Năm 2026 là năm Bính Tuất, theo lịch Can Chi. Tuy nhiên, trong văn hóa tâm linh của người Việt, việc cúng sao giải hạn thường được tính theo năm Âm lịch. Vì vậy, nhiều người vẫn quan tâm đến vận hạn của năm Kỷ Hợi (2019) nếu họ muốn làm lễ cầu an cho những năm trước đó, hoặc hiểu rõ hơn về vận trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về việc xem tuổi cúng sao năm Kỷ Hợi 2026, giúp bạn xác định sao chiếu mệnh và cách chuẩn bị lễ vật phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: Xem Tuổi Cúng Nhập Trạch: Các Bước Chuẩn Bị Và Những Điều Cần Biết
Tổng quan về Sao chiếu mệnh năm Kỷ Hợi
Việc xem tuổi cúng sao năm Kỷ Hợi không chỉ đơn thuần là một nghi lễ mà còn là nét đẹp văn hóa, thể hiện lòng thành kính và mong muốn cầu mong một năm bình an, tránh xa những điều xui xẻo. Dù năm 2026 là năm Bính Tuất, nhưng khi nhắc đến Kỷ Hợi (2019), chúng ta sẽ phân tích dựa trên các sao chiếu mệnh của năm đó để làm cơ sở cho các lễ giải hạn.
Theo tử vi, mỗi năm sẽ có một ngôi sao chiếu mệnh khác nhau, bao gồm cả sao tốt và sao xấu. Việc cúng sao giúp giảm nhẹ những ảnh hưởng tiêu cực mà các sao xấu mang lại. Dưới đây là danh sách các sao chiếu mệnh cho từng tuổi trong năm Kỷ Hợi.
Các sao chiếu mệnh và cách cúng giải hạn
Dưới đây là chi tiết các sao chiếu mệnh trong năm Kỷ Hợi và cách chuẩn bị lễ vật cúng sao cho từng bản mệnh. Bạn có thể tham khảo để áp dụng cho các năm trước đó hoặc để hiểu rõ quy luật.
1. Sao Thủy Diệu (Sao Thổ Tú)

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Xem Sao Giải Hạn Cho Người Tuổi Ngọ: Những Điều Cần Biết Để Hóa Giải Vận Xui
Sao Thủy Diệu là một hung tinh, chủ về thị phi, tranh chấp và hao tốn tiền của. Nam mạng và nữ mạng khi bị sao này chiếu mệnh cần phải cẩn trọng trong giao tiếp và công việc làm ăn.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Hợi (1959), Đinh Mùi (1967), Quý Mão (1963); Nữ mạng: Kỷ Tỵ (1929), Đinh Dậu (1957), Tân Hợi (1971).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 3 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 5 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 3 quả trứng luộc, 3 miếng thịt luộc, 1 chén chè, 1 chén cháo.
- Tiền vàng, giấy bạc.
- Cách cúng: Dâng sớ lên sao Thủy Diệu, đọc tên và năm sinh của mình, cầu xin sao giải trừ tai ách, cầu an gia đạo.
2. Sao Mộc Đức (Sao Mộc Tinh)
Sao Mộc Đức là một cát tinh, mang lại may mắn, tài lộc và sức khỏe cho người được sao chiếu mệnh. Tuy nhiên, trong năm Kỷ Hợi, những người bị sao này chiếu vẫn nên làm lễ cúng để cầu mong sự an toàn tuyệt đối.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Mão (1939), Đinh Tị (1953), Quý Dậu (1945); Nữ mạng: Kỷ Mùi (1943), Đinh Hợi (1959), Quý Tỵ (1953).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 5 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 5 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (làm bằng giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Đây là sao tốt nên cúng tạ ơn và cầu xin giữ vững phước lộc.
3. Sao Hỏa Tinh (Sao Hỏa Tinh)
Sao Hỏa Tinh là hung tinh, chủ về bệnh tật, hỏa hoạn và tranh cãi. Người bị sao này chiếu mệnh trong năm Kỷ Hợi cần đề phòng bệnh tật, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tim mạch, gan.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Tị (1929), Đinh Mão (1951), Quý Mùi (1943); Nữ mạng: Kỷ Dậu (1945), Đinh Hợi (1959), Quý Tỵ (1953).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 12 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 12 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), 1 con rồng (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải bệnh tật, tai ương.
4. Sao Thổ Tú (Sao Thổ Tinh)
Sao Thổ Tú là hung tinh, chủ về công danh trắc trở, tài lộc hao hụt và gia đạo bất an. Nam mạng và nữ mạng khi bị sao này chiếu nên cẩn trọng trong mọi việc.

Có thể bạn quan tâm: Xem Tuổi Cúng Sao 2026: Danh Sách Các Tuổi Cần Cúng Và Những Điều Cần Biết
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Sửu (1949), Đinh Dậu (1957), Quý Tị (1953); Nữ mạng: Kỷ Mão (1939), Đinh Mùi (1967), Quý Hợi (1959).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 7 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 7 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải trừ những rắc rối trong công việc và gia đình.
5. Sao Kim Lâu (Sao Kim Tinh)
Sao Kim Lâu là hung tinh, chủ về tang tóc, bệnh tật và hao tốn tiền của. Đây là một trong những sao xấu mà người ta thường kiêng kỵ khi làm nhà, cưới xin.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Mão (1939), Đinh Tị (1953), Quý Dậu (1945); Nữ mạng: Kỷ Mùi (1943), Đinh Hợi (1959), Quý Tỵ (1953).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 9 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 9 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), 1 con rồng (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải trừ bệnh tật, tang tóc.
6. Sao La Hầu (Sao La Hầu)
Sao La Hầu là hung tinh, chủ về tranh chấp, kiện tụng và hao tốn tiền của. Nam mạng và nữ mạng khi bị sao này chiếu mệnh cần đề phòng lời nói, tránh thị phi.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Dậu (1945), Đinh Mão (1951), Quý Mùi (1943); Nữ mạng: Kỷ Hợi (1959), Đinh Tị (1953), Quý Dậu (1945).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 3 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 3 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải trừ tranh chấp, kiện tụng.
7. Sao Kế Đô (Sao Kế Tinh)
Sao Kế Đô là hung tinh, chủ về bệnh tật, hao tốn tiền của và gia đạo bất an. Nam mạng và nữ mạng khi bị sao này chiếu mệnh cần đề phòng bệnh tật, đặc biệt là các bệnh liên quan đến phụ khoa.

Có thể bạn quan tâm: Xem Tuổi Cúng Sao 12 Con Giáp: Những Điều Cần Biết Để Tránh Hại Cho Gia Chủ
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Tị (1929), Đinh Mão (1951), Quý Mùi (1943); Nữ mạng: Kỷ Dậu (1945), Đinh Hợi (1959), Quý Tỵ (1953).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 7 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 7 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải trừ bệnh tật, tai ương.
8. Sao Vân Hán (Sao Vân Hạn)
Sao Vân Hán là hung tinh, chủ về công danh trắc trở, tài lộc hao hụt và gia đạo bất an. Nam mạng và nữ mạng khi bị sao này chiếu nên cẩn trọng trong mọi việc.
- Năm sinh bị sao chiếu: Nam mạng: Kỷ Mão (1939), Đinh Tị (1953), Quý Dậu (1945); Nữ mạng: Kỷ Mùi (1943), Đinh Hợi (1959), Quý Tỵ (1953).
- Lễ vật cúng sao:
- 1 lư hương, 7 nén hương, 2 ngọn nến.
- 1 bó nhang, 7 chén nước, 1 đĩa hoa quả.
- 1 con ngựa (giấy), tiền vàng.
- Cách cúng: Dâng sớ và cầu xin sao giải trừ những rắc rối trong công việc và gia đình.
Các bước tiến hành cúng sao giải hạn
Để lễ cúng sao được thành tâm và trọn vẹn, bạn cần chuẩn bị các bước sau:
- Chọn ngày cúng: Nên cúng vào ngày thuận tiện nhất trong tháng (thường là ngày mùng 1 hoặc ngày rằm). Tuy nhiên, để chính xác hơn, bạn có thể xem ngày tốt để làm lễ giải hạn.
- Chuẩn bị bàn thờ: Dọn dẹp bàn thờ sạch sẽ, sắp xếp mâm cúng ngay ngắn. Nên quay mặt về hướng chính Đông hoặc hướng Nam tùy theo sao chiếu mệnh.
- Thắp hương và khấn: Đọc bài văn khấn cúng sao giải hạn, ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh và địa chỉ của mình. Sau đó, vái lạy 3 lần.
- Hóa vàng: Sau khi hương cháy gần hết, hóa vàng và giấy tiền. Lưu ý, không nên đốt quá nhiều vàng mã để tránh gây ô nhiễm môi trường.
Lời kết
Việc xem tuổi cúng sao năm Kỷ Hợi 2026 hay bất kỳ năm nào khác không chỉ là một nghi lễ mang tính chất tâm linh mà còn là cách để chúng ta nhìn lại bản thân, điều chỉnh lại cách sống để hướng tới những điều tốt đẹp hơn. Dù bạn tin hay không, việc chuẩn bị một lễ cúng thành tâm sẽ giúp tinh thần cảm thấy nhẹ nhàng và an nhiên hơn rất nhiều.
Ngoài ra, để có cái nhìn tổng quan hơn về các phương pháp cầu an, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết về phong thủy và văn hóa tâm linh tại chuaphatanlongthanh.com. Chúc bạn và gia đình luôn bình an, mạnh khỏe và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống.
Cập Nhật Lúc Tháng 2 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
