Cuộc đời của Phật Thích Ca Mâu Ni: Hành trình từ Thái tử đến bậc Toàn Giác

Hành trình từ Hoàng cung sang Giác Ngộ: Câu chuyện vượt thời gian

Cuộc đời của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni không chỉ là một trang sử tôn giáo, mà còn là một bản hùng ca về hành trình tìm kiếm chân lý của con người. Từ một Thái tử sống trong nhung lụa, Ngài đã từ bỏ mọi vinh hoa để trở thành bậc giác ngộ, để rồi để lại cho nhân loại một kho tàng trí tuệ sâu sắc. Cuộc đời của Phật là minh chứng sống động cho việc một cá nhân có thể vượt qua mọi giới hạn vật chất để đạt đến cảnh giới tâm linh cao cả nhất.

Những năm tháng đầu đời: Thái tử Tất Đạt Đa

Hoàng tộc Thích Ca và giấc mộng kỳ diệu

Vào năm 624 trước Công nguyên, tại vương quốc nhỏ bé Kapilavastu, một câu chuyện kỳ lạ đã mở đầu cho một cuộc đời phi thường. Vua Tịnh Phạn, vị vua của bộ tộc Thích Ca, và Hoàng hậu Maya đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc. Tuy nhiên, có một điều khiến cả hoàng tộc lo lắng: Hoàng hậu mãi không có thai.

Theo truyền thuyết, vào một đêm trăng sáng, Hoàng hậu Maya nằm mộng thấy một con voi trắng sáu ngà từ trời giáng xuống, nhẹ nhàng đi vào bên hông bà. Sáng hôm sau, bà tỉnh dậy và nhận ra mình đã mang thai. Các sử sách ghi lại rằng, đây không phải là một giấc mơ thông thường, mà là điềm báo về sự ra đời của một vị thánh nhân.

Sự kiện này đã thu hút sự chú ý của rất nhiều đạo sĩ và hiền triết trong vùng. Trong số đó, vị hiền triết A Tư Đà (Asita) là người có uy tín nhất. Khi nhìn thấy Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha Gautama), ông đã rơi nước mắt và tiên tri rằng: “Thái tử này có hai con đường để chọn. Hoặc Ngài sẽ trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương, vị vua cai trị bốn phương trời bằng công lý và từ bi. Hoặc Ngài sẽ từ bỏ thế gian để trở thành một bậc giác ngộ, một vị Phật – người giải thoát chúng sinh khỏi khổ đau.”

Tuổi thơ và thanh xuân trong cung vàng điện ngọc

Thái tử Tất Đạt Đa ra đời vào ngày trăng tròn tháng Vesak (tháng Tư hoặc tháng Năm dương lịch) tại khu vườn Lâm Tỳ Ni (Lumbini), nay thuộc Nepal. Tuy nhiên, chỉ bảy ngày sau khi Ngài chào đời, Hoàng hậu Maya qua đời. Bà được sinh về cõi trời Đâu Suất, nhưng tình mẫu tử của bà vẫn dõi theo con trai yêu dấu.

Vua Tịnh Phạn vô cùng đau buồn, nhưng ông càng quyết tâm nuôi dạy Thái tử trở thành một vị minh quân. Ông lập em gái của Hoàng hậu Maya, bà Ba Thoại (Prajapati Gautami), làm hoàng hậu để nuôi dưỡng Thái tử. Bà là người phụ nữ nhân hậu và uyên bác, đã dành trọn tình yêu thương cho cháu trai như con ruột của mình.

Từ nhỏ, Thái tử Tất Đạt Đa đã thể hiện sự thông minh khác thường. Ngài học nhanh hơn các bạn đồng trang lứa, hiểu biết sâu rộng về văn chương, võ nghệ, triết học và các truyền thống cổ xưa. Khi lớn lên, Ngài trở thành một thanh niên cao ráo, tuấn tú, với ánh mắt sáng và nụ cười hiền từ.

