Sự tích Phật Tổ Như Lai là một trong những câu chuyện thiêng liêng và sâu sắc nhất trong Phật giáo, kể về hành trình từ một Thái tử sống trong nhung lụa đến vị Phật giác ngộ, khai sáng một con đường giải thoát cho nhân loại. Câu chuyện không chỉ là niềm tin tôn giáo mà còn là ánh sáng tri thức, soi rọi vào những nỗi khổ đau thường trực của kiếp người: sinh, lão, bệnh, tử. Bài viết này sẽ đưa bạn qua từng chặng đường quan trọng trong cuộc đời của Ngài, từ những điều kỳ diệu lúc ra đời, cho đến khoảnh khắc giác ngộ dưới cội Bồ đề, và cuối cùng là sứ mệnh hoằng dương chính pháp.
Có thể bạn quan tâm: Tượng Phật Trên Núi Thái Lan: Khám Phá Những Bức Tượng Khổng Lồ Và Linh Thiêng
Phật Tổ Như Lai là ai? Những tên gọi và ý nghĩa
Như Lai nghĩa là gì?
Trước khi đi vào sự tích Phật Tổ Như Lai, cần làm rõ danh hiệu “Như Lai”. “Như Lai” dịch ra từ tiếng Phạn là “Tathagata” – một trong mười danh hiệu cao quý nhất của Đức Phật. “Như” nghĩa là “như thật”, “Lai” nghĩa là “đi tới”. Như Lai là danh hiệu dùng để chỉ vị Thánh Nhân đã chứng ngộ chân lý tối thượng, đến từ cõi chân như và quay trở về cõi chân như. Ngài là người đã “đi tới như vậy” – tức là đi tới chánh giác theo đúng con đường mà các vị Phật quá khứ đã đi.
Phật Tổ Như Lai có phải là Phật Thích Ca Mâu Ni?
Câu trả lời là: Đúng. Phật Tổ Như Lai và Phật Thích Ca Mâu Ni là một người. “Phật Thích Ca” (Shakyamuni) nghĩa là “bậc hiền triết thuộc dòng họ Thích Ca”. “Mâu Ni” nghĩa là “người yên lặng”, chỉ sự an nhiên, tịch tĩnh của tâm hồn đã được giải thoát. “Phật Tổ” là danh xưng thể hiện sự kính trọng, coi Ngài là tổ sư, người sáng lập ra Phật giáo trên cõi Ta Bà (cõi Ta Bà là cõi trần gian, nơi chúng sinh phải chịu luân hồi).
Ngoài ra, Ngài còn được gọi bằng nhiều danh hiệu khác nhau, mỗi danh hiệu đều ẩn chứa một khía cạnh đức hạnh hoặc công hạnh của Ngài: Đức Thế Tôn, Tất Đạt Đa Cồ Đàm (tên khi còn là Thái tử), Bậc Toàn Tri, Bậc Giác Ngộ, Đấng Tối Thượng, v.v… Việc hiểu rõ các danh hiệu này giúp tránh nhầm lẫn với các vị Phật khác như Phật A Di Đà, Phật Dược Sư hay các vị Phật quá khứ trong Tam Thế Phật.
Chặng đường đầu đời: Từ giấc mộng kỳ diệu đến Thái tử Tất Đạt Đa
Giấc mộng kỳ diệu của Hoàng hậu Maha Maya
Sự tích Phật Tổ Như Lai bắt đầu bằng một giấc mộng đầy thiêng liêng. Trước khi hạ sinh, Hoàng hậu Maha Maya, vợ của Đức vua Tịnh Phạn, đã nằm mộng thấy một con voi trắng có sáu ngà, từ trên đỉnh núi vàng bay xuống, chui vào hông bên phải của bà. Trên vòi voi là một đoá hoa sen trắng tuyệt đẹp. Khi tỉnh dậy, hoàng hậu cảm thấy trong lòng thanh thản và tràn đầy an lạc, nhưng cũng không khỏi băn khoăn về ý nghĩa của giấc mộng.
