Có thể bạn quan tâm: Kinh Đô Phật Giáo Việt Nam: Hành Trình Tâm Linh Qua Các Thánh Địa Lịch Sử
Bối cảnh lịch sử và vị thế của Phật giáo dưới triều đại nhà Trần
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên, trải qua hàng ngàn năm đã trở thành tôn giáo lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong cộng đồng dân cư nước nhà. Với tinh thần từ bi, trí tuệ và bình đẳng, Phật giáo nhanh chóng được người Việt Nam tiếp nhận như một chỗ dựa tinh thần, một niềm tin tâm linh vững chắc. Từ một tôn giáo ngoại lai, Phật giáo đã trở thành tôn giáo bản địa, thấm sâu vào mọi tầng lớp xã hội, từ vua chúa, quan lại cho đến thứ dân.
Triều đại nhà Trần (1225-1400) là một trong những triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Trải qua 12 vị vua, nhà Trần đã lãnh đạo nhân dân ba lần đánh bại quân xâm lược Nguyên Mông, lập nên những chiến công vang dội. Trong bối cảnh đó, Phật giáo tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của dân tộc. Tuy không còn được đặt lên hàng “quốc giáo” như thời Lý, nhưng Phật giáo vẫn là chỗ dựa tinh thần cho đại đa số quần chúng nhân dân.
Đặc biệt, thời Trần chứng kiến sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm – thiền phái đầu tiên mang bản sắc Việt Nam do vua Trần Nhân Tông sáng lập. Năm 1299, khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, Trần Nhân Tông xuất gia tu hành, sau này trở thành vị tổ sư khai sáng Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, đánh dấu sự trưởng thành và bản địa hóa hoàn toàn của Phật giáo trên đất Việt.
Những đặc điểm nổi bật của kiến trúc Phật giáo thời Trần
Quy mô và phạm vi xây dựng
Khác với thời Lý với những công trình đồ sộ, hoành tráng, kiến trúc Phật giáo thời Trần có xu hướng khiêm tốn, vừa phải về quy mô nhưng vẫn toát lên vẻ trang nghiêm, thanh tịnh. Các công trình thời Trần thường tập trung ở khu vực Đông Bắc và Tây Bắc Bắc Bộ, nhưng phạm vi xây dựng đã được mở rộng về hướng Nam đến Thanh Hóa, Nghệ An.
Đáng chú ý, thời Trần là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của “chùa làng” – những ngôi chùa được xây dựng ngay trong khu dân cư, phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Theo văn bia chùa Thiên Phúc (Bắc Giang), nhà nho Lê Quát đã từng cảm thán: “Việc họa phúc của nhà Phật rung động lòng người sao mà sâu và mạnh đến thế! Trên thì từ vương công, dưới thì đến thứ dân, phàm lo việc Phật thì tuy hết của cải cũng không tiếc gì. Ngày nay cúng tiền vào chùa tháp thì hớn hở như cầm tờ chứng khoán để được báo đáp ngày mai.”
Vị trí và thế đất
Các công trình kiến trúc Phật giáo thời Trần vẫn tuân thủ nguyên tắc lựa chọn vị trí cao ráo, thoáng đãng, gần gũi với thiên nhiên. Chùa tháp thường được xây dựng trên đồi cao, núi cao, nơi có phong cảnh hữu tình, tạo không khí thanh tịnh, phù hợp với không gian tu hành.
Tuy nhiên, thời Trần cũng chứng kiến sự thay đổi trong cách chọn vị trí. Nếu thời Lý ưu tiên những vị trí đắc địa, trang nghiêm thì thời Trần lại thiên về yếu tố tiện lợi, gần gũi với dân cư. Nhiều ngôi chùa được xây dựng ở khu vực đồng bằng, gần làng mạc, thuận tiện cho việc sinh hoạt tín ngưỡng của người dân.
Một số vị trí điển hình có thể kể đến như:
- Chùa Yên Tử (Quảng Ninh): được xây dựng trên núi cao, trở thành trung tâm Phật giáo lớn
- Chùa Phổ Minh (Nam Định): nằm trong khu vực phủ Thiên Trường, có sông làm minh đường
- Chùa Bối Khê (Hà Tây): nằm bên sông Đáy, tạo cảnh quan non nước hữu tình
Tổ hợp không gian
Kiến trúc Phật giáo thời Trần có sự thay đổi rõ rệt so với thời Lý về cách tổ chức không gian. Nếu thời Lý, tháp thường là kiến trúc chính, đặt ở trung tâm thì đến thời Trần, tháp chỉ còn là kiến trúc phụ, thường được đặt ở vị trí trước sân chùa.
