Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, tư tưởng và nghệ thuật tại nhiều quốc gia châu Á. Khi du nhập vào từng vùng miền, đạo Phật luôn có sự thích nghi, hòa quyện cùng tín ngưỡng bản địa để hình thành nên diện mạo riêng biệt. Nhật Bản, một quốc gia có bề dày văn hóa đặc sắc, cũng đã tiếp nhận và phát triển Phật giáo theo cách rất riêng, tạo nên bản sắc Phật giáo Nhật Bản độc đáo, khác biệt so với các nước Đông Á khác.
Hành trình du nhập và bén rễ của Phật giáo tại Nhật Bản
Phật giáo du nhập vào Nhật Bản muộn hơn so với Trung Quốc hay Triều Tiên. Theo sử sách ghi chép, vào khoảng thế kỷ thứ 6, cụ thể là năm 538 (một số tài liệu cho rằng năm 552), Phật giáo chính thức được vua nước Baekje ở bán đảo Triều Tiên dâng cúng lên Thiên hoàng Kinmei của Nhật Bản như một món quà ngoại giao. Món quà này bao gồm kinh điển, tượng Phật và một bức thư ca ngợi giáo lý nhà Phật.
Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng, mở ra thời kỳ mới cho lịch sử tư tưởng và chính trị Nhật Bản. Tuy nhiên, con đường du nhập không hề bằng phẳng. Việc đón nhận tôn giáo mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phe quý tộc bảo thủ, vốn trung thành với tín ngưỡng Thần đạo bản địa (Shinto). Cuộc tranh luận giữa hai phe phái dẫn đến xung đột chính trị, đỉnh điểm là trận chiến năm 587 giữa phe Phật giáo (dưới sự lãnh đạo của dòng họ Soga) và phe Thần đạo (dưới sự lãnh đạo của dòng họ Mononobe). Phe Soga giành chiến thắng, mở đường cho Phật giáo phát triển mạnh mẽ trong giới quý tộc.
Một nhân vật then chốt khác trong giai đoạn đầu là Thánh Đức Thái tử (574–622), vị nhiếp chính uyên bác và mộ đạo. Ông không chỉ là người ủng hộ Phật giáo mà còn là người có công lớn trong việc hệ thống hóa giáo lý, soạn thảo “Thập điều chiếu” (17 điều hiến pháp) lấy luân lý Phật giáo làm nền tảng đạo đức cho xã hội, đồng thời cho xây dựng nhiều ngôi chùa lớn như Horyu-ji – một trong những ngôi chùa gỗ cổ nhất thế giới còn tồn tại đến ngày nay.
Các thời kỳ phát triển rực rỡ của Phật giáo Nhật Bản
Thời kỳ Nara (710 – 794): Nền tảng và ảnh hưởng Trung Hoa
Thời kỳ Nara đánh dấu sự lớn mạnh của Phật giáo dưới sự bảo trợ trực tiếp của triều đình. Kinh đô được dời đến Heijō-kyō (Nara ngày nay), nơi được xây dựng theo mô hình kinh thành Trường An của nhà Đường, Trung Quốc. Ảnh hưởng văn hóa và Phật giáo Trung Hoa trong giai đoạn này là rất sâu đậm.
Chùa Todai-ji ở Nara trở thành trung tâm Phật giáo quốc gia, với tượng Phật Vairocana (Đại Nhật Như Lai) khổng lồ bằng đồng – một trong những bức tượng đồng lớn nhất thế giới – được coi là biểu tượng của quyền lực tinh thần và chính trị thời bấy giờ. Hệ thống sáu tông phái học thuật (Lục tông) được du nhập từ Trung Quốc, tập trung vào nghiên cứu kinh điển: Thành Thật tông, Câu Xá tông, Pháp Tướng tông, Hoa Nghiêm tông, Luật tông và Tam Luận tông.
Tuy nhiên, quyền lực của giới tăng lữ và các tự viện lớn trong thời kỳ này ngày càng lớn, đến mức đe dọa cả chính quyền trung ương. Đây là một trong những lý do khiến Thiên hoàng quyết định dời đô để thoát khỏi ảnh hưởng của các thế lực tôn giáo.
Thời kỳ Heian (794 – 1185): Sự bản địa hóa và sự ra đời của Tông phái mới
Việc dời đô đến Heian-kyō (Kyoto) đánh dấu một bước ngoặt mới. Các vị cao tăng Nhật Bản bắt đầu du học ở Trung Quốc, mang về những tư tưởng mới mẻ, dẫn đến sự ra đời của hai tông phái mang đậm dấu ấn bản địa:
- Thiên Thai tông (Tendai): Được Saichō (767–822) sáng lập sau khi ông tu học tại Thiên Thai sơn, Trung Quốc. Thiên Thai tông dung hợp nhiều truyền thống, từ Thiền, Tịnh Độ đến Mật giáo, đề cao kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra) và chủ trương “một vehicle” (Ichijō), tin rằng mọi chúng sinh đều có thể thành Phật.
- Chân Ngôn tông (Shingon): Được Kūkai (774–835), còn được biết đến với pháp danh Kōbō-Daishi, sáng lập. Kūkai tu học Mật giáo tại Trường An và mang về Nhật Bản một hệ thống tu tập phức tạp dựa trên nghi lễ, chú ngữ (mantra) và ấn quyết (mudra). Chân Ngôn tông nhấn mạnh “thân khẩu ý” ba nghiệp thanh tịnh và tin rằng con người có thể “tức thân thành Phật” trong kiếp này.
Thời kỳ Heian cũng chứng kiến sự phát triển của Tịnh Độ tư tưởng, ban đầu là một trào lưu tu tập trong các tông phái khác, dần hình thành nên các tông phái chuyên về niệm Phật. Tinh thần Tịnh Độ, với niềm tin vào A-di-đà Phật và cõi Tây phương Cực lạc, ngày càng trở nên phổ biến trong dân chúng, đặc biệt là khi xã hội bắt đầu bất ổn và tư tưởng “Mạt pháp” (thời kỳ suy vong của chính pháp) lan rộng.
Thời kỳ Kamakura (1185 – 1333): Cải cách tôn giáo và sự bùng nổ của các tông phái mới
Thời kỳ Kamakura là một trong những thời kỳ sôi động nhất trong lịch sử Phật giáo Nhật Bản. Xã hội phong kiến suy yếu, chiến tranh loạn lạc, con người khao khát sự cứu rỗi. Bối cảnh này đã thúc đẩy một loạt các nhà cải cách tôn giáo vĩ đại xuất hiện, họ phê phán sự xa hoa, hình thức và xa cách của Phật giáo thời Heian, kêu gọi trở về với tinh thần nguyên thủy và mở rộng cửa giải thoát cho mọi tầng lớp.
- Tịnh Độ tông: Được Hōnen (1133–1212) sáng lập. Ông chủ trương chỉ cần chuyên tâm niệm danh hiệu “Nam mô A-di-đà Phật” là có thể vãng sinh về cõi Cực lạc, bác bỏ các pháp môn phức tạp khác. Tư tưởng này giản dị, dễ thực hành nên nhanh chóng thu hút quần chúng.
- Tịnh Độ Chân Tông (Jodo Shinshu): Được Shinran (1173–1263), một đệ tử của Hōnen, sáng lập. Chân Tông nhấn mạnh niềm tin tuyệt đối vào hồng nguyện của A-di-đà Phật (“Tha lực”), cho rằng ngay cả những chúng sinh tạo ác nghiệp sâu重 cũng được cứu độ. Đây là tông phái có ảnh hưởng lớn nhất đến đời sống tâm linh của người Nhật cho đến ngày nay.
- Thiền tông Lâm Tế (Rinzai): Được Eisai (1141–1215) truyền bá từ Trung Quốc. Rinzai chú trọng thiền công án (koan) và sự “đốn ngộ”, được tầng lớp võ sĩ (samurai) ưa chuộng vì tính kỷ luật và trực diện.
- Thiền tông Tào Động (Sōtō): Được Dōgen (1200–1253) sáng lập. Sōtō đề cao thiền “chỉ tọa” (shikantaza), tức là ngồi thiền thuần túy, không cầu mong giác ngộ. Dōgen được coi là một trong những triết gia Phật giáo vĩ đại nhất của Nhật Bản.
- Liên Hoa tông (Nichiren): Được Nichiren (1222–1282) sáng lập. Ông cực lực chỉ trích các tông phái khác và khẳng định chỉ có kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra) mới là chân lý tối hậu. Pháp môn của ông là trì tụng câu “Nam myōhō renge kyō” (Tôi quy y kinh Diệu Pháp Liên Hoa). Tư tưởng của Nichiren mang tính hành động và cải cách xã hội mạnh mẽ.
Sự ra đời của các tông phái này đánh dấu sự “dân chủ hóa” Phật giáo, đưa đạo Phật từ cung đình, tự viện đến với nhân dân lao động, làm thay đổi sâu sắc diện mạo tôn giáo và xã hội Nhật Bản.
Thời kỳ Muromachi (1336 – 1573) và thời kỳ Edo (1603 – 1868): Ổn định và quốc doanh hóa
Sau thời kỳ Kamakura là thời kỳ Muromachi, khi quyền lực nằm trong tay các tướng quân Ashikaga. Trong giai đoạn này, các tông phái tiếp tục phát triển, đặc biệt là Thiền tông Rinzai, được giới võ sĩ và thương nhân ủng hộ mạnh mẽ. Văn hóa “Zen” (Thiền) ảnh hưởng sâu rộng đến trà đạo, hoa đạo, nha khoa, kiến trúc và hội họa.
Thời Edo dưới sự cai trị của shogun Tokugawa, chính quyền trung ương hóa và kiểm soát chặt chẽ các tổ chức tôn giáo. Hệ thống “terauke” (chứng nhận chùa) được thiết lập, theo đó mỗi hộ gia đình phải đăng ký với một ngôi chùa Phật giáo nhất định để chứng minh họ không phải là Kitô hữu (vì Kitô giáo bị cấm). Điều này khiến Phật giáo thâm nhập sâu vào đời sống cộng đồng, trở thành một phần không thể tách rời của nghi lễ gia đình (tang lễ, giỗ chạp).
Thời kỳ Minh Trị (1868 – 1912) đến hiện đại: Thử thách và thích nghi
Khi chế độ Mạc phủ sụp đổ, triều đình Minh Trị lên nắm quyền, chính sách “Phá phong hủy Phật” (Haibutsu kishaku) được thực hiện mạnh mẽ để đề cao Thần đạo như một quốc教 và loại bỏ ảnh hưởng của Phật giáo. Nhiều chùa chiền bị phá hủy, tăng sĩ被迫 hoàn tục. Tuy nhiên, Phật giáo đã không bị xóa sổ. Thay vào đó, các tông phái đã thích nghi, tự cải cách và tiếp tục tồn tại.
Trong thế kỷ 20 và 21, Phật giáo Nhật Bản tiếp tục phát triển, không chỉ trong nước mà còn vươn ra thế giới. Các phong trào như Soka Gakkai (xuất phát từ Nichiren) đã trở thành một lực lượng xã hội và chính trị lớn. Đồng thời, tinh thần Thiền cũng được giới thiệu rộng rãi tại phương Tây, ảnh hưởng đến tâm lý học, nghệ thuật và lối sống.
Ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo đến văn hóa Nhật Bản
Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ tư tưởng, một nền tảng văn hóa chi phối mọi mặt đời sống tinh thần và vật chất của người Nhật:
- Về tư tưởng và đạo đức: Phật giáo góp phần hình thành nên các giá trị như từ bi, nhẫn nhịn, khiêm tốn, coi trọng sự hài hòa và chấp nhận số phận. Tư tưởng “vô thường” (mujo) thấm sâu vào thẩm mỹ và nghệ thuật.
- Về nghệ thuật và kiến trúc: Các ngôi chùa, đền tháp, tượng Phật, tranh vẽ, vườn thiền, vườn đá… là những di sản nghệ thuật vô giá. Kiến trúc chùa chiền Nhật Bản, từ sự uy nghi của Todai-ji đến vẻ thanh tao của Kinkaku-ji (Chùa Gác Vàng), đều thể hiện tinh hoa kiến trúc và tâm hồn dân tộc.
- Về lễ nghi và phong tục: Phật giáo tham gia vào các nghi lễ quan trọng của đời người như tang lễ, giỗ chạp, cầu siêu. Nhiều lễ hội (matsuri) kết hợp cả yếu tố Thần đạo và Phật giáo. Các hình thức tu tập như thiền định, trà đạo, hoa đạo đều bắt nguồn từ Phật giáo.
- Về giáo dục và tri thức: Các tự viện từng là trung tâm học thuật, lưu trữ kinh điển, đào tạo tăng tài và cả giới tinh hoa thế tục.
Kết luận
Hành trình hơn 1500 năm của Phật giáo tại Nhật Bản là một minh chứng hùng hồn cho khả năng thích nghi và bản địa hóa mạnh mẽ của một tôn giáo. Từ một tôn giáo du nhập, Phật giáo đã trở thành một phần máu thịt trong văn hóa và tâm hồn người Nhật. Quá trình này trải qua bao thăng trầm, từ thời kỳ tranh chấp sinh tử với Thần đạo, đến thời kỳ rực rỡ của các tông phái học thuật, rồi đến cuộc cách mạng dân chủ hóa trong thời Kamakura, và cả những thử thách khốc liệt thời Minh Trị.
Ngày nay, dù xã hội Nhật Bản đã hiện đại hóa mạnh mẽ, Phật giáo vẫn giữ một vị trí quan trọng, không chỉ trong các nghi lễ truyền thống mà còn trong đời sống tâm linh của nhiều người. Việc tìm hiểu lịch sử Phật giáo Nhật Bản giúp chúng ta không chỉ hiểu thêm về một tôn giáo lớn mà còn thấu cảm sâu sắc hơn về bản sắc văn hóa độc đáo của đất nước mặt trời mọc.
Chính sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần từ bi, trí tuệ của Phật giáo và bản sắc kiên cường, tinh tế của dân tộc Nhật đã tạo nên một di sản văn hóa tôn giáo đồ sộ và trường tồn. Những ngôi chùa cổ kính, tiếng chuông ngân vang, và hình ảnh các vị sư già thiền định trong sân chùa vẫn là biểu tượng cho một nước Nhật vừa hiện đại, vừa lưu giữ trọn vẹn những giá trị tâm linh truyền thống.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Myanmar – Vùng Đất Giáo Lý Nguyên Thủy

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Hòa Hảo: Từ Khởi Nguyên Đến Hiện Đại

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Hàn Quốc: Hành Trình Truyền Bá Và Những Dấu Ấn Đặc Biệt

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Và Ý Nghĩa Hình Tượng Phật Di Lặc Trong Phật Giáo Và Đời Sống

Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