Hoàng hậu thuật lại giấc mộng cho Đức vua nghe. Nhà vua liền triệu tập các bậc hiền triết, các thầy bói giỏi nhất trong nước để luận giải. Các vị hiền triết sau khi nghe xong, đều tấu lên rằng đây là một điềm lành vô cùng to lớn. Họ khẳng định rằng đứa trẻ sắp chào đời không phải là một người bình thường, mà là một bậc đại nhân, có thể là một vị Chuyển Luân Thánh Vương trị vì thiên hạ bằng công lý và từ bi, hoặc là một vị Phật giác ngộ, dẫn dắt chúng sinh thoát khỏi biển khổ luân hồi. Việc con voi trắng có sáu ngà chui vào hông bên phải cũng là một dấu hiệu đặc biệt, vì theo truyền thống, các vị Phật đều nhập thai qua hông phải của mẹ.
Sự ra đời kỳ diệu tại vườn Lâm Tỳ Ni
Vào ngày rằm tháng tư âm lịch, tương ứng với ngày 8 tháng 4 năm 624 trước Công nguyên (theo truyền thống Nam tông) hoặc 563 trước Công nguyên (theo truyền thống Bắc tông), Hoàng hậu Maha Maya trở về quê mẹ tại vườn Lâm Tỳ Ni (Lumbini) để sinh nở. Khi đang đi dạo dưới gốc cây Vô Ưu (cây A-sát-bà-la), Ngài bất chợt cảm thấy có chuyển động trong bụng. Bà đưa tay vịn vào cành cây, và ngay lập tức, Thái tử Tất Đạt Đa đã ra đời một cách kỳ diệu.
Điều kỳ diệu nhất là vừa mới sinh ra, Thái tử đã không khóc như những đứa trẻ bình thường, mà thay vào đó, Ngài đứng thẳng dậy, bước ra bảy bước, mỗi bước chân là một bông sen trắng nở rộ dưới chân Ngài. Ngài giơ tay chỉ trời, chỉ đất và dõng dạc tuyên bố: “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn. Nhất thiết thế gian, sinh lão bệnh tử.” (Trên trời dưới đất, chỉ có ta là tối thượng. Tất cả thế gian đều phải chịu sinh, già, bệnh, chết). Đây là lời khẳng định về sứ mệnh giác ngộ và cứu độ của Ngài ngay từ khi mới ra đời.
Những điềm lành và sự kiện thiêng liêng
Ngay giây phút đó, cả cõi trời và cõi người đều chấn động. Đất rung, hoa trời rơi xuống, hương thơm ngào ngạt khắp nơi. Các vị chư Thiên, chư Thần đều hiện ra để chúc mừng và bảo vệ cho vị tân Phật. Dòng suối nước cam lồ từ trên trời tuôn xuống tắm gội cho Thái tử, biểu tượng cho sự thanh tịnh tuyệt đối. Toàn bộ sự kiện này được các kinh điển ghi chép lại như một minh chứng cho sự phi thường của vị Thánh nhân vừa giáng trần.
Tên gọi “Tất Đạt Đa Cồ Đàm”
Sau khi sinh ra, Thái tử được đặt tên là “Tất Đạt Đa” (Siddhartha), nghĩa là “người đã thành tựu” hay “người đạt được điều ước nguyện”. Họ của Ngài là “Cồ Đàm” (Gautama), là một dòng họ quý tộc thuộc dòng dõi Thích Ca, một trong những dòng họ danh giá và quyền lực nhất ở vương quốc Ca Tỳ La Vệ (Kapilavatthu). Vì vậy, tên đầy đủ của Ngài khi còn là Thái tử là “Tất Đạt Đa Cồ Đàm”.
Sự kiện xem tướng và lời tiên tri của A Tư Đà
Một chi tiết quan trọng trong sự tích Phật Tổ Như Lai là sự kiện xem tướng cho Thái tử. Đức vua Tịnh Phạn đã mời rất nhiều thầy tướng giỏi nhất trong cả nước đến để xem tướng cho con trai mình. Tất cả các thầy tướng đều nhận ra Thái tử có đầy đủ 32 tướng tốt và 80 vẻ đẹp – những dấu hiệu đặc trưng của một vị Phật hoặc một vị Chuyển Luân Thánh Vương.
