Cải lương Phật giáo Mục Kiền Liên: Hành trình hiếu thảo vượt qua luân hồi

Trong kho tàng nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam, có một tác phẩm đặc biệt đã in sâu vào tâm thức người dân qua nhiều thế hệ, đó là vở cải lương “Mục Kiền Liên”. Câu chuyện về lòng hiếu thảo cảm động của vị Bồ Tát nguyện cứu mẹ khỏi cảnh ngạ quỷ không chỉ là một vở diễn đơn thuần mà còn là một bài học đạo đức sâu sắc, lan tỏa giá trị nhân văn vượt thời gian. Vậy điều gì đã làm nên sức sống mãnh liệt của câu chuyện này? Làm thế nào mà một tích truyện Phật giáo lại có thể hòa quyện một cách hài hòa với nghệ thuật cải lương Nam Bộ, tạo nên một hiện tượng văn hóa đặc sắc? Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá hành trình nghệ thuật và tâm linh đầy cảm xúc của “Mục Kiền Liên”, từ cội nguồn Phật giáo đến những sân khấu cải lương rộn ràng, để hiểu rõ hơn về giá trị nhân văn và tính thời sự của câu chuyện này trong xã hội hiện đại.

Hành trình từ kinh điển đến sân khấu

Cội nguồn từ kinh điển Phật giáo

Câu chuyện về Mục Kiền Liên có nguồn gốc từ kinh điển Phật giáo, được ghi chép trong nhiều bản kinh khác nhau như Kinh Vu Lan Bồn và Kinh Báo Hiếu Mẫu Ơn Trọng Đại. Mục Kiền Liên, một trong hai đệ tử lớn của Đức Phật, được biết đến với thần thông đệ nhất. Cuộc đời của ngài là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của lòng hiếu thảo và sự tu tập. Theo truyền thuyết, sau khi tu tập và chứng được đạo quả, Mục Kiền Liên muốn báo đáp công ơn sinh thành dưỡng dục của mẹ. Tuy nhiên, khi tìm về cõi âm, ngài phát hiện mẹ mình đang phải chịu cảnh khổ đau trong kiếp ngạ quỷ, bị đói khát hành hạ. Trước cảnh tượng đó, lòng hiếu thảo của Mục Kiền Liên trỗi dậy mãnh liệt, ngài đã dùng thần thông để dâng cơm cho mẹ. Nhưng do nghiệp chướng nặng nề, khi thức ăn đưa đến miệng bà thì lại biến thành lửa hồng. Trước hoàn cảnh bi thương đó, Mục Kiền Liên đã khóc lạy cầu xin Đức Phật chỉ dạy phương pháp cứu mẹ. Đức Phật đã dạy ngài phải làm lễ cúng dường (Vu Lan) vào ngày rằm tháng bảy, nhờ công đức của chư tăng trong ba tháng an cư kiết hạ, mới có thể cứu được mẹ ra khỏi cảnh đói khát. Câu chuyện đã trở thành điển hình cho lòng hiếu thảo trong đạo Phật, và là nền tảng cho lễ hội Vu Lan báo hiếu, một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Phật giáo.

Hành trình du nhập vào văn hóa Việt Nam

Khi Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên, câu chuyện về Mục Kiền Liên cũng theo đó mà thấm nhuần vào đời sống tâm linh của người Việt. Tuy nhiên, để câu chuyện trở nên gần gũi và dễ cảm hóa hơn với quần chúng, đặc biệt là ở khu vực Nam Bộ, nó đã được chuyển thể qua nhiều hình thức nghệ thuật dân gian. Ban đầu, câu chuyện được kể lại trong các buổi thuyết giảng tại chùa, sau đó được các nghệ nhân dân gian đưa vào hát bội, một loại hình sân khấu cổ truyền. Ở đây, câu chuyện được tô đậm tính bi kịch, với những cảnh diễn đầy cảm xúc về nỗi khổ của người mẹ và sự đau đớn, lo lắng của người con. Sự chuyển mình tiếp theo là một bước ngoặt lớn khi câu chuyện được các soạn giả cải lương tiếp nhận và tái sáng tạo. Cải lương, với đặc trưng là sự kết hợp giữa ca hát, đối thoại và diễn xuất, cùng với khả năng biểu đạt cảm xúc tinh tế, đã mang đến một diện mạo hoàn toàn mới cho câu chuyện. Các làn điệu cổ như Vọng cổ, Lưu thủy, Xuân về được sử dụng một cách linh hoạt để diễn tả tâm trạng của các nhân vật, từ nỗi buồn man mác đến sự đau đớn tột cùng. Hành trình từ kinh điển đến sân khấu là một quá trình “Việt hóa” sâu sắc, biến một câu chuyện Phật giáo thành một phần không thể tách rời của văn hóa dân tộc.

Sức sống bền bỉ qua các thời kỳ lịch sử

Tác phẩm “Mục Kiền Liên” đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm cùng với lịch sử của nghệ thuật cải lương. Vào thời kỳ vàng son của cải lương (khoảng những năm 1930-1975), vở diễn này là một trong những “bảo vật sân khấu” được các gánh hát lớn như Kim Chung, Phước Chung, Thống Nhất… thường xuyên biểu diễn. Những nghệ sĩ danh tiếng như Năm Phỉ, Bảy Nam, Tư Sạng, Út Trà Ôn, Lệ Thủy, Minh Cảnh, Minh Vương… đều để lại dấu ấn sâu đậm qua các vai diễn trong vở. Mỗi thời kỳ lịch sử để lại một dấu ấn riêng trên tác phẩm. Trong thời kỳ kháng chiến, câu chuyện được khai thác để nhấn mạnh tinh thần vượt khó, hướng thiện. Khi đất nước hòa bình, tác phẩm lại được đầu tư về mặt hình thức, với sân khấu, âm thanh, ánh sáng hiện đại hơn, giúp cho các cảnh diễn như “xuống âm phủ”, “cõi ngạ quỷ” trở nên sống động và huyền ảo hơn. Dù trải qua bao thăng trầm, từ thời kỳ huy hoàng cho đến lúc cải lương đối mặt với nguy cơ mai một trước sự bùng nổ của các loại hình giải trí hiện đại, “Mục Kiền Liên” vẫn giữ được sức hút của mình. Điều đó chứng tỏ, giá trị nhân văn và tâm linh mà tác phẩm mang lại là bất diệt, luôn đáp ứng được nhu cầu thưởng thức và chiêm nghiệm của công chúng.

Nghệ thuật biểu đạt cảm xúc đặc sắc

Làn điệu cải lương làm nên hồn cốt

Nghệ thuật biểu đạt cảm xúc trong vở cải lương “Mục Kiền Liên” đạt đến đỉnh cao thông qua việc sử dụng tinh tế các làn điệu cổ truyền. Mỗi làn điệu không đơn thuần là một giai điệu, mà là một công cụ diễn đạt tâm trạng đa chiều. Làn điệu Vọng cổ – linh hồn của cải lương – được sử dụng một cách nhuần nhuyễn để thể hiện nỗi niềm day dứt, khát khao cứu mẹ của Mục Kiền Liên. Những câu vọng cổ chậm rãi, sâu lắng như “Con đường nào con cũng đã đi tìm, tìm mẹ nơi đâu trong cõi tạm phù vân” đã chạm đến trái tim người xem, gợi lên sự đồng cảm sâu sắc. Bên cạnh đó, làn điệu Lưu thủy với tiết tấu nhanh hơn, được dùng để miêu tả những cảnh hành trình gian nan, những phút giây lo lắng, vội vã khi Mục Kiền Liên tìm đường cứu mẹ. Khi đến cảnh bi thương nơi cõi ngạ quỷ, làn điệu Xuân về lại được biến tấu để tạo nên một không khí u uất, tang tóc, làm nổi bật nỗi đau của người con trước cảnh mẹ già đói khát. Sự kết hợp hài hòa giữa các làn điệu này đã tạo nên một bản sắc âm nhạc đặc trưng, làm nên hồn cốt cho vở diễn. Người nghệ sĩ không chỉ hát, mà còn phải “gởi” cảm xúc vào từng câu chữ, từng làn hơi, để người nghe có thể “thấy” được nỗi đau, niềm hi vọng và cả sự tuyệt vọng qua giọng ca.

