới luật cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

Để xem xét lại mười điều luật đó và xác định lại giới pháp nhằm ngăn ngừa những điều phi pháp có thể xảy ra, nên hội nghị kết tập lần thứ hai được triệu tập. Tuy nhiên, do ý kiến khác nhau, tăng chúng đã chia làm hai nhóm, họp riêng ở hai thành Vaisali và Vajji.

  • Nhóm tăng sĩ họp ở thành Vaisali: Do sự triệu tập của trưởng lão Yasa, gồm có 12.000 tăng sĩ, nhưng trong số ấy chỉ có 700 vị lão thành mới có quyền biểu quyết. Hội nghị đã bầu Revala làm chủ tọa và nhất trí biểu quyết: “Không nên sửa đổi cho sai những điều luật của Phật đã truyền dạy mặc dù Đức Thế Tôn đã có di huấn rằng nếu chư tăng đồng ý cùng nhau là thấy điều luật nào của Như Lai đã chế định là ít quan trọng và không thể thụ trì được nữa, thì được phép sửa chữa”.
  • Nhóm tăng sĩ họp ở thành Vajji: Dưới quyền chủ tọa của đại đức Vajjiputra để kết tập kinh điển, gọi là Đại chúng kết tập.

Có thể nói, trọng tâm của kỳ kết tập thứ hai chỉ giải quyết về giới luật mà thôi. Tuy nhiên, sau kỳ kết tập này, giáo đoàn Phật giáo đã chia thành hai phái rõ rệt:

  • Thượng tọa bộ (Theravada): Còn gọi là phái nguyên thủy, theo khuynh hướng bảo thủ, giữ đúng giới luật của Phật.
  • Đại chúng bộ (Mahasanghika): Theo khuynh hướng cách tân, chủ trương sửa đổi mười điều luật của Phật.

Sự kiện này đánh dấu sự kiện phân phái chính thức đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.

Kỳ kết tập thứ ba: Thời kỳ hưng thịnh dưới triều đại A Dục

Quá Trình Phát Triển Của Phật Giáo
Quá Trình Phát Triển Của Phật Giáo

Khoảng thế kỷ III trước Công nguyên, dưới thời vua A Dục (Ashoka), một trong những vị vua vĩ đại nhất của Ấn Độ, Phật giáo phát triển mạnh mẽ. Số người theo đạo đông nhưng với nhiều mục đích khác nhau. Vì vậy, trong đó có nhiều người không thành tâm với đạo, không giữ giới luật, vương vấn với đời, gây nhiều điều bất hòa, phức tạp.

Lo lắng trước tiền đồ của Phật giáo, cùng với ý muốn truyền bá Phật giáo ra nước ngoài, vua A Dục đã triệu tập 1000 vị trưởng lão uyên thâm để kết tập kinh điển tại thành Hoa Thị (Pataliputra), dưới quyền chủ tọa của đại đức Tích Ha (Moggaliputta Tissa).

Sau chín tháng làm việc, đại hội đã hoàn thành việc kết tập kinh điển, ngoài ra còn chỉnh đốn tăng giới, bài trừ những tăng sĩ phạm giới, phá giới, vô kỷ luật. Thành công nhất của kỳ kết tập này là việc truyền đạo ra nước ngoài. Sau kỳ kết tập, đã có 10 nhà truyền giáo đi đến chín nước khác nhau, số tín đồ Phật giáo ở nước ngoài tăng lên nhanh chóng.

Kỳ kết tập thứ tư: Ghi chép kinh điển và sự hình thành luận tạng

Đầu thế kỷ II, vua Ca Nhi Sắc Ca (Kanishka), một vị vua hộ pháp của Phật giáo, thấy giáo nghĩa không thống nhất nên đã triệu tập 500 vị Bồ Tát, 500 vị Tỳ kheo cùng 500 người tại gia cư sĩ, tại thành Ca Thập Di La (Kashmir) để kết tập kinh điển, dưới quyền chủ tọa của hai vị Hiếp Tôn Giả (Vasumitra) và Thế Hữu (Vasubandhu).

Kỳ kết tập thứ tư khác với ba kỳ trước ở chỗ nó không thêm kinh sách mới mà thực chất là duyệt lại, chú thích các Kinh tạng, Luật tạng và Luận tạng, khắc vào bảng đồng. Đây là lần đầu tiên kinh điển Phật giáo được ghi chép chính thức, đánh dấu sự chuyển biến từ truyền miệng sang truyền văn bản.