Cấu trúc điển hình của một ngôi chùa thời Trần bao gồm:
- Tháp (thường đặt trước sân)
- Phật điện (kiến trúc chính)
- Các điện thờ khác (sư tổ, các vị cao tăng)
- Nhà tăng (phòng ốc cho tăng ni tu hành)
- Tháp mộ (phía sau hoặc hai bên)
Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng: chùa thời Trần không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là nơi tu hành, sinh hoạt của tăng ni và cộng đồng phật tử.

Có thể bạn quan tâm: Kiến Trúc Phật Giáo Thời Lê: Huy Hoàng, Tinh Tế Và Bước Chuyển Mình Của Một Thời Đại
Kiến trúc gỗ – Nền tảng cho kiến trúc truyền thống
Một trong những đóng góp lớn nhất của kiến trúc thời Trần là hoàn thiện và phát triển hệ thống kiến trúc gỗ khung chịu lực – đặc trưng riêng của kiến trúc Đông Nam Á. Các công trình còn tồn tại đến ngày nay như chùa Thái Lạc (Hưng Yên), chùa Bối Khê (Hà Tây), chùa Dâu (Bắc Ninh) là những minh chứng rõ nét cho trình độ kỹ thuật và nghệ thuật kiến trúc gỗ đỉnh cao.
Cấu tạo khung gỗ tiêu biểu:
- Cột cái: 4 cột lớn ở giữa, chịu lực chính
- Cột quân: 12 cột xung quanh, đỡ các vì kèo
- Xà nách: nối giữa cột cái và cột quân
- Câu đầu: nằm trên đỉnh cột cái
- Giá chiêng: gồm hai trụ chống đỡ, tạo thành hệ thống chống đỡ mái
- Ván bưng: trang trí ở giữa giá chiêng, thường chạm khắc hình rồng, tiên nữ
- Bức cốn: hình vuông, nơi tập trung các hoa văn trang trí tinh xảo
Đặc điểm kỹ thuật:
- Các cấu kiện gỗ được liên kết bằng mộng chốt, có thể tháo lắp dễ dàng
- Kích thước cột thời Trần nhỏ hơn thời Lý (khoảng 3m)
- Kết cấu đơn giản hơn nhưng vẫn đảm bảo độ vững chắc
- Tạo ra mẫu mực cho kiến trúc chùa làng Việt Nam về sau
Kiến trúc tháp – Từ trung tâm đến phụ trợ
Tháp thời Trần có nhiều thay đổi so với thời Lý, cả về chức năng lẫn hình thức.
Tháp Phổ Minh (Nam Định)
- Xây dựng năm 1262
- Cao 19,51m, gồm 14 tầng (có tài liệu cho rằng chỉ có 11 tầng đầu là thời Trần)
- Mặt bằng hình vuông, mỗi cạnh dài 5,21m
- Tầng một cao 2,2m
- Bốn mặt đều trổ cửa vòm
- Mái các tầng nhô ra rất ít, càng lên cao càng thu hẹp
- Chóp tháp hình búp sen
Tháp Phổ Minh là một trong những công trình tháp cổ tiêu biểu nhất thời Trần, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật xây dựng vững chắc và nghệ thuật trang trí tinh tế.
Tháp Bình Sơn (Vĩnh Phúc)
- Xây dựng bằng gạch nung
- Hiện còn 11 tầng, cao 15m (nguyên thủy có thể cao đến 14 tầng)
- Bệ tháp cao 1,62m, cạnh đáy 4,45m
- Tầng thứ nhất cao 2,72m, cạnh rộng 3,3m
- Bốn mặt trổ cửa vòm
- Trang trí đơn giản hơn tháp thời Lý
Tháp Bình Sơn là minh chứng cho sự phát triển của kỹ thuật xây dựng tháp bằng gạch thời Trần, với kết cấu vững chắc và kỹ thuật xây dựng tiên tiến.
Vật liệu và kỹ thuật xây dựng
Vật liệu chính:
- Gỗ: gỗ mít, gỗ lim, gỗ lim dùng cho kết cấu chính
- Gạch: gạch nung, có kích thước tiêu chuẩn (22x22cm, 45x22cm)
- Đá: đá xanh dùng làm bệ, chân tảng
- Keo vữa: hỗn hợp vôi, mật, giấy dó có độ kết dính cao
Kỹ thuật đặc biệt:
- Kỹ thuật làm móng: đào sâu 2,4m, dùng đá và sét trộn sỏi nện chặt
- Kỹ thuật liên kết: dùng mộng chốt để liên kết các cấu kiện gỗ
- Kỹ thuật xây tháp: dùng dây đồng xâu móc qua viên gạch để tăng độ liên kết
- Kỹ thuật đánh dấu: các viên gạch được đánh dấu rõ vị trí tầng thứ mấy, viên thứ mấy
Nghệ thuật trang trí và điêu khắc
Nghệ thuật trang trí thời Trần mang những đặc điểm riêng biệt, khác hẳn với thời Lý.
Đề tài trang trí chính:
- Hình rồng: thân mập, uốn khúc mềm mại, có sừng, đuôi múp
- Hoa sen: cánh bung nở, mập mạp
- Hoa dây: dạng hồi văn uốn tròn, thoáng đạt
- Tiên nữ: đầu người, mình chim, tư thế bay lượn
- Hoa văn hình học: đơn giản, khỏe khoắn
Phong cách trang trí:
- Khỏe khoắn: các đường nét mạnh mẽ, dứt khoát
- Hiện thực: gần gũi với đời sống, ít cầu kỳ
- Dân dã: mang tính chất dân gian, dễ hiểu
- Tinh xảo: chạm khắc tinh tế, bố cục cân đối
Vị trí trang trí:
- Ván bưng giá chiêng: hình lưỡng long tranh châu, phượng hoàng chầu nguyệt
- Bức cốn: hoa văn hình học, hình rồng, hoa sen
- Đầu bẩy: hình đầu rồng ngậm ngọc
- Ván nong: hình tiên nữ, nhạc công, chim thần
Bài trí tượng thờ
Hệ thống bài trí tượng thờ thời Trần cũng có nhiều thay đổi so với thời Lý. Nếu thời Lý thường thờ Tam Thế Phật (Quá khứ, Hiện tại, Vị lai) thì thời Trần phát triển thêm nhiều hình thức thờ tự khác.
Các hình thức bài trí chính:
- Tam Thế Phật: ba pho tượng đặt trên bệ cao
- Tam Tôn: Phật, Pháp, Tăng
- Thờ Bồ Tát: Quan Thế Âm, Địa Tạng
- Thờ Tổ sư: Trần Nhân Tông và các vị tổ Thiền phái Trúc Lâm
Đặc điểm:
- Tượng thời Trần có kích thước lớn, thân hình mập mạp
- Khuôn mặt phúc hậu, nụ cười hiền từ
- Trang phục đơn giản, ít trang sức
- Tư thế ngồi thiền hoặc đứng uy nghi
Các công trình tiêu biểu
Chùa Phổ Minh (Nam Định)
Chùa Phổ Minh được xây dựng năm 1262 dưới thời Trần Thái Tông, nằm trong khu vực phủ Thiên Trường (kinh đô thứ hai của nhà Trần). Chùa là một trong những công trình Phật giáo tiêu biểu nhất thời Trần, thể hiện rõ ràng phong cách kiến trúc và nghệ thuật của thời đại này.
Kiến trúc chính:
- Tháp Phổ Minh: bằng gạch và đá, cao 19,51m, 14 tầng
- Chính điện: kiến trúc gỗ, kiểu “chuôi vồ”
- Các điện phụ: thờ các vị vua Trần, các vị cao tăng
Giá trị nghệ thuật:
- Tháp Phổ Minh là một trong những tháp cổ cao nhất Việt Nam
- Kiến trúc gỗ còn tương đối nguyên vẹn
- Nghệ thuật điêu khắc tinh xảo, mang phong cách đặc trưng thời Trần
Chùa Bối Khê (Hà Tây)

Có thể bạn quan tâm: Kinh Cuộc Đời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Nghi Thức & Nội Dung Toàn Tập
Chùa Bối Khê (nay thuộc Hà Nội) được xây dựng năm 1338 dưới thời Trần Dụ Tông. Chùa là một trong những ngôi chùa còn giữ được nhiều dấu tích thời Trần.
Đặc điểm kiến trúc:
- Vị trí: nằm bên sông Đáy, cảnh quan đẹp
- Kiến trúc: thượng điện kiến trúc gỗ, kiểu “chữ công”
- Di vật: đầu bẩy chạm hình đầu rồng, tượng chim thần Garuda
Nghệ thuật trang trí:
- Ván bưng giá chiêng chạm hình phượng hoàng chầu nguyệt
- Bức cốn chạm hoa văn hình học
- Tượng đá các vị thần linh
Chùa Thái Lạc (Hưng Yên)
Chùa Thái Lạc được xây dựng từ thời Trần, là một trong những ngôi chùa cổ còn giữ được nhiều kiến trúc gỗ thời Trần.
Kiến trúc đặc sắc:
- Thượng điện: kiến trúc gỗ, kiểu “chuôi vồ”
- Kết cấu: 4 cột cái, 12 cột quân, hệ thống vì kèo phức tạp
- Vật liệu: gỗ mít, gỗ lim
Nghệ thuật:
- Ván bưng giá chiêng chạm hình hai tiên nữ đầu người mình chim
- Bức cốn chạm hoa văn tinh xảo
- Tượng phỗng (chim thần) trên trụ gỗ
Thiền viện Trúc Lâm (Yên Tử)
Thiền viện Trúc Lâm trên núi Yên Tử (Quảng Ninh) là cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập. Khuôn viên Yên Tử có nhiều công trình thời Trần, tuy nhiên phần lớn đã được trùng tu, chỉ còn một số dấu tích nguyên gốc.
Các công trình chính:
- Chùa Hoa Yên: trung tâm tu hành
- Chùa Một Mái: nơi tu hành của Trần Nhân Tông
- Am thất: nơi các vị cao tăng tu hành
- Tháp mộ: mộ của các vị tổ sư
Ý nghĩa lịch sử:
- Là cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử
- Là biểu tượng của Phật giáo bản sắc Việt Nam
- Là trung tâm Phật giáo lớn thời Trần
So sánh kiến trúc Phật giáo thời Trần với các thời kỳ khác
So với thời Lý
Về quy mô:
- Thời Lý: công trình đồ sộ, hoành tráng, thể hiện quyền lực vương quyền
- Thời Trần: công trình khiêm tốn, vừa phải, gần gũi với dân chúng
Về kiến trúc:
- Thời Lý: tháp là kiến trúc chính, đặt ở trung tâm
- Thời Trần: điện thờ là kiến trúc chính, tháp chỉ là phụ trợ
Về nghệ thuật:
- Thời Lý: trang trí tinh vi, cầu kỳ, mang tính chất cung đình
- Thời Trần: trang trí khỏe khoắn, dân dã, mang tính chất dân gian
Về vật liệu:
- Thời Lý: sử dụng nhiều vật liệu quý hiếm, kỹ thuật cao
- Thời Trần: sử dụng vật liệu phổ biến, kỹ thuật đơn giản hơn
So với thời Lê
Về quy mô:
- Thời Lê: công trình lớn, nhưng thiên về nghi lễ
- Thời Trần: công trình vừa phải, thiên về tu hành
Về kiến trúc:
- Thời Lê: phát triển kiểu “chữ quốc”, “chữ công”
- Thời Trần: phát triển kiểu “chuôi vồ”, “chữ tam”
Về nghệ thuật:
- Thời Lê: trang trí cầu kỳ, màu sắc rực rỡ
- Thời Trần: trang trí đơn giản, màu sắc nhã nhặn
Ý nghĩa và giá trị lịch sử
Giá trị kiến trúc
Kiến trúc Phật giáo thời Trần đóng góp quan trọng vào sự phát triển của kiến trúc truyền thống Việt Nam. Các công trình thời Trần là cầu nối giữa kiến trúc thời Lý và các thời kỳ sau, đồng thời là nền tảng cho sự phát triển của kiến trúc chùa làng Việt Nam.
Những đóng góp chính:
- Hoàn thiện hệ thống kiến trúc gỗ khung chịu lực
- Phát triển các kiểu bố cục chùa làng
- Cải tiến kỹ thuật xây dựng tháp bằng gạch
- Đưa nghệ thuật trang trí gần gũi với đời sống
Giá trị nghệ thuật
Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc thời Trần mang những đặc điểm riêng biệt, tạo nên phong cách nghệ thuật đặc trưng cho thời đại này.

Có thể bạn quan tâm: Kinh Đức Phật Thích Ca: Nghi Thức & Bài Kinh Cốt Lõi
Đặc điểm nghệ thuật:
- Phong cách khỏe khoắn: các đường nét mạnh mẽ, dứt khoát
- Tính hiện thực: gần gũi với đời sống, dễ hiểu, dễ cảm
- Tính dân tộc: mang bản sắc văn hóa Việt Nam
- Tính sáng tạo: kế thừa và phát huy truyền thống, đồng thời có những đổi mới
Giá trị lịch sử
Kiến trúc Phật giáo thời Trần là minh chứng cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm – thiền phái đầu tiên mang bản sắc Việt Nam.
Ý nghĩa lịch sử:
- Thể hiện tinh thần dân tộc trong kiến trúc
- Phản ánh đời sống xã hội thời Trần
- Góp phần khẳng định vị thế của Phật giáo Việt Nam
- Là di sản văn hóa quý báu cho các thế hệ sau
Giá trị văn hóa
Kiến trúc Phật giáo thời Trần không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của văn hóa, tâm linh Việt Nam.
Giá trị văn hóa:
- Là nơi giao thoa giữa tâm linh và nghệ thuật
- Là trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng
- Là biểu tượng của tinh thần từ bi, trí tuệ
- Là di sản văn hóa vật thể quý giá
Bảo tồn và phát huy giá trị
Hiện trạng các công trình
Hiện nay, số lượng công trình kiến trúc Phật giáo thời Trần còn tồn tại rất ít, phần lớn đã được trùng tu, sửa chữa nhiều lần. Một số công trình tiêu biểu còn giữ được nhiều dấu tích thời Trần như:
- Tháp Phổ Minh (Nam Định): được bảo tồn relatively nguyên vẹn
- Tháp Bình Sơn (Vĩnh Phúc): còn giữ được kiến trúc chính
- Chùa Thái Lạc (Hưng Yên): còn giữ được kiến trúc gỗ
- Chùa Bối Khê (Hà Nội): còn giữ được một số di vật
Giải pháp bảo tồn
Bảo tồn nguyên gốc:
- Hạn chế trùng tu, sửa chữa
- Bảo vệ các di vật, kiến trúc còn sót lại
- Nghiên cứu, ghi chép kỹ lưỡng
Bảo tồn có chọn lọc:
- Chỉ trùng tu những phần hư hỏng nghiêm trọng
- Sử dụng vật liệu, kỹ thuật truyền thống
- Giữ nguyên bố cục, kiến trúc chính
Bảo tồn kết hợp phát huy:
- Kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch
- Tổ chức các hoạt động văn hóa, tâm linh
- Tuyên truyền, giáo dục về giá trị di sản
Phát huy giá trị
Về kiến trúc:
- Nghiên cứu, học hỏi các kỹ thuật xây dựng thời Trần
- Ứng dụng các yếu tố kiến trúc truyền thống vào công trình mới
- Phát triển kiến trúc chùa làng mang bản sắc Việt Nam
Về nghệ thuật:
- Học hỏi, phát huy nghệ thuật trang trí thời Trần
- Ứng dụng các họa tiết, hoa văn truyền thống
- Phát triển nghệ thuật điêu khắc truyền thống
Về văn hóa:
- Tuyên truyền, giáo dục về giá trị lịch sử, văn hóa
- Tổ chức các hoạt động tâm linh, văn hóa
- Kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch tâm linh
Kết luận
Kiến trúc Phật giáo thời Trần là một trong những đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Việt Nam. Dù không còn những công trình đồ sộ như thời Lý, nhưng kiến trúc thời Trần lại toát lên vẻ đẹp khỏe khoắn, dân dã, gần gũi với đời sống con người.
Các công trình kiến trúc thời Trần không chỉ là di sản kiến trúc quý giá mà còn là biểu tượng của tinh thần dân tộc, của sự bản địa hóa hoàn toàn Phật giáo tại Việt Nam. Thời Trần đã chứng kiến sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm – thiền phái đầu tiên mang bản sắc Việt Nam, đánh dấu bước trưởng thành của Phật giáo Việt Nam.
Ngày nay, việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị kiến trúc Phật giáo thời Trần không chỉ góp phần bảo vệ di sản văn hóa mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc, từ đó có những đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Tài liệu tham khảo:
- Lê Mạnh Thát. Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam, các tập 1, 2, 3
- Nguyễn Đức Nùng (chủ biên). Mỹ thuật thời Trần
- Chu Quang Trứ. Mỹ thuật Lý – Trần, Mỹ thuật Phật giáo
- Trần Lâm Biền. Chùa Việt
- Nguyễn Lang. Việt Nam Phật giáo sử luận
- Nguyễn Bá Lăng. Kiến trúc Phật giáo Việt Nam
- Nguyễn Duy Hinh. Tháp cổ Việt Nam
Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
