Trong văn hóa Việt Nam, tên gọi không chỉ là một danh xưng để phân biệt cá nhân mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc về phong thủy, vận mệnh và ước nguyện của cha mẹ dành cho con cái. Việc đặt tên cho con theo Phật giáo đang ngày càng được nhiều gia đình lựa chọn, bởi lẽ những cái tên này không chỉ đẹp về âm thanh, hình thức mà còn ẩn chứa những thông điệp về tâm linh, đạo đức và mong ước về một cuộc sống an lành, hạnh phúc. Vậy những tên Phật giáo hay là gì? Ý nghĩa của chúng ra sao? Và làm thế nào để chọn được một cái tên phù hợp? Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.
Ý Nghĩa Của Việc Đặt Tên Theo Phật Giáo
Giá Trị Tinh Thần Và Tâm Linh
Đặt tên con theo Phật giáo không chỉ là một cách thể hiện niềm tin vào Đức Phật mà còn là mong muốn gửi gắm những giá trị tinh thần cao đẹp. Những cái tên này thường lấy cảm hứng từ các danh hiệu, phẩm chất của Đức Phật, Bồ Tát, các vị Thánh tăng, hoặc từ những khái niệm, lời dạy trong đạo Phật. Khi đặt tên như vậy, cha mẹ hy vọng con cái sẽ được Đức Phật phù hộ, che chở, sống một cuộc đời an lành, hạnh phúc và có tấm lòng từ bi, bác ái.
Gợi Nhớ Về Những Bài Học Đạo Đức
Tên gọi có thể ảnh hưởng đến tính cách và hành vi của con người. Những tên Phật giáo hay thường mang âm hưởng của từ bi, trí tuệ, kiên nhẫn, thanh tịnh. Việc mang một cái tên như vậy sẽ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mỗi ngày về những phẩm chất đạo đức mà con cần hướng tới. Điều này có thể giúp con hình thành nhân cách tốt, sống có trách nhiệm và biết yêu thương, chia sẻ với người khác.
Hài Hòa Với Âm Dương Ngũ Hành

Có thể bạn quan tâm: Người Tuổi Thân Nên Thờ Phật Bản Mệnh Nào Để Gặp May Mắn, Trí Tuệ Và Hạnh Phúc?
Theo quan niệm phương Đông, đặt tên cho con cần phải phù hợp với bản mệnh, cân bằng âm dương ngũ hành để mang lại may mắn và thuận lợi. Các tên Phật giáo hay thường được các bậc thầy phong thủy, các vị sư tu hành nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo rằng âm thanh, ý nghĩa và ngũ hành của tên phù hợp với mệnh của bé. Điều này giúp cân bằng năng lượng, hỗ trợ con phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.
Gắn Kết Với Truyền Thống Gia Đình
Nhiều gia đình có truyền thống tu học theo đạo Phật sẽ chọn đặt tên con theo đạo để thể hiện sự kế thừa và gìn giữ truyền thống. Điều này không chỉ là một biểu tượng cho niềm tin mà còn là một cách để gắn kết các thế hệ trong gia đình, cùng nhau hướng về những giá trị tốt đẹp mà Đức Phật đã dạy.
Những Nguyên Tắc Khi Đặt Tên Theo Phật Giáo
Cân Bằng Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ)
Mỗi con người sinh ra đều mang một bản mệnh ngũ hành nhất định, được xác định dựa trên năm, tháng, ngày, giờ sinh. Việc đặt tên cho con cần phải cân nhắc đến yếu tố này để bổ khuyết hoặc hỗ trợ cho bản mệnh, giúp con có cuộc sống thuận lợi, may mắn.

Có thể bạn quan tâm: Trích Đoạn Cải Lương Phật Giáo: Hành Trình Từ Nghệ Thuật Đến Tâm Linh
- Ví dụ: Nếu con mang mệnh Hỏa, cha mẹ có thể chọn những tên có liên quan đến Mộc (vì Mộc sinh Hỏa) như các tên có nghĩa là cây cối, hoa lá, hoặc những tên có chứa bộ Mộc trong chữ Hán. Ngược lại, nên tránh những tên có quá nhiều bộ Kim (vì Kim khắc Hỏa).
