Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là biểu tượng của trí tuệ, từ bi và giải thoát trong tâm thức hàng tỷ người trên toàn thế giới. cuộc đời của phật thích ca mâu ni là một bản hùng ca về hành trình vượt thoát khổ đau, tìm kiếm chân lý và mang ánh sáng giác ngộ soi đường cho nhân loại. Bài viết này của chuaphatanlongthanh.com sẽ tổng hợp và trình bày một cách toàn diện, chi tiết về cuộc đời, sự nghiệp và những di sản bất diệt mà Ngài để lại.
Có thể bạn quan tâm: Con Xin Quy Y Phật: Hiểu Rõ Ý Nghĩa, Lợi Ích Và Quy Trình Thực Hành
Hành trình Giác Ngộ: Từ Thái Tử Tất Đạt Đa Đến Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Khởi Nguyên: Giai thoại và Sự Ra Đời của Vị Thái Tử
Mọi câu chuyện về cuộc đời của phật thích ca mâu ni đều bắt đầu từ những điềm báo và giai thoại kỳ diệu báo hiệu sự xuất hiện của một vị Chuyển Luân Thánh Vương hay một bậc Thánh Nhân.
Điềm Báo Trước Khi Đản Sanh
Theo kinh điển Phật giáo, Hoàng hậu Ma Gia (Maya), vợ của Vua Tịnh Phạn (Suddhodana), thủ lĩnh của bộ tộc Thích Ca (Sakya) ở vương quốc Ca Tỳ La Vệ (Kapilavastu), đã nằm mơ thấy một con voi trắng sáu ngà từ trên trời bay xuống, đi quanh mình ba vòng rồi chui vào bên hông phải của bà. Sáng hôm sau, bà kể lại giấc mơ cho nhà vua nghe. Các vị đạo sĩ và chiêm tinh gia được triệu tập để giải đoán giấc mơ. Họ khẳng định rằng, Hoàng hậu đã mang thai một vị Bồ Tát, và nếu vị Bồ Tát này sống tại gia đình, ngài sẽ trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương cai trị bốn phương. Còn nếu ngài từ bỏ cuộc sống thế tục, ngài sẽ trở thành một vị Phật, một bậc giác ngộ hoàn hảo, vị thầy của chư thiên và loài người.
Đản Sanh tại Vườn Lâm Tỳ Ni
Năm 624 trước Công nguyên (theo truyền thống Phật giáo Bắc tông), theo phong tục của hoàng tộc, Hoàng hậu Ma Gia trở về nước娘家 (Devadaha) để sinh nở. Trên đường đi, khi đến khu vườn Lâm Tỳ Ni (Lumbini), nằm giữa Ca Tỳ La Vệ và Devadaha, bà cảm thấy cơn đau chuyển dạ. Hoàng hậu đưa tay vịn vào cành hoa Vô Ưu (Udumbara) đang nở rộ, và tại đó, Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha) đã ra đời vào một buổi sáng mát mẻ, dưới ánh nắng dịu dàng của mặt trời.
Điều kỳ lạ được ghi chép rằng, ngay khi mới sinh, Thái tử đã tự đứng vững trên mặt đất, bước bảy bước về hướng bắc, mỗi bước chân là một đóa sen bảy báu mọc lên đỡ gót chân ngài. Ngài giơ tay phải chỉ lên trời, tay trái chỉ xuống đất và nói lên lời tuyên bố bất hủ: “Trên trời dưới đất chỉ có ta là tối thượng. Ta sẽ là bậc anh hùng tối thượng, bậc an tọa tối thượng, bậc điều ngự tối thượng trong cõi ta bà này.”
Mất Mẹ và Sự Nuôi Dưỡng của Hoàng Hậu Ma Ha Ba Xà Ba Đề
Không may mắn thay, Hoàng hậu Ma Gia qua đời chỉ bảy ngày sau khi sinh Thái tử. Thái tử Tất Đạt Đa sau đó được nuôi dưỡng bởi người chị dâu của mình, Hoàng hậu Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahapajapati Gotami), người vợ kế của Vua Tịnh Phạn, và cũng là em gái ruột của Hoàng hậu Ma Gia. Bà nuôi nấng Thái tử như con ruột của mình với tất cả tình yêu thương và sự chăm sóc tận tình.
Tuổi Thơ và Thời Niên Thiếu: Một Thái Tử Tài Hoa
Vua Tịnh Phạn, với mong muốn con trai mình sẽ nối ngôi và trở thành một vị minh quân, đã cố gắng che chắn cho Thái tử khỏi mọi khổ đau, bất hạnh của cuộc đời. Ông cho xây dựng ba cung điện nguy nga tráng lệ: một cho mùa hè, một cho mùa đông, và một cho mùa mưa (cung mùa xuân) để Thái tử có thể sống trong nhung lụa, không bao giờ phải chứng kiến cảnh già, bệnh, chết hay những nỗi khổ trần gian.
Học Vấn và Tài Năng
Thái tử Tất Đạt Đa thông minh, học một biết mười. Ngài được các bậc thầy uyên bác nhất thời bấy giờ dạy dỗ về mọi lĩnh vực: Kinh điển婆罗门 (Brahma), toán học, y học, âm nhạc, hội họa, võ thuật, cưỡi ngựa, bắn cung… Ngài đều lĩnh hội một cách nhanh chóng và xuất sắc. Đặc biệt, ngài rất thiện xạ và có sức mạnh phi thường. Có lần, trong một cuộc thi bắn cung, ngài đã bắn xuyên thủng bảy cái trống đồng dày đặc bằng một mũi tên duy nhất, một kỳ tích khiến ai nấy đều kinh ngạc.
Cuộc Sống Hậu Cung và Nỗi Băn Khoăn Nội Tâm
Dù sống trong nhung lụa, được hầu hạ bởi vô số cung nữ xinh đẹp, ca múa nhạc mỗi ngày, nhưng trong lòng Thái tử luôn chất chứa một nỗi niềm băn khoăn, trăn trở. Ngài cảm thấy cuộc sống xa hoa này dường như không mang lại hạnh phúc chân thật. Dù cha mẹ và hậu cung cố gắng che giấu, nhưng thỉnh thoảng, hình ảnh của những con sâu bị chim ăn thịt, hay những con kiến bị dẫm nát, đã khiến ngài cảm nhận được nỗi khổ của chúng sinh.
Tìm Hiểu Về Cuộc Đời Của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Có thể bạn quan tâm: Cuộc Đời Của Phật Thích Ca Mâu Ni: Hành Trình Từ Thái Tử Đến Bậc Toàn Giác
Khi đến tuổi trưởng thành, theo ý muốn của nhà vua, Thái tử Tất Đạt Đa kết hôn với nàng Yasodhara (Da Du Đà La), một công chúa xinh đẹp, hiền thục và đức hạnh. Cuộc hôn nhân được tổ chức linh đình, ngài sống hạnh phúc bên vợ. Không lâu sau, nàng Yasodhara hạ sinh một hoàng tử, đặt tên là Rahula (La Hầu La). Dường như mọi thứ đều hoàn hảo: ngôi vị hoàng tử, gia đình hạnh phúc, cuộc sống giàu sang. Thế nhưng, nỗi trăn trở về bản chất của khổ đau và mục đích thực sự của cuộc đời vẫn ngày đêm dày vò tâm trí ngài.
Bốn Lần Ra Thành: Khơi Mầm Từ Bi và Quyết Tâm Xuất Gia
Theo truyền thuyết, Vua Tịnh Phạn đã cố gắng ngăn cản Thái tử ra khỏi hoàng cung bằng cách ra lệnh dẹp dẹn mọi người già, người bệnh, người chết và các vị tu sĩ ra khỏi các con đường mà ngài đi qua. Tuy nhiên, thần linh đã giúp cho Thái tử có bốn lần ra khỏi hoàng thành để chứng kiến bốn cảnh tượng, bốn “vị thầy” đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ngài.
Lần thứ nhất: Gặp Người Lão邁
Lần đầu tiên, khi Thái tử Tất Đạt Đa cưỡi ngựa ra khỏi hoàng cung, ngài gặp một người già. Tóc ông ta bạc trắng, da nhăn nheo, mắt mờ, lưng còng, đi đứng run rẩy, phải chống gậy từng bước khó nhọc. Thái tử không khỏi xúc động và hỏi người hầu cận là Xa Nặc (Channa) rằng: “Người này đã từng là trẻ nhỏ như ta chưa? Có phải ai rồi cũng sẽ già đi như vậy không?” Khi nhận được câu trả lời khẳng định, ngài cảm thấy một nỗi sợ hãi và bất an sâu sắc về quy luật vô thường của cuộc đời.
Lần thứ hai: Gặp Người Bệnh Khổ
Lần thứ hai, ngài lại gặp một người đang bị bệnh tật hành hạ, nằm co ro bên vệ đường, thân thể tiều tụy, đau đớn rên siết. Thái tử lại hỏi Xa Nặc, và được biết rằng, bệnh tật là nỗi khổ của con người, không ai tránh khỏi. Lần này, nỗi bi ai và cảm giác bất lực trước nỗi khổ của kiếp người lại càng lớn hơn trong tâm trí ngài.