Từ sự ghi chép này, tăng chúng cũng chia làm hai phái:

  • Nam phương: Ghi bằng chữ Pali.
  • Bắc phương: Ghi bằng chữ Phạn.

Các bộ phái Phật giáo: Tiểu thừa và Đại thừa

Quá trình phân phái của Phật giáo bắt đầu từ khi Đức Phật nhập niết bàn, kéo dài qua nhiều thế kỷ và hình thành nên các bộ phái. Nếu xét trên phương diện quan điểm về triết lý, giáo pháp và giới luật, Phật giáo chia thành Thượng tọa bộ (Tiểu thừa)Đại chúng bộ (Đại thừa). Đây là hai hệ thống tư tưởng lớn, có những quan điểm triết học, giáo lý và phương pháp tu tập khác biệt sâu sắc.

Tiểu thừa (Thượng tọa bộ – Hinayana)

Tiểu thừa, tiếng Phạn gọi là Hinayana, ví như cỗ xe nhỏ chở được ít người. Tiểu thừa được hình thành từ Thượng tọa bộ, theo khuynh hướng bảo thủ, muốn gìn giữ, bảo tồn giáo lý, giới pháp nguyên thủy của Đức Phật.

Các đặc điểm cơ bản của Tiểu thừa:

  • Quan điểm triết học: Chủ trương “Ngã không pháp lưu” – cho rằng con người (ngã) là không có thật, nhưng các pháp (hiện tượng, sự vật) là có thật, tồn tại tương đối.
  • Mục tiêu giải thoát: Chủ trương mỗi người phải tự tu luyện để đạt Niết bàn, không ai có thể làm thay hoặc trợ giúp. Đây là sự giải thoát mang tính cá nhân, tự giác.
  • Đức Phật: Xem Đức Phật là một con người giác ngộ, một vị thầy, một bậc đạo sư, chứ không phải là một vị thần linh toàn năng.
  • Kinh điển: Sử dụng kinh điển bằng tiếng Pali, gọi là Tam tạng Pali (Tipitaka).
  • Phương pháp tu tập: Tập trung vào thiền định, giới luật, trí tuệ, theo con đường của bậc A La Hán (Arhat).

Các bộ phái chính trong Tiểu thừa:

Trong vòng 100 năm sau khi Phật nhập niết bàn, Thượng tọa bộ đã phân thành 11 phái, trong đó đáng chú ý nhất là:

  • Thuyết nhất thiết hữu bộ: Chủ trương “Tam thế thực hữu, pháp thế bằng hữu” – cho rằng quá khứ, hiện tại, tương lai đều thực sự tồn tại.
  • Chính lượng bộ: Phát sinh từ Độc tử bộ, lấy Luận tạng làm bản vị, kế thừa giáo lý của Độc tử bộ.
  • Tỳ Bà Sa luận sư: Cho rằng chỉ có sự vật, hiện tượng nào con người nhận thức được bằng giác quan và lý trí thì mới thực sự tồn tại. Coi trọng Tạng luận hơn tạng kinh.
  • Tăng Ca Lan đa bộ (Kinh bộ): Đề cao Tạng kinh, không nhận Tạng luận, cho rằng Đức Phật là bậc thánh nhân, đấng đại từ, đại bi.

Đại thừa (Đại chúng bộ – Mahayana)

Đại thừa, tiếng Phạn gọi là Mahayana, ví như cỗ xe lớn chở được nhiều người. Đại thừa được hình thành từ Đại chúng bộ, theo khuynh hướng tiến bộ, cách tân cho phù hợp với thời đại nhằm mở rộng Phật giáo.

Các đặc điểm cơ bản của Đại thừa:

  • Quan điểm triết học: Chủ trương “Ngã pháp câu không” – cho rằng cả con người (ngã) lẫn các pháp (hiện tượng, sự vật) đều là không có thật, đều là ảo ảnh.
  • Mục tiêu giải thoát: Chủ trương Bồ Tát đạo – mỗi người giác ngộ cho mình và cho tất cả những người khác. Mục tiêu không chỉ là giải thoát cá nhân mà là cứu độ chúng sinh.
  • Đức Phật: Xem Đức Phật là một vị Phật toàn năng, có ba thân (Pháp thân, Báo thân, Hóa thân), có thể cứu độ chúng sinh.
  • Kinh điển: Sử dụng kinh điển bằng tiếng Phạn, gọi là Đại thừa kinh điển, bao gồm rất nhiều bộ kinh nổi tiếng như Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Pháp Hoa, Kinh Kim Cang, Kinh Bát Nhã, Kinh Di Đà, Kinh Dược Sư…
  • Phương pháp tu tập: Đa dạng, phong phú, bao gồm thiền định, trì chú, niệm Phật, tụng kinh, bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ… theo con đường của bậc Bồ Tát.