Tránh Các Tượng Hình Không Tốt
Theo quan niệm phong thủy, một cái tên đẹp không chỉ có âm thanh hay mà còn phải có hình thức đẹp, tránh những “tượng hình” xấu. Những tượng hình xấu có thể ảnh hưởng đến vận mệnh, sức khỏe hoặc tính cách của con.
- Ví dụ: Nên tránh những tên có quá nhiều nét gãy, nét nhọn, hoặc những chữ có hình dạng giống như các vật dụng không may mắn như dao, kiếm, xương, bệnh tật…
Hài Hòa Về Âm Dương
Một cái tên tốt cần phải có sự hài hòa giữa âm và dương. Điều này thể hiện ở việc chọn lựa các chữ có vần bằng (âm) và vần trắc (dương) sao cho cân đối. Một cái tên có quá nhiều âm hoặc quá nhiều dương đều không tốt.
Tránh Những Tên Gây Hiểu Lầm
Khi đặt tên, cha mẹ cần lưu ý tránh những tên dễ gây hiểu lầm về giới tính, hoặc có thể dẫn đến những đùa cợt không đáng có. Điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin của con sau này.

Tránh Những Tên Quá Phổ Biến
Một cái tên quá phổ biến có thể khiến con gặp khó khăn trong việc khẳng định bản thân, hoặc dễ bị nhầm lẫn với người khác. Tuy nhiên, cũng không nên chọn những tên quá lạ, khó đọc, khó viết vì có thể gây bất tiện trong giao tiếp.
Danh Sách Tên Phật Giáo Hay Dành Cho Bé Trai
Tên Lấy Cảm Hứng Từ Danh Hiệu Của Đức Phật Và Các Vị Bồ Tát
Anh
- Ý nghĩa: “Anh” có nghĩa là anh minh, thông minh, sáng suốt. Đây là một tên rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam và cũng là một danh hiệu của Đức Phật, thể hiện trí tuệ sáng suốt.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thủy, Mệnh Mộc (vì “Anh” có âm thanh nhẹ nhàng, thanh thoát).
- Tên ghép gợi ý: Minh Anh, Anh Minh, Anh Dũng, Anh Tuấn.
Bảo
- Ý nghĩa: “Bảo” có nghĩa là báu vật, quý giá. Trong Phật giáo, “Bảo” còn là một trong Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), biểu tượng cho những giá trị thiêng liêng và quý báu.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Kim (vì “Bảo” liên quan đến kim loại, châu báu).
- Tên ghép gợi ý: Bảo An, Bảo Khang, Bảo Long, Bảo Minh, Bảo Quốc, Bảo Toàn, Bảo Trung.
Bửu
- Ý nghĩa: “Bửu” là cách viết cổ của “Bảo”, mang ý nghĩa tương tự là quý giá, trân quý. Đây là một tên mang âm hưởng cổ kính, thiêng liêng.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Kim.
- Tên ghép gợi ý: Bửu An, Bửu Minh, Bửu Quốc, Bửu Toàn.
Cát
- Ý nghĩa: “Cát” có nghĩa là may mắn, tốt lành. Trong Phật giáo, “Cát Tường” là một khái niệm quan trọng, thể hiện sự an lành, hạnh phúc.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa (vì “Cát” có âm thanh ấm áp, rực rỡ).
- Tên ghép gợi ý: Cát An, Cát Khánh, Cát Minh, Cát Tường, Cát Văn.
Công
- Ý nghĩa: “Công” có nghĩa là công bằng, chính trực, có công đức. Trong đạo Phật, “công” còn là một phần của “công đức”, thể hiện những việc làm thiện lành.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ (vì “Công” mang tính chất ổn định, bền vững).
- Tên ghép gợi ý: Công An, Công Bình, Công Chính, Công Đức, Công Minh, Công Thành, Công Trung.
Duy
- Ý nghĩa: “Duy” có nghĩa là duy nhất, độc đáo, hoặc liên quan đến “duy thức” trong Phật giáo, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của tâm thức.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thủy (vì “Duy” có âm thanh nhẹ nhàng, linh hoạt).
- Tên ghép gợi ý: Duy An, Duy Khánh, Duy Linh, Duy Minh, Duy Phúc, Duy Tân.