Diễn xuất – nghệ thuật của sự nhập tâm

Diễn xuất trong “Mục Kiền Liên” là một thử thách lớn đối với bất kỳ nghệ sĩ nào. Vai diễn chính Mục Kiền Liên đòi hỏi một diễn viên phải có chiều sâu về cảm xúc, thể hiện được hành trình tâm lý phức tạp từ một vị Bồ Tát có thần thông广大的 đến một người con với trái tim tan nát trước cảnh khổ của mẹ. Nghệ sĩ phải biết cách “đọc” lời ca, “gởi” tâm tư vào ánh mắt, cử chỉ, dáng điệu. Những cảnh cao trào, như khi Mục Kiền Liên nhìn thấy mẹ mình trong cảnh ngạ quỷ, hay khi ngài khóc lạy Đức Phật cầu xin, đều đòi hỏi sự nhập tâm tuyệt đối. Diễn viên không được phép “diễn” một cách gượng gạo, mà phải “trở thành” nhân vật, để nỗi đau của nhân vật cũng là nỗi đau của chính mình. Đối với vai mẹ của Mục Kiền Liên, đặc biệt là ở kiếp ngạ quỷ, diễn xuất càng trở nên thử thách. Nghệ sĩ phải thể hiện được sự dằn vặt, hối hận và nỗi khao khát được giải thoát. Những động tác như vò tay, ôm ngực, ánh mắt đờ đẫn nhìn về phía trước… đều phải được tính toán kỹ lưỡng để truyền tải thông điệp. Chính sự nhập tâm đó đã làm nên “linh hồn” của vở diễn, khiến khán giả không chỉ nghe mà còn “cảm” được câu chuyện.

Sân khấu hóa không gian tâm linh

Một yếu tố then chốt làm nên thành công của “Mục Kiền Liên” là khả năng sân khấu hóa không gian tâm linh một cách huyền ảo mà vẫn gần gũi. Các nghệ sĩ đã khéo léo sử dụng các thủ pháp sân khấu truyền thống để tái hiện cõi âm, địa ngục, thiên đường – những khái niệm vốn trừu tượng. Những tấm màn voan mỏng, được phối hợp với ánh sáng màu xanh lam, tím, tạo nên không gian âm u, huyền bí của cõi ngạ quỷ. Những tiếng sấm chớp, tiếng gió rít được dàn dựng công phu, gợi lên sự đáng sợ của cảnh giới khổ đau. Trái lại, cảnh thiên đàng hay nơi Đức Phật ngự lại lại được dàn dựng với ánh sáng trắng ấm áp, những cánh sen hồng, tạo cảm giác thanh tịnh, an lạc. Đặc biệt, trong các cảnh Mục Kiền Liên dùng thần thông bay lượn, các nghệ sĩ đã sử dụng kỹ xảo “đi mây” – một thủ pháp sân khấu cổ truyền, với những tấm vải lụa trắng được giăng ra, phối hợp với động tác uyển chuyển của diễn viên, tạo nên ảo giác về một chuyến bay xuyên không gian. Những hiệu ứng sân khấu này không chỉ phục vụ mục đích giải trí mà còn giúp khán giả dễ dàng hình dung và thấm nhuần giáo lý nhà Phật về nhân quả, luân hồi. Không gian sân khấu từ đó trở thành một không gian thiêng liêng, nơi mà nghệ thuật và tâm linh hòa quyện làm một.

Giá trị nhân văn vượt thời gian

Lòng hiếu thảo – cội nguồn của đạo làm người

Trung tâm của mọi giá trị nhân văn trong vở cải lương “Mục Kiền Liên” chính là lòng hiếu thảo. Đây không chỉ là một đức tính mà còn là nền tảng của đạo làm người trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là tại Việt Nam. Câu chuyện của Mục Kiền Liên là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh vĩ đại của tình mẫu tử và bổn phận làm con. Dù là một vị Bồ Tát có thần thông广大的, Mục Kiền Liên vẫn đặt chữ hiếu lên hàng đầu. Hành trình của ngài không chỉ là một cuộc giải cứu đơn thuần mà là biểu hiện cao cả của tình yêu thương vô điều kiện dành cho mẹ. Khi nhìn thấy mẹ mình trong cảnh khốn khổ, trái tim người con của ngài đã tan vỡ. Không quản ngại gian nan, ngài đã dấn thân vào cõi âm tối tăm, đối mặt với những thử thách kinh hoàng để tìm đường cứu mẹ. Hành động này đã vượt lên trên cả giới hạn của con người, trở thành biểu tượng cho lòng hiếu thảo. Tác phẩm đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: Dù bạn là ai, ở vị trí nào trong xã hội, thì công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ là điều thiêng liêng và cao cả nhất. Việc báo hiếu không chỉ là bổn phận mà còn là yếu tố then chốt để vun đắp nhân cách, làm người. Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống hối hả có nguy cơ làm phai nhạt những giá trị truyền thống, câu chuyện về Mục Kiền Liên như một lời nhắc nhở sâu sắc về việc giữ gìn và phát huy đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