Tuy nhiên, có một vị đạo sĩ già tên là A Tư Đà (Asita) lại khóc khi nhìn thấy Thái tử. Đức vua vô cùng lo lắng, nghĩ rằng có điều gì không lành. Nhưng A Tư Đà giải thích rằng ông khóc không phải vì điều xấu, mà vì ông biết rằng Thái tử này chắc chắn sẽ trở thành một vị Phật giác ngộ, một bậc Toàn Tri, Toàn Đức. Ông khóc vì bản thân mình đã già yếu, sắp qua đời, và sẽ không còn cơ hội được nghe pháp và học đạo từ vị Phật vĩ đại này. Lời tiên tri của A Tư Đà đã được ứng nghiệm một cách chính xác sau này.
Những năm tháng hoàng cung: Sự suy tư về nỗi khổ trần gian
Cuộc sống đầy đủ, trọn vẹn

Có thể bạn quan tâm: Sơ Đẳng Phật Học Giáo Khoa Thư Chữ Hán: Hướng Dẫn Học Tập Cho Người Mới Bắt Đầu
Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm lớn lên trong một môi trường vô cùng sung túc và hạnh phúc. Vua cha Tịnh Phạn, sau khi nghe lời tiên tri của các thầy tướng, đã cố gắng hết sức để bảo vệ con trai mình khỏi những điều buồn khổ của thế gian. Ngài cho xây dựng ba cung điện dành riêng cho ba mùa trong năm: một cung điện mùa hè với những hồ nước mát mẻ, một cung điện mùa đông ấm áp, và một cung điện mùa mưa với những hành lang che chắn. Xung quanh Thái tử là những thị nữ xinh đẹp, những bữa tiệc linh đình, những bản nhạc du dương, và đủ thứ trò vui chơi giải trí.
Tất Đạt Đa được nuôi dạy bởi những thầy giáo uyên bác nhất, Ngài thông minh tuyệt vời, học một biết mười, nhanh chóng trở thành một bậc hiền triết tài năng. Ngài tinh thông đủ mọi môn học: văn chương, triết học, toán học, y học, binh pháp, âm nhạc, hội họa… Ở tuổi 16, Ngài đã kết hôn với Công chúa Da Du Đà La (Yasodhara), một người con gái xinh đẹp, hiền thục và đức hạnh. Cuộc sống hôn nhân của hai người rất hạnh phúc, và sau này họ có một người con trai tên là La Hầu La (Rahula).
Bốn cảnh tượng “tứ môn du quan”
Mặc dù sống trong nhung lụa, nhưng Thái tử Tất Đạt Đa luôn mang trong mình một tâm hồn trầm tư, nhạy cảm. Ngài thường tự hỏi về ý nghĩa của cuộc sống, về hạnh phúc và khổ đau. Một ngày nọ, Ngài xin phép vua cha được ra ngoài cung để du ngoạn, để nhìn thấy cuộc sống bên ngoài những bức tường cao.
Vua cha miễn cưỡng đồng ý, nhưng ra lệnh cho các quan viên phải dọn dẹp sạch sẽ mọi con đường, che giấu hết những người già, người bệnh, người chết và các vị tu sĩ. Tuy nhiên, các vị Thiên Thần, muốn giúp Thái tử nhận ra chân lý cuộc sống, đã hóa phép để bốn cảnh tượng này lần lượt xuất hiện trước mắt Ngài.
Tứ môn du quan là bốn lần Thái tử ra bốn cửa thành, mỗi lần đều chứng kiến một hình ảnh:
Người già yếu: Một cụ già tóc bạc, lưng còng, da nhăn nheo, đi đứng run rẩy. Thái tử kinh ngạc hỏi người hầu rằng: “Người này có phải là người không?”. Người hầu đáp: “Thưa Thái tử, đây là một vị lão nhân. Mỗi người khi sinh ra đều phải trải qua quá trình già nua như vậy”. Thái tử đau lòng, tự hỏi: “Chẳng lẽ ta cũng sẽ già như vậy?”
Người bệnh tật: Một người đàn ông ốm yếu, mặt mày tái nhợt, nằm co ro bên vệ đường, rên rỉ vì đau đớn. Thái tử hỏi: “Đây là bệnh gì? Có cách nào chữa khỏi không?”. Người hầu đáp: “Đây là bệnh tật, ai cũng có thể mắc phải, và không phải lúc nào cũng có thể chữa khỏi”. Thái tử cảm thấy nỗi khổ bệnh tật thật kinh khủng.
Xác chết: Một đoàn người đang khiêng một cái quan tài đi ra nghĩa trang. Thái tử hỏi về cái chết, và được giải thích rằng cái chết là điều không thể tránh khỏi, là điểm kết thúc của mọi sinh mệnh. Thái tử vô cùng xúc động, tự hỏi: “Liệu có con đường nào giúp con người thoát khỏi nỗi khổ sinh, già, bệnh, chết này không?”
Vị tu sĩ: Lần cuối cùng, Thái tử nhìn thấy một vị tu sĩ (Sa môn) với dáng vẻ an nhiên, từ tốn, khuôn mặt toát lên vẻ thanh tịnh, tịch diệt. Thái tử cảm nhận được sự bình an sâu sắc toát ra từ vị tu sĩ này. Ngài hỏi người hầu: “Vị này là ai?”. Người hầu đáp: “Đây là một vị Sa môn, một người tu hành, đã từ bỏ cuộc sống trần tục để tìm kiếm con đường giải thoát”. Thái tử cảm thấy trong lòng dấy lên một niềm khao khát mãnh liệt: “Ta muốn được như vị Sa môn này, thoát khỏi mọi nỗi khổ của kiếp người”.
Quyết tâm từ bỏ cung vàng để tìm đạo
Bốn cảnh tượng trên đã làm rung chuyển tâm hồn Thái tử. Dù vẫn sống trong cung điện nguy nga, nhưng trong lòng Ngài đã không còn cảm giác hạnh phúc trọn vẹn. Ngài nhận ra rằng những niềm vui vật chất, những sắc đẹp, những quyền lực, cuối cùng cũng sẽ tan biến theo thời gian. Ngài quyết tâm tìm ra con đường giải thoát khỏi vòng luân hồi khổ đau.
Một đêm trăng, khi vợ con đang say giấc nồng, Thái tử Tất Đạt Đa đã lặng lẽ rời khỏi cung điện. Ngài cưỡi con ngựa Kiền Trắc (Kanthaka), do người quản mã Xa Nặc (Channa) dắt theo. Trước khi ra đi, Thái tử đã nhìn lại vợ con một lần cuối, lòng đầy lưu luyến nhưng cũng đầy quyết tâm. Ngài cắt bỏ mái tóc dài, trao lại cho Xa Nặc, và trao đổi y phục với một người du sĩ, chính thức từ bỏ cuộc sống thái tử để bước vào con đường tu hành.
Hành trình tìm đạo: Từ khổ hạnh đến con đường Trung đạo
Những năm tháng tu khổ hạnh
Sau khi rời khỏi hoàng cung, Thái tử Tất Đạt Đa đã đi tìm các vị thầy tu nổi tiếng đương thời. Ngài đến với các vị đạo sĩ khổ hạnh, những người tin rằng chỉ có việc hành hạ thân xác mới có thể thanh tẩy tâm hồn và đạt được giác ngộ. Ngài tu khổ hạnh trong suốt 6 năm, nhịn ăn, nhịn uống, ngồi thiền trong những tư thế cực kỳ đau đớn, sống trong những hang động tối tăm, chịu đựng cái nóng, cái lạnh, cái đói, cái khát.
Tuy nhiên, dù cơ thể Ngài đã gầy gò, suy nhược đến mức chỉ còn da bọc xương, nhưng tâm trí Ngài vẫn không thể đạt được sự an định tuyệt đối, vẫn còn những vọng念 (niệm tưởng), vẫn còn những trăn trở. Ngài nhận ra rằng con đường khổ hạnh này không phải là con đường giải thoát. Cơ thể suy nhược quá mức sẽ làm cho trí tuệ mờ tối, tâm thần bất an, không thể nào chứng ngộ được chân lý tối thượng.
Cái chết của Hoàng hậu Maha Maya và sự tỉnh ngộ
Một biến cố lớn khác trong sự tích Phật Tổ Như Lai là cái chết của Hoàng hậu Maha Maya. Bà qua đời chỉ 7 ngày sau khi sinh ra Thái tử, theo truyền thống, bà đã tái sinh lên cõi trời Đao Lợi (Trāyastriṃśa). Khi trưởng thành, Thái tử Tất Đạt Đa đã lên cõi trời này để giảng pháp cho mẹ, và bà đã chứng quả A La Hán. Biến cố này càng làm cho Ngài thêm phần thấm thía về nỗi khổ sinh ly tử biệt.