Để chuẩn bị cho con đường nối nghiệp, vua cha đã cho xây dựng ba cung điện dành riêng cho Thái tử: một cung điện cho mùa đông, một cho mùa hè, và một cho mùa mưa. Mỗi cung điện đều lộng lẫy, có hàng ngàn cung nữ xinh đẹp ca múa mỗi ngày để Thái tử vui vẻ. Mục đích của vua cha là che giấu mọi khổ đau, bệnh tật, già nua và cái chết, để Thái tử chỉ nhìn thấy cuộc sống tươi đẹp, từ đó không nảy sinh ý định rời bỏ hoàng cung.

Cuộc hôn nhân với công chúa Da Du Đà La

Khi Thái tử đến tuổi trưởng thành, vua cha muốn Ngài lập gia đình để nối dõi tông đường. Vua đã tổ chức một cuộc thi kén rể đặc biệt, mời các vị vua chúa và quý tộc trong vùng tham dự. Cuộc thi bao gồm các phần thi cung tên, cưỡi ngựa, và đố vui về triết lý sống.

Công chúa Da Du Đà La (Yashodhara), con gái của vua Thiện Giác nước Devadaha, là một thiếu nữ xinh đẹp, thông minh và nết na. Bà đã chọn Thái tử Tất Đạt Đa làm phu quân, không phải vì quyền lực hay của cải, mà vì cái nhìn hiền hậu và trí tuệ sâu sắc của Ngài.

Hôn lễ của Thái tử và công chúa được tổ chức long trọng, thu hút sự chú ý của cả vùng. Cuộc sống hôn nhân của họ rất hạnh phúc. Công chúa Da Du Đà La sinh hạ một hoàng tử đặt tên là La Hầu La (Rahula), nghĩa là “xiềng xích” hay “chướng ngại”, vì vua cha lo sợ cháu trai sẽ là sợi dây trói buộc Thái tử với thế gian.

Bốn cuộc gặp gỡ định mệnh: Khơi mào nỗi khổ trần gian

Tìm Hiểu Về Cuộc Đời Của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Tìm Hiểu Về Cuộc Đời Của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Cảnh tượng người già yếu

Mặc dù sống trong nhung lụa, Thái tử Tất Đạt Đa luôn mang trong lòng một nỗi trăn trở không tên. Ngài cảm thấy cuộc sống hoàng cung quá yên bình, đến mức có phần giả tạo. Một hôm, Ngài xin vua cha cho phép ra khỏi hoàng thành để dạo chơi.

Lần đầu tiên trong đời, Thái tử chứng kiến một người già. Ông cụ tóc bạc phơ, da nhăn nheo, lưng còng, đi đứng khó khăn, phải chống gậy từng bước. Thái tử hỏi người hầu cận:
– Người này đã từng trẻ trung như ta chứ?
– Thưa Thái tử, ai rồi cũng phải già.
Câu trả lời khiến Thái tử chấn động. Ngài lần đầu tiên nhận ra quy luật không thể tránh khỏi của cuộc đời: già đi.

Cảnh tượng người bệnh tật

Vài ngày sau, Thái tử lại xin ra ngoài thành. Lần này, Ngài nhìn thấy một người đàn ông nằm co ro bên vệ đường, mặt mũi tái nhợt, thân thể gầy gò, miệng rên rỉ vì đau đớn. Người này đang mắc một căn bệnh nan y.

Thái tử hỏi:
– Người này có từng khỏe mạnh như ta không?
– Thưa Thái tử, ai cũng có thể bị bệnh.
Lần này, nỗi sợ hãi lại len lỏi trong tâm trí Thái tử. Không chỉ có già, mà còn có bệnh tật – một nỗi khổ khác mà không ai tránh khỏi.

Cảnh tượng người đã chết

Lần thứ ba, khi Thái tử ra khỏi thành, Ngài chứng kiến một đám tang. Một người đàn ông trẻ tuổi nằm trên cáng, được người thân đưa đi hỏa táng. Xung quanh là tiếng khóc than thảm thiết của gia đình và bạn bè.

Thái tử hỏi:
– Người này có từng sống như ta không?
– Thưa Thái tử, ai rồi cũng phải chết.
Câu trả lời như một tia chớp đánh vào tâm trí Thái tử. Ngài nhận ra rằng, cái chết là điều không thể tránh khỏi, bất kể giàu nghèo, sang hèn hay quyền lực.