Các tông phái chính trong Đại thừa:

Trong quá trình phát triển, Đại thừa đã phân thành hai tông phái chính là Trung luậnDu già:

  • Phái Trung luận (Madhyamaka): Được sáng lập vào thế kỷ II bởi Long Thọ Bồ Tát (Nagarjuna). Nội dung chủ đạo là tư tưởng “trung đạo”. Theo Long Thọ, bản chất của thế giới là “không” (sunyata), đối lập với “có” (bhava). Nhưng “không” không phải là “hư vô” mà là cái tên vượt ra ngoài vòng “có và không”, gọi là “trung đạo”. Long Thọ đưa ra quan điểm “bát bất”: “Không sinh cũng không diệt; không thường cũng không đoạn; không một cũng không khác; không lại cũng không đi”.
  • Phái Du già (Yogacara): Do anh em Vô Trước (Asanga) và Thế Thân (Vasubandhu) Bồ Tát sáng lập vào khoảng thế kỷ V. Nội dung tư tưởng chính yếu thể hiện trong tác phẩm “Duy thức luận” của Thế Thân. Theo Thế Thân, duy có ý thức – cái tư tưởng là cái có thật, các sự vật hiện tượng đều do thức mà ra. Bản chất thực sự của con người là cái tâm thường tịnh, vắng lặng và vô trụ. Muốn đạt đến tâm thức tuyệt đối, con người phải vượt lên trên nhận thức thông thường, trở về với cái thường tịnh, vắng lặng, vô thức đó là Niết bàn.

Vào thế kỷ VII, khi Mật tông (Vajrayana) hưng thịnh, phái Trung luận và Du già có sự dung hợp với nhau, tạo thành phái Du già – Trung quán hay Trung quán – Du già. Mật tông là sự kết hợp giữa Phật giáo Đại thừa, Ấn Độ giáo và tín ngưỡng dân gian, mang tính chất huyền bí, sử dụng các phép tu luyện đặc biệt như trì chú, quán tưởng, ấn quyết…

Nam phương và Bắc phương Phật giáo: Phân chia theo khu vực và ngôn ngữ

Nếu xét trên phương diện địa lý và văn tự dùng để ghi chép kinh sách thì Phật giáo lại chia thành Nam phươngBắc phương Phật giáo.

Nam phương Phật giáo

Nam phương Phật giáo là cách gọi của Phật giáo tại những vùng ở phía Nam Ấn Độ, lan ra đến Miến Ma (Myanmar), Thái Lan, Lào, Campuchia, Sri Lanka… Kinh điển của Nam phương Phật giáo được ghi chép bằng tiếng Pali, nên còn được gọi là Phật giáo Pali.

Các đặc điểm của Nam phương Phật giáo:

  • Kinh điển: Sử dụng Tam tạng Pali (Tipitaka), bao gồm Kinh tạng (Sutta Pitaka), Luật tạng (Vinaya Pitaka) và Luận tạng (Abhidhamma Pitaka).
  • Tư tưởng: Thiên về Phật giáo nguyên thủy, bảo tồn giáo lý, giới pháp nguyên thủy của Đức Phật. Coi trọng giới luật, thiền định, trí tuệ.
  • Mục tiêu tu tập: Hướng tới quả vị A La Hán (Arhat) – giải thoát cá nhân.
  • Phương pháp tu tập: Chủ yếu là thiền định (vipassana), trì giới, học kinh.

Bắc phương Phật giáo

Sự Phát Triển Của Phật Giáo
Sự Phát Triển Của Phật Giáo

Bắc phương Phật giáo là cách gọi của Phật giáo tại những vùng ở Trung Ấn Độ, Bắc Ấn Độ và lan ra đến Nêpal, Tây Tạng, Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản… Kinh điển của Bắc phương Phật giáo được ghi chép bằng tiếng Phạn, nên còn được gọi là Phật giáo Phạn.