Bữa ăn chay của người chăn bò Sujata
Sau 6 năm khổ hạnh, cơ thể của Tất Đạt Đa đã kiệt sức. Một ngày kia, Ngài bất tỉnh bên bờ sông Ni Liên Thuyền (Nairañjanā). May mắn thay, một cô gái chăn bò tên là Sujata (Subhadra) đã thấy Ngài, liền mang sữa đặc và cơm cháo đến cứu sống. Đây là một bước ngoặt quan trọng. Nhận được năng lượng từ bữa ăn, tâm trí của Ngài trở nên minh mẫn, sáng suốt hơn bao giờ hết.
Sự kiện dưới cội Bồ đề
Sau khi nhận được bữa ăn, Thái tử Tất Đạt Đa nhận ra rằng con đường giải thoát không phải là con đường cực đoan, không phải là hưởng thụ dục lạc, cũng không phải là hành hạ thân thể. Con đường ấy là Trung đạo – con đường ở giữa, vừa đủ, không thiên về hai cực đoan. Ngài quyết định tìm một nơi yên tĩnh để thiền định.

Có thể bạn quan tâm: Mơ Thấy Phật Bà Quan Âm Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ & Điềm Báo
Ngài đến một khu rừng bên bờ sông Ni Liên Thuyền, ngồi xuống dưới một cây Đại Bồ Đề (Pippala), trải cỏ làm toạ cụ, và phát nguyện: “Dù thịt da ta có khô héo, dù gân xương ta có tan rã, ta quyết không rời khỏi toạ cụ này cho đến khi nào chứng được Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác”.
49 ngày đêm thiền định: Trận chiến với Ma vương và khoảnh khắc giác ngộ
Sự xuất hiện của Ma vương và ba cô con gái
Trong suốt 49 ngày đêm thiền định, Ma vương (Māra) – vua của cõi Dục, kẻ tượng trưng cho dục vọng, tham sân si, và mọi điều xấu ác trên thế gian – đã nhận ra rằng Tất Đạt Đa sắp chứng đạo. Ma vương vô cùng lo lắng, vì nếu một vị Phật ra đời, thì quyền lực của hắn sẽ bị suy yếu, và nhiều chúng sinh sẽ thoát khỏi sự chi phối của hắn.
Ma vương đã dùng đủ mọi thủ đoạn để quấy nhiễu, cám dỗ Tất Đạt Đa:
Dùng vũ lực: Hắn sai các quỷ thần mang đủ loại binh khí, gươm giáo, lửa, gió, bão tố, sấm chớp, ma quái để tấn công Tất Đạt Đa. Tuy nhiên, nhờ vào công đức tu tập và tâm từ bi vô lượng, tất cả những đòn tấn công này đều hóa thành hoa sen rơi xuống đất.
Dùng sắc đẹp: Ma vương sai ba cô con gái xinh đẹp tuyệt trần, hóa thành các tiên nữ, dùng đủ mọi mánh khóe, vũ điệu, lời nói ngọt ngào để quyến rũ, cám dỗ Tất Đạt Đa. Ba cô gái đại diện cho ba loại dục vọng: tham dục về sắc đẹp, tham dục về danh vọng, và tham dục về tài sản. Nhưng Tất Đạt Đa đã dùng trí tuệ quán chiếu, nhìn thấy bản chất vô thường, hôi hám, bất tịnh của sắc thân, và ba cô gái liền biến thành những bà lão già nua, xấu xí, khiến Ma vương phải bỏ cuộc.
Khoảnh khắc giác ngộ: Chứng đắc Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác
Sau khi vượt qua tất cả những cám dỗ và quấy nhiễu của Ma vương, tâm trí của Tất Đạt Đa trở nên trong sáng, an tịnh, rỗng rang đến mức tuyệt đối. Vào một đêm trăng tròn tháng 4 âm lịch, tương ứng với ngày 8 tháng 4 năm 589 trước Công nguyên (theo truyền thống Nam tông), khi nhìn thấy ngôi sao Mai (Sao Kim) hiện lên trên bầu trời, Tất Đạt Đa bỗng nhiên khai mở trí tuệ, chứng ngộ được chân lý tối thượng.
Ngài đã chứng đắc Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác (Anuttara-samyak-saṃbodhi). Ngài đã thấu suốt được Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo), Mười Hai Nhân Duyên (Duyên khởi), và Tánh Không (Śūnyatā) – những chân lý cốt lõi của vũ trụ và cuộc đời. Từ khoảnh khắc đó, Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm đã trở thành Phật Thích Ca Mâu Ni – Đức Phật giác ngộ thuộc dòng họ Thích Ca.