Cuộc gặp vị ẩn sĩ thanh tịnh

Lần thứ tư, Thái tử ra khỏi thành với tâm trạng nặng nề. Ngài đang chìm trong suy tư về bốn khổ: già, bệnh, chết và sinh. Bỗng nhiên, Ngài nhìn thấy một vị ẩn sĩ (sannyasi) đang ngồi thiền dưới gốc cây. Dáng vẻ của vị ẩn sĩ rất thanh tịnh, an nhiên, không vướng bận trần tục.

Thái tử hỏi người hầu:
– Vị này là ai?
– Thưa Thái tử, đó là một vị tu sĩ, người đã từ bỏ thế gian để tìm kiếm chân lý và sự giải thoát.
Thái tử cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm lạ thường. Lần đầu tiên, Ngài nhìn thấy một con đường khác, không phải là quyền lực hay của cải, mà là sự giải thoát.

Bốn cuộc gặp gỡ này đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời của Thái tử Tất Đạt Đa. Ngài nhận ra rằng, dù sống trong nhung lụa, con người vẫn không thể tránh khỏi khổ đau. Và Ngài quyết tâm tìm ra con đường chấm dứt khổ đau cho chính mình và cho tất cả chúng sinh.

Hành trình tìm đạo: Từ từ bỏ đến giác ngộ

Quyết định từ bỏ hoàng cung

Đêm hôm đó, Thái tử Tất Đạt Đa trở về cung điện với tâm trạng khác thường. Ngài nhìn vợ con đang say giấc nồng, lòng trào dâng một nỗi yêu thương vô hạn, nhưng cũng là nỗi đau của sự chia ly. Ngài biết rằng, nếu ở lại, Ngài sẽ mãi là một vị Thái tử hạnh phúc, nhưng sẽ không bao giờ tìm được câu trả lời cho nỗi khổ của kiếp người.

Vào canh khuya, Thái tử nhẹ nhàng rời khỏi giường, nhìn lần cuối vợ con, rồi gọi người hầu thân tín là Xa Nặc (Channa) dắt ngựa. Ngài cưỡi ngựa, mang theo kiếm, lặng lẽ rời khỏi hoàng cung. Khi ra đến cửa thành, Thái tử rút kiếm cắt đứt mái tóc dài, thay chiếc áo hoàng gia bằng một tấm áo vải thô, rồi trao lại ngựa và kiếm cho Xa Nặc, dặn dò:
– Hãy về thưa với phụ vương rằng, khi nào ta tìm được chân lý, ta sẽ trở về.

Sự Nghiệp Của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Sự Nghiệp Của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Năm ấy, Thái tử Tất Đạt Đa 29 tuổi. Từ đây, Ngài trở thành một vị du sĩ lang thang, không nhà, không của, chỉ mang theo một tâm nguyện duy nhất: cứu độ chúng sinh.

Học đạo với các vị thầy

Hành trình tìm đạo của Thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu bằng việc tìm đến các vị đạo sĩ nổi tiếng thời bấy giờ. Ngài đến với đạo sĩ Alara Kalama, một bậc thầy về thiền định. Dưới sự hướng dẫn của ông, Thái tử nhanh chóng đạt đến tầng thiền thứ hai, gọi là “Vô sở hữu xứ”, một trạng thái tâm thức siêu việt, không còn cảm nhận về vật chất.

Tuy nhiên, khi đạt đến cảnh giới này, Thái tử nhận ra rằng, dù tâm trí có thanh tịnh đến đâu, thì đó vẫn chỉ là một trạng thái tạm thời. Khi thiền định kết thúc, mọi suy nghĩ, phiền não lại quay trở lại. Ngài cảm thấy chưa thỏa mãn.

Ngài lại đến với đạo sĩ Uddaka Ramaputta, một bậc thầy khác, và đạt đến tầng thiền thứ ba, gọi là “Phi tưởng phi phi tưởng xứ”, một cảnh giới gần như vô thức, nơi mọi tư duy đều ngừng lại. Lần này, đạo sĩ Uddaka mời Thái tử ở lại để cùng ông làm thầy dạy cho hàng ngàn đệ tử.

