Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê: Huy Hoàng, Tinh Tế Và Bước Chuyển Mình Của Một Thời Đại

Việt Nam trải qua hàng ngàn năm lịch sử với biết bao thăng trầm, biến động. Trong dòng chảy thời gian ấy, Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh, văn hóa của dân tộc. Thời kỳ phong kiến trung đại, đặc biệt là dưới triều đại nhà Lê (thế kỷ 15-18), kiến trúc Phật giáo đã đạt đến đỉnh cao rực rỡ, để lại cho hậu thế những công trình đồ sộ, tinh xảo, thể hiện tài hoa của các nghệ nhân và tinh thần tín ngưỡng sâu sắc của nhân dân. Bài viết này sẽ đưa người đọc ngược dòng lịch sử, khám phá vẻ đẹp và giá trị to lớn của kiến trúc Phật giáo thời Lê.

Tóm tắt nhanh về kiến trúc Phật giáo thời Lê

Tóm tắt quy trình thực hiện

Thời Lê là đỉnh cao của kiến trúc Phật giáo Việt Nam, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ từ phong cách đơn sơ, mộc mạc thời Lý – Trần sang lối kiến trúc quy mô, nguy nga, tráng lệ. Các công trình thời kỳ này không chỉ là nơi tu hành, lễ bái mà còn là biểu tượng cho sức mạnh của quốc gia, sự phát triển của kinh tế, văn hóa và nghệ thuật. Dưới đây là những điểm nổi bật nhất:

  • Quy mô đồ sộ: Các ngôi chùa, am, tháp thời Lê được xây dựng với quy mô lớn, bao gồm nhiều hạng mục công trình như tam quan, chánh điện, nhà tổ, nhà giảng, nhà khách, nhà kho, vườn tháp…
  • Kết cấu vững chắc: Sử dụng chất liệu chính là gạch vồ (gạch Bát Tràng), ngói mũi, gỗ lim, đá ong… tạo nên kết cấu vững chắc, bền vững với thời gian.
  • Kỹ thuật kiến trúc tinh xảo: Áp dụng kỹ thuật chồng diêm (giữ mái), kỹ thuật làm vì kèo (giữ mái), kỹ thuật làm tường (chịu lực và che chắn) đạt đến trình độ cao.
  • Trang trí hoa văn phong phú: Hoa văn trang trí mang tính chất trang trí cao, bao gồm các đề tài như: lưỡng long chầu nguyệt, rồng, phượng, hoa cúc, hoa sen, mây, sóng nước… với kỹ thuật chạm khắc tinh xảo.
  • Sự giao thoa văn hóa: Kiến trúc thời Lê chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Đông, đặc biệt là kiến trúc Trung Hoa, nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng của dân tộc.

Bối cảnh lịch sử và sự phát triển của Phật giáo dưới triều đại nhà Lê

Thời Lê Sơ và sự phục hưng văn hóa dân tộc

Sau chiến thắng oanh liệt trước quân Minh xâm lược, năm 1428, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lập nên triều đại nhà Lê, mở ra một thời kỳ mới cho đất nước. Đây là thời kỳ đất nước được độc lập, thống nhất, nền kinh tế dần được khôi phục và phát triển. Nhà nước Lê Sơ (1428-1527) thực hiện chính sách “trọng nông ức thương”, khuyến khích sản xuất nông nghiệp, đồng thời quan tâm đến việc phục hưng và phát triển văn hóa dân tộc.

Phật giáo, vốn đã có truyền thống lâu đời và gắn bó mật thiết với đời sống nhân dân, tiếp tục được các vua Lê quan tâm, bảo vệ và xây dựng. Các vị vua Lê không chỉ là những nhà quân sự, chính trị kiệt xuất mà còn là những người am hiểu và có thiện cảm với Phật giáo. Họ cho trùng tu, sửa chữa và xây dựng mới nhiều ngôi chùa, tháp trên khắp cả nước, biến Phật giáo thành một phần không thể tách rời của đời sống xã hội.

Thời Lê Trung Hưng và sự phát triển rực rỡ

Sau thời kỳ suy yếu của nhà Lê, đất nước lâm vào cảnh chiến tranh liên miên giữa các tập đoàn phong kiến (Mạc – Lê, Trịnh – Nguyễn). Tuy nhiên, Phật giáo vẫn tồn tại và phát triển, đặc biệt là dưới thời Lê Trung Hưng (1533-1789). Các chúa Trịnh ở Đàng Ngoài và chúa Nguyễn ở Đàng Trong đều là những người mộ đạo, họ đã cho xây dựng và trùng tu rất nhiều chùa chiền, tạo điều kiện cho Phật giáo phát triển mạnh mẽ.

Thời kỳ này, kiến trúc Phật giáo đạt đến đỉnh cao về quy mô, kỹ thuật và nghệ thuật trang trí. Các công trình được xây dựng ngày càng nguy nga, tráng lệ, thể hiện rõ ràng dấu ấn của một thời đại huy hoàng.

Đặc điểm kiến trúc nổi bật của Phật giáo thời Lê

Quy mô và bố cục công trình

Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê
Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê

Tam quan uy nghi

Tam quan là cổng vào của một khu chùa, đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia không gian thiêng liêng và trần tục. Tam quan thời Lê thường được xây dựng với quy mô lớn, cao tầng, nhiều khi được làm thành lầu để treo chuông, trống. Kiến trúc tam quan thời Lê có hai dạng chính:

  • Tam quan kiểu “nhất tự”: Gồm một gian lớn, mái cong uốn lượn, hai bên có tường bao quanh. Đây là kiểu tam quan đơn giản, thường gặp ở các chùa nhỏ.
  • Tam quan kiểu “đồng trụ”: Gồm ba gian, giữa cao hơn hai bên, có hai cột trụ lớn ở hai bên. Kiểu tam quan này uy nghi, tráng lệ hơn, thường gặp ở các chùa lớn, danh tiếng.

Chánh điện – Trái tim của ngôi chùa

Chánh điện (còn gọi là thượng điện) là nơi đặt tượng Phật, là không gian thiêng liêng nhất trong chùa, nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng. Chánh điện thời Lê thường được xây dựng với quy mô lớn, có thể là 3, 5, 7 gian, tùy theo tầm vóc của chùa.

  • Kết cấu: Chánh điện thời Lê thường sử dụng kết cấu vì kèo chồng rường. Đây là một bước tiến vượt bậc so với kết cấu vì kèo đơn giản thời Lý – Trần. Kết cấu này giúp mái chùa dốc đứng, các lớp vì kèo chồng lên nhau tạo thành hệ thống giá đỡ vững chắc, chịu lực tốt, đồng thời tạo nên vẻ đẹp uy nghiêm, tráng lệ.
  • Mái: Mái chùa thời Lê thường được lợp ngói mũi (ngói ống), ngói âm dương, tạo thành những đường cong mềm mại, uyển chuyển. Mái hiên được uốn cong hình vành ngựa, tạo nên nét đặc trưng riêng biệt.
  • Tường: Tường chùa thời Lê thường được xây bằng gạch vồ, trát vữa vôi. Tường không chỉ có chức năng che chắn mà còn là nơi để trang trí hoa văn.

Các công trình phụ trợ

Ngoài tam quan và chánh điện, một khu chùa thời Lê còn bao gồm nhiều công trình phụ trợ khác như:

  • Nhà tổ (Tổ đường): Nơi thờ các vị sư tổ của thiền phái.
  • Nhà giảng (Pháp đường): Nơi các nhà sư tụng kinh, giảng đạo.
  • Nhà khách: Tiếp đãi khách thập phương.
  • Nhà kho: Lưu trữ đồ dùng, pháp khí.
  • Vườn tháp: Nơi an táng tro cốt các vị sư trụ trì, có dựng tháp kỷ niệm.

Tất cả các công trình này được bố trí hài hòa, cân đối theo một trục dọc hoặc theo kiểu “nội công ngoại quốc”, tạo thành một quần thể kiến trúc đồ sộ, uy nghiêm.

Chất liệu và kỹ thuật xây dựng

Gạch vồ – Nền tảng của kiến trúc thời Lê

Gạch vồ (còn gọi là gạch Bát Tràng) là loại gạch nung ở nhiệt độ cao, có màu nâu đỏ, độ bền cao, ít thấm nước. Đây là chất liệu chủ yếu để xây tường, làm nền, làm bậc cấp trong các công trình kiến trúc thời Lê. Gạch vồ được sản xuất với số lượng lớn, chất lượng cao, đáp ứng được nhu cầu xây dựng quy mô lớn.

Gỗ lim – Sự vững chắc và vẻ đẹp tự nhiên

Gỗ lim là loại gỗ quý, có độ cứng cao, chịu lực tốt, chống mối mọt, có màu đỏ nâu đẹp mắt. Gỗ lim được sử dụng để làm vì kèo, cột, xà, vì nóc, vì thước, cửa võng, cửa bức bàn… Các vì kèo gỗ lim được chạm khắc tinh xảo, tạo nên vẻ đẹp uy nghi, tráng lệ cho không gian nội thất chùa.

Đá ong – Vật liệu trang trí đặc sắc

Đá ong là loại đá mềm, dễ chạm khắc, thường được sử dụng để làm chân tảng, bục thờ, bia đá, lan can, con giống (rồng, nghê, sư tử)… Đá ong thời Lê được chạm khắc với kỹ thuật điêu luyện, các họa tiết hoa văn tinh xảo, sống động.

Kỹ thuật xây dựng tiên tiến

  • Kỹ thuật chồng diêm: Đây là kỹ thuật dùng các lớp ngói chồng lên nhau để tạo thành mái cong. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao, giúp mái chùa bền chắc, chống thấm tốt.
  • Kỹ thuật làm vì kèo: Các vì kèo được làm từ gỗ lim, liên kết với nhau bằng mộng, không dùng đinh. Các vì kèo được thiết kế tinh xảo, phân bố lực đều, đảm bảo độ vững chắc cho ngôi nhà.
  • Kỹ thuật trát vữa: Vữa vôi thời Lê được pha chế từ vôi, cát, tro trấu,有时 còn pha thêm máu trâu, bột gạo… tạo nên loại vữa chắc, bền, có độ dẻo cao.

Nghệ thuật trang trí và điêu khắc

Hoa văn trang trí trên mái

Mái chùa thời Lê là nơi tập trung nhiều hoa văn trang trí nhất. Trên nóc mái, hai đầu mái, diềm mái thường được trang trí bằng các hình tượng như:

  • Lưỡng long chầu nguyệt: Hai con rồng uốn lượn, chầu về hình tròn ở chính giữa (biểu tượng cho mặt trời hoặc mặt trăng). Đây là motif phổ biến nhất, thể hiện quyền uy, sức mạnh.
  • Rồng, phượng: Các hình tượng rồng, phượng được cách điệu hóa, uốn lượn mềm mại, thể hiện sự linh thiêng, cao quý.
  • Hoa cúc, hoa sen: Các bông hoa được cách điệu hóa, tạo thành dãy diềm chạy dọc theo mái, mang ý nghĩa thanh khiết, giác ngộ.

Trang trí trên tường

Tường chùa thời Lê thường được trang trí bằng các hình thức như:

  • Gạch chạm: Dùng gạch được chạm khắc sẵn các họa tiết hoa văn để xây tường, tạo thành các bức phù điêu đẹp mắt.
  • Vữa vôi trang trí: Dùng vữa vôi để “đắp” các họa tiết hoa văn lên tường, sau đó sơn son thếp vàng hoặc vẽ màu.
  • Đá ong chạm khắc: Các mảng tường ở chân tường, bục thờ thường được ốp đá ong chạm khắc hình rồng, nghê, hoa lá…

Trang trí nội thất

Nội thất chùa thời Lê vô cùng cầu kỳ, tinh xảo:

  • Vì kèo, xà dọc, xà ngang: Được chạm khắc hình rồng, phượng, hoa lá, mây, sóng nước… với kỹ thuật chạm nổi, chạm thủng, chạm khắc陰刻.
  • Cửa võng, cửa bức bàn: Được làm từ gỗ lim, chạm khắc tinh xảo, có thể tháo lắp.
  • Bục thờ, hương án: Được làm từ gỗ quý, đá ong, chạm khắc hình rồng, nghê, hoa sen… và sơn son thếp vàng.

Những công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu thời Lê

Chùa Keo (Thái Bình)

Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê
Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê

Chùa Keo, hay còn gọi là chùa Thần Quang, tọa lạc tại xã Duy Nhất, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình. Chùa được xây dựng vào năm 1630, dưới thời vua Lê Thần Tông. Chùa Keo là một trong những ngôi chùa lớn nhất ở miền Bắc Việt Nam, được mệnh danh là “bảo tàng” của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc thời Lê.

  • Quy mô: Chùa Keo có tổng diện tích lên tới 140.000 m², bao gồm hơn 50 công trình lớn nhỏ như tam quan, thiêu hương, tiền bái, thượng điện, nhà tổ, nhà giảng, nhà khách, nhà kho, nhà phán, vườn tháp…
  • Kiến trúc: Các công trình trong chùa đều được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc”, với kết cấu vì kèo chồng rường phức tạp, mái cong uốn lượn mềm mại.
  • Điêu khắc: Chùa Keo nổi tiếng với hơn 3.000 pho tượng Phật, Bồ Tát, La Hán, các vị thần linh… được tạc bằng gỗ, đất, đồng, ngọc… Các pho tượng được chạm khắc tinh xảo, sinh động, thể hiện rõ thần thái, biểu cảm khuôn mặt. Ngoài ra, các vì kèo, cửa võng, bục thờ… cũng được chạm khắc hoa văn tinh xảo, là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

Chùa Bái Đáng (Hà Nội)

Chùa Bái Đáng (còn gọi là chùa Bộc) tọa lạc tại phường Trung Liệt, quận Đống Đa, Hà Nội. Chùa được xây dựng vào năm 1647, dưới thời vua Lê Thần Tông. Chùa Bái Đáng là một trong những ngôi chùa đẹp và cổ kính nhất ở Hà Nội, là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật.

  • Kiến trúc: Chùa Bái Đáng có kiến trúc “nội công ngoại quốc”, gồm tam quan, tiền bái, thượng điện, nhà tổ, nhà giảng… Các công trình được xây dựng kiên cố, mái cong, lợp ngói mũi.
  • Điêu khắc: Các vì kèo, xà dọc, xà ngang trong chùa được chạm khắc hình rồng, phượng, hoa lá… với kỹ thuật chạm nổi, chạm thủng tinh xảo. Cửa võng, cửa bức bàn được làm từ gỗ lim, chạm khắc cầu kỳ.

Chùa Thầy (Hà Nội)

Chùa Thầy (còn gọi là chùa Cả, chùa Thiên Phúc) tọa lạc tại xã Sài Sơn, huyện Quốc Oai, Hà Nội. Chùa được xây dựng vào thế kỷ 11, nhưng qua nhiều lần trùng tu, đại trùng tu lớn nhất vào năm 1687 dưới thời vua Lê Hy Tông, nên kiến trúc chùa mang đậm phong cách thời Lê.

  • Kiến trúc: Chùa Thầy có kiến trúc đơn giản hơn so với chùa Keo, chùa Bái Đáng, nhưng vẫn toát lên vẻ uy nghi, trang nghiêm. Chùa gồm tam quan, tiền bái, thượng điện, nhà tổ… được xây dựng theo kiểu truyền thống.
  • Điêu khắc: Các vì kèo, cửa võng trong chùa được chạm khắc hình rồng, phượng, hoa lá… với kỹ thuật chạm khắc tinh xảo. Đặc biệt, chùa còn lưu giữ nhiều di tích, di vật quý giá như bia đá, chuông đồng, hoành phi, câu đối…

Chùa Tây Phương (Hà Nội)

Chùa Tây Phương (còn gọi là chùa Khâu Tiên Tôn) tọa lạc trên ngọn núi Tây Phương, thuộc xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Chùa được xây dựng vào thế kỷ 17, dưới thời nhà Lê. Chùa Tây Phương nổi tiếng với vẻ đẹp hùng vĩ, thanh tịnh và là nơi lưu giữ 30 pho tượng La Hán độc đáo.

  • Kiến trúc: Chùa Tây Phương được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc”, gồm tam quan, tiền bái, thượng điện, nhà tổ, nhà giảng… Các công trình được xây dựng kiên cố, mái cong, lợp ngói mũi.
  • Điêu khắc: 30 pho tượng La Hán trong chùa được tạc bằng đất, sơn son thếp vàng, mang đậm phong cách dân gian Việt Nam. Mỗi pho tượng có một khuôn mặt, thần thái, tư thế khác nhau, thể hiện rõ nét tâm lý, tính cách của từng vị La Hán. Đây là một trong những “đặc sản” nghệ thuật độc đáo của chùa Tây Phương, thu hút rất nhiều du khách thập phương.

Giá trị và ý nghĩa của kiến trúc Phật giáo thời Lê

Giá trị về mặt kiến trúc

Kiến trúc Phật giáo thời Lê là đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc truyền thống Việt Nam. Các công trình thời kỳ này không chỉ có quy mô lớn, kết cấu vững chắc mà còn thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng tiên tiến, tinh xảo. Việc áp dụng kết cấu vì kèo chồng rường, kỹ thuật chồng diêm, kỹ thuật trát vữa… đã tạo nên những công trình có tuổi thọ hàng trăm năm, vẫn sừng sững giữa đất trời.

Giá trị về mặt nghệ thuật

Nghệ thuật trang trí, điêu khắc thời Lê đạt đến trình độ đỉnh cao. Các nghệ nhân đã dùng bàn tay tài hoa của mình để tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, tinh xảo, mang đậm bản sắc dân tộc. Các hình tượng rồng, phượng, hoa sen, hoa cúc… không chỉ là những họa tiết trang trí mà còn là biểu tượng của những giá trị tâm linh, triết lý nhân sinh sâu sắc.

Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê
Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê

Giá trị về mặt lịch sử, văn hóa

Kiến trúc Phật giáo thời Lê là minh chứng hùng hồn cho sự phát triển của đất nước, của dân tộc trong một thời kỳ huy hoàng. Các công trình này không chỉ là nơi tu hành, lễ bái mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, y tế, từ thiện của cộng đồng. Chúng phản ánh đời sống tinh thần, tín ngưỡng, ước vọng của nhân dân, cũng như chính sách tôn giáo, văn hóa của các triều đại phong kiến.

Giá trị về mặt tâm linh

Chùa chiền là nơi thiêng liêng, là nơi gửi gắm niềm tin, ước vọng của con người. Kiến trúc đồ sộ, trang nghiêm của các ngôi chùa thời Lê tạo nên một không gian tâm linh sâu lắng, giúp con người thanh tịnh tâm hồn, hướng về những điều thiện lành, cao cả. Việc chiêm bái, lễ Phật ở những ngôi chùa cổ kính, uy nghiêm là một nhu cầu tinh thần không thể thiếu của nhiều người Việt Nam.

Bảo tồn và phát huy giá trị kiến trúc Phật giáo thời Lê

Thực trạng bảo tồn

Hiện nay, nhiều công trình kiến trúc Phật giáo thời Lê đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp, hư hỏng do thời gian, chiến tranh, thiên tai, và cả những tác động của con người. Việc trùng tu, sửa chữa nếu không được thực hiện một cách khoa học, cẩn trọng có thể làm mất đi những giá trị nguyên gốc, làm biến dạng kiến trúc, điêu khắc.

Giải pháp bảo tồn

  • Điều tra, khảo sát, lập hồ sơ di tích: Cần tiến hành điều tra, khảo sát một cách khoa học, lập hồ sơ chi tiết về hiện trạng các công trình, ghi chép, chụp ảnh, vẽ bản vẽ kỹ thuật…
  • Ứng dụng công nghệ hiện đại: Sử dụng các công nghệ như quét laser 3D, chụp ảnh drone… để ghi lại hình ảnh, thông số kỹ thuật chính xác của các công trình.
  • Trùng tu có chọn lọc: Việc trùng tu cần tuân thủ nguyên tắc “giữ nguyên hiện trạng”, chỉ sửa chữa, thay thế những bộ phận bị hư hỏng nghiêm trọng, không làm thay đổi kiến trúc, kết cấu, hoa văn gốc.
  • Tuyên truyền, giáo dục: Nâng cao nhận thức của nhân dân về giá trị, ý nghĩa của các công trình kiến trúc Phật giáo thời Lê, từ đó có ý thức bảo vệ, gìn giữ di sản.
  • Huy động các nguồn lực: Kết hợp ngân sách nhà nước, nguồn lực xã hội hóa, sự đóng góp của nhân dân, các tổ chức, cá nhân hảo tâm để thực hiện công tác bảo tồn.

Phát huy giá trị

  • Phát triển du lịch tâm linh: Các công trình kiến trúc Phật giáo thời Lê là điểm đến hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước. Việc phát triển du lịch tâm linh cần được thực hiện một cách bền vững, tôn trọng không gian tôn nghiêm của chùa chiền.
  • Nghiên cứu, học thuật: Đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, biên soạn, xuất bản các công trình khoa học về kiến trúc, điêu khắc, lịch sử Phật giáo thời Lê.
  • Giao lưu văn hóa: Tổ chức các hoạt động giao lưu, triển lãm, hội thảo về kiến trúc Phật giáo thời Lê, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới.

Kết luận

Kiến trúc Phật giáo thời Lê là một trong những đỉnh cao rực rỡ của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc truyền thống Việt Nam. Những công trình đồ sộ, uy nghi, tráng lệ ấy không chỉ là minh chứng cho tài hoa, trí tuệ của các nghệ nhân xưa mà còn là biểu tượng cho sức mạnh, bản sắc và tâm hồn của dân tộc. Việc bảo tồn, phát huy giá trị của những di sản quý báu này là trách nhiệm của mỗi người dân Việt Nam, góp phần giữ gìn và phát triển bản sắc văn hóa dân tộc trong thời đại mới. Qua đó, chuaphatanlongthanh.com hy vọng đã cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một giai đoạn huy hoàng trong lịch sử kiến trúc nước nhà.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *