Vô thường là một trong những chân lý cốt lõi của Phật giáo, dạy con người nhìn thấu bản chất của cuộc đời: mọi thứ đều luôn biến đổi, không có gì là vĩnh viễn. Những bài thơ Phật giáo về vô thường không chỉ là lời giảng đạo, mà còn là liều thuốc tinh thần giúp người đọc xoa dịu nỗi lo, sống an nhiên, buông bỏ những chấp niệm, để tâm hồn được nhẹ nhàng, thanh thản.
Dưới đây là tuyển chọn 18 bài thơ Phật giáo về vô thường hay nhất, được biên soạn và tổng hợp bởi các thiền sư, nhà thơ, và những tâm hồn yêu đạo. Mỗi bài thơ là một góc nhìn, một trải nghiệm, một triết lý sống sâu sắc, giúp người đọc chiêm nghiệm và thay đổi cách nhìn về cuộc đời.
Những Bài Thơ Phật Giáo Về Vô Thường Ý Nghĩa
1. Hạt Bụi Vô Thường – Toàn Tâm Hòa
Ngồi nghe hạt bụi vô thường chạm nhau trên những nẻo đường… lao xao hạt nào lỡ vướng ta đau hạt nào lấp lánh sắc màu phù hư! Lẽ nào ta ngộ nhận ư!? mà sao ngồi đó trầm tư một mình vui buồn giữa cuộc nhân sinh cố an nhiên bước giữa nghìn chông chênh Ngồi nhìn thế cuộc mông mênh thời gian bao cuộc nhớ quên, khóc cười ta như đứa trẻ biếng lười đang hồi mơ lại một thời đã xa! giữ ta… mãi mãi là ta bước đi trên cuộc trầm kha chân tình trần gian hữu sắc, hữu hình chỉ mong hạnh phúc, an bình là vui!
Phân tích: Bài thơ lấy hình ảnh “hạt bụi” – một biểu tượng nhỏ bé, mong manh, dễ tan biến – để ẩn dụ cho kiếp người và vạn vật. Hạt bụi vô thường, chạm nhau, rơi rụng, không ai biết trước được điều gì. Thế nhưng, trong cái vô thường ấy, con người vẫn có thể lựa chọn sống “an nhiên”, “chân tình”, tìm kiếm hạnh phúc giản dị trong hiện tại. Đó là thông điệp cốt lõi: chấp nhận vô thường để sống trọn vẹn hơn.
2. Đời Vốn Vô Thường – Tùng Trần

Có thể bạn quan tâm: Truy Tìm Tượng Phật 2 Thuyết Minh: Hành Trình Trả Thù Đẫm Máu Và Võ Thuật Đỉnh Cao
Muốn hay không thì cuộc đời vẫn vậy Cứ xuôi dần theo dòng chảy thời gian Người cơ hàn hay là kẻ giàu sang Khi chết đi vẫn hai bàn tay trắng Được ấm no đã là điều may mắn Hãy giữ gìn đời bình lặng sóng yên Có những điều để tạo hoá tự nhiên Đừng gượng ép kẻo muộn phiền vây lấy Đáng hay không vì xa hoa bóng bẩy Rồi tự mình xô đẩy dưới vực sâu Nếu như tâm chẳng muốn vướng ưu sầu Thì chớ nên cưỡng cầu trong mê muội Biết ăn năn và nhận ra lầm lỗi Nhớ dặn lòng phải sửa đổi bản thân Dẫu vật chất thì ai sống cũng cần Nhưng đừng để chữ tình thân rạn nứt Chuyện tử sanh mãi luôn là định luật Đời vô thường sự thật chẳng thể thay Là con người thì ai cũng như ai Đến cuối cùng cũng phải về cát bụi.
Phân tích: Đây là một bài thơ mang tính chất “dạy đời” rất rõ ràng. Tác giả nhắc nhở người đọc rằng, bất kể giàu nghèo, sang hèn, tất cả đều bình đẳng trước quy luật vô thường. Bài thơ khuyên con người nên sống “bình lặng”, “biết ăn năn”, “sửa đổi bản thân” và trân trọng tình thân thay vì chạy theo vật chất phù phiếm. Kết thúc bài thơ là một lời khẳng định dứt khoát: “Chuyện tử sanh mãi luôn là định luật / Đời vô thường sự thật chẳng thể thay”.
3. Danh Lợi – Hoàng Trọng
Danh lợi đến rồi danh lợi đi Ham chi một chút nhất hay nhì Đêm nằm thao thức tâm điên đảo Hơn thua tranh chấp nhọc công lao Oán thù chi để khổ lòng nhau Nghiệp xưa nghiệp nữa phải mang vào Kiếp này kiếp khác luân hồi mãi Nợ nần gian díu khổ làm sao Nghe lời Phật dạy hãy tu mau Giữ tâm trong sạch để khi nào Ra đi nhắm mắt hồn thanh thản Không còn lo nghĩ chuyện lao xao Chúng ta chung sức hãy cùng nhau Dựng xây thế giới đẹp muôn màu Nơi ánh đạo vàng lan biển rộng Không còn thấy nữa cảnh thương đau.
Phân tích: Bài thơ phê phán mạnh mẽ thói quen chạy theo danh lợi, hơn thua, tranh chấp. Những hình ảnh “thao thức tâm điên đảo”, “oán thù”, “nợ nần gian díu” khiến người đọc hình dung rõ ràng nỗi khổ mà tham vọng mang lại. Tác giả kêu gọi con người hãy “nghe lời Phật dạy”, “tu mau”, “giữ tâm trong sạch” để khi ra đi được “hồn thanh thản”. Bài thơ kết thúc bằng một ước mơ về một thế giới “đẹp muôn màu”, nơi “đạo vàng lan biển rộng” – một xã hội lý tưởng không còn “cảnh thương đau”.
4. Vô Thường – Nguyễn Hưng
Chiếc lá vàng rồi bay về viễn xứ Cõi nhân gian vốn dĩ rất vô thường Thì thân này đã mang phận lữ thứ Có sá gì dấn bước chốn phong sương. Bởi tất cả cũng chỉ là cát bụi Sướng hay khổ cũng có khác gì đâu Dẫu giàu sang bạc vàng như đỉnh núi Thì mai đây vẫn một nấm đất bầu Cứ an nhiên vì đời là cõi tạm Thác là về nơi cội kiếp lai sinh Hãy vui lên cho mỗi ngày rạng rỡ Cớ làm sao phải tự khổ chính mình. Rồi nhẹ bước như ngoài kia mây gió Sắc là không ta ngạo với đất trời Bao sân si một thoáng giây vứt bỏ Dù mai lìa hồn vẫn thấy thảnh thơi. Thêm mỗi ngày ta cám ơn thượng đế Sẽ trọn vui bởi thấu lẽ vô thường Đêm vừa tàn phố trở mình thức giấc Bình minh về nắng toả giữa ngàn hương.
Phân tích: Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh “chiếc lá vàng” – một biểu tượng quen thuộc cho sự biến đổi, tàn phai. Tác giả khẳng định “Cõi nhân gian vốn dĩ rất vô thường”, và thân người “mang phận lữ thứ” (khách trọ) nên cần sống an nhiên. Những câu thơ “Bởi tất cả cũng chỉ là cát bụi / Sướng hay khổ cũng có khác gì đâu” thể hiện quan điểm “bình đẳng” giữa khổ và vui, giàu và nghèo. Bài thơ nhấn mạnh đến việc “vứt bỏ sân si”, “cám ơn thượng đế” và “thấu lẽ vô thường” để đạt được trạng thái “hồn vẫn thấy thảnh thơi” và “trọn vui”.
5. Dòng Đời – Đinh Văn Nhã
Dòng đời lúc nổi lúc chìm Lúc phiêu dạt, lúc có mình không ta Lúc đời ngoạn mục thăng hoa Lúc cay, lúc đắng, lúc xa, lúc gần Lúc thắng, lúc bại, khổ thân! Lại có lúc sáng đúng chiều chiều sai Ngày mai lại đúng Có lúc nằm mơ mong thoát kiếp dại khờ Lại có lúc không biết sống đến mai Mà dành củ khoai đến mốt Khi vinh, khi nhục nên phải biết sống căn cơ Như âm dương nghịch cảnh đợi chờ Cho nên muốn trọn kiếp người Phải tu thân tích đức, phải nuôi chí bền Khổ công rèn luyện mới nên Dòng đời hết đục trong liền mênh mông. Trôi vào bất tận biển Đông Dòng đời sáng mãi trong ngần vinh quang!
Phân tích: Bài thơ mô tả một cách sinh động những cung bậc của cuộc đời: “nổi chìm”, “phiêu dạt”, “thăng hoa”, “cay đắng”, “xa gần”, “thắng bại” – tất cả đều là biểu hiện của vô thường. Tác giả khuyên người đọc nên sống “căn cơ”, biết “tích đức”, “nuôi chí bền” để có thể “rèn luyện” bản thân, vượt qua những biến động của dòng đời, hướng tới một “dòng đời sáng mãi” và “vinh quang”. Bài thơ thể hiện quan điểm tích cực: chấp nhận vô thường nhưng không buông xuôi, mà ngược lại, phải nỗ lực vươn lên.
6. Vô Thường – Bách Tùng Vũ
Cõi hồng trần ngàn lần rơi lệ Kiếp luân hồi mặc kệ chúng sinh Bao hương linh thác khóc đòi về Hồn não nề nhớ nhà da diết. Dẫu đã biết Vô thường là thế Chẳng có ai không thể ra đi Vẫn sầu bi trăm ngàn ai oán Tiếc trần gian một thuở đam mê. Ai rồi cũng sẽ về thiên cổ Dù giàu sang hay khổ một đời Nước mắt rơi khi hồn lìa xác Chỉ còn là cát bụi hư vô. Dù chết oan hay mồ vô chủ Sẽ luân hồi khi ngủ đã say Sông Vong Xuyên chờ ngày trên bến Cầu Nại Hà dẫn đến đầu thai. Hỏi trần gian có ai sống mãi Ai chắc mình không trải tử sinh Bao vong linh xa lìa cõi thế Có trở về thân xác nguyên trinh ? Ai rồi cũng tử, sinh phải nhận Dẫu sang giàu hay phận vất vơ Trăm đường tơ trở về một cõi Vô Thường rồi…thoát khỏi… Sầu bi.
Phân tích: Bài thơ mang màu sắc u ám, nặng nề hơn với hình ảnh “cõi hồng trần ngàn lần rơi lệ”, “kiếp luân hồi mặc kệ chúng sinh”, “hồn não nề nhớ nhà da diết”. Tác giả đặt ra nhiều câu hỏi tu từ: “Chẳng có ai không thể ra đi”, “Hỏi trần gian có ai sống mãi”, “Ai chắc mình không trải tử sinh” – nhằm nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi của vô thường. Bài thơ kết thúc bằng một lời khẳng định: “Vô Thường rồi…thoát khỏi… Sầu bi” – một lời khuyên, một lời hứa hẹn về sự giải thoát khỏi nỗi đau khi đã thấu hiểu vô thường.
7. Hành Trang Vô Thường – Ngạo Thiên
Cuộc đời cứ ngỡ giấc mơ Đến khi nhìn lại, một đời phù vân Trần gian nơi chốn nợ nần Nợ tình nợ nghĩa, bao lần trả vay Sanh ra tay trắng bàn tay Đến khi khuất bóng, chẳng thay đổi dời Ngỡ rằng đời giống trò chơi Thắng thua thành bại, một thời đã qua Bỗng nhiên ta gặp lại ta Chỉ là chiếc bóng, chiều tà thế gian Đời người hết hợp lại tan Lợi danh quyền tước, hành trang vô thường Cuộc đời đừng mãi vấn vương Trả về cho đất, đoạn trường bi ai.
Phân tích: Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh “giấc mơ”, “phù vân” – những khái niệm ẩn dụ cho sự mong manh, thoáng qua của cuộc đời. Tác giả coi trần gian là “nơi chốn nợ nần”, con người sinh ra và ra đi đều “tay trắng”. Những thành bại, thắng thua đều chỉ là “một thời đã qua”. Cuối cùng, con người chỉ còn là “chiếc bóng, chiều tà thế gian”, và “lợi danh quyền tước” cũng chỉ là “hành trang vô thường”. Bài thơ khuyên người đọc nên “trả về cho đất, đoạn trường bi ai” – một cách nói ẩn dụ về việc buông bỏ, không nên quá chấp niệm vào những thứ phù phiếm.
8. Thế Gian Vô Thường – Ngạo Thiên
Cuộc đời như áng mây trôi Ngàn năm nhân thế đắng môi lệ sầu Đời người sống được bao lâu Trăm năm rũ bóng huyệt sâu đợi chờ Đời người như giấc ngủ mơ Biệt ly không hẹn không chờ đợi ai Sắc kia thắm đẹp cũng phai Có ai giữ mãi tiền tài bền lâu Đời người đi mãi về đâu Vô thường chi phối âu sầu thế gian Cuộc đời có hợp có tan Hỏi đâu vĩnh cửu mộng vàng trăm năm Quay về sống với chân tâm Hãy như sen trắng giữa đầm ngát hương Con người sống để yêu thương Mỉm cười hạnh phúc đoạn trường bi ai.