Thế nhưng, Thái tử Tất Đạt Đa một lần nữa từ chối. Ngài nhận ra rằng, dù các pháp môn này có thể giúp tâm trí yên lặng, nhưng chúng không thể diệt tận gốc rễ của khổ đau – đó là vô minhtham ái.

Năm năm tu khổ hạnh

Sau khi từ biệt các vị thầy, Thái tử Tất Đạt Đa quyết định thử một con đường khác: khổ hạnh. Ngài tin rằng, nếu hành xác đến mức cực điểm, thì tâm trí sẽ được thanh tẩy, và từ đó có thể chứng ngộ.

Ngài tìm đến năm vị tu sĩ đang tu khổ hạnh ở bên bờ sông Ngân Xoa (Niranjana). Họ là Kiều Trần Như (Kondanna), Ác Bệ (Vappa), Bạt Đề (Bhaddiya), Thập Lực Ca Diếp (Mahānāma), và Cưu Lâu Đàm Di (Assaji). Cả sáu người cùng nhau sống trong rừng, ăn rau củ quả, nằm trên gai nhọn, nhịn ăn hàng ngày, chỉ uống nước suối.

Trong suốt năm năm, Thái tử Tất Đạt Đa đã thực hành các hình thức khổ hạnh khác nhau. Cơ thể Ngài gầy đến mức chỉ còn da bọc xương, da thịt xanh xao, mắt trũng sâu, máu chảy yếu ớt. Dù vậy, tâm trí Ngài không những không thanh tịnh hơn, mà còn mệt mỏi, suy nhược.

Một hôm, khi đang ngồi thiền, Thái tử chợt nghĩ đến một kỷ niệm thời thơ ấu. Lúc đó, Ngài ngồi dưới gốc cây Tất Đậu Đề (Rose Apple tree), nhìn các nông dân cày ruộng. Ngài thấy con trâu bị đánh, con chim bị bắt, và lòng sinh lòng bi悯. Từ đó, Ngài rơi vào một trạng thái thiền định tự nhiên, rất nhẹ nhàng và an lạc.

Ngài nhận ra rằng, an lạc mới là con đường dẫn đến giác ngộ, chứ không phải là hành xác. Từ giây phút đó, Ngài quyết định từ bỏ khổ hạnh.

Con đường Trung đạo và Giác Ngộ

Thái tử Tất Đạt Đa rời bỏ nhóm năm vị tu sĩ, khiến họ rất thất vọng. Họ nghĩ rằng Ngài đã từ bỏ lý tưởng. Tuy nhiên, Ngài không hề từ bỏ, mà chỉ thay đổi phương pháp.

Ngài đi đến một làng chài gần đó. Một cô gái tên là Sujata (Tu Bồ Đề) đã dâng cho Ngài một bát sữa đặc. Uống xong, cơ thể Ngài dần hồi phục. Sau đó, Ngài đi đến một nơi gọi là Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), bên bờ sông Ngân Xoa.

Tại đây, có một cây cổ thụ lớn, về sau được gọi là cây Bồ Đề (Bodhi Tree). Thái tử Tất Đạt Đa ngồi xuống dưới gốc cây, trải cỏ làm toạ cụ, và phát nguyện:
– Dù thịt ta có tan ra, máu ta có chảy hết, nếu ta không chứng được đạo, ta sẽ không rời khỏi chỗ này.

Đêm thiền định vĩ đại: Chiến thắng ma quân và Giác Ngộ

Thành Đạo
Thành Đạo

Cuộc chiến với Ma Ba Tuần

Đêm thiền định của Thái tử Tất Đạt Đa không hề yên bình. Khi Ngài bắt đầu nhập định, Ma Ba Tuần (Mara), vua của cõi dục giới, cảm nhận được uy lực từ Ngài. Ma vương sợ rằng, nếu Thái tử chứng đạo, thì quyền lực của hắn sẽ sụp đổ.