Lần thứ ba: Gặp Xác Chết
Lần thứ ba, Thái tử tận mắt chứng kiến một đoàn người đang đưa một thi thể đi hỏa táng. Xác chết nằm trên cáng, mặt tái nhợt, không động đậy. Người nhà khóc than thảm thiết. Thái tử hỏi Xa Nặc rằng: “Sinh mạng con người là như vậy sao? Chết là điều không thể tránh khỏi?” Khi được xác nhận, ngài cảm thấy một nỗi sợ hãi tột cùng về cái chết và sự vô thường của kiếp sống.
Lần thứ tư: Gặp Vị Sa Môn
Lần thứ tư, Thái tử gặp một vị Sa Môn (tu sĩ) có dáng vẻ uy nghiêm, điềm tĩnh, khoác trên mình tấm áo cà sa đơn sơ. Dáng vẻ của vị Sa Môn toát lên sự an nhiên, giải thoát, không vướng bận trần thế. Thái tử cảm thấy vô cùng khâm phục và kính仰. Ngài hỏi Xa Nặc về cuộc sống của vị tu sĩ, và được biết rằng, vị Sa Môn đã từ bỏ tất cả để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử. Trong lòng Thái tử bỗng nhiên bừng sáng một ánh hy vọng. Ngài nghĩ rằng, có lẽ đây chính là con đường mà ngài đang tìm kiếm.
Quyết Tâm Ra Đi: Đêm Trăng Huyền Diệu
Bốn lần ra thành là bốn lần trái tim Thái tử Tất Đạt Đa bị rung động mạnh mẽ. Những hình ảnh về sự già nua, bệnh tật, cái chết và dáng vẻ an nhiên của vị Sa Môn đã khắc sâu vào tâm trí ngài. Ngài nhận ra rằng, dù sống trong nhung lụa, dù có vợ con, có quyền lực, nhưng con người vẫn không thể tránh khỏi nỗi khổ lớn lao: sinh, già, bệnh, chết. Ngài quyết tâm phải tìm ra con đường giải thoát cho chính mình và cho tất cả chúng sinh.
Đêm trước khi ra đi, Thái tử trở về phòng ngủ nhìn vợ con đang say giấc. Ngài vô cùng lưu luyến, nhưng lý trí và sứ mệnh cao cả đã chiến thắng tình cảm riêng tư. Ngài hôn lên trán vợ và con trai lần cuối, rồi lặng lẽ rời khỏi hoàng cung trong một đêm trăng thanh tĩnh lặng. Ngài cưỡi ngựa Kiền Trắc (Kanthaka), cùng người hầu cận trung thành là Xa Nặc, vượt qua bao nhiêu đồi núi, vượt sông Anoma (Anomiya). Đến bờ sông, Ngài cởi bỏ hoàng bào, cắt đứt tóc dài, trao lại cho Xa Nặc mang về dâng cho vua cha, và khoác lên mình tấm áo cà sa màu nâu đất. Ngài từ giã cuộc sống vương giả, chính thức bước vào con đường tu tập tìm cầu chân lý. Năm đó, Thái tử Tất Đạt Đa tròn 29 tuổi.
Cuộc Hành Trình Tìm Cầu Chân Lý: Từ Tu Khổ Hạnh Đến Con Đường Trung Đạo
Sau khi từ bỏ hoàng cung, Thái tử Tất Đạt Đa (giờ đây là một vị Sa môn) bắt đầu cuộc hành trình lang thang khắp nơi để tìm kiếm đạo lý. Ngài muốn hiểu rõ bản chất của khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau. Ngài đã đến học với hai vị đạo sĩ lỗi lạc nhất thời bấy giờ.
Học với A Lã Lan Ca Lam
Vị thầy đầu tiên là A Lã Lan Ca Lam (Alara Kalama). Ngài là một vị đạo sĩ uyên bác, có khả năng nhập định sâu sắc, đạt đến tầng thiền gọi là “Vô sở hữu xứ” (Arupa-jhana – Vô sở hữu xứ). Ở cõi thiền này, hành giả vượt qua mọi hình tướng, cảm nhận chỉ còn lại sự vô biên của không gian. Thái tử Tất Đạt Đa nhanh chóng học hỏi và cũng đạt được tầng thiền này. Vị thầy rất khâm phục, mời ngài cùng chung nhau lãnh đạo chúng đệ tử. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng, dù tâm trí có an tịnh đến đâu, dù đạt được những trạng thái thiền định cao siêu đến đâu, thì những trạng thái này cũng chỉ là tạm thời. Khi xuất định, khổ đau và phiền não vẫn còn đó. Ngài từ biệt vị thầy, tiếp tục lên đường tìm kiếm chân lý cao hơn.