Bài học về nhân quả và nghiệp báo

Bên cạnh chủ đề hiếu thảo, vở diễn còn là một bài học sinh động về luật nhân quả và nghiệp báo trong đạo Phật. Số phận của mẹ Mục Kiền Liên – từ một người phụ nữ có nhiều nghiệp ác đến kiếp ngạ quỷ đói khát – là hệ quả tất yếu của những hành động xấu mà bà đã gây ra khi còn sống. Tác phẩm không hề lên án hay phán xét, mà nhẹ nhàng chỉ ra rằng mọi hành vi, dù là suy nghĩ, lời nói hay việc làm, đều để lại “hạt giống” (nghiệp) trên tâm thức. Những hạt giống này, tùy theo tính chất thiện hay ác, sẽ nảy mầm và trổ quả ở hiện tại hoặc kiếp sau. Hình ảnh bà mẹ ngạ quỷ thèm khát nước nhưng khi nước đến gần thì biến thành lửa, là một ẩn dụ sâu sắc về nghiệp lực. Nó cho thấy, con người không thể trốn chạy khỏi hệ quả của hành động mình đã tạo ra. Tuy nhiên, đạo Phật cũng không phủ nhận khả năng chuyển hóa. Chính nhờ công đức của Mục Kiền Liên và sự giúp đỡ của chư tăng, mẹ của ngài đã được siêu thoát. Điều này khẳng định một chân lý: dù nghiệp chướng có nặng nề đến đâu, chỉ cần có sự sám hối chân thành, có niềm tin và có sự hỗ trợ từ bên ngoài (Tam bảo), thì vẫn có thể chuyển biến được số phận. Bài học này mang tính thời sự sâu sắc, nhắc nhở con người sống có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội, hành động một cách thiện lành, tránh tạo nhân ác để rồi gặt quả khổ.

Sức lan tỏa trong đời sống tâm linh hiện đại

Giá trị của “Mục Kiền Liên” không bị giới hạn trong không gian sân khấu hay thời gian lịch sử. Tác phẩm có sức lan tỏa mạnh mẽ trong đời sống tâm linh hiện đại, đặc biệt là vào mỗi dịp lễ Vu Lan – rằm tháng bảy. Lễ hội này, còn được gọi là “bồn vu lan”, là dịp để mọi người con bày tỏ lòng biết ơn và báo hiếu cha mẹ, dù là đang còn sống hay đã khuất. Không khí trang nghiêm của lễ Vu Lan, với những chiếc đèn hoa đăng được thả trôi theo dòng nước, hay những mâm cỗ cúng dường, đều gợi nhớ đến hình ảnh trong vở cải lương. Nhiều chùa chiền trên cả nước còn tổ chức biểu diễn vở “Mục Kiền Liên” hoặc các trích đoạn đặc sắc của nó như một hình thức “cúng dường pháp”, vừa để giáo dục đạo lý vừa để tạo duyên lành cho Phật tử và quần chúng. Ngoài ra, câu chuyện còn được chuyển thể thành phim, nhạc kịch, hoạt hình, tiếp cận được với nhiều đối tượng khán giả, đặc biệt là giới trẻ. Sức lan tỏa này chứng minh rằng, những giá trị nhân văn chân – thiện – mỹ là bất diệt. Trong một xã hội mà vật chất phát triển nhanh chóng, con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của lợi danh, thì “Mục Kiền Liên” như một liều thuốc tinh thần, giúp con người tĩnh tâm, nhìn lại chính mình, nuôi dưỡng tâm từ bi và sống có trách nhiệm hơn với gia đình và cộng đồng.

Những nghệ sĩ làm nên huyền thoại

Thế hệ nghệ sĩ lừng danh

Vở cải lương “Mục Kiền Liên” đã làm nên tên tuổi của biết bao thế hệ nghệ sĩ lừng danh, những người được xem là “báu vật nhân văn sống” của nghệ thuật sân khấu nước nhà. Trong số đó, không thể không nhắc đến NSND Năm Phỉ – một trong những “ông tổ” của cải lương. Với chất giọng ngọt ngào, sâu lắng cùng lối diễn xuất đầy nội lực, ông đã để lại dấu ấn khó phai trong lòng khán giả qua vai diễn Mục Kiền Liên trên các sân khấu Kim Chung, Thống Nhất. Tiếp nối là NSND Bảy Nam, một nghệ sĩ tài hoa với khả năng ca diễn toàn diện. Những trích đoạn “Mục Kiền Liên” do ông thể hiện được xem là “bản mẫu” để các nghệ sĩ trẻ học hỏi và noi theo. NSND Tư Sạng – “nghệ sĩ vạn vai” – cũng để lại nhiều ấn tượng sâu sắc khi đảm nhận vai diễn này. Ông không chỉ thể hiện được cái “tài” trong giọng ca mà còn toát lên cái “tâm” của người nghệ sĩ khi nhập vai. Trong vai trò của những người mẹ, NSND Út Trà Ôn cũng là một tượng đài. Cách bà thể hiện nỗi đau của người mẹ nơi cõi ngạ quỷ khiến bao khán giả phải rơi lệ. Những nghệ sĩ này không chỉ là những người biểu diễn, họ là những người “thổi hồn” vào tác phẩm, biến những câu chữ trên bản nhạc thành những cảm xúc chân thật, lay động lòng người.

Dòng chảy kế thừa và phát triển

Từ thế hệ nghệ sĩ lão thành, dòng chảy nghệ thuật đã được tiếp nối một cách tự nhiên và mạnh mẽ qua các thế hệ kế cận. NSND Lệ Thủy, được mệnh danh là “nữ hoàng cải lương”, đã góp phần làm rạng danh vở diễn bằng giọng ca trong trẻo, truyền cảm và lối diễn xuất tinh tế. Những lần bà hóa thân vào nhân vật Mục Kiền Liên trên sân khấu lớn, đặc biệt là trong các dịp lễ Vu Lan, luôn để lại dư âm sâu lắng trong lòng công chúng mộ điệu. NSND Minh CảnhNSND Minh Vương – hai “bảo vật sân khấu” của khu vực phía Nam – cũng là những nghệ sĩ có công lớn trong việc gìn giữ và phát huy giá trị của “Mục Kiền Liên”. Họ không chỉ kế thừa tinh hoa từ các bậc tiền bối mà còn biết cách dung nạp cái mới, làm mới cách thể hiện để phù hợp hơn với thị hiếu của khán giả hiện đại, mà vẫn giữ được “hồn cốt” của vở diễn. Bên cạnh đó, còn có sự đóng góp không nhỏ của các nghệ sĩ như NSƯT Phương Cẩm Ngọc, NSƯT Trọng Phúc, Ca sĩ Hương Lan… Họ là cầu nối quan trọng giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và đổi mới, giúp cho vở diễn không bị mai một theo thời gian.

Những dấu ấn không thể phai mờ

Mỗi nghệ sĩ đều để lại một dấu ấn riêng biệt, một “màu sắc” riêng trong bức tranh nghệ thuật chung của “Mục Kiền Liên”. Dấu ấn của NSND Năm Phỉ là sự điềm đạm, sâu sắc, toát lên khí chất của một bậc thầy. Dấu ấn của NSND Bảy Nam là sự phóng khoáng, mạnh mẽ, đầy nội lực. Dấu ấn của NSND Lệ Thủy là sự dịu dàng, đằm thắm và đầy xúc cảm. Còn dấu ấn của NSND Minh Vương là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa cái “tài” và cái “tâm”. Những dấu ấn này không chỉ được lưu giữ trong ký ức của khán giả, mà còn được ghi lại bằng những bản thu thanh, thu hình quý giá. Những đoạn trích “Con đường nào con cũng đã đi tìm”, “Lòng con quặn đau trước cảnh đọa đày”, “Thưa thầy con đã thấy cảnh trần gian”… đã trở thành bất hủ, được truyền tụng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chính nhờ có những nghệ sĩ tài danh này, “Mục Kiền Liên” mới có thể vượt qua được thử thách khắc nghiệt của thời gian, để mãi mãi là một biểu tượng của nghệ thuật và đạo lý.

Hành trình bảo tồn và phát huy

Giữ gìn bản sắc trong dòng chảy hiện đại

Trước sự bùng nổ của các loại hình giải trí hiện đại như phim ảnh, nhạc trẻ, game online, nghệ thuật cải lương nói chung và vở “Mục Kiền Liên” nói riêng đang đứng trước nguy cơ bị mai một. Việc giữ gìn bản sắc của tác phẩm trong dòng chảy hiện đại là một thách thức lớn, nhưng cũng là một nhiệm vụ thiêng liêng. Bảo tồn ở đây không có nghĩa là đóng khung, bảo quản nguyên xi như một hiện vật bảo tàng. Mà đó là một quá trình sàng lọc, chọn lọc những tinh hoa, những giá trị cốt lõi để giữ gìn. Đó là việc bảo vệ những làn điệu cổ như Vọng cổ, Lưu thủy, Xuân về; bảo vệ cách diễn xuất “gởi tâm” vào từng câu ca, từng ánh mắt; bảo vệ những thủ pháp sân khấu truyền thống như “đi mây”, “đánh bươn”, “đánh búng”. Các nghệ sĩ, các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý văn hóa cần chung tay vào việc sưu tầm, ghi chép lại các bản nhạc, bản diễn, các lời ca truyền khẩu. Việc số hóa tài liệu, lưu trữ các buổi biểu diễn kinh điển là một bước đi cần thiết để đảm bảo rằng những giá trị này sẽ không bị thất lạc theo thời gian.

Đổi mới để hội nhập và lan tỏa

Bên cạnh bảo tồn, đổi mới là yếu tố then chốt để “Mục Kiền Liên” có thể hội nhập và lan tỏa trong thời đại mới. Đổi mới không phải là phá bỏ truyền thống, mà là làm mới cách thể hiện để phù hợp hơn với thị hiếu và phương tiện truyền thông hiện đại. Một hướng đi khả thi là việc kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống và công nghệ. Các hiệu ứng ánh sáng, âm thanh, hình ảnh 3D, công nghệ thực tế ảo (VR) có thể được ứng dụng để tái hiện một cách sống động và huyền ảo hơn những cảnh diễn như âm phủ, thiên đường. Ngoài ra, việc rút gọn thời lượng vở diễn, tập trung vào các cảnh cao trào, cũng là một cách để thu hút khán giả trẻ, những người có quỹ thời gian hạn hẹp. Một hình thức đổi mới khác là việc chuyển thể “Mục Kiền Liên” sang các thể loại nghệ thuật mới như phim điện ảnh, phim truyền hình, nhạc kịch, hoạt hình. Những sản phẩm này có khả năng tiếp cận khán giả trên diện rộng, vượt qua giới hạn về không gian và thời gian của sân khấu truyền thống. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất trong đổi mới là phải giữ được “hồn” của tác phẩm – đó là thông điệp về lòng hiếu thảo, nhân quả và từ bi.

Trách nhiệm của thế hệ trẻ

Thế hệ trẻ chính là chủ thể, là người kế thừa và phát huy giá trị của “Mục Kiền Liên” trong tương lai. Trách nhiệm của họ không chỉ là người thưởng thức thụ động, mà là những người “làm mới” di sản. Trước hết, họ cần được giáo dục, được tiếp cận với nghệ thuật cải lương một cách bài bản, từ nhà trường đến gia đình và xã hội. Các chương trình “cải lương进校园”, các buổi biểu diễn dành riêng cho học sinh, sinh viên cần được tổ chức thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, bản thân giới trẻ cũng cần chủ động tìm hiểu, khám phá và yêu quý di sản của cha ông. Họ có thể trở thành những người truyền cảm hứng, những người “đại sứ” quảng bá cho nghệ thuật truyền thống thông qua các nền tảng mạng xã hội mà họ am hiểu. Họ cũng có thể tham gia vào các câu lạc bộ, đội nhóm hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Khi thế hệ trẻ thực sự yêu quý và trân trọng “Mục Kiền Liên”, thì tác phẩm này mới thực sự có một tương lai tươi sáng, chứ không chỉ là ký ức của quá khứ.

Câu chuyện về Mục Kiền Liên không chỉ là một tích truyện Phật giáo hay một vở cải lương đặc sắc, mà nó là tấm gương soi rọi đạo lý làm người, là tiếng lòng của tình mẫu tử thiêng liêng. Từ kinh điển đến sân khấu, từ quá khứ đến hiện tại, tác phẩm đã và đang lan tỏa một thông điệp yêu thương và nhân ái. Để “Mục Kiền Liên” mãi mãi trường tồn, cần có sự chung tay của toàn xã hội: từ các nghệ sĩ, các nhà quản lý văn hóa, đến từng cá nhân chúng ta. Mỗi người hãy là một “Mục Kiền Liên” trong cuộc sống thường ngày, bằng cách sống hiếu thảo với cha mẹ, sống thiện lương với con người và xã hội. Và quan trọng hơn cả, hãy trân trọng, gìn giữ và lan tỏa những giá trị văn hóa, nghệ thuật truyền thống – bởi đó chính là cội nguồn, là bản sắc của dân tộc.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *