Trong văn hóa truyền thống của người Việt, mỗi cá nhân không chỉ sở hữu một mà có thể có đến năm, sáu cái tên khác nhau, mỗi tên mang một ý nghĩa và chức năng riêng. Trong đó, “tên cúng cơm” là khái niệm đặc biệt gây nhiều hiểu lầm. Nhiều người lầm tưởng đây chính là tên thường gọi hàng ngày, nhưng thực tế lại không hẳn như vậy. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ “tên cúng cơm” là gì, cùng với đó là những loại tên gọi đặc trưng khác trong lịch sử văn hóa dân tộc.

Có thể bạn quan tâm: Có Nên Cúng Giao Thừa Ngoài Trời Không? Ý Nghĩa Và Hướng Dẫn Chi Tiết
Tổng quan về hệ thống tên gọi truyền thống
Người Việt (cùng với một số dân tộc phương Đông khác như Trung Quốc) có quan niệm rằng, một con người khi sinh ra và tồn tại trong nhân gian sẽ sở hữu nhiều hơn một cái tên. Mỗi loại tên này đều có chức năng và giá trị riêng, phản ánh các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ pháp lý, gia đình cho đến học vấn và địa vị xã hội. Việc phân biệt rõ các loại tên giúp chúng ta hiểu sâu hơn về phong tục tập quán của cha ông.

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Toàn Tập Về Nghi Thức Cúng Ngọ Chuẩn Tâm Linh Việt Nam
Các loại tên gọi phổ biến trong lịch sử văn hóa Việt
Để hiểu rõ hơn về “tên cúng cơm”, chúng ta cần điểm qua các loại tên khác đã tồn tại trong lịch sử dân tộc. Mỗi cái tên đều mang một ý nghĩa nhất định:
Tên chính (tên thật hoặc tên thường gọi)
Đây là cái tên chính thức mà mỗi người được đặt sau khi sinh ra. Tên chính thường được đăng ký khai sinh và ghi vào sổ hộ tịch, có giá trị pháp lý cao nhất. Trong cuộc sống hàng ngày, đây là tên gọi phổ biến nhất để giao tiếp, làm giấy tờ tùy thân và các văn bản pháp luật.
Nhũ danh
Nhũ danh là tên gọi được đặt cho đứa trẻ ngay từ khi mới sinh ra. Cái tên này thường chỉ được sử dụng trong giai đoạn trẻ còn nhỏ, đặc biệt là khi còn bú mẹ. “Nhũ” trong tiếng Hán có nghĩa là “cái vú”, ám chỉ thời kỳ còn bú sữa mẹ. Tuy nhiên, quan niệm rằng nhũ danh chỉ dành cho nữ giới là sai lầm; mọi đứa trẻ, cả trai và gái, đều có thể có nhũ danh.
Tên tục
Tên tục là tên do cha mẹ đặt cho con cái lúc còn rất nhỏ. Khác với tên chính thường được chọn lọc kỹ lưỡng, tên tục thường có nghĩa xấu, quê mùa hoặc thậm chí là những từ ngữ bình dân nhất. Quan niệm dân gian cho rằng, đặt tên xấu cho trẻ nhỏ sẽ giúp các bé dễ nuôi hơn, tránh được sự chú ý và quấy phá của ma quỷ. Ngày xưa, có những cái tên tục nghe rất thô thiển, nhưng hiện nay tập quán này đã giảm bớt.
Tên tự (tên chữ)
Đây là tên đặt bằng từ Hán Việt, thường dựa vào nghĩa của tên chính hoặc mang ý nghĩa biểu đạt phẩm chất, đạo đức. Tên tự thường được sử dụng trong giới trí thức, đặc biệt là các nhà Nho thời phong kiến. Ví dụ, Nguyễn Du có tên tự là Tố Như, Nguyễn Đình Chiểu là Mạnh Trạch, hay Nguyễn Công Trứ là Tồn Chất.
Tên hiệu
Tên hiệu là tên do chính chủ nhân tự đặt cho mình, thường là một từ Hán Việt mang ý nghĩa đặc biệt, phản ánh sở thích, ước nguyện hoặc chí hướng. Tên hiệu thường song song tồn tại với tên chính. Ví dụ, Nguyễn Trãi hiệu là Ức Trai, Hải Thượng Lãn Ông (Lê Hữu Trác) hay Hồng Hà Nữ sĩ (Đoàn Thị Điểm).
Tên thụy
Tên thụy là tên được đặt sau khi một người có công trạng, sự nghiệp đáng kể qua đời. Đây là danh hiệu để tưởng nhớ công lao của người đã mất, thường chỉ dành cho những người có địa vị cao trong xã hội phong kiến.
Tên huý
Tên huý là tên do cha mẹ đặt cho con từ nhỏ, nhưng sau khi người con trưởng thành, tên này sẽ được thay bằng tên khác và không còn được nhắc đến nữa. Người khác thường kiêng kị không gọi tên huý của người lớn tuổi hoặc người đã trưởng thành.

Có thể bạn quan tâm: Sau 49 Ngày Có Phải Cúng Cơm Nữa Không? Giải Đáp Chi Tiết Ý Nghĩa Và Nghi Lễ
“Tên cúng cơm” là tên gì?
Quay trở lại với vấn đề chính, “tên cúng cơm” (còn gọi là “tên hèm”) là một khái niệm đặc biệt trong văn hóa tang lễ của người Việt. Đây không phải là tên thường gọi hay tên trên giấy khai sinh.
Định nghĩa và thời điểm đặt tên
Theo quan niệm dân gian, “tên cúng cơm” là tên được đặt cho người đã khuất sau khi họ mất khoảng 3 ngày (có nơi tính là 3 ngày sau khi chôn cất). Thời điểm này trùng với lễ cúng ba ngày, hay còn gọi là Lễ tế ngu hoặc Lễ mở cửa mả.
Ban đầu, tập tục này chỉ dành cho những người thuộc gia đình quyền quý, người thường không được hưởng đặc ân này. Tuy nhiên, về sau tập tục này đã phổ biến rộng rãi hơn.
Cách thức đặt tên và quy tắc nghiêm ngặt
Việc đặt tên cúng cơm phải tuân thủ những quy định nghiêm ngặt theo phong tục truyền thống. Cấu trúc tên thường bao gồm:
- Đối với nam giới: Tên thường kết hợp với cụm từ “Phủ quân”.
- Đối với nữ giới: Tên thường kết hợp với cụm từ “Nhụ nhân”.
Ngoài ra, độ tuổi của người quá cố cũng ảnh hưởng đến tên gọi. Theo đó, người trên 50 tuổi mới được đặt kèm chữ “Phúc”, còn người dưới 50 tuổi thì không được dùng chữ này trong tên cúng cơm.
Tính thiêng liêng và sự kiêng kị
Sau khi thầy cúng thực hiện lễ đặt tên, văn bản ghi tên cúng cơm sẽ được đặt vào bài vị của người mất. Trong các bữa cơm cúng, người nhà sẽ xướng lên cái tên này khi bái lạy. Tên cúng cơm được xem là cực kỳ trang trọng và thiêng liêng, chỉ có người thân trong gia đình mới biết rõ.
Việc người ngoài biết tên cúng cơm là điều tối kị. Theo quan niệm dân gian, nếu tên này bị lộ hoặc bị người khác cố tình réo gọi, sẽ mang lại rủi ro, xui xẻo cho gia đình. Thậm chí, trong quá khứ, khi có mâu thuẫn thù ghét, người ta thường dùng tên cúng cơm của đối phương để bêu riếu, nhục mạ, coi đó là hành vi phản cảm và kém văn hóa.

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Chuẩn Bị Mâm Cúng Giao Thừa Miền Nam Chi Tiết Và Ý Nghĩa Nhất
Ý nghĩa văn hóa của hệ thống tên gọi
Việc tồn tại nhiều loại tên gọi khác nhau trong lịch sử văn hóa Việt Nam phản ánh một xã hội với nhiều tầng lớp, vai trò và quy tắc ứng xử phức tạp. Từ tên chính dùng cho pháp lý, tên tự, hiệu dùng cho học vấn và giao tiếp thượng lưu, cho đến tên tục và tên cúng cơm gắn liền với đời sống tâm linh và gia đình.
Hiểu được “tên cúng cơm” là gì và các loại tên truyền thống giúp chúng ta trân trọng hơn những giá trị văn hóa mà cha ông để lại. Dù xã hội hiện đại ngày nay đã giản lược nhiều loại tên, nhưng những khái niệm này vẫn là một phần của lịch sử văn hóa dân tộc đáng để chúng ta tìm hiểu và bảo tồn.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 17, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
