Thế giới tượng Phật là một hành trình đầy cảm xúc và kỳ diệu, nơi mà nghệ thuật, tâm linh và lịch sử hòa quyện vào nhau để tạo nên những công trình kiến trúc vĩ đại. Từ những tượng Phật khổng lồ sừng sững giữa núi non hùng vĩ đến những bức tượng nhỏ bé, uy nghiêm trong các ngôi chùa cổ kính, mỗi tác phẩm đều ẩn chứa một câu chuyện, một thông điệp về lòng từ bi, trí tuệ và sự giác ngộ. Những công trình này không chỉ là biểu tượng của Phật giáo mà còn là di sản văn hóa vô giá của nhân loại, thu hút hàng triệu du khách và phật tử mỗi năm. Bài viết này của chuaphatanlongthanh.com sẽ đưa bạn đi qua những kỳ quan tượng Phật nổi tiếng nhất thế giới, khám phá lịch sử, kiến trúc và những giá trị tinh thần sâu sắc mà chúng mang lại. Bạn sẽ tìm thấy ở đây không chỉ là thông tin mà còn là cảm hứng để một lần đặt chân đến những nơi linh thiêng này, để tận mắt chiêm ngưỡng và cảm nhận sự uy nghiêm, từ bi của đức Phật qua từng đường nét điêu khắc.
Tổng Quan Về Thế Giới Tượng Phật
Tượng Phật là một phần không thể tách rời của Phật giáo, đóng vai trò như một biểu tượng, một điểm tựa tinh thần và một phương tiện giáo dục đạo đức cho hàng triệu người trên khắp thế giới. Từ những ngày đầu của Phật giáo, việc tạo tượng đã trở thành một nghệ thuật cao cả, thể hiện lòng kính ngưỡng và tri ân đối với đức Phật Thích Ca Mâu Ni, người đã giác ngộ và chỉ ra con đường giải thoát khỏi khổ đau.
Sự Phát Triển Của Nghệ Thuật Tạo Tượng Qua Các Thời Kỳ
Nghệ thuật tạo tượng Phật đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, phản ánh sự biến đổi của tư tưởng, văn hóa và kỹ thuật điêu khắc qua các thời kỳ lịch sử.
Thời Kỳ Sơ Kỳ (Thế Kỷ 1 – 3 SCN): Giai đoạn đầu, Phật giáo chưa phổ biến việc làm tượng Phật dưới dạng hình người. Thay vào đó, người ta dùng các biểu tượng như dấu chân Phật, cây Bồ Đề, chiếc ngai trống hay bánh xe Pháp để tượng trưng cho đức Phật. Điều này xuất phát từ quan niệm rằng hình ảnh giác ngộ là vô hình, không thể bị giới hạn trong một hình dạng vật chất.
Trường Phái Gandhara (Thế Kỷ 1 – 5 SCN): Xuất hiện tại vùng Gandhara (nay thuộc Pakistan và Afghanistan), trường phái này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nghệ thuật Hy Lạp và La Mã do cuộc chinh phục của Alexander Đại đế. Tượng Phật thời kỳ này mang dáng dấp của các vị thần Hy Lạp: khuôn mặt hình oval, mũi cao, tóc uốn sóng, mặc áo choàng dài. Đây được xem là thời kỳ “hình nhân hóa” đức Phật, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nghệ thuật Phật giáo.

Thế Giới Tượng Phật Có thể bạn quan tâm: Thế Giới Quan Và Nhân Sinh Quan Phật Giáo: Cái Nhìn Toàn Diện Cho Người Hiện Đại
Trường Phái Mathura (Thế Kỷ 2 – 6 SCN): Cùng thời với Gandhara nhưng phát triển tại miền bắc Ấn Độ, trường phái Mathura mang đậm bản sắc Ấn Độ. Tượng Phật có thân hình đầy đặn, lực lưỡng, mặt tròn, mắt mở to, tóc được khắc họa thành những vòng xoắn ốc. Phong cách này chú trọng vào việc thể hiện nội tâm từ bi, an nhiên của đức Phật hơn là vẻ đẹp hình thức.
Thời Kỳ Gupta (Thế Kỷ 4 – 6 SCN): Đỉnh cao của nghệ thuật tạo tượng Phật tại Ấn Độ. Tượng Phật thời Gupta đạt đến sự hoàn mỹ về tỷ lệ, đường nét thanh thoát, uyển chuyển. Áo cà sa mỏng như “ướt nước”, ôm sát cơ thể, để lộ đường nét thanh tao. Khuôn mặt toát lên vẻ đẹp siêu thoát, ánh mắt lim dim như đang nhập định, toả ra một vẻ đẹp của sự giác ngộ hoàn toàn. Phong cách này ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật tạo tượng ở nhiều quốc gia Đông Nam Á và Đông Á.