Các đặc điểm của Bắc phương Phật giáo:

  • Kinh điển: Sử dụng kinh điển bằng tiếng Phạn, bao gồm rất nhiều bộ kinh Đại thừa nổi tiếng.
  • Tư tưởng: Theo khuynh hướng tiến bộ, cách tân, phát triển giáo lý Phật giáo cho phù hợp với thời đại. Nhấn mạnh tinh thần Bồ Tát đạo, cứu độ chúng sinh.
  • Mục tiêu tu tập: Hướng tới quả vị Bồ Tát, Phật – giải thoát cho mình và cho tất cả chúng sinh.
  • Phương pháp tu tập: Đa dạng, phong phú, bao gồm thiền định, trì chú, niệm Phật, tụng kinh, bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ…

Mối quan hệ giữa hai hệ thống

Có thể nói, xét tổng quát thì khi đề cập đến sự phân phái của Phật giáo, chúng ta cần chú trọng đến sự phân chia thành hai hệ thống là Thượng tọa bộ (Tiểu thừa)Đại chúng bộ (Đại thừa). Còn đối với Nam phươngBắc phương Phật giáo, đó chỉ là cách gọi của Phật giáo tại những vùng khác nhau, sử dụng văn tự khác nhau để ghi chép kinh điển mà thôi.

Tuy nhiên, trên thực tế có sự trùng lặp nhất định: Nam phương Phật giáo thường gắn liền với Tiểu thừa (Theravada), còn Bắc phương Phật giáo thường gắn liền với Đại thừa (Mahayana). Nhưng cũng có những trường hợp ngoại lệ, ví dụ như ở một số nước Nam Á vẫn có sự hiện diện của Đại thừa, hay ở một số nước Bắc Á vẫn có sự hiện diện của Tiểu thừa.

Phật giáo tại quê hương Ấn Độ: Thăng trầm và suy tàn

Thời kỳ hưng thịnh

Sau khi ra đời, Phật giáo đã nhanh chóng phát triển mạnh mẽ tại Ấn Độ, trở thành một trong những tôn giáo lớn, có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội. Dưới triều đại của vua A Dục (thế kỷ III TCN), Phật giáo đạt đến đỉnh cao của sự hưng thịnh. Vua A Dục đã quy y Phật giáo, trở thành một vị vua hộ pháp vĩ đại. Ông đã cho xây dựng hàng nghìn ngôi chùa, tháp, bệnh viện, trồng cây dọc đường, đào giếng… và cử các nhà truyền giáo đi khắp nơi, không chỉ trong nước mà còn ra nước ngoài, góp phần lan tỏa Phật giáo ra toàn thế giới.

Sau vua A Dục, Phật giáo tiếp tục phát triển dưới nhiều triều đại khác, đặc biệt là dưới triều đại của vua Ca Nhi Sắc Ca (thế kỷ II), khi kỳ kết tập thứ tư được tổ chức và kinh điển được ghi chép chính thức.

Nguyên nhân suy tàn

Tuy nhiên, sau một thời gian dài hưng thịnh, Phật giáo dần suy tàn tại quê hương Ấn Độ. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn này:

  • Sự phục hồi của Ấn Độ giáo (đạo Balamon): Sau một thời gian suy yếu, Ấn Độ giáo đã phục hồi mạnh mẽ, được các triều đại ủng hộ, trở lại vị trí quốc教. Các triết gia Ấn Độ giáo như Shankara đã phê phán triết học Phật giáo, góp phần làm suy yếu ảnh hưởng của Phật giáo.
  • Sự xâm lược của Hồi giáo: Từ thế kỷ VIII, các đạo quân Hồi giáo bắt đầu xâm lược Ấn Độ. Nhiều tu viện, chùa chiền Phật giáo bị phá hủy, các tăng sĩ bị giết hại hoặc buộc phải chạy trốn. Sự tàn phá này đã làm suy yếu nghiêm trọng cơ sở vật chất và tổ chức của Phật giáo tại Ấn Độ.
  • Sự phân phái và mâu thuẫn nội bộ: Như đã phân tích ở trên, sự phân phái của Phật giáo, những mâu thuẫn, tranh chấp nội bộ giữa các bộ phái đã làm suy yếu sức mạnh đoàn kết của Phật giáo.
  • Sự tha hóa, suy đồi của một bộ phận tăng sĩ: Một bộ phận tăng sĩ không còn giữ gìn giới luật, sống xa hoa, xa rời quần chúng, làm mất uy tín của Phật giáo trong lòng dân.
  • Sự cạnh tranh của các tôn giáo, triết phái khác: Ngoài Ấn Độ giáo và Hồi giáo, còn có sự cạnh tranh của các tôn giáo, triết phái khác như Kỳ Na giáo, các trường phái triết học Nyaya, Vaisheshika…

Sự chuyển dịch và phát triển ở nước ngoài

Mặc dù suy tàn tại quê hương, nhưng Phật giáo lại phát triển mạnh mẽ ở nước ngoài, trở thành một tôn giáo thế giới, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, tư tưởng của nhiều dân tộc phương Đông và phương Tây.

  • Phật giáo Nam truyền (Theravada): Được truyền bá sang Sri Lanka, Miến Ma, Thái Lan, Lào, Campuchia, trở thành quốc giáo hoặc một trong những tôn giáo chính của các nước này.
  • Phật giáo Bắc truyền (Mahayana): Được truyền bá sang Trung Quốc, từ đó lan sang Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản, trở thành một trong những tôn giáo lớn, có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật, triết học của các nước này.
  • Phật giáo Tây Tạng (Vajrayana): Phát triển mạnh mẽ ở Tây Tạng, Mông Cổ, Bhutan, Nepal, một phần của Ấn Độ và các nước phương Tây.

Kết luận: Quá trình phân phái – Một quá trình phát triển và thích nghi

Quá trình phân phái của Phật giáo là một hiện tượng mang tính quy luật trong lịch sử phát triển của các hệ thống tư tưởng lớn. Không nằm ngoài quy luật đó, trong quá trình phát triển của mình, Phật giáo đã phân chia thành nhiều bộ phái khác nhau do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan.

Nếu nhìn nhận một cách toàn diện, khách quan, thì quá trình phân phái của Phật giáo không phải là một bước thụt lùi, mà là một quá trình phát triển và thích nghi không ngừng của nó với những hoàn cảnh mới. Qua quá trình này:

  • Học thuyết triết học của Phật giáo ngày càng được bổ sung và hoàn thiện: Từ một hệ thống tư tưởng ban đầu tương đối đơn giản, Phật giáo đã phát triển thành một hệ thống triết học sâu sắc, phong phú, với những quan điểm về bản thể luận, nhận thức luận, luân lý học, thẩm mỹ học…
  • Số tín đồ Phật giáo không ngừng gia tăng và mở rộng ra nước ngoài: Phật giáo từ một tôn giáo nhỏ tại Ấn Độ đã trở thành một tôn giáo thế giới, có hàng tỷ tín đồ trên toàn cầu.
  • Cơ cấu tổ chức giáo hội được hình thành và hoàn thiện dần: Từ một cộng đồng tu tập lỏng lẻo, Phật giáo đã hình thành nên một hệ thống giáo hội chặt chẽ, có tổ chức từ trên xuống dưới.
  • Kinh điển được hệ thống hóa, ghi chép thành văn: Từ truyền miệng, kinh điển Phật giáo đã được kết tập, ghi chép thành văn bản, hình thành nên một kho tàng tri thức đồ sộ.

Tất nhiên, trong quá trình phát triển, Phật giáo cũng có những hạn chế. Một trong những hạn chế lớn đó là triết học Phật giáo từ một học thuyết tư tưởng duy vật, vô thần nguyên thủy đã trở thành một hệ thống triết học duy tâm chủ quan – duy ngã. Mặt khác, với khuynh hướng tôn thờ Phật Tổ, Bồ Tát, các vị thánh thần của nhiều bộ phái, phần nào đã làm lu mờ đi vẻ trong sáng, tính nhân bản, nhân văn của hệ thống triết học Phật giáo vốn là học thuyết đạo đức nhân sinh, xuất phát từ con người và hướng đến phục vụ con người.

Tuy nhiên, nhìn chung, quá trình phân phái của Phật giáo là một quá trình đi lên, là minh chứng cho sức sống mãnh liệt, khả năng thích nghi và phát triển của một hệ tư tưởng lớn, có giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức, văn hóa của nhân loại.

Nguồn tham khảo: Bài viết được tổng hợp và phát triển dựa trên các tài liệu nghiên cứu về lịch sử Phật giáo, triết học Phật giáo và các nguồn tài liệu uy tín về tôn giáo và văn hóa phương Đông.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 21, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *