Chắc hẳn, khi nhắc đến việc học tiếng Anh, nhiều người nghĩ ngay đến những chủ đề quen thuộc như du lịch, công việc, hay giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, có một lĩnh vực từ vựng đặc biệt, vừa sâu sắc vừa thú vị, đó chính là tiếng Anh chuyên ngành Phật giáo. Dù không phải là nhóm từ vựng được sử dụng rộng rãi, nhưng việc tìm hiểu chúng không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn tiếp cận với một hệ thống triết lý và văn hóa phong phú, có thể rất hữu ích trong các chuyến đi lễ chùa, nghiên cứu văn hóa, hay đơn giản là để hiểu thêm về một tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới.
Có thể bạn quan tâm: Bí Mật Về Trào Lưu Tiêm Filler Tai Phật: Lợi Ích, Rủi Ro & Lời Khuyên Từ Chuyên Gia
Tổng Quan Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo
Tiếng Anh chuyên ngành Phật giáo là tập hợp những từ vựng, thuật ngữ và cụm từ liên quan trực tiếp đến các khái niệm, nghi lễ, nhân vật, và địa điểm trong đạo Phật. Việc học nhóm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp trong môi trường chùa chiền hay các sự kiện Phật giáo quốc tế, mà còn là cầu nối để bạn khám phá những giá trị tinh thần, triết lý sống sâu sắc của đạo Phật một cách toàn diện hơn.
Từ Vựng Cơ Bản Về Nhân Vật & Chức Danh

Có thể bạn quan tâm: Tiến Sĩ Phật Học Huỳnh Minh Toàn Bị Bắt Vì Hiếp Dâm Bé Gái 14 Tuổi
1. Các Vị Phật & Bồ Tát
- The Buddha (/ðə ˈbʊdə/): Đức Phật.
- Amitabha Buddha (/əmiˈtaːbʱə ˈbʊdə/): Đức Phật A Di Đà – vị Phật của cõi Cực Lạc.
- Medicine Buddha (/ˈmed.ɪ.sən bʊdə/): Đức Phật Dược Sư – vị Phật chữa lành bệnh tật.
- Avalokitesvara Bodhisattva (/ˌʌvəloʊkɪˈteɪʃvərə ˌboʊdiːˈsʌtvə/): Quan Thế Âm Bồ tát – biểu tượng của lòng từ bi.
- Bodhisattva (/ˌboʊdɪˈsʌtvə/): Bồ tát – người đã giác ngộ nhưng chọn ở lại cõi trần để giúp đỡ chúng sinh.
2. Các Chức Danh Trong Giáo Hội
- A Buddhist (/e ˈbʊdɪst/): Phật tử – người theo đạo Phật.
- Buddhist monk (/ˈbʊdɪst mʌŋk/): Hòa thượng, sư thầy.
- Buddhist nun (/ˈbʊdɪst nʌn/): Ni cô, sư cô.
- Zen master (/zen ˈmɑː.stər/): Thiền sư – người thầy dạy thiền.
- Vietnamese Buddhist Association (/viːˌetnəˈmiːz ˈbʊdɪst əˌsoʊsiˈeɪʃn/): Giáo Hội Phật giáo Việt Nam.
Từ Vựng Về Địa Điểm & Kiến Trúc
- Pagoda (/ˈbʊdɪst ˈtempl/): Chùa, ngôi chùa.
- Buddhist monastery (/ˈbʊdɪst ˈmɑːnəsteri/): Tu viện – nơi tu hành của các nhà sư.
- The (Buddhist) Great Hall (/ðə (ˈbʊdɪst ) ɡreɪt hɔːl/): Chánh điện – gian chính của chùa, nơi thờ Phật.
- Statue of Buddha (/ˈstætʃuː əv ˈbʊdə/): Tượng Phật.
Từ Vựng Về Nghi Lễ & Thực Hành

Có thể bạn quan tâm: Tiến Sĩ Dương Ngọc Dũng Nói Về Phật Giáo: Góc Nhìn Khoa Học Và Triết Học
1. Các Hoạt Động Dâng Cúng & Cầu Nguyện
- To give offerings (/ɡɪv ˈɑːfərɪŋz/): Dâng đồ cúng – hành động dâng hoa, quả, đèn, hương lên Phật.
- Incense sticks (/ˈɪnsens stɪks/): Cây nhang.
- To light incense sticks (/laɪt ˈɪnsens stɪks/): Đốt nhang.
- To pray (/preɪ/): Cầu nguyện.
- To kowtow (/ˌkaʊˈtaʊ/): Lạy – cúi lạy bái Phật.
- Wai (/wai/): Khấn vái – hành động chắp tay vái chào, khấn nguyện.
- To say Buddhist chants (/seɪ ˈbʊdɪst tʃænts/): Niệm Phật – đọc kinh, niệm danh hiệu Phật.
2. Các Hoạt Động Tu Tập
- Meditate (/ˈmedɪteɪt/): Ngồi thiền – thực hành tĩnh tâm, quán chiếu.
- To do volunteer work at a temple (/duː ˌvɑːlənˈtɪr wɜːrk ət e ˈtempl/): Làm công quả – phục vụ, dọn dẹp chùa.
- To walk around collecting alms (/wɔːk əˈraʊnd kəˈlektɪŋ ɑːmz/): Đi khất thực – nhà sư đi xin đồ ăn.
- To become a monk or nun (/tuː bɪˈkʌm e mʌŋk ɔːr nʌn/): Xuất gia – trở thành nhà sư.
3. Các Lễ Hội & Hoạt Động Văn Hóa
- To draw a fortune stick (/drɔː e ˈfɔːrtʃən stɪk/): Xin xăm – rút que xăm để xin lời tiên tri.
- To help interpret the fortune stick (/help ɪnˈtɜːrprɪt ðə ˈfɔːrtʃən stɪk/): Giải xăm – giải nghĩa que xăm.
- A paper (lotus flower) lantern (/e ˈpeɪpər (ˈloʊtəs ˈflaʊər) ˈlæntərn/): Hoa đăng – đèn giấy hình hoa sen.
- To float a paper (lotus flower) lantern (/floʊt e ˈpeɪpər (ˈloʊtəs ˈflaʊər) ˈlæntərn/): Thả hoa đăng – thả đèn giấy trên mặt nước.
Từ Vựng Về Đạo Đức & Giá Trị
- Charity (/ˈtʃærəti/): Từ thiện – hành động giúp đỡ người khác.
- Merciful (/ˈmɜːrsɪfl/): Từ bi – có lòng thương xót.
- Mercy (/ˈmɜːrsi/): Lòng từ bi.
- Solemn (/ˈsɑːləm/): Trang nghiêm – thái độ kính cẩn, nghiêm túc.
- Vegetarian (/ˌvɛdʒəˈtɛriən/): Người ăn chay.
Từ Vựng Về Triết Lý & Giáo Lý Cốt Lõi
1. Các Học Thuyết Chính
- Buddhism (/ˈbʊdɪzəm/): Phật giáo.
- The Four Noble Truths (/ðə fɔːr ˈnəʊblər truːθs/): Tứ diệu đế – bốn chân lý cao quý (Khổ, Tập, Diệt, Đạo).
- Noble Eightfold Path (/ˈnəʊblər eɪt.fəʊld pɑːθ/): Bát chánh đạo – con đường tám nhánh dẫn đến giải thoát.
- Middle Way (/ˈmɪd.əl weɪ/): Trung đạo – con đường giữa, tránh hai cực đoan.
- Take Refuge in the Three Jewels (/teɪk ˈrɛfjuːʤ ɪn ðə θriː ˈʤuːəlz/): Quy Y Tam Bảo – nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng.
- Three Jewels (/θriː ˈʤuːəlz/): Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng).
2. Các Khái Niệm Về Tâm Thức & Hiện Tượng

Có thể bạn quan tâm: Bạch Dương Kì Vì Sao Không Đả Toạ?
- Enlightenment (/ɪnˈlaɪtnmənt/): Giác ngộ – trạng thái thức tỉnh tâm linh.
- Emptiness (/ˈemptinəs/): Tính không – bản chất rỗng không, vô ngã của vạn pháp.
- Ego (/ˈiɡoʊ/): Bản ngã – cái tôi cá nhân, là nguyên nhân của khổ đau.
- Rebirth (/ˌriːˈbɜːrθ/): Tái sinh – luân hồi, sinh ra trở lại sau khi chết.
- Sutra (/ˈsutrə/): Kinh điển – các bản kinh do Đức Phật giảng dạy.
- Mantra (/ˈmɑntrə/): Thần chú – những câu mật ngữ dùng để trì tụng.
- Great Compassion Mantra (/ɡreɪt kəmˈpæʃn ˈmæntrə/): Chú Đại Bi – một bài chú nổi tiếng trong Phật giáo Đại thừa.
3. Các Hệ Phái
- Zen Buddhism (/zen ˈbʊd.ɪ.zəm/): Thiền tông – một hệ phái Phật giáo nhấn mạnh vào thiền định.
- Pure Land Buddhism (/pjʊər lænd ˈbʊd.ɪ.zəm/): Tịnh Độ Tông – hệ phái tin vào việc vãng sinh về cõi Cực Lạc.
Trang Phục & Vật Dụng
- Buddhist robe (/ˈbʊdɪst roʊb/): Áo cà sa – trang phục của nhà sư.
10 Điều Phật Dạy Bằng Tiếng Anh
Dưới đây là một số câu nói mang tính giáo huấn nổi tiếng, được dịch sang tiếng Anh để bạn vừa học từ vựng vừa thấm nhuần đạo lý:
- The greatest pity in life is self-belittlement. – Đáng thương lớn nhất của đời người là sự tự ti.
- The greatest ignorance in life is deceit. – Ngu dốt lớn nhất của đời người là sự dối trá.
- The greatest error in life is to lose oneself. – Sai lầm lớn nhất của đời người là đánh mất chính mình.
- The greatest enemy in life is the self. – Kẻ thù lớn nhất của đời người là chính bản thân mình.
- The greatest wealth in life is health and wisdom. – Tài sản lớn nhất của đời người là sức khỏe và trí tuệ.
- The greatest pride in life is recovering from failures. – Đáng khâm phục lớn nhất của đời người là sự vươn lên sau khi gục ngã.
- The greatest failure in life is vanity. – Thất bại lớn nhất của đời người là tự đại.
- The greatest crime in life is disloyalty to parents. – Tội lỗi lớn nhất của đời người là bất hiếu với cha mẹ.
- The greatest bankruptcy in life is hopelessness. – Phá sản lớn nhất của đời người là sự tuyệt vọng.
- The greatest tragedy in life is jealousy. – Bi ai lớn nhất của đời người là sự ghen tị.
Kết Luận
Tiếng Anh chuyên ngành Phật giáo là một mảnh đất màu mỡ để khai phá, đặc biệt nếu bạn có niềm đam mê với văn hóa, triết học, hay đơn giản là muốn hiểu sâu hơn về một tôn giáo có bề dày lịch sử. Việc học nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các môi trường liên quan đến Phật giáo mà còn mở ra cánh cửa để bạn tiếp cận với những tri thức nhân văn sâu sắc, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và phát triển bản thân một cách toàn diện. Hãy bắt đầu khám phá và tích lũy từ vựng này, biết đâu nó sẽ trở thành một hành trang quý giá cho những chuyến đi, những cuộc trao đổi, hay đơn giản là để thấm nhuần những giá trị sống tích cực trong cuộc sống thường nhật.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 21, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