Giác
- Ý nghĩa: “Giác” có nghĩa là giác ngộ, tỉnh thức. Đây là một khái niệm cốt lõi trong đạo Phật, thể hiện sự hiểu biết về chân lý, thoát khỏi vô minh.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa (vì giác ngộ như ánh sáng xua tan bóng tối).
- Tên ghép gợi ý: Giác Hải, Giác Linh, Giác Ngộ, Giác Tâm, Giác Tuệ.
Hải
- Ý nghĩa: “Hải” có nghĩa là biển cả, rộng lớn, bao la. Trong Phật giáo, biển cả thường được dùng để ví von với trí tuệ, từ bi rộng lớn của Đức Phật.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thủy.
- Tên ghép gợi ý: Hải An, Hải Đăng, Hải Dương, Hải Long, Hải Minh, Hải Quân, Hải Sơn, Hải Triều.
Hạnh
- Ý nghĩa: “Hạnh” có nghĩa là hạnh phúc, hạnh phúc an lành. Trong đạo Phật, “hạnh” còn là một phần của “hạnh nguyện”, thể hiện những ước nguyện tốt đẹp.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ (vì hạnh phúc là nền tảng, là đất).
- Tên ghép gợi ý: Hạnh An, Hạnh Bình, Hạnh Đức, Hạnh Khang, Hạnh Phúc, Hạnh Phước, Hạnh Sơn, Hạnh Thọ.
Hiền
- Ý nghĩa: “Hiền” có nghĩa là hiền lành, hiền từ, ôn hòa. Đây là một phẩm chất được Đức Phật hết sức đề cao trong con đường tu tập.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Mộc (vì hiền lành như cây cối, nhẹ nhàng, thanh tịnh).
- Tên ghép gợi ý: Hiền An, Hiền Minh, Hiền Tài, Hiền Trí, Hiền Văn.
Hiếu
- Ý nghĩa: “Hiếu” có nghĩa là hiếu thảo, biết ơn. Trong đạo Phật, hiếu thảo với cha mẹ là một trong những đức tính quan trọng nhất.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Hiếu An, Hiếu Bình, Hiếu Chính, Hiếu Đức, Hiếu Khang, Hiếu Minh, Hiếu Quốc, Hiếu Trung.
Hòa
- Ý nghĩa: “Hòa” có nghĩa là hòa bình, hòa hợp, hòa thuận. Trong đạo Phật, “hòa” là một trong những lý tưởng cao cả, thể hiện sự an lạc, không có xung đột.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Hòa An, Hòa Bình, Hòa Bình An, Hòa Khang, Hòa Lạc, Hòa Minh, Hòa Phúc, Hòa Tâm.
Khánh
- Ý nghĩa: “Khánh” có nghĩa là lễ mừng, chúc tụng, may mắn. Trong đạo Phật, “khánh” thường được dùng trong các buổi lễ, thể hiện sự trang nghiêm, tốt lành.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa.
- Tên ghép gợi ý: Khánh An, Khánh Bình, Khánh Cát, Khánh Hòa, Khánh Minh, Khánh Phúc, Khánh Sơn, Khánh Tường.
Linh
- Ý nghĩa: “Linh” có nghĩa là linh thiêng, linh hoạt, thông minh. Trong đạo Phật, “linh” thể hiện sự giác ngộ, tâm linh cao cả.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa (vì linh hoạt, linh thiêng như ngọn lửa).
- Tên ghép gợi ý: Linh An, Linh Bửu, Linh Cát, Linh Cửu, Linh Cương, Linh Dũng, Linh Hải, Linh Hân, Linh Hiển, Linh Huy, Linh Khang, Linh Khôi, Linh Minh, Linh Quân, Linh Sơn, Linh Tâm, Linh Thiện, Linh Thông, Linh Tri, Linh Trí, Linh Trung, Linh Tường, Linh Vũ, Linh Xuân.
Long
- Ý nghĩa: “Long” có nghĩa là rồng, biểu tượng của sức mạnh, quyền lực và may mắn. Trong đạo Phật, rồng là một trong bốn linh vật, thể hiện sự bảo vệ và che chở.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ (vì rồng là loài vật mạnh mẽ, có uy quyền).