Ma Ba Tuần liền tập hợp quân lính, gồm các yêu ma, quỷ quái, dùng đủ mọi cách để phá rối:
– Đầu tiên là sợ hãi: Bão tố nổi lên, sấm sét ầm ầm, ma quân hiện ra với hình dạng khủng khiếp, gầm thét, ném đá, phóng tên.
– Tiếp theo là dục vọng: Ba cô con gái xinh đẹp của Ma vương hiện ra, múa hát, quyến rũ, dụ dỗ Thái tử từ bỏ thiền định.

Thế nhưng, Thái tử Tất Đạt Đa vẫn ngồi yên như núi, tâm không lay động. Mọi mũi tên, tảng đá bay về phía Ngài đều hóa thành hoa sen rơi xuống đất. Mọi âm thanh quyến rũ đều tan biến trong thinh không.

Cuối cùng, Ma Ba Tuần hỏi:
– Ai sẽ làm nhân chứng cho sự chứng đạo của ông?
Thái tử đưa tay phải chạm xuống đất, làm hiệu “địa chứng” (chứng minh với đất). Ngay lập tức, thần đất hiện ra làm nhân chứng. Ma quân tan rã, bóng tối tan biến.

Chứng ngộ Tam minh và Thành Phật

Sau khi chiến thắng ma quân, Thái tử Tất Đạt Đa tiếp tục thiền định. Trong đêm đó, Ngài chứng được Tam minh:

  1. Túc mạng minh (Pubbenivasanussati-nana): Nhìn thấy được các đời quá khứ của mình và của chúng sinh. Ngài biết được mình đã từng là ai, sống ở đâu, làm gì, và vì sao lại tái sinh như hiện tại.

  2. Thiên nhãn minh (Dibbacakkhu-nana): Nhìn thấy được sự sống và cái chết của chúng sinh trong sáu cõi luân hồi. Ngài thấy rõ ai làm thiện sẽ sanh về cõi lành, ai làm ác sẽ đọa về cõi dữ.

  3. Lậu tận minh (Asavakkhaya-nana): Đoạn tận hoàn toàn các lậu hoặc (phiền não), giải thoát khỏi luân hồi sinh tử. Ngài nhận ra nguyên nhân của khổ đau là vô minhtham ái, và con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo.

Khi ánh sao mai mọc lên, chiếu rọi khắp không gian, Thái tử Tất Đạt Đa đã thành đạo. Ngài trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni Buddha), nghĩa là “Vị Ẩn sĩ của bộ tộc Thích Ca”.

Năm mươi năm hoằng pháp: Mang ánh sáng chân lý đến nhân gian

Lần đầu tiên chuyển Pháp luân

Sau khi thành đạo, Đức Phật suy nghĩ xem ai là người đầu tiên nên được nghe Pháp. Ngài nghĩ đến năm vị tu sĩ đã cùng tu khổ hạnh với mình. Họ đang tu tập ở Lộc Uyển (Sarnath), gần thành Benares.

Đức Phật đi bộ từ Bồ Đề Đạo Tràng đến Lộc Uyển. Khi năm vị tu sĩ nhìn thấy Ngài từ xa, họ định quay mặt làm ngơ, vì nghĩ rằng Ngài đã từ bỏ lý tưởng. Nhưng khi Đức Phật đến gần, uy lực từ bi và trí tuệ của Ngài khiến họ không thể kiềm chế, đành phải đón tiếp.

Đức Phật nói:
– Này các Tỳ kheo, ta đã tìm được con đường diệt khổ. Hãy lắng nghe ta giảng dạy.

Lần đầu tiên, Đức Phật giảng Bài Pháp đầu tiên, gọi là “Chuyển Pháp luân” (Dhammacakkappavattana Sutta). Nội dung chính của bài Pháp là Tứ Diệu Đế:

  1. Khổ đế: Cuộc sống là khổ.
  2. Tập đế: Nguyên nhân của khổ là tham ái.
  3. Diệt đế: Có thể diệt khổ bằng cách đoạn diệt tham ái.
  4. Đạo đế: Con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo.

Nghe xong Pháp, năm vị tu sĩ đều khai tâm, trở thành năm vị Tỳ kheo đầu tiên của Phật giáo. Từ đây, Tăng đoàn (Sangha) được hình thành.

Hành trình hoằng pháp khắp Ấn Độ

Trong suốt 45 năm tiếp theo, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã đi bộ khắp các vùng đất Ấn Độ, từ Magadha đến Kosala, từ Vesali đến Savatthi, để giảng dạy Pháp cho mọi người. Ngài không phân biệt giai cấp, giàu nghèo, nam nữ hay tuổi tác.

Một số địa danh quan trọng trong hành trình hoằng pháp của Đức Phật:

  • Vương Xá Thành (Rajagaha): Nơi Đức Phật được vua Tần Bà Sa La (Bimbisara) quy y và cúng dường Trúc Lâm tinh xá, tu viện đầu tiên của Phật giáo.
  • Thành Xá Vệ (Savatthi): Nơi Đức Phật được vua Ba Tư Nặc (Pasenadi) và居 sĩ Cấp Cô Độc (Anathapindika) cúng dường Kỳ Viên tinh xá. Đức Phật đã dành nhiều thời gian ở đây để giảng Pháp.
  • Vesali: Nơi Đức Phật giảng nhiều bài Pháp quan trọng, và cũng là nơi Ngài nhận các nữ giới đầu tiên vào Tăng đoàn, do bà Ba Thoại (Mahapajapati Gotami), dì của Ngài, dẫn đầu.
  • Bodh Gaya: Nơi Đức Phật thành đạo, trở thành điểm hành hương quan trọng nhất.
  • Lộc Uyển (Sarnath): Nơi Đức Phật chuyển Pháp luân lần đầu.
  • Câu Thi Na (Kushinagar): Nơi Đức Phật nhập Niết Bàn.

Những đệ tử tiêu biểu

Trong suốt hành trình hoằng pháp, Đức Phật đã có rất nhiều đệ tử xuất sắc, cả tại gia lẫn xuất gia. Dưới đây là một số vị tiêu biểu:

  • Đệ tử xuất gia nam:

    • Xá Lợi Phất (Sariputta): Trí tuệ đệ nhất.
    • Mục Kiền Liên (Moggallana): Thần thông đệ nhất.
    • A Nan Đà (Ananda): Đa văn đệ nhất, thường侍奉 Đức Phật.
    • Ưu Ba Ly (Upali): Trì luật đệ nhất.
    • Đại Ca Diếp (Mahakassapa): Đầu-đà đệ nhất, người chủ trì kết tập kinh điển sau khi Đức Phật Niết Bàn.
  • Đệ tử xuất gia nữ:

    • Bà Ba Thoại (Mahapajapati Gotami): Vị ni sư đầu tiên, dì của Đức Phật.
    • Ưu Ba Thiên (Uttara): Trì giới đệ nhất.
    • Sư bạt Đà (Sujata): Thiên nhãn đệ nhất.
  • Đệ tử tại gia nam:

    • Cấp Cô Độc (Anathapindika): Bố thí đệ nhất, đã cúng dường Kỳ Viên tinh xá.
    • Tu Đạt Đa (Visakha): Cúng dường nhiều tu viện.
    • Vua Tần Bà Sa La (Bimbisara): Vị vua đầu tiên quy y Đức Phật.
    • Vua Ba Tư Nặc (Pasenadi): Một vị vua hiền minh, thường đến thưa hỏi Đức Phật.
  • Đệ tử tại gia nữ:

    • Bà Vi Đi Á (Visakha): Cúng dường nhiều tu viện.
    • Bà Mạt Lợi (Mallika): Hoàng hậu của vua Ba Tư Nặc, thông minh và hiền đức.

Những bài Pháp nổi tiếng

Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã giảng rất nhiều bài Pháp, được các đệ tử ghi nhớ và truyền tụng. Sau này, chúng được kết tập thành Tam Tạng Kinh Điển (Tipitaka): Kinh tạng, Luật tạng, và Luận tạng.