Học với Uất Đầu Lam Phất
Vị thầy thứ hai là Uất Đầu Lam Phất (Uddaka Ramaputta). Ngài là con trai của một vị đạo sĩ nổi tiếng, và bản thân cũng có tuệ giác sâu sắc. Ngài dạy Thái tử Tất Đạt Đa phương pháp thiền định để đạt đến tầng “Phi tưởng phi phi tưởng xứ” (Nevasannanasannāyatana), một trạng thái thiền định cao tột, vượt qua cả nhận thức và không nhận thức. Thái tử Tất Đạt Đa một lần nữa nhanh chóng đạt được trình độ này. Vị thầy Uất Đầu Lam Phất vô cùng kinh ngạc và cũng mời ngài cùng lãnh đạo chúng đệ tử. Tuy nhiên, một lần nữa, Ngài nhận ra rằng, ngay cả tầng thiền cao tột này cũng không thể mang lại sự giải thoát hoàn toàn. Những phiền não tiềm ẩn vẫn còn đó. Ngài cảm thấy thất vọng và tiếp tục con đường tìm kiếm của mình.
Con Đường Khổ Hạnh: Năm Anh Em Kiều Trần Như
Sau khi rời bỏ hai vị thầy, Thái tử Tất Đạt Đa nhận ra rằng, con đường tri thức và thiền định cao siêu không thể dập tắt được ngọn lửa của tham, sân, si. Ngài chuyển hướng sang một phương pháp khác: khổ hạnh. Ngài tin rằng, chỉ khi hành hạ, làm suy nhược thân thể, thì mới có thể khuất phục được dục vọng và đạt được giải thoát.
Ngài tìm đến khu rừng gần thành Vương Xá (Rajagaha) và gặp được năm vị tu sĩ khổ hạnh, đứng đầu là Kiều Trần Như (Kondanna). Họ cùng nhau tu tập khổ hạnh trong suốt năm năm trời. Họ sống trong rừng sâu, ăn trái cây và rau củ mọc hoang, uống nước suối. Họ chịu đựng nắng nóng, rét buốt, muỗi mòng, rắn rết. Họ nhịn ăn, có khi chỉ ăn một hạt cơm hay một hạt vừng mỗi ngày. Họ nằm trên gai nhọn, nằm giữa mùa hè nóng bức, nằm giữa mùa đông giá rét. Họ ép buộc bản thân phải chịu đựng mọi cực hình.
Thái tử Tất Đạt Đa tu khổ hạnh nghiêm khắc nhất. Dần dần, thân thể ngài gầy gò, tiều tụy đến mức không ai nhận ra. Da ngài xanh xao, mắt trũng sâu, các khớp xương nhô ra. Dù vậy, tinh thần ngài vẫn kiên định. Tuy nhiên, càng khổ hạnh, ngài càng nhận ra rằng, thân thể suy nhược quá mức khiến tâm trí cũng mệt mỏi, u ám, không thể phát sinh trí tuệ. Ngài nhận ra rằng, khổ hạnh cũng chỉ là một cực đoan, không thể dẫn đến giác ngộ.
Chuyển Hướng: Con Đường Trung Đạo
Một hôm, khi đang ngồi thiền bên bờ sông Ni Liên Thiền (Nairanjana), Ngài nhận được sự chăm sóc của một cô thôn nữ tên là Sujata (Thiện Sanh). Cô gái này đã dâng cho ngài một bát sữa đặc (hay cháo sữa) để ngài hồi phục sức khỏe. Ban đầu, năm vị tu sĩ khổ hạnh đi theo ngài rất bất bình, cho rằng ngài đã từ bỏ lý tưởng khổ hạnh, trở lại con đường hưởng lạc. Họ quay lưng rời bỏ ngài, đi đến vườn Lộc Uyển (Isipatana) ở gần Benares (Varanasi).
Tuy nhiên, Thái tử Tất Đạt Đa sau khi dùng sữa đặc, cảm thấy sức lực được hồi phục, tâm trí trở nên minh mẫn, sáng suốt. Ngài nhận ra một chân lý then chốt: con đường tu tập không nên chạy theo hai cực đoan: một là đắm chìm trong dục lạc, thấp kém, tầm thường, vô ích; hai là hành hạ thân xác, tự mình áp đặt khổ hạnh, cũng vô ích và đau khổ. Ngài đã tìm ra Con Đường Trung Đạo (Madhyamā-pratipad) – một con đường tu tập vừa phải, không cực đoan, có khả năng dẫn đến sự an tịnh, trí tuệ, giác ngộ và Niết Bàn.
Đại Đạo Tràng Bồ Đề: Chiến Thắng Ma Quân và Thành Đạo
Quyết Tâm Thành Đạo
Sau khi từ bỏ khổ hạnh và tìm ra Con Đường Trung Đạo, Thái tử Tất Đạt Đa, giờ đây là một vị Sa môn giác ngộ, đi đến một nơi thanh tịnh gần bờ sông Ni Liên Thiền. Tại đó có một cây đại thọ to lớn, xum xuê, tên là cây Bồ Đề (Bodhi). Ngài trải cỏ hướng dương xuống đất, ngồi kiết già dưới gốc cây, hướng về phương đông và phát ra lời thệ nguyện:
“Dù thịt da ta có khô héo, dù gân xương ta có tan nát, nếu ta không chứng ngộ được đạo quả Chánh Đẳng Chánh Giác, ta quyết không rời khỏi chỗ này!”
Lời thệ nguyện vừa dứt, cả không gian như rung chuyển. Ma vương Mara (Ma Ba Tuần), vị chúa tể của cõi dục giới, cảm nhận được uy lực giác ngộ đang lan tỏa từ vị Sa môn trẻ tuổi. Ma vương sợ hãi rằng, nếu vị Sa môn này thành đạo, thì ảnh hưởng của ma vương sẽ bị suy giảm. Ma vương bèn dẫn quân đến quấy nhiễu.
Trận Chiến Đầu Tiên: Bạo Lực và Đe Dọa
Ma vương hiện ra với hình dạng một vị tướng quân oai vệ, dẫn theo một đạo quân khổng lồ, với đủ loại binh khí: gươm giáo, cung tên, búa rìu, đá tảng… Chúng hò hét, xông đến tấn công vị Sa môn. Tuy nhiên, vị Sa môn vẫn an nhiên, tĩnh tại trong thiền định. Bất cứ khi nào có một mũi tên hay một tảng đá bay đến gần ngài, chúng đều tự động rơi xuống, biến thành những bông hoa sen trắng, sen hồng, nhẹ nhàng rơi rải rác quanh gốc cây Bồ Đề. Ma quân càng tấn công dữ dội, thì những bông hoa càng rơi nhiều, tạo nên một bức màn hoa tuyệt đẹp, tỏa hương thơm ngát.
Trận Chiến Thứ Hai: Dục Vọng và Ham Muốn
Thất bại trong việc dùng bạo lực, ma vương bèn dùng đến mưu kế dụ dỗ. Hắn hiện ra ba cô con gái xinh đẹp tuyệt trần của mình: Ái Dục (Taṇhā), Bất Mãn (Arati) và Mong Ước (Rāga). Ba cô gái dùng đủ mọi mị lực, khiêu vũ, ca hát, ve vãn vị Sa môn, mong làm xao lạc tâm trí ngài. Tuy nhiên, vị Sa môn đã dùng thần thông biến hóa ba cô gái xinh đẹp kia thành những bà lão già nua, da nhăn nheo, răng rụng, tóc bạc, đi đứng run rẩy. Cảnh tượng khiến ma vương và quân lính kinh hãi, phải rút lui.
Trận Chiến Thứ Ba: Nghi Ngờ và Bất An
Lần này, ma vương hiện ra với hình dạng một con quái vật khổng lồ, đầu đội mão báu, tay cầm roi sắt, miệng phun lửa, mắt phun chớp, gầm thét như sấm sét, cố gắng làm rung chuyển tâm trí vị Sa môn bằng nỗi sợ hãi và sự bất an. Tuy nhiên, vị Sa môn vẫn giữ tâm bất động, không một gợn sóng. Ngài dùng ánh mắt từ bi nhìn ma vương, khiến ma vương cảm thấy xấu hổ và phải biến mất.
Thành Đạo: Giác Ngộ Chân Lý
Sau ba trận chiến với ma quân, vị Sa môn Tất Đạt Đa càng thêm kiên định trong tâm nguyện. Ngài tiếp tục thiền định, lần lượt chứng nghiệm và thấu suốt ba loại tri kiến:
Thiên Nhãn Minh (Dibbacakkhu)
Ngài mở được “thiên nhãn”, có thể thấy biết được sự sống và cái chết của chúng sinh trong sáu cõi luân hồi. Ngài thấy rõ chúng sinh nào làm thiện, ai làm ác; ai sống đời thanh tịnh, ai sống đời ô uế; ai được sinh lên cõi trời, ai bị đọa vào ác đạo. Ngài hiểu rõ luật nhân quả nghiệp báo vận hành trong vũ trụ.
Túc Mệnh Minh (Pubbenivāsānussati)
Ngài nhớ lại được vô lượng kiếp quá khứ của chính mình và của tất cả chúng sinh: từng là ai, sống ở đâu, làm nghề gì, sống như thế nào, chết như thế nào… Ngài thấy rõ chuỗi dài luân hồi sinh tử trải dài qua vô số thế giới, vô số cõi sống.
Lậu Tận Minh (Āsava-khaye)
Đây là loại tri kiến cao tột nhất. Ngài nhận diện và đoạn diệt hoàn toàn ba loại “lậu” hay “phiền não” lớn nhất đang trói buộc con người trong luân hồi: dục lậu (tham muốn dục lạc), hữu lậu (tham muốn tồn tại) và vô minh lậu (sự si mê, không hiểu rõ bản chất của thực tại). Khi ba lậu này được dập tắt, tâm thức được giải thoát hoàn toàn, không còn bị trói buộc bởi sinh tử. Ngài đã chứng ngộ!
Chứng Đắc Chánh Đẳng Chánh Giác
Vào ngày rằm tháng tư âm lịch, vào canh cuối cùng của đêm, khi ánh sao Mai (Venus) vừa ló dạng trên bầu trời phương đông, vị Sa môn Tất Đạt Đa đã chứng ngộ hoàn toàn. Ngài trở thành một vị Phật – một bậc Chánh Đẳng Chánh Giác (Sammāsambuddha), một vị Toàn Giác, một vị Như Lai (Tathāgata), một vị thầy của chư thiên và loài người. Ngài là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Śākyamuni Buddha) – vị ẩn sĩ của dòng họ Thích Ca.
45 Năm Hoằng Pháp: Mang Ánh Sáng Giác Ngộ Đến Với Chúng Sinh
Lần Đầu Tiên Truyền Pháp: Chuyển Pháp Luân
Sau khi thành đạo, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni suy nghĩ xem ai sẽ là người đầu tiên được nghe pháp. Ngài nhớ đến hai vị thầy cũ là A Lã Lan Ca Lam và Uất Đầu Lam Phất, nhưng khi tìm hiểu thì được biết cả hai vị đã qua đời. Ngài liền nghĩ đến năm vị tu sĩ khổ hạnh đã từng tu cùng ngài dưới cây Bồ Đề, hiện đang ở vườn Lộc Uyển (Isipatana) tại Benares (Varanasi).
Đức Phật đi bộ từ Bodh Gaya đến Benares, một chặng đường dài cả trăm cây số. Khi năm vị tu sĩ nhìn thấy Đức Phật từ xa đi đến, họ định quay lưng không chào hỏi, vì họ nghĩ rằng ngài đã từ bỏ lý tưởng khổ hạnh. Tuy nhiên, khi Đức Phật càng đến gần, oai đức và hào quang giác ngộ của ngài toát ra khiến năm vị tu sĩ không thể kiềm chế, phải đón tiếp và cung kính thỉnh ngài ngồi lên tòa cao.
Đức Phật bắt đầu bài pháp đầu tiên của mình, gọi là “Chuyển Pháp Luân” (Dhammacakkappavattana Sutta). Trong bài pháp này, ngài dạy về Tứ Diệu Đế – bốn chân lý cao quý:
Khổ Đế (Dukkha): Khổ là một thực tại trong cuộc sống: sinh, già, bệnh, chết, oán ghét mà phải gần gũi, yêu thương mà phải xa lìa, cầu mà không được, và cả năm thủ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) đều là khổ.
Tập Đế (Samudaya): Nguyên nhân của khổ là tham ái (tanha) – lòng ham muốn, khao khát dục lạc, khát vọng tồn tại và hủy diệt.
Diệt Đế (Nirodha): Có con đường chấm dứt khổ đau, đó là Niết Bàn (Nirvana) – sự diệt tận hoàn toàn của tham ái.
Đạo Đế (Magga): Con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau là Bát Chánh Đạo (Noble Eightfold Path): Chánh Kiến, Chánh Tư Duy, Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định.
Năm vị tu sĩ khổ hạnh lắng nghe pháp thoại của Đức Phật, tâm thức họ như được khai mở. Kiều Trần Như là người đầu tiên chứng ngộ, trở thành vị Tỳ Kheo (Bhikkhu) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo. Bốn vị kia lần lượt cũng chứng ngộ. Năm vị Tỳ Kheo này trở thành năm vị đệ tử xuất gia đầu tiên, hình thành Tăng Đoàn (Sangha) đầu tiên.
Hành Trình Hoằng Pháp
Từ đó, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bắt đầu cuộc hành trình hoằng pháp kéo dài 45 năm trời. Ngài đi khắp nơi, từ thành thị đến thôn quê, từ cung điện đến thảo am, gặp gỡ mọi tầng lớp trong xã hội: vua chúa, quan lại, Bà La Môn, Sát Đế Lỵ, Thủ Đà La, thương nhân, nông dân, thợ thuyền, ăn mày, kỹ nữ… Ngài không phân biệt đẳng cấp, chủng tộc, giới tính. Ngài dạy cho từng người, tùy theo căn cơ, hoàn cảnh, những lời pháp thích hợp.
Các Trụ Xứ Chính
Đức Phật thường trú ngụ tại một số nơi chính sau:
Vườn Lộc Uyển (Isipatana), Benares: Nơi ngài chuyển Pháp luân lần đầu tiên.
Tu viện Trúc Lâm (Veluvana), Rajagriha (Vương Xá Thành): Được vua Tần Bà Sa La (Bimbisara) cúng dường, là nơi ngài thường trú trong những năm đầu.
Tu viện Kỳ Viên (Jetavana), Kỳ-xá Cấp Cô Độc (Anathapindika): Được vị thương nhân giàu có Cấp Cô Độc mua và cúng dường, là nơi ngài trú ngụ nhiều nhất trong những năm giữa.
Tu viện Ca Tỳ La Vệ (Kapilavastu): Khi về thăm lại quê hương.
Những Đệ Tử Xuất Sắc
Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã có vô số đệ tử, cả xuất gia lẫn tại gia. Một số vị đệ tử nổi bật nhất được biết đến với các biệt hiệu:
Xá Lợi Phất (Sariputta): “Đệ nhất Trí tuệ”, người được coi là thị giả bên phải của Đức Phật.
Mục Kiền Liên (Moggallana): “Đệ nhất Thần thông”, người được coi là thị giả bên trái của Đức Phật.
Đại Ca Diếp (Mahakassapa): “Đệ nhất Đầu Đà”, người sau này triệu tập và chủ trì kết tập kinh điển lần thứ nhất sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn.
A Nan (Ananda): “Đệ nhất Đa Văn”, thị giả hầu cận Đức Phật trong 25 năm cuối đời, người ghi nhớ toàn bộ kinh pháp.
Ưu Ba Ly (Upali): “Đệ nhất Trì Luật”, vị luật sư uyên bác của Tăng đoàn.
La Hầu La (Rahula): Con trai của Đức Phật, “Đệ nhất ưa thích tu học”.
Tì Xá Khư (Visakha): “Đệ nhất Hộ Pháp” trong hàng tại gia nữ.
Các Pháp Môn và Bài Học
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy vô số pháp môn, từ căn bản đến cao sâu, tùy theo trình độ và hoàn cảnh của người nghe. Một số chủ đề lớn bao gồm:
Tứ Vô Lượng Tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả.
Thập Nhị Nhân Duyên: Mười hai mắt xích nhân quả giải thích chuỗi luân hồi.
Ngũ Uẩn: Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức – năm yếu tố cấu thành con người.
Bốn Niệm Xứ: Niệm xứ về thân, thọ, tâm, pháp – pháp môn tu tập chánh niệm căn bản.
Sáu Ba La Mật: Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ – pháp môn tu tập của Bồ Tát.
Ngài dùng đủ mọi phương tiện thiện xảo để giảng pháp: dùng譬喻 (ẩn dụ), dùng câu chuyện đời thường, dùng ví dụ sinh động, dùng ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu. Ngài không dùng thần thông để ép buộc ai tin theo, mà chỉ dùng để khơi dậy niềm tin và sự tò mò tìm hiểu. Ngài luôn khuyến khích mọi người suy ngẫm, kiểm chứng lời dạy của ngài qua trải nghiệm thực tế của chính mình, chứ không盲信 (tin mù quáng).
Niết Bàn: Sự Ra Đi của Vị Thầy Vĩ Đại
Những Năm Tháng Cuối Đời
Khi đã ở tuổi 80, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cảm nhận được thân thể đã già yếu, thời gian không còn nhiều. Ngài vẫn tiếp tục đi hoằng pháp, giảng dạy, nhắc nhở các đệ tử tu tập. Ngài muốn để lại những lời dặn dò cuối cùng cho hậu thế.
Câu Chuyện Cuối Cùng: Cúng Dường của Thợ Sắt Thuần Đà
Trong chuyến đi cuối cùng, Đức Phật và các đệ tử đến làng Câu Thi Na (Kusinagar). Trước đó, ngài đã dùng bữa trưa tại nhà của một thợ sắt tên là Thuần Đà (Cunda). Thuần Đà hết lòng cúng dường Đức Phật và Tăng chúng một món ăn đặc biệt gọi là “sūkaramaddava”. Có nhiều cách giải thích về món ăn này, nhưng phổ biến nhất là nó có thể là một loại nấm quý hoặc một món thịt lợn non được chế biến đặc biệt. Thuần Đà hết sức lo lắng khi biết rằng sau bữa ăn, Đức Phật bị đau bụng dữ dội. Tuy nhiên, Đức Phật đã an ủi ông, rằng việc cúng dường của ông là một trong hai bữa ăn có công đức lớn nhất: một là bữa ăn trước khi ngài thành đạo (bữa sữa của Thiện Sanh), và một là bữa ăn trước khi ngài nhập Niết Bàn (bữa của Thuần Đà). Ông sẽ được phước báo to lớn.
Nằm Giữa Hai Cây Sa La
Đức Phật cùng các đệ tử đi đến khu vườn Sa La (Sala) ở ngoại ô Câu Thi Na. Khi sắp lâm chung, Ngài bảo A Nan trải một chiếc áo cà sa xuống đất, nằm xuống bên phải, đầu hướng về phương bắc, tay phải để ngửa dưới gò má, chân trái đặt lên chân phải, trong tư thế “hổ rốt” (liềm câu). Hai cây Sa La, dù không phải mùa hoa, nhưng tự nhiên nở rộ những bông hoa trắng muốt, nhẹ nhàng rơi xuống phủ lên thân hình của Đức Phật. Không khí trở nên tĩnh lặng, thiêng liêng.
Những Lời Dặn Dò Cuối Cùng
Xung quanh Đức Phật lúc đó là các vị đệ tử thân tín, ai cũng đau buồn, nước mắt giàn giụa. Đức Phật từ tốn hỏi: “Có ai còn điều gì thắc mắc về Pháp hay về Luật không? Hãy hỏi ta ngay bây giờ, đừng để sau này hối hận.”
Cả đám đông im lặng. Không ai dám hỏi, cũng không ai muốn hỏi, vì sợ làm phiền đến giờ phút lâm chung của Ngài. Lúc đó, vị trưởng lão A Ni Lâu Đà (Anuruddha) lên tiếng: “Bạch Thế Tôn, con không có gì thắc mắc. Con tin rằng, trong hàng ngàn vị Tỳ Kheo ở đây, không một ai có điều gì nghi ngờ về Pháp và Luật cả. Bạch Thế Tôn, con mắt của chúng con đã mờ mịt, tâm con đã chìm vào nỗi buồn khi nghĩ đến Thế Tôn sẽ nhập Niết Bàn quá sớm, bậc A La Hán Chánh Đẳng Chánh Giác sẽ từ giã cõi đời quá sớm.”
Đức Phật mỉm cười, rồi nhẹ nhàng nói lên những lời cuối cùng:
“Này các Tỳ Kheo, ta muốn nhắn nhủ các con vài điều. Tất cả các pháp hữu vi đều mang bản chất vô thường. Hãy tinh tấn tu tập, chớ có buông lung. Hãy tự mình là ngọn đèn soi sáng cho chính mình. Hãy nương tựa vào chính Pháp, chứ đừng nương tựa vào điều gì khác. Hãy sống chánh niệm, tinh cần, kiên trì, chắc chắn các con sẽ vượt qua được biển khổ mênh mông này, đạt đến bờ bên kia – Niết Bàn.”
Nhập Niết Bàn
Sau khi nói xong những lời đó, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni từ từ nhập vào các tầng thiền định sâu thẳm, rồi từ từ xuất định, một lần nữa nhập định, và cuối cùng, ngài nhẹ nhàng thở ra hơi thở cuối cùng. Ngài đã nhập Niết Bàn vào ngày rằm tháng hai âm lịch (tức tháng Vesak), khi Ngài tròn 80 tuổi.
Lễ Trà Tỳ và Xá Lợi
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, các vị đệ tử vô cùng đau buồn. Dân chúng ở Câu Thi Na và các nơi lân cận đã đến để chiêm bái, cúng dường. Sau bảy ngày, họ làm lễ trà tỳ (hỏa táng) kim thân Đức Phật.
Khi hỏa táng xong, tro tàn được thu lại, và người ta tìm thấy rất nhiều Xá Lợi – những viên ngọc nhỏ, cứng, có nhiều màu sắc: trắng, đen, đỏ, xanh… Xá Lợi là biểu hiện của công đức tu tập và trí tuệ viên mãn của Đức Phật. Vua A Xà Thế (Ajatasattu) của nước Ma Kiệt Đà muốn lấy toàn bộ Xá Lợi về nước mình. Tuy nhiên, các nước láng giềng như Ca Tỳ La Vệ, Ba La Nại, v.v… cũng muốn có Xá Lợi để xây tháp cúng dường. Cuối cùng, theo lời đề nghị của trưởng lão Đồ Cù Diệu (Drona), Xá Lợi được chia làm tám phần, mỗi nước được một phần. Ngoài ra, người giữ tro (tro của ngọn lửa) và người giữ chén (chén đựng tro) cũng được chia phần. Tổng cộng có mười ngôi th