Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Hàn Quốc: Hành Trình Truyền Bá Và Những Dấu Ấn Đặc Biệt
Giới thiệu về lịch sử Phật giáo Thái Lan
Lịch sử Phật giáo Thái Lan là một bản hùng ca trải dài suốt hơn 26 thế kỷ, từ những dấu chân đầu tiên của Đức Phật cho đến khi Phật giáo trở thành quốc giáo và biểu tượng tinh thần bất diệt của dân tộc Thái. Không chỉ là tôn giáo, Phật giáo đã thấm sâu vào mọi ngóc ngách của đời sống, từ kiến trúc, nghệ thuật, lễ hội, đến tư duy và đạo đức của con người nơi đây. Bài viết này sẽ đưa bạn đi qua từng giai đoạn phát triển, những biến cố lịch sử, và những đóng góp to lớn của Phật giáo trong việc kiến tạo nên bản sắc Thái Lan ngày nay.
Thời kỳ tiền sử và các hệ phái Phật giáo đầu tiên tại Thái Lan

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Nhật Bản: Hành Trình Hình Thành Và Phát Triển
Giai đoạn Tiền sử (Trước công nguyên)
Dấu ấn Phật giáo đầu tiên tại Thái Lan có thể được truy nguyên từ khoảng thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, thời kỳ vương quốc Dvaravati (624 – 1024 SCN). Vương quốc này, nằm ở lưu vực sông Chao Phraya, là một trong những nhà nước cổ đại đầu tiên của người Mon. Dvaravati không chỉ phát triển về kinh tế và chính trị mà còn là trung tâm Phật giáo quan trọng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo Nam Ấn và các tuyến đường thương mại qua vịnh Bengal.
Kiến trúc chùa chiền thời Dvaravati mang đậm phong cách Ấn Độ, với những bảo tháp hình chuông đặc trưng, được gọi là “chedi” (từ “stupa” trong tiếng Pali). Những di tích còn sót lại như Wat Phra That Doem Chedi (Nakhon Pathom), Wat Phra That Hariphunchai (Lamphun) hay Wat Phra Si Rattana Mahathat (Sukhothai) là minh chứng hùng hồn cho sự hưng thịnh của Phật giáo Theravāda (Nam tông) thời bấy giờ.
Các hệ phái Phật giáo thời kỳ đầu
Trong suốt chiều dài lịch sử, Thái Lan là nơi giao thoa của nhiều hệ phái Phật giáo:
- Theravāda (Nam tông): Được người Mon truyền bá, đây là hệ phái lâu đời và ảnh hưởng sâu rộng nhất, trở thành nền tảng cho Phật giáo Thái Lan hiện đại.
- Mahāyāna (Đại thừa): Du nhập qua các thương nhân và tăng sĩ từ Trung Hoa, phát triển mạnh trong cộng đồng người Hoa và một số vùng nhất định. Các hình ảnh Bồ Tát Quan Thế Âm (Guanyin) và Di Lặc (Maitreya) là minh chứng rõ nét.
- Phật giáo Tây Tạng (Kim Cương thừa): Có ảnh hưởng nhất định trong một số triều đại, đặc biệt là thời Ayutthaya, khi có sự giao lưu với các vương quốc láng giềng như Lanna (Chiang Mai) và Campuchia.
Vương quốc Sukhothai (1238 – 1438 SCN): Kỷ nguyên Vàng của Phật giáo
Thời kỳ hình thành và phát triển rực rỡ
Vương quốc Sukhothai, được xem là “cái nôi của dân tộc Thái”, đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử Phật giáo Thái Lan. Dưới sự trị vì của vị vua vĩ đại nhất, Phra Maha Thammaracha I (vua Ram Khamhaeng), Phật giáo Theravāda không chỉ được quốc doanh hóa mà còn được cải cách mạnh mẽ, tạo nên một hình mẫu Phật giáo mang đậm bản sắc Thái.
Vua Ram Khamhaeng mời gọi các cao tăng từ Sri Lanka, tâm điểm của Phật giáo Theravāda thời bấy giờ, về truyền giáo và chính thức thiết lập hệ phái Sinhala Nikaya. Ông cũng cho xây dựng lại Wat Mahathat ở Sukhothai, ngôi chùa trở thành trung tâm Phật giáo lớn nhất cả nước, nơi đặt tượng Phật bằng đá sa thạch nổi tiếng – “Phra Buddha Chinnarat”, được tôn sùng là “Phật ngọc linh thiêng nhất Thái Lan”.
Nghệ thuật và kiến trúc Phật giáo thời Sukhothai
Nghệ thuật thời Sukhothai đạt đến đỉnh cao với phong cách “Phật cười”. Những bức tượng Phật thời kỳ này mang vẻ đẹp lý tưởng: thân hình uy nghi, vầng hào quang hình bánh xe, nét mặt từ bi với nụ cười hiền hòa, ánh mắt như chú ý đến nỗi khổ của chúng sinh. Kiến trúc chùa chiền cũng trở nên uy nghi và tráng lệ hơn, với những bảo tháp hình quả bầu (bell-shaped chedi) cao vút, biểu tượng cho trí tuệ và giải thoát.
Vương quốc Ayutthaya (1351 – 1767 SCN): Sự hòa quyện và thách thức
Sự phát triển và quốc doanh hóa toàn diện
Sau khi sáp nhập Sukhothai, vương quốc Ayutthaya tiếp tục phát huy truyền thống Phật giáo của tiền nhân. Ở thời kỳ đỉnh cao, Ayutthaya là một trong những trung tâm Phật giáo lớn nhất Đông Nam Á, với hàng ngàn ngôi chùa và hàng chục ngàn tăng sĩ. Phật giáo không chỉ là quốc教 mà còn là công cụ để củng cố quyền lực vương quyền. Các vị vua tự xem mình là “Đế quân” (Cakkavatti), là hiện thân của Bồ Tát, có trách nhiệm bảo vệ và phát triển Phật pháp.
Các cuộc cải cách và chấn hưng
Tuy nhiên, thời gian cũng mang đến sự suy thoái trong giới tăng già. Nhận thấy điều đó, một loạt các vị vua có uy tín đã tiến hành những cuộc cải cách lớn:
- Vua Borommatrailokkanat (thế kỷ 15): Ông chính thức hóa hệ thống tăng quan, chia tăng sĩ thành hai hệ phái chính: Maha Nikaya (tăng sĩ bình thường) và Rajanghika Nikaya (tăng sĩ hoàng gia). Ông cũng đặt ra các kỳ thi tuyển chọn tăng quan, nâng cao chất lượng giáo dục Phật giáo.
- Vua Mongkut (Rama IV, 1851 – 1868): Trước khi lên ngôi, ngài là một vị tăng sĩ uyên bác, từng tu tập 27 năm trong giáo hội. Ngài nhận thấy nhiều tập tục và nghi lễ trong Phật giáo đương thời đã bị pha tạp bởi Bà La Môn giáo và các tín ngưỡng dân gian. Vì vậy, ngài đã sáng lập nên hệ phái Thammayut Nikaya, với mục đích “tái hiện lại tinh thần nguyên thủy của đạo Phật”, đề cao giới luật tinh nghiêm, thiền định và học thuật.
Cuộc chiến tranh và sự tàn phá
Thế kỷ 18, vương quốc Ayutthaya suy yếu do nội chiến và sự trỗi dậy của các cường quốc phương Tây. Năm 1767, kinh đô Ayutthaya bị quân Miến Điện (Myanmar) tấn công, san bằng thành tro. Hàng ngàn ngôi chùa bị phá hủy, kinh sách bị thiêu rụi, tăng sĩ bị bắt làm tù binh. Đây là một thảm họa chưa từng có trong lịch sử Phật giáo Thái Lan.
Thời kỳ Rattanakosin (1782 – nay): Phục hưng và hiện đại hóa
Việc phục hưng Phật giáo sau chiến tranh
Sau khi đánh đuổi quân Miến, Vua Taksin dời đô về Thonburi. Tuy nhiên, triều đại của ngài ngắn ngủi. Năm 1782, Vua Phra Buddha Yodfa Chulaloke (Rama I) lên ngôi, lập nên triều đại Chakri và dời đô về Bangkok (Rattanakosin), bên kia bờ sông Chao Phraya.
Vua Rama I đã bắt tay vào một công trình vĩ đại: phục hưng và tái thiết Phật giáo. Ngài triệu tập các cao tăng từ khắp nơi về Bangkok để đại hội kết tập Tam tạng kinh lần thứ năm, khắc toàn bộ kinh điển lên 729 tấm bia đá, đặt trong khuôn viên Wat Phra Kaew (Chùa Phật Ngọc). Công trình này không chỉ bảo tồn được giáo lý quý báu mà còn khẳng định vị thế của Thái Lan là trung tâm Phật giáo Theravāda của cả khu vực.
Các vị vua Chakri và công cuộc hiện đại hóa
Các vị vua nhà Chakri, đặc biệt là Rama IV (Mongkut) và Rama V (Chulalongkorn), đã đưa Thái Lan từ một vương quốc phong kiến lạc hậu trở thành một quốc gia hiện đại, thoát khỏi ách thực dân của phương Tây. Trong quá trình hiện đại hóa đó, Phật giáo không bị lãng quên mà được cải cách để phù hợp với thời đại mới.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Myanmar – Vùng Đất Giáo Lý Nguyên Thủy
- Rama V (Chulalongkorn): Ngài tiếp tục công cuộc cải cách của cha mình, thành lập hệ thống giáo dục Phật giáo hiện đại, xây dựng các trường tăng sinh, và cho dịch kinh điển ra tiếng Thái phổ thông để quần chúng dễ dàng tiếp cận.
- Rama VI (Vajiravudh): Ngài là một học giả uyên bác, có nhiều đóng góp về tư tưởng và triết học Phật giáo, đặc biệt là tư tưởng “Phật giáo và chủ nghĩa Dân tộc”.
Phật giáo trong thế kỷ 20 và 21
Bước sang thế kỷ 20, Thái Lan trở thành một quốc gia quân chủ lập hiến. Tuy nhiên, vai trò của Phật giáo như một biểu tượng tinh thần và đạo đức của dân tộc vẫn không thay đổi. Hiến pháp Thái Lan luôn ghi rõ Phật giáo là quốc giáo, và nhà vua phải là một Phật tử chính thống.
Trong thời đại hiện nay, Phật giáo Thái Lan đang đối mặt với nhiều thách thức mới: sự phát triển của khoa học kỹ thuật, lối sống hiện đại, sự xâm nhập của các tôn giáo và tư tưởng mới. Tuy nhiên, bằng sự linh hoạt và thích nghi, Phật giáo vẫn giữ được vị trí quan trọng trong lòng người dân. Các phong trào thiền định, Phật giáo ứng dụng (Engaged Buddhism), và Phật giáo cho giới trẻ đang phát triển mạnh mẽ, cho thấy sức sống mãnh liệt của đạo Phật trong thời đại mới.
Các hệ phái Phật giáo chính tại Thái Lan
Theravāda (Nam tông) – Hệ phái chủ đạo
Theravāda, hay “trường phái của các bậc Thượng tọa”, là hệ phái chiếm ưu thế tuyệt đối tại Thái Lan. Hệ phái này bám sát vào Tam tạng kinh (Tipitaka) và coi trọng việc tu tập Giới – Định – Tuệ để hướng đến giải thoát cá nhân (Arahat). Phật giáo Theravāda Thái Lan có hai hệ phái lớn:
- Maha Nikaya: Là hệ phái lớn nhất, chiếm đa số tăng sĩ trong cả nước. Hệ phái này có tính chất đại chúng, dung hợp nhiều truyền thống và nghi lễ.
- Thammayut Nikaya: Được vua Mongkut (Rama IV) sáng lập, hệ phái này đề cao giới luật tinh nghiêm, học thuật uyên bác và thiền định. Tăng sĩ Thammayut thường được coi là “tăng sĩ học giả” và có ảnh hưởng lớn đến giới trí thức.
Các hệ phái khác
Bên cạnh Theravāda, tại Thái Lan còn có sự hiện diện của các hệ phái khác, tuy quy mô nhỏ hơn nhưng cũng góp phần làm phong phú thêm bức tranh Phật giáo:
- Mahāyāna (Đại thừa): Chủ yếu được cộng đồng người Hoa theo đạo, tập trung ở các khu phố Tàu tại Bangkok và các thành phố lớn. Các chùa Đại thừa thường thờ Bồ Tát Quan Thế Âm, Địa Tạng, và Phật A Di Đà.
- Phật giáo Tây Tạng: Có một số tu viện và trung tâm thiền tại các vùng cao nguyên phía Bắc, thu hút cả người Thái và du khách quốc tế.
Những đóng góp to lớn của Phật giáo đối với xã hội Thái Lan
Về Giáo dục
Từ thời xa xưa, chùa chiền đã là “trường học” duy nhất của người dân. Các nhà sư không chỉ là những người hướng dẫn tâm linh mà còn là thầy giáo, thầy thuốc, và cố vấn tinh thần cho cộng đồng. Ngày nay, hệ thống giáo dục Phật giáo của Thái Lan vô cùng phát triển, từ cấp tiểu học đến đại học, bao gồm cả các trường tăng sinh và các trường đại học Phật giáo như Mahachulalongkornrajavidyalaya và Mahamakut Buddhist University.
Về Văn hóa và Nghệ thuật
Phật giáo là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật Thái Lan. Từ kiến trúc uy nghi của các ngôi chùa, đến điêu khắc tinh xảo của những bức tượng Phật, cho đến hội họa, âm nhạc, và múa rối trong các nghi lễ. Các lễ hội Phật giáo như Khao Phansa (vào hạ), Loi Krathong (thả đèn hoa đăng), và Visakha Bucha (phật đản) đã trở thành những di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc.
Về Đạo đức và Xã hội
Phật giáo đã thấm nhuần vào đời sống thường nhật của người Thái, hình thành nên một lối sống hiền hòa, khiêm tốn, trọng lễ nghĩa, và biết ơn. Tinh thần “tam vô lậu học” (Giới – Định – Tuệ) và “tứ vô lượng tâm” (Từ – Bi – Hỷ – Xả) là kim chỉ nam cho hành vi ứng xử của con người. Ngoài ra, các hoạt động từ thiện, cứu trợ, và giúp đỡ người nghèo cũng là một phần không thể thiếu trong sinh hoạt của các chùa chiền.
Các vị vua và vai trò của Hoàng gia trong việc bảo vệ và phát triển Phật giáo
Hoàng gia – Trụ cột tinh thần của dân tộc
Tại Thái Lan, Hoàng gia và Phật giáo có mối quan hệ khắng khít, được ví von là “hai cánh của một con chim”. Các vị vua không chỉ là元首 chính trị mà còn là phổ thủ (người bảo vệ) của Phật pháp. Truyền thống này đã được hình thành từ thời Sukhothai và được củng cố qua từng triều đại.
Những vị vua tiêu biểu
- Vua Ram Khamhaeng (Sukhothai): Mời cao tăng từ Sri Lanka về, chính thức thiết lập Phật giáo Theravāda làm quốc教, và cho xây dựng các công trình Phật giáo vĩ đại.
- Vua Borommatrailokkanat (Ayutthaya): Cải cách hệ thống tăng quan, nâng cao chất lượng giáo dục và giới luật trong giáo hội.
- Vua Mongkut (Rama IV): Sáng lập hệ phái Thammayut Nikaya, đề cao tinh thần Phật giáo nguyên thủy, và có nhiều công trình dịch thuật kinh điển.
- Vua Chulalongkorn (Rama V): Cải cách giáo dục Phật giáo, xây dựng các trường tăng sinh, và đưa Phật giáo hòa nhập với thời đại hiện đại.
- Vua Bhumibol Adulyadej (Rama IX): Là vị vua được yêu kính nhất trong lịch sử Thái hiện đại. Ngài luôn là hình mẫu của một vị Phật tử chân chính, sống giản dị, từ bi, và luôn quan tâm đến đời sống của nhân dân. Sự ra đi của Ngài năm 2016 đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng người dân Thái, như thể mất đi một vị Phật sống.
Những ngôi chùa tiêu biểu và di sản Phật giáo
Chùa Phật Ngọc (Wat Phra Kaew)
Tọa lạc trong khuôn viên Cung điện Hoàng gia, Wat Phra Kaew là ngôi chùa linh thiêng nhất Thái Lan và là biểu tượng của quyền lực vương quyền. Ngôi chùa không có tăng chúng, chỉ do hoàng gia quản lý. Trung tâm của chùa là Phật Ngọc (Emerald Buddha), một pho tượng Phật bằng ngọc bích nhỏ bé nhưng uy nghi, được tin là mang lại may mắn và thịnh vượng cho cả đất nước. Vào mỗi mùa lễ hội, nhà vua hoặc hoàng tử sẽ亲自 lên chùa thay y phục cho Phật Ngọc, một nghi lễ thiêng liêng được truyền lại qua nhiều thế kỷ.
Chùa Phật nằm (Wat Pho)
Nằm ngay cạnh Wat Phra Kaew, Wat Pho (chùa Từ ân) là ngôi chùa lớn nhất Bangkok, nổi tiếng với tượng Phật nằm khổng lồ dài 46 mét, cao 15 mét, được mạ vàng lấp lánh. Wat Pho còn là cái nôi của mát xa Thái truyền thống và yoga Thái, nơi từng đào tạo ra những bậc thầy mát xa danh tiếng.
Chùa Thuyền (Wat Arun)

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Hòa Hảo: Từ Khởi Nguyên Đến Hiện Đại
Nằm bên bờ sông Chao Phraya, Wat Arun (chùa Bình minh) là một trong những biểu tượng đẹp nhất của Bangkok. Bảo tháp chính cao 82 mét, được ốp đầy gốm sứ và thủy tinh, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời. Vào ban đêm, dưới ánh đèn, Wat Arun lại khoác lên mình một vẻ đẹp lung linh, huyền ảo.
Các di sản thế giới
Nhiều di tích Phật giáo của Thái Lan đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, như cố đô Ayutthaya, cố đô Sukhothai, và đại học Phật giáo Nan. Những nơi này không chỉ là điểm đến du lịch hấp dẫn mà còn là kho tàng kiến thức và lịch sử vô giá.
Phật giáo và chính trị tại Thái Lan
Phật giáo trong hiến pháp và pháp luật
Hiến pháp Thái Lan luôn dành một vị trí trang trọng cho Phật giáo. Điều 74 của Hiến pháp năm 2017 nêu rõ: “Nhà vua phải là một Phật tử chính thống và là phổ thủ của Phật pháp”. Ngoài ra, Hiến pháp cũng ghi nhận vai trò của Hội đồng Tăng đoàn (Sangha Council) trong việc quản lý và điều hành các hoạt động Phật giáo.
Hội đồng Tăng đoàn (Sangha Council)
Hội đồng Tăng đoàn là cơ quan quản lý cao nhất của Phật giáo Thái Lan, do nhà vua đứng đầu. Hội đồng này gồm 13 vị tăng lữ, đại diện cho hai hệ phái Maha Nikaya và Thammayut Nikaya. Nhiệm vụ của Hội đồng là ban hành luật lệ, tổ chức các kỳ thi tăng quan, và giám sát hoạt động của tăng chúng trên cả nước.
Phật giáo trong các biến cố chính trị
Trong lịch sử, Phật giáo Thái Lan cũng không tránh khỏi những lần “dấn thân vào chính trị”. Có thời điểm, các nhà sư lên tiếng phản đối chính quyền, đòi hỏi dân chủ và công bằng xã hội. Tuy nhiên, nhìn chung, giới tăng già luôn cố gắng giữ lập trường trung lập, lấy việc hoằng dương chính pháp và phục vụ chúng sinh làm trọng.
Ảnh hưởng của Phật giáo đến đời sống thường nhật của người Thái
Tín ngưỡng và nghi lễ
Phật giáo hiện diện trong mọi khoảnh khắc của cuộc đời một người Thái, từ lúc sinh ra đến khi qua đời. Các nghi lễ quan trọng như lễ đặt tên, lễ lên chùa, lễ cưới, và lễ tang đều có sự tham gia của nhà sư. Người Thái cũng có thói quen đi chùa vào các ngày rằm, mùng một, hoặc vào dịp lễ hội để nghe kinh, tụng niệm, và cúng dường.
Tinh thần từ bi và “Sanuk”
Người Thái nổi tiếng với tính cách hiền hòa, thân thiện, và luôn biết cách tìm niềm vui trong cuộc sống. Tinh thần “sanuk” (vui vẻ) là một phần của triết lý sống Phật giáo, nhấn mạnh vào sự an nhiên, tự tại, và không để tâm trí bị chi phối bởi những điều không như ý.
Ẩm thực chay và Lễ hội
Ẩm thực Thái có sự ảnh hưởng rõ rệt của Phật giáo. Các món chay rất phổ biến, đặc biệt là trong mùa an cư kiết hạ (Vassa). Các lễ hội Phật giáo như Vu Lan (báo hiếu cha mẹ), Tết cổ truyền Songkran (tắm Phật, té nước), và Lễ hội hoa đăng (cầu nguyện) là những dịp để người dân thể hiện lòng thành kính và sum họp bên gia đình.
Những thách thức và triển vọng của Phật giáo Thái Lan trong tương lai
Những thách thức hiện nay
- Sự suy giảm đạo đức trong một bộ phận tăng chúng: Một vài trường hợp vi phạm giới luật, tham danh trục lợi, hay dính vào các vụ bê bối tài chính đã làm ảnh hưởng đến uy tín của Giáo hội.
- Sự cạnh tranh từ các tôn giáo và tư tưởng mới: Trong thời đại toàn cầu hóa, người trẻ Thái có nhiều lựa chọn hơn về tín ngưỡng và lối sống, khiến cho sự hấp dẫn của Phật giáo có phần suy giảm.
- Sự già hóa của tăng chúng: Số lượng thanh niên xuất gia ngày càng ít, trong khi số lượng tăng lữ lớn tuổi thì ngày càng nhiều, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nhân lực kế thừa.
Các phong trào và xu hướng mới
- Phật giáo ứng dụng (Engaged Buddhism): Các nhà sư trẻ đang nỗ lực đưa giáo lý Phật đà vào giải quyết các vấn đề xã hội như môi trường, giáo dục, và từ thiện.
- Thiền định và chánh niệm (Mindfulness): Phong trào thiền định phát triển mạnh mẽ, không chỉ trong nước mà còn lan tỏa ra toàn thế giới. Các thiền viện như Wat Phra Dhammakaya và Wat Suan Mokkh thu hút hàng ngàn người đến tu tập mỗi năm.
- Ứng dụng công nghệ: Nhiều chùa chiền đã sử dụng internet, mạng xã hội, và các ứng dụng di động để truyền bá giáo lý, tổ chức các khóa tu online, và kết nối với giới trẻ.
Triển vọng
Dù phải đối mặt với không ít thách thức, nhưng với bề dày lịch sử hơn 26 thế kỷ, cùng với sự thích nghi linh hoạt và tinh thần đổi mới không ngừng, Phật giáo Thái Lan chắc chắn sẽ tiếp tục là ngọn hải đăng soi sáng con đường tâm linh cho người dân đất nước chùa vàng. Việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa tu học và ứng dụng, sẽ là chìa khóa để Phật giáo Thái Lan vững bước vào tương lai.
Kết luận
Lịch sử Phật giáo Thái Lan là một bản trường ca hào hùng, đầy biến cố nhưng cũng vô cùng rực rỡ. Từ những dấu chân đầu tiên của các vị cao tăng đến khi trở thành quốc교, từ những lần bị tàn phá đến khi được phục hưng, và từ truyền thống đến hiện đại, Phật giáo đã và đang là linh hồn bất diệt của dân tộc Thái.
Việc tìm hiểu lịch sử này không chỉ giúp ta hiểu thêm về một đất nước xinh đẹp và hiền hòa, mà còn là dịp để ta chiêm nghiệm về giá trị trường tồn của đạo lý từ bi, trí tuệ, và giải thoát. Trong tương lai, dù thế giới có đổi thay đến đâu, thì hình ảnh những chiếc y vàng rực rỡ đi khất thực mỗi buổi sáng, những bảo tháp uy nghiêm vút lên nền trời xanh, và nụ cười hiền hòa của người dân Thái, sẽ mãi là biểu tượng cho một đất nước của Phật pháp.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