- Tên ghép gợi ý: Long An, Long Khánh, Long Minh, Long Quân, Long Sơn, Long Trung, Long Tường, Long Vũ.
Minh
- Ý nghĩa: “Minh” có nghĩa là sáng, thông minh, minh mẫn. Đây là một tên rất phổ biến và cũng là một danh hiệu của Đức Phật, thể hiện trí tuệ sáng suốt.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa (vì sáng như ánh lửa).
- Tên ghép gợi ý: Minh An, Minh Cát, Minh Châu, Minh Cường, Minh Cương, Minh Đạt, Minh Đức, Minh Hải, Minh Khang, Minh Khánh, Minh Khôi, Minh Khoa, Minh Long, Minh Luân, Minh Minh, Minh Nam, Minh Nhật, Minh Quân, Minh Sơn, Minh Tân, Minh Thắng, Minh Triết, Minh Trí, Minh Tuệ, Minh Tường, Minh Tuấn, Minh Tú, Minh Tường, Minh Vũ, Minh Vương.
Nam
- Ý nghĩa: “Nam” có nghĩa là phương Nam, hoặc đơn giản là con trai. Trong đạo Phật, “Nam” còn là một hướng tốt lành, thể hiện sự ấm áp, ánh sáng.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa.
- Tên ghép gợi ý: Nam An, Nam Cát, Nam Khánh, Nam Minh, Nam Sơn, Nam Trung, Nam Tường, Nam Vũ.
Phúc
- Ý nghĩa: “Phúc” có nghĩa là phúc đức, may mắn, hạnh phúc. Trong đạo Phật, “phúc” là kết quả của những việc làm thiện lành.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Phúc An, Phúc Cát, Phúc Cường, Phúc Cương, Phúc Hải, Phúc Hưng, Phúc Khang, Phúc Khánh, Phúc Lộc, Phúc Minh, Phúc Nam, Phúc Nhân, Phúc Sơn, Phúc Thọ, Phúc Trí, Phúc Tường, Phúc Vũ.
Quân
- Ý nghĩa: “Quân” có nghĩa là người đứng đầu, lãnh đạo, hoặc liên quan đến quân đội. Trong đạo Phật, “Quân” còn là một danh hiệu của Đức Phật, thể hiện sự uy quyền, trí tuệ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Quân An, Quân Cát, Quân Minh, Quân Sơn, Quân Trung, Quân Tường, Quân Vũ.
Sơn
- Ý nghĩa: “Sơn” có nghĩa là núi, biểu tượng của sự vững chắc, kiên cố. Trong đạo Phật, núi là nơi tu hành, thể hiện sự kiên trì, bền bỉ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Sơn An, Sơn Cát, Sơn Hải, Sơn Khánh, Sơn Minh, Sơn Quân, Sơn Trung, Sơn Tường, Sơn Vũ.
Tâm
- Ý nghĩa: “Tâm” có nghĩa là trái tim, tâm hồn, tâm trí. Trong đạo Phật, “tâm” là trung tâm của mọi sự tu tập, thể hiện sự thanh tịnh, từ bi.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa (vì tâm như ngọn lửa, ấm áp, rực rỡ).
- Tên ghép gợi ý: Tâm An, Tâm Cát, Tâm Chơn, Tâm Cửu, Tâm Cương, Tâm Cường, Tâm Dũng, Tâm Dũng, Tâm Giác, Tâm Hải, Tâm Hạnh, Tâm Hiển, Tâm Huy, Tâm Khang, Tâm Minh, Tâm Quân, Tâm Sơn, Tâm Trí, Tâm Trung, Tâm Tường, Tâm Vũ, Tâm Xuân.
Thiện
- Ý nghĩa: “Thiện” có nghĩa là điều tốt, điều lành, từ bi. Đây là một trong những khái niệm cốt lõi của đạo Phật, thể hiện sự yêu thương, giúp đỡ người khác.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Thiện An, Thiện Cát, Thiện Đức, Thiện Hải, Thiện Hưng, Thiện Khang, Thiện Khánh, Thiện Minh, Thiện Sơn, Thiện Tâm, Thiện Trí, Thiện Tường, Thiện Vũ.