Sự Truyền Bá Và Biến Thể Ở Các Quốc Gia: Khi Phật giáo lan rộng ra khắp châu Á, nghệ thuật tạo tượng Phật đã được bản địa hóa, thích nghi với văn hóa, thẩm mỹ và tín ngưỡng của từng dân tộc. Từ đó hình thành nên những phong cách đặc trưng như tượng Phật uốn lượn mềm mại của Campuchia, tượng Phật với nụ cười bí ẩn của Thái Lan, hay tượng Phật uy nghi, đồ sộ của Trung Quốc và Việt Nam.
Các Phong Cách Tượng Phật Tiêu Biểu Trên Thế Giới
Mỗi quốc gia, mỗi vùng miền lại có những nét đặc trưng riêng trong nghệ thuật tạo tượng, tạo nên một bức tranh đa dạng và phong phú trong thế giới tượng Phật.

Có thể bạn quan tâm: Thế Giới Cực Lạc Của Đức Phật A Di Đà: Ý Nghĩa, Đặc Điểm Và Con Đường Hướng Đến
Tượng Phật Ấn Độ: Là cái nôi của nghệ thuật tượng Phật, Ấn Độ để lại những tác phẩm kinh điển từ các thời kỳ Gandhara, Mathura đến Gupta. Các tượng Phật thường mang vẻ đẹp cân đối, trang nghiêm, thể hiện sự giác ngộ và từ bi.
Tượng Phật Trung Hoa: Với quy mô rộng lớn và số lượng đồ sộ, tượng Phật Trung Hoa nổi bật với phong cách trang nghiêm, uy vũ. Các tượng thường được tạc bằng đá, đồng hoặc bằng các chất liệu khác, mang đậm dấu ấn kiến trúc đình chùa Trung Hoa. Lạc Sơn Đại Phật là một minh chứng hùng hồn cho kỹ thuật điêu khắc tinh xảo và quy mô vĩ đại.
Tượng Phật Đông Nam Á: Các nước như Thái Lan, Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam phát triển phong cách tượng Phật riêng biệt. Tượng Phật Thái Lan nổi tiếng với dáng “Chaiya” (đi hoặc đứng), khuôn mặt tròn, nụ cười hiền hòa. Tượng Phật Campuchia thời Angkor mang dáng vẻ nghiêm nghị, huyền bí. Tượng Phật Việt Nam thì pha trộn giữa ảnh hưởng Bắc Tông và Nam Tông, tạo nên nét đẹp dung dị, mộc mạc nhưng không kém phần thiêng liêng.
Tượng Phật Đông Bắc Á: Nhật Bản và Triều Tiên cũng có những đóng góp quan trọng. Tượng Phật Nhật Bản thường mang vẻ đẹp thanh tao, tinh tế, chú trọng vào biểu cảm khuôn mặt và sự cân đối của tỷ lệ cơ thể, tiêu biểu như tượng Phật Daibutsu ở Nara.
Những Tượng Phật Lớn Nhất Thế Giới

Có thể bạn quan tâm: Thập Đại Đệ Tử Phật Pdf: Câu Chuyện Về Mười Đại Trượng Phu Thời Đức Phật
Khi nhắc đến thế giới tượng Phật, không thể không nói đến những bức tượng khổng lồ sừng sững giữa đất trời, là niềm tự hào của các quốc gia và là điểm hành hương linh thiêng của bao Phật tử. Những công trình này không chỉ là kỳ tích về quy mô mà còn là minh chứng cho kỹ thuật điêu khắc, tinh thần đoàn kết và lòng thành kính của con người.
Lạc Sơn Đại Phật (Trung Quốc)
Lạc Sơn Đại Phật (Leshan Giant Buddha) là một trong những kỳ quan nhân tạo ấn tượng nhất hành tinh, tọa lạc tại ngã ba hợp lưu của ba con sông Mân Giang, Thanh Y Giang và Đại Độ Hà, thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Tượng Phật này không chỉ đơn thuần là một tác phẩm nghệ thuật, mà còn là một công trình tâm linh với ý nghĩa sâu sắc.
Lịch sử hình thành và ý nghĩa phong thủy
Việc xây dựng Lạc Sơn Đại Phật được khởi xướng vào năm 713 SCN dưới triều đại nhà Đường, bởi một vị hòa thượng tên là Hải Thông. Theo sử sách ghi lại, khu vực này thường xuyên xảy ra lũ lụt và sóng lớn, gây nguy hiểm cho các thuyền bè qua lại. Hòa thượng Hải Thông tin rằng, việc tạc một tượng Phật khổng lồ hướng mặt ra sông sẽ trấn áp thủy quái, mang lại bình an cho dòng sông và người dân chài lưới.