45 năm hoằng pháp: Sự nghiệp giáo hóa chúng sinh
Bài pháp đầu tiên: Chuyển Pháp Luân
Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã suy nghĩ xem ai là người đầu tiên nên được nghe pháp. Ngài nghĩ đến hai vị thầy tu khổ hạnh mà Ngài từng theo học, nhưng khi tìm đến thì mới biết họ đã qua đời. Ngài liền tìm đến năm anh em Kiều Trần Như (Koṇḍañña) – những người từng tu khổ hạnh cùng Ngài, nhưng sau này đã rời bỏ Ngài vì cho rằng Ngài đã từ bỏ con đường khổ hạnh.
Đức Phật tìm được họ tại vườn Lộc Uyển (Isipatana) ở gần thành Ba La Nại (Varanasi). Ngài giảng bài pháp đầu tiên, gọi là Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta), trong đó Ngài giảng về Trung đạo và Tứ Diệu Đế. Nghe xong bài pháp, năm anh em Kiều Trần Như đều chứng quả A La Hán, trở thành năm vị Tỳ Kheo đầu tiên của Phật giáo. Từ đó, Tăng đoàn (Sangha) được thành lập.
Những đệ tử nổi tiếng và các pháp môn
Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã giảng dạy vô số bài pháp, thu nhận hàng ngàn đệ tử. Một số đệ tử nổi tiếng có thể kể đến như:
- Xá Lợi Phất (Sāriputta): Trí tuệ đệ nhất.
- Mục Kiền Liên (Moggallāna): Thần thông đệ nhất.
- A Nan Đà (Ānanda): Đa văn đệ nhất, thị giả của Đức Phật.
- Ưu Ba Ly (Upāli): Trì luật đệ nhất.
- Ma Ha Ca Diếp (Mahākassapa): Đầu đà đệ nhất.
- Đại Ái Đạo (Mahāpajāpatī Gotamī): Là dì ruột và cũng là người mẹ nuôi dưỡng Đức Phật, bà là vị Tỳ kheo ni đầu tiên.
- Vua Tần Bà Sa La (Bimbisāra): Một vị vua hiền minh, là một trong những vị thí chủ lớn nhất của Phật giáo.
- Vua A Xà Thế (Ajātasattu): Con trai của vua Tần Bà Sa La, ban đầu là kẻ thù của Phật giáo, nhưng sau này đã quy y.
Đức Phật giảng dạy theo phương pháp “Nhân cơ thuyết pháp” – tức là tùy theo căn cơ, trình độ, hoàn cảnh của mỗi người mà giảng những pháp môn phù hợp. Ngài không áp đặt một giáo lý cứng nhắc, mà luôn khuyến khích các đệ tử suy ngẫm, thực hành, và tự chứng nghiệm chân lý.
Các pháp môn cốt lõi
Mặc dù Đức Phật giảng dạy rất nhiều pháp môn, nhưng có một số pháp môn cốt lõi mà Ngài luôn nhấn mạnh:
- Tứ Diệu Đế: Khổ (cuộc đời là khổ), Tập (nguyên nhân của khổ là tham, sân, si), Diệt (hết khổ là Niết Bàn), Đạo (con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo).
- Bát Chánh Đạo: Tám con đường chân chính để diệt khổ: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
- Thập nhị Nhân Duyên: Mười hai mắt xích duyên khởi, giải thích về vòng luân hồi sinh tử.
- Từ bi hỷ xả: Bốn tâm vô lượng, là nền tảng của đạo đức Phật giáo.
- Vô ngã: Nhận ra bản chất không có một cái “tôi” cố định, thường hằng trong mọi hiện tượng.
Những năm cuối đời: Niết Bàn tại rừng Sala
Vòng tròn luân hồi gần kết thúc
Khi đã 80 tuổi, Đức Phật cảm nhận được rằng tuổi thọ của Ngài đã gần hết. Ngài quyết định thực hiện một chuyến đi cuối cùng để thăm viếng các đệ tử và các nơi đã từng hoằng pháp. Ngài đi qua nhiều nơi, giảng dạy, khích lệ các Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, cư sĩ, và các vị vua, quan.