Thông
- Ý nghĩa: “Thông” có nghĩa là thông minh, thông suốt, hiểu biết. Trong đạo Phật, “thông” thể hiện sự giác ngộ, hiểu biết về chân lý.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Mộc (vì thông minh như cây cối, phát triển).
- Tên ghép gợi ý: Thông An, Thông Cát, Thông Cường, Thông Cương, Thông Cửu, Thông Cương, Thông Cường, Thông Cửu, Thông Cương, Thông Cường, Thông Cửu, Thông Cương, Thông Cường, Thông Cửu.
Trí
- Ý nghĩa: “Trí” có nghĩa là trí tuệ, hiểu biết. Trong đạo Phật, “trí” là một trong những phẩm chất quan trọng nhất, thể hiện sự giác ngộ, sáng suốt.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thủy (vì trí tuệ như dòng nước, linh hoạt, sâu sắc).
- Tên ghép gợi ý: Trí An, Trí Cát, Trí Cường, Trí Cương, Trí Dũng, Trí Hải, Trí Khang, Trí Khánh, Trí Minh, Trí Nhân, Trí Sơn, Trí Tâm, Trí Tường, Trí Vũ.
Trung
- Ý nghĩa: “Trung” có nghĩa là trung thực, trung thành, ngay thẳng. Trong đạo Phật, “trung” là một phẩm chất đạo đức quan trọng.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Trung An, Trung Cát, Trung Dũng, Trung Hải, Trung Khang, Trung Khánh, Trung Minh, Trung Quân, Trung Sơn, Trung Tường, Trung Vũ.
Tường
- Ý nghĩa: “Tường” có nghĩa là tường thành, vững chắc, hoặc liên quan đến “tường thuật”, kể lại. Trong đạo Phật, “tường” còn là một phần của “an tường”, thể hiện sự an lạc, bình yên.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Tường An, Tường Cát, Tường Cương, Tường Cường, Tường Cửu, Tường Cương, Tường Cường, Tường Cửu, Tường Cương, Tường Cường, Tường Cửu, Tường Cương, Tường Cường, Tường Cửu, Tường Cương, Tường Cường, Tường Cửu.
Tuệ
- Ý nghĩa: “Tuệ” có nghĩa là trí tuệ, hiểu biết sâu sắc. Đây là một trong những phẩm chất quan trọng của người tu hành theo đạo Phật.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thủy.
- Tên ghép gợi ý: Tuệ An, Tuệ Cát, Tuệ Hải, Tuệ Khang, Tuệ Minh, Tuệ Sơn, Tuệ Tâm, Tuệ Trí, Tuệ Tường, Tuệ Vũ.
Tuấn
- Ý nghĩa: “Tuấn” có nghĩa là tuấn tú, đẹp đẽ, thông minh. Đây là một tên rất phổ biến và mang ý nghĩa tích cực.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Tuấn An, Tuấn Cát, Tuấn Cường, Tuấn Cương, Tuấn Dũng, Tuấn Hải, Tuấn Khang, Tuấn Khánh, Tuấn Minh, Tuấn Quân, Tuấn Sơn, Tuấn Trung, Tuấn Tường, Tuấn Vũ.
Văn
- Ý nghĩa: “Văn” có nghĩa là văn chương, học vấn, lễ nghĩa. Trong đạo Phật, “văn” thể hiện sự hiểu biết, trí tuệ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Mộc.
- Tên ghép gợi ý: Văn An, Văn Cát, Văn Cường, Văn Cương, Văn Dũng, Văn Hải, Văn Khang, Văn Khánh, Văn Minh, Văn Quân, Văn Sơn, Văn Trung, Văn Tường, Văn Vũ.
Vũ
- Ý nghĩa: “Vũ” có nghĩa là vũ trụ, vũ khí, hoặc đơn giản là con trai. Trong đạo Phật, “vũ” thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Vũ An, Vũ Cát, Vũ Cường, Vũ Cương, Vũ Dũng, Vũ Hải, Vũ Khang, Vũ Khánh, Vũ Minh, Vũ Quân, Vũ Sơn, Vũ Trung, Vũ Tường, Vũ Tuấn.
Xuân
- Ý nghĩa: “Xuân” có nghĩa là mùa xuân, biểu tượng của sự sống mới, hy vọng, tươi trẻ. Trong đạo Phật, “xuân” thể hiện sự tái sinh, khởi đầu mới.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Mộc.