Có thể bạn quan tâm: 10 Nghiệp Lành Thập Thiện Của Phật Giáo: Con Đường Hướng Đến Sự An Lạc
Quá trình xây dựng kéo dài hơn 90 năm, trải qua ba đời hòa thượng, mới chính thức hoàn thành vào năm 803 SCN. Ban đầu, dự án gặp vô vàn khó khăn về nhân lực, vật lực và kỹ thuật. Để籌集 kinh phí, hòa thượng Hải Thông đã du hóa khắp nơi, kêu gọi sự ủng hộ của bá tánh. Có giai thoại kể rằng, khi quan viên địa phương đòi hỏi số tiền công đức quá lớn, hòa thượng đã tự móc một bên mắt để minh chứng cho lòng thành, khiến viên quan kia cũng phải kính nể lui bước.
Về mặt phong thủy, vị trí đặt tượng được coi là “long mạch”, nơi hội tụ của thủy khí và sơn khí. Tượng Phật ngồi tựa núi, chân chạm đất, mặt hướng về dòng nước xiết, tạo thế “tọa sơn quán thủy”, có tác dụng điều hòa khí trường, trấn giữ hướng tà, mang lại sự bình yên, thịnh vượng cho vùng đất này. Qua thời gian, niềm tin đó càng được củng cố khi khu vực xung quanh tượng Phật ít khi bị ảnh hưởng bởi lũ lụt lớn.
Kỹ thuật điêu khắc và quy mô ấn tượng
Lạc Sơn Đại Phật là tượng Phật Maitreya (Phật Di Lặc) được tạc trực tiếp vào vách núi đá sa thạch cao 71 mét. Quy mô của tượng thật sự khiến bất kỳ ai khi chiêm ngưỡng cũng phải choáng ngợp:
- Chiều cao: 71 mét, trong đó đầu tượng cao 14,7 mét, mặt rộng 10 mét.
- Bàn tay: Mỗi bàn tay dài tới 11 mét, có thể chứa được hơn 100 người ngồi.
- Bàn chân: Mỗi bàn chân rộng 8,5 mét, dài gần 9 mét, đủ chỗ cho vài chục người ngồi thiền.
- Miệng: Rộng đến 3,3 mét, lỗ tai dài 7 mét.
Điều kỳ diệu nằm ở kỹ thuật điêu khắc và thoát nước tinh vi. Các nghệ nhân xưa đã thiết kế một hệ thống thoát nước ẩn bên trong cơ thể tượng Phật, bao gồm các hành lang, giếng trời và rãnh dẫn nước được giấu khéo léo trong lớp áo và tóc. Hệ thống này giúp nước mưa nhanh chóng thoát ra ngoài, tránh tình trạng ứ đọng, xói mòn đá, góp phần bảo tồn tượng Phật qua hơn 13 thế kỷ.

Bên cạnh đó, xung quanh tượng Phật còn có 16 hành lang núi nhân tạo và hơn 200 hang động, thạch động lớn nhỏ, trong đó có vô số tượng Phật, Bồ Tát, La Hán và các phù điêu tạc trên vách đá, tạo nên một quần thể kiến trúc – điêu khắc đồ sộ và linh thiêng.
Giá trị văn hóa và du lịch
Với những giá trị to lớn về lịch sử, nghệ thuật, kiến trúc và tâm linh, năm 1996, Lạc Sơn Đại Phật cùng khu vực Núi Phật Lăng Vân được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Hằng năm, nơi đây đón tiếp hàng triệu du khách và Phật tử từ khắp nơi trên thế giới đến chiêm bái, tham quan và tìm hiểu.
Đến với Lạc Sơn Đại Phật, du khách không chỉ được chiêm ngưỡng một kiệt tác điêu khắc mà còn được hòa mình vào không khí tâm linh thiêng liêng, cảm nhận sự bình an giữa thiên nhiên hùng vĩ và con người. Từ trên cao nhìn xuống, dòng sông uốn lượn như dải lụa, thuyền bè tấp nập, tạo nên một bức tranh thủy mặc sống động, làm nổi bật vẻ uy nghi, từ bi của vị Phật khổng lồ đang lặng lẽ quan sát cõi trần.
Đại Phật Kamakura (Nhật Bản)

Nằm trong khuôn viên chùa Kotoku-in ở thành phố Kamakura, cách Tokyo khoảng một giờ đi tàu, tượng Đại Phật Kamakura (Daibutsu) là một trong những biểu tượng nổi tiếng và được yêu thích nhất của Nhật Bản. Khác với sự đồ sộ của Lạc Sơn, Đại Phật Kamakura toát lên một vẻ đẹp thanh tao, tĩnh lặng và đầy uy lực.
Hành trình lịch sử: Từ đúc鑄造 đến tồn tại qua thiên tai
Tượng Phật Kamakura được đúc bằng đồng vào năm 1252, thời kỳ Kamakura. Ban đầu, tượng được đặt trong một ngôi chùa lớn gọi là Kotoku-in, nhưng qua nhiều lần thiên tai, đặc biệt là trận sóng thần năm 1498, ngôi chùa đã bị san bằng, chỉ còn lại tượng Phật ngồi giữa trời đất. Chính khoảnh khắc đó đã tạo nên hình ảnh biểu tượng mà du khách vẫn thấy ngày nay: vị Phật từ bi, kiên định ngồi giữa đất trời, đối diện với mọi thăng trầm của thời gian.