Bài pháp cuối cùng
Trong chuyến đi cuối cùng, Đức Phật đã giảng bài pháp cuối cùng cho các Tỳ kheo tại làng Câu Thi Na (Kushinagar). Trong bài pháp này, Ngài nhắc nhở các đệ tử phải luôn tinh tấn tu tập, phải tự mình làm ngọn đèn soi sáng cho chính mình, phải lấy Chánh pháp làm chỗ nương tựa. Ngài nói: “Tất cả các pháp hữu vi đều là vô thường. Hãy tinh tấn lên mà tu tập, chớ có buông lung”.

Có thể bạn quan tâm: Quả Phật Thủ Mua Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Niết Bàn tại rừng Sala
Sau khi giảng xong bài pháp cuối cùng, Đức Phật cùng các Tỳ kheo đi đến vườn cây Sala ở Kusinara (Câu Thi Na). Ngài nằm xuống trên một chiếc giường, đầu hướng về hướng bắc, mặt hướng về hướng tây, nằm trong tư thế “liệm tọa” (nằm nghiêng bên phải). Ngài triệu tập các Tỳ kheo lại gần và nói lời từ biệt.
Đức Phật nói với các Tỳ kheo rằng: “Này các Tỳ kheo, ta đã già, tuổi thọ đã gần cuối. Ta sắp nhập Niết Bàn. Các ngươi hãy nhớ lấy lời dạy của ta, hãy tinh tấn tu tập, đừng có buông lung. Pháp mà ta đã giảng dạy là ngọn đèn soi sáng cho các ngươi trong đêm tối. Hãy tự mình làm ngọn đèn soi sáng cho chính mình”.
Sau đó, Đức Phật nhập vào các tầng thiền định sâu, và rồi, vào một đêm trăng tròn tháng hai âm lịch, Ngài đã an nhiên nhập Đại Niết Bàn (Parinirvana) – sự tịch diệt hoàn toàn, không còn tái sinh trong luân hồi.
Những điều kỳ diệu trong ngày Niết Bàn
Ngay khi Đức Phật nhập Niết Bàn, cả cõi trời và cõi người đều rung động. Các vị chư Thiên, chư Bồ Tát, chư Thần từ khắp nơi đều hiện ra để tiễn biệt đấng Thế Tôn. Hoa trời rơi xuống, hương thơm ngào ngạt, nhạc trời vang lên. Những cây Sala, vốn không phải mùa hoa, bỗng nhiên nở rộ những bông hoa trắng tinh khôi, như để tiễn đưa vị Thánh nhân vĩ đại.
Di sản bất diệt: Ý nghĩa của sự tích Phật Tổ Như Lai đối với nhân loại
Một biểu tượng của lòng từ bi và trí tuệ
Sự tích Phật Tổ Như Lai không chỉ là câu chuyện về một vị Phật giác ngộ, mà còn là biểu tượng sống động cho lòng từ bi vô lượng và trí tuệ tuyệt đối. Ngài đã từ bỏ tất cả – vinh hoa, phú quý, vợ con – để tìm kiếm chân lý giải thoát cho toàn thể chúng sinh. Ngài không chỉ tìm ra chân lý cho bản thân, mà còn đem chân lý đó truyền bá cho muôn người, không phân biệt giai cấp, chủng tộc, hay giới tính.
Một con đường giải thoát cho nhân loại
Phật giáo, được khai sinh bởi Phật Tổ Như Lai, đã trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất, có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên thế giới. Hơn 2500 năm qua, hàng triệu, hàng tỷ người đã tìm thấy an lạc, bình yên, và giải thoát trong giáo lý của Ngài. Không chỉ là một tôn giáo, Phật giáo còn là một triết học, một nghệ thuật sống, một hệ thống đạo đức, và một phương pháp tu tập để chuyển hóa tâm thức.
Bài học về lòng dũng cảm và tinh thần cầu đạo
Sự tích Phật Tổ Như Lai dạy cho chúng ta bài học về lòng dũng cảm. Dám từ bỏ những điều mà mọi người cho là hạnh phúc để đi tìm một chân lý cao cả hơn. Dám đối mặt với những cám dỗ, những sợ hãi, những khổ đau để đạt được giác ngộ. Dám hy sinh cả cuộc đời mình để cứu độ chúng sinh.
Bài học về con đường Trung đạo
Trong thời đại hiện nay, con người thường bị kẹt giữa hai cực đoan: một là chạy theo dục vọng, vật chất, danh vọng, và hưởng thụ; hai là tự hành hạ bản thân, sống khắc khổ, khổ hạnh. Sự tích Phật Tổ Như Lai dạy cho chúng ta con đường Trung đạo – con đường ở giữa, vừa đủ, không thiên về hai cực đoan. Đó là con đường của chánh niệm, của trí tuệ, của từ bi, và của sự an lạc bền vững.
Làm sao để thỉnh tượng Phật Tổ Như Lai về thờ tại gia?
Nếu bạn cảm nhận được sự linh thiêng và muốn thỉnh tượng Phật Tổ Như Lai về thờ cúng tại gia để thể hiện lòng thành kính, đồng thời nhắc nhở bản thân noi theo tấm gương giác ngộ của Ngài, thì dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
Chọn tượng Phật phù hợp
- Chất liệu: Tượng Phật Tổ Như Lai được làm từ nhiều chất liệu như đồng, gỗ, đá, gốm, sứ, hoặc composite. Trong đó, tượng Phật bằng đồng được đánh giá cao về độ bền, tính thẩm mỹ, và sự linh thiêng. Đồng là kim loại quý, có tính dẫn âm, dẫn nhiệt tốt, theo phong thủy, đồng còn có khả năng thu hút năng lượng tích cực.
- Kích thước: Chọn kích thước tượng phù hợp với không gian thờ cúng. Nên chọn những kích thước có ý nghĩa tốt theo phong thủy (ví dụ: 28cm, 38cm, 48cm, 68cm, 88cm…).
- Thái độ: Thường thì tượng Phật Tổ Như Lai được tạc trong tư thế ngồi thiền trên toà sen, hoặc đứng, với ánh mắt từ bi, an nhiên. Nên chọn tượng có nét mặt hiền hoà, toát lên vẻ thanh tịnh, trang nghiêm.
Địa chỉ uy tín để thỉnh tượng
Hiện nay có rất nhiều cơ sở sản xuất và cung cấp tượng Phật, nhưng để đảm bảo chất lượng, tính thẩm mỹ, và sự linh thiêng, bạn nên lựa chọn những cơ sở uy tín, có thương hiệu, có kinh nghiệm lâu năm trong việc đúc tượng Phật. Bạn có thể tham khảo các cơ sở chuyên về tượng Phật bằng đồng, vì đây là chất liệu được ưa chuộng và có độ bền cao.
Cách bài trí và thờ cúng
- Vị trí: Bày tượng Phật ở nơi cao ráo, sạch sẽ, yên tĩnh, tránh những nơi ồn ào, bụi bặm, hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp. Nên đặt ở hướng Đông hoặc Đông Nam là tốt nhất.
- Bàn thờ: Bàn thờ Phật nên được làm bằng gỗ tốt, sơn son thếp vàng hoặc để màu gỗ tự nhiên. Bày trí đơn giản, trang nghiêm, không quá rườm rà.
- Lễ vật: Thường xuyên lau dọn bàn thờ, thắp hương, thay nước, thay hoa. Có thể dâng hoa sen, hoa cúc, hoa huệ, hoặc các loại trái cây sạch. Tránh dâng những lễ vật có mùi tanh, hôi, hoặc quá cầu kỳ.
- Tâm thái: Điều quan trọng nhất khi thờ cúng Phật là tâm thành. Hãy luôn giữ tâm thanh tịnh, từ bi, và kính trọng. Không nên thờ cúng với tâm lý cầu xin, mà nên thờ cúng để tự nhắc nhở bản thân, tu dưỡng đạo đức, hướng thiện, và cảm niệm công đức của chư Phật.
Sự tích Phật Tổ Như Lai là một kho tàng tri thức và đạo đức vô giá. Mỗi chi tiết trong câu chuyện đều ẩn chứa những bài học sâu sắc về cuộc sống, về con người, và về vũ trụ. Hi vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thể hiểu rõ hơn về cuộc đời, sự nghiệp, và di sản bất diệt của đấng Thế Tôn, từ đó có thể áp dụng những lời dạy của Ngài vào cuộc sống hàng ngày để đạt được an lạc, hạnh phúc, và giải thoát.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