Phân tích: Bài thơ tiếp tục sử dụng những hình ảnh ẩn dụ quen thuộc: “áy mây trôi”, “giấc ngủ mơ”, “huyệt sâu”, “sắc thắm đẹp cũng phai”, “tiền tài không bền lâu”. Tác giả đặt ra câu hỏi “Đời người đi mãi về đâu”, “Hỏi đâu vĩnh cửu mộng vàng trăm năm” – những câu hỏi không có câu trả lời, nhằm nhấn mạnh sự bí ẩn, vô định của kiếp người. Tuy nhiên, bài thơ không kết thúc trong bi quan, mà hướng con người đến “chân tâm”, “yêu thương”, “mỉm cười hạnh phúc” như một cách để vượt qua “đoạn trường bi ai”.
9. Kiếp Người – Cát Tường
Kiếp người dài ngắn bao lâu Tùy theo thọ mạng lo âu làm gì Khổ sầu phiền não mà chi Để lòng thanh thản đến đi nhẹ nhàng Dù cho xinh đẹp giàu sang Hay là xấu xí nghèo nàn khổ đau Tuy rằng hoàn cảnh khác nhau Nhưng tâm đừng chấp nghèo giàu mới hay Giàu sang dễ bị mê say Nghèo nàn đạm bạc qua ngày cũng xong Làm người cần phải thong dong Yên vui tự tại tấm lòng thanh cao Cuộc đời sóng gió ba đào Tâm không đắm nhiễm gió nào động lay? Hơn thua thắng bại hằng ngày Thị phi danh lợi xưa nay chuyện thường Thế nhân cần có tình thương Đừng nên ỷ thế lấn đường người ta Tầm nhìn mở rộng cao xa Từ bi trí tuệ chan hòa nhân sinh Sống cho trọn nghĩa trọn tình Đừng gây oan trái bất bình với ai Mình còn có lúc cũng sai Nghiệp dày phước mỏng đức tài chưa sâu Cuộc đời nào có bền lâu Vô thường không hẹn biết đâu mà lường Thăng trầm vinh nhục phong sương Giữ lòng bình thản đừng vương khổ sầu Ta người có khác gì đâu Cảm thông tất cả nguyện cầu an nhiên Cần nên tránh ác làm hiền Để tâm trong sạch không phiền không tham Sân si nhất định không làm Đơn sơ biết đủ không ham muốn nhiều Tiền tình vật chất những điều Nếu tham thì biết bao nhiêu cho vừa Đừng nên lưu luyến say sưa Xa ly đừng chấp đừng ưa so bì Đắm mê dục lạc mà chi Ta còn không có, có gì của ta ? Đủ duyên hòa hợp sinh ra Hết duyên tan rã gì là ta đâu? Chấp chi mang khổ mang sầu Nhẹ nhàng buông xả không cầu không móng Luôn luôn thanh tịnh cõi lòng Thảnh thơi giải thoát khỏi dòng trầm luân
Phân tích: Đây là một bài thơ dài, mang tính chất “cẩm nang sống” rất rõ ràng. Tác giả đưa ra hàng loạt lời khuyên cụ thể, thiết thực cho người đọc: “Để lòng thanh thản”, “đừng chấp nghèo giàu”, “cần phải thong dong”, “Yên vui tự tại”, “tránh ác làm hiền”, “không phiền không tham”, “không ham muốn nhiều”, “buông xả không cầu không móng”. Bài thơ nhấn mạnh đến việc “giữ lòng bình thản”, “tâm trong sạch”, “thảnh thơi giải thoát” như một cách để đối diện với “Vô thường không hẹn biết đâu mà lường”. Câu thơ “Ta còn không có, có gì của ta ?” thể hiện một quan điểm triết học sâu sắc về bản chất vô ngã của con người.
10. Vô Thường – Phú Sĩ
Vô thường một cõi hư không Trầm luân một thuở bụi hồng nhân gian Nguyện lòng thanh khiết mây ngàn Thảnh thơi trải rộng thênh thang ân tình Dãi dầu một kiếp ba sinh Nẻo đường lạc bước linh đinh nỗi sầu Tình đời nợ trả cho nhau Đời vui ngắn ngủi với bao muộn phiền Bốn mùa trời đất luân phiên Chòng chành sóng nước lạc miền yêu thương Nhân sinh lắm nỗi đoạn trường Đìu hiu gió lạnh nghiệp đường còn đây Trời chiều bóng ngả về tây Tim côi gồng gánh đắng cay trăm bề Lợi danh một thuở đê mê Nghĩa tình một thuở não nề người ơi Vô thường một cõi chơi vơi Kẻ mong ra khỏi người chơi bước vào Cuộc đời còn lắm lao đao Hãy dành tốt đẹp ngọt ngào mà thôi.
Phân tích: Bài thơ mô tả cuộc đời như một “cõi hư không”, “bụi hồng nhân gian”, “nẻo đường lạc bước”, “chòng chành sóng nước”, “nghiệp đường còn đây”, “trời chiều bóng ngả”, “đắng cay trăm bề” – những hình ảnh mang màu sắc u ám, bi thương. Tác giả coi “lợi danh” là “đê mê”, “nghĩa tình” là “não nề”. Tuy nhiên, bài thơ kết thúc bằng một lời khuyên tích cực: “Hãy dành tốt đẹp ngọt ngào mà thôi”. Đó là một lời kêu gọi sống tích cực, nhân ái, dù cho cuộc đời có “lao đao” đến đâu.
11. Từ Bỏ – Tường Vân

Có thể bạn quan tâm: Kiêng Kỵ Khi Đeo Mặt Phật: Những Điều Cần Biết Để Mang Lại May Mắn
Từ bỏ thói quen hay vội vàng Nói làm hấp tấp thiếu đoan trang Thiếu suy xét kỹ không từ tốn Hối hận ăn năn cũng muộn màng. Từ bỏ thói quen hay đắm say Say ăn say ngủ thêm say tài Say tình say rượu say danh vọng Say quá khổ đau suốt tháng ngày. Từ bỏ thói quen hay dối gian Làm người chân thật sống đàng hoàng Dù ai giả dối mình đừng giả Nghiệp báo không sai rất rõ ràng. Từ bỏ thói quen hay giận hờn Nói lời trách móc phân thua hơn Chiến tranh miệng lưỡi rất nguy hiểm Phải biết thuận hòa sống chánh chơn. Từ bỏ thói quen hay thở than Chuyện gì không đáng cũng than vãn Làm cho mệt mỏi người nghe thấy Chấp nhận là xong mọi việc an. Từ bỏ thói quen hay tự cao Cuộc đời lên xuống sóng ba đào Vô thường thay đổi đâu yên mãi Khiêm hạ hòa đồng sống với nhau. Từ bỏ thói quen hay tự ti Buồn phiền mặc cảm thêm sầu bi Tự tin làm lại những điều tốt Đừng mãi đeo mang một thứ gì.
Phân tích: Bài thơ này có cấu trúc rất rõ ràng, mỗi khổ thơ là một lời khuyên về việc “từ bỏ” một thói quen xấu. Tác giả liệt kê hàng loạt những thói quen cần loại bỏ: “vội vàng”, “đắm say”, “dối gian”, “giận hờn”, “thở than”, “tự cao”, “tự ti”. Mỗi thói quen đều được giải thích ngắn gọn về hậu quả của nó: “hối hận ăn năn”, “khổ đau suốt tháng ngày”, “nghiệp báo không sai”, “rất nguy hiểm”, “mệt mỏi người nghe thấy”, “sóng ba đào”, “thêm sầu bi”. Bài thơ thể hiện quan điểm: để sống an vui, con người cần “từ bỏ” những thói quen xấu, “thuận hòa sống chánh chơn”, “chấp nhận là xong mọi việc an”.
12. Tự Nguyện – Trương Quốc Khánh
Nếu là chim, tôi sẽ là loài bồ câu trắng Nếu là hoa, tôi sẽ là một đóa hướng dương Nếu là mây, tôi sẽ là một vầng mây ấm Là người, tôi sẽ chết cho quê hương Là chim, tôi sẽ cất cao đôi cánh mềm Từ nam ra ngoài bắc báo tin nối liền Là hoa, tôi nở tình yêu ban sớm Cùng muôn trái tim ngất ngây hoà bình Là mây, theo làn gió tung bay khắp trời Nghìn xưa oai hùng đó tôi xin tiếp lời Là người, xin một lần khi nằm xuống Nhìn anh em đứng lên phất cao ngọn cờ.
Phân tích: Đây là một bài thơ mang tính chất “lý tưởng”, thể hiện tinh thần yêu nước, sẵn sàng hy sinh vì quê hương. Tác giả sử dụng phép so sánh: “Nếu là chim… Nếu là hoa… Nếu là mây…” để thể hiện ước nguyện được đóng góp, được cống hiến cho đất nước. Bài thơ kết thúc bằng hình ảnh “một lần khi nằm xuống / Nhìn anh em đứng lên phất cao ngọn cờ” – một hình ảnh đầy bi tráng, thể hiện tinh thần bất khuất, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng. Bài thơ này có thể được coi là một bài thơ “về vô thường” theo nghĩa: chấp nhận cái chết (vô thường) để đổi lấy sự sống, sự tự do cho đất nước.
Những Bài Thơ Phật Giáo Về Vô Thường Của Các Nhà Sư
1. Khó Dễ Trong Đời – Thích Tánh Tuệ
DỄ là nói chẳng nghĩ suy KHÓ là cẩn trọng những gì nói ra. DỄ làm đau đớn người ta KHÓ sao hàn gắn bao là vết thương! DỄ là biết được Vô thường KHÓ, lòng cứ vẫn tơ vương cuộc trần, DỄ là độ lượng bản thân KHÓ sao dung thứ tha nhân lỗi lầm! DỄ là vong phụ ân thâm KHÓ, câu tình nghĩa ngàn năm dạ hoài DỄ là phạm những điều sai KHÓ, tâm học hỏi những ai hơn mình, DỄ cho kẻ khác niềm tin KHÓ là luôn giữ chính mình thẳng ngay. DỄ là nói những điều hay KHÓ thay Sống tựa trình bày ngữ ngôn. DỄ là suy tính thiệt, hơn… KHÓ lùi một bước nhịn nhường lẫn nhau. DỄ là sống vội, sống mau KHÓ dừng chân lại thở sâu, biết là…. DỄ là hứa hẹn, ba hoa… KHÓ lời tín nghĩa thiệt thà một khi. DỄ là gieo rắc thị phi KHÓ là nội quán, tự trị lại mình DỄ là chiến thắng, quang vinh KHÓ lòng khiêm hạ, thấy mình nhỏ nhoi. DỄ xin địa chỉ mọi người KHÓ mà tìm được chỗ ngồi trong tim. DỂ biết nói, khó biết im KHÓ cùng ánh sáng, dễ tìm bóng đêm. DỄ vụng chân ngã xuống thềm KHÓ vùng đứng dậy vượt lên chính mình DỄ biết trời đất rộng thênh KHÓ là biết được “ngôi đền tự tâm” DỄ vui sáu nẻo thăng, trầm KHÓ lần ngán ngẩm âm thầm hồi hương. DỄ khi mất cảm thấy buồn KHÓ, trong hữu Phúc biết thương, giữ gìn. DỄ là vun quén quanh mình KHÓ, tình trải rộng ánh nhìn vị tha. DỄ cho ngày tháng đi qua KHÓ là tỉnh thức trong ta vài giờ… DỄ Sinh, dễ Tử mơ hồ KHÓ khi đối diện nấm mồ Tuệ tri! DỄ là viết những lời thi KHÓ rằng mơ ước đời ni vẹn toàn. Thôi, chừ tìm cái bồ đoàn DỄ là ngồi xuống, KHÓ hàng phục tâm. Dầu sao cũng quyết một lần Bằng không khó, dễ… lần khân nối dài…
Phân tích: Bài thơ được viết theo thể “đối”, mỗi câu thơ đều có sự đối lập giữa “DỄ” và “KHÓ”. Tác giả liệt kê hàng loạt những điều “dễ” và “khó” trong cuộc sống, từ những việc nhỏ nhặt như “nói chẳng nghĩ suy” đến những vấn đề lớn lao như “Sinh, Tử mơ hồ”. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh rằng, con người thường làm những điều “dễ” (như giận hờn, oán trách, ích kỷ, vội vàng…) mà quên đi những điều “khó” nhưng quan trọng hơn (như “hàn gắn vết thương”, “độ lượng bản thân”, “dung thứ tha nhân”, “giữ chính mình thẳng ngay”, “học hỏi những ai hơn mình”, “nội quán, tự trị lại mình”, “tỉnh thức trong ta vài giờ”). Bài thơ kết thúc bằng một lời kêu gọi: “Thôi, chừ tìm cái bồ đoàn / DỄ là ngồi xuống, KHÓ hàng phục tâm”. Đó là một lời khuyên về việc tu tập, thiền định để “hàng phục tâm”, vượt qua những điều “dễ” để hướng tới những điều “khó” nhưng tốt đẹp hơn.
2. Đời Là Cõi Tạm – Thích Nhuận Thường
Bởi đời là cõi tạm Nên sống thật với nhau Nếu kiếp người trôi mau Thì oán thù dừng lại. Bởi không gì tồn tại Nên giận hờn bỏ qua Nếu lòng mình vị tha Thì nỗi sầu tan biến Bởi không gì lưu luyến Nên đừng buộc ràng thêm Nếu có ngày và đêm Thì mê rồi phải ngộ. Bởi mộng đời dễ vỡ Nên quý trọng hôm nay Nếu thế sự vần xoay Thì ngồi yên tĩnh lặng. Bởi lòng người sâu thẳm Nên đừng cạn nghĩa ân Nếu mang nặng nghiệp trần Thì buông rời vọng tưởng. Bởi tham cầu danh tướng Nên quán niệm vô thường Nếu ai còn tha phương Thì nhớ về nguồn cội. Bởi ai còn nông nổi Nên nhớ lấy lời xưa Nếu ai đi trong mưa Thì thấm đời gian khó. Bởi yêu trong giông gió Nên hiểu tình long đong Nếu “Sắc tức thị Không” Thì… vô cầu, vô niệm.
Phân tích: Bài thơ được viết theo thể “lục bát”, mỗi khổ thơ gồm 4 câu, trong đó 2 câu đầu là “Bởi…” (nguyên nhân) và 2 câu sau là “Nên…” (hệ quả). Tác giả đưa ra hàng loạt những “Bởi…” (nguyên nhân) về bản chất vô thường, tạm bợ của cuộc đời: “đời là cõi tạm”, “không gì tồn tại”, “không gì lưu luyến”, “mộng đời dễ vỡ”, “lòng người sâu thẳm”, “tham cầu danh tướng”, “ai còn nông nổi”, “yêu trong giông gió”. Từ những “Bởi…” đó, tác giả rút ra những “Nên…” (hệ quả) – những lời khuyên thiết thực: “sống thật với nhau”, “oán thù dừng lại”, “giận hờn bỏ qua”, “vị tha”, “quý trọng hôm nay”, “ngồi yên tĩnh lặng”, “buông rời vọng tưởng”, “quán niệm vô thường”, “nhớ về nguồn cội”, “hiểu tình long đong”, “vô cầu, vô niệm”. Bài thơ kết thúc bằng câu “Nếu “Sắc tức thị Không” / Thì… vô cầu, vô niệm” – một câu kinh điển trong kinh Kim Cương, thể hiện một quan điểm triết học sâu sắc về bản chất của vạn vật.
3. Sống Vội – Thích Tánh Tuệ
Vội đến, vội đi, vội nhạt nhòa Vội vàng sum họp vội chia xa. Vội ăn, vội nói rồi vội thở Vội hưởng thụ mau để vội già. Vội sinh, vội tử, vội một đời Vội cười, vội khóc vội buông lơi. Vội thương, vội ghét, nhìn nhau lạ! Vội vã tìm nhau, vội rã rời… Vội bao nhiêu kiếp rồi vẫn vội Đuổi theo hạnh phúc cuối trời xa. Ngoài hiên, đâu thấy hoa hồng nở Vội ngày, vội tháng, vội năm qua. Cứ thế nghìn thu đời vẫn vội Mặt mũi ngày xưa không nhớ ra. “Đáy nước tìm trăng” mà vẫn lội Vội tỉnh, vội mê, vội gật gà… Vội quên, vội nhớ vội đi, về Bên ni, bên nớ mãi xa ghê! Có ai Giác lộ bàn chân vội “Hỏa trạch” bước ra, dứt não nề…
Phân tích: Bài thơ sử dụng từ “vội” lặp lại nhiều lần, tạo nên một nhịp điệu nhanh, gấp gáp, phản ánh đúng bản chất của cuộc sống hiện đại: con người luôn “vội vàng”, “vội vã”, “vội vã”. Tác giả liệt kê hàng loạt những điều “vội”: “vội đến, vội đi”, “vội ăn, vội nói”, “vội sinh, vội tử”, “vội cười, vội khóc”, “vội thương, vội ghét”, “vội quên, vội nhớ”… Tất cả những điều đó khiến con người “vội già”, “vội rã rời”, “vội mê”, “vội gật gà”. Tác giả ví von cuộc đời như “Đáy nước tìm trăng” – một hình ảnh ẩn dụ cho sự vô ích, vô vọng của những nỗ lực “vội vàng” để tìm kiếm hạnh phúc ở “cuối trời xa”. Bài thơ kêu gọi con người hãy “Giác lộ bàn chân vội / “Hỏa trạch” bước ra, dứt não nề” – một lời khuyên về việc tỉnh thức, giác ngộ để thoát khỏi “hỏa trạch” (nỗi khổ, nỗi đau) của cuộc sống “vội vàng”.
Những Bài Thơ Phật Giáo Về Vô Thường Của Khuyết Danh
1. Hư Không Vô Ngã – Khuyết Danh
Quán thân bất tịnh Quán tâm vô thường Quán pháp vô ngã Trí tuệ bát nhã Giải thoát chúng sinh Cứu khổ vô minh Cứu nhân độ thế Lòng trần dâu bể Biển khổ không bờ Trôi nổi mê mờ Chấp bám khổ đau Đi mãi nơi đâu? Quay về bến giác. Con đường giải thoát Thanh, tĩnh, tịch, không Buông xả trong lòng Là bờ hạnh phúc.
Phân tích: Bài thơ rất ngắn gọn, súc tích, được viết theo thể “lục bát” nhưng có phần “cắt xén” để tạo nên một nhịp điệu đặc biệt. Bài thơ nêu lên ba “Quán” (ba phép quán tưởng) trong Phật giáo: “Quán thân bất tịnh”, “Quán tâm vô thường”, “Quán pháp vô ngã”. Từ đó, tác giả hướng con người đến “Trí tuệ bát nhã”, “Giải thoát chúng sinh”, “Cứu khổ vô minh”, “Cứu nhân độ thế”. Những hình ảnh “Lòng trần dâu bể”, “Biển khổ không bờ”, “Trôi nổi mê mờ”, “Chấp bám khổ đau” thể hiện nỗi khổ, nỗi mê của con người trong luân hồi. Bài thơ kêu gọi con người “Quay về bến giác”, tìm đến “Con đường giải thoát”, “Thanh, tĩnh, tịch, không”, “Buông xả trong lòng” để đạt được “bờ hạnh phúc”.
2. Một Lời Cảm Ơn – Khuyết Danh
Là con người cần có một tấm lòng Để trải rộng trao cuộc đời trước mặt Để ý chí luôn lớn hơn vật chất Để chúng ta sống chân thật bên nhau Nếu chẳng may ai hoạn nạn nơi đâu Đừng nghĩ rằng tiền sẽ mua được hết Đừng mặc cả bán cuộc đời, cái chết Hãy nhớ: đồng tiền bạc trắng hơn vôi Vật chất nào đổi được tấm lòng người Giữa đời thường bon chen và gấp vội Cầm bát cháo, khắc lời ông cha nói Bước lên bờ lưu luyến bến đò xưa Được ai giúp xin đừng quên gửi thưa Một lời đáp là ngàn vàng cao giá Cùng ánh mắt sẽ thay cho tất cả Trước một tấm lòng ta hãy nhớ: Cảm ơn!
Phân tích: Bài thơ ca ngợi giá trị của “tấm lòng”, “ý chí”, “chân thật” trong cuộc sống. Tác giả khẳng định “Vật chất nào đổi được tấm lòng người”, và khuyên con người nên “chân thật bên nhau”, “đừng nghĩ rằng tiền sẽ mua được hết”. Bài thơ sử dụng hình ảnh “Cầm bát cháo, khắc lời ông cha nói / Bước lên bờ lưu luyến bến đò xưa” để thể hiện tình cảm, sự biết ơn. Câu thơ “Một lời đáp là ngàn vàng cao giá” nhấn mạnh giá trị của một lời cảm ơn, một lời đáp. Bài thơ kết thúc bằng một lời nhắc nhở: “Trước một tấm lòng ta hãy nhớ: Cảm ơn!” – một lời khuyên giản dị nhưng sâu sắc về cách sống, cách đối nhân xử thế.
3. Luân Hồi Vay Trả – Khuyết Danh
“`
Ai sinh ra cũng một lần phải chết,
Chết đi rồi có hết được đâu
Sự sống mới rồi sẽ lại bắt đầu,
Hành tinh xanh mãi nuôi màu hi vọng.
Đi vào đời với hai bàn tay trắng
Lúc lìa đời lại trắng cả bàn tay.
Khi sống tham nhặt cho đầy,
Phải mang lấy nghiệp trả vay nợ đời.

Có thể bạn quan tâm: Hình Phật Đẹp Có Chữ: Tuyển Tập Ảnh Nền & Tranh Treo Tường Ấn Tượng
Kiếp luân hồi có sinh có diệt
Đời vô thường sự thật chẳng thể thay
Ngũ uẩn: “Sắc bất dị không”
An nhiên tự tại cho lòng thảnh thơi.
Sống

Có thể bạn quan tâm: Hoa Sen Phật Giáo Vector: Khám Phá Ý Nghĩa & Ứng Dụng Trong Thiết Kế Đồ Họa



Cập Nhật Lúc Tháng 1 21, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