Tượng cao 13,35 mét, nặng khoảng 93 tấn. Ban đầu, tượng được mạ vàng, tạo nên vẻ uy nghi, lộng lẫy. Dù qua bao biến cố lịch sử, lớp vàng đã phai mờ theo thời gian, nhưng ánh hào quang tâm linh của tượng Phật vẫn không hề suy giảm.
Phong cách điêu khắc đặc trưng của Phật giáo thời kỳ Kamakura

Tượng Đại Phật Kamakura là hiện thân của Phật A Di Đà (Amida Nyorai), vị Phật của cõi Cực Lạc. Phong cách điêu khắc thời kỳ Kamakura chịu ảnh hưởng của trường phái Jocho và các nghệ nhân từ Trung Hoa, mang đậm tính hiện thực và biểu cảm.
Khuôn mặt tượng Phật mang nét đẹp đặc trưng: trán rộng, mắt hơi nheo, mũi cao thẳng, miệng khẽ mỉm cười với nếp gấp nơi khoé môi. Dáng ngồi kiết già vững chãi, hai tay đặt ngang bụng trong tư thế ấn định (biểu tượng của sự giác ngộ và bất động tâm). Các đường nét áo khoác đơn giản nhưng uyển chuyển, toát lên vẻ trang nhã, thanh thoát.
Điều đặc biệt là ánh mắt của tượng Phật, dù bạn đứng ở vị trí nào, dường như cũng đang nhìn về phía bạn. Đó là kết quả của kỹ thuật điêu khắc tinh xảo, tạo nên hiệu ứng “Phật nhìn thấu tâm can”, khiến lòng người không khỏi kính cẩn, hồi hộp khi đứng trước tượng.
Ý nghĩa tâm linh và trải nghiệm chiêm bái
Đối với người dân Nhật Bản và du khách quốc tế, Đại Phật Kamakura không chỉ là một điểm đến du lịch mà còn là nơi để tìm về sự bình yên trong tâm hồn. Không khí quanh tượng Phật luôn tĩnh lặng, dù xung quanh có rất đông người.

Khi mua vé (800 yên), du khách có thể đi vòng quanh tượng và thậm chí là vào bên trong lòng tượng. Bên trong là một không gian hẹp, được chia thành nhiều tầng, nơi bạn có thể chiêm ngưỡng các kết cấu, mối hàn và hệ thống khung đỡ của tượng. Đây là một trải nghiệm thú vị, giúp bạn hiểu thêm về kỹ thuật đúc đồng tinh xảo của người xưa.
Vào các dịp lễ hội, đặc biệt là lễ Phật đản, khu vực chùa Kotoku-in rực rỡ trong ánh đèn lồng, hương trầm nghi ngút, tiếng chuông chùa vang vọng, tạo nên một không gian tâm linh thiêng liêng, đầy chất thơ.
Tượng Phật Quốc Gia ở Thái Lan
Thái Lan, xứ sở của những nụ cười và những ngôi chùa vàng rực, là nơi có vô số tượng Phật lớn nhỏ, nhưng nổi bật nhất phải kể đến tượng Phật Quốc Gia (Phra Buddha Maha Nawamanyusawi hoặc còn gọi là Phra Si Sakayamuni) đặt tại chùa Wat Traimit (chùa Phật Ngọc Vàng) ở Bangkok. Tuy nhiên, khi nói đến “tượng Phật lớn nhất Thái Lan”, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến tượng Phật nằm khổng lồ tại chùa Wat Pho (chùa Phật Nằm).
Tượng Phật nằm tại chùa Wat Pho
Chùa Wat Pho (Wat Phra Chetuphon) là một trong những ngôi chùa cổ nhất và lớn nhất Bangkok, được xây dựng từ thế kỷ 16 và trải qua nhiều lần trùng tu, đặc biệt dưới triều đại vua Rama III. Nơi đây nổi tiếng với tượng Phật nằm (Phra Buddha Saiyat) khổng lồ, biểu tượng cho đức Phật nhập Niết Bàn.
- Quy mô: Tượng dài 46 mét, cao 15 mét, được mạ vàng óng ánh. Bàn chân tượng là điểm nhấn đặc biệt, với 108 họa tiết khảm vỏ sò, thủy tinh và ngọc trai, tượng trưng cho 108 đặc điểm tốt đẹp của đức Phật.
- Ý nghĩa: Tượng Phật nằm không biểu thị sự “chết” mà là sự giải thoát hoàn toàn khỏi vòng sinh tử luân hồi, đạt đến cảnh giới Niết Bàn an lạc, thanh tịnh.
- Trải nghiệm: Du khách đến đây không chỉ để chiêm bái mà còn để trải nghiệm massage Thái truyền thống, vì Wat Pho cũng được coi là cái nôi của nghệ thuật massage và y học cổ truyền Thái Lan.
Tượng Phật Quốc Gia tại chùa Wat Traimit
Chùa Wat Traimit nổi tiếng với “Phật Ngọc Vàng” (Golden Buddha), một bức tượng Phật bằng vàng ròng nguyên khối, cao 3 mét và nặng tới 5,5 tấn. Đây là bức tượng Phật bằng vàng lớn nhất thế giới và là báu vật quốc gia của Thái Lan.
- Huyền thoại về lớp sơn bên ngoài: Suốt nhiều thế kỷ, tượng Phật bị phủ kín bởi một lớp vữa và sơn màu nâu để che giấu, tránh sự săn lùng của giặc ngoại xâm. Cho đến năm 1955, trong quá trình di dời, lớp vữa ngoài bất ngờ bị bong ra, hé lộ ra khối vàng ròng lấp lánh bên trong. Cả thế giới sửng sốt trước một báu vật vô giá như vậy lại được giấu kín bao đời.
- Giá trị: Tượng Phật không chỉ có giá trị vật chất khổng lồ mà còn là biểu tượng của niềm tin, sự bảo vệ và may mắn cho đất nước Thái Lan. Dáng vẻ của tượng toát lên vẻ đẹp của sự giác ngộ hoàn toàn, đôi mắt lim dim, nụ cười hiền hòa, toả ra ánh hào quang từ bi.
Vai trò của tượng Phật trong đời sống tâm linh Thái Lan
Tượng Phật ở Thái Lan không chỉ nằm trong chùa chiền mà còn hiện diện trong gia đình, trường học, cơ quan. Người Thái tin rằng, việc chiêm bái, dâng hương, dâng hoa trước tượng Phật sẽ mang lại may mắn, bình an và thanh tẩy tâm hồn.
Các nghi lễ như tắm Phật (tưới nước ấm lên tượng Phật nhỏ), dâng thức ăn cho các vị Phật, hay đi thắp nến quanh các tượng Phật là những hoạt động tâm linh phổ biến, thể hiện lòng thành kính và sự biết ơn.
Tượng Phật Trong Văn Hóa Việt Nam
Việt Nam, một đất nước có bề dày lịch sử và truyền thống Phật giáo lâu đời, đã tiếp biến tinh hoa nghệ thuật tạo tượng từ Ấn Độ, Trung Hoa và bản địa hóa, tạo nên một phong cách tượng Phật riêng biệt, đậm đà bản sắc dân tộc. Tượng Phật Việt Nam không chỉ là biểu tượng tôn giáo mà còn là một phần của đời sống văn hóa, tâm linh và nghệ thuật dân gian.
Hành Trình Phật Giáo Du Nhập Vào Việt Nam
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, vào khoảng thế kỷ thứ 2 – 3 SCN, theo hai con đường chính: từ Ấn Độ qua đường biển vào vùng đất Giao Chỉ (Bắc Bộ) và từ miền Nam Trung Ấn vào vùng đất Phù Nam (Nam Bộ). Quá trình này diễn ra hòa bình, thông qua giao thương, ngoại giao và hoạt động truyền giáo của các nhà sư.
- Giai đoạn đầu (Thế kỷ 2 – 10): Phật giáo chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách nghệ thuật Trung Hoa, đặc biệt là dưới thời Bắc thuộc. Các tượng Phật thường mang dáng dấp của trường phái Trung Hoa, uy nghiêm, trang trọng.
- Thời kỳ độc lập, tự chủ (Thế kỷ 10 – 15): Từ thời Lý – Trần, Phật giáo phát triển rực rỡ, trở thành quốc教. Nghệ thuật tạo tượng Phật bắt đầu có những nét riêng, dung dị, gần gũi hơn với tâm hồn người Việt. Tượng Phật thời kỳ này toát lên vẻ đẹp của sự từ bi, an nhiên, ít gò bó vào khuôn mẫu.
- Thời kỳ suy thoái và phục hưng (Thế kỷ 16 – nay): Dưới thời Lê sơ, Nho giáo được đề cao, Phật giáo suy giảm. Tuy nhiên, đến thời Nguyễn và đặc biệt là từ đầu thế kỷ 20 trở lại đây, Phật giáo có những bước phục hưng mạnh mẽ. Nghệ thuật tạo tượng cũng theo đó mà phát triển đa dạng, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
Các Phong Cách Tượng Phật Tiêu Biểu Trong Lịch Sử
Nghệ thuật tạo tượng Phật Việt Nam qua các thời kỳ đã để lại vô số tác phẩm quý giá, phản ánh trình độ kỹ thuật điêu khắc, tâm thức dân tộc và tư tưởng Phật giáo.
Thời Lý (Thế kỷ 11 – 13)
Thời Lý là “thời đại vàng son” của Phật giáo Việt Nam. Các vị vua Lý đều mộ đạo, xây dựng nhiều chùa chiền, đúc鑄造 và tạc tượng Phật. Phong cách tượng Phật thời Lý mang vẻ đẹp thanh tao, cân đối, toát lên khí chất cao quý, thoát tục.
- Đặc điểm: Khuôn mặt tròn đầy, từ bi; ánh mắt lim dim như đang quán chiếu; nụ cười nhẹ nhàng, bí ẩn; dáng ngồi hoặc đứng uyển chuyển, uy nghi. Áo tràng được khắc họa mềm mại, bay bổng.
- Chất liệu: Thường dùng gỗ, đồng, đá và đất nung.
- Đại diện: Tượng Phật A Di Đà, Bồ Tát Quán Thế Âm, Bồ Tát Đại Thế Chí… trong các ngôi chùa cổ như chùa Một Cột, chùa Dâu, chùa Keo…
Thời Trần (Thế kỷ 13 – 15)
Tiếp nối thời Lý, Phật giáo thời Trần vẫn giữ vị thế quan trọng. Phong cách tượng Phật thời Trần có phần mạnh mẽ, phóng khoáng hơn, phản ánh tinh thần thượng võ và khí phách của dân tộc thời kỳ chống giặc ngoại xâm.
- Đặc điểm: Khuôn mặt có phần vuông vức hơn, thể hiện sự cương nghị; thần thái uy nghiêm nhưng vẫn đầy từ bi. Các tượng thường có kích thước lớn, đường nét khỏe khoắn.
- Đại diện: Tượng La Hán, tượng Hộ Pháp, tượng Phật Thích Ca thuyết pháp…
Thời Lê – Mạc (Thế kỷ 15 – 18)
Dưới ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo không còn được đề cao như trước, nhưng vẫn tồn tại trong đời sống nhân dân. Nghệ thuật tạo tượng có phần công thức hóa, chịu ảnh hưởng của phong cách Trung Hoa thời Minh – Thanh.
- Đặc điểm: Tượng Phật mang dáng vẻ trang trọng, cầu kỳ trong trang trí. Các chi tiết như vương miện, trang sức được chú trọng.
- Đại diện: Tượng Phật trong các ngôi chùa được trùng tu hoặc xây mới ở miền Bắc.
Thời Nguyễn (Thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20)
Là triều đại cuối cùng của Việt Nam, thời Nguyễn để lại nhiều công trình Phật giáo lớn ở Huế và các tỉnh miền Trung, Nam. Phong cách tượng Phật thời này rất đa dạng, pha trộn giữa truyền thống Huế, ảnh hưởng phương Nam và chất liệu mới.
- Đặc điểm: Tượng Phật mang vẻ đẹp uy nghi, tráng lệ, phù hợp với không khí cung đình. Đồng thời, ở các tỉnh miền Nam, tượng Phật cũng chịu ảnh hưởng của phong cách Campuchia, Thái Lan.
- Đại diện: Tượng Phật trong chùa Thiên Mụ (Huế), chùa Giác Viên (TP.HCM), chùa Pháp Hội (TP.HCM)…
Những Ngôi Chùa Nổi Tiếng Với Tượng Phật Lớn và Độc Đáo
Việt Nam có vô số ngôi chùa nổi tiếng với những tượng Phật lớn, đẹp và mang nhiều giá trị lịch sử, tâm linh. Dưới đây là một vài điểm đến tiêu biểu.
Chùa Thiên Mụ (Huế)
Chùa Thiên Mụ, tọa lạc trên đồi Hà Khê bên bờ sông Hương, là biểu tượng của cố đô Huế. Không chỉ nổi tiếng với tháp Phước Duyên uy nghi, chùa còn là nơi lưu giữ nhiều tượng Phật có giá trị.
- Tượng Phật: Trong chánh điện, tượng Phật Thích Ca bằng đồng鑄造, cao khoảng 2,5 mét, đang ngồi thiền trên đài sen, toát lên vẻ đẹp của sự giác ngộ và an nhiên. Ngoài ra, chùa còn có nhiều tượng Phật, Bồ Tát, La Hán bằng gỗ, đồng, sơn son thếp vàng.
- Ý nghĩa: Chùa Thiên Mụ không chỉ là nơi tu tập của tăng ni, phật tử mà còn là điểm đến tâm linh không thể bỏ qua của du khách khi đến Huế. Không khí thanh tịnh, cảnh sắc hữu tình nơi đây khiến lòng người cảm thấy thư thái, bình yên.
Chùa Bà Thiên Hậu (TP.HCM)
Tọa lạc trên đường Kiều Đàm, quận 5, TP.HCM, chùa Bà Thiên Hậu là một ngôi chùa của cộng đồng người Hoa, được xây dựng từ năm 1760. Chùa là nơi thờ Bà Thiên Hậu Thánh Mẫu – vị thần bảo hộ cho những người làm nghề biển.
- Tượng Phật: Ngoài tượng chính là Thiên Hậu Thánh Mẫu, chùa còn có nhiều tượng Phật, Bồ Tát mang phong cách Trung Hoa đặc trưng. Các tượng được tạc công phu, sơn son thếp vàng, đặt trên các khám thờ được chạm khắc tinh xảo.
- Điểm nhấn: Kiến trúc chùa mang đậm phong cách Hoa kiều, với mái cong, điêu khắc rồng phượng, câu đối bằng chữ Hán. Vào các dịp lễ hội, nhất là lễ vía Bà (13 tháng 3 âm lịch), chùa trở nên tấp nập, rực rỡ trong ánh đèn, khói hương.
Chùa Hội Khánh (Bình Dương)
Chùa Hội Khánh, tọa lạc tại Thủ Dầu Một, Bình Dương, là một trong những ngôi chùa cổ nhất và lớn nhất khu vực Nam Bộ. Chùa không chỉ là trung tâm Phật giáo của tỉnh mà còn là nơi lưu giữ nhiều báu vật quý giá.
- Tượng Phật: Điểm nhấn của chùa là pho tượng Phật Tổ Như Lai bằng gỗ được xác lập Kỷ lục Guinness Việt Nam là “Pho tượng Phật bằng gỗ lớn nhất Việt Nam”. Tượng cao hơn 14 mét, đường kính 6 mét, được tạc từ một khối gỗ hương lớn, nặng hàng trăm tấn. Ngoài ra, chùa còn có nhiều tượng Phật, Bồ Tát, La Hán bằng gỗ, đồng, đá…
- Ý nghĩa: Chùa Hội Khánh là nơi hội tụ của nghệ thuật điêu khắc gỗ truyền thống và tinh thần Phật giáo. Việc tạo tượng Phật bằng gỗ khổng lồ là một kỳ tích, thể hiện tâm huyết, tài năng của các nghệ nhân và lòng thành kính của Phật tử.
Chùa Vĩnh Tràng (Tiền Giang)
Nằm cách TP.Mỹ Tho khoảng 3 km, chùa Vĩnh Tràng là một trong những ngôi chùa đẹp và nổi tiếng nhất miền Tây Nam Bộ. Chùa có kiến trúc độc đáo, pha trộn giữa phong cách Á – Âu.
- Tượng Phật: Chùa có ba điện thờ chính. Điện thờ chính điện có ba pho tượng Phật lớn (Phật Thích Ca, Phật A Di Đà, Phật Dược Sư) cao khoảng 2,10 mét. Điện thờ thứ hai có tượng Phật Di Lặc cao 1,60 mét. Điện thờ thứ ba có tượng Bồ Tát Quán Thế Âm và các tượng La Hán, mỗi tượng cao khoảng 1,20 mét. Tất cả các tượng đều được tạo tác công phu, sơn son thếp vàng, đặt trên bệ thờ cao.
- Điểm nhấn: Kiến trúc chùa là sự kết hợp hài hòa giữa nét cổ kính của mái ngói âm dương, vì kèo gỗ chạm trổ tinh xảo với nét hiện đại của tường gạch, cửa kính màu. Điều này tạo nên một vẻ đẹp vừa trang nghiêm, vừa sinh động, thu hút đông đảo du khách.
Tượng Phật Trong Đời Sống Tâm Linh Và Văn Hóa Dân Gian Việt Nam
Tượng Phật không chỉ hiện diện trong chùa chiền mà còn len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống người Việt, trở thành một phần của văn hóa, tín ngưỡng và tâm hồn dân tộc.
- Trong Gia Đình: Hầu hết các gia đình Việt Nam, dù theo đạo Phật hay không, cũng thường có một bàn thờ Phật nhỏ trên cao, sạch sẽ, trang nghiêm. Bàn thờ thường có một hoặc vài tượng Phật, cùng với bát hương, lọ hoa, mâm ngũ quả. Việc thắp hương, dâng hoa, lau dọn bàn thờ là hoạt động thường nhật, thể hiện lòng thành kính, biết ơn và mong cầu bình an, may mắn cho gia đình.
- Trong Lễ Hội và Phong Tục: Các lễ hội chùa như hội chùa Hương, hội chùa Keo, lễ hội Quán Thế Âm… là những sinh hoạt văn hóa lớn, thu hút hàng vạn người tham dự. Trong các dịp lễ Phật đản, Vu Lan, rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy…, các ngôi chùa đều tổ chức lễ lớn, người dân nô nức đi chùa cầu phúc, cài hoa hồng, thắp nến tri ân cha mẹ.
- Trong Nghệ Thuật Dân Gian: Hình ảnh tượng Phật, chùa chiền, cảnh tu hành thường xuất hiện trong tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, trong ca dao, tục ngữ, chèo, chầu văn… Những hình ảnh này không chỉ mang tính trang trí mà còn là phương tiện giáo dục đạo đức, khuyên người ta sống từ bi, hiếu thảo, hướng thiện.
- Trong Tâm Thức Người Việt: Tượng Phật đối với người Việt không chỉ là một biểu tượng tôn giáo mà còn là điểm tựa tinh thần. Khi gặp khó khăn, hoạn nạn, người ta thường đến chùa thắp hương, vái Phật, mong được che chở, độ trì. Khi tâm烦, mệt mỏi, một buổi ngồi thiền, nghe kinh, chiêm ngưỡng tượng Phật cũng đủ để lòng người thanh thản, nhẹ nhõm hơn.