- Tên ghép gợi ý: Xuân An, Xuân Cát, Xuân Cường, Xuân Cương, Xuân Dũng, Xuân Hải, Xuân Khang, Xuân Khánh, Xuân Minh, Xuân Quân, Xuân Sơn, Xuân Trung, Xuân Tường, Xuân Vũ, Xuân Tuấn.
Tên Lấy Cảm Hứng Từ Những Khái Niệm Trong Đạo Phật
A Dục
- Ý nghĩa: “A Dục” là tên của một vị vua trong lịch sử Ấn Độ, sau này trở thành một Phật tử mộ đạo. Tên này thể hiện sự chuyển hóa, giác ngộ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: A Dục An, A Dục Cát, A Dục Khang, A Dục Minh, A Dục Sơn, A Dục Trung, A Dục Tường, A Dục Vũ.
A Nan
- Ý nghĩa: “A Nan” là tên của một vị đại đệ tử của Đức Phật, nổi tiếng với trí nhớ siêu phàm. Tên này thể hiện sự thông minh, hiếu học.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa.
- Tên ghép gợi ý: A Nan An, A Nan Cát, A Nan Cường, A Nan Cương, A Nan Dũng, A Nan Hải, A Nan Khang, A Nan Khánh, A Nan Minh, A Nan Quân, A Nan Sơn, A Nan Trung, A Nan Tường, A Nan Vũ.
Bồ Tát
- Ý nghĩa: “Bồ Tát” là một vị Phật tử đã giác ngộ nhưng chưa nhập Niết Bàn, ở lại thế gian để cứu độ chúng sinh. Tên này thể hiện sự từ bi, hy sinh.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Bồ Tát An, Bồ Tát Cát, Bồ Tát Cường, Bồ Tát Cương, Bồ Tát Dũng, Bồ Tát Hải, Bồ Tát Khang, Bồ Tát Khánh, Bồ Tát Minh, Bồ Tát Quân, Bồ Tát Sơn, Bồ Tát Trung, Bồ Tát Tường, Bồ Tát Vũ.
Bồ Đề
- Ý nghĩa: “Bồ Đề” có nghĩa là giác ngộ, tỉnh thức. Đây là một khái niệm cốt lõi trong đạo Phật, thể hiện sự hiểu biết về chân lý.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Hỏa.
- Tên ghép gợi ý: Bồ Đề An, Bồ Đề Cát, Bồ Đề Cường, Bồ Đề Cương, Bồ Đề Dũng, Bồ Đề Hải, Bồ Đề Khang, Bồ Đề Khánh, Bồ Đề Minh, Bồ Đề Quân, Bồ Đề Sơn, Bồ Đề Trung, Bồ Đề Tường, Bồ Đề Vũ.
Cửu Long
- Ý nghĩa: “Cửu Long” có nghĩa là chín con rồng, biểu tượng của sức mạnh, quyền lực. Trong đạo Phật, rồng là một trong bốn linh vật, thể hiện sự bảo vệ và che chở.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Cửu Long An, Cửu Long Cát, Cửu Long Khang, Cửu Long Minh, Cửu Long Sơn, Cửu Long Trung, Cửu Long Tường, Cửu Long Vũ.
Đại Bàng
- Ý nghĩa: “Đại Bàng” là một loài chim mạnh mẽ, có tầm nhìn xa. Trong đạo Phật, đại bàng thường được dùng để ví von với trí tuệ, sự tự do.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Kim.
- Tên ghép gợi ý: Đại Bàng An, Đại Bàng Cát, Đại Bàng Cường, Đại Bàng Cương, Đại Bàng Dũng, Đại Bàng Hải, Đại Bàng Khang, Đại Bàng Khánh, Đại Bàng Minh, Đại Bàng Quân, Đại Bàng Sơn, Đại Bàng Trung, Đại Bàng Tường, Đại Bàng Vũ.
Di Lặc
- Ý nghĩa: “Di Lặc” là tên của một vị Phật tương lai, thường được miêu tả với hình ảnh mập mạp, cười tươi. Tên này thể hiện sự vui vẻ, an lạc.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Di Lặc An, Di Lặc Cát, Di Lặc Cường, Di Lặc Cương, Di Lặc Dũng, Di Lặc Hải, Di Lặc Khang, Di Lặc Khánh, Di Lặc Minh, Di Lặc Quân, Di Lặc Sơn, Di Lặc Trung, Di Lặc Tường, Di Lặc Vũ.
Hộ Pháp
- Ý nghĩa: “Hộ Pháp” là những vị thần bảo vệ Phật pháp, thể hiện sự trung thành, dũng cảm.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Kim.
- Tên ghép gợi ý: Hộ Pháp An, Hộ Pháp Cát, Hộ Pháp Cường, Hộ Pháp Cương, Hộ Pháp Dũng, Hộ Pháp Hải, Hộ Pháp Khang, Hộ Pháp Khánh, Hộ Pháp Minh, Hộ Pháp Quân, Hộ Pháp Sơn, Hộ Pháp Trung, Hộ Pháp Tường, Hộ Pháp Vũ.
Kim Cang
- Ý nghĩa: “Kim Cang” có nghĩa là kim cương, biểu tượng của sự cứng rắn, bất diệt. Trong đạo Phật, kim cương thể hiện sự kiên cố, bất khả xâm phạm.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Kim.
- Tên ghép gợi ý: Kim Cang An, Kim Cang Cát, Kim Cang Cường, Kim Cang Cương, Kim Cang Dũng, Kim Cang Hải, Kim Cang Khang, Kim Cang Khánh, Kim Cang Minh, Kim Cang Quân, Kim Cang Sơn, Kim Cang Trung, Kim Cang Tường, Kim Cang Vũ.
Kim Long
- Ý nghĩa: “Kim Long” có nghĩa là rồng vàng, biểu tượng của sức mạnh, quyền lực và may mắn. Trong đạo Phật, rồng là một trong bốn linh vật, thể hiện sự bảo vệ và che chở.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Kim Long An, Kim Long Cát, Kim Long Cường, Kim Long Cương, Kim Long Dũng, Kim Long Hải, Kim Long Khang, Kim Long Khánh, Kim Long Minh, Kim Long Quân, Kim Long Sơn, Kim Long Trung, Kim Long Tường, Kim Long Vũ.
Kim Sơn
- Ý nghĩa: “Kim Sơn” có nghĩa là núi vàng, biểu tượng của sự vững chắc, quý giá. Tên này thể hiện sự kiên cường, bền bỉ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Kim Sơn An, Kim Sơn Cát, Kim Sơn Cường, Kim Sơn Cương, Kim Sơn Dũng, Kim Sơn Hải, Kim Sơn Khang, Kim Sơn Khánh, Kim Sơn Minh, Kim Sơn Quân, Kim Sơn Sơn, Kim Sơn Trung, Kim Sơn Tường, Kim Sơn Vũ.
Lục Độ
- Ý nghĩa: “Lục Độ” là sáu pháp tu tập trong đạo Phật: Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ. Tên này thể hiện con đường tu tập.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Lục Độ An, Lục Độ Cát, Lục Độ Cường, Lục Độ Cương, Lục Độ Dũng, Lục Độ Hải, Lục Độ Khang, Lục Độ Khánh, Lục Độ Minh, Lục Độ Quân, Lục Độ Sơn, Lục Độ Trung, Lục Độ Tường, Lục Độ Vũ.
Ma Ha
- Ý nghĩa: “Ma Ha” có nghĩa là lớn, vĩ đại. Trong đạo Phật, “Ma Ha Bát Nhã” là trí tuệ lớn, sâu sắc.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Ma Ha An, Ma Ha Cát, Ma Ha Cường, Ma Ha Cương, Ma Ha Dũng, Ma Ha Hải, Ma Ha Khang, Ma Ha Khánh, Ma Ha Minh, Ma Ha Quân, Ma Ha Sơn, Ma Ha Trung, Ma Ha Tường, Ma Ha Vũ.
Mật Tông
- Ý nghĩa: “Mật Tông” là một tông phái trong đạo Phật, nhấn mạnh vào các pháp môn bí mật. Tên này thể hiện sự sâu sắc, huyền bí.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Mật Tông An, Mật Tông Cát, Mật Tông Cường, Mật Tông Cương, Mật Tông Dũng, Mật Tông Hải, Mật Tông Khang, Mật Tông Khánh, Mật Tông Minh, Mật Tông Quân, Mật Tông Sơn, Mật Tông Trung, Mật Tông Tường, Mật Tông Vũ.
Nam Mô
- Ý nghĩa: “Nam Mô” là một lời kính lễ trong đạo Phật, thể hiện sự quy y, kính trọng.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Nam Mô An, Nam Mô Cát, Nam Mô Cường, Nam Mô Cương, Nam Mô Dũng, Nam Mô Hải, Nam Mô Khang, Nam Mô Khánh, Nam Mô Minh, Nam Mô Quân, Nam Mô Sơn, Nam Mô Trung, Nam Mô Tường, Nam Mô Vũ.
Như Ý
- Ý nghĩa: “Như Ý” có nghĩa là như ý muốn, được như mong ước. Trong đạo Phật, “Như Ý” là một trong những pháp bảo, thể hiện sự viên mãn.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Như Ý An, Như Ý Cát, Như Ý Cường, Như Ý Cương, Như Ý Dũng, Như Ý Hải, Như Ý Khang, Như Ý Khánh, Như Ý Minh, Như Ý Quân, Như Ý Sơn, Như Ý Trung, Như Ý Tường, Như Ý Vũ.
Pháp Luân
- Ý nghĩa: “Pháp Luân” là bánh xe Pháp, biểu tượng của đạo Phật, thể hiện sự chuyển động, lan tỏa chân lý.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Pháp Luân An, Pháp Luân Cát, Pháp Luân Cường, Pháp Luân Cương, Pháp Luân Dũng, Pháp Luân Hải, Pháp Luân Khang, Pháp Luân Khánh, Pháp Luân Minh, Pháp Luân Quân, Pháp Luân Sơn, Pháp Luân Trung, Pháp Luân Tường, Pháp Luân Vũ.
Pháp Sư
- Ý nghĩa: “Pháp Sư” là người giảng dạy Phật pháp, thể hiện sự uyên bác, trí tuệ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Pháp Sư An, Pháp Sư Cát, Pháp Sư Cường, Pháp Sư Cương, Pháp Sư Dũng, Pháp Sư Hải, Pháp Sư Khang, Pháp Sư Khánh, Pháp Sư Minh, Pháp Sư Quân, Pháp Sư Sơn, Pháp Sư Trung, Pháp Sư Tường, Pháp Sư Vũ.
Phổ Hiền
- Ý nghĩa: “Phổ Hiền” là tên của một vị Bồ Tát, nổi tiếng với hạnh nguyện rộng lớn. Tên này thể hiện sự từ bi, trí tuệ.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Phổ Hiền An, Phổ Hiền Cát, Phổ Hiền Cường, Phổ Hiền Cương, Phổ Hiền Dũng, Phổ Hiền Hải, Phổ Hiền Khang, Phổ Hiền Khánh, Phổ Hiền Minh, Phổ Hiền Quân, Phổ Hiền Sơn, Phổ Hiền Trung, Phổ Hiền Tường, Phổ Hiền Vũ.
Phổ Môn
- Ý nghĩa: “Phổ Môn” có nghĩa là cửa ngõ rộng mở, thể hiện sự bao dung, tiếp nhận tất cả.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Phổ Môn An, Phổ Môn Cát, Phổ Môn Cường, Phổ Môn Cương, Phổ Môn Dũng, Phổ Môn Hải, Phổ Môn Khang, Phổ Môn Khánh, Phổ Môn Minh, Phổ Môn Quân, Phổ Môn Sơn, Phổ Môn Trung, Phổ Môn Tường, Phổ Môn Vũ.
Quan Âm
- Ý nghĩa: “Quan Âm” là tên của một vị Bồ Tát nổi tiếng với lòng từ bi, cứu khổ cứu nạn. Tên này thể hiện sự yêu thương, giúp đỡ người khác.
- Phù hợp với mệnh: Mệnh Thổ.
- Tên ghép gợi ý: Quan Âm An, Quan Âm Cát, Quan Âm Cường, Quan Âm Cương, Quan Âm Dũng, Quan Âm Hải, Quan Âm Khang, Quan Âm Khánh, Quan Âm Minh
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