Một số bài Pháp nổi tiếng và có ảnh hưởng sâu rộng đến Phật tử:

  • Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta): Bài Pháp đầu tiên, giảng về Tứ Diệu Đế.
  • Kinh Đại Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta): Ghi lại những ngày cuối đời của Đức Phật.
  • Kinh Bát Nhã (Prajna Paramita Sutra): Giảng về trí tuệ siêu việt, thấy rõ bản chất vô ngã của vạn pháp.
  • Kinh Di Giáo (Các bản Kinh về những lời dạy cuối cùng của Đức Phật).
  • Kinh Pháp Cú (Dhammapada): Tập hợp những câu dạy ngắn gọn, súc tích về đạo lý.
  • Kinh A Di Đà (Amitabha Sutra): Giới thiệu cõi Cực Lạc và pháp môn niệm Phật.
  • Kinh Địa Tạng (Ksitigarbha Sutra): Ca ngợi hạnh nguyện cứu độ chúng sinh trong địa ngục của Bồ Tát Địa Tạng.
  • Kinh Kim Cang (Vajracchedika Prajna Paramita Sutra): Giảng về tánh Không, phá trừ chấp trước.

Tăng đoàn và Giới luật

Để duy trì sự thanh tịnh và hòa hợp trong Tăng đoàn, Đức Phật đã chế định Giới luật (Vinaya). Giới luật được xây dựng dựa trên nguyên tắc từ bi, trí tuệ và giải thoát.

Một số giới luật cơ bản:

  • Ngũ giới (cho người tại gia): Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu.
  • Bát quan trai giới (cho người tại gia tu một ngày): Năm giới cộng thêm ba giới: không nằm giường cao rộng, không trang điểm, không ăn phi thời.
  • Tỳ kheo giới (cho các vị Tỳ kheo): Gồm hàng trăm điều, từ các điều lớn như không sát sanh, không trộm cắp, đến các điều nhỏ như không trang điểm, không dùng hương liệu, không nằm giường cao rộng…
  • Tỳ kheo ni giới (cho các vị Tỳ kheo ni): Gồm nhiều điều hơn, do đặc thù của người nữ.

Niết Bàn: Sự kiện trọng đại và để lại Xá Lợi

Những ngày cuối đời

Vào năm 544 trước Công nguyên, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã 80 tuổi. Ngài biết rằng thời gian của mình không còn nhiều. Ngài bắt đầu một chuyến đi cuối cùng đến các nơi đã từng hoằng pháp, để từ biệt các đệ tử.

Hành trình cuối cùng của Đức Phật đi qua nhiều nơi, trong đó có Thành Câu Thi Na (Kushinagar). Khi đến nơi đây, Ngài đã mệt mỏi và bệnh. Ngài nằm nghỉ dưới gốc cây Sala (cây sa la), tại khu vườn của các vị Mạt La (Malla).

Cảnh tượng Niết Bàn

Đức Phật nằm giữa hai cây Sala, đầu hướng về phương bắc, nghiêng mình về bên phải, tay phải để ngửa lót dưới mặt, bàn tay trái duỗi dài trên hông trái, chân trái nằm chồng lên chân phải. Tư thế này được gọi là “Niết Bàn hướng hữu” hay “Bàn Tọa Sa La Song Thọ”.

Khi các đệ tử vây quanh, Đức Phật nhẹ nhàng dặn dò:
– Này các Tỳ kheo, ta sắp nhập Niết Bàn. Các ông chớ có buồn rầu. Tất cả những gì có hình tướng đều là vô thường. Hãy tinh tấn tu tập, tự mình làm đèn soi cho chính mình, nương tựa chính pháp, chớ nương tựa nơi nào khác.

Đó là những lời dạy cuối cùng của Đức Phật. Sau đó, Ngài từ từ nhập vào các tầng thiền thứ nhất, rồi thứ hai, thứ ba, thứ tư, rồi đến các tầng thiền vô sắc, và cuối cùng là diệt thọ tưởng định, nơi mọi tư duy và cảm giác đều chấm dứt. Đức Phật đã nhập Niết Bàn.

Lễ trà tỳ và chia Xá Lợi

Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, các vị Mạt La ở Câu Thi Na và các dân chúng trong vùng vô cùng đau buồn. Họ đã chuẩn bị lễ vật cúng dường kim thân Đức Phật trong bảy ngày.