Khám Phá Tượng Phật Ở Các Quốc Gia Khác
Thế giới tượng Phật là một bức tranh đa sắc màu, mỗi quốc gia, mỗi vùng miền đều góp vào đó những nét vẽ riêng biệt, tạo nên sự phong phú và đa dạng. Ngoài những cái tên nổi tiếng như Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan hay Việt Nam, còn vô số những tượng Phật ấn tượng khác ở các quốc gia châu Á và xa hơn nữa.
Tượng Phật ở Campuchia
Campuchia, quê hương của đế chế Angkor hùng mạnh, là nơi hội tụ của hai dòng Phật giáo: Nam Tông (Phật giáo Tiểu Thừa) và Bắc Tông. Nghệ thuật tạo tượng Phật ở Campuchia mang đậm dấu ấn của nền văn minh Khmer, vừa uy nghi, huyền bí, vừa từ bi, an nhiên.
Tượng Phật trong quần thể Angkor
Quần thể di tích Angkor, đặc biệt là Angkor Wat và Angkor Thom, không chỉ là biểu tượng của Campuchia mà còn là một trong những kỳ quan vĩ đại nhất của nhân loại. Trong các ngôi đền này, tượng Phật được đặt ở vị trí trung tâm, là điểm hội tụ của tâm linh và nghệ thuật.
- Angkor Wat: Ban đầu là một ngôi đền Ấn Độ giáo thờ thần Vishnu, sau này được chuyển đổi thành chùa Phật. Trong các điện thờ, có nhiều tượng Phật lớn, nhỏ, được tạc bằng đá sa thạch. Tượng Phật ở Angkor Wat mang phong cách “nụ cười Angkor” đặc trưng: khuôn mặt oval, mắt lim dim, miệng khẽ mỉm cười với nếp gấp nơi khoé môi, toát lên vẻ đẹp siêu thoát, bí ẩn, như đang quán chiếu thế gian.
- Angkor Thom – Đền Bayon: Đây là nơi có những tượng Phật khổng lồ được tạc trên các tháp đá, được gọi là “tượng mặt Phật”. Mỗi tháp có từ 3 đến 4 mặt Phật quay về 4 hướng, với cùng một khuôn mặt, cùng một nụ cười. Có tất cả hơn 200 khuôn mặt Phật như vậy, được cho là tượng trưng cho sự hiện diện của Phật ở mọi nơi, bảo vệ đất nước và che chở cho muôn dân. Dù trải qua bao mưa nắng, thời gian, những nụ cười ấy dường như vẫn bất biến, nhìn thấu qua mọi biến cố thăng trầm của lịch sử.
Tượng Phật nằm ở đền Chau Say Tevoda
Đền Chau Say Tevoda, nằm gần Angkor Wat, là một ngôi đền nhỏ hơn nhưng cũng rất đáng để tham quan. Nơi đây có một tượng Phật nằm (Niết Bàn) được tạc bằng đá, dài khoảng 9 mét. Tượng nằm trong một gian điện nhỏ, tư thế nghiêng mình, đầu gối lên gối phải, bàn tay trái duỗi dọc theo thân, biểu tượng cho sự giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau, đạt đến cảnh giới an lạc, thanh tịnh.
Tượng Phật ở Myanmar
Myanmar (Miến Điện) là một quốc gia có tới hơn 85% dân số theo đạo Phật. Ở đây, chùa chiền và tượng Phật hiện diện ở mọi nơi, từ thành thị đến thôn quê, từ trên đỉnh núi cao đến dưới thung lũng sâu. Hai biểu tượng tượng Phật nổi tiếng nhất Myanmar là chùa Shwedagon ở Yangon và chùa Mahamuni ở Mandalay.
Chùa Shwedagon (Yangon)
Chùa Shwedagon là biểu tượng linh thiêng nhất của Myanmar, là niềm tự hào của người dân Miến Điện. Chùa được mạ vàng óng ánh, đỉnh tháp bọc hàng ngàn viên kim cương, ngọc bích, hồng ngọc… lấp lánh dưới ánh mặt trời.
- Tượng Phật: Xung quanh bảo tháp chính là hàng trăm gian thờ nhỏ, mỗi gian đều có một hoặc nhiều tượng Phật bằng vàng, bạc, đồng hoặc đá. Các tượng Phật được tạc theo phong cách Miến Điện đặc trưng: thân hình đầy đặn, trán cao, mắt to, miệng cười hiền từ. Nhiều tượng Phật có kích thước lớn, được dát vàng, đặt trên bệ thờ cao, xung quanh là đèn lồng, hoa tươi, nến thơm.
- Ý nghĩa: Người Miến Điện tin rằng, việc đến chùa Shwedagon chiêm bái, dâng hương, dâng ho
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

