Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc, có những nhân vật vĩ đại vừa là anh hùng quân sự, vừa là bậc hiền triết tinh thông đạo lý. Một trong những biểu tượng rực sáng ấy chính là Phật Hoàng Trần Nhân Tông – vị hoàng đế anh minh, vị tổ sư khai sáng Thiền phái Trúc Lâm, và được cả dân tộc suy tôn là tổ sư Phật giáo Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Tặng Tượng Phật Có Ý Nghĩa Gì? Toàn Cảnh Về Món Quà Tâm Linh Đầy Giá Trị
Phật Hoàng Trần Nhân Tông là ai?
Trần Nhân Tông (1258 – 1308) tên húy là Trần Khâm, là vị Hoàng đế thứ ba của nhà Trần, trị vì từ năm 1278 đến 1293. Ông là con trai thứ hai của vua Trần Thánh Tông và Hoàng hậu Nguyên Thánh Thiên Cảm. Cuộc đời của ông là một hành trình phi thường, từ một vị hoàng đế lãnh đạo đất nước đánh tan giặc ngoại xâm, đến một vị thiền sư giác ngộ, sáng lập một dòng thiền đặc sắc mang đậm bản sắc Việt Nam.
Hành trình từ Hoàng đế đến Tổ sư
Sinh ra trong gia đình hoàng tộc, Trần Nhân Tông được nuôi dưỡng trong môi trường văn hóa Phật giáo thịnh hành của thời Trần. Ông sớm thể hiện trí tuệ mẫn tiệp, nhân cách cao đẹp và lòng nhân ái sâu rộng. Khi lên ngôi, ông lấy niên hiệu là Hưng Ninh, nhưng để lại dấu ấn sâu đậm nhất trong lịch sử là vai trò lãnh đạo quân dân Đại Việt trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông xâm lược.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tọa Thiền Niệm Phật Toàn Tập: Bí Quyết An Tâm & Tĩnh Tâm
Sau khi giành chiến thắng vang dội, đất nước thái bình, vào năm 1293, ở tuổi 35, khi đang ở đỉnh cao quyền lực, Trần Nhân Tông bất ngờ nhường ngôi cho Thái tử Trần Thuyên (vua Trần Anh Tông) và chính thức xuất gia tu hành. Ông chọn núi Yên Tử (nay thuộc tỉnh Quảng Ninh) làm nơi tu luyện, lấy pháp danh là Hương Vân Đại Đầu Đà.
Từ đó, ông dành trọn cuộc đời mình cho việc tu tập, hoằng dương đạo pháp và giáo hóa chúng sinh. Ông không chỉ là một vị thiền sư mà còn là một nhà tư tưởng, một nhà văn hóa lớn. Ông đã kết hợp tinh hoa của ba dòng thiền lớn thời bấy giờ là thiền Vô Ngôn Thông, thiền Vinitaruci và thiền Thảo Đường, sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập, mang đậm dấu ấn bản sắc dân tộc.
Những đóng góp vĩ đại của Tổ sư Phật giáo Việt Nam
1. Đóng góp trong lĩnh vực quân sự – Chính trị
Trước khi xuất gia, Trần Nhân Tông là một vị hoàng đế anh minh và tài ba. Ông đã lãnh đạo toàn dân đánh bại hai cuộc xâm lược lớn của quân Nguyên Mông (1285 và 1288), bảo vệ nền độc lập, chủ quyền của đất nước. Chiến thắng này không chỉ thể hiện tài năng quân sự kiệt xuất của ông mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết, ý chí quật cường của cả dân tộc dưới sự lãnh đạo của triều đình nhà Trần.
Sau chiến thắng, ông tiếp tục củng cố nền móng đất nước, xây dựng nền chính trị ổn định, phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, tạo tiền đề vững chắc cho thời kỳ hưng thịnh của nhà Trần.
2. Đóng góp trong lĩnh vực tư tưởng – Tôn giáo
Sau khi xuất gia, Trần Nhân Tông trở thành một vị tổ sư vĩ đại, người đã để lại cho Phật giáo Việt Nam một di sản tư tưởng đồ sộ và sâu sắc.
Sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử: Đây là dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập, mang đậm bản sắc dân tộc, không rập khuôn theo bất kỳ mẫu mực nào từ Trung Hoa. Thiền phái Trúc Lâm đề cao tinh thần tự lực, tự cường, lấy việc tu tâm, giác ngộ làm trọng tâm, nhưng không rời bỏ cuộc sống hiện thực.
Hòa hợp tam giáo: Trần Nhân Tông là người tiên phong trong việc hòa hợp tam giáo (Nho – Phật – Lão) một cách hài hòa, tạo nên một nền tảng tư tưởng vững chắc cho xã hội Đại Việt thời Trần. Ông cho rằng ba đạo tuy khác nhau về hình thức nhưng cùng hướng tới mục đích chung là hướng thiện, làm lợi cho đời.
Tư tưởng “Đạo pháp đồng hành cùng dân tộc”: Đây là một trong những tư tưởng lớn nhất của Trần Nhân Tông. Ông cho rằng đạo Phật không thể tách rời khỏi cuộc sống, khỏi vận mệnh của dân tộc. Người tu Phật phải có trách nhiệm với xã hội, với đất nước. Tư tưởng này đã trở thành kim chỉ nam cho Phật giáo Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử.
3. Đóng góp trong lĩnh vực văn hóa – Văn học

Có thể bạn quan tâm: Tịnh Xá Ngọc Hương: Ngôi Chùa Phật Giáo Khất Sĩ Gắn Liền Di Sản Văn Hóa Và Tâm Linh
Trần Nhân Tông không chỉ là một vị vua, một vị thiền sư mà còn là một nhà văn hóa, một nhà thơ lớn. Ông để lại cho đời những tác phẩm văn học đặc sắc, thể hiện tâm hồn cao đẹp, trí tuệ uyên bác và tình yêu thiên nhiên sâu sắc.
Văn học Phật giáo: Ông có nhiều tác phẩm thơ, kệ, văn bia mang đậm chất thiền, thể hiện tư tưởng, đạo lý và cảnh giới tâm linh cao cả. Những tác phẩm này không chỉ có giá trị về mặt tư tưởng mà còn có giá trị nghệ thuật cao.
Tình yêu thiên nhiên và con người: Trong thơ văn của Trần Nhân Tông, ta thấy hiện lên một tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu con người, yêu cuộc sống một cách sâu sắc. Ông tìm thấy sự an lạc, thanh tịnh trong cảnh sắc hùng vĩ của núi rừng Yên Tử.
Tưởng niệm 705 năm ngày mất – Khánh thành tượng Phật Hoàng
Vào dịp đầu tháng Mười hai năm nay (1-3/12), Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã tổ chức Đại lễ tưởng niệm 705 năm ngày mất của Đức Phật Hoàng Trần Nhân Tông tại khu di tích danh thắng Yên Tử, tỉnh Quảng Ninh. Đây là một sự kiện trọng đại, thể hiện lòng tri ân sâu sắc của toàn dân tộc đối với vị tổ sư vĩ đại của Phật giáo Việt Nam.
Tượng Phật Hoàng Trần Nhân Tông – Công trình tâm linh lớn
Điểm nhấn của Đại lễ là lễ khánh thành tượng Phật Hoàng Trần Nhân Tông. Công trình tâm linh này được đặt tại độ cao hơn 900 mét so với mực nước biển, trên chính mảnh đất thiêng mà Ngài đã tu luyện và viên tịch.
Pho tượng được thiết kế theo mẫu tượng Phật Hoàng trong tháp tổ Huệ Quang – ngôi tháp cổ nhất trong quần thể di tích Yên Tử. Tượng được đúc bằng đồng nguyên khối, cao 9,9 mét, nặng 138 tấn, với tổng kinh phí xây dựng khoảng 80 tỷ đồng.
Tượng Phật Hoàng được khắc họa trong tư thế ngồi thiền, khuôn mặt hiền từ, thoát tục, mặc áo của dòng tiểu thừa, eo thon, toát lên vẻ uy nghi mà thanh tịnh. Bốn mặt bệ đá được chạm khắc hoa văn, hoa cúc và những con rồng thời Trần, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa đạo pháp và dân tộc.
Ý nghĩa của công trình
Thượng tọa Thích Thanh Quyết, Trưởng ban Trị sự Giáo hội Phật giáo tỉnh Quảng Ninh, cho biết lý do xây dựng pho tượng này: “Đức Vua Phật Hoàng Trần Nhân Tông về đây tu đã làm cho nơi này sống động lên, trở thành rừng thiêng, đất Phật. Cho nên đúc tượng Ngài để cho tất cả mọi người Việt Nam ở trong và ngoài nước, đi đâu cũng tưởng nhớ đến công đức vĩ đại của Ngài trong xây dựng đất nước và phát triển đạo pháp, kết hợp hai cái đó trở thành Đạo pháp đồng hành dân tộc”.
Hòa thượng Thích Thiện Nhơn, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, nhấn mạnh: “Đây là vị vua của Việt Nam xuất gia tu hành thành Phật nên gọi là Phật của Việt Nam. Công đức của Ngài rất lớn, mở đầu cho Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, phối hợp 3 dòng thiền lớn của Việt Nam lúc ấy. Như vậy, Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là do một vị vua Việt Nam thành lập, mang màu sắc của dân tộc Việt Nam, thể hiện tinh thần thống nhất dân tộc và thống nhất Phật giáo trong giai đoạn đó. Thời Trần còn gọi là Phật giáo Trúc Lâm, hay Giáo hội Trúc Lâm, tạo được sự thống nhất về mặt tư tưởng, văn hóa, dân tộc và tôn giáo”.
Di sản tư tưởng của Phật Hoàng Trần Nhân Tông và giá trị thời đại
1. Tinh thần yêu nước, ý chí độc lập
Trần Nhân Tông là biểu tượng rực sáng của tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự cường dân tộc. Ông đã lãnh đạo toàn dân đánh tan giặc ngoại xâm, bảo vệ nền độc lập, chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Tinh thần này vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay, khi chúng ta đang xây dựng và bảo vệ đất nước trong bối cảnh mới.
2. Tư tưởng “Đạo pháp đồng hành cùng dân tộc”

Có thể bạn quan tâm: Tế Công Hoạt Phật Từ Bi: Huyền Thoại Và Giá Trị Đời Người
Đây là một trong những tư tưởng lớn nhất, có giá trị lâu dài nhất của Trần Nhân Tông. Tư tưởng này đã trở thành kim chỉ nam cho Phật giáo Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Trong thời đại ngày nay, tư tưởng này càng có ý nghĩa quan trọng, khi Phật giáo cần tích cực đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước, vì sự nghiệp hòa bình, công bằng, tiến bộ xã hội.
3. Tinh thần hòa hợp, đoàn kết
Trần Nhân Tông là người tiên phong trong việc hòa hợp tam giáo, tạo nên một nền tảng tư tưởng vững chắc cho xã hội Đại Việt thời Trần. Tinh thần hòa hợp, đoàn kết này vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay, khi chúng ta đang xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại, nhưng vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc.
4. Tinh thần tự lực, tự cường
Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập là dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập, mang đậm bản sắc dân tộc. Điều này thể hiện tinh thần tự lực, tự cường, không rập khuôn theo bất kỳ mẫu mực nào từ bên ngoài. Tinh thần này rất cần thiết trong thời đại ngày nay, khi chúng ta đang hội nhập quốc tế sâu rộng, nhưng vẫn phải giữ vững bản sắc, tự chủ trong tư duy và hành động.
Phật Hoàng Trần Nhân Tông trong lòng người Việt và trên thế giới
1. Trong lòng người Việt
Phật Hoàng Trần Nhân Tông là một biểu tượng rực sáng trong lòng người Việt Nam. Hình ảnh của Ngài hiện diện ở khắp nơi: trong các ngôi chùa, các công trình văn hóa, các tác phẩm nghệ thuật, trong tâm thức và đời sống tinh thần của nhân dân. Ngài không chỉ là một vị tổ sư của Phật giáo mà còn là một anh hùng dân tộc, một danh nhân văn hóa lớn.
2. Trên thế giới
Tên tuổi của Trần Nhân Tông đã vượt ra khỏi biên giới Việt Nam, trở thành một biểu tượng của trí tuệ, nhân ái và tinh thần hòa giải. Tại Mỹ, tên tuổi của ông đã được đặt cho một Viện nghiên cứu ở trường Đại học Harvard – một trong những cái nôi của trí tuệ nước Mỹ. Viện Trần Nhân Tông được thành lập nhằm nghiên cứu về tư tưởng và sự nghiệp của Ngài theo chuẩn mực quốc tế, ứng dụng những tư tưởng nhân ái, giàu trí tuệ của Phật Hoàng Trần Nhân Tông vào cuộc sống, quảng bá những giá trị tư tưởng và sự nghiệp vĩ đại của Trần Nhân Tông trên toàn thế giới.
Hằng năm, Viện Trần Nhân Tông tổ chức trao giải thưởng cho những người có đóng góp nổi bật cho sự nghiệp hòa giải và yêu thương nhân loại, xây dựng tình hữu nghị giữa các quốc gia, dân tộc, tôn giáo, giải quyết các mối xung đột, chấm dứt chiến tranh, những người đóng góp to lớn trong việc gìn giữ và bảo vệ môi trường sinh thái trên thế giới.
Lời kết: Tưởng nhớ công đức Tổ sư
Phật Hoàng Trần Nhân Tông – một nhân vật vĩ đại của dân tộc, một vị tổ sư của Phật giáo Việt Nam, một biểu tượng của trí tuệ và nhân ái. Cuộc đời và sự nghiệp của Ngài là một bài học quý giá về tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự cường, về tư tưởng “Đạo pháp đồng hành cùng dân tộc”, về tinh thần hòa hợp, đoàn kết, về lòng nhân ái, từ bi.
Việc tưởng niệm 705 năm ngày mất của Đức Phật Hoàng Trần Nhân Tông và khánh thành tượng Phật Hoàng tại Yên Tử không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng, mà còn là một sự kiện văn hóa, lịch sử, thể hiện lòng tri ân sâu sắc của toàn dân tộc đối với vị tổ sư vĩ đại của Phật giáo Việt Nam.
Chúng ta hãy ghi nhớ công đức của Ngài, noi theo tư tưởng và đạo lý của Ngài, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại, nhưng vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc, vì sự nghiệp hòa bình, công bằng, tiến bộ xã hội, vì một tương lai tươi sáng cho đất nước và nhân loại.
Để tìm hiểu thêm về các danh nhân, tư tưởng lớn của dân tộc và các giá trị văn hóa truyền thống, mời bạn tham khảo thêm các bài viết khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