Sau bảy ngày, họ làm lễ trà tỳ (hỏa táng) Đức Phật. Lửa cháy dữ dội, nhưng kỳ lạ thay, khi lửa tắt, thi thể của Đức Phật đã hóa thành tro, nhưng để lại rất nhiều Xá Lợi (relics) – những viên ngọc nhỏ đủ màu sắc, cứng như kim cương, tỏa ánh hào quang.

Các vị quốc vương và đại diện các nước láng giềng nghe tin Đức Phật Niết Bàn, đều muốn rước Xá Lợi về nước để cúng dường. Tuy nhiên, việc tranh chấp có thể dẫn đến chiến tranh.

May thay, có một vị hiền triết tên là Đề Bà (Drona), ông đã đề nghị chia Xá Lợi làm tám phần bằng nhau, chia cho tám nước: Magadha, Kosala, Vesali, Kapilavastu, Roruka, Vethadipa, Pava và Câu Thi Na. Mỗi nước đều xây tháp (stupa) để thờ Xá Lợi.

Ngoài ra, phần tro tàn còn lại được chia cho hai bộ tộc nữa, và ông Đề Bà giữ lại cái bình đựng tro. Tổng cộng có 10 bảo tháp được xây dựng để cúng dường Xá Lợi Phật.

Di sản bất diệt của Đức Phật

Ảnh hưởng đến nhân loại

Hơn 2500 năm đã trôi qua kể từ khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết Bàn. Thế nhưng, cuộc đời của Phật và những lời dạy của Ngài vẫn còn vang vọng đến ngày nay. Phật giáo đã lan truyền khắp châu Á, từ Ấn Độ sang Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia (Nam tông), rồi sang Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc (Bắc tông), và gần đây là phương Tây.

Hàng triệu, hàng tỷ người trên thế giới đã và đang sống theo Chánh Pháp của Đức Phật. Họ học cách từ bi, trí tuệ, nhẫn nhục, bố thí, và thiền định. Họ tìm thấy sự an lạc trong tâm hồn, vượt qua những khổ đau, lo lắng, và tìm được ý nghĩa đích thực của cuộc sống.

Những triết lý cốt lõi

Di sản lớn nhất mà Đức Phật để lại không phải là những ngôi chùa nguy nga, mà là chân lý. Dưới đây là một số triết lý cốt lõi trong cuộc đời của Phật:

  • Tứ Diệu Đế: Bốn chân lý về khổ, nguyên nhân của khổ, sự diệt khổ, và con đường diệt khổ.
  • Bát Chánh Đạo: Tám con đường dẫn đến sự giải thoát: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
  • Nhân quả và luân hồi: Mọi hành động đều có hậu quả. Chúng ta tái sinh trong các cõi khác nhau tùy theo nghiệp lực.
  • Vô ngã: Không có một cái “tôi” cố định, bất biến. Mọi hiện tượng đều vô thường và vô ngã.
  • Từ bi hỷ xả: Bốn tâm vô lượng, là nền tảng của đạo đức Phật giáo.

Lời kết: Học theo cuộc đời của Phật

Cuộc đời của Phật Thích Ca Mâu Ni là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của trí tuệlòng từ bi. Ngài đã từ bỏ tất cả để tìm kiếm chân lý, và khi tìm được, Ngài đã chia sẻ nó cho toàn nhân loại.

Chúng ta, những người con Phật, hãy noi theo cuộc đời của Phật, không phải bằng cách cắt tóc, mặc áo cà sa, mà bằng cách:

  • Sống có chánh niệm: Biết mình đang làm gì, đang nghĩ gì, đang cảm nhận gì.
  • Tu tập tâm từ bi: Yêu thương, tha thứ, và giúp đỡ mọi người.
  • Học hỏi và suy ngẫm: Hiểu rõ bản chất của khổ đau và con đường giải thoát.
  • Thiền định: Làm cho tâm trí được yên lặng, an lạc.

Khi chúng ta sống như vậy, thì cuộc đời của Phật sẽ không bao giờ chấm dứt. Chân lý của Ngài sẽ mãi mãi soi đường cho nhân loại đi đến an lạcgiải thoát.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *