Có thể bạn quan tâm: Thuyết Pháp Phật Giáo Thích Thiện Thuận: Những Bài Học Sâu Sắc Về Cuộc Sống
Giới thiệu về Hệ Thống Từ Ngữ Phật Học
Từ khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giác ngộ đến nay, giáo lý của Người đã được truyền bá khắp nơi, từ Ấn Độ đến các nước châu Á, rồi lan rộng ra toàn thế giới. Trong hành trình ấy, việc dịch thuật kinh điển đóng vai trò then chốt để đưa Chánh pháp đến gần hơn với đại chúng. Ở Việt Nam cũng như các nước phương Đông khác, hệ thống từ ngữ, thuật ngữ Phật học chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hán tạng – Đại tạng kinh chữ Hán.
Có một thực tế thú vị là cùng một khái niệm, đôi khi lại có nhiều cách gọi khác nhau. Chẳng hạn, “Tỳ-kheo” và “Bí-sô”, “Ngũ ấm” và “Ngũ uẩn”, “Hữu tình” và “Chúng sinh”… Những khác biệt này bắt nguồn từ hai hệ thống dịch thuật lớn trong lịch sử: Cựu dịch và Tân dịch. Việc hiểu rõ nguồn gốc và sự khác biệt giữa hai hệ này không chỉ giúp chúng ta đọc kinh dễ dàng hơn mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của Phật học qua các thời kỳ.
Hai Hệ Dịch Thuật: Cựu Dịch và Tân Dịch
1. Khái niệm Cựu dịch và Tân dịch
Cựu dịch là tên gọi chung cho các bản dịch kinh điển Phật giáo từ trước đến trước Pháp sư Huyền Tráng (602-664). Đại diện tiêu biểu cho hệ này có thể kể đến như Đại sư An Thế Cao (thế kỷ 2), Cưu Ma La Thập (344-413), và Chân Đế (499-569). Các bản dịch thời kỳ này mang phong cách giản dị, gần gũi với văn phong Hán văn đương thời, nhưng đôi khi còn thiếu sự chuẩn xác về mặt thuật ngữ.
Tân dịch là hệ dịch thuật do Pháp sư Huyền Tráng khởi xướng và phát triển. Khác với Cựu dịch, Tân dịch đề cao sự chính xác, nhất quán và chuẩn hóa về từ ngữ. Pháp sư Huyền Tráng chủ trương dịch sát nghĩa gốc từ tiếng Phạn, đồng thời xây dựng hệ thống thuật ngữ cố định, giúp người học dễ nắm bắt và tra cứu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các bộ luận A Tỳ Đạt Ma (Abhidharma) – nơi chứa đựng hệ thống triết học Phật giáo phức tạp và tinh vi.

Có thể bạn quan tâm: Thuyết Vô Thường Của Phật Giáo: Khái Niệm Nền Tảng Và Ý Nghĩa Trong Đời Sống
2. Lý do ra đời của Tân dịch
Sau hàng trăm năm phát triển, Phật giáo Trung Hoa đã tiếp nhận một khối lượng khổng lồ kinh điển được dịch từ nhiều thế hệ, nhiều phái dịch khác nhau. Hệ quả là xuất hiện sự chồng chéo, mâu thuẫn về từ ngữ, khiến người học khó phân biệt và hệ thống hóa kiến thức. Chẳng hạn, cùng một danh từ như “uẩn”, có chỗ dịch là “ấm”, có chỗ dịch là “thạnh ấm”, gây nhầm lẫn không cần thiết.
Pháp sư Huyền Tráng, với tầm nhìn chiến lược và tinh thần cầu pháp bất khuất, đã quyết tâm chỉnh đốn lại hệ thống dịch thuật. Ông đưa ra nguyên tắc “Ngũ chủng bất phiên” (Năm trường hợp không dịch), chỉ dịch khi thực sự cần thiết và phải dịch sao cho chuẩn xác, nhất quán. Nhờ đó, Tân dịch không chỉ làm phong phú thêm kho tàng từ vựng mà còn nâng cao tính khoa học và hệ thống của giáo lý Phật giáo bằng Hán văn.
Từ Ngữ & Thuật Ngữ Cơ Bản: So Sánh Cựu Dịch và Tân Dịch
Dưới đây là bảng tổng hợp một số từ ngữ, thuật ngữ thông dụng trong Phật giáo, được sắp xếp theo từng chủ đề để bạn dễ theo dõi và so sánh.
| STT | Chủ đề | Thuật ngữ (Tân dịch) | Thuật ngữ (Cựu dịch) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn hiệu Đức Phật | Như Lai, Ứng, Chánh đẳng giác, Minh hạnh viên mãn, Thiện thệ, Thế gian giải, Vô thượng trượng phu, Điều ngự sĩ, Thiên nhân sư, Phật – Bạc già phạm | Như Lai, Ứng cúng, Chánh biến tri, Minh hạnh túc, Thiện thệ, Thế gian giải, Vô thượng sĩ, Điều ngự trượng phu, Thiên nhân sư, Phật – Thế Tôn | Tân dịch thay đổi một số từ để sát nghĩa hơn, ví dụ “Chánh đẳng giác” thay cho “Chánh biến tri”, “Minh hạnh viên mãn” thay cho “Minh hạnh túc”. |
| 2 | Các bậc đệ tử | Cụ thọ (Tôn giả, Hiền giả) | Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di | “Cụ thọ” là cách gọi chung cho các bậc xuất gia, thể hiện sự tôn kính. |
| 3 | Bồ-tát | Bồ-tát Quán Tự Tại, Bồ-tát Đắc Đại Thế, Bồ-tát Diệu Cát Tường, Mạn Thù Thất Lợi, Bồ-tát Từ Thị | Bồ-tát Quán Thế Âm, Bồ-tát Đại Thế Chí, Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi, Bồ-tát Di Lặc | “Mạn Thù Thất Lợi” là cách phiên âm gần với Sanskrit “Mañjuśrī” hơn. |
| 4 | Bốn Thánh đế | Khổ, Tập, Diệt, Đạo | Khổ, Tập, Tận, Đạo | “Diệt” thay cho “Tận” để chỉ trạng thái Niết-bàn. |
| 5 | Năm uẩn | Năm uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức) | Năm ấm, Năm thạnh ấm, Năm thủ ấm | “Uẩn” nghĩa là tập hợp, che đậy; “ấm” cũng có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng trong luận điển. |
| 6 | Mười nghiệp bất thiện | Đoạn hại sinh mạng, không cho mà lấy, hành tà dục, nói lời hư dối, nói lời ly gián, nói lời thô ác, nói lời uế tạp, tham, sân, tà kiến | Sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, nói hai lưỡi, ác khẩu, nói thêu dệt, tham, sân, tà kiến | Tân dịch diễn đạt rõ nghĩa hơn, ví dụ “đoạn hại sinh mạng” thay vì “sát sinh”. |
| 7 | Ba nghiệp | Thân nghiệp, ngữ nghiệp, ý nghiệp | Thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp | “Ngữ nghiệp” thay cho “khẩu nghiệp” để chỉ hành vi lời nói. |
| 8 | Bốn đạo | Đạo gia hạnh, Đạo vô gián, Đạo giải thoát, Đạo thắng tấn | Đạo phương tiện, Đạo vô ngại, Đạo giải thoát, Đạo thắng tấn | “Đạo gia hạnh” chỉ con đường tu tập ban đầu; “Đạo vô gián” chỉ con đường không bị gián đoạn. |
| 9 | Bốn tĩnh lự (Tứ thiền) | Tĩnh lự | Thiền | “Tĩnh lự” là cách dịch sát nghĩa hơn từ “dhyāna”. |
| 10 | Mười pháp đại thiện địa | Tín, tinh tấn, tàm, quý, không tham, không sân, khinh an, xả, không phóng dật, bất hại | Tín, tinh tấn, tu, tàm quý, không tham, không sân, an, xả, không phóng dật, phi bức não | “Khinh an” là thuật ngữ chính xác chỉ cảm giác nhẹ nhàng, an lạc trong thiền định; “bất hại” thay cho “phi bức não” để chỉ lòng từ bi không gây hại. |
Các Danh Từ Chuyên Sâu Trong Luận A Tỳ Đạt Ma

Có thể bạn quan tâm: Thuyết Vô Ngã Trong Triết Học Phật Giáo: Khái Niệm Cốt Lõi & Ý Nghĩa Cuộc Sống
1. Hệ thống 75 pháp của Nhất thiết hữu bộ
Luận A Tỳ Đạt Ma là nền tảng triết học của Phật giáo hữu bộ, nơi phân tích tâm lý và hiện tượng học một cách hệ thống. Dưới đây là một số thuật ngữ then chốt:
- Sắc pháp (Rūpa): Chỉ các hiện tượng vật chất, bao gồm sắc căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân) và sắc trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc).
- Tâm pháp (Citta): Là chủ thể nhận thức, chỉ một loại là “Tâm vương”.
- Tâm sở pháp (Caitasika): Các hiện tượng tâm lý, chia làm 4 loại: Biến hành (5), Biệt cảnh (5), Thiện (11), Phiền não (6), Tuỳ phiền não (20), Bất định (4).
- Vô vi pháp (Asaṃskṛta): Chỉ các pháp không do nhân duyên tạo thành, như Niết-bàn.
2. Hệ thống 100 pháp của Duy thức học
Duy thức học phát triển từ A Tỳ Đạt Ma, mở rộng hệ thống pháp lên 100, bao gồm:
- Tâm pháp (8): Thức A lại da, Mạt na, và 6 thức cảm quan.
- Tâm sở pháp (51): Chia thành Biến hành (5), Biệt cảnh (5), Thiện (11), Căn bản phiền não (6), Tuỳ phiền não (20), Bất định (4).
- Sắc pháp (11): Bao gồm 5 căn và 6 trần.
- Tâm bất tương ưng hành pháp (24): Các pháp không thuộc tâm cũng không thuộc sắc, như thời gian, không gian, số lượng, v.v.
- Vô vi pháp (6): Như Hư không vô vi, Trí huệ vô vi, etc.
Những Khái Niệm then Chốt Khác
1. Nhân quả và Duyên khởi
- 12 Nhân duyên: Vô minh, Hành, Thức, Danh sắc, Lục xứ, Xúc, Thọ, Ái, Thủ, Hữu, Sinh, Lão tử.
- Lục xứ (Tân dịch) = Lục nhập (Cựu dịch): Chỉ 6 căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý).
- 6 Nhân, 4 Duyên, 5 Quả: Hệ thống phân tích sâu về luật nhân quả.
- 6 Nhân: Năng tác, Câu hữu, Đồng loại, Tương ưng, Biến hành, Dị thục.
- 4 Duyên: Nhân duyên, Đẳng vô gián duyên, Sở duyên duyên, Tăng thượng duyên.
- 5 Quả: Dị thục, Đẳng lưu, Sĩ dụng, Tăng thượng, Ly系 (Ly hệ).
2. Con đường tu tập

Có thể bạn quan tâm: Thuyết Trình Phật Giáo Hòa Hảo: Tìm Hiểu Về Bảy Thiện Pháp
- 37 Phẩm Trợ đạo: Bao gồm 4 niệm xứ, 4 chánh đoạn, 4 thần túc, 5 căn, 5 lực, 7 giác chi, 8 chánh đạo.
- 4 niệm xứ: Quán thân bất tịnh, Quán thọ là khổ, Quán tâm là vô thường, Quán pháp là vô ngã.
- 8 chánh đạo: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
3. Các cấp bậc tu chứng
- 4 Quả Thánh: Dự lưu, Nhất lai, Bất hoàn, A la hán.
- 7 Thánh giả: Tùy tín hành, Tùy pháp hành, Tín thắng giải, Kiến chí, Thân chứng, Tuệ giải thoát, Câu giải thoát.
Ý Nghĩa của Việc Hiểu Rõ Từ Ngữ & Thuật Ngữ
Việc nắm vững từ ngữ, thuật ngữ Phật học không chỉ giúp bạn đọc kinh dễ dàng hơn mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Hiểu sâu giáo lý: Mỗi thuật ngữ đều ẩn chứa một khái niệm triết học. Khi hiểu rõ từ ngữ, bạn sẽ hiểu sâu hơn về bản chất của vạn pháp.
- Tránh hiểu lầm: Nhiều từ dễ gây nhầm lẫn nếu không phân biệt rõ Cựu dịch và Tân dịch. Ví dụ, “khinh an” không phải là “an bình” thông thường mà là trạng thái nhẹ nhàng, an lạc trong thiền định.
- Hỗ trợ tu tập: Khi thực hành thiền, việc hiểu rõ các thuật ngữ như “tầm”, “tứ”, “khinh an”, “xả” sẽ giúp bạn điều chỉnh tâm念 (niệm) chính xác hơn.
- Giao tiếp hiệu quả: Trong các buổi thảo luận, pháp thoại, việc sử dụng từ ngữ chuẩn xác sẽ giúp bạn truyền đạt ý kiến rõ ràng, thuyết phục hơn.
Lời Kết
Hệ thống từ ngữ, thuật ngữ Phật học là một kho tàng tri thức đồ sộ, được kết tinh qua hàng ngàn năm phát triển. Việc tìm hiểu sự khác biệt giữa Cựu dịch và Tân dịch không chỉ là một hành trình học thuật mà còn là cơ hội để chúng ta tiếp cận Chánh pháp một cách sâu sắc và chuẩn xác hơn.
Dù bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu Phật pháp hay đã có nền tảng nhất định, hy vọng rằng bài viết này đã phần nào giúp bạn có cái nhìn tổng quan và hệ thống hơn về thế giới từ vựng phong phú của Phật giáo. Hãy luôn ghi nhớ rằng, từ ngữ chỉ là phương tiện, còn cốt lõi vẫn là sự thực hành và thể nghiệm chân lý. Tuy nhiên, khi phương tiện được chuẩn bị kỹ lưỡng, con đường đến với chân lý sẽ bớt chông gai và thuận lợi hơn rất nhiều.
Chúc bạn tinh tấn trên con đường học hỏi và tu tập!
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
